Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh ngành công nghiệp spa toàn cầu đạt doanh thu ước tính 94 tỷ USD với tốc độ tăng trưởng 7% hàng năm, và riêng khu vực Châu Á – Thái Bình Dương được Global Spa & Wellness Economy Monitor dự báo tăng trưởng 16%/năm từ năm 2018, việc thiếu vắng một công trình nghiên cứu học thuật chuyên sâu về ý định sử dụng dịch vụ spa của phụ nữ Việt Nam đặt ra một khoảng trống tri thức đáng kể. Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Bùi Thị Thanh Nhàn, hoàn thành năm 2021, lấp đầy khoảng trống này bằng cách kiểm định thực nghiệm mô hình Lý thuyết Hành vi Có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB, Ajzen, 1991) trong bối cảnh thị trường spa đang phát triển tại Việt Nam, đồng thời bổ sung một biến mới chưa từng được kiểm định trong lĩnh vực spa: sự quan tâm tới hình ảnh bản thân.

Research gap được xác định rõ ràng: tại thời điểm nghiên cứu, chưa có công trình nào trong nước công bố chuyên sâu về ý định sử dụng dịch vụ spa của phụ nữ Việt Nam nói riêng. Các công trình liên quan trong nước tập trung vào ý định mua sắm trực tuyến (Hà Ngọc Thắng & Nguyễn Thành Độ, 2016), ý định mua thực phẩm an toàn (Lê Thùy Hương, 2014) và ý định tiêu dùng hàng hóa tiêu dùng nói chung (Tạ Văn Thành, 2018) — tất cả đều không đề cập đến lĩnh vực dịch vụ spa. Đồng thời, không có nghiên cứu quốc tế nào sử dụng mô hình TPB mở rộng để kiểm định ý định sử dụng spa tại một thị trường đang phát triển ở Đông Nam Á với đối tượng thuần phụ nữ.

Bốn câu hỏi nghiên cứu được đặt ra: (1) Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ spa của phụ nữ Việt Nam? (2) Mức độ và chiều hướng tác động của từng yếu tố? (3) Có sự khác biệt về ý định theo đặc điểm nhân khẩu học không? (4) Những giải pháp marketing nào có thể thúc đẩy hành vi sử dụng dịch vụ spa? Nghiên cứu được triển khai trên mẫu chính thức n = 659 phụ nữ tại Hà Nội, Hải Phòng và Quảng Ninh, trong giai đoạn 2017–2019, tập trung vào hai loại hình spa phổ biến là cosmetic spamedical spa.


Literature Review và Positioning

Dòng nghiên cứu quốc tế về ý định sử dụng dịch vụ spa có thể được phân thành ba luồng chính. Luồng thứ nhất tập trung vào ứng dụng mô hình TPB: Kim và cộng sự (2010) kiểm định ý định ghé spa của người tiêu dùng Mỹ trên mẫu 145 người, phát hiện rằng "nhận thức về kiểm soát hành vi" và "kinh nghiệm quá khứ" là hai yếu tố dự báo quan trọng nhất; Myong Jae Lee (2015) mở rộng mô hình trên mẫu trực tuyến 337 người tiêu dùng Mỹ tại khách sạn sang trọng, kết luận "thái độ" và "nhận thức kiểm soát hành vi" có tác động tích cực, trong khi "chuẩn mực chủ quan" lại không có ý nghĩa thống kê — một phát hiện mâu thuẫn với Kim và cộng sự (2010). Sự bất đồng này gợi ý vai trò của bối cảnh văn hóa trong việc điều tiết tác động của chuẩn mực xã hội.

Luồng thứ hai xem xét yếu tố thúc đẩy tâm lý: Athena H. Mak và cộng sự (2008) nghiên cứu tại Hong Kong xác định thư giãn, giải tỏa và sức khỏe nhan sắc là động cơ cốt lõi của khách du lịch spa. Sirinya Panadis & Lalita Phongvivat (2011) khảo sát 400 người tiêu dùng Thái Lan độ tuổi 25–35, kết luận truyền miệng và áp lực bạn bè là kênh tiếp cận spa chủ đạo. Luồng thứ ba nghiên cứu chất lượng dịch vụ: Basheer Abbas Al-alak & Ghaleb Awad EL-refae (2012) tại Malaysia phân tích năm chiều kích SERVQUAL (phương tiện hữu hình, độ tin cậy, khả năng đáp ứng, sự đồng cảm, sự đảm bảo) trong mối tương quan với sự hài lòng và ý định tái sử dụng.

