Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp trên phạm vi toàn cầu, vấn đề phát triển bền vững trở thành trọng tâm trong chiến lược phát triển của các quốc gia và cộng đồng doanh nghiệp. Theo số liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ô nhiễm môi trường là nguyên nhân gây ra hơn 13 triệu ca tử vong mỗi năm, trong đó ô nhiễm không khí từ khí thải công nghiệp chưa qua xử lý chiếm gần 7 triệu ca, tạo ra gánh nặng kinh tế toàn cầu ước tính gần 2.900 tỷ USD mỗi năm. Song song đó, khoảng 70% lượng nước thải từ các khu công nghiệp chưa được xử lý triệt để trước khi xả thải ra môi trường, đặt ra thách thức lớn đối với an ninh nguồn nước ngọt.

Tại Việt Nam, tiến trình phát triển bền vững được thể chế hóa thông qua Định hướng chiến lược phát triển bền vững năm 2004 (Quyết định 153/2004/QĐ-TTg) và Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững với 17 mục tiêu phát triển bền vững (Quyết định 622/QĐ-TTg). Nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính và phi tài chính trên thị trường chứng khoán, Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư số 155/2015/TT-BTC hướng dẫn công bố thông tin, trong đó quy định các doanh nghiệp niêm yết phải công bố báo cáo tác động môi trường và xã hội.

Ngành công nghiệp khai khoáng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam với nguồn tài nguyên phong phú (trữ lượng dầu mỏ khoảng 6 tỷ tấn; tổng trữ lượng than, titan, đất hiếm trên 19 triệu tấn). Đóng góp của ngành khai khoáng vào GDP tăng từ mức 11,49% trong giai đoạn 2008–2013 lên hơn 15% vào năm 2018. Tuy nhiên, hoạt động khai thác và chế biến khoáng sản tiềm ẩn nguy cơ gây suy thoái môi trường đất, nước và không khí. Mặc dù các doanh nghiệp đã có nhiều chuyển biến trong việc tuân thủ pháp luật, thực trạng công bố thông tin phát triển bền vững của các doanh nghiệp khai khoáng niêm yết vẫn tồn tại sự phân hóa và chưa đồng đều.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán của tác giả Nguyễn Hoàng Anh Thy (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2022) với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững tại các doanh nghiệp ngành khai khoáng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" được thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu tổng quát: Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc công bố thông tin phát triển bền vững tại các doanh nghiệp ngành khai khoáng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    1. Nhận diện các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững của các doanh nghiệp ngành khai khoáng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
    2. Đo lường mức độ tác động của các nhân tố này đến việc công bố thông tin phát triển bền vững.
    3. Đề xuất các khuyến nghị và hàm ý chính sách nhằm nâng cao mức độ công bố thông tin phát triển bền vững của các doanh nghiệp ngành khai khoáng niêm yết.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Các nhân tố nào tác động đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững của nhóm ngành khai khoáng trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
    2. Mức độ tác động của các nhân tố này đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững của nhóm ngành khai khoáng trên thị trường chứng khoán Việt Nam như thế nào?
    3. Giải pháp nào để nâng cao mức độ công bố thông tin phát triển bền vững của nhóm ngành khai khoáng trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững của các doanh nghiệp ngành khai khoáng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Các doanh nghiệp ngành khai khoáng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam thông qua Báo cáo tài chính đã kiểm toán, Báo cáo thường niên hoặc Báo cáo bền vững.
    • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 4 năm từ 2017 đến 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên việc chuẩn hóa các khái niệm, đối chiếu văn bản quy phạm pháp luật với tiêu chuẩn quốc tế và tích hợp 4 lý thuyết nền tảng trong quản trị - kế toán.

