Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ của Phan Thị Thùy Nga, được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (2023), đặt vấn đề nghiên cứu trong bối cảnh hội tụ đặc biệt: ngành du lịch Miền Trung Việt Nam đang vươn lên trở thành "ngành kinh tế mũi nhọn đến năm 2030" (Tổng cục Du lịch, 2018–2019) trong khi công cụ kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL) vẫn bị nhận định là "lỏng lẻo" và thiếu khung lý thuyết nhất quán (Cinquini & Tenucci, 2010). Khoảng trống nghiên cứu xác định rõ ràng: không có nghiên cứu thực nghiệm nào kiểm định đồng thời các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQTCL, vai trò trung gian của công cụ này, và hiệu quả hoạt động trong bối cảnh doanh nghiệp dịch vụ du lịch (DVDL) ở Việt Nam — đặc biệt tại các tỉnh Miền Trung có lợi thế cạnh tranh địa lý đặc thù.

Ba câu hỏi nghiên cứu được đặt ra: (1) Những nhân tố nào ảnh hưởng thuận chiều đến việc vận dụng KTQTCL tại các DN DVDL ở miền Trung? (2) Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố? (3) KTQTCL có thể hiện vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa mạng lưới hợp tác và hiệu quả hoạt động (HQHĐ) hay không?

Được neo trên Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory) của Otley (1980) với luận điểm rằng hệ thống kế toán cần phải phù hợp với môi trường, quy mô và công nghệ của từng tổ chức, nghiên cứu thu thập dữ liệu từ 326 doanh nghiệp kinh doanh DVDL tại các tỉnh Miền Trung Việt Nam trong giai đoạn tháng 11/2019 đến tháng 12/2020. Đây là mẫu có quy mô lớn nhất từ trước đến nay trong nghiên cứu KTQTCL tại lĩnh vực du lịch Việt Nam, vượt trội so với 220 DN nhỏ và vừa của Đoàn Ngọc Phi Anh (2012) và 237 công ty sản xuất của Marten và cộng sự (2021).


Literature Review và Positioning

Dòng nghiên cứu về KTQTCL bắt đầu từ Simmonds (1981) trên tạp chí uy tín Vương Quốc Anh, nhưng phải đến năm 2000 mới có nghiên cứu thực nghiệm (NCTN) đầu tiên công bố bởi Guilding và cộng sự — đánh giá 12 kỹ thuật KTQTCL tại Hoa Kỳ, New Zealand và Vương Quốc Anh. Tiếp nối đó, Cadez & Guilding (2008) kiểm định 193 DN lớn tại Slovenia, thiết lập mô hình đa nhân tố có tính đột phá về lý thuyết và phương pháp luận. Cinquini & Tenucci (2010) xác nhận kỹ thuật Điểm chuẩn (Benchmarking) và Chi phí chất lượng được ưa dùng nhất tại Ý, trong khi Turner và cộng sự (2017) và Kalkhouran và cộng sự (2017) mở rộng bằng chứng sang Malaysia và Thái Lan với 17 kỹ thuật KTQTCL được kiểm định.

Hai trường phái đối lập nổi bật trong văn liệu: nhóm của Kaplan và cộng sự (1990) cùng Guilding và cộng sự (2000) cho rằng kỹ thuật ABC không hỗ trợ thông tin chiến lược; ngược lại, Cadez & Guilding (2008), Langfield-Smith (2003) và Pavlatos (2015) lập luận rằng ABC tạo ra hàm ý mạnh cho quyết định chiến lược. Tranh luận này chỉ ra sự mâu thuẫn nền tảng giữa lý thuyết và thực tiễn, mà Nixon & Burns (2012) gọi là "sự lệch pha khi định vị KTQT trong mỗi DN."

So với hai nghiên cứu quốc tế gần nhất trong ngành khách sạn — Urquidi & Ripoll (2013) chỉ sử dụng 4 khách sạn 5 sao ở Tây Ban Nha theo phương pháp định tính thuần túy, và Pavlatos & Kostakis (2018) tập trung vào đặc điểm CEO tại Hy Lạp — nghiên cứu này đưa thêm vào mô hình nhân tố mạng lưới hợp tác kinh doanh hoàn toàn mới, xuất phát từ đặc thù chuỗi giá trị du lịch Miền Trung, đồng thời kiểm định vai trò trung gian của KTQTCL — điều mà hầu hết các nghiên cứu quốc tế chưa thực hiện trong bối cảnh ngành du lịch.

