Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2021 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ về quy mô dòng tiền và số lượng nhà đầu tư tham gia. Dữ liệu từ Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD) cho thấy số lượng tài khoản mở mới trong năm 2021 đạt 1,5 triệu tài khoản, gấp 1,5 lần tổng số tài khoản mở mới của 4 năm giai đoạn 2017–2020 cộng lại. Giá trị mua ròng qua phương thức khớp lệnh của nhà đầu tư cá nhân trong nước đạt gần 93.079 tỷ đồng (tương đương trên 4 tỷ USD), đưa chỉ số VN-Index thiết lập mức đỉnh lịch sử tại 1500,81 điểm sau 21 năm vận hành.
Cùng thời điểm đó, đợt bùng phát dịch bệnh Covid-19 từ ngày 30/4/2021 gây gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, dẫn đến tình trạng khan hiếm vỏ container và chi phí cước vận tải biển tăng vọt. Trong bối cảnh thương mại quốc tế có tới 80% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu được luân chuyển bằng đường biển và Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài 3.260 km, các doanh nghiệp vận tải biển ghi nhận doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng vượt bậc. Thị giá cổ phiếu ngành vận tải biển niêm yết có mức biến động rất lớn trong năm 2021, điển hình như HAH tăng 295%, VOS tăng 722%, VNA tăng 673%, MVN tăng 205%, SGP tăng 183%. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu định lượng chuyên sâu về các nhân tố tác động trực tiếp đến biến động giá cổ phiếu riêng ngành vận tải biển tại Việt Nam còn hạn chế.
Khóa luận xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và tổng quan về cổ phiếu, các phương pháp xác định giá trị cổ phiếu và các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu.
- Xác định các nhân tố vi mô và vĩ mô ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu ngành vận tải biển niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố đến giá cổ phiếu ngành vận tải biển thông qua mô hình kinh tế lượng.
- Đề xuất các khuyến nghị đối với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), Chính phủ, nhà đầu tư và các doanh nghiệp ngành vận tải biển.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cổ phiếu thường của các doanh nghiệp thuộc nhóm ngành vận tải biển.
- Phạm vi không gian: 27 doanh nghiệp ngành vận tải biển niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và xử lý trong giai đoạn 7 năm, từ năm 2015 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý hiện hành và các mô hình định giá tài chính chuẩn mực:
- Cơ sở pháp lý: Cổ phiếu và các loại chứng khoán được định nghĩa căn cứ theo Khoản 1 Điều 121 và Khoản 1, 2 Điều 114 Luật Doanh nghiệp 2020; Khoản 1 Điều 4 và Khoản 2 Điều 13 Luật Chứng khoán 2019 (quy định mệnh giá chào bán ra công chúng là 10.000 đồng/cổ phiếu).
- Mô hình định giá chiết khấu cổ tức (DDM): Mô hình tăng trưởng đều đặn Gordon ($V_0 = \frac{D_1}{r - g}$), mô hình tăng trưởng hai giai đoạn và mô hình tăng trưởng ba giai đoạn.
- Mô hình chiết khấu dòng tiền: Mô hình dòng tiền tự do cho vốn chủ sở hữu (FCFE) và mô hình dòng tiền tự do cho doanh nghiệp (FCFF) chiết khấu theo chi phí vốn bình quân WACC.
- Phương pháp định giá theo hệ số P/E: Xác định giá trị cổ phiếu dựa trên thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS) kết hợp hệ số P/E ngành hoặc P/E nội tại của doanh nghiệp.
- Lý thuyết về hành vi và tâm lý thị trường: Phân tích ảnh hưởng của tâm lý bầy đàn, tâm lý quá tự tin, tâm lý lạc quan quá mức và tâm lý sợ thua lỗ đến thị giá.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
- Quy trình nghiên cứu: Thực hiện qua 4 bước gồm tổng quan tài liệu; thu thập dữ liệu thứ cấp; xử lý và ước lượng mô hình trên phần mềm Stata 16; phân tích kết quả và đề xuất khuyến nghị.
