Tổng quan nghiên cứu
Nghiên cứu về năng lực sử dụng thành ngữ đóng vai trò quyết định đối với mức độ trôi chảy và tự nhiên của người học ngoại ngữ. Theo ước tính từ các công trình ngôn ngữ học của Cooper, một người bản ngữ sử dụng khoảng 20 triệu thành ngữ trong suốt 60 năm cuộc đời. Tuy nhiên, tại Việt Nam, sau 6 đến 7 năm học tập tiếng Anh ở bậc phổ thông, phần lớn sinh viên vẫn gặp rào cản lớn trong giao tiếp thực tế do thiếu hụt vốn thành ngữ phong phú. Đặc biệt, tại Khoa Tiếng Anh thuộc Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, sinh viên năm thứ nhất được định hướng đạt chuẩn đầu ra bậc C1 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR) để chuẩn bị cho công việc giảng dạy tương lai.
Mục tiêu trọng tâm của luận văn là khảo sát thực trạng giảng dạy và học tập thành ngữ nhằm phát triển kỹ năng nói cho sinh viên năm nhất, nhận diện những khó khăn của 10 giảng viên cùng 50 sinh viên, đồng thời đề xuất hệ thống hoạt động bổ trợ hiệu quả. Nghiên cứu được thu thập dữ liệu vào tháng 1 năm 2018 và hoàn thành vào tháng 4 năm 2018. Kết quả khảo sát mang ý nghĩa thực tiễn cao khi chỉ ra rằng có tới 86% sinh viên chỉ được tiếp cận thành ngữ khoảng 10 phút trong mỗi buổi học. Việc đổi mới phương pháp giảng dạy thành ngữ sẽ góp phần quan trọng giúp sinh viên nâng cao tiêu chí sử dụng vốn từ vựng (lexical resource) đạt mức điểm từ 7.0 đến 9.0 trong các kỳ thi đánh giá năng lực quốc tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn vận dụng lý thuyết phân loại thành ngữ của Fernando (1996) với 3 nhóm chính: thành ngữ thuần túy (pure idioms), thành ngữ bán nghĩa đen (semi-literal idioms) và thành ngữ nghĩa đen (literal idioms). Đồng thời, tác giả kết hợp thuyết Vùng phát triển gần (Zone of Proximal Development - ZPD) của Vygotsky (1978) để lý giải tầm quan trọng của việc lựa chọn thành ngữ phù hợp với trình độ ngôn ngữ thực tế của người học. Bên cạnh đó, mô hình dạy học tích hợp các kỹ năng (integrated-skill approach) do Oxford (2001) khởi xướng cùng quy trình 5 bước thụ đắc ngôn ngữ từ làm quen đến tự động hóa của Knowles (2004) được dùng làm nền tảng thiết kế hoạt động lớp học. Các khái niệm then chốt được phân tích chuyên sâu bao gồm: năng lực thành ngữ (idiomatic competence), độ trôi chảy bản ngữ (native-like fluency), tính cố định cú pháp (syntactic frozenness) và hiện tượng lạm dụng thành ngữ (idiomatosis) theo định nghĩa của Richards.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu trường hợp kết hợp định lượng và định tính (mixed-method case study). Cỡ mẫu khảo sát gồm 50 sinh viên năm nhất đang học giáo trình Premium B1 và 10 giảng viên trực tiếp phụ trách học phần kỹ năng nói tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn nhằm thu thập ý kiến chuyên sâu từ nhóm giảng viên có thâm niên giảng dạy từ 5 đến 10 năm và nhóm sinh viên đang trực tiếp trải nghiệm chương trình đào tạo.
Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập qua phiếu hỏi gồm 13 câu hỏi theo thang đo Likert 5 mức độ và các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc với 6 sinh viên cùng 3 giảng viên diễn ra vào ngày 25 tháng 01 năm 2018. Phương pháp phân tích nội dung (content analysis) kết hợp thống kê mô tả tỷ lệ phần trăm được áp dụng nhằm đảm bảo tính khách quan và đối sánh chính xác nhận thức giữa giảng viên và người học.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Dữ liệu thu thập từ các phiếu khảo sát và phỏng vấn đã chỉ ra những phát hiện cốt lõi về thực trạng đào tạo thành ngữ:
Thứ nhất, có 60% giảng viên và 30% sinh viên đánh giá việc học thành ngữ là rất quan trọng đối với kỹ năng nói, 33% sinh viên đánh giá ở mức quan trọng và chỉ có khoảng 4% sinh viên cho rằng nội dung này không quan trọng.
Thứ hai, 100% giảng viên khẳng định đã tích hợp giảng dạy thành ngữ trên lớp, trong khi có 34% sinh viên cảm thấy mình chưa thực sự được học do giảng viên chỉ giải thích lướt qua các cụm từ xuất hiện ngẫu nhiên trong bài đọc.
Thứ ba, 100% giảng viên và 86% sinh viên đều xác nhận thời lượng dành riêng cho việc hướng dẫn thành ngữ chỉ chiếm khoảng 10 phút trong mỗi buổi học.
Thứ tư, về tiêu chí lựa chọn thành ngữ, 100% giảng viên và 27% sinh viên ưu tiên tiêu chí phù hợp với trình độ người học; 70% giảng viên cùng 38% sinh viên chú trọng mối liên hệ với nội dung bài học; trong khi tiêu chí tần suất sử dụng thực tế chiếm 40% ở giảng viên và 25% ở sinh viên.
Thảo luận kết quả
Số liệu từ Bảng 2 trong luận văn minh chứng rằng thành ngữ hiện được giảng dạy nhiều nhất qua kỹ năng đọc hiểu với 60% phản hồi từ giảng viên và 38% từ sinh viên. Ngược lại, việc lồng ghép trực tiếp vào hoạt động luyện nói chỉ đạt 40% ở giảng viên và 15% ở sinh viên. Thực tế này phản ánh tình trạng người học chủ yếu tiếp nhận thành ngữ ở dạng thụ động mà thiếu môi trường sản sinh ngôn ngữ chủ động, đúng với nhận định của Bygate (1987) về khoảng cách giữa hiểu biết ngôn ngữ và kỹ năng vận dụng.
Mặc dù có 80% giảng viên và 50% sinh viên cho biết các bài học được triển khai theo mô hình tích hợp kỹ năng, các hoạt động thực hành vẫn chủ yếu xoay quanh bài tập nối nghĩa và thẻ từ vựng. Các hình thức tương tác đa chiều như đóng vai (role-play), sân khấu kịch hay ứng dụng video ngữ cảnh thực tế còn ít được khai thác do áp lực hoàn thành khối lượng kiến thức của giáo trình chính khóa.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu, 4 giải pháp cụ thể được đề xuất nhằm nâng cao chất lượng dạy và học thành ngữ:
- Tái phân bổ thời lượng tiết học: Giảng viên phụ trách môn Thực hành tiếng cần chủ động nâng thời gian luyện tập thành ngữ từ mức 10 phút lên khoảng 20 đến 25 phút trong các buổi luyện nói, áp dụng ngay trong học kỳ 1 của năm thứ nhất.
- Tích hợp học liệu trực quan đa phương tiện: Tổ bộ môn cần đưa 100% các đoạn video ngắn chứa ngữ cảnh giao tiếp chân thực vào bài giảng, khai thác hiệu quả các kênh học thuật như chuyên mục Words and Their Stories để tăng khả năng tiếp thu tự nhiên.
- Triển khai phương pháp giải thích từ nguyên và đóng vai: Giảng viên cần tổ chức định kỳ tối thiểu 2 hoạt động đóng vai (role-play) kết hợp giải thích nguồn gốc lịch sử của thành ngữ (etymological elaboration) trong mỗi chủ điểm bài học để hỗ trợ sinh viên ghi nhớ bền vững.
- Xây dựng tài liệu bổ trợ theo tần suất sử dụng: Nhóm giảng viên kỹ năng nói cần phối hợp biên soạn tài liệu gồm 200 thành ngữ thông dụng nhất dựa trên danh mục chuẩn hóa của Liu (2003) và Grant (2007) nhằm hỗ trợ 100% sinh viên tự học ngoài giờ lên lớp.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn là nguồn tư liệu học thuật hữu ích cho 4 nhóm đối tượng sau:
- Giảng viên tiếng Anh tại các trường đại học và cao đẳng: Tham khảo các kỹ thuật dạy học tích hợp và ngân hàng hoạt động thực hành nhằm kích thích sự hứng thú của sinh viên trong các giờ học nói.
- Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh: Nắm bắt phương pháp học thành ngữ theo ngữ cảnh, cải thiện sự tự tin và xây dựng vốn từ phong phú phục vụ nghề nghiệp tương lai.
- Chuyên gia phát triển chương trình và biên soạn giáo trình: Ứng dụng các tiêu chí lựa chọn thành ngữ dựa trên tần suất thực tế để tối ưu hóa nội dung giảng dạy phù hợp chuẩn đầu ra C1.
- Người học chuẩn bị thi các chứng chỉ quốc tế: Vận dụng các chiến lược tiếp cận thành ngữ tự nhiên để nâng cao band điểm kỹ năng nói từ mức 7.0 đến 9.0 ở tiêu chí từ vựng.
Câu hỏi thường gặp
-
Vì sao sinh viên thường e ngại khi sử dụng thành ngữ trong giao tiếp?
Theo phân tích của Irujo (1993), nguyên nhân chủ yếu là do tâm lý sợ mắc lỗi và thiếu sự am hiểu về sắc thái văn hóa của cụm từ. Số liệu khảo sát cho thấy 34% sinh viên cảm thấy chưa được hướng dẫn kỹ về ngữ cảnh sử dụng, dẫn đến xu hướng chọn các từ vựng đơn giản để đảm bảo an toàn.
-
Thời lượng 10 phút mỗi tiết có đáp ứng được nhu cầu học thành ngữ không?
Thời lượng 10 phút chỉ đủ để giảng viên giới thiệu sơ lược ngữ nghĩa chứ chưa thể tạo cơ hội cho sinh viên luyện tập sâu. Nghiên cứu chỉ ra 86% sinh viên mong muốn được tăng thêm thời gian thực hành tương tác để đạt được khả năng phản xạ tự động.
-
Phương pháp giải thích nguồn gốc từ nguyên (etymological elaboration) có lợi ích gì?
Phương pháp này giúp người học hiểu được câu chuyện lịch sử hình thành nên thành ngữ, chẳng hạn như điển tích về món quà voi trắng (white elephant). Kỹ thuật này giúp kích hoạt trí tưởng tượng, tạo ấn tượng sâu sắc và nâng cao khả năng ghi nhớ dài hạn.
-
Làm thế nào để tránh hiện tượng lạm dụng thành ngữ (idiomatosis)?
Giảng viên cần lưu ý người học về phong cách giao tiếp (register) và ngữ cảnh phù hợp. Người học chỉ nên vận dụng thành ngữ khi thực sự hiểu rõ ý nghĩa và hoàn cảnh giao tiếp, tránh việc gượng ép chèn thành ngữ vào câu nói làm mất đi tính tự nhiên.
-
Có nên thiết kế học phần thành ngữ độc lập cho sinh viên năm nhất không?
Nghiên cứu khuyến nghị nên giảng dạy thành ngữ theo hướng tích hợp đa kỹ năng trong các bài học theo chủ đề thay vì tách thành môn học riêng. Việc tiếp cận qua cả 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết giúp người học ghi nhớ ngữ cảnh và vận dụng chuẩn xác hơn.
Kết luận
- Công trình đã làm sáng tỏ nhận thức và thực trạng học tập thành ngữ của 50 sinh viên và 10 giảng viên Khoa Tiếng Anh.
- Khẳng định vai trò không thể thiếu của thành ngữ trong việc nâng cao kỹ năng nói đạt chuẩn C1 CEFR.
- Xác định rõ sự chênh lệch lớn giữa việc tiếp nhận thụ động qua bài đọc (60%) và khả năng thực hành qua bài nói (40%).
- Đề xuất lộ trình 4 giải pháp đồng bộ gồm tăng thời lượng, đa dạng hóa học liệu trực quan và áp dụng kỹ thuật tương tác.
- Khuyến nghị nhà trường triển khai tài liệu bổ trợ chuyên đề trong thời gian từ 3 đến 6 tháng tới.
Nghiên cứu này là tài liệu tham khảo thiết thực, cung cấp nền tảng vững chắc để đổi mới phương pháp giảng dạy và nâng cao năng lực giao tiếp tiếng Anh học thuật.