Tổng quan nghiên cứu

Thị trường dược phẩm Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ với 39 dự án FDI đạt tổng vốn đăng ký lên tới 303 triệu USD, trong khi quy mô dân số dự báo vượt mốc 95 triệu người. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh trong ngành vô cùng gay gắt khi 3 doanh nghiệp phân phối nước ngoài gồm Zuellig Pharma, Mega Products và Diethelm đã nắm giữ tới 50% tổng thị phần phân phối thuốc toàn quốc. Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Bepharco) đối mặt với yêu cầu cấp thiết phải nâng cao năng lực điều hành, tối ưu hóa nguồn lực và bảo toàn nguồn vốn thông qua một hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc.

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là nhận diện các nhân tố tác động, đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến hệ thống kiểm soát nội bộ tại Bepharco, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện gắn liền với quản trị rủi ro. Không gian nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre trong khung thời gian từ tháng 07/2017 đến tháng 08/2017.

Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi cung cấp mô hình định lượng cụ thể cho ngành dược, giúp doanh nghiệp giải quyết bài toán thất thoát tài sản, nâng cao chỉ số tuân thủ pháp lý và cải thiện tỷ suất an toàn vốn. Kết quả phân tích định lượng không chỉ làm rõ mức độ đóng góp của từng bộ phận cấu thành kiểm soát mà còn hỗ trợ ban điều hành hoạch định các chính sách kiểm soát rủi ro chuẩn xác, giảm thiểu thiệt hại tiềm ẩn và gia tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba nền tảng lý thuyết quản trị hiện đại. Trọng tâm là Khung kiểm soát nội bộ tích hợp COSO 2013 do Ủy ban các Tổ chức Tài trợ của Hội đồng Quốc gia Hoa Kỳ ban hành, bao gồm 5 thành phần cấu thành cơ bản và 17 nguyên tắc định hướng quản trị rủi ro hiện đại. Bên cạnh đó, Lý thuyết Ủy nhiệm (Agency Theory) của Jensen và Meckling được ứng dụng để phân tích xung đột lợi ích giữa cổ đông và ban điều hành tại các công ty dược niêm yết, lý giải sự cần thiết của cơ chế kiểm tra và giám sát. Lý thuyết Bất cân xứng thông tin (Asymmetric Information Theory) của Akerlof giải thích rủi ro sai lệch thông tin giữa doanh nghiệp với cơ quan quản lý và khách hàng.

Mô hình nghiên cứu chuẩn hóa các khái niệm then chốt theo Luật Kế toán năm 2015 và Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 315 ban hành theo Thông tư 214/2012/TT-BTC, bao gồm 6 nhân tố độc lập: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát, cùng nhân tố đặc thù là Đặc điểm công ty dược.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp định tính và phương pháp định lượng. Giai đoạn định tính được triển khai từ tháng 06/2017 đến tháng 07/2017 thông qua việc tổng quan tài liệu thứ cấp và phỏng vấn sâu 8 chuyên gia gồm các nhà quản lý, kiểm toán viên và trưởng bộ phận để điều chỉnh thang đo phù hợp với đặc thù kinh doanh dược phẩm.

Giai đoạn định lượng chính thức được thực hiện trong tháng 07/2017 và tháng 08/2017. Mẫu nghiên cứu gồm 150 phiếu khảo sát phát ra theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng đối với cán bộ nhân viên, cán bộ quản lý tại các phòng ban và chi nhánh của Bepharco, thu về 138 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích (tỷ lệ phản hồi đạt 92%). Phương pháp phân tích dữ liệu được xử lý trên phần mềm thống kê SPSS, bao gồm kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (loại các biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0.3), Phân tích nhân tố khám phá EFA (đảm bảo hệ số KMO từ 0.5 đến 1.0, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê p < 0.05 và phương sai trích trên 50%), và Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến OLS để lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích hồi quy đa biến cho thấy mô hình nghiên cứu có độ tương thích cao với dữ liệu thực tế, giải thích được 58.8% sự biến thiên của hiệu lực hệ thống kiểm soát nội bộ tại Bepharco (hệ số R bình phương hiệu chỉnh đạt 0.588; giá trị kiểm định F có mức ý nghĩa p = 0.000). Toàn bộ 6 nhân tố đều tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê (p < 0.05). Thứ tự mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập được xác định cụ thể như sau:

Thứ nhất, nhân tố Đánh giá rủi ro có tác động mạnh nhất đến hệ thống kiểm soát nội bộ với hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta đạt 0.382 (sig = 0.000), khẳng định đây là yếu tố cốt lõi chi phối toàn bộ hoạt động phòng ngừa tổn thất tại doanh nghiệp.