- Phương pháp định lượng dữ liệu bảng (Panel Data): Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng cân bằng (Balanced Panel Data) gồm 27 doanh nghiệp trong 7 năm ($N = 27, T = 7$, tổng số quan sát $Obs = 189$).
- Kỹ thuật ước lượng và kiểm định: Kiểm định tương quan Pearson (Correlation Matrix), ước lượng mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF), kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM/REM và phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để xử lý các khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính kiểm toán của 27 doanh nghiệp vận tải biển, dữ liệu giao dịch từ HOSE, HNX, Vietstock, cophieu68.vn, Investing.com; các chỉ tiêu vĩ mô thu thập từ Ngân hàng Thế giới (World Bank), Tổng cục Thống kê và Cục Hàng hải Việt Nam.
Mô hình kinh tế lượng tổng quát được xác lập như sau:
$$\text{DPRICE}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{EPS}{i,t} + \beta_2 \text{PE}{i,t} + \beta_3 \text{ROA}{i,t} + \beta_4 \text{SIZE}{i,t} + \beta_5 \text{GIABRENT}{i,t} + \beta_6 \text{TYGIA}{i,t} + \beta_7 \text{INF}{i,t} + \beta_8 \text{GDP}{i,t} + \varepsilon{i,t}$$
| Ký hiệu biến |
Tên biến |
Đo lường / Đơn vị tính |
Ký vọng dấu |
| $\text{DPRICE}$ |
Biến động giá cổ phiếu (Biến phụ thuộc) |
Giá đóng cửa phiên 31/12 cuối năm tài chính (nghìn VND) |
— |
| $\text{EPS}$ |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng số cổ phiếu lưu hành (nghìn VND) |
(+) |
| $\text{PE}$ |
Hệ số giá trên thu nhập |
Thị giá / Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (lần) |
(+) |
| $\text{ROA}$ |
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản (%) |
(+) |
| $\text{SIZE}$ |
Quy mô doanh nghiệp |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$) |
(+) |
| $\text{GIABRENT}$ |
Giá dầu thô Brent |
Giá dầu Brent bình quân năm (USD/thùng) |
(-) |
| $\text{TYGIA}$ |
Tỷ giá hối đoái |
Tỷ giá bình quân VND/USD qua các năm (nghìn VND) |
(+) |
| $\text{INF}$ |
Tỷ lệ lạm phát |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm (%) |
(-) |
| $\text{GDP}$ |
Tăng trưởng kinh tế |
Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm (%) |
(+) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về chứng khoán và cơ chế vận hành giá trị cổ phiếu. Tác giả phân tích 6 đặc điểm bản chất của cổ phiếu thường: không có kỳ hạn và không hoàn vốn trực tiếp; cổ tức phụ thuộc vào kết quả kinh doanh; cổ đông nhận thanh lý tài sản sau cùng khi doanh nghiệp phá sản; thị giá biến động mạnh theo thị trường; tính thanh khoản cao; tính rủi ro phụ thuộc vào thông tin kinh tế - xã hội.
Nội dung chương trình bày chi tiết ba hình thức biểu thị giá trị (mệnh giá, giá trị sổ sách, giá trị thị trường) và các phương pháp định giá chiết khấu cổ tức (DDM 1 giai đoạn, 2 giai đoạn, 3 giai đoạn), chiết khấu dòng tiền (FCFE, FCFF) và hệ số tương đối P/E. Về các nhân tố ảnh hưởng, chương phân tách rõ ba nhóm:
- Nhân tố vĩ mô: Tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ giá hối đoái, giá nguyên liệu đầu vào.
- Nhân tố vi mô: Tỷ lệ chi trả cổ tức, tỷ suất sinh lời (ROA, ROE), EPS, P/E, khả năng thanh toán hiện hành ($\frac{\text{Tài sản ngắn hạn}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$) và thanh toán nhanh ($\frac{\text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$).
- Yếu tố tâm lý: Hành vi bầy đàn, quá tự tin, lạc quan quá mức và sợ thua lỗ.
