Phân tích Nguồn lực thông tin tại Thư viện Đại học Hải Phòng (Luận văn)

Luận văn phân tích thực trạng nguồn lực thông tin tại Thư viện Đại học Hải Phòng, đề xuất giải pháp xây dựng, quản lý và khai thác hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2015

129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nguồn lực thông tin tại Thư viện Đại học Hải Phòng

Thư viện Đại học Hải Phòng (HPU) đóng vai trò là một đơn vị cấu thành, giữ vị thế trung tâm trong sự nghiệp đào tạo và nghiên cứu khoa học của nhà trường. Trong bối cảnh giáo dục đại học chuyển đổi sang phương thức đào tạo theo tín chỉ, vai trò của thư viện càng trở nên quan trọng, được xem như “giảng đường thứ hai” nơi sinh viên và giảng viên chủ động tự học, tự nghiên cứu. Nguồn lực thông tin tại đây không chỉ là kho tàng tri thức mà còn là nền tảng cốt lõi cho mọi hoạt động học thuật. Hệ thống nguồn lực thông tin Thư viện Đại học Hải Phòng bao gồm tài liệu truyền thống như sách, giáo trình, tạp chí và các tài nguyên điện tử hiện đại. Theo nghiên cứu của Trần Thị Thu Hiền (2015), trung tâm thông tin thư viện này phục vụ một cộng đồng đa dạng, từ cán bộ quản lý, giảng viên đến sinh viên và học viên cao học, mỗi nhóm đều có những đặc thù riêng về nhu cầu thông tin. Việc phân tích và thấu hiểu các đặc điểm này là tiền đề để xây dựng một chiến lược phát triển nguồn lực thông tin phù hợp, đảm bảo thư viện không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ, đáp ứng hiệu quả sứ mệnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho khu vực và cả nước. Quá trình đánh giá chất lượng thư viện phải bắt đầu từ việc xem xét khả năng đáp ứng nhu cầu tin của người dùng một cách toàn diện, từ đó xác định những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục trong giai đoạn tiếp theo.

1.1. Vai trò của trung tâm thông tin thư viện trong đào tạo

Trong hệ thống giáo dục hiện đại, trung tâm thông tin thư viện không còn là một kho lưu trữ tài liệu đơn thuần. Tại Đại học Hải Phòng, thư viện là một bộ phận không thể tách rời, hỗ trợ đắc lực cho quá trình đổi mới phương pháp giảng dạy và học tập. Sứ mệnh của thư viện là tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người dùng tiếp cận và khai thác thông tin, từ đó biến tri thức trong tài liệu thành tri thức của bản thân. Đặc biệt, với phương thức đào tạo tín chỉ, việc tự học và tự nghiên cứu chiếm một tỷ trọng lớn. Thư viện trở thành môi trường lý tưởng để sinh viên mở rộng kiến thức ngoài giờ lên lớp, còn giảng viên cập nhật những thành tựu khoa học mới nhất. Các dịch vụ thư viện như mượn trả, đọc tại chỗ, truy cập Internet và hỗ trợ tra cứu giúp hoàn thiện vòng tròn đào tạo, kết nối người dạy, người học và nguồn tri thức vô tận.

1.2. Phân tích đặc điểm và nhu cầu tin của người dùng NDT

Nhu cầu tin của người dùng là yếu tố quyết định hướng phát triển của thư viện. Khảo sát tại Thư viện HPU cho thấy ba nhóm người dùng chính: cán bộ quản lý, giảng viên - nhà nghiên cứu, và sinh viên - học viên cao học (chiếm 93%). Mỗi nhóm có mục đích và hành vi tìm tin khác nhau. Sinh viên chủ yếu tìm kiếm giáo trình điện tử HPUtài liệu tham khảo phục vụ học tập (71,7%). Giảng viên cần các tài liệu chuyên sâu, các công trình nghiên cứu mới để phục vụ giảng dạy và nghiên cứu khoa học (25,1%). Về lĩnh vực, các ngành khoa học xã hội, văn học, kinh tế có nhu cầu cao nhất. Ngôn ngữ được sử dụng chủ yếu là tiếng Việt (97%), cho thấy tầm quan trọng của việc bổ sung tài liệu trong nước, tuy nhiên nhu cầu tài liệu tiếng Anh cũng đáng kể (36,5%) và cần được quan tâm đầu tư hơn (Trần Thị Thu Hiền, 2015).

