Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò then chốt đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia đang phát triển thông qua việc bổ sung nguồn vốn đầu tư phát triển, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa - hiện đại hóa, cải thiện cán cân thanh toán, giải quyết việc làm và thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Đối với Việt Nam, nền kinh tế đang trong quá trình chuyển đổi với dân số trẻ, nguồn lao động dồi dào, kinh tế vĩ mô và chính trị ổn định, nhu cầu thu hút vốn FDI để duy trì đà tăng trưởng kinh tế bền vững giai đoạn 2020–2025 (mục tiêu bình quân 6,5% – 7%/năm) là nhiệm vụ trọng tâm.
Trong mạng lưới các đối tác quốc tế, Nhật Bản được xác định là đối tác chiến lược và nhà đầu tư đáng tin cậy hàng đầu. Tính đến cuối tháng 12 năm 2019, tổng vốn FDI lũy kế của Nhật Bản vào Việt Nam đạt xấp xỉ 59,3 tỷ USD, đứng thứ hai trong tổng số 144 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam. Tuy nhiên, dưới tác động tiêu cực của các biến động kinh tế toàn cầu và đại dịch Covid-19, dòng vốn đầu tư quốc tế từ Nhật Bản có sự biến động, chậm lại và xuất hiện sự phân hóa rõ rệt giữa các thị trường tiếp nhận trong khu vực Đông Nam Á. Điều này đặt ra yêu cầu phải nhận diện và đo lường chính xác các nhân tố tác động đến dòng vốn FDI của Nhật Bản trên bình diện khu vực, từ đó đề xuất các căn cứ khoa học cho việc hoạch định chính sách thu hút đầu tư.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là xác định các nhân tố ảnh hưởng và đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Nhật Bản vào các quốc gia Đông Nam Á, từ đó đưa ra các gợi ý chính sách phù hợp cho Việt Nam. Đề tài tập trung giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Yếu tố nào ảnh hưởng đến thu hút FDI của Nhật Bản vào các nước Đông Nam Á?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến thu hút FDI của Nhật Bản vào các nước Đông Nam Á như thế nào?
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các nhân tố tác động đến dòng vốn FDI của Nhật Bản vào các nước Đông Nam Á (bao gồm Việt Nam). Phạm vi không gian nghiên cứu bao gồm 6 quốc gia đại diện cho nền kinh tế khu vực Đông Nam Á: Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam (việc lựa chọn 6 quốc gia xuất phát từ quy mô kinh tế và tính sẵn có, đầy đủ của hệ thống số liệu). Phạm vi thời gian nghiên cứu kéo dài 10 năm, từ năm 2011 đến năm 2020; giai đoạn này được lựa chọn nhằm phân tích dòng vốn sau khi nền kinh tế khu vực đã bước qua giai đoạn biến động mạnh từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tổng hợp hệ thống lý luận đa tầng bậc về đầu tư quốc tế, bao gồm cả cấp độ vĩ mô và vi mô:
- Các lý thuyết cấp độ vĩ mô: Lý thuyết môi trường đầu tư của Lucas (1988); các lý thuyết thương mại quốc tế về lợi thế tuyệt đối của Adam Smith (1776), lợi thế so sánh của David Ricardo (1817), lý thuyết nguồn lực sản xuất Heckscher-Ohlin (1919, 1991), mô hình tích hợp thương mại và FDI của Kojima (1973); đặc biệt là Khung lý thuyết Chiết trung OLI của John H. Dunning (1977, 1981) giải thích dòng vốn FDI thông qua ba lợi thế: Lợi thế sở hữu (Ownership - O), Lợi thế địa điểm (Location - L) và Lợi thế nội hóa (Internalization - I). Bên cạnh đó, đề tài vận dụng lý thuyết tăng trưởng kinh tế của Keynes (1936), Solow (1956) và Định luật Wagner (1983) về chi tiêu công và thu ngân sách.