Cơ sở lý thuyết nền tảng

  1. Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Dựa trên nghiên cứu của Meyer & Rowan (1970) và DiMaggio & Powell (1991), lý thuyết này giải thích cách thức các quy tắc, chuẩn mực và áp lực từ môi trường bên ngoài định hình hành vi công bố thông tin của tổ chức thông qua 3 cơ chế: cưỡng chế (từ quy định pháp luật như Thông tư 155/2015/TT-BTC), bắt chước (sao chép các thông lệ thành công trên thị trường) và quy phạm (chuẩn mực nghề nghiệp).
  2. Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory): Phân tích xung đột lợi ích giữa cổ đông (bên ủy nhiệm) và người điều hành doanh nghiệp (bên được ủy nhiệm), qua đó việc công bố thông tin đóng vai trò là cơ chế giảm thiểu bất đối xứng thông tin và chi phí đại diện.
  3. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Khẳng định doanh nghiệp không chỉ chịu trách nhiệm trước cổ đông mà còn phải đáp ứng kỳ vọng và nhu cầu thông tin của các bên liên quan như người lao động, khách hàng, cộng đồng địa phương, ngân hàng và cơ quan quản lý.
  4. Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory): Lập luận rằng doanh nghiệp phải chứng minh các hoạt động sản xuất kinh doanh của mình phù hợp với các chuẩn mực, giá trị xã hội nhằm đạt được tính hợp pháp để tiếp tục tồn tại và phát triển.

Đối chiếu khung công bố thông tin môi trường và xã hội

Khóa luận tiến hành so sánh đối chiếu giữa quy định công bố thông tin theo Phụ lục 04 Thông tư 155/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính và Bộ tiêu chuẩn Báo cáo Phát triển Bền vững GRI G3 (2016) của Tổ chức Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI):

TT Chỉ tiêu môi trường Quy định tại Thông tư 155/2015/TT-BTC Tiêu chuẩn GRI – G3 (2016)
1 Vật liệu - Tổng lượng nguyên vật liệu sử dụng để sản xuất và đóng gói sản phẩm chính.
- Tỷ lệ % nguyên vật liệu tái chế được sử dụng.
- Tổng trọng lượng/khối lượng vật liệu sản xuất và đóng gói.
- Tỷ lệ % vật liệu tái chế sử dụng sản xuất sản phẩm/dịch vụ chính.
2 Năng lượng - Năng lượng tiêu thụ trực tiếp và gián tiếp.
- Báo cáo sáng kiến tiết kiệm năng lượng hoặc sử dụng năng lượng tái tạo; kết quả đạt được.
- Tiêu thụ năng lượng trong tổ chức.
- Tiêu thụ năng lượng ngoài tổ chức.
- Cường độ năng lượng; giảm tiêu hao năng lượng; giảm nhu cầu năng lượng của sản phẩm/dịch vụ.
3 Nước - Lượng nước đầu vào theo nguồn và lượng nước sử dụng.
- Tuần hoàn và tái sử dụng nước.
- Nguồn cung cấp nước.
- Các nguồn nước chịu ảnh hưởng đáng kể bởi lượng nước đầu vào.
- Tỷ lệ % và tổng lượng nước tái chế, tái sử dụng.
4 Đa dạng sinh học Không quy định nội dung này - Các cơ sở hoạt động trong/gần khu bảo tồn và khu đa dạng sinh học cao.
- Tác động đáng kể đến đa dạng sinh học.
- Môi trường sống được bảo tồn/phục hồi.
- Các loài trong Sách Đỏ IUCN và danh mục bảo tồn quốc gia bị ảnh hưởng.
5 Phát thải Không quy định nội dung này - Phát thải khí nhà kính (GHG) trực tiếp (Scope 1), gián tiếp (Scope 2, Scope 3).
- Thâm dụng phát thải và giảm phát thải GHG.
- Phát thải chất phá hủy tầng ô-zôn (ODS), NOx, SOx.
6 Nước thải và chất thải Không quy định nội dung này - Tổng lượng nước thải theo chất lượng và địa điểm.
- Tổng lượng chất thải theo loại và phương pháp xử lý.
- Sự cố tràn đổ, vận chuyển chất thải nguy hại.
- Khu vực chứa nước bị ảnh hưởng do xả thải.
7 Tuân thủ môi trường - Số lần bị xử phạt vi phạm do không tuân thủ luật pháp và quy định môi trường.
- Tổng số tiền bị xử phạt vi phạm.
- Các khoản tiền phạt đáng kể và hình phạt phi tiền tệ do không tuân thủ luật pháp/quy định về môi trường.
8 Đánh giá nhà cung cấp Không quy định nội dung này - Tỷ lệ nhà cung cấp mới được đánh giá bằng tiêu chí môi trường.

Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kế thừa mô hình nghiên cứu từ công trình của Bùi Minh Phương và Nguyễn Thị Thanh Loan (2021), được biểu diễn qua phương trình hồi quy tuyến tính đa biến:

$$\text{SDDI} = \beta_0 + \beta_1 \text{CS} + \beta_2 \text{BI} + \beta_3 \text{CR} + \beta_4 \text{FRO} + \beta_5 \text{SO} + \beta_6 \text{ROCE} + \beta_7 \text{LVE} + \varepsilon$$

  • Biến phụ thuộc: $\text{SDDI}$ (Chỉ số công bố thông tin phát triển bền vững).
  • Hệ thống 7 biến độc lập và kỳ vọng tác động:
    1. $\text{CS}$ (Quy mô doanh nghiệp - Corporate Size): Kỳ vọng tác động dương (+).
    2. $\text{BI}$ (Tính độc lập của HĐQT - Board Independence): Kỳ vọng tác động dương (+).
    3. $\text{CR}$ (Khả năng thanh toán - Liquidity): Kỳ vọng tác động dương (+).
    4. $\text{FRO}$ (Quyền sở hữu nước ngoài - Foreign Ownership): Kỳ vọng tác động dương (+).
    5. $\text{SO}$ (Quyền sở hữu Nhà nước - State Ownership): Kỳ vọng tác động dương (+).
    6. $\text{ROCE}$ (Khả năng sinh lời - Profitability): Kỳ vọng tác động dương (+).
    7. $\text{LVE}$ (Đòn bẩy tài chính - Financial Leverage): Kỳ vọng tác động dương (+).
  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
    • Nghiên cứu định tính: Tổng hợp y văn, phân tích nội dung các quy định pháp luật và tiêu chuẩn GRI để xác định khoảng trống nghiên cứu và xây dựng giả thuyết.
    • Nghiên cứu định lượng: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ BCTC kiểm toán và BCTN/BCBV của mẫu gồm 27 doanh nghiệp ngành khai khoáng niêm yết trên HOSE và HNX trong 4 năm (2017–2020), đạt tổng cộng 106 quan sát. Dữ liệu được mã hóa qua Microsoft Excel và xử lý trên phần mềm SPSS 26 thông qua thống kê mô tả, kiểm định phân phối chuẩn, phân tích tương quan Pearson, kiểm định ANOVA và phân tích hồi quy đa biến.

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận được kết cấu thành 5 chương với các nội dung cụ thể:

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng kết hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về công bố thông tin trên Báo cáo tài chính và công bố thông tin phát triển bền vững:

  • Nghiên cứu quốc tế: Hossain và cộng sự (1995), Owusu-Ansah (1998), Inchausti (2010), Hussainey và cộng sự (2011), Nandi & Ghosh (2012), Jouini (2013), Haji (2013), Persson & Vingren (2017), Risheh (2018), Hummel & Szekely (2021).
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Phạm Thị Thu Đông (2013), Nguyễn Hữu Cường & Lê Thị Bảo Ngọc (2017, 2018), Đặng Ngọc Hùng và cộng sự (2018), Phan Thị Hải Hà và cộng sự (2019), Nguyễn Văn Linh và cộng sự (2019), Phan Thanh Hải và cộng sự (2019), Nguyễn Thị Mai Hương và cộng sự (2020), Nguyễn Thị Loan & Tô Thị Thư Nhàn (2020), Ngô Quang Tuấn (2021), Bùi Minh Phương & Nguyễn Thị Thanh Loan (2021), Phạm Minh Anh & Nguyễn Thị Thanh Loan (2021).
  • Khoảng trống nghiên cứu: Tác giả chỉ ra phần lớn nghiên cứu trước đây tại Việt Nam tập trung vào các nhóm ngành chung, ngành hàng tiêu dùng, thực phẩm hoặc hóa chất, trong khi ngành khai khoáng – lĩnh vực có tác động trực tiếp và nhạy cảm đối với tài nguyên môi trường – vẫn chưa được nghiên cứu định lượng độc lập về mức độ công bố thông tin phát triển bền vững. Từ đó, tác giả kế thừa mô hình của Bùi Minh Phương & Nguyễn Thị Thanh Loan (2021) với 7 biến độc lập.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết của đề tài nghiên cứu

Chương 2 phân tích các khái niệm nền tảng:

  • Quá trình phát triển các khái niệm: Khái niệm phát triển từ thuần túy kinh tế (Truman 1949, Hurclock 1959) chuyển sang kết hợp chất lượng xã hội (Seers 1969, Libert và cộng sự 1979); khái niệm bền vững (Jenkins 2009, Shiva 2010, Mason 2019); khái niệm phát triển bền vững (IUCN 1980, WCED 1987, Hội nghị Rio 1992, Johannesburg 2002, Luật Bảo vệ môi trường Việt Nam).
  • Khái niệm và vai trò của thông tin phát triển bền vững: 17 mục tiêu phát triển bền vững (SDG) theo Chương trình Nghị sự 2030, hướng dẫn của IFC và SSC về Báo cáo bền vững.
  • Cấu trúc Báo cáo thường niên theo Thông tư 155/2015/TT-BTC (6 nội dung bắt buộc) và kỹ thuật ghi nhận các tiêu chí môi trường – xã hội đối chiếu với bộ tiêu chuẩn GRI G3, GRI G4.
  • Luận giải 4 lý thuyết nền tảng (Thể chế, Ủy nhiệm, Các bên liên quan, Hợp pháp) làm cơ sở thiết lập các giả thuyết nghiên cứu.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu:

  • Thiết lập quy trình nghiên cứu từ xác định vấn đề, tổng quan tài liệu, xây dựng mô hình, thu thập dữ liệu thứ cấp, mã hóa chỉ số SDDI đến kiểm định định lượng.
  • Định nghĩa thao tác hóa và đo lường biến phụ thuộc (SDDI) và 7 biến độc lập: Quy mô doanh nghiệp (CS), Tính độc lập HĐQT (BI), Tỷ lệ thanh khoản (CR), Quyền sở hữu nước ngoài (FRO), Quyền sở hữu Nhà nước (SO), Khả năng sinh lời (ROCE), Đòn bẩy tài chính (LVE).
  • Quy trình chọn mẫu: 27 doanh nghiệp khai khoáng niêm yết trên TTCKVN trong giai đoạn 2017–2020, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 106 quan sát sau khi sàng lọc dữ liệu BCTC kiểm toán và BCTN.
  • Quy trình xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 26 để phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm định đa cộng tuyến, kiểm định phân phối chuẩn và hồi quy OLS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố các kết quả thực nghiệm:

  • Thực trạng công bố thông tin (nghiên cứu định tính): Doanh nghiệp ngành khai khoáng niêm yết chủ yếu công bố thông tin phát triển bền vững dưới dạng lồng ghép trong Báo cáo thường niên theo quy định bắt buộc của Thông tư 155/2015/TT-BTC; số lượng doanh nghiệp lập Báo cáo phát triển bền vững riêng biệt theo tiêu chuẩn quốc tế GRI còn rất ít.
  • Kết quả thống kê mô tả và kiểm định phân phối: Đánh giá phân phối chuẩn của các biến (BI, ROCE, CS, SDDI, FRO, SO, LVE qua biểu đồ 4.1, 4.2, 4.3).
  • Phân tích tương quan và hồi quy: Đánh giá mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm định độ phù hợp mô hình thông qua kiểm định ANOVA.
  • Kết quả kiểm định giả thuyết: Xác định các nhân tố có tác động thực sự và có ý nghĩa thống kê đến chỉ số công bố thông tin phát triển bền vững (SDDI).

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 thảo luận kết quả nghiên cứu và đề xuất hàm ý thực tiễn:

  • Thảo luận kết quả phân tích định tính và định lượng đối chiếu với các công trình nghiên cứu trước.
  • Đề xuất các nhóm hàm ý chính sách cụ thể đối với Chính phủ, Cơ quan quản lý thị trường chứng khoán và các doanh nghiệp khai khoáng.
  • Nêu rõ các hạn chế nghiên cứu về phạm vi dữ liệu và đề xuất các hướng phát triển đề tài trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Thực trạng công bố thông tin phát triển bền vững:

    • Tồn tại khoảng cách và sự phân hóa lớn về mức độ công bố thông tin giữa các doanh nghiệp ngành khai khoáng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
    • Việc công bố thông tin phi tài chính chủ yếu mang tính tuân thủ hình thức theo các yêu cầu tối thiểu của Thông tư 155/2015/TT-BTC. Các nội dung công bố chủ yếu tập trung vào chính sách lao động, sử dụng nguyên vật liệu, năng lượng cơ bản và việc chấp hành pháp luật môi trường; các chỉ tiêu phức tạp như phát thải khí nhà kính (Scope 1, 2, 3), bảo tồn đa dạng sinh học và đánh giá chuỗi cung ứng theo tiêu chuẩn quốc tế (GRI) hầu như chưa được công bố.
  2. Kết quả hồi quy các nhân tố tác động:

    • Đòn bẩy tài chính ($\text{LVE}$): Có tác động tích cực (+) đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững. Doanh nghiệp có tỷ lệ đòn bẩy tài chính cao có xu hướng công bố nhiều thông tin phát triển bền vững hơn nhằm tạo dựng niềm tin với các chủ nợ và tổ chức tín dụng.
    • Quyền sở hữu nước ngoài ($\text{FRO}$): Có tác động tích cực (+) đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững. Sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện minh bạch thông tin môi trường – xã hội theo các thông lệ quản trị quốc tế.
    • Quy mô doanh nghiệp ($\text{CS}$): Có tác động tích cực (+) đến mức độ công bố thông tin. Các doanh nghiệp có quy mô tổng tài sản lớn chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ công chúng, cơ quan quản lý và có nguồn lực tài chính dồi dào hơn để lập báo cáo chuyên sâu.

Hàm ý chính sách và giải pháp đề xuất

  • Đối với Chính phủ và Cơ quan quản lý (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước):
    • Cần hoàn thiện khung pháp lý về công bố thông tin phi tài chính, nâng cấp các tiêu chí trong Thông tư hướng dẫn công bố thông tin tiệm cận với chuẩn mực quốc tế GRI (bổ sung tiêu chí phát thải khí nhà kính, đa dạng sinh học, quản lý chất thải nguy hại).
    • Tăng cường cơ chế thanh tra, kiểm tra và chế tài xử phạt đối với các hành vi không minh bạch hoặc che giấu vi phạm về môi trường, an toàn lao động trong ngành khai khoáng.
    • Ban hành sổ tay hướng dẫn kỹ thuật chi tiết về việc lập Báo cáo phát triển bền vững riêng biệt cho các ngành công nghiệp có độ nhạy cảm cao về môi trường.
  • Đối với các doanh nghiệp ngành khai khoáng:
    • Nâng cao nhận thức của Hội đồng quản trị và Ban điều hành về giá trị kinh tế dài hạn của việc công bố thông tin phát triển bền vững trong việc tiếp cận các nguồn vốn xanh và đối tác quốc tế.
    • Xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu nội bộ về môi trường - xã hội - quản trị (ESG), từng bước chuyển dịch từ việc công bố thông tin lồng ghép sang lập Báo cáo bền vững độc lập theo chuẩn GRI.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý thuyết: Cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về tác động của các nhân tố đặc điểm doanh nghiệp và cấu trúc sở hữu đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững trong một ngành công nghiệp đặc thù có tính nhạy cảm môi trường cao tại thị trường mới nổi như Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Định lượng hóa mức độ công bố thông tin của 27 doanh nghiệp ngành khai khoáng niêm yết trong giai đoạn 2017–2020 (106 quan sát), cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng hỗ trợ cơ quan quản lý hoạch định chính sách và giúp nhà đầu tư đánh giá rủi ro phi tài chính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi mẫu: Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi 27 doanh nghiệp thuộc ngành khai khoáng niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX với 106 quan sát trong giai đoạn 2017–2020, chưa bao quát các doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc đăng ký giao dịch trên sàn UPCoM.
    • Nguồn dữ liệu: Phân tích dựa hoàn toàn vào thông tin thứ cấp được doanh nghiệp tự công bố trên Báo cáo thường niên và Báo cáo tài chính kiểm toán; chưa kiểm chứng thực địa về tính xác thực của dữ liệu môi trường.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu:
    • Mở rộng khung thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo để đánh giá sự thay đổi chính sách sau khi các văn bản quy phạm pháp luật mới về bảo vệ môi trường và công bố thông tin có hiệu lực.
    • Mở rộng đối tượng nghiên cứu sang các nhóm ngành công nghiệp nhạy cảm môi trường khác (hóa chất, vật liệu xây dựng, năng lượng) hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh liên ngành.
    • Bổ sung thêm các biến độc lập thuộc nhóm quản trị công ty chuyên sâu (sự hiện diện của ủy ban kiểm toán/ủy ban phát triển bền vững, chứng chỉ môi trường ISO 14001).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán, Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp phương pháp luận chi tiết về việc xây dựng chỉ số công bố thông tin phi tài chính (SDDI), kỹ thuật mã hóa dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo thường niên và quy trình kiểm định mô hình hồi quy đa biến trên SPSS.
  • Nhà nghiên cứu về kế toán môi trường và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR): Phần tổng quan y văn và bảng đối chiếu chuẩn mực chi tiết giữa Thông tư 155/2015/TT-BTC và GRI-G3 (2016) là nguồn tư liệu có hệ thống cho các công trình nghiên cứu kế thừa.
  • Cơ quan quản lý và doanh nghiệp khai khoáng: Cung cấp góc nhìn thực trạng và các bằng chứng định lượng về mức độ đáp ứng nghĩa vụ công bố thông tin môi trường – xã hội của các doanh nghiệp niêm yết.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài nghiên cứu sử dụng mô hình nào và gồm những biến độc lập nào?

