Luận văn thạc sĩ la localisation spatiale en français le cas de sur et dans

Luận văn thạc sĩ phân tích chi tiết về localisation spatiale trong tiếng Pháp qua trường hợp sử dụng giới từ sur và dans trong ngữ cảnh khác nhau.

Chuyên ngành

Linguistique Française

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thèse de doctorat

2015

181
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

REMERCIEMENTS

1. CHAPITRE 1: CADRE THÉORIQUE ET MÉTHODOLOGIQUE

1.1. Différentes approches de la localisation spatiale

1.2. La grammaire traditionnelle

1.3. Quelques recherches cognitives sur la localisation spatiale

1.4. Le courant californien

1.5. Le courant cognitif en France

1.6. Le courant cognitif au Vietnam

1.7. La notion de Localisation spatiale

1.8. Une catégorie lexico-grammaticale

1.9. Une description langagière des relations statiques dans l'espace

1.10. Une représentation de l'espace cognitif par la langue

1.11. La construction locative de base

1.12. Les éléments constitutifs de la localisation spatiale

1.13. L’asymétrie des entités spatiales

1.14. La catégorisation des entités

1.15. L’observateur et le mode de localisation

1.16. La vision et les relations spatiales

1.17. La définition de la Vision

1.18. La catégorisation des relations

1.19. La référence spatiale

1.20. Présentation du corpus

2. CHAPITRE II: LA LOCALISATION SPATIALE EN FRANÇAIS

2.1. L’expression de la localisation en français

2.2. L'expression de la localisation au niveau sémantico-lexical

2.3. Les adverbes de lieu

2.4. Les prépositions spatiales

2.5. Les verbes locatifs

2.6. Les noms de localisation

2.7. Les adjectifs de localisation

2.8. Les préfixes locatifs

2.9. L’expression de la localisation au niveau syntaxique

2.10. La construction prépositionnelle du Nsite

2.11. La construction nominale du Nsite

2.12. La construction inversée du Nsite

2.13. La construction contractée du Nsite

2.14. Le mode de localisation spatiale en français

2.15. La construction locative de base en français

2.16. La catégorie spécifique de la localisation

2.17. Les stratégies de description par les prépositions en français

2.18. Le choix de système de coordonnées

2.19. Le choix de site

2.20. Le choix de direction axiale

2.21. Le choix de stratégie de référence

2.22. Le choix de granularité

3. CHAPITRE III: LE CAS DE SUR ET DANS

3.1. La problématique de description

3.2. Flexibilité d'emplois et de sens spatiaux de dans/sur

3.3. Le cas de DANS

3.4. Le cas de SUR

3.5. Approche globale d'un réseau sémantique

3.6. Le réseau des relations spatiales décrites par dans/sur

3.7. Entre relation topologique et relation projective

3.8. Entre relation relative et relation absolue

3.9. Entre relation interne et relation externe

3.10. Entre localisation et configuration

3.11. Entre relation géométrique et relation conceptuelle

3.12. Entre localisation pure et localisation extensionnelle

3.13. Distinction entre dans/sur et à/en

3.14. Distinction entre dans et sous

3.15. Distinction entre dans et sur

3.16. Entre relation binaire et relation ternaire

LISTE DES PUBLICATIONS

LISTE DES ABRÉVIATIONS ET SIGNES

LISTES DES FIGURES ET TABLEAUX

INTRODUCTION

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về phân tích giới từ SUR và DANS trong định vị không gian tiếng Pháp

Phân tích giới từ SUR và DANS trong định vị không gian tiếng Pháp là một chủ đề quan trọng trong ngữ pháp tiếng Pháp, đặc biệt trong lĩnh vực ngôn ngữ học nhận thức. Hai giới từ này không chỉ đơn thuần biểu thị vị trí vật thể trong không gian mà còn phản ánh cách người nói nhìn nhận và tổ chức không gian xung quanh. Việc hiểu rõ cách sử dụng và phân biệt giới từ SUR trong tiếng Phápgiới từ DANS trong tiếng Pháp giúp người học tiếng Pháp nâng cao khả năng diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn. Đồng thời, phân tích này còn góp phần làm sáng tỏ các khía cạnh ngữ nghĩa và nhận thức đằng sau các mối quan hệ không gian được biểu đạt bằng ngôn ngữ. Nghiên cứu dựa trên luận án tiến sĩ của Đặng Kim Hoa La (2015) tại Đại học Quốc gia Hà Nội, tập trung vào các khía cạnh ngữ pháp, ngữ nghĩa và nhận thức của hai giới từ này trong bối cảnh định vị không gian. Qua đó, bài viết sẽ trình bày các khái niệm cơ bản, thách thức trong việc phân biệt SUR và DANS, các phương pháp phân tích và ứng dụng thực tiễn trong giảng dạy tiếng Pháp.