- Các lý thuyết cấp độ vi mô: Lý thuyết quy mô thị trường của Balassa (1986); lý thuyết thị trường không hoàn hảo và sức mạnh độc quyền của Kindleberger (1969), Knickerbocker (1973), Vaitsos (1974); lý thuyết chu kỳ sống sản phẩm quốc tế của Vernon (1966); lý thuyết nội địa hóa của Buckley và Casson (1976); và lý thuyết kinh tế tích tụ, địa phương hóa ngành công nghiệp của Marshall (1920) cùng Head, Ries và Swenson (1995).
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài sử dụng phương pháp định lượng kinh tế lượng ứng dụng trên dữ liệu bảng cân đối (balanced panel data) bao gồm 6 quốc gia quan sát liên tục qua 10 năm (2011–2020), tạo thành 60 quan sát. Quy trình ước lượng và kiểm định kinh tế lượng bao gồm:
- Thống kê mô tả các biến và phân tích ma trận tương quan Pearson để phát hiện sớm nguy cơ đa cộng tuyến (loại bỏ biến nếu hệ số tương quan vượt quá 0,8 theo chuẩn Gujarati, 2009).
- Ước lượng mô hình hồi quy dữ liệu bảng qua ba phương pháp: Mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
- Sử dụng Kiểm định Wald (Redundant Fixed Effects Test) để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM.
- Sử dụng Kiểm định Hausman để lựa chọn giữa mô hình FEM và REM.
- Thực hiện kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định White (White Heteroskedasticity Test) nhằm bảo đảm tính vững và hiệu quả của các ước lượng.
Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập chính thức từ các tổ chức quốc tế và cơ quan thống kê uy tín:
- Dữ liệu vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Nhật Bản và tỷ lệ sử dụng nguyên vật liệu nội địa từ Tổ chức Xúc tiến Mậu dịch Nhật Bản (JETRO).
- Dữ liệu kinh tế vĩ mô (GDP, tỷ lệ thu ngân sách/GDP, tỷ lệ chi ngân sách/GDP, chỉ số giá tiêu dùng CPI, tỷ lệ lao động) từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO).
- Dữ liệu thể chế nhà nước căn cứ theo điểm số thành phần của Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu (GCI) do Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) công bố hàng năm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu trong bối cảnh dòng vốn đầu tư trực tiếp từ Nhật Bản đóng vai trò nguồn lực quan trọng đối với tăng trưởng của Việt Nam và các quốc gia ASEAN nhưng chịu ảnh hưởng bởi biến động chuỗi cung ứng toàn cầu. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 2 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi, đối tượng nghiên cứu và giới hạn phạm vi tại 6 quốc gia Đông Nam Á (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam) trong chuỗi thời gian 2011–2020. Chương này cũng phân tích đóng góp mới của đề tài về mặt học thuật và thực tiễn, đồng thời phác thảo kết cấu tổng thể của khóa luận gồm 5 chương.
Chương 2: Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm
Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm chuẩn tắc về đầu tư và FDI theo quy định của IMF, OECD, WTO và Luật Đầu tư Việt Nam. Tác giả phân loại và phân tích sâu các lý thuyết vĩ mô (môi trường đầu tư Lucas, thương mại quốc tế, khung OLI của Dunning) và vi mô (quy mô thị trường Balassa, thị trường không hoàn hảo Kindleberger, chu kỳ sản phẩm Vernon, lý thuyết nội hóa Buckley & Casson). Đồng thời, chương này tổng thuật các công trình thực nghiệm quốc tế (Mirza, 2004; Khachoo & Khan, 2012; Ozturk, 2007; Xin, 2012) và nghiên cứu tại Việt Nam (Nguyễn Thị Tuệ Anh, 2006; Nguyen & Nguyen, 2007; Trần Thanh Hậu, 2010; Phan Văn Tâm, 2011; Nguyễn Huy Hoàng, 2012; Phạm Kim Phước, 2017; Nguyễn Minh Tiến, 2014; Nguyễn Ngọc Anh, 2014). Từ các nghiên cứu trước, tác giả tổng hợp 7 nhóm nhân tố ảnh hưởng làm cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Tác giả phát triển khung phân tích gồm 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$) phản ánh tác động của thể chế, tăng trưởng kinh tế, nguồn nhân lực, quy mô thị trường, đặc điểm tài khóa quốc gia và công nghiệp hỗ trợ. Mô hình kinh tế lượng tổng quát được xác lập như sau:
$$FDI_{it} = \alpha + \beta_1 TC_{it} + \beta_2 GDP_{it} + \beta_3 LD_{it} + \beta_4 NS_{it} + \beta_5 DM_{it} + \beta_6 CPI_{it} + \beta_7 TNS_{it} + \beta_8 CNS_{it} + \beta_9 NVL_{it} + \varepsilon_{it}$$
Hệ thống các biến quan sát, cách thức đo lường và chiều tác động kỳ vọng được quy định chi tiết trong bảng tổng hợp:
| Tên biến |
Ký hiệu |
Phương pháp đo lường |
Đơn vị tính |
Kỳ vọng |
Nguồn tham chiếu chính |
| Vốn FDI Nhật Bản |
$FDI$ |
Tổng vốn FDI đăng ký mới hàng năm (gồm cả tăng vốn) |
Triệu USD |
Biến phụ thuộc |
Keynes (1936), Solow (1956), JETRO |
| Thể chế nhà nước |
$TC$ |
Điểm thành phần thể chế trong Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu (GCI) |
Điểm |
$+$ |
Meyer & Nguyen (2005), Nguyễn Ngọc Anh (2014) |
| Quy mô kinh tế |
$GDP$ |
Tổng sản phẩm quốc nội theo phương pháp chi tiêu |
Triệu USD |
$+$ |
Tsai (1994), Nguyễn Minh Tiến (2014) |
| Tỷ lệ lao động |
$LD$ |
Lực lượng lao động đang làm việc / Tổng dân số |
$%$ |
$+$ |
Boermans và ctg (2011), Phạm Kim Phước (2017) |
| Năng suất lao động |
$NS$ |
Tổng sản phẩm quốc nội / Tổng dân số |
USD/người |
$+$ |
Liu và ctg (2012), Kang & Lee (2007) |
| Độ mở nền kinh tế |
$DM$ |
(Tổng kim ngạch Xuất khẩu + Nhập khẩu) / GDP |
$%$ |
$+$ |
Dunning (1981), Xin (2010), Okafor (2015) |
| Lạm phát |
$CPI$ |
Phần trăm thay đổi chỉ số giá tiêu dùng hàng năm |
$%$ |
$-$ |
Mankiw (1995), Demirhan & Masca (2008) |
| Thu ngân sách |
$TNS$ |
Tổng thu ngân sách nhà nước / GDP |
$%$ |
$+$ |
Keynes (1936), Wagner (1983), Demirhan (2008) |
| Chi ngân sách |
$CNS$ |
Chi thường xuyên của chính phủ / GDP |
$%$ |
$-$ |
Phạm Thế Anh (2008), Nguyễn Minh Tiến (2014) |
| Nguyên vật liệu nội địa |
$NVL$ |
Tỷ lệ sử dụng nguyên vật liệu nội địa của doanh nghiệp Nhật |
$%$ |
$+$ |
JETRO, Boudier (2005), Nguyễn Ngọc Anh (2014) |
Chương này cũng thiết lập cụ thể trình tự xử lý số liệu trên phần mềm kinh tế lượng: thống kê mô tả, ma trận tương quan, chạy hồi quy Pooled OLS, FEM, REM và kiểm định chẩn đoán mô hình.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 thực hiện phân tích số liệu thực nghiệm. Thống kê mô tả phản ánh biến động dòng vốn FDI của Nhật Bản theo khu vực, theo phân ngành sản xuất và phi sản xuất giai đoạn 2011–2020. Tác giả tiến hành ước lượng lần lượt qua ba mô hình:
- Kết quả kiểm định Wald (Redundant Fixed Effects Test) cho giá trị $p\text{-value} \le 0,05$, cho thấy các hệ số tung độ gốc có sự khác biệt giữa các quốc gia, dẫn tới việc bác bỏ mô hình Pooled OLS để chọn mô hình tác động cố định (FEM).