Tại Việt Nam, dòng nghiên cứu trong nước bắt đầu từ Đoàn Ngọc Phi Anh (2012) với 220 DN nhỏ và vừa, xác nhận cạnh tranh và phân cấp quản lý có tác động thuận chiều. Bùi Thị Trúc Quy (2021) mở rộng cho các DNSX khu vực Đông Nam Bộ với 5 nhân tố, và Lê Thị Mỹ Nương (2021) bổ sung văn hóa công ty và trình độ nhân viên. Tuy nhiên, chưa có NCTN nào tiếp cận lĩnh vực DVDL Miền Trung, cũng chưa nghiên cứu nào kiểm định nhân tố mạng lưới hợp tác trong mối quan hệ với KTQTCL.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Nghiên cứu củng cố và mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên (Otley, 1980) theo ba chiều. Thứ nhất, bổ sung nhân tố mạng lưới hợp tác như một biến ngữ cảnh mới chưa được kiểm định trong lý thuyết ngẫu nhiên gốc. Thứ hai, chỉ ra rằng sự phù hợp (fit) giữa KTQTCL và môi trường du lịch mang tính chuỗi cung ứng chứ không chỉ là sự phù hợp nội bộ tổ chức. Thứ ba, kiểm định lý thuyết trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi — đặc thù mà các nghiên cứu từ Hoa Kỳ, Anh hay Slovenia không phản ánh được.

Ngoài ra, nghiên cứu kết hợp thêm Lý thuyết cấp trên (Upper Echelon Theory — Hambrick & Mason, 1984) để lý giải nhân tố đặc điểm Ban giám đốc (BGĐ)/Ban quản trị (BQT), và áp dụng quan điểm chuỗi giá trị của Porter (1985) để biện giải vì sao mạng lưới hợp tác là nhân tố đặc thù quyết định với ngành DVDL. Sự tích hợp ba lý thuyết này tạo ra một khung giải thích phức hợp chưa từng được sử dụng trong các nghiên cứu KTQTCL trước đây tại Việt Nam.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích đề xuất gồm 8 biến độc lập (đặc điểm BGĐ/BQT, sự tham gia ra quyết định chiến lược của kế toán, phân cấp quản lý, chất lượng thông tin HTTT, chiến lược kinh doanh, quy mô, cạnh tranh, mạng lưới hợp tác), 1 biến trung gian (vận dụng KTQTCL — SMAu), và 1 biến kết quả (HQHĐ — PER). Điểm đặc biệt là nhân tố mạng lưới hợp tác được kiểm định cả ở vai trò nhân tố ảnh hưởng đến SMAu lẫn vai trò nhân tố dự báo HQHĐ, với SMAu đóng vai trò trung gian — một thiết kế nghiên cứu chưa có tiền lệ trong lĩnh vực này.

Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: mô hình phù hợp nhất với các DN áp dụng chiến lược khác biệt hóa trong ngành DVDL, không trực tiếp áp dụng cho các DN dẫn đầu về chi phí hay DN sản xuất công nghiệp.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng triết lý thực chứng (positivism) với tiếp cận diễn dịch, kết hợp phương pháp hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods): định tính trước — định lượng sau. Đây là thiết kế phổ biến trong NCTN KTQTCL quốc tế (Cadez & Guilding, 2008; Bùi Thị Trúc Quy, 2021; Lê Thị Mỹ Nương, 2021) nhưng ít được thực hiện bài bản tại Việt Nam trong lĩnh vực DVDL.

Giai đoạn định tính thực hiện từ tháng 9/2018 đến tháng 3/2019 thông qua phỏng vấn chuyên gia, nhằm xác định nhân tố, biểu hiện đo và điều chỉnh mô hình đề xuất. Giai đoạn định lượng thu thập dữ liệu từ tháng 11/2019 đến tháng 12/2020, nhắm vào đối tượng là Giám đốc, Phó giám đốc, Kế toán trưởng và các cấp quản lý của 326 DN DVDL tại các tỉnh Miền Trung Việt Nam.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược chọn mẫu dựa trên tỷ lệ ước tính theo tỉnh/thành phố, tham chiếu Bảng tổng hợp số lượng cơ sở lưu trú (CSLT) 4 & 5 sao được công nhận năm 2018–2019 làm khung tổng thể. Tiêu chí bao gồm: DN kinh doanh chính ngành DVDL, hoạt động tại ít nhất 1 tỉnh Miền Trung, người trả lời có thẩm quyền quản lý trực tiếp. Tiêu chí loại trừ: DN thuần tài chính, quỹ đầu tư, và DN không có bộ phận kế toán độc lập.

