Luận văn: Các nhân tố tác động đến chất lượng BCTC tại DN thủy sản Cà Mau

Phân tích các nhân tố tác động đến chất lượng thông tin báo cáo tài chính tại doanh nghiệp thủy sản Cà Mau, cung cấp các hàm ý chính sách quan trọng.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tại sao chất lượng BCTC DN thủy sản Cà Mau lại quan trọng

Chất lượng báo cáo tài chính (BCTC) là nền tảng cho sự phát triển bền vững của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là trong ngành thủy sản tại Cà Mau – một ngành kinh tế mũi nhọn của tỉnh và cả nước. Một BCTC chất lượng cao không chỉ phản ánh trung thực tình hình tài chính, kết quả kinh doanh mà còn là công cụ thiết yếu để thu hút vốn đầu tư, gia tăng uy tín và nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, tính minh bạch của báo cáo tài chính trở thành thước đo niềm tin cho các nhà đầu tư, đối tác và tổ chức tín dụng. Các doanh nghiệp niêm yết ngành thủy sản càng phải chú trọng đến yếu tố này để duy trì và nâng cao giá trị trên thị trường chứng khoán. Theo nghiên cứu của Trần Thị Nguyệt (2019), chất lượng thông tin kế toán tốt giúp các đối tượng sử dụng BCTC lường trước được rủi ro và ra quyết định kinh tế phù hợp, từ đó thúc đẩy sự phát triển chung. Hơn nữa, việc tuân thủ Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và hướng tới áp dụng Chuẩn mực Báo cáo tài chính Quốc tế (IFRS) là yêu cầu tất yếu để các doanh nghiệp thủy sản Cà Mau vươn ra thị trường toàn cầu, đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính như Mỹ, Nhật, EU. Do đó, việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng BCTC không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị thực tiễn sâu sắc, giúp doanh nghiệp xây dựng các giải pháp cải thiện hiệu quả.

1.1. Vai trò của thông tin kế toán đối với quyết định kinh tế

Thông tin kế toán được xem là “ngôn ngữ kinh doanh”, cung cấp những dữ liệu định lượng quan trọng về tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động của một tổ chức. Chất lượng thông tin kế toán trên BCTC ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định của nhiều bên liên quan. Đối với nhà đầu tư, một BCTC đáng tin cậy giúp họ đánh giá tiềm năng sinh lời, rủi ro và quyết định đầu tư hay thoái vốn. Đối với các chủ nợ như ngân hàng, thông tin chính xác là cơ sở để thẩm định khả năng trả nợ và quyết định cấp tín dụng. Đối với cơ quan quản lý nhà nước, BCTC là căn cứ để giám sát việc tuân thủ pháp luật về thuế và kế toán. Một thông tin sai lệch có thể dẫn đến những quyết định sai lầm, gây tổn thất tài chính nghiêm trọng. Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory) chỉ ra rằng, nhà quản lý (bên trong) luôn có nhiều thông tin hơn các bên bên ngoài. Do đó, BCTC chất lượng cao giúp giảm thiểu sự bất cân xứng này, tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng và hiệu quả hơn.

1.2. Yêu cầu về tính minh bạch trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Khi các doanh nghiệp thủy sản Cà Mau mở rộng thị trường xuất khẩu, yêu cầu về tính minh bạch của báo cáo tài chính ngày càng trở nên khắt khe. Các đối tác quốc tế, các quỹ đầu tư nước ngoài đòi hỏi thông tin tài chính phải được trình bày rõ ràng, đầy đủ và tuân thủ các chuẩn mực được công nhận rộng rãi như IFRS. Tính minh bạch không chỉ dừng lại ở việc công bố các con số mà còn bao gồm việc thuyết minh chi tiết các chính sách kế toán được áp dụng, các giả định và ước tính quan trọng, đặc biệt với các khoản mục phức tạp như hàng tồn kho thủy sản hay tài sản sinh học. Việc thiếu minh bạch có thể bị xem là một rủi ro, làm giảm sức hấp dẫn của doanh nghiệp trong mắt nhà đầu tư và gây khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn vốn quốc tế. Do đó, nâng cao chất lượng BCTC chính là bước đi chiến lược để doanh nghiệp khẳng định vị thế và tận dụng cơ hội từ quá trình hội nhập.