- Kết quả kiểm định Hausman cho giá trị $p\text{-value} \le 0,05$, bác bỏ giả thuyết $H_0$ (không có sự tương quan giữa các biến giải thích và sai số ngẫu nhiên), khẳng định mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) không phù hợp và mô hình tác động cố định (FEM) là mô hình tối ưu nhất.
- Kiểm định White được thực hiện để đánh giá hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
Từ mô hình FEM được lựa chọn, kết quả cho thấy có 4 biến số tác động có ý nghĩa thống kê đến thu hút dòng vốn FDI từ Nhật Bản vào 6 quốc gia Đông Nam Á:
- Độ mở nền kinh tế ($DM$): Có tác động dương (cùng chiều) mạnh mẽ và giữ vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy dòng vốn FDI từ Nhật Bản.
- Năng suất lao động ($NS$): Có tác động dương (cùng chiều), phù hợp với xu hướng chuyển dịch của các doanh nghiệp Nhật Bản sang tìm kiếm hiệu quả và chất lượng lao động thay vì đơn thuần khai thác nhân công giá rẻ.
- Tỷ lệ thu ngân sách trên GDP ($TNS$): Có tác động dương (cùng chiều), thể hiện tiềm lực tài chính quốc gia và khả năng tái đầu tư cho hạ tầng, dịch vụ công hỗ trợ nhà đầu tư.
- Tổng sản phẩm quốc nội ($GDP$): Có hệ số tác động âm (ngược chiều) đến dòng vốn FDI Nhật Bản (trái với kỳ vọng ban đầu). Tác giả thảo luận rằng tại các nền kinh tế có quy mô GDP lớn trong mẫu nghiên cứu, dòng vốn FDI đăng ký mới từ Nhật Bản có xu hướng dịch chuyển sang các thị trường đang phát triển nhanh hơn hoặc gặp sự bão hòa về các dự án sản xuất quy mô lớn.
Các biến còn lại như thể chế ($TC$), tỷ lệ lao động ($LD$), lạm phát ($CPI$), chi thường xuyên ($CNS$) và nguyên vật liệu nội địa ($NVL$) chưa thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê rõ rệt trong mô hình ước lượng cuối cùng.
Chương 5: Kết luận và gợi ý chính sách
Trên cơ sở kết quả hồi quy FEM, tác giả đúc kết các phát hiện then chốt và đề xuất ba nhóm gợi ý chính sách nhằm nâng cao khả năng thu hút vốn FDI từ Nhật Bản:
- Gia tăng độ mở nền kinh tế: Đẩy mạnh hội nhập thương mại quốc tế, cắt giảm hàng rào thuế quan và phi thuế quan, tham gia sâu vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho luồng xuất nhập khẩu hàng hóa, nguyên vật liệu và thiết bị của các tập đoàn đa quốc gia.
- Nâng cao năng suất lao động: Đổi mới chương trình đào tạo nghề, chú trọng kỹ năng chuyên môn và tác phong công nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của doanh nghiệp Nhật Bản, thúc đẩy ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong quản lý sản xuất nhằm thoát khỏi bẫy cạnh tranh bằng tiền lương thấp.