Tam giác hóa (triangulation) được thực hiện trên ba cấp độ: (1) tam giác hóa dữ liệu qua kết hợp phỏng vấn chuyên gia và khảo sát diện rộng; (2) tam giác hóa phương pháp qua định tính và định lượng; (3) tam giác hóa lý thuyết qua ba lý thuyết nền. Để kiểm soát thiên lệch phương pháp chung (Common Method Bias — CMB), nghiên cứu thực hiện kiểm định Harman's single factor test trước khi phân tích chính thức.

Dữ liệu và phân tích

Dữ liệu từ 326 DN được xử lý qua hai phần mềm: SPSS 22.0 cho thống kê mô tả và đánh giá thang đo sơ bộ; SmartPLS cho mô hình phương trình cấu trúc dựa trên bình phương bé nhất riêng phần (PLS-SEM). PLS-SEM được ưu tiên so với CB-SEM vì phù hợp với mô hình thám hiểm (exploratory), không đòi hỏi dữ liệu phân phối chuẩn, và xử lý tốt mô hình phức tạp đa biến. Kết quả kiểm định bao gồm: độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability), tính hội tụ (AVE), giá trị khác biệt (HTMT ratio), hệ số phóng đại VIF (kiểm soát đa cộng tuyến), R² và R² hiệu chỉnh, chỉ số f², cùng Bootstrapping để kiểm định vai trò trung gian thông qua Specific Indirect Effects.


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Phát hiện 1: Bốn nhân tố được xác nhận có tác động thuận chiều đến vận dụng KTQTCL là: (1) đặc điểm BGĐ/BQT, (2) phân cấp quản lý, (3) cạnh tranh, và (4) mạng lưới hợp tác kinh doanh — nhưng chỉ trong điều kiện DN áp dụng chiến lược khác biệt hóa. Đây là phát hiện có điều kiện biên rõ ràng, trái với kết quả tổng quát của Đoàn Ngọc Phi Anh (2012) khi tác giả không phân tầng theo chiến lược kinh doanh.

Phát hiện 2 (đột phá nhất): Nhân tố mạng lưới hợp tác kinh doanh — chưa từng được kiểm định trong các NCTN KTQTCL tại Việt Nam — được xác nhận có tác động thuận chiều đến việc vận dụng KTQTCL. Điều này phù hợp với lập luận lý thuyết chuỗi giá trị của Porter (1985) và bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho quan điểm của CIMA (2015) về vai trò của KTQT trong tạo ra giá trị chuỗi cung ứng. So với Kalkhouran và cộng sự (2017) — nghiên cứu đề cập mạng lưới KTQT/KTQTCL như một nhân tố kích hoạt tại Malaysia — nghiên cứu này tiến xa hơn khi đặt mạng lưới hợp tác kinh doanh như là nhân tố ngữ cảnh (contextual factor) trong khuôn khổ lý thuyết ngẫu nhiên.

Phát hiện 3 (phản trực giác): Việc vận dụng KTQTCL chỉ có tác động "khá mờ nhạt" đến HQHĐ kinh doanh, và vai trò trung gian của SMAu trong mối quan hệ giữa mạng lưới hợp tác và HQHĐ "khá yếu." Đây là phát hiện ngược chiều so với kỳ vọng lý thuyết và tương phản rõ với Cadez & Guilding (2008), Turner và cộng sự (2017), Kalkhouran và cộng sự (2017) vốn tìm thấy mối quan hệ thuận chiều mạnh mẽ. Nguyên nhân có thể là mức độ hiểu biết về thuật ngữ KTQTCL còn hạn chế ngay cả với các nhà quản lý cấp cao — như chính Guilding và cộng sự (2000) đã cảnh báo về tình trạng tương tự tại các nước phát triển.

Phát hiện 4: Kết quả kiểm định đa nhóm (Multi-group Analysis) cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa về mức độ vận dụng KTQTCL theo vị trí công việc, trình độ chuyên môn và thâm niên nghề nghiệp của người trả lời — cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng yếu tố con người (đặc điểm BGĐ/BQT) là nhân tố quyết định nội sinh quan trọng nhất.

Implications đa chiều

Về lý thuyết, nghiên cứu đóng góp cho lý thuyết ngẫu nhiên bằng việc mở rộng biến ngữ cảnh sang mạng lưới hợp tác — loại biến chưa có trong phiên bản gốc của Otley (1980). Đồng thời, phát hiện về tác động yếu của KTQTCL lên HQHĐ trong bối cảnh Việt Nam đặt ra câu hỏi về tính phổ quát của kết quả từ các nền kinh tế phát triển.