Cuối chương, tác giả khái quát ngành vận tải biển với hai phương thức tổ chức khai thác cơ bản: vận tải định tuyến (Liner shipping - sử dụng tàu container LO-LO, tàu bách hóa, tàu RO-RO chạy lịch trình cố định) và vận tải tàu chuyến (Tramp shipping - chạy theo hợp đồng chuyến cho hàng rời khô, dầu thô, hóa chất lỏng và khí hóa lỏng).
Chương 2: Thực trạng ngành vận tải biển và biến động giá cổ phiếu ngành vận tải biển niêm yết trên TTCKVN
Chương 2 phân tích thực trạng ngành vận tải biển Việt Nam và thiết kế khung nghiên cứu thực nghiệm. Theo số liệu Cục Hàng hải Việt Nam, thị phần vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu của đội tàu Việt Nam sụt giảm liên tục: từ 11% (năm 2015) xuống 7% (năm 2018) và chỉ còn khoảng 6% (năm 2021), phần lớn thị phần quốc tế rơi vào tay các hãng tàu ngoại.
Năm 2021, tổng đội tàu biển Việt Nam đạt 1.563 tàu (tổng dung tích 7,7 triệu GT, trọng tải 12,7 triệu DWT). Trong đó, đội tàu chuyên dụng gồm 1.043 tàu (6,67 triệu GT, 11,3 triệu DWT), chủ yếu là tàu cỡ nhỏ (<5.000 GT) và trung bình (5.000–10.000 GT). Cơ cấu đội tàu vận tải có sự chuyển dịch rõ nét giữa năm 2015 và 2021:
| Phân loại tàu |
Số lượng năm 2015 (tàu) |
Số lượng năm 2021 (tàu) |
Xu hướng biến động |
| Tàu hàng tổng hợp |
1.052 |
625 |
Giảm mạnh nhưng vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất |
| Tàu hàng rời |
171 |
109 |
Giảm số lượng, đứng thứ ba toàn đội tàu |
| Tàu chở dầu, hóa chất |
161 |
187 |
Tăng trưởng đều, chiếm số lượng lớn thứ hai |
| Tàu chở khách |
45 |
64 |
Tăng số lượng, phục vụ tuyến bờ ra đảo |
| Tàu container |
36 |
39 |
Tăng nhẹ, quy mô còn rất khiêm tốn |
| Tàu chở khí hóa lỏng |
10 |
19 |
Tăng gần gấp đôi, tỷ trọng còn nhỏ |
Theo báo cáo của UNCTAD, tuổi tàu bình quân của đội tàu Việt Nam năm 2021 là 15,5 tuổi, trẻ hơn đáng kể so với mức bình quân thế giới (21,8 tuổi). Tuổi bình quân trẻ nhất là tàu khách (7,9 tuổi), tiếp theo là tàu container (17,7 tuổi), tàu dầu/hóa chất (17,6 tuổi) và cao nhất là tàu khí hóa lỏng (23,6 tuổi). Đáng chú ý, số tàu mang cờ quốc tịch nước ngoài thuộc sở hữu của doanh nghiệp Việt Nam tăng từ 74 tàu (năm 2013) lên 150 tàu (năm 2020), với tổng trọng tải đạt 2,357 triệu DWT và trọng tải bình quân đạt 15.713 DWT/tàu (chiếm 21% tổng trọng tải đội tàu mang cờ Việt Nam) nhằm tối ưu chi phí, tránh thuế phí và phục vụ tuyến quốc tế.
Về sản lượng, tổng khối lượng hàng hóa thông qua cảng biển Việt Nam năm 2021 đạt 706,3 triệu tấn (tăng 2% so với 2020). Trong đó:
- Hàng xuất khẩu: 185 triệu tấn (+4%).
- Hàng nhập khẩu: 214 triệu tấn (-5%).
- Hàng nội địa: 306 triệu tấn (+6%).
- Hàng quá cảnh bốc dỡ: 1,6 triệu tấn (+12%).
- Hàng container thông qua cảng đạt 24 triệu TEUs (+7%).
