Luận văn: Tác động của ngưỡng lạm phát đến tăng trưởng ở các quốc gia

Luận văn phân tích tác động của ngưỡng lạm phát đến tăng trưởng kinh tế. Tài liệu cung cấp cơ sở lý luận, mô hình và dữ liệu nghiên cứu chi tiết.

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

2.1. Tăng trưởng kinh tế. Mối quan hệ giữa lạm phát và tăng trưởng kinh tế

2.2. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới

3. CHƯƠNG 3: DỮ LIỆU – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình kinh tế lượng

3.2. Loại bỏ các ảnh hưởng cố định

3.3. Mô hình áp dụng

3.4. Dữ liệu và biến

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Mô hình ngưỡng lạm phát và tăng trưởng ở các nước phát triển

4.2. Mô hình ngưỡng lạm phát và tăng trưởng ở các nước đang phát triển

4.3. Mô hình ngưỡng lạm phát và tăng trưởng ở 5 quốc gia ASEAN

4.3.1. Liên hệ mối quan hệ giữa lạm phát và tăng trưởng kinh tế ở Asean và Việt Nam

4.4. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá ngưỡng lạm phát và tác động đến tăng trưởng

Mối quan hệ giữa lạm phát và tăng trưởng kinh tế là một trong những chủ đề trọng tâm của kinh tế học vĩ mô. Không phải lúc nào lạm phát cũng là kẻ thù của tăng trưởng. Các nhà hoạch định chính sách luôn tìm kiếm một 'điểm ngọt', một tỷ lệ lạm phát vừa đủ để 'bôi trơn' nền kinh tế mà không gây ra bất ổn. Khái niệm ngưỡng lạm phát và tác động đến tăng trưởng kinh tế ra đời từ đây. Ngưỡng lạm phát được định nghĩa là một mức giới hạn, mà khi tỷ lệ lạm phát vượt qua đó, tác động của nó lên tăng trưởng GDP sẽ chuyển từ tích cực hoặc không đáng kể sang tiêu cực rõ rệt. Việc xác định được ngưỡng này là cực kỳ quan trọng, giúp Ngân hàng trung ương và chính phủ đưa ra các chính sách tiền tệchính sách tài khóa phù hợp. Một mức lạm phát thấp và ổn định có thể khuyến khích đầu tư và tiêu dùng, vì nó làm giảm gánh nặng nợ thực và tạo kỳ vọng tích cực. Tuy nhiên, khi lạm phát vượt ngưỡng, nó bắt đầu xói mòn sức mua đồng tiền, gây ra sự không chắc chắn và làm méo mó các tín hiệu giá, từ đó cản trở đầu tư và kìm hãm tăng trưởng. Các nghiên cứu thực nghiệm, như của Lâm Thúy Nhi (2015), đã chỉ ra rằng ngưỡng này khác nhau đáng kể giữa các nhóm quốc gia, phản ánh sự khác biệt về cấu trúc kinh tế và mức độ phát triển. Hiểu rõ ngưỡng lạm phát không chỉ là một bài toán học thuật, mà còn là kim chỉ nam cho việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy sự thịnh vượng bền vững.

1.1. Định nghĩa lạm phát và các chỉ số đo lường chính

Lạm phát, về cơ bản, là sự gia tăng liên tục của mức giá chung trong một nền kinh tế theo thời gian, dẫn đến sự suy giảm sức mua đồng tiền. Để đo lường lạm phát, các nhà kinh tế học thường sử dụng hai chỉ số chính. Phổ biến nhất là Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), đo lường sự thay đổi giá của một giỏ hàng hóa và dịch vụ tiêu biểu mà một hộ gia đình trung bình mua. Chỉ số thứ hai là chỉ số điều chỉnh GDP (GDP deflator), phản ánh sự thay đổi giá của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong nước. Mặc dù CPI có xu hướng phóng đại lạm phát do giỏ hàng hóa cố định, nó vẫn là công cụ được hầu hết các quốc gia sử dụng để theo dõi và công bố tỷ lệ lạm phát chính thức.