1.1. Giới từ SUR và DANS trong tiếng Pháp Khái niệm và vai trò trong định vị không gian

Hai giới từ SURDANS là những công cụ ngôn ngữ quan trọng để biểu thị vị trí và mối quan hệ không gian giữa các vật thể. Giới từ SUR trong tiếng Pháp thường chỉ sự chồng lên, tiếp xúc bề mặt hoặc vị trí trên một mặt phẳng, trong khi giới từ DANS trong tiếng Pháp biểu thị sự bao phủ, nằm bên trong một không gian giới hạn. Sự khác biệt này không chỉ mang tính hình thức mà còn phản ánh cách người nói phân loại và nhận thức không gian xung quanh.

1.2. Tổng quan về định vị không gian trong tiếng Pháp và tầm quan trọng của phân tích SUR và DANS

Định vị không gian trong tiếng Pháp là một lĩnh vực nghiên cứu đa chiều, liên quan đến ngữ pháp, ngữ nghĩa và nhận thức. Việc phân tích giới từ SUR và DANS trong định vị không gian tiếng Pháp giúp làm rõ cách thức ngôn ngữ cấu trúc và truyền tải thông tin về vị trí vật thể. Đây cũng là cơ sở để giải thích các hiện tượng ngôn ngữ phức tạp như sự đa nghĩa, sự thay đổi nghĩa theo ngữ cảnh và sự khác biệt văn hóa trong cách biểu đạt không gian.

II. Thách thức và vấn đề trong phân biệt giới từ SUR và DANS trong định vị không gian tiếng Pháp

Việc phân biệt giới từ SUR và DANS trong tiếng Pháp không phải lúc nào cũng đơn giản do tính đa nghĩa và sự linh hoạt trong cách sử dụng của chúng. Nhiều trường hợp, hai giới từ này có thể biểu thị cùng một vị trí không gian nhưng lại mang sắc thái nghĩa khác nhau hoặc được ưu tiên sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Thách thức lớn nhất là làm sao nhận diện được các yếu tố ngữ nghĩa, ngữ cảnh và nhận thức ảnh hưởng đến sự lựa chọn giới từ phù hợp. Ngoài ra, sự khác biệt văn hóa và ngôn ngữ cũng tạo ra những khó khăn trong việc học và giảng dạy tiếng Pháp, đặc biệt với người học tiếng Pháp là ngôn ngữ thứ hai.

2.1. Vấn đề đa nghĩa và sự linh hoạt trong cách sử dụng giới từ SUR và DANS

Cả giới từ SUR trong tiếng Phápgiới từ DANS trong tiếng Pháp đều có nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, SUR có thể chỉ vị trí trên bề mặt vật thể hoặc vị trí gần kề, còn DANS có thể biểu thị sự bao phủ vật lý hoặc trạng thái trừu tượng. Sự đa nghĩa này gây khó khăn trong việc xác định chính xác nghĩa và cách dùng phù hợp trong từng trường hợp cụ thể.

2.2. Ảnh hưởng của yếu tố ngữ cảnh và nhận thức trong lựa chọn SUR và DANS

Yếu tố ngữ cảnh đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn giữa SUR và DANS. Cùng một cảnh vật, người nói có thể dùng SUR hoặc DANS tùy theo cách nhìn nhận không gian và mục đích giao tiếp. Ví dụ, trong câu “Le livre est sur la table” và “Le livre est dans la table”, sự khác biệt về nhận thức không gian và chức năng của vật thể dẫn đến sự lựa chọn giới từ khác nhau. Điều này cho thấy sự tương tác phức tạp giữa ngữ pháp và nhận thức trong định vị không gian.

III. Phương pháp phân tích chính trong nghiên cứu giới từ SUR và DANS trong định vị không gian tiếng Pháp

Nghiên cứu về giới từ SUR và DANS trong định vị không gian tiếng Pháp sử dụng phương pháp tiếp cận ngôn ngữ học nhận thức kết hợp với phân tích ngữ nghĩa và ngữ pháp. Phương pháp này tập trung vào việc khảo sát các cấu trúc câu, ngữ cảnh sử dụng và các yếu tố nhận thức ảnh hưởng đến sự lựa chọn giới từ. Ngoài ra, phương pháp so sánh ngôn ngữ cũng được áp dụng để làm rõ sự khác biệt và tương đồng giữa tiếng Pháp và các ngôn ngữ khác, đặc biệt là tiếng Việt, nhằm phục vụ mục tiêu giảng dạy và học tập.

3.1. Phân tích ngữ nghĩa và cấu trúc câu trong việc sử dụng SUR và DANS

Phân tích ngữ nghĩa giúp làm rõ các đặc điểm ý nghĩa của giới từ SUR trong tiếng Phápgiới từ DANS trong tiếng Pháp, từ đó xác định các điều kiện sử dụng phù hợp. Cấu trúc câu cũng được xem xét để hiểu cách các giới từ này kết hợp với các thành phần khác như danh từ, động từ và trạng từ nhằm biểu thị chính xác vị trí không gian.

3.2. Ứng dụng phương pháp so sánh ngôn ngữ trong phân biệt SUR và DANS

So sánh giữa tiếng Pháp và tiếng Việt giúp nhận diện các điểm tương đồng và khác biệt trong cách biểu đạt không gian, từ đó giải thích các khó khăn của người học tiếng Pháp khi sử dụng SUR và DANS. Phương pháp này cũng hỗ trợ xây dựng các chiến lược giảng dạy hiệu quả, giúp người học nắm bắt được các sắc thái nghĩa và cách dùng chính xác của hai giới từ.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về giới từ SUR và DANS trong định vị không gian tiếng Pháp

Kết quả nghiên cứu về giới từ SUR và DANS trong định vị không gian tiếng Pháp đã mang lại nhiều ứng dụng thiết thực trong giảng dạy tiếng Pháp và nghiên cứu ngôn ngữ học. Việc hiểu rõ các đặc điểm ngữ nghĩa và nhận thức giúp xây dựng các bài giảng, tài liệu học tập phù hợp, đồng thời hỗ trợ người học phát triển kỹ năng sử dụng giới từ chính xác và tự nhiên. Ngoài ra, nghiên cứu còn góp phần làm sáng tỏ các vấn đề liên quan đến sự khác biệt văn hóa và ngôn ngữ trong biểu đạt không gian, từ đó nâng cao hiệu quả giao tiếp liên ngôn ngữ.

4.1. Ứng dụng trong giảng dạy tiếng Pháp như ngôn ngữ thứ hai

Những phát hiện về cách sử dụng giới từ SUR trong tiếng Phápgiới từ DANS trong tiếng Pháp giúp thiết kế các bài học tập trung vào phân biệt và vận dụng hai giới từ này. Việc cung cấp ví dụ minh họa cụ thể và giải thích các sắc thái nghĩa giúp người học tránh nhầm lẫn và sử dụng chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

4.2. Kết quả nghiên cứu về sự khác biệt văn hóa trong biểu đạt không gian

Nghiên cứu chỉ ra rằng cách biểu đạt không gian bằng SUR và DANS phản ánh quan điểm văn hóa và nhận thức không gian đặc thù của người Pháp. So sánh với tiếng Việt cho thấy sự khác biệt trong cách nhìn nhận và mô tả không gian, từ đó giúp người học hiểu sâu hơn về ngôn ngữ và văn hóa, đồng thời nâng cao khả năng giao tiếp hiệu quả.

V. Kết luận và triển vọng nghiên cứu tương lai về giới từ SUR và DANS trong định vị không gian tiếng Pháp

Phân tích giới từ SUR và DANS trong định vị không gian tiếng Pháp đã làm rõ vai trò quan trọng của các yếu tố ngữ nghĩa, ngữ cảnh và nhận thức trong việc lựa chọn giới từ phù hợp. Nghiên cứu không chỉ góp phần nâng cao hiểu biết về ngữ pháp và ngữ nghĩa tiếng Pháp mà còn mở ra hướng đi mới trong việc ứng dụng ngôn ngữ học nhận thức vào giảng dạy và học tập. Triển vọng nghiên cứu tương lai bao gồm mở rộng phân tích sang các giới từ khác trong tiếng Pháp, nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng văn hóa và so sánh đa ngôn ngữ, cũng như phát triển các công cụ hỗ trợ học tập dựa trên kết quả nghiên cứu này.

