Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn (chuyên ngành Ngôn ngữ Pháp, mã số: 62220203) của tác giả Đặng Kim Hoa, được bảo vệ ngày 26 tháng 11 năm 2015 tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Trần Thế Hùng, mang tiêu đề: “La localisation spatiale en français : Le cas de SUR et DANS” (Định vị không gian trong tiếng Pháp: Nghiên cứu hai giới từ SUR và DANS).

Nghiên cứu xuất phát từ hiện tượng "chấn cảm văn hóa" trong quá trình tiếp thu và giảng dạy tiếng Pháp ngoại ngữ: cùng một hiện thực khách quan, người Pháp nói “dans la rue” (trong đường phố) thì người Việt lại diễn đạt là “ngoài phố” (sử dụng từ định vị mang nghĩa đối lập với dans); người Pháp nói “dans le désert” (quan hệ bao hàm - inclusion) trong khi người Việt nói “trên sa mạc” (quan hệ tiếp xúc bề mặt - superposition); hoặc các trường hợp luân phiên giới từ nội bộ tiếng Pháp như “une maison à la campagne/montagne/mer” nhưng “une maison en ville”, “devant le volant” tương đương “derrière le volant”. Trong lịch sử ngôn ngữ học, phạm trù không gian từng bị xem là "mảng nghiên cứu nghèo nàn" khi đặt cạnh các công trình nghiên cứu quy mô về thời gian. Ngữ pháp truyền thống chủ yếu phân tích hình thức từ loại mà chưa lý giải được cơ chế tri nhận và văn hóa chi phối việc lựa chọn phương tiện định vị. Do đó, luận án được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống trong việc giải mã các yếu tố tri nhận ẩn sau các cấu trúc định vị không gian tiếng Pháp.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là nghiên cứu phương thức định vị không gian trong tiếng Pháp, tập trung vào việc phát hiện các nhân tố tri nhận chi phối việc vận hành các hình thức định vị. Tác giả cụ thể hóa thành ba mục tiêu:

  1. Tổng hợp toàn diện các phương thức ngôn ngữ biểu đạt định vị không gian trong tiếng Pháp.
  2. Xác định các tham số đặc trưng cho phương thức định vị không gian của tiếng Pháp.
  3. Miêu tả chi tiết sự biểu đạt các quan hệ không gian tĩnh thông qua các trường hợp sử dụng của hai giới từ đại diện dans và sur.

Luận án đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các phương tiện biểu đạt định vị không gian trong tiếng Pháp là gì?
  2. Những đặc trưng của phương thức định vị không gian trong tiếng Pháp là gì?
  3. Tại sao người bản ngữ tiếng Pháp lại lựa chọn công cụ ngôn ngữ này thay vì công cụ khác khi miêu tả cùng một cảnh không gian?
  4. Một hình thức ngôn ngữ như dans hoặc sur miêu tả một quan hệ tĩnh trong không gian như thế nào?

Để trả lời các câu hỏi trên, tác giả kiểm chứng 4 giả thuyết nghiên cứu:

  1. Sự biểu đạt định vị trong tiếng Pháp không chỉ giới hạn ở các phạm trù ngữ pháp hay các cấu trúc trạng ngữ/hoàn cảnh thuần túy.
  2. Phương thức định vị trong tiếng Pháp trước hết được đặc trưng bởi sự miêu tả thông qua các giới từ không gian.
  3. Việc lựa chọn một công cụ trước cùng một cảnh quan không gian phụ thuộc không chỉ vào các yếu tố ngôn ngữ học mà còn vào cách nhìn nhận không gian (tầm nhìn/vision) của người nói.
  4. Trong tiếng Pháp, các giới từ không gian dans và sur không thể biểu thị mối quan hệ kép như trong tiếng Việt.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là phương thức định vị không gian và cấu trúc quan hệ không gian tĩnh thể hiện qua các phương tiện ngôn ngữ tiếng Pháp, trọng tâm là hai giới từ dans và sur. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở cấp độ phát ngôn, trong cấu trúc câu tối giản hoặc rút gọn; ngữ cảnh chỉ đóng vai trò làm rõ yếu tố của câu mà không làm biến đổi nghĩa định vị. Về phạm vi thời gian ngôn ngữ, luận án khảo sát tiếng Pháp đương đại chuẩn mực được định hình từ giữa thế kỷ XIX đến nay.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan lịch sử nghiên cứu định vị không gian qua ba giai đoạn và cách tiếp cận chính:

  1. Cách tiếp cận ngữ pháp truyền thống (Approche formelle): Các tác giả như Robert Léon Wagner và Jacqueline Pinchon (1991), Georges Mauger (1968), Maurice Grevisse (Le Bon Usage, 1993) tiếp cận vấn đề định vị không gian thông qua các phạm trù từ loại hình thức (phó từ và giới từ chỉ nơi chốn trong vai trò bổ ngữ chỉ hoàn cảnh). Hạn chế của ngữ pháp truyền thống là chỉ dừng lại ở ý nghĩa từ vựng tham chiếu hoặc các cặp đối lập bề mặt, không giải thích được hiện tượng hoán đổi ngữ cảnh như “L’aiguille est là, à mes pieds” (dùng là thay cho ici) hay “Il s'assit dans un fauteuil” đối lập với “Il trouva l'abbé sur son fauteuil de bois”, cũng như sự lựa chọn giữa “Je suis à Paris / dans Paris / sur Paris”.

  2. Cách tiếp cận ngữ pháp phát ngôn (Approche énonciative): Các tác giả như Dominique Maingueneau, Jeannine Courtillon và đặc biệt là Patrick Charaudeau (1992) đưa vào các yếu tố của tình huống giao tiếp thông qua hệ thống từ chỉ xuất (đại từ, tính từ, phó từ chỉ xuất). Charaudeau đưa ra khái niệm "hướng đích" (visée) để phân biệt các cặp từ gần nghĩa như hors de (hướng đích bên trong) và en dehors de (hướng đích bên ngoài), hoặc cặp près de / loin de. Tuy nhiên, cách tiếp cận này mới chỉ dừng lại ở các yếu tố vật lý gắn với người nói chứ chưa đào sâu các yếu tố tâm lý - nhận thức và văn hóa.

  3. Cách tiếp cận ngôn ngữ học tri nhận (Linguistique cognitive):

    • Trường phái California (Mỹ): Ray Jackendoff và Barbara Landau (1992, 1999) đề xuất giả thuyết về hai hệ thống nhận thức "Cái gì" (What) và "Ở đâu" (Where), thuyết tính mô-đun biểu niệm (Representational Modularity) và ba tầng thông tin thị giác - ngôn ngữ; Leonard Talmy (2003) nghiên cứu sự sơ đồ hóa (schematization), phân biệt thực thể Hình (Figure) và Nền (Ground), giải mã các nét nghĩa không gian của giới từ; Stephen C. Levinson (1996) với nghiên cứu trên tiếng Tzeltal khẳng định tính tương đối ngôn ngữ và phân loại 3 khung quy chiếu (Cadres de référence); Levelt (1996) với cặp khái niệm referent và relatum.
    • Trường phái tri nhận tại Pháp: Desclés (1990, 1994, 2003), Catherine Fuchs (2004), Bernard Victorri (2004), Gilles Fauconnier (1984 - Không gian tinh thần), Michel Aurnague (1991), Richard Huyghe (2009 - danh từ không gian lieu, endroit, espace), André Borillo (1990, 1998 - động từ định vị và danh từ định vị bên trong). Đặc biệt, luận án điểm lại ba quan điểm tranh luận về ngữ nghĩa giới từ tiếng Pháp: Claude Vandeloise (1986) với quan hệ chức năng vật mang/vật được mang (porteur/porté) và vật chứa/vật được chứa (contenant/contenu); Valérie Flageul (1997) với khái niệm toán tử tô-pô (opérateur topologique) quy định sur là biên giới (frontière) và dans là tính nội tại (intériorité); Bernard Victorri (2003) với khái niệm tô-pô cảnh lời nói (topologie de la scène verbale) tích hợp thuộc tính nhân học/văn hóa (ví dụ phân biệt dans la prison [định vị không gian thuần túy] và en prison [định vị mang tính phẩm chất/khái niệm]).
    • Các nghiên cứu tại Việt Nam: Phan Khôi (1954) phân tích sự khác biệt “Ra Bắc, Vào Nam” so với “Monter au nord, Descendre au sud”; Nguyễn Đức Dân (1996) với thuyết dĩ nhân vi trung và địa phương luận; Nguyễn Lai (2001) về động từ chuyển động; Đinh Lư Giang (2002) so sánh quan hệ không gian Pháp - Việt; Trần Quang Hải (2001, 2010) về giới từ không gian Anh - Việt; Lý Toàn Thắng (2008, 2009) nghiên cứu hệ thống 3 loại không gian (tự nhiên, tri nhận, ngôn ngữ), 2 cấp độ biểu trưng (tri giác, ý niệm), tính tự quy ngã và các danh từ chỉ khoảng trống không gian tiếng Việt (gầm, lòng, kẽ, hốc, khe).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định là: phần lớn các nghiên cứu trước đây về tiếng Pháp chỉ tập trung vào bình diện ngữ nghĩa - cú pháp thuần túy của từng lớp từ biệt lập. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách xây dựng một mô hình tiếp cận tri nhận toàn diện, kết nối từ cấu trúc định vị cơ bản đến các chiến lược lựa chọn giới từ và thiết lập mạng ngữ nghĩa đa chiều cho hai giới từ dans và sur.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên các trụ cột khái niệm sau:

  1. Phạm trù từ vựng - ngữ pháp (Catégorie lexico-grammaticale): Dựa trên mô hình phân loại của Bernard Pottier (1987), định vị không gian nằm trong trường ngữ nghĩa Không gian (Spatialité) – một trong ba trường ngữ nghĩa nền tảng cùng với Thời gian (Temporalité) và Ý niệm (Notions).
Cấp độ Thành phần phân loại Nội dung cụ thể
Cấp 1 Các thực thể, cấu trúc, đánh giá Les êtres, les structures, les valorisations
Cấp 2 Chức năng cấu trúc Chức năng tác thể (actance) và chức năng hạn định (détermination)
Cấp 3 Miền ngữ nghĩa của hạn định Không gian (Spatialité), Thời gian (Temporalité), Ý niệm (Notions)
Phân nhánh không gian Quan hệ không gian Định vị tĩnh (Localisation spatiale) và Chuyển vị động (Transitivité)
  1. Khái niệm định vị không gian và sự phân biệt quan hệ tĩnh/động: Định vị không gian (LS) là hoạt động ngôn ngữ thiết lập quan hệ tĩnh giữa hai thực thể: thực thể đích (cible / Figure) và thực thể mốc (site / Ground) (theo Vandeloise, 1986; Borillo, 1990; Dagnac, 2005). Luận án phân biệt rõ định vị (gắn với sự cố định vị trí, sử dụng động từ trạng thái như se trouver, se situer) và tính chuyển vị (transitivité, gắn với sự biến đổi vị trí, sử dụng động từ chuyển động như courir, traverser).

  2. Mối quan hệ giữa ba tầng không gian: Không gian tự nhiên (thế giới vật lý khách quan) $\rightarrow$ Không gian tri nhận (được tri giác và khúc xạ qua lăng kính con người, hình thành "cảnh lời nói" - scène verbale theo Victorri) $\rightarrow$ Không gian ngôn ngữ (được tái cấu trúc và mã hóa qua các phương tiện ngữ phạm).

  3. Cấu trúc định vị cơ bản (Construction locative de base - CLB): Dựa trên mô hình loại hình học của Colette Grinevald (1997), cấu trúc định vị cơ bản giải đáp trực tiếp cho câu hỏi "Où est X?" (X ở đâu?), gồm 3 thành tố: CIBLE (Figure) + RELATION SPATIALE + SITE (Ground).

Thành phần cấu trúc Các nguồn lực ngôn ngữ tương ứng
CIBLE (Đích) Danh từ chỉ thực thể đích (Ncible)
RELATION SPATIALE (Quan hệ) Giới từ/Hư từ (Adpositions), Vị từ định vị (Verbes locatifs), Tiền tố định vị (Préfixes)
SITE (Mốc) Danh từ mốc (Nsite), Danh từ quan hệ / định vị bên trong (NR / NLi), Cách biến tố (Cas)
  1. Tính bất đối xứng của thực thể không gian và phân loại thực thể: Thực thể Đích (Cible) thường nhỏ hơn, có tính di động, mới xuất hiện và nổi bật trong tri giác; thực thể Mốc (Site) thường lớn hơn, cố định, đóng vai trò nền tảng tham chiếu (Talmy, 2003; Vieu, 1991). Luận án tổng hợp phân loại danh từ mốc (Nsite) theo Aurnague, Vieu, Mélis, Vandeloise thành 5 nhóm: Địa điểm (lieux), Vật thể (objets), Phần không gian (portions d'espace), Chất thể (substances), và Tập hợp (collectifs).

  2. Lý thuyết thị giác và người quan sát: Khung phân tích dựa trên lý thuyết thị giác của R. Monga (1995) và cấu trúc 3 nhân tố thị giác của Bernard Pottier (1974): Định hướng (orientation), Hướng đích (visée), và Tuyển chọn (sélection). Điểm nhìn của người quan sát được cấu trúc theo 3 bậc: nhân chủng học, văn hóa - xã hội, và cá nhân (Charaudeau, 1990).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp tiếp cận: Kết hợp phương pháp lý thuyết và miêu tả định tính (méthode descriptive qualitative) dưới góc độ ngôn ngữ học tri nhận, nhằm phân tích các tham số hình thái, cú pháp, từ vựng và tri nhận - ngữ nghĩa.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Áp dụng phương pháp thống kê (méthode statistique) để xác định tần suất xuất hiện và mức độ ưu trội của các phương tiện định vị, các ngữ giới từ và các chiến lược biểu đạt.
  • Phương pháp so sánh đối chiếu (analyse contrastive): Đối chiếu không có tính hệ thống toàn diện mà được thực hiện tại các điểm trọng yếu giữa tiếng Pháp và tiếng Việt nhằm làm nổi bật nét đặc thù của phương thức định vị tiếng Pháp.
  • Nguồn ngữ liệu: Ngữ liệu định lượng được thống kê trên 3 tác phẩm văn học tiếng Pháp; ngữ liệu định tính phục vụ phân tích nội dung và kiểm chứng giả thuyết được thu thập từ ngữ liệu mở rộng đa dạng (sách báo, văn bản đương đại, tài liệu internet được trích dẫn chi tiết tại Phụ lục IV, trang 168).

Nội dung chính theo từng chương

Chapitre 1 - Cadre théorique et méthodologique

Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết và phương pháp luận cho toàn bộ luận án. Tác giả tiến hành điểm luận và đánh giá có phê phán ba hướng tiếp cận không gian: ngữ pháp truyền thống (thiên về hình thức, bỏ qua yếu tố tri nhận), ngữ pháp phát ngôn (bước đầu chú ý đến ngữ cảnh vật lý qua từ chỉ xuất nhưng thiếu chiều sâu tâm lý - văn hóa) và ngôn ngữ học tri nhận (giải thích được tính tương đối ngôn ngữ và cơ chế ý niệm hóa không gian).

Nội dung chương làm rõ bản chất của định vị không gian như một phạm trù từ vựng - ngữ pháp biểu thị quan hệ tĩnh, phân biệt với quan hệ chuyển vị. Tác giả vận dụng mô hình Cấu trúc định vị cơ bản (CLB) của Colette Grinevald để phân tích các thành phần cấu thành quan hệ không gian. Chương này cũng phân tích sâu sắc tính bất đối xứng giữa thực thể đích (Cible) và thực thể mốc (Site), sự phân loại danh từ chỉ mốc (Nsite), cùng vai trò chủ động của người quan sát thông qua cơ chế thị giác (định hướng, hướng đích, chọn lọc). Cuối chương, tác giả giới thiệu khung phân tích về Chiến lược quy chiếu (Stratégie de référence) và cấu trúc nguồn ngữ liệu nghiên cứu.

Chapitre 2 - La localisation spatiale en français

Chương 2 là chương bản lề của luận án, tập trung khảo sát toàn cảnh các phương thức biểu đạt định vị không gian trong tiếng Pháp và xác lập các đặc trưng của phương thức định vị tiếng Pháp.

Ở cấp độ ngữ nghĩa - từ vựng (niveau sémantico-lexical), luận án kiểm kê và miêu tả hoạt động của 6 nhóm phương tiện:

  1. Phó từ nơi chốn (adverbes de lieu).
  2. Giới từ không gian (prépositions spatiales).
  3. Động từ định vị (verbes locatifs).
  4. Danh từ định vị bên trong (NLi) và danh từ định vị bên ngoài (NLe).
  5. Tính từ định vị bên trong (ALi) và tính từ định vị bên ngoài (ALe).
  6. Tiền tố định vị (préfixes locatifs).

Ở cấp độ cú pháp (niveau syntaxique), tác giả phân tích các dạng thức kết hợp của danh từ mốc (Nsite):

  • Cấu trúc giới từ của Nsite (construction prépositionnelle).
  • Cấu trúc danh từ của Nsite (construction nominale).
  • Cấu trúc đảo của Nsite (construction inversée).
  • Cấu trúc hợp nhất/rút gọn của Nsite (construction contractée).

Từ việc phân tích Cấu trúc định vị cơ bản trong tiếng Pháp, chương 2 rút ra luận điểm quan trọng: tiếng Pháp là ngôn ngữ thể hiện phương thức định vị thông qua sự ưu trội tuyệt đối của các giới từ không gian. Giới từ không chỉ đơn thuần là từ nối ngữ pháp mà là công cụ mang tải tri nhận sâu sắc. Tác giả xác lập 5 chiến lược biểu đạt định vị thông qua giới từ trong tiếng Pháp:

  1. Lựa chọn hệ tọa độ (Le choix de système de coordonnées - SCo).
  2. Lựa chọn thực thể mốc (Le choix de site).
  3. Lựa chọn hướng trục (Le choix de direction axiale).
  4. Lựa chọn chiến lược quy chiếu (Le choix de stratégie de référence - SR).
  5. Lựa chọn độ hạt chi tiết (Le choix de granularité).

Chapitre 3 : Le cas de SUR et DANS

Chương 3 là phần trọng tâm phân tích thực nghiệm ngữ nghĩa - tri nhận của luận án, tập trung giải mã hai giới từ dans và sur. Tác giả chứng minh tính linh hoạt và đa dạng ngữ nghĩa vượt ra ngoài các định nghĩa hình học thuần túy.

Luận án xây dựng mô hình mạng ngữ nghĩa (réseau sémantique) của dans và sur thông qua sự phân tích các cặp đối lập quan hệ không gian:

  • Quan hệ tô-pô và quan hệ xạ ảnh (Relation topologique vs projective): Phân tích sự định vị dựa trên tính khép kín, bao hàm hay tiếp xúc bề mặt đối lập với định vị dựa trên trục chiếu không gian.
  • Quan hệ tương đối và quan hệ tuyệt đối (Relation relative vs absolue): Sự phụ thuộc vào điểm nhìn người quan sát hay vào thuộc tính tự thân của vật thể mốc.
  • Quan hệ bên trong và quan hệ bên ngoài (Relation interne vs externe): Định vị đối tượng nằm trong ranh giới nội tại hay ngoài ranh giới của mốc.
  • Định vị và hình thế/cấu hình (Localisation vs configuration): Phân tích hình thế bao hàm (configurations d'inclusion), bao lồi đóng (fermeture convexe), cấu hình tô-pô của dans và cấu hình tô-pô của sur.
  • Quan hệ hình học và quan hệ ý niệm (Relation géométrique vs conceptuelle): Sự tương tác giữa các thuộc tính kích thước vật lý và tri thức bối cảnh/kinh nghiệm văn hóa.
  • Định vị thuần túy và định vị mở rộng (Localisation pure vs extensionnelle).

Chương 3 cũng tiến hành phân biệt tinh tế ngữ nghĩa giữa dans/sur với các giới từ lân cận:

  • Phân biệt giữa dans/sur và à/en (làm rõ tính chất định vị không gian thuần túy của dans so với tính chất định vị phẩm chất/khái niệm của en).
  • Phân biệt giữa dans và sous.
  • Phân biệt trực tiếp giữa dans và sur.
  • Phân tích quan hệ hai ngôi (relation binaire) và quan hệ ba ngôi (relation ternaire), khẳng định trong tiếng Pháp, giới từ dans và sur không biểu thị quan hệ kép như một số cấu trúc định vị trong tiếng Việt.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Đề xuất khái niệm "Chiến lược quy chiếu" (Stratégie de référence): Luận án cung cấp một công cụ lý thuyết hữu hiệu cho việc phân tích các quan hệ không gian, làm rõ cách thức người nói điều phối các điểm tham chiếu trong giao tiếp.
  2. Xây dựng Mô hình miêu tả phương thức định vị của một ngôn ngữ: Mô hình tích hợp 4 tham số:
    • Cấu trúc định vị cơ bản (CLB).
    • Phạm trù ngôn ngữ chuyên biệt (catégorie linguistique spécifique).
    • Các phương tiện định vị đại diện (locatifs représentatifs).
    • Các chiến lược biểu đạt có tần suất xuất hiện cao nhất.
  3. Xây dựng Mô hình mạng ngữ nghĩa cho đơn vị định vị cụ thể: Mô hình cho phép mô tả một giới từ qua hệ thống các mối quan hệ không gian đa tầng bậc (tô-pô, xạ ảnh, hình học, chức năng, ý niệm), vượt qua giới hạn của thuyết quy chiếu hình học truyền thống.

Đóng góp về mặt thực tiễn và ứng dụng

  1. Ứng dụng trong giảng dạy tiếng Pháp (FLE): Luận án cung cấp các tri thức miêu tả chi tiết về ngữ nghĩa và điều kiện sử dụng của dans và sur, giúp người học người Việt giải mã được nguyên nhân sâu xa của các cấu trúc định vị tiếng Pháp, khắc phục lỗi chuyển di tiêu cực do khác biệt tư duy không gian (như lỗi giữa trong phố / ngoài phố, trong sa mạc / trên sa mạc).
  2. Cơ sở cho biên dịch và đối chiếu ngôn ngữ: Đưa ra luận cứ khoa học giải thích sự bất tương thích từ vựng - ngữ pháp giữa các biểu đạt không gian Pháp - Việt, hỗ trợ công tác dịch thuật chính xác ngữ dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung chủ yếu vào các quan hệ không gian tĩnh ở cấp độ câu tối giản/rút gọn; dữ liệu xử lý thống kê tần suất được thực hiện trên mẫu ngữ liệu 3 tác phẩm văn học; các phân tích đối chiếu với tiếng Việt chỉ dừng lại ở các điểm đối sánh tiêu biểu nhằm làm nổi bật tiếng Pháp chứ chưa tiến hành khảo sát đối chiếu song song toàn diện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Luận án mở ra khả năng mở rộng nghiên cứu sang các giới từ không gian khác trong tiếng Pháp (như sous, sous, entre, parmi, devant, derrière), mở rộng phạm vi sang các quan hệ chuyển vị động (transitivité), khảo sát ngữ liệu trên các phong cách chức năng đa dạng hơn và phát triển các công trình nghiên cứu đối chiếu loại hình học tri nhận Pháp - Việt quy mô lớn.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Ngôn ngữ học tiếng Pháp, Ngôn ngữ học tri nhận, Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu: Có thể khai thác khung lý thuyết Cấu trúc định vị cơ bản (CLB), hệ thống phân loại danh từ mốc (Chương 1) và mô hình mạng ngữ nghĩa đa chiều của giới từ (Chương 3).
  • Giảng viên và giáo viên giảng dạy tiếng Pháp ngoại ngữ (FLE): Có thể tham khảo bảng tổng hợp các phương tiện định vị, 5 chiến lược diễn đạt bằng giới từ (Chương 2) cùng các phân tích phân biệt giới từ dans/sur/à/en (Chương 3) để thiết kế bài giảng ngữ pháp thực hành và ngữ nghĩa học.
  • Chuyên gia biên dịch ngữ văn Pháp - Việt: Có thể tham khảo các phân tích về sự khác biệt trong tầm nhìn và cách tri nhận không gian giữa hai cộng đồng ngôn ngữ để nâng cao độ chính xác khi chuyển dịch các cấu trúc định vị không gian.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao cùng một thực tế, người Pháp nói "dans la rue" nhưng người Việt lại nói "ngoài phố"?
Theo phân tích của luận án, sự khác biệt này bắt nguồn từ sự khác nhau trong cách nhìn nhận (tầm nhìn/vision) và mô hình hóa không gian. Tiếng Pháp tri nhận đường phố (rue) như một không gian khép kín/bao hàm có ranh giới hai bên dãy nhà nên sử dụng giới từ dans (quan hệ bao hàm - inclusion). Trong khi đó, tiếng Việt nhìn nhận không gian từ trong nhà hướng ra bên ngoài khoảng không gian rộng mở công cộng nên sử dụng từ định vị ngoài (đối lập với trong).

