Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự và thực tiễn thực hiện" do sinh viên Nguyễn Thị Hòa An (MSSV: 431546), chuyên ngành Luật Tố tụng Dân sự tại Trường Đại học Luật Hà Nội thực hiện năm 2022, dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Phan Thanh Dương.

Về bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài, tác giả chỉ rõ Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) năm 2015 được Quốc hội khóa XIII thông qua ngày 25 tháng 11 năm 2015 và có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2016 nhằm thể chế chế hóa Hiến pháp năm 2013 và các chủ trương cải cách tư pháp của Đảng về xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Trong hệ thống các quy định tố tụng dân sự, nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự giữ vị trí then chốt, chi phối toàn bộ kết quả giải quyết vụ việc dân sự. Tuy nhiên, sau gần 07 năm thi hành bộ luật, thực tiễn áp dụng vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn do nhận thức chưa đầy đủ, thiếu các văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất và đồng bộ, dẫn đến các vướng mắc trong việc bảo vệ quyền lợi chính đáng của đương sự trước Tòa án.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là làm rõ các vấn đề lý luận về nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự và thực tiễn thực hiện, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả xét xử của Tòa án. Để hiện thực hóa mục đích trên, đề tài xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận về nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng dân sự.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành và thực tiễn thi hành nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các vấn đề lý luận và thực tiễn áp dụng nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự. Về phạm vi nghiên cứu, tác giả giới hạn việc phân tích trong khuôn khổ các quy phạm của Bộ luật Tố tụng Dân sự Việt Nam hiện hành, tập trung vào mối quan hệ giữa đương sự, người tham gia tố tụng bảo vệ quyền lợi đương sự và cơ quan tiến hành tố tụng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về khung lý thuyết và khái niệm, tác giả tiếp cận khái niệm "nguyên tắc" theo Từ điển Tiếng Việt là điều cơ bản định ra, nhất thiết phải tuân theo trong một loạt việc làm. Từ góc độ tố tụng dân sự, nguyên tắc là tư tưởng pháp lý chỉ đạo xuyên suốt quá trình xây dựng và áp dụng pháp luật. Tác giả đưa ra định nghĩa: Nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự trong pháp luật tố tụng dân sự là tư tưởng pháp lý chỉ đạo, ràng buộc trách nhiệm của Tòa án trong việc bảo đảm cho đương sự chắc chắn thực hiện được các quyền tố tụng dân sự khi có yêu cầu Tòa án bảo vệ; theo đó, đương sự tự mình hoặc ủy quyền cho luật sư, người khác được Tòa án công nhận để thực hiện các quyền tố tụng trong quá trình tham gia giải quyết vụ việc.

Về mặt học thuật, tác giả phân biệt rõ nguyên tắc này với "nguyên tắc tranh tụng". Trong khi một số quan điểm xem hai nguyên tắc này là một, tác giả khẳng định tranh tụng chỉ là phương thức, kỹ thuật tố tụng để đương sự thực hiện quyền bảo vệ. Khái niệm bảo đảm quyền bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp mang nội hàm rộng hơn, không chỉ điều chỉnh quyền biện hộ của đương sự mà còn ấn định nghĩa vụ và cơ chế bảo đảm của Tòa án.

Hệ thống văn bản pháp lý làm căn cứ phân tích bao gồm: Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Dân sự năm 2015 (các Điều 14, 47, 136, 137), Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 (Điều 4, Điều 9, Điều 10, Điều 17, Điều 25, Điều 55, Điều 56, Điều 68, Điều 69, Điều 70, Điều 71, Điều 72, Điều 73, Điều 75, Điều 76, Điều 83, Điều 84, Điều 85, Điều 184, Điều 186, Điều 187, Điều 200, Điều 205, Điều 217, Điều 219, Điều 244, Điều 260, Điều 261, Điều 273, Điều 299, Điều 305, Điều 331, Điều 338, Điều 354, Điều 500, Điều 502) và Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017 (Điều 27, Điều 31).