So với các nghiên cứu quốc tế, công trình này được định vị tại một thị trường đang phát triển nơi khái niệm "spa" mang hàm nghĩa thiên về chăm sóc sắc đẹp và cải thiện diện mạo hơn là chăm sóc sức khỏe thuần túy — một đặc điểm văn hóa riêng biệt so với Mỹ và Hy Lạp. Khoảng trống cụ thể được xác định là: chưa có nghiên cứu nào kiểm định tác động của sự quan tâm tới hình ảnh bản thân lên ý định sử dụng dịch vụ spa, dù biến này đã được chứng minh trong lĩnh vực mua sản phẩm chăm sóc da (Mai Ngọc Khương và cộng sự, 2016; Nuntasaree Sukato & Barry Elsey, 2009).


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Công trình mở rộng TPB (Ajzen, 1991) theo hướng tích hợp ba lý thuyết bổ sung: Lý thuyết Hành vi Hợp lý TRA (Fishbein & Ajzen, 1975) làm nền tảng ban đầu; Lý thuyết Hình ảnh Bản thân (Self-Image Theory, Grubb & Grathwohl, 1967) cung cấp khung giải thích cho biến mới; và các nghiên cứu thực nghiệm về sức khỏe tinh thần trong du lịch spa (Carrera & Bridges, 2006; Smith & Puczko, 2009). Khung lý thuyết tổng hợp này được hiệu chỉnh cho bối cảnh văn hóa Châu Á – thị trường đang phát triển.

Năm giả thuyết được xây dựng có hệ thống:

  • H1: Thái độ đối với dịch vụ spa có ảnh hưởng thuận chiều tới ý định sử dụng
  • H2: Chuẩn mực chủ quan có ảnh hưởng thuận chiều tới ý định sử dụng
  • H3: Nhận thức về kiểm soát hành vi có ảnh hưởng thuận chiều tới ý định sử dụng
  • H4: Sức khỏe tinh thần có ảnh hưởng thuận chiều tới ý định sử dụng
  • H5: Sự quan tâm tới hình ảnh bản thân có ảnh hưởng thuận chiều tới ý định sử dụng

Đóng góp lý thuyết quan trọng nhất là kiểm định thực nghiệm H5 tại thị trường Việt Nam — một giả thuyết chưa từng được kiểm chứng trong văn liệu spa quốc tế. Đây là boundary condition quan trọng: kết quả áp dụng cho nhóm phụ nữ đô thị tại một nền kinh tế đang phát triển Đông Nam Á, nơi khái niệm spa gắn liền với việc cải thiện diện mạo nhiều hơn trị liệu sức khỏe.

Khung phân tích độc đáo

Mô hình phân tích gồm bốn biến độc lập từ khung TPB mở rộng và một biến phụ thuộc (ý định sử dụng dịch vụ spa), với các biến kiểm soát nhân khẩu học (độ tuổi, nghề nghiệp, trình độ học vấn, thu nhập). Thang đo "sự quan tâm tới hình ảnh bản thân" được hiệu chỉnh từ Mai Ngọc Khương và cộng sự (2016) với 8 items đo lường nhận thức về hình ảnh nội tâm và ngoại hình. Thang đo "ý định sử dụng dịch vụ spa" được thích nghi từ Myong Jae Lee (2015) gồm 4 items. Toàn bộ thang đo sử dụng thang Likert 5 điểm và được kiểm định qua hai giai đoạn định tính và định lượng sơ bộ.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Triết lý nghiên cứu của luận án được định vị trong paradigm thực chứng luận (positivism), thể hiện qua việc xây dựng giả thuyết kiểm định được, sử dụng công cụ đo lường chuẩn hóa và phân tích thống kê định lượng. Thiết kế nghiên cứu theo phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods), trong đó giai đoạn định tính đi trước nhằm khám phá và tinh chỉnh mô hình, giai đoạn định lượng đi sau nhằm kiểm định và đo lường.

Phạm vi không gian giới hạn ở ba thành phố miền Bắc Việt Nam (Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh) — lựa chọn này có căn cứ lý luận rõ ràng: đây là những đô thị có tốc độ đô thị hóa cao, mức chi tiêu cá nhân lớn và mật độ cơ sở spa tập trung. Trong đó Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh chiếm hơn 60% tổng số hơn 10.000 cơ sở kinh doanh spa trên cả nước.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Giai đoạn định tính: Phỏng vấn sâu cá nhân (45–60 phút/cuộc) và thảo luận nhóm (60–90 phút) với đối tượng phụ nữ sử dụng dịch vụ spa. Mục đích: kiểm tra tính phù hợp của các biến trong mô hình đề xuất và hoàn thiện bảng hỏi.

Giai đoạn định lượng sơ bộ: Mẫu thử n = 100, phương pháp lấy mẫu thuận tiện, thu thập trực tiếp tại spa và trực tuyến. Phân tích Cronbach's Alpha được sử dụng để đánh giá độ tin cậy thang đo và xác định thang đo hoàn chỉnh.

Giai đoạn định lượng chính thức: Cỡ mẫu n = 659, phương pháp thuận tiện, khu vực nội thành tại ba thành phố. Trình tự phân tích: (1) đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), (2) phân tích nhân tố khám phá EFA, (3) kiểm định tương quan Pearson, (4) phân tích hồi quy bội, (5) phân tích ANOVA theo nhóm nhân khẩu học. Phần mềm phân tích: SPSS 22.

Chiến lược triangulation được áp dụng ở cấp độ phương pháp (định tính + định lượng) và nguồn dữ liệu (phỏng vấn + khảo sát trực tiếp + trực tuyến + nguồn thứ cấp từ báo cáo ngành).


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Phát hiện 1 – Hình ảnh bản thân là yếu tố tác động mạnh nhất: Biến "sự quan tâm tới hình ảnh bản thân" (H5) được xác nhận có tác động dương và mạnh nhất đến ý định sử dụng dịch vụ spa của phụ nữ Việt Nam. Đây là phát hiện đột phá vì trước đó không có nghiên cứu nào trong lĩnh vực spa kiểm định biến này. Kết quả này tương thích với lý thuyết của Grubb & Grathwohl (1967) và Kim và cộng sự (2009): người tiêu dùng có thái độ thuận lợi hơn với dịch vụ mà họ cho là phù hợp với hình ảnh bản thân.

Phát hiện 2 – Ba biến TPB đều có tác động thuận chiều: Thái độ (H1), chuẩn mực chủ quan (H2) và nhận thức kiểm soát hành vi (H3) đều được xác nhận có tác động tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ spa. Đây là sự tương đồng với Kim và cộng sự (2010) nhưng mâu thuẫn với Myong Jae Lee (2015) — người phát hiện chuẩn mực chủ quan không có ý nghĩa thống kê tại Mỹ. Sự khác biệt này có thể lý giải bằng đặc điểm văn hóa tập thể (collectivism) của xã hội Việt Nam, nơi tham khảo ý kiến bạn bè, gia đình có trọng lượng lớn hơn trong quyết định tiêu dùng.

Phát hiện 3 – Hành vi tiêu dùng spa theo hành vi nhóm: Theo kết quả phân tích, phụ nữ Việt Nam thường đi spa theo nhóm bạn bè, đồng nghiệp — điều này phản ánh và củng cố vai trò của chuẩn mực chủ quan. Yếu tố truyền miệng (Sirinya Panadis & Lalita Phongvivat, 2011; Lam & Hsu, 2006) được xác nhận vận hành thông qua kênh chuẩn mực chủ quan tại thị trường Việt Nam.

Phát hiện 4 – Khác biệt theo nhân khẩu học: Phân tích ANOVA xác nhận có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định sử dụng dịch vụ spa theo độ tuổi, thu nhập, trình độ học vấn và nghề nghiệp. Điều này gợi ý nhu cầu phân khúc thị trường tinh tế hơn trong chiến lược marketing spa.

Phát hiện 5 – Rào cản chính: Lý do cản trở phụ nữ đến spa được xác định bao gồm rào cản tài chính và tâm lý — dù họ nhận thức được lợi ích của spa đối với sức khỏe và nhan sắc. Điều này phản ánh đặc điểm của người tiêu dùng trong thị trường đang phát triển, nơi nhận thức kiểm soát hành vi (H3) có vai trò điều tiết quan trọng.

Implications đa chiều

Về lý thuyết: Nghiên cứu đóng góp cho cả hai lý thuyết nền — TPB và Self-Image Theory — bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên về tích hợp hai khung lý thuyết này trong lĩnh vực spa tại thị trường Châu Á đang phát triển.

Về thực tiễn: Kết quả cho phép xây dựng chiến lược marketing phân tầng: (1) khai thác yếu tố hình ảnh bản thân trong truyền thông — nhấn mạnh spa như phương tiện cải thiện diện mạo và tự tin; (2) đẩy mạnh word-of-mouth marketing để tăng cường chuẩn mực chủ quan; (3) thiết kế gói dịch vụ linh hoạt về giá và thời gian để giảm rào cản nhận thức kiểm soát.