Về thực tiễn quản trị, nghiên cứu khuyến nghị: các DN DVDL Miền Trung cần ưu tiên xây dựng chiến lược khác biệt hóa (differentiation strategy) làm nền tảng trước khi triển khai KTQTCL; BGĐ cần nâng cao nhận thức về kỹ thuật KTQTCL; và việc tham gia mạng lưới hợp tác theo chuỗi du lịch (lưu trú – lữ hành – vận chuyển – ẩm thực) là điều kiện thúc đẩy vận dụng KTQTCL hiệu quả hơn.

Về chính sách, các cơ quan quản lý nhà nước cần tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, hỗ trợ chính sách hợp tác chuỗi giá trị du lịch, và phân bổ nguồn nhân lực được đào tạo kế toán quản trị cho lĩnh vực DVDL.


Limitations và Future Research

Bốn hạn chế được thừa nhận trực tiếp. Thứ nhất, phạm vi không gian giới hạn ở các tỉnh Miền Trung với đặc thù địa lý và du lịch biển đảo/văn hóa, làm giảm khả năng tổng quát hóa cho các vùng du lịch sinh thái (Tây Nguyên) hay đô thị (TP. HCM, Hà Nội). Thứ hai, dữ liệu cắt ngang (cross-sectional) không cho phép phân tích nhân quả theo thời gian hay theo dõi sự thay đổi sau khi vận dụng KTQTCL. Thứ ba, giai đoạn thu thập dữ liệu (11/2019–12/2020) trùng với sự bùng phát của COVID-19, có thể ảnh hưởng đến hành vi quản trị và kết quả kinh doanh theo chiều hướng bất thường. Thứ tư, thang đo các kỹ thuật KTQTCL dừng ở 17 kỹ thuật theo đề xuất của Kalkhouran và cộng sự (2017), chưa tích hợp các kỹ thuật mới như quản trị chi phí môi trường (Hasid & Al-Sayed, 2021) hay kế toán số (digital accounting).

Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: (1) nghiên cứu dọc (longitudinal) theo dõi tác động của KTQTCL đến HQHĐ qua ít nhất 3 năm; (2) mở rộng mẫu sang DN DVDL khu vực miền Bắc và miền Nam để so sánh liên vùng; (3) kiểm định vai trò điều tiết của công nghệ số và dữ liệu lớn (big data) đối với mạng lưới hợp tác và KTQTCL; (4) nghiên cứu định tính chuyên sâu vào cơ chế tại sao tác động của KTQTCL lên HQHĐ còn yếu; (5) so sánh với các quốc gia Đông Nam Á có ngành du lịch tương đương như Thái Lan và Indonesia.


Tác động và ảnh hưởng

Về học thuật, nghiên cứu thiết lập nền tảng thực nghiệm đầu tiên về KTQTCL trong ngành DVDL Miền Trung Việt Nam, mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới: KTQTCL trong bối cảnh chuỗi cung ứng du lịch, vai trò trung gian của KTQTCL trong nền kinh tế chuyển đổi, và ứng dụng lý thuyết ngẫu nhiên cho DN dịch vụ đặc thù. Kết quả đã được công bố một phần trên các tạp chí khoa học và hội thảo quốc gia, quốc tế — củng cố uy tín học thuật.

Về ngành và chính sách, phát hiện về nhân tố mạng lưới hợp tác mang hàm ý thực tiễn trực tiếp cho các ban quản lý khu du lịch, hiệp hội du lịch Miền Trung, và Tổng cục Du lịch trong việc xây dựng chính sách liên kết chuỗi giá trị. Việc ngành du lịch Miền Trung được định hướng là "ngành kinh tế mũi nhọn đến năm 2030" tạo áp lực chính sách trực tiếp cần triển khai các công cụ quản trị chiến lược như KTQTCL.


Đối tượng hưởng lợi

Nhà nghiên cứu tiến sĩ và học thuật có thể khai thác nghiên cứu này như một mô hình tham chiếu về thiết kế PLS-SEM trong bối cảnh DN dịch vụ Việt Nam, đặc biệt phương pháp kiểm định vai trò trung gian (Specific Indirect Effects via Bootstrapping) với mẫu 326 đơn vị vượt ngưỡng tối thiểu cho phân tích đa biến.

Nhà quản trị cấp cao (CEO/CFO/Kế toán trưởng) tại các DN DVDL nhận được bộ hàm ý quản trị cụ thể: ưu tiên chiến lược khác biệt hóa, tăng cường phân cấp quyết định, và chủ động tham gia mạng lưới hợp tác kinh doanh như điều kiện tiên quyết để KTQTCL phát huy giá trị.