2. Điểm khác biệt cốt lõi giữa ba quan điểm nghiên cứu giới từ của Vandeloise, Flageul và Victorri là gì?

  • Claude Vandeloise tiếp cận theo hướng chức năng: sur biểu thị quan hệ vật mang/vật được mang (porteur/porté), dans biểu thị quan hệ vật chứa/vật được chứa (contenant/contenu).
  • Valérie Flageul tiếp cận theo hướng toán tử tô-pô độc lập với động từ: sur là toán tử định vị gắn với ranh giới/biên giới (frontière), dans là toán tử biểu thị tính nội tại (intériorité).
  • Bernard Victorri tiếp cận theo hướng tô-pô cảnh lời nói: tích hợp các thuộc tính văn hóa - nhân học và ngữ dụng vào quan hệ không gian (ví dụ phân biệt tính định vị thuần túy của dans la prison với tính phẩm chất/khái niệm của en prison).

3. Cấu trúc định vị cơ bản (CLB) trong tiếng Pháp có đặc điểm gì nổi bật?
Trong tiếng Pháp, Cấu trúc định vị cơ bản nhằm trả lời câu hỏi "Où est X?" có dạng thức chuẩn là Cible + VEtat/être + Préposition + Nsite. Đặc trưng nổi bật của tiếng Pháp là sự ưu trội tuyệt đối của giới từ không gian (prépositions spatiales) – đóng vai trò là công cụ ngôn ngữ chuyên biệt mang toàn bộ tải lượng ngữ nghĩa - tri nhận của mối quan hệ tĩnh giữa thực thể đích và thực thể mốc.

4. Năm chiến lược diễn đạt bằng giới từ không gian trong tiếng Pháp là những chiến lược nào?
Luận án xác lập 5 chiến lược diễn đạt gồm:

  1. Lựa chọn hệ tọa độ (SCo).
  2. Lựa chọn thực thể mốc (Site).
  3. Lựa chọn hướng trục (Direction axiale).
  4. Lựa chọn chiến lược quy chiếu (SR).
  5. Lựa chọn độ hạt chi tiết (Granularité).

5. Giới từ dans và sur trong tiếng Pháp có biểu thị mối quan hệ kép như trong tiếng Việt không?
Không. Luận án đã kiểm chứng và khẳng định giả thuyết rằng trong tiếng Pháp, các giới từ dans và sur không thể biểu thị mối quan hệ không gian kép đồng thời như một số phương tiện định vị trong tiếng Việt, mà mỗi cấu trúc giới từ tiếng Pháp được xác lập dựa trên một quan hệ định vị đơn nhất phù hợp với việc lựa chọn chiến lược quy chiếu của người nói.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Đặng Kim Hoa là công trình nghiên cứu hệ thống về phương thức định vị không gian trong tiếng Pháp dưới góc độ ngôn ngữ học tri nhận. Bằng việc làm rõ vai trò trung tâm của giới từ không gian và phân tích mạng ngữ nghĩa chuyên sâu của hai giới từ đại diện dans và sur, tác giả đã chứng minh rằng việc lựa chọn phương tiện định vị bị chi phối trực tiếp bởi cơ chế tri nhận và điểm nhìn của người quan sát. Các mô hình lý thuyết và kết quả miêu tả thực nghiệm trong luận án không chỉ đóng góp vào việc phát triển lý thuyết ngữ nghĩa học tri nhận mà còn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác giảng dạy tiếng Pháp và nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ.