Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp (M&A) diễn ra sôi động trên quy mô toàn cầu. Tại Vương quốc Anh, giai đoạn 1986–1989 đã ghi nhận khoảng 5.200 doanh nghiệp thương mại và công nghiệp thực hiện M&A. Tại Hoa Kỳ, hoạt động M&A xuất hiện từ đầu thế kỷ 20 và bùng nổ mạnh mẽ vào những năm 1980. Tại Việt Nam, kể từ khi Luật Doanh nghiệp năm 1999 có hiệu lực, các giao dịch M&A ngày càng phát triển về cả số lượng lẫn giá trị. Giai đoạn 2009–2011, Việt Nam có khoảng 750 thương vụ M&A; giai đoạn 2012–2014, con số này tiếp tục tăng trưởng mạnh. Theo thống kê của Viện M&A và Liên minh (IMAA), năm 2015 Việt Nam thực hiện 341 thương vụ với tổng giá trị 5,2 tỷ USD; năm 2016 đạt 611 thương vụ với 5,8 tỷ USD; năm 2017 đạt mốc kỷ lục 10,2 tỷ USD (tăng 175% so với năm 2016). Trong 10 năm, toàn thị trường ghi nhận gần 4.000 thương vụ với tổng giá trị xấp xỉ 48 tỷ USD.

Về bản chất kinh tế, tập trung kinh tế giúp doanh nghiệp tích tụ vốn, mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh, tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, tập trung kinh tế cũng tiềm ẩn nguy cơ hình thành các thực thể có vị trí thống lĩnh hoặc độc quyền, dẫn đến nguy cơ lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường để bóp méo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Do đó, hơn 146 vùng tài phán trên thế giới đã thiết lập cơ chế kiểm soát tập trung kinh tế trong pháp luật cạnh tranh. Việt Nam áp dụng cơ chế kiểm soát tiền kiểm bắt buộc thông qua hệ thống thông báo tập trung kinh tế.

Ngày 12 tháng 6 năm 2018, Quốc hội Việt Nam đã thông qua Luật Cạnh tranh năm 2018 (có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2019, thay thế Luật Cạnh tranh năm 2004). Mặc dù Luật Cạnh tranh năm 2018 cùng văn bản hướng dẫn thi hành là Nghị định số 35/2020/NĐ-CP đã có những cải cách tiến bộ trong việc xác lập các tiêu chí xác định ngưỡng thông báo, khung pháp lý hiện hành vẫn bộc lộ một số hạn chế nhất định về khả năng áp dụng thực tiễn, đặt ra gánh nặng hành chính cho Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia cũng như các bên tham gia giao dịch.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bạch Ngọc Vân (Khoa Luật Thương mại, Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2021) hướng tới mục tiêu phân tích toàn diện các quy định của pháp luật Việt Nam về ngưỡng thông báo tập trung kinh tế, chỉ ra những bất cập tồn tại và đề xuất giải pháp hoàn thiện dựa trên kinh nghiệm quốc tế. Để thực hiện mục tiêu này, đề tài triển khai ba nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Phân tích các quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam về ngưỡng thông báo tập trung kinh tế theo Luật Cạnh tranh năm 2018 và Nghị định số 35/2020/NĐ-CP nhằm ghi nhận những điểm tiến bộ, đồng thời chỉ ra các hạn chế và vướng mắc thực tiễn.
  2. Phân tích quy định pháp luật của các quốc gia và khu vực tiêu biểu về chế định kiểm soát tập trung kinh tế nhằm tìm kiếm giải pháp xử lý các vướng mắc của pháp luật Việt Nam.
  3. Đề xuất các kiến nghị lập pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy định về ngưỡng thông báo tập trung kinh tế tại Việt Nam trên cơ sở tiếp thu kinh nghiệm quốc tế.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các quy phạm pháp luật điều chỉnh ngưỡng thông báo tập trung kinh tế theo Luật Cạnh tranh năm 2004, Luật Cạnh tranh năm 2018, Nghị định số 35/2020/NĐ-CP, cùng các văn bản pháp luật cạnh tranh của Canada, Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU), Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Bỉ và Brazil. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào khái niệm, ý nghĩa, tiêu chí xác định ngưỡng thông báo tập trung kinh tế và các bất cập liên quan; không đi sâu vào thủ tục thẩm định sơ bộ, thẩm định chính thức, đánh giá tác động hạn chế cạnh tranh, chế tài xử phạt hay chính sách khoan hồng.

Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận về kinh tế học tổ chức ngành và khoa học pháp lý cạnh tranh, kết hợp với hệ thống văn bản quy phạm pháp luật trong nước và quốc tế:

  • Văn bản pháp luật Việt Nam: Luật Cạnh tranh năm 2004 (Luật số 27/2004/QH11), Luật Cạnh tranh năm 2018 (Luật số 23/2018/QH14), Nghị định số 116/2005/NĐ-CP, Nghị định số 35/2020/NĐ-CP, Luật Doanh nghiệp năm 2020 (Luật số 59/2020/QH14), Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 (sửa đổi, bổ sung năm 2010), cùng Quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh số 26/QĐ-HĐXL của Hội đồng Cạnh tranh.
  • Văn bản pháp luật và tài liệu quốc tế: Quy định kiểm soát tập trung kinh tế của Ủy ban Châu Âu (Council Regulation (EC) No 139/2004), Đạo luật Cạnh tranh của Canada (Competition Act), Luật Chống độc quyền của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 2007 (Anti-Monopoly Law), Đạo luật Clayton năm 1914 và Đạo luật Cải tiến Chống độc quyền Hart-Scott-Rodino năm 1976 của Hoa Kỳ (HSR Act), Bộ luật Luật Kinh tế của Bỉ (Code of Economic Law), Thông cáo số 2010/4 của Hội đồng Cạnh tranh Thổ Nhĩ Kỳ (Communiqué No: 2010/4), Luật Cạnh tranh của Brazil; cùng các báo cáo, khuyến nghị và hướng dẫn của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), Mạng lưới Cạnh tranh Quốc tế (ICN), Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) và Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Tác giả sử dụng kết hợp ba phương pháp nghiên cứu chính:

  • Phương pháp phân tích: Được sử dụng để phân tích các quy định của Luật Cạnh tranh năm 2018, Nghị định số 35/2020/NĐ-CP cũng như các quy định pháp luật của các quốc gia được lựa chọn, làm rõ bản chất pháp lý, các tiêu chí định lượng và những vướng mắc phát sinh trong quá trình áp dụng.
  • Phương pháp so sánh: Được áp dụng để so sánh các quy định giữa Luật Cạnh tranh năm 2004 và Luật Cạnh tranh năm 2018 nhằm làm nổi bật sự đổi mới tư duy lập pháp; đồng thời đối chiếu pháp luật cạnh tranh Việt Nam với các hệ thống pháp lý quốc tế (Canada, Hoa Kỳ, EU, Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Bỉ, Brazil) để tìm ra các điểm tương đồng, khác biệt và bài học kinh nghiệm.
  • Phương pháp tổng hợp: Được sử dụng để tổng hợp kết quả phân tích và so sánh lý luận - thực tiễn, từ đó khái quát hóa các luận điểm khoa học và xây dựng hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật cho Việt Nam.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm các báo cáo chính thức của Bộ Công Thương, Cục Quản lý Cạnh tranh (VCA), Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng (VCCA), các ấn phẩm nghiên cứu học thuật trong và ngoài nước, cùng số liệu từ các thương vụ sáp nhập thực tế như Grab - Uber, Gojek - Tokopedia, ICP - Thuận Phát, Abbott - CFR Pharmaceuticals, Boehringer Ingelheim - Sanofi, Central Group - Big C.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Ngưỡng thông báo tập trung kinh tế theo pháp luật Việt Nam (Threshold for notification of economic concentration under Vietnamese law)

Chương 1 làm rõ các vấn đề lý luận về tập trung kinh tế và phân tích thực trạng quy định về ngưỡng thông báo tập trung kinh tế theo pháp luật Việt Nam.

Về mặt lý luận, tập trung kinh tế được hiểu là hành vi của các doanh nghiệp độc lập trên thị trường thông qua các hình thức sáp nhập, hợp nhất, mua lại hoặc liên doanh (theo quy định tại Điều 30 Luật Cạnh tranh năm 2018) nhằm gia tăng quy mô và sức mạnh thị trường, dẫn đến sự thay đổi cấu trúc và tương quan cạnh tranh trên thị trường liên quan. Ngưỡng thông báo tập trung kinh tế là ranh giới định lượng được cơ quan quản lý xác lập nhằm buộc các bên tham gia giao dịch phải thực hiện nghĩa vụ thông báo trước khi tiến hành tập trung kinh tế nếu đạt hoặc vượt ngưỡng. Việc thiết lập ngưỡng thông báo có ba vai trò cốt lõi: (i) nhận diện và ngăn chặn từ sớm các hành vi có nguy cơ gây tác động hạn chế cạnh tranh đáng kể; (ii) sàng lọc, loại bỏ các giao dịch an toàn nhằm giảm thiểu chi phí hành chính và giao dịch cho doanh nghiệp lẫn cơ quan quản lý; (iii) duy trì môi trường kinh doanh bình đẳng, bảo vệ các doanh nghiệp vừa và nhỏ trước áp lực thôn tính của các tập đoàn lớn.

Về quy định hiện hành, Luật Cạnh tranh năm 2018 và Nghị định số 35/2020/NĐ-CP đã chuyển từ cơ chế đơn tiêu chí (chỉ dựa vào thị phần kết hợp như Luật Cạnh tranh năm 2004) sang hệ thống đa tiêu chí. Các ngưỡng thông báo được phân chia thành hai nhóm: nhóm ngưỡng chung và nhóm ngưỡng đặc thù cho các lĩnh vực tài chính.

Lĩnh vực / Tiêu chí Tổng tài sản trên thị trường VN (năm tài chính liền trước) Tổng doanh thu bán ra / mua vào tại VN (năm tài chính liền trước) Giá trị giao dịch tập trung kinh tế Thị phần kết hợp trên thị trường liên quan (năm tài chính liền trước)
Ngưỡng chung (Mọi ngành trừ ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán) $\ge$ 3.000 tỷ VNĐ (của doanh nghiệp hoặc nhóm doanh nghiệp liên kết) $\ge$ 3.000 tỷ VNĐ (của doanh nghiệp hoặc nhóm doanh nghiệp liên kết) $\ge$ 1.000 tỷ VNĐ (không áp dụng cho giao dịch ngoài lãnh thổ VN) $\ge$ 20% tổng thị phần trên thị trường liên quan
Bảo hiểm $\ge$ 15.000 tỷ VNĐ $\ge$ 10.000 tỷ VNĐ $\ge$ 3.000 tỷ VNĐ $\ge$ 20% tổng thị phần trên thị trường liên quan
Chứng khoán $\ge$ 15.000 tỷ VNĐ $\ge$ 3.000 tỷ VNĐ $\ge$ 3.000 tỷ VNĐ $\ge$ 20% tổng thị phần trên thị trường liên quan
Tổ chức tín dụng $\ge$ 20% tổng tài sản của toàn hệ thống tổ chức tín dụng tại VN $\ge$ 20% tổng doanh thu của toàn hệ thống tổ chức tín dụng tại VN $\ge$ 20% tổng vốn điều lệ của toàn hệ thống tổ chức tín dụng tại VN $\ge$ 20% tổng thị phần trên thị trường liên quan

Chương 1 ghi nhận sáu điểm tiến bộ nổi bật của Luật Cạnh tranh năm 2018:

  1. Áp dụng hệ thống đa tiêu chí (tổng tài sản, doanh thu, giá trị giao dịch, thị phần), khắc phục tính đơn điệu và hạn chế của việc chỉ dựa vào thị phần.
  2. Bao quát và kiểm soát được các giao dịch tập trung kinh tế theo chiều dọc và tập trung kinh tế hỗn hợp (vốn không thể đo lường bằng thị phần kết hợp ngang, ví dụ thương vụ Công ty ICP mua lại Công ty Cổ phần Thuận Phát trong ngành nước mắm và gia vị).
  3. Khắc phục tính cứng nhắc của Luật Cạnh tranh năm 2004, tránh bỏ lọt các giao dịch tuy không đạt ngưỡng thị phần nhưng có khả năng hạn chế cạnh tranh ở các thị trường phân tán.
  4. Giảm bớt gánh nặng xác định thị phần cho doanh nghiệp, do các chỉ số tài sản, doanh thu, giá trị giao dịch là số liệu nội bộ sẵn có. Khóa luận trích dẫn khảo sát của VCA: trong 500 doanh nghiệp được khảo sát theo luật cũ, có 388 doanh nghiệp (77,6%) không thể cung cấp số liệu thị phần chính xác; 282/422 ý kiến (66,8%) không xác định được tổng doanh thu thị trường và 139/422 ý kiến (32,9%) không xác định được thị trường liên quan.
  5. Mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với các giao dịch tập trung kinh tế thực hiện ngoài lãnh thổ Việt Nam nhưng có tác động đến thị trường nội địa (như các thương vụ Abbott mua CFR Pharmaceuticals, Boehringer Ingelheim mua Sanofi Animal Health, Central Group mua Big C Việt Nam).
  6. Cho phép đánh giá tác động cạnh tranh mang tính động và toàn diện hơn theo dòng chảy thị trường thay vì đặt thị trường ở trạng thái tĩnh.

Bên cạnh các ưu điểm trên, tác giả chỉ ra bốn hạn chế lớn:

  • Thiếu cơ chế điều chỉnh định kỳ: Luật Cạnh tranh năm 2018 quy định Chính phủ hướng dẫn ngưỡng thông báo theo điều kiện kinh tế - xã hội từng thời kỳ nhưng không có quy định cụ thể về chu kỳ hay điều kiện đánh giá lại. Ví dụ thực tế giai đoạn 2020–2021, đại dịch Covid-19 làm giá trị M&A tại Việt Nam giảm khoảng 49% (tương đương 3,x tỷ USD), tốc độ tăng trưởng GDP năm 2020 chỉ đạt 2,91% (Quý 1/2020 đạt 3,82% - mức thấp nhất trong 10 năm), khiến các ngưỡng cố định không còn phản ánh đúng biến động thực tế.
  • Quy định về giao dịch ngoài lãnh thổ chưa bao quát: Tiêu chí tài sản và doanh thu chỉ tính trên thị trường Việt Nam. Do đó, với các giao dịch diễn ra hoàn toàn ngoài lãnh thổ giữa các doanh nghiệp không có hiện diện thương mại tại Việt Nam nhưng cung cấp dịch vụ xuyên biên giới có tác động lớn đến Việt Nam (như thương vụ sáp nhập giữa Gojek và Tokopedia tại Indonesia năm 2021 để tạo thành Tập đoàn GoTo), cơ quan cạnh tranh Việt Nam thiếu căn cứ pháp lý rõ ràng để yêu cầu thông báo.
  • Sử dụng các tiêu chí đơn lẻ (Single criteria): Doanh nghiệp chỉ cần chạm một trong bốn tiêu chí là phải thông báo, dễ dẫn đến tình trạng quá tải hồ sơ không cần thiết cho Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.
  • Tiếp tục duy trì tiêu chí thị phần tại giai đoạn thông báo sơ bộ: Việc xác định thị phần và thị trường liên quan rất phức tạp và chủ quan, dẫn đến tranh chấp kéo dài như trong thương vụ Grab sáp nhập Uber tại Đông Nam Á năm 2018 (Hội đồng Xử lý Vụ việc Cạnh tranh ra Quyết định số 26/QĐ-HĐXL). Việc tranh cãi giữa định nghĩa thị trường xe taxi truyền thống hay thị trường dịch vụ kết nối ứng dụng gọi xe dưới 9 chỗ đã tạo ra xung đột lớn trong việc tính toán thị phần kết hợp (dưới 50% hay lên tới 95%).

Chương 2: Ngưỡng thông báo tập trung kinh tế theo pháp luật một số quốc gia và kiến nghị cho Việt Nam (Economic concentration notification threshold under the selected legislations and recommendations for Vietnam)

Chương 2 khảo cứu kinh nghiệm pháp luật của các quốc gia và khu vực phát triển nhằm tìm kiếm giải pháp khắc phục các điểm nghẽn của Việt Nam:

  • Cơ chế rà soát, điều chỉnh ngưỡng định kỳ:
    • Canada: Theo Đạo luật Cạnh tranh, ngưỡng quy mô giao dịch (transaction-size threshold) được rà soát và điều chỉnh hằng năm dựa trên biến động GDP (năm 2021 giảm từ 96 triệu CAD xuống 93 triệu CAD).
    • Hoa Kỳ: Theo Đạo luật HSR năm 1976, các ngưỡng thông báo được Ủy ban Thương mại Liên bang (FTC) điều chỉnh hằng năm dựa trên Tổng sản phẩm quốc nội (GNP). Năm 2021, ngưỡng quy mô giao dịch tối thiểu giảm từ 94 triệu USD xuống 92 triệu USD; ngưỡng quy mô chủ thể giảm từ 188 triệu USD / 18,8 triệu USD xuống 184 triệu USD / 18,4 triệu USD; ngưỡng giao dịch độc lập không xét quy mô chủ thể giảm từ 376 triệu USD xuống 368 triệu USD.
    • Bỉ: Bộ luật Luật Kinh tế quy định Cơ quan Cạnh tranh Bỉ phải đánh giá lại hai ngưỡng doanh thu (tổng doanh thu tại Bỉ > 100 triệu EUR và ít nhất hai doanh nghiệp có doanh thu tại Bỉ $\ge$ 40 triệu EUR) định kỳ mỗi 3 năm một lần. Kinh nghiệm lịch sử từ năm 1999 cho thấy việc rà soát và siết lại tiêu chí doanh thu nội địa đã giúp Bỉ giảm khoảng 80% số lượng hồ sơ thông báo không gây lo ngại về cạnh tranh.
  • Kiểm soát giao dịch ngoài lãnh thổ: Đạo luật Cạnh tranh Canada áp dụng cơ chế xác định phạm vi kết nối địa phương (local nexus) rất rõ ràng: ngưỡng quy mô giao dịch tính trên tài sản tại Canada hoặc doanh thu tạo ra từ tài sản đó tại/từ Canada (> 93 triệu CAD), và ngưỡng quy mô chủ thể tính trên tổng doanh thu gộp từ việc bán hàng "tại, từ hoặc vào Canada" (in, from or into Canada > 400 triệu CAD).
  • Kết hợp các tiêu chí (Combining criteria) và Ngưỡng doanh thu kép (Dual-turnover threshold):
    • Liên minh Châu Âu (EU): Quy định số 139/2004 xác định thẩm quyền của Ủy ban Châu Âu thông qua "Quy mô Cộng đồng" (Community dimension) dựa trên việc kết hợp đồng thời doanh thu toàn cầu và doanh thu nội khối: Tổng doanh thu toàn cầu của tất cả các bên > 5 tỷ EUR VÀ doanh thu nội khối EU của ít nhất hai bên tham gia đều phải vượt mức 250 triệu EUR. Trường hợp thay thế đòi hỏi tổng doanh thu toàn cầu > 2,5 tỷ EUR, doanh thu tại ít nhất 3 quốc gia thành viên > 100 triệu EUR, doanh thu của ít nhất 2 bên tại mỗi quốc gia đó > 25 triệu EUR và doanh thu nội khối EU của ít nhất 2 bên > 100 triệu EUR.
    • Trung Quốc: Điều 21 Luật Chống độc quyền năm 2007 quy định ngưỡng thông báo kết hợp: Tổng doanh thu toàn cầu > 10 tỷ NDT (~1,5 tỷ USD) VÀ ít nhất hai bên có doanh thu tại Trung Quốc > 400 triệu NDT (~60 triệu USD); HOẶC tổng doanh thu tại Trung Quốc > 2 tỷ NDT (~304 triệu USD) VÀ ít nhất hai bên có doanh thu tại Trung Quốc > 400 triệu NDT.
    • Thổ Nhĩ Kỳ: Thông cáo số 2010/4 áp dụng ngưỡng doanh thu kép: Tổng doanh thu tại Thổ Nhĩ Kỳ > 100 triệu Lira (~17,6 triệu USD) VÀ doanh thu tại Thổ Nhĩ Kỳ của ít nhất hai bên > 30 triệu Lira (~5,2 triệu USD); hoặc tài sản/doanh nghiệp mục tiêu tại Thổ Nhĩ Kỳ > 30 triệu Lira VÀ doanh thu toàn cầu của ít nhất một bên khác > 500 triệu Lira (~88 triệu USD).
  • Bãi bỏ tiêu chí thị phần trong việc xác định ngưỡng thông báo: Các tổ chức quốc tế như ICN và OECD đều khuyến nghị không sử dụng thị phần làm tiêu chí bắt buộc thông báo ban đầu do tính chủ quan, thiếu số liệu của đối thủ và gây lãng phí nguồn lực điều tra xác định thị trường liên quan. Các quốc gia như Brazil (cải cách luật năm 2011 bãi bỏ ngưỡng thị phần 20%, thay bằng ngưỡng doanh thu gộp tại Brazil của một bên $\ge$ 750 triệu Real và bên kia $\ge$ 75 triệu Real), Thổ Nhĩ Kỳ (cải cách năm 2011), Cộng hòa Séc và Ba Lan đều đã chính thức bãi bỏ tiêu chí thị phần khỏi hệ thống thông báo tập trung kinh tế.