II. Thách thức khi phát triển nguồn lực thông tin Thư viện HPU

Quá trình xây dựng và phát triển nguồn lực thông tin tại Thư viện Đại học Hải Phòng đối mặt với không ít khó khăn mang tính hệ thống. Thách thức lớn nhất đến từ sự gia tăng nhanh chóng của thông tin và sự thay đổi liên tục trong quy mô đào tạo của nhà trường. Kinh phí đầu tư cho việc bổ sung tài liệu, đặc biệt là các cơ sở dữ liệu trực tuyến và tài liệu ngoại văn, còn hạn hẹp và chưa ổn định. Bảng tổng hợp kinh phí cho thấy sự biến động qua các năm, gây khó khăn cho việc lập kế hoạch dài hạn. Bên cạnh đó, giá thành tài liệu, nhất là tài liệu khoa học kỹ thuật, ngày càng tăng cao, làm giảm số lượng bản sách có thể mua được với cùng một ngân sách. Một thách thức khác là quy luật lỗi thời của tài liệu. Thông tin khoa học có vòng đời ngày càng ngắn, đòi hỏi thư viện phải liên tục thanh lọc, cập nhật để đảm bảo tính thời sự. Công tác thu thập nguồn tin nội sinh như luận văn, luận án, đề tài nghiên cứu khoa học của trường dù quan trọng nhưng vẫn gặp nhiều trở ngại trong khâu phối hợp và tiếp nhận. Cuối cùng, sự phối hợp, liên kết và chia sẻ nguồn lực với các thư viện khác còn yếu, chưa khai thác được sức mạnh của mạng lưới thông tin, khiến nguồn lực thông tin Thư viện Đại học Hải Phòng chưa thực sự phát huy hết tiềm năng.

2.1. Hạn chế về kinh phí và quy luật lỗi thời của tài liệu

Kinh phí là yếu tố sống còn nhưng cũng là rào cản lớn trong việc phát triển vốn tài liệu. Nguồn ngân sách cấp cho thư viện HPU chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế, đặc biệt khi giá tài liệu tăng liên tục do lạm phát và chi phí bản quyền. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng và chất lượng tài liệu được bổ sung hàng năm. Thêm vào đó, quy luật về thời gian hữu ích của tài liệu buộc thư viện phải có chiến lược thanh lý hợp lý. Những tài liệu không còn giá trị sử dụng, kiến thức đã lạc hậu cần được loại bỏ để tiết kiệm không gian và nâng cao chất lượng kho sách. Việc cân bằng giữa bổ sung tài liệu mới và thanh lọc tài liệu cũ trong điều kiện kinh phí hạn hẹp là một bài toán quản trị khó khăn đòi hỏi sự tính toán khoa học.

2.2. Khó khăn trong khai thác tài nguyên điện tử và nguồn xám

Mặc dù xu hướng chuyển đổi số là tất yếu, việc khai thác tài nguyên điện tử tại Thư viện HPU vẫn còn hạn chế. Khảo sát cho thấy mức độ sử dụng tài liệu điện tử còn thấp so với tài liệu truyền thống (chỉ 15,3% sử dụng thường xuyên). Nguyên nhân có thể đến từ việc thiếu các cơ sở dữ liệu trực tuyến chuyên ngành chất lượng cao, hoặc do kỹ năng thông tin của người dùng chưa tốt. Bên cạnh đó, việc thu thập “tài liệu xám” (tài liệu chưa công bố chính thức) và các ấn phẩm nội bộ của trường gặp nhiều vướng mắc. Đây là nguồn tài liệu quý, mang tính đặc thù cao nhưng chưa có cơ chế thu nhận và quản lý hiệu quả, làm lãng phí một nguồn tri thức quan trọng.