- Quản lý hiệu quả thu ngân sách nhà nước: Thực hiện chính sách động viên nguồn thu ngân sách hợp lý, minh bạch hóa hệ thống thuế, chống thất thu, đồng thời sử dụng hiệu quả nguồn thu từ ngân sách để tái đầu tư vào hệ thống cơ sở hạ tầng kỹ thuật, logistics và các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp.
Chương kết kết thúc bằng việc chỉ rõ các giới hạn của nghiên cứu và gợi ý các hướng mở rộng tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp các kết quả thực nghiệm rõ ràng về các nhân tố quyết định dòng vốn FDI của Nhật Bản vào Đông Nam Á giai đoạn 2011–2020:
- Mô hình FEM được khẳng định là mô hình phù hợp nhất qua các kiểm định kỹ thuật (Kiểm định Wald và Kiểm định Hausman đều có $p\text{-value} \le 0,05$).
- Xác định được 4 biến số vĩ mô chi phối dòng vốn FDI của Nhật Bản: Năng suất lao động ($NS$), Độ mở nền kinh tế ($DM$) và Tỷ lệ thu ngân sách/GDP ($TNS$) tác động cùng chiều; trong khi Tổng sản phẩm quốc nội ($GDP$) tác động ngược chiều. Biến độ mở nền kinh tế đóng vai trò dẫn dắt quan trọng nhất.
- Đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm bám sát vào kết quả định lượng: gia tăng độ mở thương mại quốc tế, cải thiện năng suất lao động quốc gia và quản lý tối ưu tỷ lệ thu ngân sách để tái thiết hạ tầng công.
Đóng góp của khóa luận được xác lập trên hai khía cạnh:
- Về mặt học thuật: Khắc phục khoảng trống nghiên cứu của các đề tài trước đây tại Việt Nam (vốn chỉ phân tích dữ liệu đơn lẻ nội bộ Việt Nam hoặc không thực hiện định lượng cụ thể đối với đối tác Nhật Bản). Đề tài thiết lập một nghiên cứu so sánh diện rộng giữa 6 quốc gia ASEAN có nền kinh tế phát triển hàng đầu, lượng hóa cụ thể mức độ tác động của các yếu tố kinh tế lượng đối với dòng vốn FDI Nhật Bản.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp luận cứ thực nghiệm hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách kinh tế đối ngoại tại Việt Nam nhận định đúng xu hướng dịch chuyển vốn của doanh nghiệp Nhật Bản; khẳng định việc nâng cao năng suất lao động và mở rộng độ mở kinh tế là con đường bền vững hơn so với chiến lược thu hút đầu tư dựa vào nhân công giá rẻ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số giới hạn nghiên cứu:
- Về mẫu quan sát: Do sự hạn chế và thiếu đồng bộ trong việc công bố số liệu thống kê tại một số quốc gia ASEAN, nghiên cứu chỉ chọn mẫu gồm 6/10 nước thành viên (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam).
- Về nguồn dữ liệu: Dữ liệu sử dụng hoàn toàn là số liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo định kỳ của WB, JETRO, WEF, Tổng cục Thống kê, do đó tính cập nhật phụ thuộc vào thời điểm công bố của các tổ chức này.
- Về biến số: Một số khía cạnh định tính về rào cản văn hóa, thủ tục hành chính chuyên biệt hoặc các chính sách ưu đãi đầu tư song phương chưa được lượng hóa toàn diện trong mô hình kinh tế lượng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang toàn bộ 10 quốc gia ASEAN khi hệ thống cơ sở dữ liệu thống kê khu vực được chuẩn hóa và cập nhật đầy đủ hơn.
- Kéo dài chuỗi thời gian phân tích sang giai đoạn phục hồi kinh tế hậu đại dịch Covid-19 để đánh giá biến động cấu trúc dòng vốn.
