Luận văn ThS La Thị Sinh: Nhân dòng & phân tích trình tự gen Azurin P. aeruginosa

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nhân dòng, phân tích trình tự gen azurin từ Pseudomonas aeruginosa, tìm hiểu khả năng chống ung thư của protein.

Chuyên ngành

Công nghệ Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

52
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới về protein azurin

1.2. Tình hình nghiên cứu protein azurin tại Việt Nam

1.3. Khái quát về trực khuẩn mủ xanh (P. aeruginosa)

1.3.1. Các tính chất sinh học chính

1.3.2. Các yếu tố độc lực

1.3.3. Sức đề kháng

1.3.4. Dịch tễ học

1.4. Tổng quan về protein azurin

1.4.1. Sơ lược về protein azurin

1.4.2. Cấu trúc của gen azurin

1.4.3. Khả năng chống ung thư

2. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu, trang thiết bị, dụng cụ nghiên cứu

2.1.1. Chủng vi sinh vật và plasmid

2.1.2. Thiết bị dụng cụ và hóa chất

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Nuôi cấy vi sinh vật

2.3.2. Tách chiết ADN tổng số của vi khuẩn

2.3.3. Điện di trên gel argarose

2.3.4. PCR phân lập gen azurin

2.3.5. Phương pháp tạo dòng gen

2.3.6. Phương pháp giải trình tự gen

2.3.7. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tách chiết DNA tổng số của chủng Pseudomonas

3.2. Phân lập gen azurin

3.3. Gắn gen vào vector nhân dòng và chọn dòng

3.4. Phân tích trình tự gen azurin

3.4.1. Phân tích trình tự gen azurin của chủng VTCC-B-657

3.4.2. Phân tích trình tự gen azurin của chủng QN1

3.4.3. So sánh trình tự amino acid suy diễn

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nhân dòng Phân tích trình tự gen azurin

Ung thư là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới, thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm các phương pháp điều trị mới. Các liệu pháp hiện tại như hóa trị và xạ trị có nhiều tác dụng phụ. Do đó, việc nghiên cứu các hợp chất tự nhiên có khả năng chống ung thư mà không gây hại cho tế bào khỏe mạnh là rất quan trọng. Một trong những hợp chất đầy hứa hẹn là azurin, một protein từ Pseudomonas aeruginosa. Azurin đã được chứng minh là có khả năng nhắm mục tiêu và tiêu diệt tế bào ung thư. Nghiên cứu về gen mã hóa azurin có thể mở ra những hướng đi mới trong điều trị ung thư, đặc biệt là ung thư vú. Việc nhân dòng gen azurinphân tích trình tự gen azurin là bước đầu tiên để hiểu rõ hơn về protein này và ứng dụng nó vào thực tiễn. Nghiên cứu của La Thị Sinh (2020) đã thực hiện nhân dòng và phân tích trình tự gen azurin từ một số chủng P. aeruginosa, cung cấp những thông tin quan trọng về gen này ở Việt Nam. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển các liệu pháp điều trị ung thư tiềm năng, an toàn và hiệu quả hơn.

1.1. Giới thiệu về protein azurin và tiềm năng chống ung thư

Azurin là một protein có trọng lượng phân tử thấp (14 kDa) được tìm thấy trong P. aeruginosa. Nó thuộc họ cupredoxin và có màu xanh lam do chứa đồng. Azurin đã thu hút sự chú ý nhờ khả năng ức chế sự phát triển của nhiều loại tế bào ung thư, bao gồm ung thư vú. Cơ chế hoạt động của azurin liên quan đến việc tương tác với protein p53, một chất ức chế khối u quan trọng. Azurin ổn định p53, ngăn chặn sự phân hủy của nó và tăng cường hoạt động chống ung thư của nó. Một nghiên cứu của Yamada et al. (2011) cho thấy azurin có thể xâm nhập vào tế bào ung thư và gây ra apoptosis. Ngoài ra, azurin còn có tác dụng ức chế hình thành mạch máu, một quá trình quan trọng trong sự phát triển và di căn của ung thư. Theo Fialho và Chakrabarty (2016), azurin có thể là một "nhân tố đa mục tiêu chống ung thư". Nghiên cứu sâu hơn về gen azurin và protein azurin sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của nó trong điều trị ung thư.