1.2. Tăng trưởng kinh tế và tầm quan trọng của ổn định vĩ mô

Tăng trưởng kinh tế, thường được đo bằng tốc độ tăng trưởng của Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) thực, thể hiện sự gia tăng năng lực sản xuất của một quốc gia. Đạt được tăng trưởng GDP cao và bền vững là mục tiêu hàng đầu của mọi chính phủ. Tuy nhiên, tăng trưởng không thể tách rời khỏi ổn định kinh tế vĩ mô. Một môi trường vĩ mô ổn định, với lạm phát được kiểm soát, tỷ giá hối đoái hợp lý và hệ thống tài chính vững mạnh, sẽ tạo nền tảng vững chắc cho đầu tư dài hạn, thu hút vốn nước ngoài và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Khi lạm phát vượt khỏi tầm kiểm soát, nó sẽ gây ra bất ổn, làm suy yếu niềm tin của nhà đầu tư và người tiêu dùng, cuối cùng dẫn đến khủng hoảng kinh tế.

II. Giải mã mối quan hệ phi tuyến giữa lạm phát và tăng trưởng

Lịch sử kinh tế học đã chứng kiến nhiều cuộc tranh luận về mối quan hệ giữa lạm phát và tăng trưởng. Các lý thuyết ban đầu thường mô tả một mối quan hệ đơn giản, hoặc cùng chiều hoặc ngược chiều. Tuy nhiên, các bằng chứng thực nghiệm hiện đại ngày càng ủng hộ một mối quan hệ phức tạp hơn: mối quan hệ phi tuyến. Điều này có nghĩa là tác động của lạm phát đến tăng trưởng kinh tế không phải là một đường thẳng. Ở mức lạm phát thấp đến vừa phải, lạm phát có thể có tác động tích cực hoặc không ảnh hưởng đáng kể. Đây là giai đoạn mà hiệu ứng Tobin (1965) phát huy tác dụng, khi lạm phát khuyến khích người dân chuyển từ giữ tiền mặt sang các tài sản sinh lời khác, qua đó thúc đẩy tích lũy vốn và đầu tư. Tuy nhiên, khi lạm phát vượt qua một ngưỡng nhất định, mối quan hệ này đảo chiều. Lạm phát cao trở thành một lực cản, gây ra những tác động tiêu cực mạnh mẽ như làm giảm năng suất, bóp méo giá cả và tăng chi phí giao dịch. Các nghiên cứu của Sarel (1996) hay Khan và Senhadji (2001) đều cung cấp bằng chứng vững chắc về sự tồn tại của điểm gãy này. Việc thừa nhận mối quan hệ phi tuyến giúp giải thích tại sao một số quốc gia có thể duy trì tăng trưởng tốt với mức lạm phát vừa phải, trong khi những quốc gia khác lại rơi vào trì trệ khi đối mặt với lạm phát phi mã.

2.1. Lý thuyết ủng hộ Lạm phát như chất bôi trơn kinh tế

Trường phái Keynes và Tân Keynes cho rằng, trong ngắn hạn, tồn tại một sự đánh đổi giữa lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp, được mô tả qua đường cong Phillips. Một tỷ lệ lạm phát dương và khiêm tốn có thể giúp thị trường lao động linh hoạt hơn, tạo điều kiện cho việc điều chỉnh lương thực tế và giảm thất nghiệp. Hơn nữa, lý thuyết của Tobin (1965) chỉ ra rằng lạm phát làm tăng chi phí cơ hội của việc giữ tiền, khuyến khích các cá nhân và doanh nghiệp đầu tư vào vốn vật chất, từ đó thúc đẩy tăng trưởng GDP trong dài hạn. Ở mức độ này, lạm phát được xem như một yếu tố tích cực, giúp nền kinh tế vận hành trơn tru hơn.

2.2. Lý thuyết phản đối Lạm phát cao và rủi ro bất ổn

Ngược lại, các nhà kinh tế học theo trường phái trọng tiền và tân cổ điển nhấn mạnh tác động tiêu cực của lạm phát. Stockman (1981) lập luận rằng lạm phát cao làm giảm sức mua đồng tiền, dẫn đến giảm tiêu thụ và sản lượng. Lạm phát cao và biến động tạo ra một môi trường kinh doanh không chắc chắn, làm nản lòng các nhà đầu tư và gây khó khăn cho việc lập kế hoạch dài hạn. Nó cũng làm méo mó hệ thống thuế và phân bổ lại của cải một cách tùy tiện từ người cho vay sang người đi vay, từ người có thu nhập cố định sang người có thu nhập thay đổi, gây ra bất bình đẳng và bất ổn xã hội. Khi lạm phát trở thành lạm phát phi mã, nó có thể phá hủy hoàn toàn nền kinh tế.