Về giá cước, chỉ số cước vận tải hàng rời Baltic Dry Index (BDI) lập đỉnh 13 năm tại mức 5.167 điểm vào tháng 9/2021 trước khi hạ nhiệt về 2.358 điểm vào tháng 3/2022. Chỉ số cước vận tải container thế giới Drewry WCI năm 2021 đạt bình quân 9.304 USD/container 40ft (cao hơn 6.096 USD so với mức bình quân 5 năm là 3.208 USD/container 40ft). Trên cơ sở đó, tác giả thiết lập mô hình hồi quy 8 biến độc lập và đưa ra 8 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H8.
Chương 3: Kết luận và khuyến nghị
Chương 3 trình bày các kết quả phân tích thống kê mô tả, kiểm định và ước lượng kinh tế lượng đối với 189 quan sát từ 27 doanh nghiệp vận tải biển giai đoạn 2015–2021:
| Biến số |
Số quan sát (Obs) |
Giá trị trung bình (Mean) |
Độ lệch chuẩn (Std. Dev.) |
Giá trị nhỏ nhất (Min) |
Giá trị lớn nhất (Max) |
| $\text{DPRICE}$ (nghìn VND) |
189 |
22,687 |
17,000 |
4,000 |
93,100 |
| $\text{EPS}$ (nghìn VND) |
189 |
2,000 |
— |
0,000 |
12,559 |
| $\text{PE}$ (lần) |
189 |
13,000 |
— |
3,000 |
189,710 |
| $\text{ROA}$ (%) |
189 |
8,246 |
5,000 |
0,000 |
26,880 |
| $\text{SIZE}$ ($\ln$) |
189 |
8,860 |
0,000 |
7,000 |
10,097 |
| $\text{GIABRENT}$ (USD/thùng) |
189 |
58,000 |
— |
37,000 |
77,780 |
| $\text{TYGIA}$ (nghìn VND) |
189 |
22,677 |
0,000 |
21,000 |
23,155 |
| $\text{INF}$ (%) |
189 |
3,414 |
1,000 |
1,000 |
6,310 |
| $\text{GDP}$ (%) |
189 |
5,612 |
1,000 |
2,000 |
7,076 |
Kết quả kiểm định ma trận tương quan chỉ ra các hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều nhỏ hơn ngưỡng 0,8 (hệ số tương quan giữa EPS và ROA ở mức chấp nhận được, không gây hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng). Kiểm định đa cộng tuyến cho thấy hệ số VIF trung bình của mô hình là 2,50; biến có VIF cao nhất là INF (VIF = 4,50), tất cả đều nhỏ hơn 10, khẳng định mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
Ước lượng Pooled OLS đạt giá trị kiểm định $F(8, 180) = 44,65$, trong đó hệ số của EPS là 5,990; trong ước lượng mô hình FEM, hệ số của EPS là 1,916. Sau khi so sánh và kiểm định khuyết tật mô hình qua Hausman và FGLS, nghiên cứu tổng hợp bảng so sánh giả thuyết và đưa ra các nhóm giải pháp, khuyến nghị chi tiết.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp kết quả thực nghiệm và đối chiếu với hệ thống giả thuyết nghiên cứu:
| Giả thuyết |
Nhân tố tác động |
Chiều kỳ vọng |
Kết quả thực nghiệm |
Trạng thái giả thuyết |
| H1 |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu ($\text{EPS}$) |
(+) |
Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê |
Chấp nhận |
| H2 |
Hệ số giá trên thu nhập ($\text{PE}$) |
(+) |
Tác động cùng chiều |
Chấp nhận |
| H3 |
Tỷ suất sinh lời trên tài sản ($\text{ROA}$) |
(+) |
Tác động cùng chiều |
Chấp nhận |
| H4 |
Quy mô doanh nghiệp ($\text{SIZE}$) |
(+) |
Tác động cùng chiều |
Chấp nhận |
| H5 |
Giá dầu thô Brent ($\text{GIABRENT}$) |
(-) |
Tác động ngược chiều |
Chấp nhận |
| H6 |
Tỷ giá hối đoái ($\text{TYGIA}$) |
(+) |
Tác động cùng chiều |
Chấp nhận |
| H7 |
Tỷ lệ lạm phát ($\text{INF}$) |
(-) |
Tác động ngược chiều |
Chấp nhận |
| H8 |
Tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$) |
(+) |
Tác động cùng chiều |
Chấp nhận |
Các khuyến nghị và đóng góp thực tiễn từ kết quả nghiên cứu:
- Đối với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Chính phủ: Tăng cường giám sát tính minh bạch thông tin công bố của các doanh nghiệp niêm yết; hoàn thiện cơ chế quản lý giao dịch; xây dựng chính sách ưu đãi về vốn, thuế và phí nhằm hỗ trợ tái cơ cấu, phát triển đội tàu biển quốc gia và hạn chế tình trạng doanh nghiệp chuyển sang đăng ký tàu mang cờ quốc tịch nước ngoài.