5.1. Tổng kết các phát hiện chính về SUR và DANS trong định vị không gian

Nghiên cứu đã xác định rõ sự khác biệt về mặt ngữ nghĩa và nhận thức giữa giới từ SUR trong tiếng Phápgiới từ DANS trong tiếng Pháp, đồng thời làm sáng tỏ các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn giới từ trong từng ngữ cảnh cụ thể. Điều này giúp củng cố nền tảng lý thuyết cho việc giảng dạy và nghiên cứu ngôn ngữ.

5.2. Hướng nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai về định vị không gian tiếng Pháp

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc mở rộng phạm vi phân tích sang các giới từ khác và các cấu trúc phức tạp hơn trong tiếng Pháp. Đồng thời, việc phát triển các tài liệu giảng dạy và công cụ học tập dựa trên ngôn ngữ học nhận thức sẽ góp phần nâng cao hiệu quả học tập và giao tiếp của người học tiếng Pháp trên toàn thế giới.

03/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITÉ NATIONALE DE HANOI UNIVERSITÉ DE LANGUES ET D'ÉTUDES INTERNATIONALES ĐẶNG KIM HOA LA LOCALISATION SPATIALE EN FRANÇAIS : Le cas de SUR et DANS Định vị không gian trong tiếng Pháp : Nghiên cứu hai giới từ SUR và DANS Thèse de doctorat En Linguistique française Hanoï - 2015 f I TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẶNG KIM HOA LA LOCALISATION SPATIALE EN FRANÇAIS: Le cas de SUR et DANS Định vị không gian trong tiếng Pháp: Nghiên cứu hai giới từ SUR và DANS Thèse de doctorat Soutenue le 26 novembre 2015 Devant l'Université de Langues et d'Etudes Internationales Université Nationale de Hanoï En vue de l'obtention du titre de Docteur en sciences du langage Spécialité : Linguistique française Code : 62220203 Sous la direction du Professeur TRẦN THẾ HÙNG Hanoï - 2015 II TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các vấn đề trình bày, kết luận nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. III TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Remerciements Je tiens en premier lieu à exprimer mes plus sincères remerciements au Professeur TRẦN THẾ HÙNG pour m'avoir fait confiance en acceptant de diriger mes recherches, ainsi que pour son soutien, sa patience et ses conseils qui ont su me guider pendant de nombreuses années. L'expérience scientifique et la méthodologie rigoureuse dont il m'a fait bénéficier ont contribué largement à l'aboutissement de ce travail.

J’adresse au Rectorat de l'Université de Langues et d'Etudes Internationales de l'Université Nationale de Hanoï (ULEI-UNH), ainsi qu’à l’ensemble des responsables et du personnel de l'Ecole doctorale de l'ULEI-UNH tous mes remerciements pour leur accueil. Je remercie chaleureusement l'ensemble des membres du jury et notamment les Professeurs-rapporteurs pour l'intérêt qu'ils ont manifesté à l'égard de ce travail. En stimulant ma curiosité, leurs suggestions et critiques m'ont permis d'élargir considérablement le champ de mes recherches. Leur présence dans le jury est pour moi un honneur.

Ces remerciements s’adressent aussi à l'ensemble des enseignantes, enseignants et collègues au Département de Langue et de Culture Françaises, tous ceux qui, de près ou de loin, m'ont entourée, soutenue et encouragée tout au long de la réalisation de ce travail; ils m'ont donné un précieux réconfort dans les moments difficiles. Ma reconnaissance va à ceux qui ont plus particulièrement assuré le soutien affectif sans faille: ma famille. IV TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Table des matières Lời cam đoan. IV Liste des abréviations et signes.

VIII Listes des figures et tableaux. 1 Historique de recherche .2 Objectif et délimitation de recherche .3 Questions de recherche .5 Hypothèses de recherche et contributions .5 Méthodologie de recherche .6 Plan de thèse .8 Chapitre 1 - Cadre théorique et méthodologique. Différentes approches de la localisation spatiale. La grammaire traditionnelle.

Quelques recherches cognitives sur la localisation spatiale. Le courant californien. Le courant cognitif en France. Le courant cognitif au Vietnam.

La notion de Localisation spatiale. Une catégorie lexico-grammaticale. Une description langagière des relations statiques dans l'espace. Une représentation de l'espace cognitif par la langue.

La construction locative de base. Les éléments constitutifs de la localisation spatiale. L’asymétrie des entités spatiales. La catégorisation des entités.

L’observateur et le mode de localisation. La vision et les relations spatiales. La définition de la Vision. La catégorisation des relations.

44 V TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. La référence spatiale. Présentation du corpus. 56 Chapitre II - La localisation spatiale en français.

L’expression de la localisation en français. L'expression de la localisation au niveau sémantico-lexical. Les adverbes de lieu. Les prépositions spatiales.

Les verbes locatifs. Les noms de localisation. Les adjectifs de localisation. Les préfixes locatifs.

L’expression de la localisation au niveau syntaxique. La construction prépositionnelle du Nsite. La construction nominale du Nsite. La construction inversée du Nsite.

La construction contractée du Nsite. Le mode de localisation spatiale en français. La construction locative de base en français. La catégorie spécifique de la localisation.

Les stratégies de description par les prépositions en français. Le choix de système de coordonnées. Le choix de site. Le choix de direction axiale.

Le choix de stratégie de référence. Le choix de granularité .103 Chapitre III : Le cas de SUR et DANS. La problématique de description. Flexibilité d'emplois et de sens spatiaux de dans/sur.

Le cas de DANS. Le cas de SUR. Approche globale d'un réseau sémantique. Le réseau des relations spatiales décrites par dans/sur.

Entre relation topologique et relation projective. Entre relation relative et relation absolue. Entre relation interne et relation externe. Entre localisation et configuration.

Entre relation géométrique et relation conceptuelle. Entre localisation pure et localisation extensionnelle. Distinction entre dans/sur et à/en. Distinction entre dans et sous .143 VI TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Distinction entre dans et sur. Entre relation binaire et relation ternaire. 154 LISTE DES PUBLICATIONS. Fréquence d'emploi des prépositions.

Recensement des locutions prépositionnelles. Fréquence d'usage des stratégies d'expression. Référence bibliographique des exemples. 168 VII TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Liste des abréviations et signes 1.

ALe adjectif de localisation externe 3. ALi adjectif de localisation interne 4. CLB construction locative de base 6. CR cadre de référence 7.

LC linguistique cognitive 12. LS localisation spatiale 15. Ncible nom-cible 17. Nev nom d'événement 18.

NLe nom de localisation externe 19. NLi nom de localisation interne 20. Nobjet nom d'objet 21. Nsite nom-site 22.

SCo système de coordonnées 26. SR stratégie de référence 27. VEtat verbe d'état 29. Vtransitif verbe transitif 30.

relation non spécifiée 32. […] énoncé coupé à l'intérieur 34. visée VIII TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Listes des figures et tableaux Page Figure 1. Différence de visée entre Hors de et En dehors de 13 Figure 1.

Les catégories lexico-grammaticales 28 Tableau 1. Inventaire des formes de la construction locative de base 34 Tableau 1. Les quatre types de stratégie de référence 56 Figure 2. Le découpage d'un livre 91 Figure 2.

Les axes secondaires. Les configurations d'inclusion 129 Figure 3. La fermeture convexe 129 Figure 3. Les configurations topologiques de Dans 132 Figure 3.

Les configurations topologiques de Sur 134 Figure 3. Vision fermée et organisation hiérarchique de l'espace 149 Figure 3. Vision ouverte et organisation asymétrique de l'espace 150 IX TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com INTRODUCTION Le choix comme objet de recherche "La localisation spatiale en français : le cas de sur et dans" prend source d'un "choc culturel" durant notre apprentissage et enseignement du français. Alors que les Français disent dans la rue, nous, Vietnamiens, décrivons ngoài phố (littéralement.

hors de / la rue). Cela signifie que les Vietnamiens utilisent un terme locatif sémantiquement opposé à dans du français pour décrire la même réalité. Cette observation nous a donné l'envie d'aller chercher une explication de ces modes d'expression si distincts dans un double objectif: maîtriser au mieux nos pratiques du français langue étrangère et fonder une base solide pour les applications pédagogiques. Etudier la localisation dans l'espace devient donc un sujet intéressant à plusieurs égards.