III. Phương pháp xây dựng nguồn lực thông tin hiệu quả cho HPU

Để vượt qua các thách thức, Thư viện Đại học Hải Phòng đã triển khai các phương pháp xây dựng nguồn lực thông tin một cách linh hoạt và đa dạng. Nguyên tắc cốt lõi là đảm bảo tính khoa học, phù hợp, đầy đủ và kinh tế. Phương thức bổ sung chủ yếu vẫn là mua bằng kinh phí do nhà trường cấp, tập trung vào các loại tài liệu tham khảo và giáo trình bám sát chương trình đào tạo. Việc lựa chọn tài liệu được thực hiện cẩn thận, dựa trên đề xuất từ các khoa, khảo sát nhu cầu tin của người dùng và danh mục của các nhà xuất bản uy tín. Bên cạnh đó, thư viện cũng tích cực tận dụng các phương thức bổ sung không mất phí. Hình thức nhận tặng biếu, quyên góp từ các tổ chức, cá nhân mang lại một nguồn tài liệu đáng kể và phong phú, điển hình là các dự án hợp tác quốc tế. Việc khai thác các nguồn tài liệu miễn phí trên Internet từ các tổ chức uy tín cũng là một giải pháp tình thế hiệu quả. Tuy nhiên, để nguồn lực thông tin Thư viện Đại học Hải Phòng thực sự mạnh mẽ và khác biệt, việc chú trọng vào thu thập và số hóa tài liệu nội sinh là hướng đi chiến lược cần được đẩy mạnh hơn nữa trong tương lai, nhằm tạo ra một tài sản số độc quyền và có giá trị cao.

3.1. Quy trình bổ sung tài liệu truyền thống và tài liệu tham khảo

Quy trình bổ sung tài liệu được thực hiện theo kế hoạch ngắn hạn và dài hạn. Hàng năm, thư viện lập dự toán kinh phí, trong đó ưu tiên các chuyên ngành mới mở và các tài liệu có tần suất sử dụng cao. Cán bộ thư viện tìm kiếm và lựa chọn tài liệu từ nhiều nguồn như nhà xuất bản, công ty phát hành sách. Quá trình lựa chọn không chỉ dựa vào chuyên môn của cán bộ thư viện mà còn có sự tham gia của các giảng viên, chuyên gia đầu ngành. Song song với việc mua, thư viện cũng đẩy mạnh tiếp nhận tài liệu qua hình thức tặng biếu. Thống kê cho thấy nguồn này đóng góp hàng nghìn bản sách giá trị, làm phong phú thêm kho tài liệu mà không tốn chi phí.

3.2. Tầm quan trọng của việc phát triển và thu thập nguồn tin nội sinh

Nguồn tin nội sinh, bao gồm các công trình nghiên cứu khoa học, luận văn, luận án, khóa luận tốt nghiệp của cán bộ và sinh viên HPU, là tài sản trí tuệ độc quyền và vô giá. Việc xây dựng một bộ sưu tập tài liệu nội sinh mạnh mẽ không chỉ phục vụ trực tiếp cho hoạt động đào tạo, nghiên cứu mà còn khẳng định uy tín học thuật của nhà trường. Hiện tại, công tác thu nhận nguồn tài liệu này, đặc biệt là bản điện tử để xây dựng thư viện số Đại học Hải Phòng, vẫn chưa đạt hiệu quả như mong muốn. Cần có một chính sách và quy trình bắt buộc, rõ ràng từ phía nhà trường để đảm bảo mọi sản phẩm khoa học đều được lưu chiểu tại thư viện, tạo tiền đề cho việc xây dựng các cơ sở dữ liệu trực tuyến chuyên sâu.

IV. Cách quản lý và tổ chức nguồn lực thông tin tại Thư viện

Quản lý và tổ chức hiệu quả là khâu then chốt để biến nguồn tài liệu thô thành nguồn lực thông tin Thư viện Đại học Hải Phòng sẵn sàng cho việc khai thác. Công tác xử lý nghiệp vụ được thực hiện theo một quy trình chuẩn hóa, từ khâu phân loại, biên mục, đến định từ khóa và chủ đề. Điều này giúp người dùng có thể dễ dàng tra cứu và tiếp cận tài liệu thông qua hệ thống mục lục truyền thống và các công cụ tìm kiếm hiện đại. Cơ sở vật chất thư viện cũng đóng vai trò quan trọng. Với diện tích hơn 2.600m2, 400 chỗ ngồi và hệ thống trang thiết bị như máy chủ, máy trạm, máy scan, thư viện đã tạo ra một không gian học tập tương đối tốt. Nỗ lực số hóa tài liệu, đặc biệt là các nguồn tin nội sinh và tài liệu quý hiếm, đang được triển khai từng bước. Đây là nền tảng để xây dựng thư viện số Đại học Hải Phòng, cho phép người dùng truy cập tài nguyên điện tử mọi lúc, mọi nơi. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi sự đầu tư lớn về công nghệ và nhân lực, cùng với việc nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ thư viện để đáp ứng yêu cầu của quản lý thông tin trong kỷ nguyên số.

4.1. Hiện trạng xử lý nghiệp vụ và tổ chức hệ thống tra cứu

Việc xử lý tài liệu tại thư viện HPU tuân thủ các quy trình nghiệp vụ, đảm bảo tính nhất quán và chuẩn xác. Mỗi tài liệu khi nhập về đều được xử lý hình thức và nội dung trước khi đưa ra phục vụ. Hệ thống tra cứu được xây dựng song song giữa hình thức truyền thống (tủ mục lục) và hiện đại (phần mềm quản lý thư viện). Điều này giúp đa dạng hóa phương thức khai thác thông tin cho các đối tượng người dùng khác nhau. Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả, hệ thống tra cứu hiện đại cần được tối ưu hóa hơn nữa, tích hợp các tính năng tìm kiếm thông minh và giao diện thân thiện với người dùng.

4.2. Thực trạng cơ sở vật chất thư viện và nỗ lực số hóa tài liệu

Cơ sở vật chất thư viện HPU được đầu tư khá tốt với tòa nhà 3 tầng, trang bị đầy đủ máy tính, mạng wifi miễn phí, và các thiết bị phụ trợ. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các dịch vụ thư viện và hoạt động học tập của sinh viên. Song song đó, công tác số hóa tài liệu đang được chú trọng, nhằm bảo quản tài liệu gốc và mở rộng khả năng truy cập. Việc scan các khóa luận, đề tài nghiên cứu là bước đi đầu tiên trong lộ trình xây dựng một kho tài liệu số hóa toàn diện. Đây là một nhiệm vụ dài hạn nhưng có ý nghĩa chiến lược, góp phần định hình tương lai của thư viện số Đại học Hải Phòng.

V. Đánh giá chất lượng nguồn lực thông tin Thư viện Đại học HP

Việc đánh giá chất lượng thư viện cần dựa trên tiêu chí quan trọng nhất: mức độ đáp ứng nhu cầu của người dùng. Nhìn chung, nguồn lực thông tin Thư viện Đại học Hải Phòng đã đáp ứng tương đối tốt nhu cầu cơ bản về học tập và giảng dạy. Vốn tài liệu giáo trình và tài liệu tham khảo khá đầy đủ, đặc biệt là các môn chung và chuyên ngành cơ bản. Theo khảo sát, mức độ đáp ứng vốn tài liệu được người dùng đánh giá ở mức khá. Tuy nhiên, đối với nhu cầu nghiên cứu chuyên sâu, nguồn tài liệu còn bộc lộ những hạn chế. Số lượng tài liệu ngoại văn, các tạp chí khoa học quốc tế uy tín, và quyền truy cập vào các cơ sở dữ liệu trực tuyến còn rất ít. Hành vi tìm tin của đa số người dùng vẫn tập trung vào các tài liệu in có sẵn trong kho, trong khi các tài nguyên điện tửdịch vụ thư viện nâng cao chưa được khai thác hiệu quả. Điều này cho thấy một khoảng cách giữa nguồn lực hiện có và tiềm năng khai thác, đòi hỏi thư viện cần có các giải pháp đồng bộ từ việc cải thiện chất lượng nguồn tin đến tăng cường công tác hướng dẫn, nâng cao kỹ năng thông tin cho cộng đồng người dùng.

5.1. Mức độ đáp ứng tài liệu học tập và nghiên cứu khoa học

Phân tích từ bảng khảo sát mức độ đáp ứng cho thấy, đối với tài liệu giáo khoa - giáo trình, thư viện đáp ứng khá tốt (52,3% thường xuyên sử dụng). Tuy nhiên, các nguồn lực phục vụ nghiên cứu khoa học như luận văn, luận án, và đặc biệt là tài liệu điện tử có mức độ khai thác thấp hơn đáng kể. Nhiều người dùng cho biết họ gặp khó khăn khi tìm kiếm các tài liệu chuyên ngành mới hoặc các bài báo khoa học cập nhật. Việc thiếu vắng các giáo trình điện tử HPU có bản quyền và các cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế là một trong những điểm yếu lớn nhất cần được khắc phục để nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu.

5.2. Phân tích hành vi tìm tin và các dịch vụ thư viện nổi bật

Qua khảo sát, hành vi tìm tin của sinh viên HPU chủ yếu là tìm kiếm theo mục đích cụ thể để hoàn thành bài tập, khóa luận. Các dịch vụ cơ bản như đọc tại chỗ và mượn về nhà được sử dụng thường xuyên. Tuy nhiên, các dịch vụ giá trị gia tăng như tư vấn thông tin, hỗ trợ tra cứu chuyên sâu, hay hướng dẫn sử dụng các công cụ tìm kiếm hiệu quả lại chưa được nhiều người biết đến và sử dụng. Điều này cho thấy công tác marketing và quảng bá dịch vụ thư viện cần được đẩy mạnh. Việc tổ chức các lớp tập huấn về kỹ năng thông tin sẽ giúp người dùng thay đổi thói quen, chủ động và khai thác hiệu quả hơn toàn bộ nguồn lực mà thư viện cung cấp.

VI. Giải pháp phát triển nguồn lực thông tin cho Thư viện ĐHHP

Để hoàn thiện nguồn lực thông tin Thư viện Đại học Hải Phòng, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào cả chiều rộng và chiều sâu. Trước hết, cần xây dựng một chiến lược phát triển nguồn lực thông tin dài hạn, gắn liền với chiến lược phát triển chung của nhà trường. Ưu tiên hàng đầu là tăng cường đầu tư kinh phí một cách ổn định để bổ sung các tài nguyên điện tửcơ sở dữ liệu trực tuyến chuyên ngành. Đồng thời, phải có cơ chế quyết liệt hơn để thu thập và quản lý hiệu quả nguồn tin nội sinh, biến nó thành một tài sản số độc quyền. Giải pháp quan trọng khác là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đội ngũ cán bộ thư viện cần được đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về chuyên môn nghiệp vụ và công nghệ thông tin. Cuối cùng, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, quảng bá và hướng dẫn người dùng. Việc tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng thông tin sẽ giúp người dùng khai thác tối đa giá trị của thư viện, từ đó nâng cao hiệu quả đầu tư và khẳng định vai trò không thể thiếu của trung tâm thông tin thư viện trong sự nghiệp giáo dục và nghiên cứu của Đại học Hải Phòng.

6.1. Nâng cao kỹ năng thông tin cho người dùng và cán bộ thư viện

Một kho tài liệu phong phú sẽ trở nên vô nghĩa nếu người dùng không biết cách khai thác. Do đó, việc trang bị kỹ năng thông tin cho sinh viên và giảng viên là nhiệm vụ cấp bách. Thư viện cần chủ động tổ chức các buổi hướng dẫn, các khóa học ngoại khóa về phương pháp tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin một cách hiệu quả và có đạo đức. Song song đó, trình độ của cán bộ thư viện cũng cần được nâng cao. Họ không chỉ là người quản lý sách mà phải trở thành những chuyên gia thông tin, có khả năng tư vấn, hỗ trợ người dùng trong quá trình nghiên cứu phức tạp.

6.2. Chiến lược xây dựng cơ sở dữ liệu trực tuyến và liên kết

Hướng tới mục tiêu xây dựng thư viện số Đại học Hải Phòng, việc tự phát triển các cơ sở dữ liệu trực tuyến là một bước đi chiến lược. Trọng tâm là số hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu toàn văn từ nguồn tin nội sinh như khóa luận, luận văn, luận án, và các đề tài nghiên cứu. Bên cạnh việc tự xây dựng, thư viện cần đẩy mạnh liên kết, chia sẻ tài nguyên với các thư viện đại học khác trong khu vực và cả nước. Tham gia vào các liên hợp thư viện sẽ giúp mở rộng khả năng truy cập đến các nguồn tài liệu phong phú với chi phí hợp lý, khắc phục được hạn chế về ngân sách và mang lại lợi ích tối đa cho người dùng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGUỒN LỰC THÔNG TIN VÀ THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HẢI PHÒNG 1. Lý luận chung về nguồn lực thông tin 1. Khái niệm “Nguồn lực thông tin” là thuật ngữ được dịch từ tiếng Anh “Information Resource”. Tuy nhiên, có rất nhiều ý kiến khác nhau về NLTT.

Cho đến nay, nội hàm của khái niệm NLTT vẫn chưa xác định rõ ràng. Tài liệu hướng dẫn của UNESCO định nghĩa “NLTT bao gồm các dữ liệu thể hiện dưới dạng văn bản, số, hình ảnh hoặc âm thanh được ghi lại trên phương tiện theo quy ước và không theo quy ước, các sưu tập, những kiến thức của con người, những kiến thức của tổ chức và ngành công nghệ thông tin” [25]. Theo tác giả Lê Văn Viết, nội hàm của thuật ngữ này vẫn chưa được thống nhất. Có người cho rằng nó tương đương như vốn tài liệu trong các cơ quan thông tin, thư viện.

Người khác lại đưa ra quan niệm NLTT không chỉ bao hàm các nguồn lực về tài liệu mà còn gồm các thành phần khác nhau như tài liệu thông tin, nhân lực thông tin,…có người lại đồng nghĩa nó với nguồn tin [27]. Trong thực tiễn hiện nay thì nhiều nhà quản lý, cán bộ TT-TV có thói quen sử dụng NLTT để chỉ các dạng tài liệu khác nhau. Tác giả Phạm Văn Vu nhận định: Ở đây, NLTT là loại tài sản cố định đặc biệt, càng được khai thác sử dụng thì càng giàu thêm mà không hề bị hao mòn mất mát đi. Trong đó, việc đầu tư bảo quản và tạo điều kiện thuận lợi cho việc khai thác sử dụng các nguồn tin như tổ chức kho lưu trữ, bảo quản, xây dựng các mục lục, các CSDL chính là làm tăng giá trị sử dụng của vốn tài sản cố định đó [28].

14 Theo quan niệm của tác giả Lê Quỳnh Chi: NLTT trong thư viện là bộ sưu tập có hệ thống các tài liệu, thông tin phù hợp với chức năng, loại hình và đặc điểm của thư viện. NLTT trong thư viện được hiểu là toàn bộ những giá trị thông tin, toàn bộ vốn tài liệu mà thư viện đang sở hữu, nhằm mục đích cung cấp thông tin khi người dùng tin yêu cầu và phục vụ tối đa những yêu cầu đó. NLTT bao hàm cả tiềm lực thông tin và khả năng với tới các nguồn tin khác nhau. Theo nghĩa này, tất cả các nguồn thông tin có trong sở hữu của thư viện hoặc thư viện có thể tiếp cận đều có thể gọi là NLTT [5].

Nguyễn Hữu Hùng: NLTT là sản phẩm trí tuệ của con người, không tồn tại nguyên thủy mà là kết quả của quá trình biến đổi, tác động có ý thức của con người để giúp đưa thông tin tiềm năng trong xã hội trở thành thông tin có cấu trúc mà con người có thể khai thác, sử dụng nhằm mục tiêu phát triển về kinh tế, xã hội, chính trị, văn hóa của quốc gia. Bên cạnh đó, còn có những ý kiến cho rằng NLTT còn bao gồm nguồn nhân lực, nguồn kinh phí và cơ sở vật chất. Trong khuôn khổ luận văn này, tác giả quan niệm NLTT tại Thư viện ĐHHP bao gồm toàn bộ vốn tài liệu mà thư viện sở hữu hoặc thư viện có thể tiếp cận, các sản phẩm và dịch vụ của thư viện đáp ứng nhu cầu tin của NDT tại Thư viện ĐHHP. Cụ thể bao gồm: sách, báo, tạp chí, khóa luận, luận văn, luận án, đề tài NCKH, CSDL thư mục, CSDL toàn văn, CSDL online,…tồn tại dưới các hình thức vật lý khác nhau và được kiểm soát.