Nhà hoạch định chính sách tại Tổng cục Du lịch, Sở Du lịch các tỉnh Miền Trung, và Bộ Tài chính có bằng chứng thực nghiệm để thiết kế chương trình hỗ trợ đào tạo KTQTCL, xây dựng tiêu chuẩn hợp tác chuỗi giá trị du lịch, và ban hành hướng dẫn áp dụng công cụ quản trị chiến lược phù hợp đặc thù ngành dịch vụ.


Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên (Otley, 1980) bằng cách đưa mạng lưới hợp tác kinh doanh vào như một biến ngữ cảnh mới — điều mà phiên bản gốc của lý thuyết này chưa bao hàm. Kết hợp với Upper Echelon Theory (Hambrick & Mason, 1984) và quan điểm chuỗi giá trị của Porter (1985), nghiên cứu tạo ra khung giải thích tích hợp ba lý thuyết chưa có tiền lệ trong lĩnh vực KTQTCL tại Việt Nam.

2. Đổi mới phương pháp luận so với nghiên cứu trước? Sử dụng SmartPLS cho PLS-SEM với mẫu 326 đơn vị, kiểm định đồng thời HTMT ratio (thay vì chỉ dùng Fornell-Larcker như Đoàn Ngọc Phi Anh, 2012 với AMOS) và kiểm định Specific Indirect Effects để xác định vai trò trung gian — hai cải tiến kỹ thuật so với các NCTN trong nước trước đó.

3. Phát hiện gây ngạc nhiên nhất? Tác động của KTQTCL lên HQHĐ "khá mờ nhạt" dù 5 nhân tố thúc đẩy vận dụng được xác nhận rõ ràng — phát hiện này trái ngược với đa số NCTN quốc tế (Cadez & Guilding, 2008; Turner và cộng sự, 2017) nhưng gợi mở rằng giai đoạn vận dụng và giai đoạn thu hoạch lợi ích có độ trễ thời gian đáng kể trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi.

4. Giao thức tái kiểm định? Bảng câu hỏi khảo sát chính thức, danh mục mẫu DN, quy trình kiểm định PLS-SEM theo SmartPLS và kết quả Bootstrapping đầy đủ được trình bày trong Phụ lục 5–12, cho phép các nhà nghiên cứu sau tái kiểm định với mẫu mở rộng hoặc bối cảnh khác.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm? Giai đoạn 2023–2027: kiểm định mô hình tại các vùng du lịch còn lại của Việt Nam và so sánh ASEAN. Giai đoạn 2027–2033: tích hợp biến công nghệ số, dữ liệu lớn và kinh tế chia sẻ vào mô hình KTQTCL — phản ánh xu hướng mà CIMA (2015) và Ghandour (2021) đã dự báo.


Kết luận

Nghiên cứu này đóng góp 5 thành tựu cụ thể và có thể kiểm chứng:

  1. Xác nhận thực nghiệm 4 nhân tố có tác động thuận chiều đến vận dụng KTQTCL tại 326 DN DVDL Miền Trung Việt Nam — mẫu lớn nhất từ trước đến nay trong lĩnh vực này tại Việt Nam.
  2. Khám phá nhân tố mới là mạng lưới hợp tác kinh doanh, mở ra góc nhìn chuỗi giá trị trong nghiên cứu KTQTCL — điểm mới chưa được kiểm định tại bất kỳ NCTN KTQTCL nào ở Việt Nam.
  3. Mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên bằng tích hợp lý thuyết chuỗi giá trị và Upper Echelon Theory, cung cấp khung giải thích phức hợp cho bối cảnh DN dịch vụ du lịch đặc thù.
  4. Báo cáo thành thật về tác động yếu của KTQTCL lên HQHĐ — phát hiện "âm tính" có giá trị học thuật cao, thách thức giả định tổng quát hóa từ các nền kinh tế phát triển sang bối cảnh Việt Nam.
  5. Cung cấp bộ hàm ý chính sách và quản trị cụ thể cho cơ quan quản lý nhà nước, hiệp hội du lịch và lãnh đạo DN — đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển du lịch Miền Trung thành ngành kinh tế mũi nhọn đến năm 2030.

Về tầm nhìn quốc tế, nghiên cứu này là một trong những NCTN hiếm hoi kiểm định KTQTCL trong bối cảnh DVDL tại Đông Nam Á với phương pháp PLS-SEM quy mô lớn, sánh ngang với Pavlatos (2015) tại Hy Lạp và Turner và cộng sự (2017) tại Malaysia, đồng thời mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới: KTQTCL trong kinh tế du lịch chuyển đổi, vai trò trung gian của KTQTCL trong chuỗi giá trị dịch vụ, và ứng dụng mạng lưới hợp tác như biến ngữ cảnh trong lý thuyết ngẫu nhiên.