Tout d'abord, les rapports spatiaux sont des rapports de force du monde extérieur et l'expression de ces rapports est omniprésente dans la pratique langagière de n'importe quelle communauté linguistique. Par conséquent, la spatialité nous offre un champ d’étude abondant parce qu’il s’agit d'un des plus multilingues et concernant un grand nombre de catégories, aussi bien lexicales que grammaticales. Ensuite, localiser un objet paraît consister simplement à choisir parmi le lexique un mot pour relier deux entités selon le sémantisme des relations (ex. un livre sur la table vs un livre sous la table).

En réalité, un bon nombre de descriptions nous suggèrent des explications au-delà de la signification des mots. Deux prépositions symbolisent le même rapport mais la norme grammaticale oblige à employer ici l'une et l'autre ailleurs (ex. une maison à la campagne, une maison à la montagne, une maison à la mer mais une maison en ville). Deux prépositions qui possèdent des significations opposées peuvent décrire le même rapport (ex.

quelqu'un devant le volant ou quelqu'un derrière le volant). Encore, une même scène spatiale s'exprime en rapport d'inclusion par les Français (ex. quelque chose dans le désert) mais en rapport de superposition par les Vietnamiens qui localisent quelque chose trên sa mạc (litt. sur le désert).

Toutes ces réalités montrent que l'expression de la localisation spatiale véhicule des points 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com de vue particuliers, non seulement à l'intérieur de la langue française mais également à travers les langues différentes. Cela suscite chez nous une forte curiosité de savoir comment les Français se localisent et localisent les choses dans l’espace, de savoir ce qui conditionne leur choix parmi les ressources linguistiques disponibles et de savoir aussi ce qui est particulier dans leur mode de localisation par rapport à celui d'autres peuples, y compris des Vietnamiens. Les découvertes d'une telle recherche serviront aux objectifs à long terme de l'enseignement du français langue étrangère. Historique de recherche La notion de l'espace constitue, comme la notion du temps, un des points de référence fondamentaux de toute énonciation.

Cependant, laissée pendant très longtemps dans l’ombre, l’expression de l’espace est comme un parent pauvre de la linguistique au regard des études amples et minutieuses de l’expression du temps. En remontant dans les travaux anciens de la grammaire traditionnelle, on constate peu d'études portant sur l'espace. S'il existe un certain nombre de traitements du domaine, ils ne sont pas typiquement liés à l'espace mais plutôt aux catégories du discours dans lesquelles sont analysés quelques marqueurs à valeur spatiale. La grammaire traditionnelle aborde le problème de localisation spatiale à travers les catégories formelles des mots en se limitant à leur signification lexicale.

Or, l'expression de la LS ne dépend pas uniquement des facteurs purement linguistiques. La représentation de l'espace dans la langue n'a commencé à jouer un certain rôle que dans l'approche énonciative, notamment avec les recherches sur les déictiques spatiaux. Cette approche tient compte de certains éléments constitutifs de la situation de communication, c'est-à-dire de certains facteurs extralinguistiques. C'est déjà une avancée importante par rapport à la tradition.

Néanmoins, ce ne sont que des éléments physiques liés au locuteur, pas encore des facteurs psychologiques et culturels du locuteur en tant que maître actif de tout acte langagier. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Par la suite, il est indéniable que c'est avec l'émergence de la linguistique cognitive, vers les années 1980, que le domaine de l'espace entre dans une phase d'expansion et devance même le domaine du temps dans les recherches linguistiques à visée cognitive. Né en Californie, aux Etats-Unis, le courant cognitif, se développe très rapidement au cours de ces trente dernières années au niveau mondial et se scinde en différentes tendances: fonctionnement de l'esprit encodé par la langue, identification des invariants conceptuels, description des variations interlinguales, impacts langue-cognition, etc. L’intérêt particulier que la linguistique cognitive attribue au domaine de l’espace et ses avancées intensives sur plusieurs pistes de recherches nous offrent donc d'importants fondements de connaissances.

Nous nous inspirons tout d'abord des postulats des paramètres cognitifs dans la représentation linguistique du courant dit californien. Les auteurs essaient de constituer une base théorique de la linguistique cognitive, des hypothèses et des notions majeures de la représentation spatiale tout en proposant une description bien détaillée des catégories linguistiques, notamment des prépositions spatiales en anglais. Les principaux tenants nous sont précieux: Jackendoff (1992, 1999), Talmy (2003), Levinson (1996), Levelt (1996).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