Tổng quan nghiên cứu

Thành phố Hà Nội hiện đang quản lý hơn 7,7 triệu phương tiện giao thông đường bộ, trong đó tốc độ tăng trưởng phương tiện cá nhân duy trì đều đặn từ 4% đến 5% mỗi năm. Áp lực hạ tầng đô thị càng gia tăng khi có thêm khoảng 1,2 triệu phương tiện từ các tỉnh lân cận thường xuyên lưu thông trên địa bàn Thủ đô. Tính trên phạm vi toàn quốc, số liệu từ Cục Đăng kiểm ghi nhận khoảng 4,9 triệu xe ô tô đang lưu hành, tương đương tỷ lệ bình quân 50 xe trên 1000 dân, báo hiệu Việt Nam đã chính thức bước vào giai đoạn ô tô hóa mạnh mẽ khi quy mô nền kinh tế phục hồi ấn tượng với mức tăng trưởng GDP đạt 8,02% và thu nhập bình quân đầu người vượt 3.743 USD.

Tuy nhiên, hệ thống giao thông công cộng tại Hà Nội hiện mới chỉ đáp ứng được khoảng 17,8% nhu cầu đi lại thực tế của người dân. Sự phụ thuộc quá mức vào các phương tiện sử dụng động cơ đốt trong truyền thống đã khiến ngành giao thông vận tải đóng góp tới 70% tổng lượng phát thải khí nhà kính tại các đô thị lớn. Tình trạng này khiến Việt Nam xếp thứ 21 trên thế giới về mức độ ô nhiễm không khí theo báo cáo của tổ chức IQAir, đồng thời là tác nhân gây ra khoảng 3,8 triệu ca tử vong sớm mỗi năm trong khu vực, với 20% trường hợp liên quan trực tiếp đến các bệnh lý hô hấp do phơi nhiễm bụi mịn. Dự báo đến năm 2030, tổng lượng phát thải khí carbon dioxide từ giao thông đô thị có thể chạm ngưỡng 42,7 triệu tấn nếu không có những biện pháp chuyển đổi phương tiện xanh kịp thời.

Trước bối cảnh cấp bách đó, luận văn thạc sĩ ngành Kinh doanh Thương mại của tác giả Đinh Vũ Việt Trung tại Trường Đại học Ngoại thương đã tiến hành đề tài nghiên cứu những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng ô tô điện của người dân trên địa bàn Hà Nội. Nghiên cứu được triển khai thực địa trong thời gian 6 tháng, từ tháng 3 năm 2023 đến tháng 9 năm 2023. Mục tiêu cụ thể của luận văn là nhận diện, đo lường và đánh giá mức độ tác động của các yếu tố kinh tế, công nghệ, môi trường và tâm lý xã hội đến ý định mua ô tô điện, từ đó cung cấp các luận cứ khoa học định lượng nhằm thúc đẩy tỷ lệ tiếp nhận dòng phương tiện xanh, góp phần hiện thực hóa mục tiêu giảm phát thải và phát triển đô thị bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên nền tảng tích hợp của bốn lý thuyết hành vi học thuật cốt lõi: Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen năm 1991, Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen năm 1975, Mô hình kích thích - can thiệp - phản ứng (S-I-R) do Kroeber-Riel và Weinberg phát triển năm 2003, cùng Mô hình hộp đen ý thức người tiêu dùng của Philip Kotler năm 2004. Các khung lý thuyết này khẳng định rằng ý định hành vi là biến số trung gian quan trọng nhất phản ánh trạng thái nhận thức có ý thức trước khi dẫn đến hành vi mua sắm thực tế đối với một tài sản có giá trị cao và vòng đời sử dụng lâu dài như xe ô tô.

Mô hình nghiên cứu mở rộng bao gồm 9 nhóm nhân tố độc lập và 1 biến phụ thuộc là dự định tiêu dùng ô tô điện của người dân. Các khái niệm trung tâm được chuẩn hóa và vận dụng gồm: Thái độ đối với hành vi, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi, Nhận thức về giá cả, Nhận thức về sự thuận tiện, Hiệu suất kỹ thuật của xe, Hỗ trợ từ chính sách chính phủ, Nhận thức về bảo vệ môi trường, và Sự hấp dẫn của xe ô tô động cơ xăng. Trong đó, biến số sự hấp dẫn của xe xăng được bổ sung để phản ánh tính cạnh tranh thực tế tại thị trường Việt Nam, nơi các dòng xe xăng có phạm vi di chuyển vượt trội từ 500 đến 700 km mỗi bình nhiên liệu và mạng lưới trạm xăng sẵn có, đối lập với phạm vi vận hành trung bình từ 350 đến 450 km của các dòng pin xe điện phổ thông.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo quy trình khoa học kết hợp hai giai đoạn: nghiên cứu sơ bộ định tính và nghiên cứu chính thức định lượng. Giai đoạn định tính sử dụng kỹ thuật thảo luận nhóm trọng tâm và tham vấn ý kiến chuyên gia trong ngành công nghiệp ô tô để điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh thị trường Thủ đô. Giai đoạn định lượng thực hiện khảo sát thông qua bảng hỏi trực tuyến phân phối trên nền tảng Google Forms trong khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 9 năm 2023.

Quy mô mẫu nghiên cứu thu thập hợp lệ đạt trên 350 người tiêu dùng đang sinh sống, học tập và làm việc tại các quận, huyện thuộc thành phố Hà Nội. Phương pháp lấy mẫu phi xác suất kết hợp hạn ngạch theo khu vực và độ tuổi được áp dụng nhằm đảm bảo tính đại diện cho các nhóm khách hàng tiềm năng. Dữ liệu sơ cấp được xử lý và phân tích bằng phần mềm thống kê SPSS phiên bản 26.0 thông qua các kỹ thuật: kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha với điều kiện hệ số đạt trên 0,70; phân tích nhân tố khám phá EFA với hệ số KMO từ 0,50 đến 1,00 và tổng phương sai trích đạt trên 50%; phân tích hệ số tương quan Pearson; kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính đa biến nhằm xác định mức độ tác động của từng nhân tố; và phân tích phương sai một yếu tố ANOVA để kiểm tra sự khác biệt giữa các nhóm nhân khẩu học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng từ bộ dữ liệu thực tế tại Hà Nội đã chỉ ra các phát hiện khoa học quan trọng:

Thứ nhất, nhân tố nhận thức về bảo vệ an toàn môi trường và thái độ tích cực đối với xe điện có tác động cùng chiều mạnh mẽ nhất đến dự định tiêu dùng, với hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta đạt mức xấp xỉ 0,385. Người dân nhận thức sâu sắc về vai trò của xe điện trong việc giảm thiểu 70% lượng khí thải độc hại ra môi trường đô thị sẽ có mức độ sẵn sàng chuyển đổi phương tiện cao hơn khoảng 45% so với nhóm người tiêu dùng có nhận thức môi trường ở mức trung bình.

Thứ hai, hạ tầng trạm sạc và nhận thức về giá cả là hai rào cản chi phối lớn nhất đến quyết định mua. Kết quả cho thấy gần 70% đối tượng khảo sát bày tỏ sự lo ngại về số lượng trạm sạc công cộng còn thưa thớt tại các khu đô thị và chi phí pin thay thế. Giá bán ban đầu của xe điện cao hơn từ 15% đến 25% so với xe xăng cùng phân khúc tạo ra áp lực tài chính đáng kể đối với người có thu nhập dưới 15 triệu đồng mỗi tháng.

Thứ ba, yếu tố sự hấp dẫn của xe động cơ xăng tạo ra tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê đối với ý định mua ô tô điện, với hệ số Beta bằng -0,215. Thói quen nạp nhiên liệu chỉ mất 5 phút tại các cây xăng nội đô tạo ra tâm lý ức chế khi người dùng phải chờ đợi từ 30 đến 60 phút tại các trạm sạc nhanh của xe điện.

Thứ tư, kiểm định ANOVA xác nhận sự khác biệt rõ nét về ý định tiêu dùng theo giới tính và nghề nghiệp. Nhóm khách hàng nữ giới có tỷ lệ quan tâm đến yếu tố thời trang, kiểu dáng và sự êm ái khi vận hành cao hơn nam giới khoảng 18%, trong khi nhóm nhân sự có tần suất di chuyển nội đô trên 30 km mỗi ngày thể hiện sự nhạy cảm vượt trội đối với bài toán chi phí nhiên liệu.

Thảo luận kết quả

Các kết quả nghiên cứu hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu quốc tế của Ozaki và Sevastyanova năm 2021 cũng như công trình của Ivanova năm 2023, khẳng định nhận thức xanh chính là chìa khóa dẫn dắt hành vi tiêu dùng hiện đại. Dữ liệu thực nghiệm của luận văn có thể được biểu diễn trực quan thông qua ma trận tương quan Pearson và bảng hồi quy chuẩn hóa đa biến, giúp minh chứng rõ nét mức độ giải thích của mô hình đạt trên 55% sự biến thiên của ý định mua xe điện.

Bên cạnh đó, đồ thị phân tán và biểu đồ cột so sánh kết quả kiểm định ANOVA làm nổi bật sự phân hóa hành vi theo 4 nhóm thu nhập và 3 nhóm độ tuổi. Người tiêu dùng trong độ tuổi từ 25 đến 40 tuổi có xu hướng tiếp nhận công nghệ mới nhanh hơn, sẵn sàng chi trả thêm cho các tiện ích thông minh và hệ thống hỗ trợ lái tự động ADAS. Điều này khẳng định rằng để thúc đẩy người dân Hà Nội từ bỏ xe xăng, các nhà sản xuất không chỉ dừng lại ở thông điệp bảo vệ môi trường mà còn phải giải quyết triệt để bài toán kinh tế vận hành và sự tiện lợi của hệ sinh thái sạc điện.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực chứng, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi:

  1. Đối với các doanh nghiệp sản xuất và phân phối ô tô điện: Triển khai mở rộng mạng lưới 150.000 cổng sạc trên phạm vi toàn quốc, tập trung phủ kín 100% các quận nội thành và các trục giao thông cửa ngõ Hà Nội trong giai đoạn 2024 đến 2026. Nghiên cứu nâng cấp công nghệ sạc siêu nhanh nhằm rút ngắn thời gian nạp pin xuống dưới 20 phút cho 80% dung lượng. Đồng thời, các hãng xe cần thiết kế các dòng sản phẩm có kiểu dáng thời trang, nhỏ gọn, tối ưu hóa bán kính quay vòng để phục vụ phân khúc khách hàng nữ tại đô thị.

  2. Đối với chính sách tiếp thị và dịch vụ tài chính của doanh nghiệp: Đẩy mạnh các gói giải pháp tài chính linh hoạt như mô hình thuê bao pin độc lập nhằm giảm chi phí mua xe ban đầu từ 20% đến 30%, giúp giá bán xe điện cạnh tranh trực tiếp với xe xăng cùng phân khúc. Triển khai các chiến dịch truyền thông trải nghiệm thực tế với mục tiêu tiếp cận trên 500.000 lượt lái thử tại các trung tâm thương mại lớn của Hà Nội trong vòng 12 tháng.

  3. Đối với Chính phủ và các bộ ngành liên quan: Duy trì và gia hạn chính sách miễn 100% lệ phí trước bạ đối với xe điện chạy pin trong lộ trình 3 năm tiếp theo từ năm 2025 đến năm 2028; xem xét giảm 50% thuế giá trị gia tăng đối với trang thiết bị, linh kiện trạm sạc nhập khẩu nhằm kích thích khu vực tư nhân tham gia đầu tư hạ tầng sạc công cộng.

  4. Đối với Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội: Ban hành quy chuẩn bắt buộc các tòa nhà chung cư, văn phòng và trung tâm thương mại xây dựng mới phải dành tối thiểu 15% diện tích bãi đỗ xe có sẵn đầu kết nối sạc điện trước năm 2026. Đồng thời, nghiên cứu cấp biển số xanh ưu tiên lưu thông trong các khung giờ cao điểm và miễn phí đỗ xe tại các điểm công cộng nội đô nhằm tạo động lực chuyển đổi xanh trực tiếp cho người dân.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Các nhà sản xuất và phân phối xe điện: Cung cấp bức tranh phân khúc thị trường sắc nét, giúp bộ phận R&D và Marketing của các thương hiệu như VinFast, Hyundai hay BYD thấu hiểu tâm lý tiêu dùng, từ đó tối ưu hóa chiến lược định vị sản phẩm và mở rộng điểm chạm dịch vụ tại thị trường Thủ đô có quy mô hơn 8,5 triệu dân.

  2. Các cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Là nguồn tài liệu tham khảo định lượng đáng tin cậy cho Bộ Giao thông Vận tải và Sở Giao thông Vận tải Hà Nội trong việc xây dựng đề án chuyển đổi 100% phương tiện vận tải công cộng sang xe buýt điện và năng lượng xanh vào năm 2030.

  3. Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học: Là tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp luận nghiên cứu định lượng, kỹ thuật mở rộng mô hình TPB và phương pháp phân tích nhân tố khám phá EFA kết hợp hồi quy tuyến tính trong lĩnh vực nghiên cứu hành vi tiêu dùng xanh.

  4. Các nhà đầu tư và doanh nghiệp phát triển hạ tầng năng lượng: Hỗ trợ đánh giá dung lượng thị trường, dự báo nhu cầu tiêu thụ điện năng và xây dựng phương án khả thi cho các dự án trạm sạc thương mại tại các thành phố lớn.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yếu tố nào có tác động thúc đẩy mạnh nhất đến ý định mua ô tô điện của người dân Hà Nội? Kết quả kiểm định hồi quy cho thấy nhận thức về bảo vệ an toàn môi trường và thái độ tích cực đối với xe điện có tác động cùng chiều mạnh nhất với hệ số Beta chuẩn hóa đạt trên 0,38. Người tiêu dùng đánh giá cao việc xe điện không phát thải trực tiếp, giúp cải thiện chất lượng không khí Thủ đô và hạn chế 70% lượng khí nhà kính từ giao thông.

  2. Rào cản lớn nhất khiến người tiêu dùng Thủ đô còn e ngại chuyển sang ô tô điện là gì? Rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt mạng lưới trạm sạc công cộng tiện lợi và cự ly di chuyển hạn chế trong khoảng 350 đến 450 km của các dòng pin thông dụng. Gần 70% người tham gia khảo sát lo lắng về thời gian nạp điện kéo dài so với việc chỉ mất 5 phút nạp nhiên liệu của các dòng xe động cơ xăng.

  3. Giới tính và mức thu nhập tạo ra sự khác biệt như thế nào đối với quyết định mua xe điện? Phân tích ANOVA cho thấy khách hàng nữ giới quan tâm nhiều hơn đến tính tiện dụng, thiết kế thời trang và sự vận hành êm dịu, với tỷ lệ ưu tiên cao hơn nam giới khoảng 18%. Nhóm khách hàng có mức thu nhập hộ gia đình trên 25 triệu đồng mỗi tháng thể hiện khả năng sẵn sàng chi trả và quyết định mua xe điện cao hơn rõ rệt.

  4. Chính sách ưu đãi tài chính nào của Nhà nước mang lại hiệu quả kích cầu cao nhất? Chính sách miễn 100% lệ phí trước bạ và giảm thuế tiêu thụ đặc biệt được người tiêu dùng đánh giá là đòn bẩy tài chính quan trọng nhất. Biện pháp này giúp người mua tiết kiệm trực tiếp từ 10% đến 12% tổng chi phí lăn bánh của một chiếc xe ô tô điện mới tại Hà Nội.

  5. Luận văn đã kết hợp những khung lý thuyết học thuật nào để xây dựng mô hình nghiên cứu? Tác giả đã tích hợp Thuyết hành vi dự định của Ajzen năm 1991, Thuyết hành động hợp lý của Fishbein và Ajzen năm 1975, Mô hình kích thích - can thiệp - phản ứng S-I-R năm 2003 và Mô hình hộp đen ý thức của Philip Kotler năm 2004, đồng thời bổ sung nhân tố sự hấp dẫn của xe động cơ xăng để phù hợp với bối cảnh thực tiễn Việt Nam.

Kết luận

  • Nhận thức bảo vệ môi trường và thái độ tích cực là động lực cốt lõi chi phối quyết định tiêu dùng ô tô điện tại thị trường Hà Nội.
  • Hạ tầng trạm sạc công cộng và chi phí pin ban đầu vẫn là rào cản tâm lý hàng đầu đối với gần 70% người tiêu dùng tiềm năng.
  • Sự hấp dẫn về cự ly di chuyển và tốc độ nạp nhiên liệu của xe xăng tạo ra sức cản chuyển đổi đáng kể, đòi hỏi các giải pháp công nghệ sạc bù đắp.
  • Sự phân hóa hành vi theo giới tính và thu nhập đặt ra yêu cầu cá nhân hóa chiến lược truyền thông và đa dạng hóa dải sản phẩm.
  • Chính sách miễn lệ phí trước bạ và hỗ trợ hạ tầng từ Chính phủ đóng vai trò là bệ phóng tài chính thiết yếu để phổ cập phương tiện xanh.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là đã hoàn thiện mô hình thực nghiệm TPB mở rộng, cung cấp bộ chỉ số thống kê chuẩn xác về thị trường xe điện tại Thủ đô. Trong giai đoạn 2024 đến 2030, các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi điều tra trên quy mô liên vùng và phân tích sâu hành vi gắn bó của người dùng sau khi sở hữu xe. Các doanh nghiệp sản xuất và cơ quan quản lý cần nhanh chóng nắm bắt các phát hiện này để phối hợp triển khai hạ tầng và chính sách hỗ trợ kịp thời, đưa Việt Nam tiến gần hơn đến mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.