Thứ hai, nhân tố Hoạt động kiểm soát giữ mức ảnh hưởng lớn thứ hai với hệ số Beta là 0.159 (sig = 0.008), theo sát là nhân tố Đặc điểm công ty dược với hệ số Beta bằng 0.157 (sig = 0.010).

Thứ ba, các nhân tố Thông tin và truyền thông (Beta = 0.118, sig = 0.035), Giám sát (Beta = 0.117, sig = 0.038) và Môi trường kiểm soát (Beta = 0.105, sig = 0.042) đóng góp tích cực vào việc duy trì tính kỷ cương và sự thông suốt của hệ thống vận hành.

Thảo luận kết quả

Thực tế tại Bepharco chỉ ra rằng ngành kinh doanh thuốc đòi hỏi các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt (GMP, GSP, GDP), đồng thời chịu sự kiểm soát giá gắt gao của cơ quan nhà nước và rủi ro hết hạn sử dụng của sản phẩm y tế. Do đó, việc doanh nghiệp chủ động nhận diện và lượng hóa rủi ro sẽ tạo tiền đề vững chắc cho việc thiết lập các thủ tục kiểm soát chuẩn xác. Phát hiện này hoàn toàn tương thích với mô hình lý thuyết COSO 2013 và nghiên cứu của Nguyễn Thị Hạnh (2015) tại Bệnh viện Chợ Rẫy với độ giải thích phương sai 58.839%.

Dữ liệu kiểm định mô hình được thể hiện trực quan thông qua biểu đồ Histogram và đồ thị P-P Plot của phần dư chuẩn hóa, chứng minh phần dư có phân phối chuẩn với giá trị trung bình Mean xấp xỉ bằng 0 và độ lệch chuẩn Standard Deviation đạt 0.978. Đồ thị phân tán Scatter Plot giữa giá trị dự đoán và phần dư cho thấy các điểm quan sát phân bố ngẫu nhiên quanh trục tung độ 0, khẳng định giả định phương sai của sai số không đổi được thỏa mãn. Hệ số phóng đại phương sai VIF của tất cả các biến đều nằm trong khoảng từ 1.12 đến 1.45 (nhỏ hơn 2.0), bác bỏ hoàn toàn hiện tượng đa cộng tuyến, cùng hệ số Durbin-Watson đạt 1.874 loại trừ nguy cơ tự tương quan.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu định lượng, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp hành động cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre:

Thứ nhất, tối ưu hóa quy trình đánh giá rủi ro vận hành. Ban Tổng Giám đốc kết hợp cùng Hội đồng Quản trị thành lập Tổ đánh giá rủi ro chuyên trách trước quý 1 năm 2018, thiết lập bảng chỉ số đo lường rủi ro (KRI) cho từng nhóm thuốc và công nợ khách hàng, hướng tới mục tiêu cắt giảm 25% tỷ lệ tổn thất do thuốc cận date và nợ xấu phát sinh trong vòng 6 tháng triển khai.

Thứ hai, chuẩn hóa thủ tục và hoạt động kiểm soát chuỗi cung ứng. Phòng Đảm bảo chất lượng (QA/QC) và Phòng Kinh doanh tiến hành rà soát 100% quy trình xuất nhập kho theo chuẩn GSP/GDP, thiết lập cơ chế phân quyền kép đối với các giao dịch phê duyệt chiết khấu bán hàng trên 50 triệu đồng, hoàn tất lộ trình thực thi trong vòng 12 tháng.

Thứ ba, hiện đại hóa hạ tầng thông tin và truyền thông nội bộ. Phòng Công nghệ thông tin chủ trì nâng cấp hệ thống phần mềm quản trị tích hợp ERP, đảm bảo dữ liệu kế toán và biến động tồn kho được đồng bộ tức thời, giảm thiểu 40% độ trễ báo cáo tài chính nội bộ định kỳ trong 2 quý liên tiếp.

Thứ tư, nâng cao tính chính trực của môi trường kiểm soát và năng lực nhân sự. Phòng Tổ chức Hành chính phối hợp các trưởng bộ phận xây dựng bộ quy tắc ứng xử đạo đức nghề nghiệp, triển khai 100% chương trình đào tạo nghiệp vụ kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro cho toàn thể 300 cán bộ nhân viên trong lộ trình 9 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

Nhóm thứ nhất là Ban Giám đốc, Hội đồng Quản trị và các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh dược phẩm. Luận văn cung cấp khung tham chiếu toàn diện để nhận diện các điểm nghẽn quản lý, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và định hình chiến lược kiểm soát rủi ro cho khối tài sản trị giá hàng trăm tỷ đồng.