Đề tài kế thừa mô hình nghiên cứu từ công trình của Bùi Minh Phương và Nguyễn Thị Thanh Loan (2021). Mô hình gồm 1 biến phụ thuộc là Chỉ số công bố thông tin phát triển bền vững ($\text{SDDI}$) và 7 biến độc lập: Quy mô doanh nghiệp ($\text{CS}$), Tính độc lập của Hội đồng quản trị ($\text{BI}$), Khả năng thanh toán/Tỷ lệ thanh khoản ($\text{CR}$), Quyền sở hữu nước ngoài ($\text{FRO}$), Quyền sở hữu Nhà nước ($\text{SO}$), Khả năng sinh lời ($\text{ROCE}$) và Đòn bẩy tài chính ($\text{LVE}$).

2. Kết quả kiểm định thực nghiệm chỉ ra những nhân tố nào tác động tích cực đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững của doanh nghiệp khai khoáng?

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm định lượng trên mẫu 106 quan sát chỉ ra rằng có 3 nhân tố có tác động tích cực và có ý nghĩa đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững của các doanh nghiệp ngành khai khoáng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, bao gồm: Đòn bẩy tài chính ($\text{LVE}$), Quyền sở hữu nước ngoài ($\text{FRO}$) và Quy mô doanh nghiệp ($\text{CS}$).

3. Kích thước mẫu và giai đoạn thu thập dữ liệu của khóa luận được xác định như thế nào?

Dữ liệu của khóa luận là dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán, Báo cáo thường niên và Báo cáo bền vững của 27 doanh nghiệp ngành khai khoáng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 4 năm từ 2017 đến 2020, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 106 quan sát.

4. Điểm khác biệt cơ bản giữa Thông tư 155/2015/TT-BTC và Tiêu chuẩn GRI-G3 về tiêu chí môi trường là gì?

Thông tư 155/2015/TT-BTC chủ yếu quy định các chỉ tiêu cơ bản về quản lý nguyên vật liệu, năng lượng tiêu thụ, nước sử dụng và số tiền/số lần bị xử phạt vi phạm môi trường. Trong khi đó, bộ tiêu chuẩn quốc tế GRI-G3 quy định chi tiết và toàn diện hơn, bao gồm các tiêu chí mà Thông tư 155 chưa có như: đa dạng sinh học (vùng đệm, loài trong Sách Đỏ), đo lường phát thải khí nhà kính 3 phạm vi (Scope 1, 2, 3), quản lý và vận chuyển chất thải nguy hại, cùng tiêu chí đánh giá nhà cung cấp mới theo tiêu chuẩn môi trường.

5. Tác giả vận dụng các cơ sở lý thuyết nền nào để lập luận cho các mối quan hệ trong mô hình?

Tác giả vận dụng kết hợp 4 lý thuyết nền tảng trong quản trị và kế toán: Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) giải thích áp lực cưỡng chế, bắt chước và quy phạm; Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory) giải thích cơ chế giảm bất đối xứng thông tin giữa ban điều hành và cổ đông; Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) giải thích trách nhiệm đáp ứng nhu cầu thông tin của các nhóm đối tượng chịu ảnh hưởng; và Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory) giải thích nỗ lực đạt được sự thừa nhận của xã hội đối với hoạt động của doanh nghiệp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Anh Thy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán phát triển bền vững và đo lường thực nghiệm các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin phát triển bền vững của các doanh nghiệp ngành khai khoáng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2017–2020. Kết quả nghiên cứu xác định quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính và quyền sở hữu nước ngoài là ba nhân tố có tác động tích cực đến chỉ số công bố thông tin, đồng thời phản ánh thực trạng các doanh nghiệp khai khoáng chủ yếu mới dừng lại ở mức độ công bố lồng ghép theo nghĩa vụ pháp lý tối thiểu. Công trình cung cấp các hàm ý chính sách thiết thực nhằm thúc đẩy tính minh bạch thông tin môi trường – xã hội cho cơ quan quản lý và các doanh nghiệp trong ngành.