1.2. Tầm quan trọng của việc nhân dòng và phân tích trình tự gen azurin

Nhân dòng gen azurin là quá trình tạo ra nhiều bản sao của gen này. Quá trình này rất quan trọng để nghiên cứu gen azurin một cách chi tiết và sản xuất protein azurin với số lượng lớn. Việc phân tích trình tự gen azurin giúp xác định cấu trúc và chức năng của gen này. Thông tin này có thể được sử dụng để thiết kế các protein azurin biến đổi có hoạt tính chống ung thư mạnh hơn. Nghiên cứu của La Thị Sinh (2020) đã thực hiện nhân dòng và phân tích trình tự gen azurin từ một số chủng P. aeruginosa ở Việt Nam. Kết quả nghiên cứu này cung cấp những thông tin quan trọng về sự đa dạng di truyền của gen azurin và tiềm năng ứng dụng của protein này trong điều trị ung thư. Hơn nữa, việc nhân dòng gen azurin cho phép biểu hiện gen này trong các hệ thống khác nhau, chẳng hạn như E. coli, để sản xuất protein azurin tái tổ hợp với số lượng lớn và chi phí thấp. Protein azurin tái tổ hợp có thể được sử dụng để nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động của nó và phát triển các liệu pháp điều trị ung thư dựa trên azurin.

II. Thách thức trong việc nghiên cứu và ứng dụng gen azurin

Mặc dù azurin có nhiều tiềm năng trong điều trị ung thư, việc nghiên cứu và ứng dụng nó vẫn còn nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sản xuất protein azurin với số lượng lớn và chi phí thấp. P. aeruginosa là một vi khuẩn gây bệnh cơ hội, vì vậy việc sản xuất azurin trực tiếp từ vi khuẩn này có thể gây ra những lo ngại về an toàn. Một giải pháp thay thế là biểu hiện gen azurin trong các hệ thống khác, chẳng hạn như E. coli. Tuy nhiên, việc biểu hiện gen azurin trong E. coli có thể gặp khó khăn do protein azurin có cấu trúc phức tạp và đòi hỏi các yếu tố hỗ trợ đặc biệt. Ngoài ra, cần phải nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động của azurin để phát triển các liệu pháp điều trị ung thư hiệu quả hơn. Cần phải xác định các mục tiêu phân tử của azurin và các con đường tín hiệu mà nó tác động đến. Việc nghiên cứu các biến thể của gen azurin và ảnh hưởng của chúng đến chức năng của protein cũng rất quan trọng. Cuối cùng, cần phải tiến hành các thử nghiệm lâm sàng để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của azurin trong điều trị ung thư ở người.

2.1. Khó khăn trong biểu hiện gen azurin ở các hệ thống khác

Mặc dù nhân dòng gen azurin có thể được thực hiện tương đối dễ dàng, việc biểu hiện gen này trong các hệ thống khác, chẳng hạn như E. coli, có thể gặp nhiều khó khăn. Protein azurin có cấu trúc phức tạp và đòi hỏi các yếu tố hỗ trợ đặc biệt để gấp nếp đúng cách. E. coli có thể không có các yếu tố hỗ trợ này, dẫn đến protein azurin không hoạt động hoặc bị kết tủa. Ngoài ra, protein azurin có thể gây độc cho E. coli, làm giảm năng suất biểu hiện. Một số nghiên cứu đã báo cáo về những khó khăn trong việc biểu hiện gen azurin trong E. coli và cần phải tối ưu hóa các điều kiện biểu hiện để đạt được năng suất cao. Các yếu tố cần được tối ưu hóa bao gồm loại vector biểu hiện, chủng E. coli, nhiệt độ và thời gian nuôi cấy, và nồng độ chất cảm ứng. Việc sử dụng các chaperone phân tử cũng có thể giúp protein azurin gấp nếp đúng cách.