Từ kinh nghiệm quốc tế, tác giả đề xuất 4 nhóm kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam:

  1. Quy định cơ chế điều chỉnh định kỳ ngưỡng thông báo: Bổ sung điều khoản giao quyền cho Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia tiến hành rà soát, đánh giá tính phù hợp của các ngưỡng thông báo định kỳ hằng năm hoặc theo chu kỳ cố định (ví dụ 3 năm) để trình Chính phủ điều chỉnh theo biến động kinh tế vĩ mô.
  2. Bổ sung tiêu chí kiểm soát giao dịch ngoài lãnh thổ: Học tập Canada, sửa đổi tiêu chí doanh thu của các bên tham gia giao dịch ngoài lãnh thổ thành "tổng doanh thu của các bên tham gia giao dịch cùng với các công ty liên kết tại, từ hoặc vào Việt Nam", tạo cơ sở pháp lý kiểm soát các nền tảng xuyên biên giới không có pháp nhân tại Việt Nam.
  3. Áp dụng mô hình kết hợp tiêu chí và ngưỡng doanh thu kép: Học tập EU, Trung Quốc và Thổ Nhĩ Kỳ, thiết lập ngưỡng thông báo kết hợp giữa doanh thu toàn cầu và doanh thu nội địa, đồng thời bắt buộc ít nhất hai doanh nghiệp tham gia giao dịch cùng đạt một mức doanh thu tối thiểu tại Việt Nam nhằm tránh kiểm soát tràn lan các giao dịch chỉ có một bên hoạt động tại thị trường nội địa.
  4. Bãi bỏ hoàn toàn tiêu chí thị phần tại khâu thông báo: Loại bỏ tiêu chí thị phần kết hợp 20% ra khỏi Điều 33 Luật Cạnh tranh năm 2018 và Điều 13 Nghị định số 35/2020/NĐ-CP, chỉ sử dụng thị phần và chỉ số HHI tại giai đoạn thẩm định chuyên sâu sau khi đã tiếp nhận hồ sơ hợp lệ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của cơ chế thông báo tập trung kinh tế tiền kiểm, chứng minh vai trò sàng lọc rủi ro cạnh tranh của ngưỡng thông báo đối với nền kinh tế mở.
  • Đánh giá có hệ thống 4 tiêu chí ngưỡng thông báo chung và các ngưỡng đặc thù áp dụng cho ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán theo Luật Cạnh tranh năm 2018 và Nghị định số 35/2020/NĐ-CP.
  • Khảo cứu và lập bảng đối chiếu kinh nghiệm lập pháp từ 7 quốc gia và vùng lãnh thổ (Canada, Hoa Kỳ, EU, Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Bỉ, Brazil), phân tích các số liệu định lượng về ngưỡng doanh thu kép, chu kỳ điều chỉnh và tỷ lệ cắt giảm hồ sơ không cần thiết (như mức giảm 80% của Bỉ).
  • Đóng góp 4 giải pháp lập pháp mang tính đồng bộ và có giá trị kỹ thuật lập quy cao: thiết lập cơ chế điều chỉnh ngưỡng định kỳ; bổ sung khái niệm doanh thu "tại, từ hoặc vào Việt Nam" cho giao dịch ngoài lãnh thổ; áp dụng ngưỡng doanh thu kép kết hợp phạm vi toàn cầu - nội địa; và loại bỏ tiêu chí thị phần ở bước thông báo sơ bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Đề tài tập trung chủ yếu vào khía cạnh xác định ngưỡng thông báo tập trung kinh tế, không phân tích sâu các giai đoạn tiếp theo của quy trình kiểm soát như phương pháp đánh giá tác động hạn chế cạnh tranh thực chất, đánh giá hiệu quả kinh tế tích cực, quy trình thẩm định sơ bộ/chính thức, hay cơ chế giám sát thực thi cam kết khắc phục.
  • Tại thời điểm hoàn thành nghiên cứu (năm 2021), Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia chưa chính thức đi vào vận hành đầy đủ, do đó khóa luận chưa thể đánh giá toàn diện số liệu thực tế về các hồ sơ thông báo tập trung kinh tế được xử lý trên thực tế theo Nghị định số 35/2020/NĐ-CP.

Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai bao gồm:

  • Đánh giá thực tiễn thụ lý và thẩm định hồ sơ thông báo tập trung kinh tế của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia sau khi cơ quan này đi vào hoạt động thực tế.
  • Nghiên cứu cơ chế phối hợp giữa pháp luật cạnh tranh chung và các quy định kiểm soát tập trung kinh tế trong các luật chuyên ngành (Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Kinh doanh bảo hiểm, Luật Viễn thông).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên: Chuyên ngành Luật Thương mại, Luật Kinh tế, Luật Cạnh tranh có thể sử dụng công trình như một tài liệu nghiên cứu chuyên khảo về kiểm soát sáp nhập và kinh nghiệm quốc tế so sánh.
  • Cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý cạnh tranh: Cung cấp luận cứ khoa học và kỹ thuật lập quy thực tiễn cho việc rà soát, sửa đổi, bổ sung Nghị định số 35/2020/NĐ-CP và hoàn thiện khung khổ pháp lý về cạnh tranh tại Việt Nam.
  • Luật sư M&A và cán bộ pháp chế doanh nghiệp: Cung cấp hướng dẫn chi tiết về các điều kiện kích hoạt nghĩa vụ thông báo tập trung kinh tế, giúp nhận diện rủi ro pháp lý và lập kế hoạch thực hiện các giao dịch M&A trong nước và xuyên biên giới.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo Nghị định số 35/2020/NĐ-CP, một giao dịch tập trung kinh tế thông thường tại Việt Nam phải thông báo khi thỏa mãn những ngưỡng nào?
Doanh nghiệp phải thông báo cho cơ quan cạnh tranh trước khi thực hiện giao dịch nếu thuộc bất kỳ trường hợp nào sau đây trong năm tài chính liền trước: (i) Tổng tài sản trên thị trường Việt Nam của một bên hoặc nhóm liên kết $\ge$ 3.000 tỷ VNĐ; (ii) Tổng doanh thu bán ra hoặc mua vào tại Việt Nam của một bên hoặc nhóm liên kết $\ge$ 3.000 tỷ VNĐ; (iii) Giá trị giao dịch $\ge$ 1.000 tỷ VNĐ (không áp dụng cho giao dịch ngoài lãnh thổ); hoặc (iv) Thị phần kết hợp trên thị trường liên quan $\ge$ 20%.

2. Vì sao việc chỉ sử dụng tiêu chí thị phần kết hợp như Luật Cạnh tranh năm 2004 lại gây bế tắc trong thương vụ Grab mua Uber năm 2018?
Tiêu chí thị phần đòi hỏi phải xác định chính xác thị trường liên quan và tổng doanh thu toàn thị trường. Trong vụ Grab - Uber, cơ quan quản lý và các bên gặp khó khăn lớn trong việc xác định thị trường liên quan là dịch vụ vận tải taxi nói chung (với thị phần kết hợp khó vượt 50% do thị trường taxi truyền thống phân tán) hay thị trường dịch vụ kết nối ứng dụng phần mềm (thị phần kết hợp lên tới 95%). Sự bất cập trong việc lấy dữ liệu của tất cả các đối thủ cạnh tranh đã bộc lộ sự thiếu khả thi của tiêu chí thị phần ở bước xác định nghĩa vụ thông báo.

3. Pháp luật Canada xử lý việc kiểm soát các giao dịch ngoài lãnh thổ có ảnh hưởng đến thị trường nội địa bằng cách nào?
Đạo luật Cạnh tranh Canada quy định ngưỡng quy mô chủ thể dựa trên tổng doanh thu gộp từ việc bán hàng "tại, từ hoặc vào Canada" (sales in, from or into Canada) vượt mức 400 triệu CAD. Quy định này cho phép bao quát cả các doanh nghiệp nước ngoài không có tài sản hay pháp nhân tại Canada nhưng có hoạt động bán hàng, cung ứng dịch vụ trực tiếp vào thị trường Canada.

4. Khái niệm "ngưỡng doanh thu kép" (dual-turnover threshold) của EU, Trung Quốc và Thổ Nhĩ Kỳ có ưu điểm gì?
Ngưỡng doanh thu kép đòi hỏi không chỉ tổng doanh thu của các bên phải vượt mức quy định mà ít nhất hai doanh nghiệp tham gia giao dịch đều phải đạt một mức doanh thu tối thiểu nhất định tại thị trường nội địa. Cơ chế này giúp loại bỏ các giao dịch mua lại mang tính chất thụ động mà chỉ có một bên có hoạt động kinh doanh tại nước sở tại, từ đó giảm thiểu số lượng hồ sơ không gây hại cho cạnh tranh mà cơ quan quản lý phải thụ lý.

5. Vì sao các tổ chức quốc tế (OECD, ICN) và các nước như Brazil, Thổ Nhĩ Kỳ khuyến nghị bãi bỏ tiêu chí thị phần tại khâu thông báo sơ bộ?
Thị phần là tiêu chí mang tính chủ quan và biến động, đòi hỏi quy trình điều tra phức tạp để xác định thị trường liên quan trước khi có thể tính toán được con số chính xác. Doanh nghiệp tham gia giao dịch thường không thể tiếp cận được số liệu doanh thu của các đối thủ cạnh tranh độc lập để tự tính thị phần của mình, dẫn đến rủi ro không tuân thủ và làm lãng phí nguồn lực điều tra của cơ quan quản lý đối với các thương vụ không có rủi ro thực chất.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Bạch Ngọc Vân đã phân tích toàn diện khuôn khổ pháp lý về ngưỡng thông báo tập trung kinh tế theo Luật Cạnh tranh năm 2018 và Nghị định số 35/2020/NĐ-CP, ghi nhận những bước chuyển mình tích cực từ tiêu chí đơn nhất sang đa tiêu chí. Thông qua việc nghiên cứu so sánh sâu sắc với 7 hệ thống pháp luật trên thế giới, tác giả đã chỉ ra các khoảng trống pháp lý còn tồn đọng và đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính thực tiễn cao: thiết lập chu kỳ điều chỉnh ngưỡng định kỳ, mở rộng khái niệm doanh thu xuyên biên giới, áp dụng ngưỡng doanh thu kép và bãi bỏ tiêu chí thị phần ở khâu thông báo sơ bộ. Đây là công trình nghiên cứu nghiêm túc, đóng góp cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng cho tiến trình hoàn thiện pháp luật cạnh tranh tại Việt Nam.