Các đặc trưng của nguồn lực thông tin Trong các cơ quan thông tin thư viện hiện nay, có rất nhiều loại tài liệu: tài liệu dạng giấy (sách, luận văn, luận án,…), tài liệu dạng phi giấy (đĩa CD- ROM, DVD-ROM, CSDL,…). Nhưng để những loại hình tài liệu trên trở thành nguồn lực thông tin thì chúng phải có các đặc trưng sau: 15 1. Tính vật lý (Physical) Bản chất của thông tin là vô hình nhưng sự hiện diện và tồn tại của nó phải thông qua một vật thể hữu hình nào đó, phải được ghi lại dưới dạng vật chất: tre, nứa, gỗ, giấy, đĩa…thì nội dung và ý nghĩa của thông tin mới tồn tại, mới được lưu truyền qua không gian và thời gian, từ đó giúp cho con người có sức mạnh về trí tuệ để cải tạo thiên nhiên, cải tạo xã hội và tạo ra những kì tích phát triển. Đặc trưng này chỉ rõ loại vật chất mang thông tin và cách thức con người ghi thông tin lên vật chất đó.

Con người sử dụng nhiều loại vật chất khác nhau để ghi thông tin. Trước đây là tận dụng các chất liệu sẵn có trong tự nhiên để ghi thông tin như: đất nung, tre, gỗ, nứa, xương thú, mai rùa,… Sau đó, do tri thức của con người ngày một nhiều hơn, các chất liệu có sẵn trong tự nhiên không đảm bảo việc ghi nhiều thông tin, lại khó khăn trong công tác di chuyển và sử dụng nên con người đã tạo ra các chất liệu nhân tạo để ghi thông tin như: vải, giấy, phim, băng từ, đĩa từ, đĩa quang, DVD-ROM, CSDL,…Như vậy, bất cứ dạng NLTT nào thì chúng cũng mang đặc trưng vật lý, tồn tại trên nền giá đỡ vật chất. Tính cấu trúc (Structure) NLTT muốn kiểm soát được thì phải có tính cấu trúc, đó là những thông tin được ghi lại theo những thể thức và tiêu chuẩn nhất quán (về nội dung và hình thức) đảm bảo cho việc bảo quản, khai thác và sử dụng dễ dàng, thuận lợi. Điển hình tính cấu trúc của NLTT là tính phân cấp trong tổ chức dữ liệu: trật tự của các yếu tố dữ liệu trong kho hay các biểu ghi trong CSDL đều phải dựa vào nguyên lý ngôi thứ, quan hệ hay mạng dữ liệu nội dung hoặc hình thức của tài liệu.

Ví dụ, trong CSDL đơn vị thông tin nhỏ nhất là kí tự (character), tập hợp những kí tự có ý nghĩa phản ánh đặc trưng của dữ liệu gọi 16 là trường (field), tập hợp các trường để phản ánh một đối tượng là biểu ghi (record), tập hợp các biểu ghi phản ánh một CSDL, tập hợp các CSDL trong một cơ quan gọi là ngân hàng dữ liệu (data bank) hoặc trong các bảng phân loại tài liệu, các môn ngành khoa học cũng được sắp xếp theo cấu trúc cấp bậc để tiện cho việc tổ chức kho và tổ chức hệ thống mục lục. Khả năng truy cập (Accessiable) Thông tin chỉ trở thành nguồn lực khi người ta có thể truy cập, khai thác, sử dụng được. Thông tin phải ở trạng thái mà người sử dụng có thể tiếp cận chúng theo những cách thức khác nhau phù hợp với nhu cầu sử dụng của họ. Muốn truy cập được, NDT phải có những câu hỏi tìm (query), phải được diễn đạt bằng các điểm truy cập.