2.2. Cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động của azurin

Mặc dù azurin đã được chứng minh là có khả năng ức chế sự phát triển của nhiều loại tế bào ung thư, cơ chế hoạt động của nó vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Cần phải xác định các mục tiêu phân tử của azurin và các con đường tín hiệu mà nó tác động đến. Một số nghiên cứu đã cho thấy azurin tương tác với protein p53, nhưng vai trò chính xác của tương tác này trong hoạt động chống ung thư của azurin vẫn chưa rõ ràng. Cần phải nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc của phức hợp azurin-p53 và các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành của phức hợp này. Ngoài ra, cần phải xác định các protein khác mà azurin tương tác với và các con đường tín hiệu mà nó điều chỉnh. Việc hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của azurin sẽ giúp phát triển các liệu pháp điều trị ung thư hiệu quả hơn và giảm thiểu tác dụng phụ.

III. Phương pháp Nhân dòng gen azurin từ Pseudomonas aeruginosa

Quá trình nhân dòng gen azurin từ P. aeruginosa bao gồm một số bước chính. Đầu tiên, DNA tổng số của P. aeruginosa được chiết xuất. Sau đó, gen azurin được khuếch đại bằng phản ứng PCR sử dụng các mồi đặc hiệu. Sản phẩm PCR được tinh sạch và gắn vào vector nhân dòng. Vector tái tổ hợp được biến nạp vào tế bào E. coli và các dòng mang vector được chọn lọc. Cuối cùng, plasmid tái tổ hợp được chiết xuất và kiểm tra bằng điện di và giải trình tự. Các mồi PCR được thiết kế dựa trên trình tự gen azurin đã biết, chẳng hạn như trình tự có mã số M30389 trên GenBank. Vector nhân dòng thường được sử dụng là pTZ57R/T, một vector có kích thước nhỏ và dễ sử dụng. Quá trình biến nạp thường được thực hiện bằng phương pháp shock nhiệt. Các dòng mang vector được chọn lọc bằng kháng sinh, chẳng hạn như ampicillin. Trình tự của gen azurin được xác nhận bằng phương pháp giải trình tự Sanger.

3.1. Thiết kế mồi PCR đặc hiệu cho gen azurin

Thiết kế mồi PCR là một bước quan trọng trong quá trình nhân dòng gen azurin. Các mồi phải đặc hiệu cho gen azurin và không khuếch đại các đoạn DNA khác. Các mồi thường được thiết kế dựa trên trình tự gen azurin đã biết trên GenBank. Trình tự có mã số M30389 thường được sử dụng làm tham chiếu. Các mồi thường có chiều dài từ 18 đến 25 nucleotide và có hàm lượng GC khoảng 50%. Nhiệt độ nóng chảy của các mồi phải tương đương nhau. Các mồi phải được kiểm tra để tránh tạo thành các cấu trúc thứ cấp, chẳng hạn như kẹp tóc. Các mồi thường được thiết kế để khuếch đại toàn bộ gen azurin, bao gồm cả vùng mã hóa và vùng promoter. Các mồi cũng có thể được thiết kế để thêm các vị trí cắt enzyme giới hạn vào hai đầu của sản phẩm PCR, giúp dễ dàng gắn sản phẩm PCR vào vector nhân dòng.

3.2. Lựa chọn vector nhân dòng phù hợp

Lựa chọn vector nhân dòng là một bước quan trọng khác trong quá trình nhân dòng gen azurin. Vector phải có kích thước nhỏ, dễ sử dụng và có nhiều vị trí cắt enzyme giới hạn. Vector cũng phải có gen kháng kháng sinh để chọn lọc các dòng mang vector. Vector pTZ57R/T là một vector nhân dòng thường được sử dụng. Vector này có kích thước khoảng 2.9 kb và có nhiều vị trí cắt enzyme giới hạn. Vector này cũng có gen kháng ampicillin. Vector pTZ57R/T có đầu T nhô ra giúp gắn sản phẩm PCR dễ dàng hơn. Các vector nhân dòng khác có thể được sử dụng bao gồm pGEM-T Easy và pUC19. Lựa chọn vector phụ thuộc vào mục đích của nghiên cứu và các enzyme giới hạn có sẵn.

IV. Phân tích trình tự gen azurin và so sánh giữa các chủng

Sau khi nhân dòng gen azurin, cần phải phân tích trình tự gen azurin để xác nhận rằng gen đã được nhân dòng thành công và không có đột biến. Phân tích trình tự gen azurin cũng có thể được sử dụng để so sánh gen azurin giữa các chủng P. aeruginosa khác nhau. Việc so sánh trình tự có thể giúp xác định các biến thể di truyền của gen azurin và ảnh hưởng của chúng đến chức năng của protein. Phân tích trình tự gen azurin thường được thực hiện bằng phương pháp giải trình tự Sanger. Trình tự được so sánh với các trình tự đã biết trên GenBank bằng phần mềm BLAST. Các biến thể di truyền được xác định bằng cách so sánh trình tự với trình tự tham chiếu. Ảnh hưởng của các biến thể di truyền đến chức năng của protein có thể được dự đoán bằng phần mềm mô hình hóa protein.

4.1. Phương pháp giải trình tự gen azurin Sanger và NGS

Phương pháp giải trình tự Sanger là một phương pháp truyền thống để phân tích trình tự gen azurin. Phương pháp này dựa trên việc sử dụng các dideoxynucleotide (ddNTP) để kết thúc chuỗi DNA. Các ddNTP được gắn nhãn huỳnh quang và được sử dụng để tạo ra các đoạn DNA có chiều dài khác nhau. Các đoạn DNA được phân tách bằng điện di mao quản và trình tự được xác định bằng cách đọc các nhãn huỳnh quang. Phương pháp giải trình tự thế hệ mới (NGS) là một phương pháp mới hơn để phân tích trình tự gen azurin. Phương pháp này có thể tạo ra hàng triệu trình tự đồng thời, giúp phân tích trình tự gen azurin nhanh chóng và hiệu quả hơn. NGS có thể được sử dụng để xác định các biến thể di truyền hiếm gặp và để phân tích trình tự gen azurin từ các mẫu phức tạp. Tuy nhiên, NGS đòi hỏi các thiết bị và kỹ năng chuyên dụng hơn so với phương pháp giải trình tự Sanger.

4.2. Sử dụng phần mềm BLAST để so sánh trình tự và tìm kiếm độ tương đồng

Phần mềm BLAST (Basic Local Alignment Search Tool) là một công cụ mạnh mẽ để so sánh trình tự và tìm kiếm độ tương đồng. BLAST có thể được sử dụng để so sánh trình tự gen azurin với các trình tự đã biết trên GenBank và để xác định các trình tự tương đồng. BLAST sử dụng các thuật toán để tìm kiếm các đoạn trình tự tương đồng giữa hai hoặc nhiều trình tự. Kết quả BLAST bao gồm điểm số và giá trị E, cho biết mức độ tương đồng giữa các trình tự. Giá trị E thấp cho biết mức độ tương đồng cao. BLAST có thể được sử dụng để xác định các gen tương đồng trong các loài khác nhau và để dự đoán chức năng của các protein dựa trên độ tương đồng trình tự.

V. Ứng dụng của gen azurin trong điều trị ung thư và nghiên cứu

Gen azurin và protein azurin có nhiều ứng dụng trong điều trị ung thư và nghiên cứu. Protein azurin có thể được sử dụng như một tác nhân điều trị ung thư trực tiếp hoặc như một vector mang thuốc đến tế bào ung thư. Gen azurin có thể được sử dụng để phát triển các liệu pháp gen nhắm mục tiêu vào tế bào ung thư. Gen azurin và protein azurin cũng có thể được sử dụng để nghiên cứu cơ chế hoạt động của ung thư và để phát triển các phương pháp điều trị mới. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng azurin có thể ức chế sự phát triển của nhiều loại tế bào ung thư, bao gồm ung thư vú, ung thư phổi và ung thư đại trực tràng. Azurin cũng có thể làm tăng độ nhạy cảm của tế bào ung thư với các thuốc hóa trị. Các thử nghiệm lâm sàng đang được tiến hành để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của azurin trong điều trị ung thư ở người.