Về chính sách: Kết quả nghiên cứu là cơ sở để cơ quan quản lý nhà nước xây dựng chính sách chuẩn hóa dịch vụ spa, tạo lòng tin cho người tiêu dùng — đặc biệt quan trọng khi hơn 10.000 cơ sở spa đang hoạt động theo tính chất tự phát, nhiều cơ sở nhỏ lẻ chưa tạo được niềm tin với phụ nữ Việt Nam.


Limitations và Future Research

Hạn chế 1 – Thiết kế cắt lát (cross-sectional): Dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2017–2019 phản ánh ý định tại một thời điểm nhất định và không nắm bắt được sự thay đổi hành vi theo thời gian. Kết quả có thể không phản ánh chính xác bối cảnh hậu COVID-19.

Hạn chế 2 – Phạm vi không gian giới hạn: Nghiên cứu chỉ bao phủ ba thành phố miền Bắc Việt Nam, chưa đại diện cho phụ nữ tại các vùng khác (miền Trung, miền Nam, khu vực nông thôn).

Hạn chế 3 – Phương pháp lấy mẫu thuận tiện: Có thể dẫn đến sai lệch lựa chọn, kết quả không hoàn toàn đại diện cho toàn bộ phụ nữ Việt Nam.

Hạn chế 4 – Phạm vi loại hình spa: Luận án tập trung vào cosmetic spa và medical spa, chưa bao phủ đầy đủ các loại hình day spa, destination spa và mineral spring spa.

Hướng nghiên cứu tương lai: (1) Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal) để theo dõi sự thay đổi ý định theo thời gian; (2) Mở rộng phạm vi địa lý sang miền Nam và khu vực nông thôn; (3) So sánh đa quốc gia trong ASEAN để kiểm tra tính khái quát của mô hình; (4) Ứng dụng SEM (Structural Equation Modeling) để kiểm định đồng thời quan hệ trung gian và điều tiết; (5) Tích hợp yếu tố kỹ thuật số (digital influence, social media) vào mô hình — đặc biệt sau sự bùng nổ của nền tảng review và KOL marketing trong ngành làm đẹp.


Tác động và ảnh hưởng

Về tác động học thuật, đây là nghiên cứu tiên phong về ý định sử dụng dịch vụ spa của phụ nữ Việt Nam, cung cấp tư liệu thực nghiệm bổ sung cho kho tri thức về ứng dụng TPB tại thị trường Châu Á đang phát triển — một bối cảnh còn ít được nghiên cứu so với thị trường Mỹ (Kim và cộng sự, 2010; Myong Jae Lee, 2015) hay Hy Lạp (Nikolaos Trihas & Anastasia Konstantarou, 2016). Việc xác nhận vai trò của "sự quan tâm tới hình ảnh bản thân" mở ra một hướng nghiên cứu mới cho các nhà khoa học quan tâm đến hành vi tiêu dùng dịch vụ làm đẹp tại Đông Nam Á.

Về tác động ngành, trong bối cảnh Việt Nam nằm trong khu vực có tốc độ tăng trưởng spa cao nhất thế giới và ngành dự kiến tăng trưởng nhân lực hơn 20% cho nhân viên trị liệu spa vào năm 2024, kết quả nghiên cứu này cung cấp nền tảng phân tích thị trường khoa học cho hơn 10.000 cơ sở kinh doanh spa, đặc biệt tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh — nơi chiếm 60% tổng số cơ sở spa toàn quốc.


Đối tượng hưởng lợi

Nhà quản trị spa: Có căn cứ khoa học để phân bổ ngân sách marketing theo thứ tự ưu tiên — đầu tư mạnh vào truyền thông nâng cao hình ảnh bản thân, xây dựng chương trình referral, và thiết kế gói dịch vụ phù hợp với các phân khúc thu nhập khác nhau.

Cơ quan quản lý nhà nước: Có dữ liệu thực chứng về rào cản tâm lý và tài chính khiến phụ nữ Việt Nam chưa sử dụng spa thường xuyên, từ đó xây dựng chính sách kiểm định chất lượng và chuẩn hóa dịch vụ spa nhằm tăng niềm tin người tiêu dùng — đặc biệt quan trọng để giúp Việt Nam tiến vào top 10 thị trường spa lớn nhất khu vực Châu Á – Thái Bình Dương.

Nhà nghiên cứu học thuật: Bộ thang đo hoàn chỉnh về "sự quan tâm tới hình ảnh bản thân" và "ý định sử dụng dịch vụ spa" được phát triển và kiểm định lần đầu tại Việt Nam, sẵn sàng được tái sử dụng và thích nghi cho các nghiên cứu tiếp theo.

Giảng viên và sinh viên: Công trình cung cấp case study thực tiễn về việc ứng dụng lý thuyết TPB trong nghiên cứu hành vi tiêu dùng dịch vụ tại thị trường mới nổi, phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các học phần Hành vi Người tiêu dùng, Marketing Dịch vụ và Phương pháp Nghiên cứu.


Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp độc đáo nhất là kiểm định thực nghiệm yếu tố "sự quan tâm tới hình ảnh bản thân" (dựa trên Self-Image Theory, Grubb & Grathwohl, 1967) trong mô hình TPB (Ajzen, 1991) ứng dụng cho lĩnh vực spa — một sự tích hợp lý thuyết chưa từng xuất hiện trong văn liệu spa quốc tế.

2. Innovation về phương pháp so với các nghiên cứu trước? Kim và cộng sự (2010) sử dụng SEM nhưng mẫu chỉ 145 người; Myong Jae Lee (2015) dùng mẫu 337 người trực tuyến. Luận án này sử dụng mẫu 659 người thu thập đa kênh (trực tiếp tại spa và trực tuyến), bổ sung phân tích ANOVA so sánh nhóm nhân khẩu học — một cấp độ phân tích mà Kim và Lee không thực hiện.

3. Phát hiện bất ngờ nhất? Yếu tố "sự quan tâm tới hình ảnh bản thân" tác động mạnh hơn cả ba biến truyền thống của TPB, gợi ý rằng tại Việt Nam, động cơ sử dụng spa gắn chặt với bản sắc cá nhân và mong muốn kiến tạo hình ảnh bên ngoài hơn là chăm sóc sức khỏe thuần túy — ngược với xu hướng tại các thị trường phát triển phương Tây.

4. Protocal tái lập (replication)? Công trình cung cấp bộ thang đo đầy đủ, mã hóa và quy trình nghiên cứu hai giai đoạn có thể tái lập, tuy nhiên chưa có phần hướng dẫn replication protocol chi tiết theo chuẩn quốc tế.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm? Không được trình bày tường minh, nhưng ngầm định qua năm hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất trong chương 5.


Kết luận

Công trình luận án tiến sĩ này thực hiện sáu đóng góp cụ thể và có thể đo lường được:

  1. Xác lập vị trí tiên phong: Công trình đầu tiên trong nước nghiên cứu chuyên sâu ý định sử dụng dịch vụ spa của phụ nữ Việt Nam, lấp đầy khoảng trống tri thức hoàn toàn bị bỏ ngỏ trong văn liệu khoa học Việt Nam.
  2. Phát hiện yếu tố mới: Xác nhận "sự quan tâm tới hình ảnh bản thân" là yếu tố có tác động mạnh nhất đến ý định sử dụng spa — một đóng góp chưa từng được kiểm định trong nghiên cứu spa quốc tế.
  3. Mở rộng TPB: Phát triển phiên bản TPB mở rộng tích hợp Self-Image Theory, phù hợp với bối cảnh văn hóa tập thể và thị trường đang phát triển Đông Nam Á.
  4. Hoàn thiện thang đo: Phát triển và kiểm định bộ thang đo "sự quan tâm tới hình ảnh bản thân" và "ý định sử dụng dịch vụ spa" chuẩn hóa cho thị trường Việt Nam.
  5. Cung cấp bằng chứng nhân khẩu học: Xác nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định sử dụng spa theo độ tuổi, thu nhập, trình độ học vấn và nghề nghiệp, tạo cơ sở phân khúc thị trường khoa học.
  6. Mở ra ba hướng nghiên cứu mới: (a) ứng dụng Self-Image Theory trong nghiên cứu hành vi dịch vụ làm đẹp tại Châu Á; (b) so sánh cross-cultural TPB trong lĩnh vực spa giữa các quốc gia ASEAN; (c) tích hợp yếu tố truyền thông xã hội vào mô hình dự báo ý định sử dụng spa.

Với Việt Nam đang nằm trong khu vực có tốc độ tăng trưởng spa cao nhất thế giới và ngành dự kiến tiếp tục bùng nổ trong thế kỷ 21, công trình này cung cấp nền tảng khoa học thiết yếu để các nhà quản trị, nhà hoạch định chính sách và nhà nghiên cứu đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu — thay vì dựa trên sự phát triển tự phát như hiện tại.