- Đối với Nhà đầu tư: Cần kết hợp phân tích cơ bản các chỉ tiêu tài chính nội tại của doanh nghiệp (đặc biệt là EPS, ROA, quy mô tài sản và hệ số P/E) với việc theo dõi sát sao chu kỳ biến động cước vận tải biển (BDI, WCI), biến động giá dầu Brent và tỷ giá; kiểm soát tâm lý giao dịch, tránh hiệu ứng bầy đàn trong các giai đoạn thị trường tăng nóng.
- Đối với Doanh nghiệp vận tải biển: Tập trung nâng cao hiệu quả khai thác tài sản, tối ưu hóa chi phí vận hành; chủ động sử dụng các công cụ phái sinh tài chính để phòng ngừa rủi ro biến động giá nhiên liệu (chi phí nhiên liệu chiếm 30–35% tổng chi phí vận hành) và rủi ro biến động tỷ giá hối đoái trong thanh toán quốc tế; xây dựng chiến lược trẻ hóa và nâng cao tải trọng đội tàu container.
Về mặt học thuật, công trình đóng góp bộ dữ liệu bảng cân bằng chi tiết về 27 doanh nghiệp vận tải biển niêm yết trong giai đoạn đặc thù 2015–2021, phản ánh sự tương tác đồng thời giữa các chỉ số tài chính vi mô và các cú sốc vĩ mô đối với thị giá cổ phiếu ngành vận tải biển Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn về mẫu quan sát: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 27 doanh nghiệp vận tải biển niêm yết trên HOSE và HNX có đầy đủ báo cáo tài chính liên tục trong 7 năm (2015–2021) để đảm bảo dữ liệu bảng cân bằng. Mẫu nghiên cứu chưa bao quát được toàn bộ các doanh nghiệp vận tải biển đăng ký giao dịch trên sàn UPCoM hoặc các doanh nghiệp chưa niêm yết.
- Biến số trong mô hình: Mô hình chưa đưa trực tiếp chỉ số giá cước vận tải biển thế giới (BDI, WCI) thành biến số định lượng độc lập trong phương trình hồi quy do tính không đồng nhất về tần suất dữ liệu giữa cước vận tải theo ngày/tuần và dữ liệu báo cáo tài chính theo năm.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khung thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo (sau năm 2021); bổ sung thêm các doanh nghiệp trên sàn UPCoM; nghiên cứu tích hợp thêm các biến số đo lường rủi ro thanh khoản, biến động giá cước quốc tế và chính sách cổ tức bằng tiền mặt/cổ phiếu vào mô hình hồi quy đa biến.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn phục vụ các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế đầu tư, Quản trị Logistics và Vận tải đa phương thức: Tham khảo quy trình xây dựng khung nghiên cứu thực nghiệm dữ liệu bảng (Panel Data), phương pháp xử lý kiểm định kinh tế lượng trên phần mềm Stata 16 (Pooled OLS, FEM, REM, VIF, Hausman, FGLS).
- Chuyên viên phân tích và Nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán: Sử dụng làm tài liệu tra cứu số liệu thực trạng đội tàu, thị phần luân chuyển hàng hóa cảng biển và cơ chế tác động của giá dầu thô, tỷ giá đến hiệu quả kinh doanh của các cổ phiếu vận tải biển (HAH, VOS, VNA, MVN, SGP...).