5.1. Azurin như một tác nhân điều trị ung thư tiềm năng

Azurin đã cho thấy tiềm năng lớn như một tác nhân điều trị ung thư. Các nghiên cứu tiền lâm sàng đã chứng minh khả năng của azurin trong việc ức chế sự phát triển của nhiều loại tế bào ung thư và làm tăng độ nhạy cảm của chúng với các thuốc hóa trị. Azurin có thể được sử dụng như một tác nhân điều trị ung thư trực tiếp bằng cách tiêm vào khối u hoặc bằng cách sử dụng các vector mang thuốc để đưa azurin đến tế bào ung thư. Azurin cũng có thể được sử dụng để phát triển các liệu pháp miễn dịch ung thư, trong đó hệ thống miễn dịch của bệnh nhân được kích thích để tấn công tế bào ung thư. Các thử nghiệm lâm sàng đang được tiến hành để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của azurin trong điều trị ung thư ở người.

5.2. Phát triển liệu pháp gen dựa trên gen azurin

Gen azurin có thể được sử dụng để phát triển các liệu pháp gen nhắm mục tiêu vào tế bào ung thư. Liệu pháp gen là một phương pháp điều trị trong đó gen được đưa vào tế bào để thay đổi chức năng của chúng. Gen azurin có thể được đưa vào tế bào ung thư để ức chế sự phát triển của chúng hoặc để làm cho chúng nhạy cảm hơn với các thuốc hóa trị. Các vector virus thường được sử dụng để đưa gen azurin vào tế bào ung thư. Các vector virus có thể được thiết kế để nhắm mục tiêu vào tế bào ung thư một cách chọn lọc, giảm thiểu tác dụng phụ đối với các tế bào khỏe mạnh. Liệu pháp gen dựa trên gen azurin có thể là một phương pháp điều trị ung thư hiệu quả và an toàn trong tương lai.

VI. Kết luận và hướng nghiên cứu trong tương lai về gen azurin

Nhân dòng và phân tích trình tự gen azurin từ P. aeruginosa là một bước quan trọng để hiểu rõ hơn về protein này và ứng dụng nó vào thực tiễn. Azurin đã cho thấy nhiều tiềm năng trong điều trị ung thư, nhưng cần phải nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động của nó và phát triển các phương pháp sản xuất azurin hiệu quả hơn. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm: tối ưu hóa biểu hiện gen azurin trong E. coli, xác định các mục tiêu phân tử của azurin, phát triển các liệu pháp gen dựa trên gen azurin và tiến hành các thử nghiệm lâm sàng để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của azurin trong điều trị ung thư ở người. Các nghiên cứu về azurin có thể mở ra những hướng đi mới trong điều trị ung thư, đặc biệt là ung thư vú.

6.1. Tối ưu hóa biểu hiện gen azurin trong E. coli và các hệ thống khác

Việc tối ưu hóa biểu hiện gen azurin trong E. coli và các hệ thống khác là rất quan trọng để sản xuất protein azurin với số lượng lớn và chi phí thấp. Các yếu tố cần được tối ưu hóa bao gồm: loại vector biểu hiện, chủng E. coli, nhiệt độ và thời gian nuôi cấy, và nồng độ chất cảm ứng. Việc sử dụng các chaperone phân tử cũng có thể giúp protein azurin gấp nếp đúng cách. Các hệ thống biểu hiện khác có thể được sử dụng bao gồm: nấm men, tế bào côn trùng và tế bào động vật có vú. Lựa chọn hệ thống biểu hiện phụ thuộc vào mục đích của nghiên cứu và các yêu cầu về chất lượng protein.

6.2. Đánh giá tính an toàn và hiệu quả của azurin trong các thử nghiệm lâm sàng

Cuối cùng, cần phải tiến hành các thử nghiệm lâm sàng để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của azurin trong điều trị ung thư ở người. Các thử nghiệm lâm sàng phải được thiết kế cẩn thận và phải tuân thủ các quy tắc đạo đức. Các thử nghiệm lâm sàng phải đánh giá các tác dụng phụ của azurin và phải so sánh hiệu quả của azurin với các phương pháp điều trị ung thư hiện tại. Thành công của các thử nghiệm lâm sàng sẽ mở đường cho việc sử dụng azurin như một phương pháp điều trị ung thư hiệu quả và an toàn.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới về protein azurin Để giảm thiểu những nguy cơ một cách tối đa cho bệnh nhân, các nhà khoa học đã nghiên cứu và có những kết quả bước đầu về những phương pháp điều trị ung thư mới, tuy nhiên những phương pháp này cũng còn nhiều hạn chế. Như liệu pháp miễn dịch ung thư là một phương pháp điều trị sáng tạo đầy hứa hẹn cho nhiều dạng ung thư, đặc biệt là u ác tính.