III. Phương pháp xác định ngưỡng lạm phát tối ưu cho kinh tế

Việc xác định ngưỡng lạm phát và tác động của nó đến tăng trưởng kinh tế không thể dựa trên cảm tính mà đòi hỏi các mô hình kinh tế lượng phức tạp. Các nghiên cứu ban đầu thường áp đặt trước các điểm gãy một cách tùy ý. Tuy nhiên, các phương pháp hiện đại đã cho phép dữ liệu tự 'lên tiếng' để tìm ra ngưỡng tối ưu. Một trong những mô hình đột phá là mô hình ngưỡng của Hansen (1999), nhưng nó có hạn chế là yêu cầu các biến hồi quy phải là ngoại sinh. Trong bối cảnh phân tích tăng trưởng, biến thu nhập ban đầu lại có tính nội sinh, gây ra ước lượng chệch. Để khắc phục điều này, nghiên cứu của Lâm Thúy Nhi (2015) đã áp dụng một phương pháp tiên tiến hơn: mô hình ngưỡng động dữ liệu bảng của Kremer và cộng sự (2013). Mô hình này sử dụng phép biến đổi chệch trực giao chuyển tiếp (forward orthogonal deviations) và kỹ thuật biến công cụ, cho phép xử lý các biến nội sinh một cách hiệu quả. Nhờ đó, mô hình có thể ước tính ngưỡng lạm phát một cách nhất quán và đáng tin cậy hơn, đồng thời phân tích được tác động khác biệt của lạm phát ở hai chế độ: dưới ngưỡng và trên ngưỡng, cung cấp cơ sở vững chắc cho việc hoạch định chính sách tiền tệ.

3.1. Từ mô hình Hansen 1999 đến phương pháp ngưỡng động

Mô hình hồi quy ngưỡng của Hansen (1999) là một công cụ mạnh mẽ để phát hiện các mối quan hệ phi tuyến trong dữ liệu bảng. Nó cho phép ước tính một hoặc nhiều ngưỡng mà tại đó, mối quan hệ giữa các biến thay đổi đáng kể. Tuy nhiên, một giả định quan trọng của mô hình này là tính ngoại sinh của các biến giải thích. Giả định này thường bị vi phạm trong các mô hình tăng trưởng kinh tế, nơi các biến như thu nhập ban đầu hay đầu tư công có thể tương quan với sai số, dẫn đến kết quả không chính xác. Do đó, cần có một phương pháp cải tiến để giải quyết vấn đề nội sinh này.

3.2. Ưu điểm của mô hình Kremer 2013 trong phân tích

Mô hình ngưỡng động của Kremer và cộng sự (2013) là một bước tiến quan trọng. Bằng cách kết hợp phép biến đổi của Arellano và Bover (1995) với phương pháp ước tính biến công cụ của Caner và Hansen (2004), mô hình này loại bỏ được các ảnh hưởng cố định của từng quốc gia và giải quyết được vấn đề nội sinh. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu đưa các biến quan trọng như thu nhập ban đầu vào mô hình mà không làm sai lệch kết quả. Kết quả ước lượng ngưỡng lạm phát từ mô hình này được xem là vững chắc và đáng tin cậy hơn, phản ánh chính xác hơn bản chất phức tạp của mối quan hệ giữa lạm phát và tăng trưởng GDP.