II. Thách thức nào làm giảm độ tin cậy BCTC ngành thủy sản

Mặc dù tầm quan trọng của BCTC chất lượng là không thể bàn cãi, các doanh nghiệp thủy sản tại Cà Mau vẫn đối mặt với nhiều thách thức làm suy giảm độ tin cậy của báo cáo tài chính. Một trong những rủi ro lớn nhất là hành vi gian lận báo cáo tài chính, xuất phát từ áp lực từ thị trường về tăng trưởng lợi nhuận, áp lực đáp ứng chỉ tiêu của các nhà quản lý, hoặc để tối thiểu hóa nghĩa vụ thuế. Lý thuyết Tam giác gian lận (The Fraud Triangle) cho thấy khi hội tụ đủ ba yếu tố: áp lực, cơ hội và thái độ hợp lý hóa, hành vi gian lận rất dễ xảy ra. Ngành thủy sản có những đặc điểm ngành thủy sản riêng biệt như tính mùa vụ, sự phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, và sự biến động của giá cả nguyên liệu, tạo ra những cơ hội để điều chỉnh lợi nhuận thông qua việc đánh giá hàng tồn kho thủy sảntài sản sinh học. Bên cạnh đó, sự yếu kém trong hệ thống kiểm soát nội bộnăng lực kế toán trưởng chưa theo kịp sự thay đổi của các quy định cũng là những lỗ hổng lớn. Nghiên cứu của Trần Thị Nguyệt (2019) đã chỉ ra “Hành vi điều chỉnh lợi nhuận” và “Hạn chế của ngành thủy sản” là hai trong số bảy nhân tố có tác động tiêu cực đến chất lượng thông tin BCTC, đòi hỏi các doanh nghiệp phải có cơ chế giám sát và quản trị rủi ro hiệu quả.

2.1. Nguy cơ gian lận báo cáo tài chính và hành vi điều chỉnh lợi nhuận

Hành vi điều chỉnh lợi nhuận là một vấn đề nhức nhối, ảnh hưởng trực tiếp đến tính trung thực của BCTC. Các nhà quản lý có thể sử dụng các thủ thuật kế toán để làm đẹp số liệu, chẳng hạn như ghi nhận doanh thu sớm, trì hoãn ghi nhận chi phí, hoặc thay đổi các ước tính kế toán một cách tùy tiện. Mục đích của hành vi này rất đa dạng: để đáp ứng kỳ vọng của nhà đầu tư, để nhận được các khoản thưởng cá nhân, để dễ dàng vay vốn ngân hàng, hoặc để giảm số thuế phải nộp. Hành vi này không chỉ vi phạm các nguyên tắc và chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) mà còn che giấu tình hình tài chính thực của doanh nghiệp, đẩy rủi ro về phía các bên liên quan. Việc ngăn chặn gian lận báo cáo tài chính đòi hỏi sự kết hợp giữa một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh, vai trò giám sát của ban kiểm soát, và sự kiểm tra của đơn vị kiểm toán độc lập.

2.2. Áp lực từ thị trường và các yếu tố đặc thù của ngành

Ngành thủy sản là một ngành có tính cạnh tranh cao và chịu nhiều áp lực từ thị trường. Áp lực về giá bán, chi phí đầu vào, và các rào cản kỹ thuật từ các thị trường nhập khẩu buộc doanh nghiệp phải liên tục tìm cách tối ưu hóa chi phí và lợi nhuận. Áp lực này có thể trở thành động cơ cho các hành vi tiêu cực trong việc lập BCTC. Hơn nữa, đặc điểm ngành thủy sản với các tài sản đặc thù như tôm, cá nuôi (tài sản sinh học) và sản phẩm đông lạnh (hàng tồn kho) đòi hỏi các phương pháp kế toán phức tạp. Việc xác định giá trị hợp lý của tài sản sinh học hay phương pháp tính giá hàng tồn kho có thể bị lạm dụng để điều chỉnh lợi nhuận. Sự biến động của thời tiết, dịch bệnh cũng ảnh hưởng đến sản lượng và chi phí, tạo ra sự không chắc chắn và khó khăn trong việc lập dự toán và báo cáo một cách chính xác.