Mặc dù liệu pháp miễn dịch đã được chứng minh là có hiệu quả, tỷ lệ đáp ứng của bệnh nhân khác nhau và chỉ một nhóm nhỏ bệnh nhân trong một nhóm lớn đáp ứng tốt với điều trị [40]. Hay như một số cuộc điều tra đã được thiết kế để nghiên cứu tác dụng chống ung thư tiềm năng của chiết xuất vi tảo, trong đó họ chủ yếu kết luận khả năng gây chết tế bào ung thư apoptotic thông qua các con đường độc lập hoặc phụ thuộc caspase [9]. Hay Nanomedicine, một công nghệ thay thế đầy hứa hẹn cho phép tích tụ có chọn lọc các chất hóa trị liệu được quản lý một cách có hệ thống trong các mô khối u thông qua tác dụng tăng cường tính thấm và lưu giữ (EPR) do khối u bị rò rỉ mạch máu và dẫn lưu bạch huyết kém. Tuy nhiên hiệu quả điều trị bị ảnh hưởng bởi thời gian lưu thông của các thuốc nano này trong máu, tương tác giữa các hạt nano và protein sau khi sử dụng và sự tương tác phức tạp tại môi trường vi mô khối u quanh mạch (TME) do sự hiện diện của nhiều các quá trình sinh học [21].

Việc sử dụng một số peptit tổng hợp được thiết kế để tối ưu hóa các đặc tính kháng sinh và chống khối u cũng như cải thiện khả năng điều trị, chúng có ưu điểm độc đáo của peptit, chẳng hạn như trọng lượng phân tử thấp, khả năng nhắm mục tiêu cụ thể vào tế bào khối u và độc tính thấp trong các mô bình thường. Tuy nhiên, các peptit trị liệu có một số nhược điểm đáng kể liên quan đến tính ổn định và thời gian bán hủy ngắn của chúng [34], [47], [45]. Azurin, một protein oxy hóa khử chống ung thư mạnh được tiết ra bởi các loài P. aeruginosa đã được báo cáo là có hoạt tính chống lại các dòng tế bào ung thư vú.

Azurin là một protein oxy hóa khử trọng lượng phân tử thấp, là một trong những sản phẩm vi khuẩn tiêu biểu được sử dụng trong điều trị khối u, điều này download by : skknchat@gmail.com 4 đã thúc đẩy các nhà nghiên cứu tìm kiếm các phương pháp mới để tăng cường sản xuất protein này. Trong một nghiên cứu năm 2010, P. aeruginosa đã được phân lập từ phổi của bệnh nhân xơ nang ở Ai Cập và được xác định bằng rRNA 16S. Gen azurin được khuếch đại bằng chương trình PCR thích hợp.

Gen được nhân bản thành vectơ dễ dàng pGEM-T và được giải trình tự. Sau đó được nhân dòng vào vectơ biểu hiện quá mức pET-28a (+) bằng cách sử dụng vi khuẩn E. coli BL21 làm vi khuẩn biểu hiện. Protein tái tổ hợp được tinh chế bằng cách tinh chế một bước sử dụng nhựa Ni++.

Kết quả cho thấy azurin ức chế mạnh sự tăng sinh của cả dòng tế bào ung thư biểu mô ruột kết và dòng tế bào ung thư vú. Đồng thời, azurin không cho thấy bất kỳ ảnh hưởng nào đến tế bào hắc tố bình thường của con người [38], [35]. Một nghiên cứu khác, tại Bệnh viện Đại học Mansoura đã phân lập 95 chủng P. aeruginosa từ bệnh nhân nội trú và bệnh nhân ngoại trú đã tham dự các phòng khám tại Bệnh viện Đại học Mansoura.

Kết quả nghiên cứu cho thấy azurin từ các phân lập địa phương khác nhau của P. aeruginosa đã phát huy tác dụng gây độc tế bào có thể nhìn thấy trên dòng tế bào MCF-7 của ung thư vú [50]. Năm 2011, thì một nhóm nhà khoa học đã sử dụng các protein azurin từ các loài Pseudomonas khác nhau được phân tích để phân tích cấu trúc sinh lý sơ cấp, thứ cấp và mối quan hệ phát sinh loài của chúng. Nghiên cứu này chỉ ra rằng thành phần axit amin, trọng lượng phân tử khác nhau giữa protein azurin.

Phân tích phát sinh loài cho thấy rằng protein azurin của các loài Pseudomonas khác nhau có tổ tiên chung, có quan hệ họ hàng chặt chẽ với nhau và các trình tự được bảo tồn cao [28]. Trong một nghiên cứu khác cũng vào năm 2011, một nhóm nhà khoa học đã sử dụng các phương pháp tùy chỉnh để tập trung vào việc tổng hợp azurin từ các chủng P. aeruginosa khác nhau với sự đồng nhất rõ ràng. Họ đã sàng lọc sự phát triển của các chủng P.

aeruginosa khác nhau (1934, 741, 2453 và 1942) để tổng hợp azurin và tăng cường sản xuất azurin. Và cho thấy các đặc tính của azurin bằng cách sử dụng giải hấp thụ/ion hóa laser được hỗ trợ bởi ma trận, natri dodecyl sulfat điện di trên gel polyacrylamide và quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier. Kết quả cho thấy 2453 là chủng tiết ra nhiều azurin nhất và cho thấy sự chết rụng download by : skknchat@gmail.com 5 đáng kể ở các tế bào ung thư biểu mô vú như T-47D và ZR-75-1. Nghiên cứu này chứng minh các phương pháp tùy chỉnh để tổng hợp azurin từ các chủng P.

aeruginosa khác nhau với tính đồng nhất rõ ràng và tác động tự chết của chúng trên các tế bào ung thư biểu mô vú với các cơ chế phân tử có thể có và các loại oxy phản ứng [38]. Trong một nghiên cứu của các nhà khoa học Mỹ và Ý, đã báo cáo về hoạt động chống khối u của p28 (một đoạn peptid của azurin) phát sinh từ sự ổn định sau dịch mã của chất ức chế khối u p53 thường được điều chỉnh giảm bởi sự liên kết của một số ligase ubiquitin. Điều này đòi hỏi p28 phải liên kết đặc biệt với p53 để ức chế các ligase cụ thể bắt đầu phân hủy qua trung gian proteosome. Trong nghiên cứu này, quang phổ lực nguyên tử, một phương pháp tiếp cận công nghệ nano, được sử dụng để khảo sát tương tác của p28 với p53 có chiều dài đầy đủ và các miền cô lập của nó ở cấp độ phân tử đơn lẻ.

Phân tích các lực không liên kết và hằng số tốc độ phân ly cho thấy rằng p28 tạo thành một phức bền vững với vùng liên kết DNA của p53, ức chế sự liên kết của các ligase ubiquitin khác với Mdm2 để giảm sự phân hủy protein của p53 [39]. Nghiên cứu khác tại Bồ Đào Nha đã báo cáo rằng, azurin nhắm mục tiêu P- cadherin biểu hiện quá mức của bệnh ung thư vú, chống lại tác dụng xâm lấn của nó. P-cadherin biểu hiện quá mức xảy ra ở khoảng 30% của ung thư biểu mô tuyến vú đại diện cho một trong những loại ung thư vú nguy hiểm nhất [11]. Năm 2015, tại Đại học Calicut Ấn Độ đã thực hiện phân lập gen azurin sản xuất các chủng P.