- Bổ sung thêm các phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp khảo sát trực tiếp (dữ liệu sơ cấp) các doanh nghiệp FDI Nhật Bản đang hoạt động tại các địa phương để phân tích sâu hơn các rào cản vi mô.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh: Chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh và Kinh tế phát triển. Đề tài cung cấp khung phân tích chuẩn tắc về phương pháp hồi quy dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM), cách vận dụng các kiểm định Wald, Hausman và White trong xử lý dữ liệu vĩ mô.
- Người thực hiện đề tài nghiên cứu tương tự: Có thể khai thác danh mục lý thuyết toàn diện về FDI (Dunning, Lucas, Vernon, Buckley & Casson) cùng phương pháp xây dựng biến số từ các nguồn báo cáo quốc tế như JETRO, WEF và World Bank.
- Cán bộ nghiên cứu và cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp số liệu và luận cứ thực nghiệm để đánh giá vị thế cạnh tranh của Việt Nam so với các đối thủ trong khối ASEAN trong việc tiếp nhận dòng vốn đầu tư có chất lượng từ Nhật Bản.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng mô hình kinh tế lượng nào để đưa ra kết luận cuối cùng?
Khóa luận đã so sánh giữa ba mô hình: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Căn cứ vào kết quả kiểm định Wald ($p\text{-value} \le 0,05$) và kiểm định Hausman ($p\text{-value} \le 0,05$), tác giả xác định mô hình tác động cố định (FEM) là mô hình phù hợp và tối ưu nhất để giải thích các yếu tố tác động đến dòng vốn FDI của Nhật Bản.
Phạm vi không gian và thời gian của đề tài được giới hạn như thế nào?
Đề tài nghiên cứu dữ liệu bảng của 6 quốc gia đại diện cho khối Đông Nam Á gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam trong chuỗi thời gian 10 năm, từ năm 2011 đến năm 2020. Việc lựa chọn thời gian từ 2011 nhằm tránh các tác động gây nhiễu từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008.
Những biến số nào thực sự có ý nghĩa tác động đến dòng vốn FDI của Nhật Bản theo kết quả nghiên cứu?
Kết quả hồi quy mô hình FEM cho thấy có 4 biến số có ý nghĩa thống kê: Năng suất lao động ($NS$), Độ mở nền kinh tế ($DM$) và Tỷ lệ thu ngân sách/GDP ($TNS$) có tác động cùng chiều; riêng biến Tổng sản phẩm quốc nội ($GDP$) có tác động ngược chiều. Trong đó, độ mở nền kinh tế giữ vai trò tác động quan trọng hàng đầu.
Số liệu về dòng vốn FDI của Nhật Bản và tỷ lệ sử dụng nguyên liệu nội địa được lấy từ nguồn nào?
Số liệu về tổng vốn FDI đăng ký mới hàng năm của Nhật Bản vào các nước Đông Nam Á cũng như tỷ lệ sử dụng nguyên vật liệu nội địa của các doanh nghiệp Nhật Bản được tác giả thu thập trực tiếp từ các khảo sát và báo cáo chính thức của Tổ chức Xúc tiến Mậu dịch Nhật Bản (JETRO).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đặng Thanh Bích Dung đã hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng về đầu tư quốc tế và xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng FEM nhằm phân tích thực chứng các nhân tố tác động đến dòng vốn FDI từ Nhật Bản vào 6 nước Đông Nam Á giai đoạn 2011–2020. Kết quả nghiên cứu xác định độ mở nền kinh tế, năng suất lao động và tỷ lệ thu ngân sách trên GDP là các động lực thúc đẩy dòng vốn đầu tư, trong khi tổng sản phẩm quốc nội có tương quan ngược chiều. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ định lượng thực tiễn làm cơ sở đề xuất ba nhóm chính sách trọng tâm về gia tăng độ mở thương mại, phát triển chất lượng nguồn nhân lực và sử dụng hiệu quả nguồn thu ngân sách nhằm tối ưu hóa việc thu hút nguồn vốn FDI từ Nhật Bản vào Việt Nam.