Truy cập bằng một điểm gọi là yêu cầu đơn giản (simple query). Truy cập hơn một điểm gọi là yêu cầu phức tạp (complex query), giữa các điểm truy cập phải được kết nối với nhau bằng các toán tử logic: AND, OR, NOT. Trong đó, toán tử AND được sử dụng nhiều nhất cho các yêu cầu thông tin phức tạp. Như vậy, NLTT phải được tổ chức và kiểm soát để NDT có thể tìm ra nó thông qua các điểm truy cập (từ khóa, chủ đề, tác giả,…).

Các điểm truy cập này được tạo ra trong quá trình xử lý tài liệu. Nhờ bộ máy tra cứu, NDT có thể tìm được tài liệu thông qua các dấu hiệu nội dung hay hình thức của tài liệu. Có thể chia sẻ được (Sharable) Thông tin có một đặc trưng được phát huy mạnh mẽ trong môi trường trao đổi, hợp tác chia sẻ với nhau bởi bản chất của thông tin được sử dụng nhiều lần mà vẫn không mất đi giá trị của nó, thông tin càng được nhiều người sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau thì càng phát huy được tác dụng của nó trong xã hội. Từng đơn vị, cơ quan, quốc gia phải đối mặt với sự thiếu hụt về NLTT, từng tổ chức riêng lẻ không thể đáp ứng được yêu cầu thông tin mà cần phải 17 có sự phối hợp, chia sẻ NLTT sao cho thông tin chia sẻ phải được trao đổi cấu trúc với nhau, trên tinh thần sẵn sàng chia sẻ, tự nguyện chia sẻ đảm bảo ngôn ngữ trình bày, dấu hiệu định dạng, sự đầy đủ, tính chính xác.

Tính có thể chia sẻ được của NLTT hiện nay đang được các cơ quan thông tin thư viện rất quan tâm, bởi vì nó là phương tiện để các cơ quan này đáp ứng yêu cầu và đòi hỏi của NDT khi NLTT của mỗi cơ quan riêng lẻ không đáp ứng được, đặc biệt là nhu cầu ngày càng đa dạng về thông tin tài liệu trong thời đại bùng nổ thông tin như hiện nay. Để thỏa mãn nhu cầu thông tin một cách cao nhất và tiết kiệm kinh phí trong các khâu công tác nghiệp vụ: bổ sung, xử lý,… các cơ quan thông tin thư viện cần có khả năng sử dụng nhiều loại thông tin từ các nơi khác nhau.Thực chất đây chính là sự chia sẻ NLTT. Tính có thể chia sẻ thể hiện ở khả năng có thể trao đổi thông tin theo nhiều chiều giữa các hệ thống thông tin với nhau. Tính có giá trị (Vuluable) Giá trị của thông tin được thể hiện trong quá trình khai thác và sử dụng.

Tuy nhiên, giá trị của thông tin là một phạm vi rất khó xác định và khó đo, nó phụ thuộc vào rất nhiều tham số khác nhau: - Thông tin phải phù hợp với công việc, giúp con người thực hiện được công việc của mình và đạt được yêu cầu mình đề ra Giá trị của thông tin được tính theo công thức: V(I) = log2P1 – log2P0 = log2P1/P0 Trong đó: V(I): Giá trị thông tin P0: là xác suất đạt được mục tiêu khi chưa có thông tin 18 P1: là xác suất đạt được mục tiêu khi có thông tin Nếu P1>P0 => log2P1/P0 >0 => V(I)>0 => Thông tin có giá trị tích cực P1<P0 => log2P1/P0 <0 => V(I)<0 => Thông tin không có tác dụng P1=P0 => log2P1/P0 = 0=> V(I) = 0 => Thông tin có giá trị vô bổ Giá trị thông tin được thể hiện qua đồ thị sau: V(I) P1>P0 0 1 (P1=P0) P1/P0 P1<P0 Hình 1. Giá trị của thông tin phù hợp với công việc và yêu cầu của người dùng tin - Giá trị thông tin phụ thuộc vào thời gian: nếu thông tin đến đúng lúc thì giá trị rất lớn, nếu thông tin đến quá sớm hoặc quá muộn thì giá trị sẽ giảm đi thậm chí còn có hại. - Giá trị thông tin phụ thuộc vào người tiếp nhận thông tin: cũng cùng một thông tin có người tiếp nhận được, có người không tiếp nhận được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