IV. Kết quả nghiên cứu Ngưỡng lạm phát và tăng trưởng kinh tế

Phân tích thực nghiệm dựa trên mô hình ngưỡng động đã mang lại những kết quả cụ thể và có giá trị về ngưỡng lạm phát và tác động đến tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu của Lâm Thúy Nhi (2015), sử dụng dữ liệu từ 1984-2013, đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm nước. Đối với 49 quốc gia phát triển, ngưỡng lạm phát được xác định ở mức rất thấp, chỉ 1.07%. Dưới ngưỡng này, lạm phát có tác động tích cực đến tăng trưởng, nhưng khi vượt qua, tác động tích cực này giảm đi đáng kể. Điều này cho thấy các nền kinh tế phát triển rất nhạy cảm với lạm phát và mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô của họ thường xoay quanh mức lạm phát thấp. Ngược lại, đối với 70 quốc gia đang phát triển, ngưỡng lạm phát cao hơn nhiều, ở mức 10.64%. Dưới ngưỡng này, lạm phát có tác động tích cực; trên ngưỡng này, tác động trở nên tiêu cực. Điều này cho thấy các nền kinh tế đang phát triển có 'sức chịu đựng' lạm phát cao hơn, có thể do các yếu tố cấu trúc hoặc nhu cầu 'bôi trơn' nền kinh tế trong giai đoạn chuyển đổi. Những con số này không chỉ là thống kê mà còn là bằng chứng mạnh mẽ về mối quan hệ phi tuyến và phụ thuộc vào bối cảnh giữa lạm phát và tăng trưởng.

4.1. Ngưỡng lạm phát 1.07 tại các quốc gia phát triển

Kết quả 1.07% cho thấy các nền kinh tế công nghiệp hóa có mức độ nhạy cảm cao với sự thay đổi của giá cả. Mục tiêu lạm phát mục tiêu của các ngân hàng trung ương lớn như FED hay ECB thường xoay quanh 2% không phải là ngẫu nhiên. Nó phản ánh thực tế rằng ngay cả một sự gia tăng nhỏ trong lạm phát cũng có thể bắt đầu làm giảm hiệu quả kinh tế. Ở các quốc gia này, việc duy trì lạm phát thấp và ổn định là ưu tiên hàng đầu để đảm bảo niềm tin và thúc đẩy tăng trưởng GDP bền vững.

4.2. Ngưỡng lạm phát 10.64 tại các quốc gia đang phát triển

Ngưỡng 10.64% cao hơn đáng kể cho thấy các quốc gia đang phát triển có một 'không gian chính sách' rộng hơn. Một mức lạm phát một con số nhưng ở mức cao (ví dụ 6-9%) có thể được chấp nhận, thậm chí là có lợi, nếu nó đi kèm với tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ. Tuy nhiên, khi lạm phát vượt qua mốc hai con số, rủi ro bất ổn kinh tế vĩ mô tăng lên nhanh chóng, đòi hỏi các nhà hoạch định chính sách phải có biện pháp can thiệp kịp thời thông qua việc điều chỉnh lãi suất điều hành và các công cụ khác.

V. Tác động của lạm phát đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Đối với Việt Nam, việc xác định ngưỡng lạm phát phù hợp là một bài toán quan trọng để điều hành kinh tế. Nghiên cứu của Lâm Thúy Nhi (2015) khi áp dụng mô hình cho 5 quốc gia ASEAN (bao gồm Việt Nam) giai đoạn 1994-2013 đã tìm ra ngưỡng lạm phát là 5.9%. Con số này thấp hơn mức trung bình của các nước đang phát triển (10.64%) nhưng cao hơn các nước phát triển (1.07%), phản ánh đúng vị thế của một nền kinh tế đang phát triển năng động và hội nhập sâu rộng. Kết quả này ngụ ý rằng, để tối ưu hóa tăng trưởng, chính sách tiền tệ của Việt Nam nên hướng tới mục tiêu duy trì lạm phát quanh mức 5-6%. Khi chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng vượt ngưỡng này, Ngân hàng trung ương cần có những hành động quyết liệt để kiềm chế, tránh để lạm phát gây tổn hại đến tăng trưởng GDPổn định kinh tế vĩ mô. Trong khi đó, việc để lạm phát giảm quá thấp (ví dụ dưới 2-3%) có thể không phải là tối ưu, vì nó có thể làm giảm động lực tăng trưởng. Do đó, việc hiểu rõ tác động của lạm phát đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam qua lăng kính ngưỡng 5.9% cung cấp một tham chiếu quý giá cho các nhà hoạch định chính sách.

5.1. Phân tích ngưỡng lạm phát 5.9 cho nhóm ASEAN 5

Mức ngưỡng 5.9% cho nhóm ASEAN-5, bao gồm Việt Nam, cho thấy sự tương đồng trong cấu trúc và đặc điểm kinh tế của khu vực. Đây là những nền kinh tế có độ mở cao, phụ thuộc nhiều vào thương mại và đầu tư quốc tế. Một mức lạm phát vừa phải giúp duy trì khả năng cạnh tranh về tỷ giá và thu hút đầu tư. Kết quả này cũng phù hợp với nhiều nghiên cứu khác trong khu vực, như của PGS.TS Sử Đình Thành (2015) tìm ra ngưỡng 7.84% cho ASEAN-5 giai đoạn 1980-2011. Sự khác biệt nhỏ cho thấy tầm quan trọng của việc cập nhật dữ liệu và mô hình phân tích.

5.2. Hàm ý chính sách cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Từ kết quả nghiên cứu, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có thể xem xét mức lạm phát mục tiêu trong trung hạn xung quanh ngưỡng 5-6%. Điều này đòi hỏi một sự phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệchính sách tài khóa. Các công cụ như lãi suất điều hành, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, và hoạt động thị trường mở cần được sử dụng linh hoạt để giữ cho lạm phát trong tầm kiểm soát. Việc công bố một mục tiêu lạm phát rõ ràng cũng giúp neo giữ kỳ vọng của thị trường và người dân, góp phần vào việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn tác động của ngưỡng lạm phát đến tăng trưởng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU. 2 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 4 2. Tăng trưởng kinh tế. Mối quan hệ giữa lạm phát và tăng trưởng kinh tế.2 Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới.

11 CHƯƠNG 3: DỮ LIỆU – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Mô hình kinh tế lượng: .2 Loại bỏ các ảnh hưởng cố định: .4 Mô hình áp dụng .5 Dữ liệu và biến. 35 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Mô hình ngưỡng lạm phát và tăng trưởng ở các nước phát triển: .2 Mô hình ngưỡng lạm phát và tăng trưởng ở các nước đang phát triển: .3 Mô hình ngưỡng lạm phát và tăng trưởng ở 5 quốc gia ASEAN:. 45 Liên hệ mối quan hệ giữa lạm phát và tăng trưởng kinh tế ở Asean và Việt Nam .4 Thảo luận kết quả nghiên cứu. 56 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN.

58 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 61 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: So sánh chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và chỉ số giá điều chỉnh (GDP) .2: Tổng hợp quan điểm của một số lý thuyết kinh tế về mối quan hệ giữa lạm phát – tăng trưởng .1: Thống kê mô tả các biến nghiên cứu trong mô hình hồi quy với 49 quốc gia phát triển .2: Thống kê mô tả các biến nghiên cứu trong mô hình hồi quy với 70 quốc gia đang phát triển .3: Các biến sử dụng trong mô hình hồi quy, nguồn số liệu .1: Kết quả ước lượng mô hình ngưỡng cho các nước phát triển .2: Kết quả ước lượng mô hình ngưỡng cho các nước đang phát triển .3: Kết quả ước lượng mô hình ngưỡng cho 5 nước Asean .4: Thống kê dữ liệu lạm phát và tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 1993 – 2013 .52 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3.1: Phân bổ lạm phát với mẫu 70 quốc gia phát triển trong giai đoạn 1984 – 2013 .2: Phân phối semi-log của lạm phát với mẫu 70 quốc gia đang phát triển giai đoạn 1984 – 2013 .1: Cấu trúc khoảng tin cậy của mô hình ngưỡng (p=t) của các nước phát triển.2: Cấu trúc khoảng tin cậy của mô hình ngưỡng (p=1) của các nước phát triển.3: Cấu trúc độ tin cậy của mô hình ngưỡng (p=t) của các nước đang phát triển.4: Cấu trúc độ tin cậy của mô hình ngưỡng (p=1) của các nước đang phát triển.5: Cấu trúc độ tin cậy của mô hình ngưỡng (p=t) của các nước Asean .6: Cấu trúc độ tin cậy của mô hình ngưỡng (p=1) của các nước Asean .7: Lạm phát và tốc độ tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam trong giai đoạn 1989 – 2013 .52 1 TÓM TẮT Bài nghiên cứu dựa trên mô hình ngưỡng động dữ liệu bảng của Kremer và các cộng sự (2013) để ước tính các ngưỡng lạm phát đối với tăng trưởng kinh tế dài hạn. Dựa trên các nghiên cứu của Hansen (1999) và Caner & Hansen (2004), mô hình ngưỡng động dữ liệu bảng cho phép việc ước lượng các tác động của ngưỡng với dữ liệu bảng ngay cả trong trường hợp các hồi quy nội sinh. Phân tích thực nghiệm dựa trên một bộ dữ liệu bao gồm 49 quốc gia phát triển và 70 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 1984 - 2013.

Kết quả của bài nghiên cứu cho thấy ngưỡng lạm phát ở các quốc gia phát triển là 1,07% và ở các quốc gia đang phát triển là 10,64%. Áp dụng mô hình ngưỡng động cho 5 quốc gia ASEAN thuộc nhóm các quốc gia đang phát triển (trong đó có Việt Nam) trong giai đoạn 1994 -2013 cho thấy ngưỡng lạm phát là 5,9%. 2 CHƢƠNG I: GIỚI THIỆU Mục tiêu chính của các chính sách vĩ mô là tạo dựng được một nền kinh tế phát triển mạnh và bền vững với một tỷ lệ lạm phát nhất định, nghĩa là một tỷ lệ lạm phát cần thiết để “bôi trơn các bánh xe của nền kinh tế” (Temple, 2000). Chính vì vậy, chính phủ cần hiểu rõ được mối quan hệ giữa lạm phát và phát triển kinh tế để có thể thiết lập những chính sách phù hợp.

Nếu lạm phát tác động tiêu cực đến tốc độ tăng trưởng kinh tế, các nhà làm chính sách nên hướng đến việc giảm tỷ lệ lạm phát hoặc nếu lạm phát tăng giúp nền kinh tế phát triển tốt thì các nhà làm chính sách nên duy trì mức lạm phát này. Vậy tỷ lệ lạm phát bao nhiêu là phù hợp? Hay nói cách khác, tại tỷ lệ lạm phát nào thì mối quan hệ giữa lạm phát và tăng trưởng kinh tế có sự đổi chiều. Kể từ nghiên cứu của Fisher (1993), hàng loạt các nghiên cứu về mối quan hệ phi tuyến giữa lạm phát và tăng trưởng ra đời mà ở đó các nhà nghiên cứu tìm thấy được mối quan hệ đồng biến của lạm phát và tăng trưởng kinh tế khi tỷ lệ lạm phát ở mức thấp và mối quan hệ nghịch biến khi tỷ lệ lạm phát ở mức cao. Các nhà nghiên cứu đã áp dụng nhiều mô hình khác nhau cùng với những mẫu dữ liệu đa quốc gia để tìm ra được mức ngưỡng lạm phát phù hợp hay một mức lạm phát tối ưu mà tại thấy có thể thấy được dấu hiệu chuyển đổi từ tác động tích cực sang tiêu cực để từ đó các nhà hoạt định chính sách sẽ có những thay đổi phù hợp nhằm đạt được các mục đích phát triển bền vững.

Mục đích của bài nghiên cứu này nhằm ước lượng mức ngưỡng của lạm phát mà ở đó lạm phát có thể không có ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng tích cực đến tăng trưởng kinh tế bằng cách sử dụng mô hình ngưỡng động dữ liệu bảng của Kremer và cộng sự (2013) trong bài viết “Inflation and Growth: New Evidence Form A Dynamic Panel Threshold Analysis” cho 49 quốc gia đang phát triển và 70 quốc gia phát triển trong giai đoạn 1984 – 2013. Đồng thời, bài viết áp dụng dữ 3 liệu cho 5 quốc gia đang phát triển trong khối ASEAN (trong đó có Việt Nam) để tìm ra mức ngưỡng lạm phát chung của 5 quốc gia này. Chương 2 của bài viết sẽ nêu lại các sơ sở lý thuyết theo những trường phái khác nhau. Sau đó, bài viết sẽ sơ lược qua các kết quả nghiên cứu trước đây về mối quan hệ phi tuyến của lạm phát và tăng trưởng kinh tế.

Chương 3 của bài viết sẽ tập trung vào phần phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu. Phần này sẽ giới thiệu về dữ liệu, các biến sử dụng trong mô hình, bảng thống kê dữ liệu, các mô hình áp dụng, cách thức sử dụng mô hình. Chương 4 đưa ra kết quả nghiên cứu đạt được và thảo luận kết quả, phân tích tác động của lạm phát đến tăng trưởng kinh tế ở các quốc gia phát triển và các quốc gia đang phát triển, từ đó liên hệ về mối quan hệ giữ lạm phát và tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Chương 5 tổng kết và kết luận những kết quả đã đạt được của bài nghiên cứu cũng như đưa ra các hạn chế còn tồn tại trong bài nghiên cứu.

4 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƢỚC ĐÂY Chương 2 của bài viết sẽ sơ lược lại các lý thuyết cơ sở của bài nghiên cứu, đồng thời tóm tắt các bài nghiên cứu trước đây về mối quan hệ giữa lạm phát và tăng trưởng kinh tế trên thế giới cũng như tại Việt Nam được thực hiện gần đây, từ đó đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cho bài viết này. Lạm phát Có nhiều phát biểu khác nhau về khái niệm lạm phát. Trong kinh tế học, lạm phát là sự tăng lên theo thời gian của mức giá chung của nền kinh tế. Trong một nền kinh tế, lạm phát là sự mất giá trị thị trường hay giảm sức mua của đồng tiền.

Khi so sánh với các nền kinh tế khác thì lạm phát là sự phá giá tiền tệ của một loại tiền tệ so với các loại tiền tệ khác. Theo Friedman (1970) “lạm phát bao giờ và ở đâu cũng là một hiện tượng tiền tệ”. Một số nhà kinh tế học cho rằng “lạm phát là hiện tượng tiền được cung ứng nhiều hơn mức cần thiết hoặc là do khối lượng tiền thực tế trong lưu thông lớn hơn khối lượng tiền cần thiết”, “lạm phát là hiện tượng bội chi lâu dài của ngân sách nhà nước”. Như vậy, lạm phát có thể được hiểu là sự suy giảm sức mua của tiền tệ và được đo lường bằng sự gia tăng mức giá chung trong nền kinh tế.

Lạm phát là tỷ lệ phần trăm thay đổi liên tục của mặt bằng giá chung theo thời gian. Để phản ánh lạm phát, chỉ số được sử dụng thường là chỉ số giá tiêu dùng (CPI) hoặc chỉ số điều chỉnh GDP (. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) là chỉ số tính theo phần trăm để phản ánh mức thay đổi tương đối của giá hàng tiêu dùng theo thời gian. Sở dĩ chỉ là thay đổi 5 tương đối vì chỉ số này chỉ dựa vào một giỏ hàng hóa đại diện cho toàn bộ hàng tiêu dùng.

Chỉ số điều chỉnh GDP (GDP deflator), còn gọi là chỉ số giảm phát GDP thường được ký hiệu là , là chỉ số tính theo phần trăm phản ánh mức giá chung của tất cả các loại hàng hoá, dịch vụ sản xuất trong nước. Chỉ số điều chỉnh GDP cho biết một đơn vị GDP điển hình của kỳ nghiên cứu có mức giá bằng bao nhiêu phần trăm so với mức giá của năm cơ sở. phản ánh sự biến động GDP danh nghĩa do sự biến động của giá (cơ sở để đánh giá lạm phát).1: So sách chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và chỉ số điều chỉnh GDP ( ): Chỉ số giá tiêu dùng Chỉ số điều chỉnh GDP (CPI) ( ) Đo lường giá hàng hóa và dịch vụ được Đo lường tất cả giá hàng hóa và dịch vụ mua bởi người tiêu dùng (không bao được sản xuất ra. gồm giá hàng hóa và dịch vụ được mua bởi chính phủ, các hãng).

Tính cho tất cả hàng hóa và dịch vụ Chỉ tính cho hàng hóa và dịch vụ được được mua, kể cả hàng hóa nhập khẩu. sản xuất trong nước. Cố định sự ảnh hưởng. Nghĩa là nó Có sự thay đổi.

Nghĩa là nó cho phép có được tính toán bởi giỏ hàng cố định. sự thay đổi của giỏ hàng hóa khi mà các Được gọi là chỉ số Laspeyres index. thành phần GDP thay đổi. Được gọi là Paasche index.

Đo lường chi phí cho đời sống, đôi khi Giảm bớt xu hướng gia tăng chi phí đời cường điệu sự gia tăng trong chi phí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