aeruginosa bản địa và xác nhận sự hiện diện của nó bằng kỹ thuật phân tử. Trong số 10 mẫu được chọn cho nghiên cứu này, 8 mẫu cho thấy sự hiện diện của gen azurin bằng cách sử dụng cặp mồi oligonucleotide cụ thể trong PCR gradient, khuếch đại một đoạn DNA 545 bp đơn đặc trưng của gen azurin. Tổng số protein tế bào chiết xuất được phân tích bằng điện di trên gel SDS- Polyacrylamide, có nhiều dải băng bao gồm một dải tương ứng với trọng lượng phân tử 14 KD trong tất cả 8 mẫu được chọn từ PCR [42]. Gần đây nhất vào năm 2018, Sarwar và Fahim tại Đại học BRAC đã tiến hành với 25 chủng phân lập trong môi trường (đất) mục đích là phân lập azurin sản xuất Pseudomonas spp bản download by : skknchat@gmail.com 6 địa cùng với việc xác nhận sự hiện diện của azurin bằng kỹ thuật phân tử.

Họ sử dụng cặp mồi oligonucleotide cụ thể (AZU-F và AZU-R) trong PCR gradient. Kết quả là trong số 25 chủng phân lập, 10 chủng cho thấy sự hiện diện của gen azurin bằng cách khuếch đại một đoạn DNA 545 bp duy nhất trong PCR. Việc phát hiện ra các chủng vi sinh vật sản xuất azurin có năng suất cao có thể dẫn chúng ta đến việc phát triển các loại thuốc chống ung thư [41]. Tình hình nghiên cứu protein azurin tại Việt Nam Nghiên cứu đầu tiên là của nhóm nghiên cứu vật lý lý thuyết, Đại học Tôn Đức Thắng thành phố Hồ Chí Minh đã đưa ra giả thuyết rằng vi khuẩn gây bệnh và vi khuẩn đồng loại cư trú lâu dài trong cơ thể người có thể tạo ra protein giống azurin như một vũ khí chống lại sự xâm nhập của bệnh ung thư.

Trong nghiên cứu trước đây của họ, các vi khuẩn giả định đã được sàng lọc từ các bộ gen hoàn chỉnh của 66 loài vi khuẩn ưu thế trong hệ vi sinh vật đường ruột của con người và sau đó được đặc trưng bằng cách coi chúng như các thuật toán chú thích chức năng với azurin làm đối chứng. Họ đã dự đoán định tính 14 loại vi khuẩn giả định sở hữu các đặc tính chức năng rất giống với azurin. Trong công việc này, họ thực hiện một số phân tích định lượng và dựa trên cấu trúc bao gồm tính toán tỷ lệ phần trăm kỵ nước, mô hình cấu trúc, và nghiên cứu gắn kết phân tử về vi khuẩn quan tâm chống lại protein p53, một mục tiêu ung thư. Cuối cùng, họ đã xác định được 8 vi khuẩn giả định liên kết p53 theo cách tương tự như p28-azurin và azurin, trong đó 3 peptit (p1seq16, p2seq20 và p3seq24) được chỉ ra từ nghiên cứu trước đây của họ và 5 peptit mới (p1seq09, p2seq05, p2seq08, p3seq02 và p3seq17) được phát hiện lần đầu tiên [36].

Sau đó vào tháng 12 năm 2019, tác giả Nguyễn Duy cùng một nhóm nhà khoa học khác đã thực hiện một nghiên cứu khác với mục đích cải thiện quy trình sàng lọc và đánh giá tính đa dạng di truyền của gen azurin ở P. aeruginosa và gen giống azurin trong hệ vi sinh vật đường ruột của một quần thể cụ thể ở Việt Nam và quần thể toàn cầu. Kết quả là, nghiên cứu này đã tối ưu hóa thành công nhiệt độ ủ để khuếch đại DNA nhằm sàng lọc các gen azurin và áp dụng cho các gen giống azurin từ hệ vi sinh vật đường ruột của con người; là nghiên cứu đầu tiên phân loại gen azurin thành 5 kiểu gen khác download by : skknchat@gmail.com 7 nhau ở quy mô toàn cầu và xác nhận hoạt động chống ung thư tiềm năng của 3 protein tổng hợp giống azurin (Cnazu1, Dlazu11 và Ruazu12).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