Nhóm thứ hai là Trưởng bộ phận Kiểm toán nội bộ, Kiểm soát viên và Kế toán trưởng. Tài liệu đóng vai trò như một cẩm nang nghiệp vụ giúp thiết kế bảng kiểm toán tuân thủ, đánh giá định kỳ 17 nguyên tắc COSO và nâng cao chất lượng lập báo cáo tài chính.

Nhóm thứ ba là Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Quản trị kinh doanh. Công trình cung cấp bộ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy cùng phương pháp phân tích hồi quy đa biến OLS mẫu mực để phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên sâu.

Nhóm thứ tư là Chuyên viên thanh tra, quản lý dược thuộc Sở Y tế và các cơ quan quản lý nhà nước. Dữ liệu luận văn hỗ trợ việc xây dựng khung giám sát thực trạng tuân thủ pháp luật, chính sách quản lý giá thuốc và an toàn dược phẩm trên thị trường.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao nhân tố Đánh giá rủi ro lại có tác động mạnh nhất đến hệ thống kiểm soát nội bộ tại Bepharco? Kết quả hồi quy chỉ ra hệ số tác động lớn nhất thuộc về Đánh giá rủi ro với Beta = 0.382 (sig = 0.000). Ngành dược phẩm chịu nhiều rủi ro nghiêm trọng về biến động giá nguyên liệu, tiêu chuẩn bảo quản và nợ đọng bệnh viện. Nhận diện rủi ro chính xác là điều kiện tiên quyết để xây dựng các rào chắn kiểm soát hữu hiệu.

Nhân tố Đặc điểm công ty dược đóng vai trò gì trong mô hình nghiên cứu? Nhân tố này đo lường các thuộc tính chuyên biệt của ngành y tế như tính tuân thủ pháp lý, chất lượng đội ngũ dược sĩ và hệ thống kênh phân phối đặc thù. Với hệ số Beta = 0.157 (p = 0.010), nhân tố này khẳng định việc thiết lập kiểm soát phải gắn liền với đặc thù sản phẩm thuốc.

Khuôn mẫu COSO 2013 mang lại lợi thế gì so với COSO 1992 trong đánh giá doanh nghiệp? COSO 2013 kế thừa 5 bộ phận cơ bản nhưng cụ thể hóa thành 17 nguyên tắc rõ ràng, giúp doanh nghiệp dễ dàng lượng hóa các tiêu chí đánh giá. Khung chuẩn mới bổ sung các yêu cầu kiểm soát trong môi trường công nghệ thông tin và phòng chống gian lận kinh tế phức tạp.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích nhân tố EFA kết hợp hồi quy OLS là gì? Phân tích EFA cho phép rút gọn và kiểm tra tính hội tụ của 6 nhóm biến quan sát với phương sai trích trên 50%. Sau đó, mô hình hồi quy đa biến OLS giúp kiểm định 6 giả thuyết khoa học, lượng hóa chính xác trọng số Beta của từng nhân tố với độ tin cậy 95%.

Doanh nghiệp phân phối dược quy mô nhỏ có thể ứng dụng kết quả nghiên cứu này như thế nào? Các doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể tinh gọn mô hình bằng cách tập trung nguồn lực vào 2 nhân tố có hệ số Beta cao nhất là Đánh giá rủi ro (0.382) và Hoạt động kiểm soát (0.159), giúp tối ưu hóa chi phí vận hành mà vẫn đảm bảo 100% tính tuân thủ.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình 6 nhân tố tác động đến hệ thống kiểm soát nội bộ tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre với mức độ giải thích phương sai đạt 58.8%.
  • Xác định Đánh giá rủi ro (Beta = 0.382) và Hoạt động kiểm soát (Beta = 0.159) là hai nhân tố giữ vai trò quyết định hàng đầu trong việc duy trì hiệu lực của hệ thống.
  • Bổ sung thành công biến Đặc điểm công ty dược (Beta = 0.157) vào mô hình COSO 2013, tạo ra bước tiến mới trong việc lý giải tính đặc thù của kiểm soát nội bộ ngành dược phẩm Việt Nam.
  • Thiết lập hệ thống 4 nhóm khuyến nghị hành động gắn liền với các chỉ số đo lường hiệu suất cụ thể, cam kết hoàn thành theo lộ trình từ 6 đến 12 tháng.
  • Cung cấp nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn giá trị, khuyến khích các nhà quản trị doanh nghiệp và nhà nghiên cứu tiếp tục mở rộng quy mô khảo sát trên toàn bộ 63 tỉnh thành trong các giai đoạn tiếp theo.