Tổng quan tình hình nghiên cứu ghi nhận nhiều công trình liên quan trong các giai đoạn lập pháp:

  • Luận án tiến sĩ luật học của Nguyễn Công Bình (2006), Bảo đảm quyền bảo vệ của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam.
  • Luận văn thạc sĩ luật học của Nguyễn Công Bình (1998), Nguyên tắc đảm bảo quyền bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự trong Tố tụng dân sự Việt Nam.
  • Các luận văn thạc sĩ chuyên đề tại Trường Đại học Luật Hà Nội: Lê Thị Thu Thủy (2017) về quyền khởi kiện; Trần Thị Diệu Linh (2017) về quyền của bị đơn và người liên quan; Nguyễn Sơn Tùng (2018) về người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp; Nguyễn Thúy Hằng (2019) về bảo đảm quyền tố tụng; Nguyễn Thanh Tâm (2020) về nguyên tắc tranh tụng; Dương Đức Mạnh (2020) về người đại diện của đương sự.

Phương pháp luận nghiên cứu dựa trên phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp quan điểm của Đảng và Nhà nước về cải cách tư pháp. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được tác giả sử dụng gồm: phương pháp phân tích quy phạm, phương pháp tổng hợp, phương pháp so sánh luật học, phương pháp thống kê và điều tra xã hội học nhằm đối chiếu giữa quy định lý thuyết với thực tiễn thực hiện tại Tòa án. Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu là các văn bản quy phạm pháp luật, tài liệu tập huấn nghiệp vụ của Tòa án nhân dân tối cao và các công trình khoa học chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng dân sự

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận cho toàn bộ đề tài qua ba nội dung lớn: khái niệm, cơ sở xây dựng nguyên tắc và mối liên hệ với các nguyên tắc khác.

Tác giả phân tích 04 cơ sở xây dựng nguyên tắc:

  1. Đương sự có quyền tự bảo vệ, ủy quyền cho người khác và quyền nhờ luật sư hay người khác bảo vệ: Do sự phức tạp của trình tự tố tụng và sự chênh lệch về năng lực nhận thức pháp lý, đương sự rất cần sự trợ giúp từ bên ngoài. Người đại diện bù đắp khiếm khuyết về năng lực hành vi hoặc hỗ trợ đương sự không thể trực tiếp tham gia tố tụng. Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp (đặc biệt là luật sư) giữ vai trò tư vấn, hỗ trợ thu thập chứng cứ và tham gia tranh tụng bằng quyền tố tụng độc lập của chính họ.
  2. Quyền bảo vệ của đương sự được bảo đảm trong mọi vụ việc dân sự và trong mọi giai đoạn tố tụng: Pháp luật tố tụng xác lập khuôn khổ thủ tục từ thụ lý, hòa giải, xét xử sơ thẩm, phúc thẩm đến các thủ tục xem xét lại bản án nhằm ngăn chặn sự lạm quyền và tùy tiện của các chủ thể tiến hành tố tụng.
  3. Quyền bảo vệ của đương sự gắn liền với trách nhiệm của Tòa án: Tòa án là cơ quan thực hiện quyền tư pháp, có nghĩa vụ chủ động phổ biến quyền, chỉ định người đại diện khi cần thiết, hoặc thu thập tài liệu chứng cứ theo yêu cầu của đương sự để công lý không dừng lại ở sự tuyên bố trên văn bản.
  4. Nhà nước có trách nhiệm bảo đảm trợ giúp pháp lý và không ai được hạn chế quyền bảo vệ của đương sự: Căn cứ khoản 3 và khoản 4 Điều 9 BLTTDS năm 2015, Nhà nước đảm bảo trợ giúp pháp lý cho đối tượng chính sách, người yếu thế, đồng thời thiết lập các chế tài xử lý nghiêm minh (kỷ luật, hành chính, dân sự, hình sự) đối với hành vi xâm phạm quyền tố tụng.

Về mối liên hệ hệ thống, chương 1 làm rõ sự tương tác qua lại giữa nguyên tắc này với: nguyên tắc tranh tụng (bảo đảm quyền bảo vệ là tiền đề để tranh tụng diễn ra thực chất); nguyên tắc quyền tự định đoạt của đương sự (bảo đảm quyền bảo vệ là phương tiện để đương sự đạt được mục đích định đoạt); nguyên tắc bình đẳng về quyền và nghĩa vụ tố tụng; cùng các nguyên tắc về tiếng nói, chữ viết và nguyên tắc xét xử hai cấp.

Chương 2: Nội dung nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng dân sự

Chương 2 phân tích chi tiết hệ thống quy định của BLTTDS năm 2015 về các nhóm quyền tố tụng cụ thể và trách nhiệm bảo đảm của Tòa án:

  1. Quyền tự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trước Tòa án:
  • Bảo đảm quyền khởi kiện: Quy định tại Điều 14 BLDS 2015, Điều 4, 69, 186 và 187 BLTTDS 2015. Chủ thể khởi kiện gồm 2 nhóm: nhóm nguyên đơn có quyền lợi trực tiếp bị xâm phạm và nhóm chủ thể khởi kiện để bảo vệ quyền lợi người khác hoặc lợi ích công cộng, nhà nước (cơ quan quản lý gia đình, trẻ em, Hội Liên hiệp Phụ nữ, tổ chức đại diện tập thể lao động, tổ chức bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng). Về thời hiệu khởi kiện, Điều 184 BLTTDS năm 2015 tạo bước chuyển dịch quan trọng: Tòa án không được mặc nhiên áp dụng thời hiệu để đình chỉ giải quyết mà chỉ áp dụng theo yêu cầu của một bên hoặc các bên đương sự đưa ra trước khi Tòa án cấp sơ thẩm ra bản án, quyết định.
  • Quyền thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu: Được quy định tại các Điều 70, 71, 217, 219, 244, 299 BLTTDS năm 2015. Đương sự được quyền thay đổi, bổ sung yêu cầu nhưng tại phiên tòa sơ thẩm không được vượt quá phạm vi yêu cầu ban đầu (Điều 244). Tại cấp phúc thẩm (Điều 299), việc nguyên đơn rút đơn khởi kiện phải được bị đơn đồng ý; tác giả nhận định quy định này hạn chế quyền định đoạt của nguyên đơn và vô tình khuyến khích bị đơn tiếp tục theo kiện.
  • Quyền phản tố của bị đơn: Quy định tại khoản 4 Điều 72 và Điều 200 BLTTDS năm 2015. Bị đơn được phản tố trước thời điểm mở phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải thuộc 3 trường hợp luật định. Tác giả chỉ ra mâu thuẫn kỹ thuật lập pháp: Khoản 4 Điều 72 chỉ cho phép phản tố đối với nguyên đơn, trong khi Điều 200 cho phép phản tố cả đối với người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập. Ngoài ra, luật thiếu quy định về quyền của nguyên đơn khi bị phản tố và chưa có tiêu chí định lượng về "sự liên quan" giữa các yêu cầu.
  • Quyền yêu cầu độc lập: Căn cứ Điều 73 BLTTDS năm 2015, bảo vệ người liên quan khi đối tượng tranh chấp giữa nguyên đơn và bị đơn xâm phạm đến lợi ích của họ.
  • Các quyền tố tụng khác: Quyền cung cấp chứng cứ và sao chụp hồ sơ vụ án; quyền yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng (Điều 55, 56) và người tham gia tố tụng gồm người giám định, người phiên dịch (Điều 83, 84); quyền tham gia hòa giải (Điều 10, 205); quyền tham gia phiên tòa, phiên họp và tranh tụng (Điều 260, 261, 305); quyền kháng cáo (Điều 273), quyền khiếu nại (Điều 500, 502) và quyền đề nghị kháng nghị giám đốc thẩm, tái thẩm (Điều 331, 354).
  1. Bảo đảm quyền thông qua người đại diện và người hỗ trợ pháp lý:
  • Người đại diện: Gồm đại diện theo pháp luật (cha mẹ với con chưa thành niên, người giám hộ, người do Tòa án chỉ định theo Điều 136 BLDS; người đại diện pháp nhân theo Điều 137 BLDS) và đại diện theo ủy quyền. Điểm mới của BLTTDS 2015 là cho phép pháp nhân làm người đại diện theo ủy quyền.
  • Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự: Theo Điều 75 BLTTDS năm 2015, chủ thể gồm luật sư, trợ giúp viên pháp lý (Luật Trợ giúp pháp lý 2017), đại diện tổ chức đại diện tập thể lao động và công dân Việt Nam có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, không có tiền án hoặc đã được xóa án tích, không phải cán bộ ngành Tòa án, Kiểm sát, Công an.

Bảng so sánh sau đây tổng hợp sự khác biệt về địa vị pháp lý giữa người đại diện theo ủy quyền và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp được tác giả phân tích trong chương:

Tiêu chí Người đại diện theo ủy quyền Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp
Căn cứ xác lập Hợp đồng ủy quyền/văn bản ủy quyền theo ý chí của đương sự Văn bản cử/nhờ của đương sự và được Tòa án làm thủ tục đăng ký
Tư cách tham gia tố tụng Thay mặt đương sự, nhân danh quyền và nghĩa vụ tố tụng của đương sự Tham gia độc lập bằng các quyền, nghĩa vụ tố tụng của chính mình
Chủ thể thực hiện Cá nhân hoặc pháp nhân (điểm mới BLTTDS 2015) Luật sư, trợ giúp viên pháp lý, đại diện công đoàn, công dân đáp ứng điều kiện
Nội dung hoạt động Quyết định các hành vi tố tụng trong phạm vi ủy quyền (như đương sự) Tư vấn, giúp đỡ pháp lý, thu thập chứng cứ, độc lập tranh luận trước Tòa án
  1. Trách nhiệm của Tòa án và hậu quả pháp lý: Tòa án có nghĩa vụ hướng dẫn, giải thích quyền, tống đạt văn bản tố tụng, hỗ trợ thu thập tài liệu chứng cứ và tổ chức phiên họp tiếp cận, công khai chứng cứ. Nếu vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng dẫn đến xâm hại quyền bảo vệ của đương sự, bản án hoặc quyết định sơ thẩm, phúc thẩm sẽ bị hủy, sửa theo trình tự phúc thẩm, giám đốc thẩm hoặc tái thẩm; người tiến hành tố tụng có hành vi sai phạm sẽ bị xử lý kỷ luật hoặc truy cứu trách nhiệm theo luật định.

Chương 3: Thực tiễn thực hiện nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam và một số kiến nghị

Chương 3 tổng kết các kết quả tích cực sau khi áp dụng BLTTDS năm 2015: nhận thức của các cấp Tòa án về quyền tố tụng của đương sự được nâng cao; hoạt động tranh tụng tại phiên tòa diễn ra thực chất hơn; sự tham gia của luật sư và trợ giúp viên pháp lý được tạo điều kiện thuận lợi qua thủ tục đăng ký thay vì cấp giấy chứng nhận như trước đây.

Song song đó, tác giả chỉ ra các bất cập tồn tại:

  • Sự mâu thuẫn giữa khoản 4 Điều 72 và Điều 200 BLTTDS năm 2015 về phạm vi bị đơn phản tố đối với người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập.
  • Thiếu các tiêu chí cụ thể để xác định thế nào là "sự liên quan" giữa yêu cầu khởi kiện và yêu cầu phản tố, dẫn đến áp dụng tùy nghi tại các Tòa án địa phương.
  • Hạn chế quyền tự định đoạt khi quy định việc rút đơn khởi kiện tại phiên tòa phúc thẩm phụ thuộc hoàn toàn vào sự đồng ý của bị đơn (Điều 299).
  • Bất cập trong việc giải thích khái niệm "vượt quá phạm vi kháng cáo ban đầu" tại cấp phúc thẩm.
  • Quy định tại Điều 338 BLTTDS năm 2015 chỉ triệu tập đương sự tham gia phiên tòa giám đốc thẩm, tái thẩm "khi xét thấy cần thiết" làm suy giảm quyền tiếp cận công lý và tính công khai, minh bạch trong xét xử.

Từ những bất cập trên, tác giả đề xuất hai nhóm kiến nghị:

  • Nhóm kiến nghị hoàn thiện pháp luật: Sửa đổi Khoản 4 Điều 72 thống nhất với Điều 200 BLTTDS 2015; ban hành nghị quyết hướng dẫn tiêu chí xác định tính liên quan của yêu cầu phản tố; sửa đổi Điều 299 nhằm đảm bảo quyền tự định đoạt rút đơn khởi kiện của nguyên đơn; hướng dẫn cụ thể về phạm vi thay đổi kháng cáo; sửa đổi quy định triệu tập đương sự tại các phiên giám đốc thẩm, tái thẩm.
  • Nhóm kiến nghị về thực hiện quy định: Nâng cao năng lực chuyên môn và tinh thần trách nhiệm của Thẩm phán; tăng cường phổ biến, giải thích pháp luật cho người dân; phát triển đội ngũ luật sư và hệ thống trợ giúp pháp lý đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả phân tích quy phạm và thực tiễn, khóa luận đạt được các kết quả cụ thể:

  • Phân định rõ ranh giới học thuật giữa nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự với nguyên tắc tranh tụng, khẳng định nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ có phạm vi bao trùm hơn về mặt trách nhiệm công quyền của Tòa án.
  • Làm rõ bản chất của việc chuyển đổi cơ chế áp dụng thời hiệu khởi kiện theo Điều 184 BLTTDS năm 2015 từ "Tòa án chủ động xem xét" sang "chỉ áp dụng khi đương sự có yêu cầu trước khi ra bản án, quyết định sơ thẩm", qua đó tối ưu hóa quyền tự định đoạt của các bên tranh chấp.
  • Chỉ ra 05 điểm nghẽn kỹ thuật lập pháp trong BLTTDS năm 2015 gồm: sự xung đột giữa khoản 4 Điều 72 và Điều 200; khoảng trống pháp lý về quyền của nguyên đơn khi bị phản tố; thiếu tiêu chí định lượng về sự liên quan của yêu cầu phản tố; rào cản rút đơn khởi kiện tại cấp phúc thẩm theo Điều 299; cơ chế tùy nghi triệu tập đương sự tại phiên tòa giám đốc thẩm theo khoản 2 Điều 338.

Về giải pháp đề xuất, tác giả đã thiết kế hệ thống giải pháp kép gồm các đề xuất lập pháp (sửa đổi điều luật, ban hành nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TANDTC) và các giải pháp triển khai thực thi (nâng cao trách nhiệm giải thích quyền của Tòa án, phát triển nguồn nhân lực bổ trợ tư pháp).

Về đóng góp so với nghiên cứu trước, khóa luận là công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện về nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự sau thời gian áp dụng thực tế BLTTDS năm 2015. Tác giả đã khắc phục được sự phân tán của các nghiên cứu trước đây (vốn chỉ khảo sát đơn lẻ một vài quyền tố tụng cụ thể như quyền khởi kiện, quyền của bị đơn hoặc hoạt động của người đại diện) để khái quát thành bức tranh tổng thể về cơ chế bảo vệ quyền tố tụng dân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thừa nhận hạn chế về phạm vi nghiên cứu khi chỉ tập trung đánh giá nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong phạm vi văn bản và thực tiễn thi hành Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 tại Tòa án. Do khuôn khổ của một khóa luận cử nhân luật học, tác giả chưa đi sâu phân tích cơ chế so sánh pháp luật với thủ tục tố tụng dân sự của các hệ thống tư pháp khác trên thế giới (như hệ thống thông luật hay dân luật), đồng thời chưa bao quát toàn diện các thủ tục bảo vệ quyền trong giai đoạn thi hành án dân sự.

Hướng nghiên cứu mở tiếp theo từ đề tài bao gồm việc mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn thi hành án dân sự, nghiên cứu cơ chế trợ giúp pháp lý trực tuyến và giải quyết tranh chấp dân sự trên môi trường điện tử (Tòa án điện tử) nhằm bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong bối cảnh chuyển đổi số tư pháp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học ngành Luật học, chuyên ngành Luật Tố tụng Dân sự, Luật Tư pháp người đang nghiên cứu về các nguyên tắc cơ bản của tố tụng dân sự, địa vị pháp lý của đương sự và cơ chế bảo vệ quyền công dân trước Tòa án.
  • Giảng viên và người nghiên cứu pháp lý làm tài liệu tham khảo bổ trợ cho các học phần Luật Tố tụng Dân sự Việt Nam, kỹ năng tranh tụng và kỹ năng tham gia giải quyết vụ việc dân sự.
  • Các luật sư, trợ giúp viên pháp lý và cán bộ Tòa án trong việc nhận diện những xung đột kỹ thuật của BLTTDS 2015 (như mâu thuẫn Điều 72 và Điều 200, các điều kiện chấp nhận phản tố, giới hạn quyền rút yêu cầu tại cấp sơ thẩm và phúc thẩm) để áp dụng thống nhất trong hoạt động thực tiễn.

Nội dung giá trị nhất để tham khảo trong khóa luận là hệ thống luận giải chi tiết tại Chương 2 về các quyền tố tụng cụ thể gắn với các điều khoản đối chiếu trong BLTTDS 2015 và BLDS 2015, cùng phần phân tích các mâu thuẫn kỹ thuật lập pháp tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả luận giải như thế nào về sự khác nhau giữa nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự và nguyên tắc tranh tụng?
Tác giả cho rằng việc đồng nhất hai nguyên tắc này là không hợp lý. Tranh tụng chỉ là một phương thức, một kỹ thuật tố tụng mà các bên sử dụng để đưa ra chứng cứ và lập luận nhằm chứng minh yêu cầu của mình. Trong khi đó, nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự có nội hàm rộng hơn, vừa trao quyền biện hộ cho đương sự, vừa quy định rõ trách nhiệm mang tính quyền lực nhà nước của Tòa án trong việc tạo mọi điều kiện để đương sự thực hiện quyền tố tụng.

2. Điểm mới căn bản của Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 về thời hiệu khởi kiện được tác giả phân tích là gì?
Theo quy định tại Điều 184 BLTTDS năm 2015 dẫn chiếu đến BLDS năm 2015, Tòa án không còn được mặc nhiên lấy lý do thời hiệu khởi kiện đã hết để đình chỉ giải quyết vụ án như các bộ luật trước đây. Tòa án chỉ áp dụng quy định về thời hiệu khi có yêu cầu của một bên hoặc các bên đương sự và yêu cầu này phải được đưa ra trước khi Tòa án cấp sơ thẩm ra bản án, quyết định giải quyết vụ việc.

3. Tòa án chấp nhận yêu cầu phản tố của bị đơn trong những trường hợp nào theo Điều 200 BLTTDS năm 2015?
Căn cứ khoản 2 Điều 200, yêu cầu phản tố của bị đơn chỉ được Tòa án chấp nhận khi thuộc một trong ba trường hợp: (1) yêu cầu phản tố để bù trừ nghĩa vụ với yêu cầu của nguyên đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập; (2) yêu cầu phản tố được chấp nhận dẫn đến loại trừ việc chấp nhận một phần hoặc toàn bộ yêu cầu của phía đối lập; (3) giữa yêu cầu phản tố và yêu cầu khởi kiện có mối liên quan với nhau và việc giải quyết trong cùng vụ án giúp quá trình giải quyết được chính xác và nhanh chóng hơn.

4. Khóa luận chỉ ra điểm xung đột kỹ thuật lập pháp nào giữa Điều 72 và Điều 200 BLTTDS năm 2015?
Khoản 4 Điều 72 quy định quyền của bị đơn chỉ đề cập đến việc bị đơn đưa ra yêu cầu phản tố đối với nguyên đơn. Trong khi đó, Điều 200 lại quy định cho phép bị đơn thực hiện quyền phản tố đối với cả yêu cầu của nguyên đơn và yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Sự thiếu nhất quán này là lỗi kỹ thuật lập pháp cần được cơ quan có thẩm quyền sửa đổi, hướng dẫn cụ thể.

5. Vì sao tác giả nhận định quy định rút đơn khởi kiện tại cấp phúc thẩm (Điều 299) còn mang tính hạn chế?
Theo Điều 299 BLTTDS năm 2015, tại cấp phúc thẩm, nếu nguyên đơn rút đơn khởi kiện thì Hội đồng xét xử phải hỏi ý kiến của bị đơn; chỉ khi bị đơn đồng ý thì mới chấp nhận việc rút đơn, hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án. Tác giả nhận định quy định này tuy nhằm bảo vệ quyền lợi bị đơn nhưng lại vô tình hạn chế quyền tự định đoạt của nguyên đơn và gián tiếp khuyến khích bị đơn tiếp tục theo kiện dù nguyên đơn đã không còn muốn tranh chấp.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Hòa An đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và nội hàm pháp lý của nguyên tắc bảo đảm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự theo Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015. Công trình phân tích sâu sắc các nhóm quyền tố tụng cụ thể, làm rõ mối quan hệ ràng buộc giữa trách nhiệm xét xử của Tòa án với việc bảo đảm quyền tự bảo vệ và nhờ người khác bảo vệ của đương sự. Bên cạnh việc ghi nhận những chuyển biến tích cực trong thực tiễn xét xử, đề tài đã chỉ ra chính xác các khiếm khuyết kỹ thuật lập pháp còn tồn tại và đưa ra các kiến nghị hoàn thiện có giá trị khoa học thực chứng.