Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự" được tác giả Phạm Thị Ngọc Lan thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự, người hướng dẫn khoa học: TS. Hoàng Ngọc Thỉnh, năm 2023).
-
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn:
Nghiên cứu xuất phát từ yêu cầu cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII. Quyền con người, quyền công dân được khẳng định tại Điều 3 và Điều 14 Hiến pháp năm 2013; trong tố tụng dân sự (TTDS), nguyên tắc này được hiến định tại khoản 7 Điều 103 Hiến pháp 2013 và cụ thể hóa tại Điều 9 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 (BLTTDS 2015).
Mặc dù khung pháp luật đã có nhiều sửa đổi tiến bộ, thực tiễn xét xử sơ thẩm vẫn bộc lộ những bất cập: đương sự còn lúng túng khi thực hiện quyền tố tụng; một số Tòa án và người tiến hành tố tụng có sai phạm như xác định sai hoặc thiếu tư cách đương sự, bỏ sót yêu cầu, kéo dài thời hạn giải quyết hoặc vi phạm dẫn đến hủy bản án; các quy định về thay đổi, bổ sung yêu cầu khởi kiện chưa rõ ràng và thiếu cơ chế bồi thường khi xâm phạm quyền tố tụng. Do đó, việc nghiên cứu toàn diện nguyên tắc này là cần thiết.
-
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu:
Về mục đích nghiên cứu (4 mục đích theo văn bản):
- Làm rõ một số vấn đề lý luận về nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự (khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa, yếu tố tác động).
- Đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam hiện hành về nguyên tắc này.
- Khảo sát, đánh giá hiệu quả thực hiện các quy định của BLTTDS 2015 trên thực tiễn.
- Xây dựng cụ thể các kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật và đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành.
Về nhiệm vụ nghiên cứu (4 nhiệm vụ theo văn bản):
- Phân tích, nhận xét các vấn đề lý luận: làm rõ khái niệm, chỉ ra đặc điểm, ý nghĩa và các yếu tố tác động đến nguyên tắc.
- Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định của pháp luật TTDS Việt Nam về nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.
- Thống kê, phân tích, đánh giá hiệu quả thực hiện các quy định của BLTTDS 2015 qua hệ thống bảng số liệu, bản án, quyết định của Tòa án.
- Đề xuất các kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện nguyên tắc.
-
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận, quy định của pháp luật Việt Nam và thực tiễn thực hiện nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự qua các bản án, quyết định của Tòa án nhân dân.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào các vấn đề lý luận và quy định pháp luật TTDS Việt Nam trong giai đoạn xét xử sơ thẩm.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu quy định của BLTTDS 2015, các văn bản hướng dẫn thi hành và các vụ việc dân sự, bản án, quyết định của Tòa án từ ngày 01/7/2016 đến thời điểm nghiên cứu (năm 2022 - 2023).
- Phạm vi nội dung: Các khía cạnh lý luận, quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng nguyên tắc nhằm đề xuất kiến nghị, giải pháp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
-
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:
Tác giả tiếp cận nguyên tắc dưới góc độ cấu thành ngôn ngữ và khoa học pháp lý:
- Khái niệm nguyên tắc: Tư tưởng pháp lý chỉ đạo, định hướng cho việc xây dựng và thực hiện pháp luật TTDS.
- Khái niệm đương sự: Xác định theo Điều 68 BLTTDS 2015 (nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ án dân sự; người yêu cầu và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong việc dân sự).
- Khái niệm quyền, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp: Khả năng xử sự được pháp luật công nhận và các biện pháp chống lại sự xâm phạm.
- Khái niệm bảo đảm quyền bảo vệ: Trách nhiệm của Nhà nước, Tòa án và các thiết chế pháp lý trong việc tạo điều kiện cho đương sự thực hiện quyền năng tố tụng.
-
Hệ thống văn bản pháp luật và chuẩn mực đối chiếu:
- Văn bản trong nước: Hiến pháp năm 2013 (Điều 3, Điều 14, Điều 103); Bộ luật Dân sự năm 2015 (Điều 14, Điều 117); Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 (Điều 4, Điều 5, Điều 6, Điều 8, Điều 9, Điều 24, Điều 45, Điều 68, Điều 72, Điều 73, Điều 75, Điều 85–87, Điều 90, Điều 97, Điều 106, Điều 111, Điều 114, Điều 203, Điều 205, Điều 212, Điều 220, Điều 239–240, Điều 244, Điều 269, Điều 271, Điều 274–275); Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014; Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014; Luật Trợ giúp pháp lý; Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi, bổ sung 2012); Nghị định số 33/2020/NĐ-CP; Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐTP; Nghị quyết số 03/2015/NQ-HĐTP; Nghị quyết số 02/2020/NQ-HĐTP; Quyết định số 120/QĐ-TANDTC; Giải đáp số 01/2016/GĐ-TANDTC.
- Văn bản quốc tế và luật so sánh: Điều 14 Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR 1966); quy định về chế tài đối với hành vi từ chối xét xử (từ chối công lý) trong Bộ luật Tố tụng Dân sự và Bộ luật Hình sự Pháp năm 1994, luật pháp Vương quốc Bỉ và Luxembourg.
-
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp luận: Dựa trên phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật, đường lối cải cách tư pháp của Đảng.
- Phương pháp nghiên cứu cụ thể: Phương pháp mô tả, phân tích, tổng hợp, so sánh pháp luật, thống kê số liệu và tư duy logic.
-
Nguồn dữ liệu:
Dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tổng kết công tác của Tòa án nhân dân tối cao, Báo cáo tổng kết hoạt động của Liên đoàn Luật sư Việt Nam (tính đến 31/12/2022 và giai đoạn 2015–2020), cơ sở dữ liệu dân số Việt Nam năm 2022, thông tin niêm yết từ Cổng thông tin điện tử TAND TP. Hà Nội, TAND tỉnh Cà Mau và các công trình nghiên cứu trước đó.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề chung về nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và rà soát toàn diện thực trạng các quy định pháp luật hiện hành:
-
Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa và yếu tố tác động:
- Đặc điểm: Nguyên tắc áp dụng bình đẳng cho mọi bên đương sự; là cơ sở để đương sự yêu cầu cơ quan tiến hành tố tụng và các cơ quan, tổ chức hỗ trợ; gắn liền trực tiếp với hoạt động giải quyết vụ việc dân sự của Tòa án.
- Ý nghĩa: Có ý nghĩa đối với Nhà nước (bảo đảm pháp chế, duy trì trật tự xã hội); đối với cơ quan lập pháp (định hướng xây dựng chuẩn mực pháp lý); đối với đương sự (cơ sở pháp lý bảo vệ quyền lợi); đối với Tòa án (nâng cao trách nhiệm công vụ và củng cố niềm tin vào công lý).
- Các yếu tố tác động: Tính chặt chẽ, đồng bộ của hệ thống pháp luật; năng lực, đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ Thẩm phán, Thư ký, Hội thẩm nhân dân; nhận thức pháp luật của người dân và hiệu quả hoạt động bổ trợ tư pháp, trợ giúp pháp lý.
-
Thực trạng pháp luật hiện hành:
- Về phía đương sự: BLTTDS 2015 quy định 10 nhóm quyền năng bảo vệ cụ thể:
- Quyền khởi kiện vụ án dân sự (Điều 4, Điều 186, Điều 187).
- Quyền thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu khởi kiện (khoản 2 Điều 5, Điều 244).
- Quyền đưa ra yêu cầu phản tố của bị đơn (Điều 72) và yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (Điều 73).
- Quyền bình đẳng trong cung cấp, giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và chứng minh (Điều 6, Điều 97, Điều 189).
- Quyền tham gia hòa giải theo nguyên tắc tự nguyện, không vi phạm điều cấm và không trái đạo đức xã hội (Điều 205).
- Quyền yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (Điều 111, Điều 114).
- Quyền yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng (Điều 239, Điều 240).
- Quyền yêu cầu Tòa án xác minh, thu thập chứng cứ (khoản 1 Điều 97, Điều 106).
- Quyền tham gia phiên tòa, phiên họp và tranh tụng bình đẳng (Điều 24).
- Quyền kháng cáo bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật (Điều 271, Điều 274, Điều 275).
- Quyền nhờ người đại diện, luật sư hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp: Quy định tại Điều 75, Điều 85, Điều 86, Điều 87, Điều 90 BLTTDS 2015; thủ tục Tòa án vào sổ đăng ký người bảo vệ trong thời hạn 03 ngày làm việc.
- Về phía Tòa án: Tòa án có nghĩa vụ thực hiện đúng thẩm quyền, xét xử khách quan, đúng thời hạn luật định (Điều 203), tống đạt văn bản tố tụng, bồi thường nếu làm sai theo quy định. Đặc biệt, khoản 2 Điều 4 và Điều 45 BLTTDS 2015 quy định nguyên tắc: Tòa án không được từ chối giải quyết vụ việc dân sự vì lý do chưa có điều luật để áp dụng, xử lý theo thứ tự ưu tiên: tập quán $\rightarrow$ tương tự pháp luật $\rightarrow$ nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự, án lệ và lẽ công bằng.
- Về phía Nhà nước: Bảo đảm trợ giúp pháp lý cho đối tượng chính sách (khoản 3 Điều 9 BLTTDS 2015) và phát triển các thiết chế bổ trợ tư pháp theo Nghị định số 33/2020/NĐ-CP (luật sư, công chứng, giám định tư pháp, đấu giá tài sản, trọng tài thương mại, hòa giải thương mại, thừa phát lại).
- Kiểm sát việc tuân theo pháp luật của Viện kiểm sát nhân dân: Thực hiện kiểm sát việc nhận đơn và thụ lý vụ việc (Điều 27 Luật Tổ chức VKSND 2014); kiểm sát các văn bản, bản án, quyết định tố tụng của Tòa án (với các thời hạn chuyển giao bắt buộc từ ngay lập tức đến 03, 05, 10 ngày); tham gia các phiên tòa, phiên họp sơ thẩm theo luật định.
Chương 2: Thực tiễn thực hiện nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự và một số kiến nghị
Chương 2 phản ánh tình hình thực tế áp dụng quy định pháp luật và định hướng hoàn thiện:
-
Kết quả đạt được trên thực tế:
- Khả năng tự bảo vệ của đương sự: Đương sự tiếp cận Tòa án thuận tiện hơn thông qua việc niêm yết thủ tục hành chính tư pháp, công khai mẫu đơn, hướng dẫn nộp chứng cứ trực tiếp tại trụ sở (như tại TAND tỉnh Cà Mau) và trên Cổng thông tin điện tử (như TAND TP. Hà Nội).
- Sự phát triển của đội ngũ Luật sư và người bảo vệ quyền lợi: Đội ngũ luật sư tăng trưởng về số lượng và chất lượng, tham gia bào chữa, đại diện và tư vấn cho hàng trăm nghìn vụ việc, trợ giúp pháp lý miễn phí cho người dân.
-
Khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn tại Tòa án nhân dân:
- Quy định về "không vượt quá phạm vi yêu cầu khởi kiện ban đầu" tại Điều 244 BLTTDS 2015 chưa có hướng dẫn thống nhất, dẫn đến cách áp dụng khác nhau giữa các Tòa án.
- Điều 271 BLTTDS 2015 quy định cụm từ "cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện có quyền kháng cáo" là thừa về kỹ thuật lập pháp khi đã có quy định về nguyên đơn và người đại diện hợp pháp.
- Khoản 4 Điều 274 BLTTDS 2015 chưa bao quát hết các trường hợp Tòa án trả lại đơn kháng cáo; thủ tục tiếp nhận văn bản yêu cầu người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp còn thiếu quy định chi tiết về hình thức thể hiện văn bản.
- Nguyên tắc hòa giải tại Điều 205 BLTTDS 2015 chưa thể hiện đầy đủ trách nhiệm kiên trì, tích cực của Thẩm phán chủ trì.
-
Kiến nghị và giải pháp:
- Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật: Sửa đổi, bổ sung các điều luật còn bất cập (Điều 205, Điều 244, Điều 271, Điều 274 BLTTDS 2015); ban hành nghị quyết hướng dẫn tiêu chí xác định "yêu cầu khởi kiện ban đầu"; quy định rõ trách nhiệm bồi thường thiệt hại của cơ quan tiến hành tố tụng và đương sự có hành vi xâm phạm quyền tố tụng.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành: Nâng cao trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp của cán bộ Tòa án; đẩy mạnh công tác phổ biến giáo dục pháp luật; tăng cường hiệu quả công tác trợ giúp pháp lý và hoàn thiện các thiết chế bổ trợ tư pháp.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả chính và số liệu thực tiễn trong văn bản:
Khóa luận tổng hợp các số liệu thống kê về sự phát triển của đội ngũ luật sư và hoạt động bổ trợ tư pháp tại Việt Nam:
| Chỉ tiêu thống kê |
Dữ liệu ghi nhận |
Ghi chú / So sánh |
| Số lượng Luật sư năm 2009 |
5.400 người |
Thời điểm thành lập Liên đoàn Luật sư Việt Nam (tháng 5/2009) |
| Số lượng Luật sư tính đến 31/12/2022 |
17.317 người |
Tăng 9.897 người trong giai đoạn 2012–2022 |
| Mức tăng trưởng trung bình giai đoạn 2012–2022 |
~890 người/năm |
Phục vụ nhu cầu dịch vụ pháp lý ngày càng tăng |
| Quy mô dân số Việt Nam năm 2022 |
99.329.145 người |
Nguồn dữ liệu dân số năm 2022 |
| Tỷ lệ Luật sư / Dân số Việt Nam (2022) |
Khoảng 1 / 5.800 |
Còn thấp so với Singapore (1/690), Malaysia (1/1.588), Hoa Kỳ (1/243) |
| Khối lượng án hình sự Luật sư tham gia (2015–2020) |
51.072 vụ án |
Gồm 37.503 vụ chỉ định và 43.569 vụ có khách hàng mời |
| Vụ việc dân sự Luật sư tham gia (2015–2020) |
67.339 vụ việc |
Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự |
| Vụ việc kinh doanh thương mại (2015–2020) |
52.885 vụ việc |
Giải quyết tranh chấp kinh tế |
| Vụ án hành chính và lao động (2015–2020) |
4.097 án hành chính; 1.854 án lao động |
Tham gia tố tụng theo quy định |
| Hoạt động tư vấn pháp luật (2015–2020) |
490.570 vụ việc |
Tư vấn pháp lý ngoài tố tụng |
| Trợ giúp pháp lý miễn phí (2015–2020) |
161.996 vụ việc |
Hỗ trợ các đối tượng chính sách, người nghèo |
| Tổng số vụ việc Luật sư thực hiện trung bình/năm |
Hơn 98.000 vụ việc |
Giai đoạn 2015–2020 |
-
Giải pháp và kiến nghị hoàn thiện pháp luật:
- Về kỹ thuật lập pháp: Bỏ cụm từ trùng lặp "cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện" trong quy định về quyền kháng cáo tại Điều 271; bổ sung đầy đủ các căn cứ trả lại đơn kháng cáo tại khoản 4 Điều 274 BLTTDS 2015.
- Về hướng dẫn áp dụng Điều 244: Hội đồng Thẩm phán TANDTC cần ban hành nghị quyết hướng dẫn rõ khái niệm "phạm vi yêu cầu khởi kiện ban đầu" (tính từ thời điểm thụ lý đến phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải).
- Về thủ tục cử người bảo vệ quyền lợi: Quy định chi tiết hình thức thể hiện văn bản đề nghị cử người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự tại Điều 75.
- Về trách nhiệm bồi thường: Bổ sung cơ chế xử lý trách nhiệm bồi thường thiệt hại của cơ quan tiến hành tố tụng hoặc đương sự khác khi có hành vi xâm hại quyền tố tụng gây thiệt hại thực tế.
-
Đóng góp so với các nghiên cứu trước:
Khóa luận kế thừa và cập nhật các công trình đi trước (như luận văn của Nguyễn Văn Cung 1997, Nguyễn Công Bình 1998, 2006, Huỳnh Văn Phú 2013, Nguyễn Thị Thúy Hằng 2019, 2023). Điểm đóng góp của khóa luận là đánh giá nguyên tắc gắn liền với thực tiễn thi hành BLTTDS năm 2015, sử dụng hệ thống số liệu cập nhật giai đoạn 2012–2022 và các bản án thực tế từ ngày 01/7/2016 đến năm 2022.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân, chưa đi sâu vào các thủ tục phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm và giai đoạn thi hành án dân sự.
- Các số liệu thực tiễn và hoạt động bổ trợ tư pháp được tổng hợp dựa trên báo cáo công khai đến mốc thời gian năm 2022.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi đánh giá nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong các thủ tục xét lại bản án (phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm) và thi hành án dân sự.
- Nghiên cứu so sánh cơ chế bảo đảm quyền bảo vệ quyền lợi giữa tố tụng dân sự với tố tụng hành chính và tố tụng hình sự trong bối cảnh chuyển đổi số ngành Tòa án.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự: Tham khảo phương pháp tiếp cận cấu trúc nguyên tắc tố tụng, hệ thống hóa 10 nhóm quyền năng bảo vệ của đương sự theo BLTTDS 2015.
- Thẩm phán, Thư ký Tòa án và Hội thẩm nhân dân: Tham khảo phân tích về các lỗi sai phạm thường gặp trong giai đoạn sơ thẩm (xác định sai tư cách đương sự, thời hạn chuyển giao văn bản tố tụng cho Viện kiểm sát).
- Luật sư, Trợ giúp viên pháp lý: Tham khảo số liệu tổng kết hoạt động bổ trợ tư pháp, các quy định và thủ tục đăng ký người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp tại Điều 75 BLTTDS 2015.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Phân tích bất cập kỹ thuật lập pháp tại các Điều 205, Điều 244, Điều 271, Điều 274 BLTTDS 2015 và bảng tổng hợp số liệu hoạt động của đội ngũ luật sư Việt Nam giai đoạn 2012–2022.
Câu hỏi thường gặp
-
Khóa luận xác định cơ sở hiến định trực tiếp của nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự ở điều khoản nào?
Trả lời: Nguyên tắc được hiến định trực tiếp tại khoản 7 Điều 103 Hiến pháp năm 2013 ("Quyền bào chữa của bị can, bị cáo, quyền bảo vệ lợi ích hợp pháp của đương sự được bảo đảm"), kết hợp với nguyên tắc bình đẳng và bảo vệ quyền con người tại Điều 3, Điều 14 và nguyên tắc tranh tụng tại khoản 5 Điều 103 Hiến pháp 2013.
-
Theo phân tích trong khóa luận, quy định tại Điều 244 BLTTDS 2015 đang gặp vướng mắc gì về mặt thực tiễn?
Trả lời: Điều 244 quy định tại phiên tòa sơ thẩm, đương sự chỉ được thay đổi, bổ sung yêu cầu nếu "không vượt quá phạm vi yêu cầu khởi kiện ban đầu". Tuy nhiên, luật chưa định nghĩa cụ thể thế nào là "yêu cầu ban đầu", dẫn đến sự thiếu thống nhất trong áp dụng giữa các Tòa án khi xác định thời điểm chốt phạm vi yêu cầu (từ lúc nộp đơn hay đến thời điểm mở phiên họp tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải).
-
Khi thụ lý vụ việc dân sự chưa có điều luật áp dụng theo khoản 2 Điều 4 BLTTDS 2015, Tòa án giải quyết dựa trên thứ tự nguồn nào?
Trả lời: Căn cứ theo Điều 45 BLTTDS 2015, Tòa án áp dụng theo thứ tự ưu tiên: (1) Tập quán không trái nguyên tắc cơ bản; (2) Tương tự pháp luật; (3) Các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự, án lệ và lẽ công bằng.
-
Tỷ lệ Luật sư trên quy mô dân số Việt Nam tính đến ngày 31/12/2022 được nêu trong khóa luận là bao nhiêu?
Trả lời: Tính đến ngày 31/12/2022, Việt Nam có 17.317 luật sư trên tổng dân số 99.329.145 người, đạt tỷ lệ khoảng 1 luật sư trên 5.800 người dân (thấp hơn nhiều so với Singapore 1/690, Malaysia 1/1.588, Hoa Kỳ 1/243).
-
Tác giả chỉ ra điểm bất cập nào về kỹ thuật lập pháp tại Điều 271 BLTTDS 2015 về quyền kháng cáo?
Trả lời: Điều 271 liệt kê "cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện có quyền kháng cáo". Tác giả chỉ ra rằng sau khi thụ lý, chủ thể khởi kiện đã được xác định tư cách tố tụng là nguyên đơn hoặc người đại diện hợp pháp của nguyên đơn (đã được quy định riêng), do đó việc đưa thêm cụm từ này là chi tiết thừa về kỹ thuật lập pháp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Ngọc Lan đã làm rõ các vấn đề lý luận và quy chế pháp lý về nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam. Công trình cung cấp bức tranh thực tiễn thông qua việc phân tích quyền năng của đương sự, trách nhiệm xét xử của Tòa án, vai trò kiểm sát của Viện kiểm sát và sự phát triển của đội ngũ luật sư giai đoạn 2012–2022. Các kiến nghị sửa đổi BLTTDS 2015 và giải pháp tổ chức thực hiện được xây dựng trên cơ sở phát hiện những bất cập cụ thể, mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn cho hoạt động xét xử sơ thẩm.