III. Bí quyết quản trị nội bộ nâng cao chất lượng BCTC DN thủy sản

Để đối phó với các thách thức, việc tăng cường các nhân tố quản trị nội bộ là giải pháp nền tảng giúp nâng cao chất lượng BCTC DN thủy sản. Một hệ thống quản trị doanh nghiệp hiệu quả, theo Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory), giúp dung hòa lợi ích giữa chủ sở hữu (người ủy nhiệm) và ban giám đốc (người được ủy nhiệm), từ đó giảm thiểu các hành vi tư lợi. Nghiên cứu thực nghiệm tại Cà Mau đã khẳng định vai trò tích cực của các nhân tố như “Bộ máy quản trị”, “Năng lực nhân viên kế toán” và “Hệ thống kiểm soát nội bộ” (Trần Thị Nguyệt, 2019). Một hội đồng quản trị có năng lực, với các thành viên độc lập và am hiểu về tài chính, sẽ thực hiện chức năng giám sát tốt hơn. Đồng thời, một đội ngũ kế toán viên chuyên nghiệp, đứng đầu là kế toán trưởng có trình độ cao, là yếu tố then chốt để đảm bảo mọi giao dịch được ghi nhận và báo cáo đúng theo quy định. Cuối cùng, một hệ thống kiểm soát nội bộ được thiết kế và vận hành hiệu quả sẽ là hàng rào phòng thủ vững chắc, giúp ngăn ngừa sai sót và hành vi gian lận báo cáo tài chính, đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính.

3.1. Vai trò của Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát hiệu quả

Chất lượng của quản trị doanh nghiệp bắt nguồn từ chính cấu trúc và hoạt động của Hội đồng quản trị (HĐQT)Ban kiểm soát. Một HĐQT mạnh không chỉ hoạch định chiến lược kinh doanh mà còn phải thiết lập một cơ chế giám sát chặt chẽ đối với ban điều hành. Sự hiện diện của các thành viên HĐQT độc lập, có chuyên môn về tài chính-kế toán, giúp nâng cao tính khách quan trong việc phê duyệt BCTC. Song song đó, Ban kiểm soát đóng vai trò là cơ quan giám sát trực tiếp các hoạt động tài chính, đảm bảo ban giám đốc tuân thủ pháp luật và điều lệ công ty. Hoạt động hiệu quả của hai cơ quan này sẽ tạo ra một môi trường quản trị lành mạnh, hạn chế cơ hội cho các hành vi điều chỉnh lợi nhuận và nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính.

3.2. Nâng cao năng lực kế toán trưởng và đội ngũ nhân viên

Con người là yếu tố trung tâm của mọi hoạt động kế toán. Năng lực kế toán trưởng và đội ngũ nhân viên có ảnh hưởng quyết định đến chất lượng thông tin đầu ra. Một kế toán trưởng giỏi không chỉ nắm vững Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) mà còn phải liên tục cập nhật các thay đổi về chính sách thuế, các quy định mới và am hiểu sâu sắc đặc điểm ngành thủy sản. Nhân viên kế toán cần được đào tạo bài bản về chuyên môn, có kỹ năng sử dụng phần mềm kế toán và khả năng phân tích, giải trình số liệu. Đầu tư vào việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực kế toán là một khoản đầu tư chiến lược, giúp doanh nghiệp giảm thiểu sai sót, tuân thủ tốt hơn các quy định và tạo ra những BCTC có độ tin cậy cao, phục vụ hiệu quả cho công tác quản trị và ra quyết định.

IV. Phương pháp tận dụng yếu tố bên ngoài cải thiện BCTC

Bên cạnh các yếu tố nội tại, các nhân tố bên ngoài cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng BCTC DN thủy sản Cà Mau. Nghiên cứu của Trần Thị Nguyệt (2019) đã chỉ ra tác động cùng chiều của hai nhân tố “Công cụ hỗ trợ” và “Kiểm toán độc lập”. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, sử dụng các phần mềm kế toán hiện đại không chỉ giúp tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót do con người mà còn tăng cường khả năng lưu trữ, truy xuất và phân tích dữ liệu. Sự hỗ trợ kịp thời từ các nhà cung cấp phần mềm và cơ quan thuế cũng giúp doanh nghiệp áp dụng đúng các chính sách kế toán và quy định pháp luật. Đặc biệt, vai trò của kiểm toán độc lập là không thể thiếu. Một công ty kiểm toán uy tín sẽ đưa ra ý kiến khách quan về tính trung thực và hợp lý của BCTC, không chỉ giúp phát hiện các sai sót trọng yếu mà còn gia tăng đáng kể độ tin cậy của báo cáo tài chính trong mắt các nhà đầu tư và đối tác. Việc lựa chọn một đơn vị kiểm toán có năng lực và kinh nghiệm trong ngành thủy sản là một quyết định chiến lược để nâng cao tính minh bạch.

4.1. Tối ưu hóa công cụ hỗ trợ và ứng dụng công nghệ thông tin

Trong kỷ nguyên số, công nghệ thông tin là một công cụ hỗ trợ đắc lực cho công tác kế toán. Việc lựa chọn và triển khai một phần mềm kế toán phù hợp với quy mô doanh nghiệp và đặc thù hoạt động giúp chuẩn hóa quy trình xử lý thông tin, từ việc ghi nhận ban đầu đến việc lập BCTC. Các phần mềm hiện đại có thể tích hợp các phân hệ quản lý kho, quản lý sản xuất, giúp theo dõi chi tiết chi phí và tính giá thành sản phẩm một cách chính xác hơn, đặc biệt hữu ích với các mặt hàng hàng tồn kho thủy sản. Hơn nữa, sự hỗ trợ từ các chuyên gia tư vấn và cơ quan thuế giúp doanh nghiệp giải đáp các vướng mắc về chính sách kế toán, đảm bảo tuân thủ đúng quy định. Lý thuyết Khuếch tán Kỹ thuật (Technology Diffusion Theory) cho thấy việc áp dụng công nghệ mới là yếu tố quyết định để nâng cao hiệu quả hoạt động.

4.2. Vai trò của kiểm toán độc lập trong việc tăng cường tính minh bạch

Kiểm toán độc lập được xem là “người gác cổng” cho độ tin cậy của thị trường tài chính. Chức năng chính của kiểm toán là xác minh và đưa ra ý kiến về BCTC, khẳng định liệu các báo cáo này có phản ánh trung thực và hợp lý tình hình tài chính của doanh nghiệp trên các khía cạnh trọng yếu hay không. Một báo cáo kiểm toán với ý kiến chấp nhận toàn phần là một sự bảo chứng quan trọng về chất lượng thông tin kế toán. Quá trình kiểm toán cũng giúp doanh nghiệp nhận diện các điểm yếu trong hệ thống kiểm soát nội bộ và có những khuyến nghị cải tiến kịp thời. Đối với các doanh nghiệp niêm yết ngành thủy sản, việc được kiểm toán bởi các công ty kiểm toán lớn, có uy tín (Big4) càng làm tăng thêm niềm tin của công chúng đầu tư và các định chế tài chính, giúp nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính.

V. Phân tích kết quả nghiên cứu 7 nhân tố ảnh hưởng BCTC tại Cà Mau

Nghiên cứu định lượng của Trần Thị Nguyệt (2019) đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị về các nhân tố ảnh hưởng chất lượng BCTC DN thủy sản Cà Mau. Kết quả phân tích hồi quy từ 182 phiếu khảo sát hợp lệ đã xác định 7 nhân tố có tác động ý nghĩa thống kê. Trong đó, 5 nhân tố có tác động cùng chiều (tích cực) bao gồm: Bộ máy quản trị, Năng lực nhân viên kế toán, Công cụ hỗ trợ, Hệ thống kiểm soát nội bộ, và Kiểm toán độc lập. Điều này khẳng định rằng khi các yếu tố về quản trị, con người, công nghệ và kiểm soát được đầu tư đúng mức, chất lượng BCTC sẽ được cải thiện rõ rệt. Ngược lại, 2 nhân tố có tác động ngược chiều (tiêu cực) là: Hành vi điều chỉnh lợi nhuận và Hạn chế của ngành thủy sản. Yếu tố “Hạn chế của ngành thủy sản” là một phát hiện đáng chú ý, cho thấy các khó khăn đặc thù như sự phụ thuộc vào thời tiết, áp lực từ thị trường, rào cản xuất khẩu và cạnh tranh gay gắt không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh mà còn gián tiếp tạo ra áp lực, dẫn đến những sai lệch trong quá trình lập BCTC.

5.1. Phân tích tác động từ các đặc điểm ngành thủy sản đến BCTC

Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố đặc thù của ngành thủy sản có tác động tiêu cực đến chất lượng BCTC. Cụ thể, sự bất ổn của nguồn cung nguyên liệu, sự biến động giá cả, và các rào cản thương mại tạo ra môi trường kinh doanh đầy thách thức. Những khó khăn này gây áp lực lên ban quản lý trong việc đạt được các mục tiêu lợi nhuận, từ đó có thể dẫn đến hành vi điều chỉnh số liệu kế toán. Hơn nữa, việc hạch toán các khoản mục đặc thù như tài sản sinh học (tôm, cá đang nuôi) theo giá trị hợp lý là một kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu và các giả định có tính chủ quan cao. Nếu năng lực kế toán trưởng và đội ngũ còn hạn chế, việc áp dụng sai các phương pháp này có thể gây ra những sai sót trọng yếu, làm giảm độ tin cậy của báo cáo tài chính. Đây là bằng chứng cho thấy Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory) là phù hợp khi cho rằng các yếu tố môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động của tổ chức.

5.2. Mối tương quan giữa quy mô doanh nghiệp và chất lượng BCTC

Mặc dù không phải là một nhân tố độc lập trong mô hình chính, quy mô doanh nghiệp thường được xem là một biến kiểm soát quan trọng trong các nghiên cứu tương tự. Các doanh nghiệp lớn, đặc biệt là các doanh nghiệp niêm yết ngành thủy sản, thường có chất lượng BCTC cao hơn. Lý do là các doanh nghiệp này có nguồn lực tài chính dồi dào hơn để đầu tư vào hệ thống công nghệ, thu hút nhân sự chất lượng cao và thuê các công ty kiểm toán độc lập hàng đầu. Họ cũng chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ các cơ quan quản lý, cổ đông và công chúng, do đó động lực để duy trì tính minh bạch và uy tín cao hơn. Ngược lại, các doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể gặp khó khăn hơn trong việc xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ hoàn chỉnh và có thể có xu hướng ưu tiên các mục tiêu kinh doanh ngắn hạn hơn là chất lượng báo cáo dài hạn.

VI. Giải pháp tương lai cho chất lượng BCTC DN thủy sản Cà Mau

Từ những phân tích thực trạng và kết quả nghiên cứu, việc đề ra các giải pháp chiến lược là cần thiết để nâng cao bền vững chất lượng BCTC DN thủy sản Cà Mau. Các giải pháp cần mang tính tổng thể, kết hợp cả nỗ lực từ phía doanh nghiệp và sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý. Về phía doanh nghiệp, cần tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống quản trị doanh nghiệp, nâng cao vai trò giám sát của Hội đồng quản trịBan kiểm soát. Đầu tư vào đào tạo, nâng cao năng lực kế toán trưởng và đội ngũ kế toán là yếu tố sống còn. Đồng thời, việc xây dựng và duy trì một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả, kết hợp với việc lựa chọn đơn vị kiểm toán độc lập có uy tín sẽ tạo ra một cơ chế kiểm tra chéo vững chắc. Về dài hạn, việc chuẩn bị lộ trình áp dụng Chuẩn mực Báo cáo tài chính Quốc tế (IFRS) là hướng đi tất yếu để nâng cao tính so sánh và minh bạch, đáp ứng yêu cầu hội nhập. Các cơ quan nhà nước cũng cần có chính sách hỗ trợ, đào tạo và hướng dẫn kịp thời, tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển.

6.1. Lộ trình áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế IFRS

Việc chuyển đổi từ Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) sang IFRS là một xu thế toàn cầu và là một bước tiến quan trọng để nâng cao chất lượng BCTC. IFRS, với các quy định dựa trên nguyên tắc thay vì quy tắc cứng nhắc, đòi hỏi sự xét đoán chuyên môn cao hơn nhưng đồng thời cũng phản ánh bản chất kinh tế của giao dịch một cách trung thực hơn. Áp dụng IFRS sẽ giúp BCTC của các doanh nghiệp thủy sản Cà Mau trở nên dễ so sánh hơn với các đối thủ cạnh tranh trên thế giới, từ đó tăng cường tính minh bạch và thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, đây là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nguồn nhân lực, hệ thống công nghệ và quy trình. Doanh nghiệp cần xây dựng một lộ trình cụ thể, bắt đầu từ việc đào tạo nhân sự, đánh giá tác động và triển khai thử nghiệm trước khi áp dụng chính thức.

6.2. Hàm ý chính sách cho quản trị doanh nghiệp và cơ quan nhà nước

Kết quả nghiên cứu mang lại những hàm ý quan trọng cho cả nhà quản lý và các nhà hoạch định chính sách. Đối với quản trị doanh nghiệp, các nhà lãnh đạo cần nhận thức sâu sắc rằng chất lượng BCTC là tài sản chiến lược, không chỉ là nghĩa vụ tuân thủ. Cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp đề cao tính trung thực và đạo đức, giảm thiểu áp lực không cần thiết lên bộ phận kế toán. Đối với cơ quan quản lý nhà nước, cần tăng cường công tác thanh tra, giám sát việc tuân thủ các quy định về kế toán, kiểm toán, xử lý nghiêm các trường hợp gian lận báo cáo tài chính. Đồng thời, cần có các chương trình hỗ trợ, phổ biến kiến thức và cập nhật các chuẩn mực mới cho cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, để giúp họ từng bước nâng cao chất lượng thông tin kế toán và phát triển bền vững trong bối cảnh mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Luận văn kinh tế các nhân tố tác động đến chất lượng thông tin báo cáo tài chính của doanh nghiệp bằng chứng tại các doanh nghiệp thủy sản trên địa bàn tỉnh cà mau

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu trƣớc liên quan đến nghiên cứu các nhân tố tác động đến CLTT BCTC. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương 3: Phƣơng pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận Chương 5: Hàm ý và kết luận 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƢỚC LIÊN QUAN ĐẾN NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CHẤT LƢỢNG THÔNG TIN BÁO CÁO TÀI CHÍNH Trong chƣơng 1, tác giả trình bày các nghiên cứu trƣớc đƣợc công bố ở nƣớc ngoài và ở trong nƣớc về CLTT BCTC, các nhân tố ảnh hƣởng đến CLTT BCTC. Từ đó xác định khe hỏng nghiên cứu và đƣa ra hƣớng nghiên cứu cho luận văn.1 Các nghiên cứu ở nƣớc ngoài 1.1 Các nghiên cứu về CLTT BCTC Davood Khodadady (2012) với nghiên cứu “The relevance of financial reporting information system in banking industry”, nhằm kiểm tra đặc tính “Tính thích hợp” (Relevance) của thông tin BCTC của các ngân hàng ở Ấn Độ. Một mẫu gồm BCTC của 49 ngân hàng, gồm 22 ngân hàng tƣ nhân và 27 ngân hàng công đƣợc sử dụng trong nghiên cứu này.

Ngoài ra, nghiên cứu cũng sử dụng thang đo Likert 5 điểm để phân tích 14 thuộc tính, trong đó 10 thuộc tính liên quan đến giá trị dự báo và 04 thuộc tính còn lại liên quan đến giá trị xác nhận. Kết quả nghiên cứu cho thấy tính thích hợp của thông tin BCTC ở các ngân hàng khu vực tƣ nhân cao hơn so với thông tin BCTC ở các ngân hàng khu vực công. Alexios Kythreotis (2014) với nghiên cứu “Measurement of financial reporting quality based on IFRS conceptual framework’s fundamental qualitative characteristics” đo lƣờng hai đặc tính “sự thích hợp” (relevance) và “độ tin cậy” (reliability) đƣợc quy định trong khung khái niệm của IASB về CLTT. Mẫu của nghiên cứu bao gồm các công ty phát triển đã thông qua IFRS và niêm yết trên thị trƣờng chứng khoán ở Châu Âu, bao gồm: Áo, Bỉ, Đan Mạch, Phần Lan, Pháp, Đức, Hy Lạp, Ireland, Ý, Luxembourg, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Thụy Điển và Vƣơng quốc Anh.

Các BCTC đƣợc thu thập trong khoảng thời gian 10 năm, từ năm 2000 đến năm 2009, trong đó, BCTC trong thời gian 2000-2004 đại diện cho BCTC trƣớc khi áp dụng IAS và từ 2005-2009 đại diện cho BCTC sau khi 5 áp dụng IAS. Kết quả phân tích mô hình hồi quy cho thấy đặc tính “sự thích hợp” gia tăng sau khi áp dụng IAS, trong khi “độ tin cậy” dƣờng nhƣ không đổi so với trƣớc và sau khi áp dụng IAS. Nghiên cứu “Financial Reporting Quality - Before and After IFRS Adoption Using NICE Qualitative Characteristics Measurement” của Yurisandi và Puspitasari (2015) nhằm đánh giá sự sự thay đổi của CLTT BCTC sau khi áp dụng IFRS. Nghiên cứu dƣợc thực hiện bằng phƣơng pháp định tính đƣợc phát triển bởi Nijmegen Centre for Economics (NiCE).

Mẫu của nghiên cứu là các BCTC trong giai đoạn 2009-2010 đại diện cho BCTC trƣớc khi áp dụng IFRS, và các BCTC trong giai đoạn 2012-2013 đại diện cho BCTC sau khi áp dụng IFRS. Kết quả nghiên cứu cho thấy các đặc tính định tính về mức độ liên quan, tính dễ hiểu, và khả năng so sánh đƣợc tăng lên sau khi thông qua IFRS. Andra Gajevszky, Ph. Student (2015) cũng đƣa ra kết luận tƣơng tự sau khi thực hiện nghiên cứu CLTT BCTC của 50 công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Bucharest từ năm 2011 đến năm 2013.

Trong nghiên cứu này, BCTC năm 2011 chƣa áp dụng IFRS, và từ năm 2012 đến năm 2013 đã áp dụng IFRS. Ferrero và cộng sự (2015) với nghiên cứu “Effect of Financial Reporting Quality on Sustainability Information Disclosure” về mối quan hệ giữa CLTT BCTC với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Các tác giả sử dụng một mẫu gồm 747 công ty phi tài chính quốc tế ở 25 quốc gia, trong giai đoạn từ 2002 đến 2010. Kết quả thu đƣợc cho thấy CLTT BCTC ảnh hƣởng tích cực đến chất lƣợng CSR.

Cụ thể, các công ty thực hiện quản trị thu nhập trong BCTC có xu hƣớng công bố thông tin kém về CSR, hoặc thậm chí là không có thông tin nhƣ vậy. Ngƣợc lại, các công ty tôn trọng nguyên tắc thận trọng thì thông tin BCTC và cam kết CSR có chất lƣợng cao. Nawrocki và Leszek (2014) với nghiên cứu có tên “Financial reporting quality in companies listed on the Warsaw stock exchange”. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá CLTT BCTC các công ty niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Warsaw (Ba Lan).

Nghiên cứu sử dụng mẫu là BCTC quý, BCTC nửa năm và 6 BCTC hàng năm đƣợc công bố từ năm 2012 đến năm 2014 của 400 công ty. Kết quả nghiên cứu cho thấy hơn một phần ba các công ty đƣợc nghiên cứu có độ tin cậy CLTT BCTC thấp hơn so với các công ty còn lại. Điều này đặt ra vấn đề khóa khăn trong việc ánh giá xu hƣớng phát triển của các công ty niêm yết trên thị trƣờng chứng khoán Warsaw.2 Các nghiên cứu về các nhân tố tác động đến CLTT BCTC Nghiên cứu “Critical success factors for accounting information systems data quality” của Hongjiang Xu và cộng sự (2003) hƣớng đến mục tiêu tìm hiểu các nhân tố tác động đến CLTT BCTC trong các doanh nghiệp ở Australia. Bảy doanh nghiệp ở Australia đã đƣợc sử dụng để làm mẫu cho nghiên cứu, trong đó có bốn doanh nghiệp lớn, ba doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Nghiên cứu đƣợc thực hiện qua bốn giai đoạn: xây dựng mô hình nghiên cứu sơ bộ, bổ sung thêm một số nhân tố tác động đến CLTT BCTC, thu thập dữ liệu, khảo sát quy mô lớn – dùng phƣơng pháp thống kê mô tả kiểm định các giả thuyết. Kết thúc nghiên cứu, các tác giả đƣa ra 26 nhân tố phân thành ba nhóm nhân tố có thể tác động đến CLTT BCTC, bao gồm: Con ngƣời, Hệ thống, Tổ chức. Nghiên cứu “Factors that Affect Accounting Information System Implementation and Accounting Information Quality: A Survey in University Utara Malaysia” của Al-Hiyari & cộng sự (2013) hƣớng đến mục tiêu tìm hiểu các nhân tố tác động đến CLTT BCTC thông qua xem xét tác động của: nguồn nhân lực, chất lƣợng dữ liệu, cam kết quản lý, và chất lƣợng dữ liệu. Nghiên cứu đƣợc thực hiện bằng phƣơng pháp định lƣợng.

200 bảng câu hỏi đƣợc thiết kế theo thang đo Likert 5 điểm đƣợc gửi đến các học viên của trƣờng đại học Utara Malaysia, bao gồm các sinh viên, cử nhân, thạc sĩ, nghiên cứu sinh đang công tác tại các doanh nghiệp và có kinh nghiệm từ 01 đến 05 năm (72. Kết quả chỉ thu về đƣợc 119 bảng hợp lệ (59. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy có mối quan hệ giữa CLTT BCTC với chất lƣợng hệ thống TTKT và nguồn nhân lực. 7 Holtz và cộng sự (2014) với nghiên cứu “Effects of Board of Directors' Characteristics on the Quality of Accounting Information in Brazil”, với mục đích nghiên cứu tác động của các đặc điểm cấu trúc, thành phần của hội đồng quản trị bao gồm quy mô và tính độc lập của ban giám đốc và tách biệt vai trò của chủ tịch và giám đốc điều hành đến đặc tính phù hợp của CLTT BCTC các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán BM & Fbovespa (Brazil).

Mẫu nghiên cứu bao gồm các công ty phi tài chính đƣợc liệt kê trên BM & FBovespa với thanh khoản thị trƣờng chứng khoán hàng năm cao hơn 0,001, trong khoảng thời gian từ 2008-2011. Phƣơng pháp hồi quy đƣợc sử dụng để phân tích dữ liệu. Kết quả nghiên cứu cho thấy, đối với các công ty giao dịch cổ phiếu trên BM & FBovespa tại thị trƣờng Brazil, tính độc lập của hội đồng quản trị và tách biệt vai trò của chủ tịch với giám đốc điều hành ảnh hƣởng tích cực đến CLTT BCTC. Nghiên cứu “Quality of financial reporting in the Asia-Pacific region : The influence of ownership composition” của Yasser và cộng sự (2016) đƣợc thực hiện với mục đích tìm hiểu mối liên hệ giữa nhân tố sở hữu với CLTT BCTC của các công ty trong khu vực châu Á - Thái Bình Dƣơng.

Nghiên cứu sử dụng mẫu gồm 20 công ty trong giai đoạn 2011-2013 từ các nƣớc Úc, Singapore, Malaysia, Philippines và Pakistan. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc tập trung quyền sở hữu có liên quan tích cực với CLTT BCTC. Tuy nhiên, quyền sở hữu công ty và sở hữu nƣớc ngoài có liên quan tích cực với việc công bố BCTC ở các nƣớc đang phát triển, sở hữu công ty và sở hữu công có tác động tích cực đến CLTT BCTC ở các nƣớc phát triển. Các tác giả cũng đƣa ra nhận định rằng các công ty lớn hơn có mối tƣơng quan ngƣợc chiều với chất lƣợng báo cáo tài chính ở châu Á-Thái Bình Dƣơng.

Nghiên cứu của Wisna (2018) với tên gọi “Factors Affecting The Quality Of Accounting Information” nghiên cứu các nhân tố tác động đến CLTT kế toán. Đối tƣợng nghiên cứu của tác giả là các lãnh đạo và kế toán ở ít nhất 59 doanh nghiệp nhà nƣớc ở Bangdung. Mô hình nghiên cứu của Nelsi Wisna (2018) gồm ba biến độc lập, một biến trung gian và một biến phụ thuộc. Kết quả nghiên cứu cho 8 thấy các nhân tố Lãnh đạo, Quản trị tri thức và Đào tạo có ảnh hƣởng Hệ thống TTKT, và chất lƣợng hệ thống TTKT ảnh hƣởng đến chất lƣợng TTKT ở ba đặc tính: (1) thích hợp, (2) chính xác, (3) kịp thời.2 Các nghiên cứu ở Việt Nam 1.1 Các nghiên cứu về CLTT BCTC Nguyễn Thị Phƣơng Hồng và Dƣơng Thị Khánh Linh (2014) có một nghiên cứu “Quan điểm về đặc điểm chất lượng BCTC của các DN Việt Nam hiện nay”, nhằm mục tiêu đo lƣờng CLTT BCTC trong các DN tại Việt Nam trên cơ sở các đặc điểm về CLTT BCTC đƣợc ban hành bởi IASB & FASB: Tính thích hợp; trung thực; có khả năng so sánh đƣợc; Có thể kiểm chứng; Kịp thời; Có thể hiểu đƣợc.

Số lƣợng mẫu khảo sát trong nghiên cứu là 137. Đối tƣợng khảo sát là kế toán viên, kiểm toán viên và nhà đầu tƣ. Kết quả nghiên cứu cho thấy BCTC các thành phần CLTT BCTC trong các DN Việt Nam có giá trị trung bình từ 2,79 đến 3,45. Rõ ràng, chất lƣợng BCTC của các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay chƣa đƣợc đánh giá cao.

Một kết quả khác khá thú vị về nghiên cứu này đó là các đặc điểm của chất lƣợng BCTC có một khoảng cách khá lớn giữa mong đợi và thực tế. Phạm Quốc Thuần (2017) với nghiên cứu “Tính thích hợp của chất lượng thông tin báo cáo tài chính - Cơ sở lý luận và thực trạng trong các doanh nghiệp tại Việt Nam” .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