- Cán bộ quản trị tại các doanh nghiệp vận tải biển: Tham khảo các đánh giá về cơ cấu độ tuổi đội tàu Việt Nam so với thế giới (15,5 tuổi so với 21,8 tuổi) và giải pháp quản trị rủi ro chi phí nhiên liệu.
Phần đáng tham khảo nhất của văn bản là hệ thống số liệu thống kê chi tiết tại Chương 2 về sản lượng hàng hóa thông qua cảng biển, cơ cấu phân loại tàu biển Việt Nam giai đoạn 2015–2021 và quy trình kiểm định đa cộng tuyến, hồi quy dữ liệu bảng tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu nghiên cứu định lượng của khóa luận được xác lập trên phạm vi nào?
Mẫu nghiên cứu bao gồm 27 doanh nghiệp ngành vận tải biển niêm yết trên HOSE và HNX trong giai đoạn 7 năm từ 2015 đến 2021, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng với tổng cộng 189 quan sát ($Obs = 189$).
2. Mô hình nghiên cứu gồm những biến số vi mô và vĩ mô cụ thể nào?
Mô hình sử dụng 1 biến phụ thuộc là biến động giá cổ phiếu đóng cửa ngày 31/12 ($\text{DPRICE}$) và 8 biến độc lập gồm: 4 biến vi mô ($\text{EPS}$, $\text{PE}$, $\text{ROA}$, $\text{SIZE}$) và 4 biến vĩ mô ($\text{GIABRENT}$, $\text{TYGIA}$, $\text{INF}$, $\text{GDP}$).
3. Cơ cấu đội tàu vận tải biển của Việt Nam thay đổi như thế nào giữa năm 2015 và năm 2021?
Số lượng tàu hàng tổng hợp giảm từ 1.052 tàu xuống 625 tàu (vẫn chiếm tỷ trọng cao nhất); tàu hàng rời giảm từ 171 tàu xuống 109 tàu; tàu chở dầu, hóa chất tăng từ 161 tàu lên 187 tàu; tàu chở khách tăng từ 45 tàu lên 64 tàu; tàu container tăng từ 36 tàu lên 39 tàu; và tàu chở khí hóa lỏng tăng từ 10 tàu lên 19 tàu.
4. Tuổi bình quân của đội tàu biển Việt Nam so với chuẩn quốc tế được ghi nhận ra sao?
Theo số liệu UNCTAD được trích dẫn trong khóa luận, tuổi tàu bình quân của Việt Nam là 15,5 tuổi, trẻ hơn đáng kể so với mức bình quân thế giới là 21,8 tuổi. Trong đó, tàu khách trẻ nhất (7,9 tuổi), tàu chở khí hóa lỏng có độ tuổi cao nhất (23,6 tuổi), tàu container đạt 17,7 tuổi và tàu dầu/hóa chất đạt 17,6 tuổi.
5. Kết quả kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến cho mô hình Pooled OLS cho thấy điều gì?
Kết quả kiểm định hệ số nhân tử phóng đại phương sai cho thấy hệ số VIF trung bình của các biến là 2,50. Biến có hệ số VIF cao nhất là lạm phát ($\text{INF}$) với mức 4,50; không có biến nào vượt ngưỡng 10, kết luận mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thùy Linh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về định giá cổ phiếu và thực hiện phân tích thực trạng ngành vận tải biển Việt Nam giai đoạn 2015–2021. Bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng trên phần mềm Stata 16 với 189 quan sát từ 27 doanh nghiệp niêm yết, công trình đã lượng hóa chiều hướng tác động của các yếu tố nội tại doanh nghiệp (EPS, P/E, ROA, quy mô tài sản) cùng các biến số kinh tế vĩ mô (giá dầu Brent, tỷ giá, lạm phát, tăng trưởng GDP) đến thị giá cổ phiếu. Các kết quả kiểm định và hệ thống khuyến nghị được xây dựng cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng có giá trị cho cơ quan quản lý, doanh nghiệp vận tải biển và các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam.