Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề La localisation spatiale en français : Le cas de SUR et DANS (Định vị không gian trong tiếng Pháp: Nghiên cứu hai giới từ SUR và DANS) do nghiên cứu sinh Đặng Kim Hoa thực hiện dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Trần Thế Hùng. Công trình thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học tiếng Pháp (Linguistique française, Mã số: 62220203), được bảo vệ vào ngày 26 tháng 11 năm 2015 tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội nhằm nhận học vị Tiến sĩ khoa học ngôn ngữ (Docteur en sciences du langage).

Về tính cấp thiết, nghiên cứu khởi nguồn từ hiện tượng va chạm văn hóa – ngôn ngữ trong thực tiễn thụ đắc và giảng dạy tiếng Pháp. Người bản ngữ tiếng Pháp sử dụng cấu trúc dans la rue, trong khi người Việt diễn đạt là ngoài phố (mang nghĩa gốc là ra ngoài con đường); hoặc người Pháp biểu đạt quan hệ bao hàm dans le désert, còn người Việt lại dùng quan hệ định vị trên bề mặt trên sa mạc. Các hiện tượng đối lập này chứng minh rằng việc lựa chọn công cụ biểu đạt không gian không đơn thuần là sự phản ánh cơ học hiện thực khách quan mà gắn liền với lăng kính tri nhận và điểm nhìn của từng cộng đồng ngôn ngữ. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận theo ngữ pháp hình thức, ngữ pháp miêu tả hoặc ngữ nghĩa - cú pháp thuần túy, chưa làm sáng tỏ các yếu tố tri nhận tiềm ẩn chi phối sự tương tác giữa hình thức và ngữ nghĩa trong phương thức định vị không gian tiếng Pháp.

Mục tiêu tổng quát của luận án là khảo sát phương thức định vị không gian trong tiếng Pháp, đi sâu nhận diện các nhân tố tri nhận chi phối việc hiện thực hóa các hình thức biểu đạt không gian, tập trung vào hệ thống giới từ với hai tiêu điểm là dans và sur.

Luận án đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Các phương tiện biểu đạt định vị không gian trong tiếng Pháp là gì?
  2. Các đặc trưng của phương thức định vị không gian trong tiếng Pháp là gì?
  3. Tại sao người nói tiếng Pháp lại lựa chọn một công cụ ngôn ngữ này thay vì công cụ khác khi miêu tả cùng một cảnh không gian?
  4. Một hình thức ngôn ngữ như dans hoặc sur miêu tả một mối quan hệ tĩnh trong không gian như thế nào?

Để trả lời các câu hỏi trên, luận án kiểm chứng 4 giả thuyết nghiên cứu:

  1. Sự biểu đạt định vị trong tiếng Pháp không bị giới hạn ở các phạm trù ngữ pháp đơn thuần hay các cấu trúc trạng ngữ.
  2. Phương thức định vị tiếng Pháp được đặc trưng trước hết bởi sự miêu tả của các giới từ không gian.
  3. Việc lựa chọn một công cụ trước cùng một cảnh không gian phụ thuộc không chỉ vào các yếu tố ngôn ngữ mà còn vào cái nhìn về không gian của người nói.
  4. Trong tiếng Pháp, các giới từ không gian dans và sur không thể biểu thị một mối quan hệ kép như trong tiếng Việt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Luận án nghiên cứu các phương tiện ngôn ngữ biểu đạt quan hệ định vị không gian tĩnh, tập trung vào hệ thống giới từ và phân tích chi tiết hai giới từ dans và sur. Phân tích được thực hiện ở cấp độ phát ngôn, trong khuôn khổ các câu tối giản hoặc câu rút gọn. Ngữ cảnh chỉ can thiệp để làm rõ thành tố của câu mà không làm biến đổi nghĩa định vị. Về phạm vi thời gian, công trình khảo sát tiếng Pháp đương đại, được chuẩn hóa từ giữa thế kỷ XIX đến nay.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án điểm lại lịch sử nghiên cứu biểu đạt không gian qua ba giai đoạn và tiếp cận lý thuyết chính:

  1. Ngữ pháp truyền thống: Các công trình của Robert Léon Wagner và Jacqueline Pinchon (1991), Georges Mauger (1968), Maurice Grevisse (Le Bon Usage, 1993) tiếp cận không gian thông qua các phạm trù từ loại hình thức (phó từ và giới từ chỉ nơi chốn trong cụm trạng ngữ). Hạn chế của hướng tiếp cận này là chỉ dừng lại ở nghĩa từ vựng tham chiếu hoặc các đối lập cơ bản (như ici chỉ vị trí gần, là chỉ vị trí xa), chưa giải thích được các trường hợp trượt nghĩa ngữ dụng (như Où est cette aiguille? – Là, à mes pieds) hay hiện tượng hoán đổi giới từ (Il s'assit dans un fauteuil vs Il trouva l'abbé sur son fauteuil de bois). Hướng này loại bỏ hoàn toàn các yếu tố ngoài ngôn ngữ và các tiến trình tri nhận.

  2. Ngữ pháp phát ngôn: Các tác giả như Jeannine Courtillon, Dominique Maingueneau, Patrick Charaudeau (1992) nghiên cứu không gian qua hệ thống chỉ xuất (déictiques spatiaux). Đáng chú ý, Charaudeau đưa ra khái niệm "ngắm đích" (visée) để phân biệt các đơn vị như hors de (ngắm đích nội tại) và en dehors de (ngắm đích ngoại tại), hay lý giải cặp près de / loin de. Dù tính đến tình huống giao tiếp, hướng tiếp cận này vẫn dừng lại ở các yếu tố vật lý của người nói mà chưa đi sâu vào các yếu tố tâm lý, tri nhận và văn hóa.

  3. Ngôn ngữ học tri nhận:

  • Trường phái California (Mỹ): Ray Jackendoff và Barbara Landau (1992) đưa ra hai giả thuyết về sự phân định giữa hệ thống "Cái gì" (What - hình dạng vật thể) và hệ thống "Ở đâu" (Where - quan hệ không gian); Jackendoff (1999) đề xuất thuyết Mô-đun đại diện (Representational Modularity) với 3 tầng xử lý thị giác tương tác với 3 tầng ngôn ngữ. Leonard Talmy (2003) nghiên cứu chức năng lược đồ hóa (schematization) của các lớp từ đóng, chuẩn hóa cặp khái niệm Figure / Ground, phân tích các nét nghĩa của giới từ across đối lập với along, on. Stephen C. Levinson (1996) khảo sát tiếng Tzeltal (Mexico), khẳng định tính tương đối ngôn ngữ và phân loại ba khung quy chiếu không gian. Willem Levelt (1996) sử dụng cặp khái niệm referent / relatum.
  • Trường phái tri nhận tại Pháp: Jean-Pierre Desclés (1990, 1994, 2003), Catherine Fuchs (2004), Gilles Fauconnier (1984) với thuyết không gian tinh thần; Michel Aurnague (1991, 2005, 2010) và Laure Vieu (1991) nghiên cứu 3 mức độ biểu diễn không gian (hình học, chức năng, ngữ dụng). Richard Huyghe (2009) khảo sát danh từ không gian tổng quát (lieu, endroit, espace); Andrée Borillo (1990, 1998) nghiên cứu vị từ định vị và danh từ định vị nội tại. Về giới từ, Claude Vandeloise (1986) đề xuất quan hệ chức năng porteur/porté (cho sur) và contenant/contenu (cho dans); Valérie Flageul (1997) coi giới từ là toán tử không gian (opérateur topologique) xác định thuộc tính biên giới (frontière) hay tính nội tại (intériorité); Bernard Victorri (2003) xây dựng khái niệm tô-pô cảnh lời nói (topologie de la scène verbale), bổ sung đặc tính văn hóa - nhân học vào quan hệ tô-pô (như dans la prison vs en prison).
  • Trường phái tri nhận tại Việt Nam: Phan Khôi (1954) ghi nhận sự khác biệt tri nhận mốc địa lý giữa Monter au nord / Descendre au sud và Ra Bắc / Vào Nam. Nguyễn Đức Dân (1996) nghiên cứu thuyết vị trí và nhân bản tâm; Nguyễn Lai (2001) nghiên cứu động từ chuyển động; Đinh Lư Giang (2002) nghiên cứu đối chiếu quan hệ không gian Pháp - Việt; Trần Quang Hải (2001, 2010) khảo sát giới từ không gian Anh - Việt; Lý Toàn Thắng (2008, 2009) nghiên cứu hệ thống không gian tự nhiên, tri nhận và ngôn ngữ, phân tích danh từ chỉ khoảng trống rỗng (gầm, lòng, kẽ, hốc, khe).

Khoảng trống được luận án lựa chọn giải quyết là xây dựng một mô hình tiếp cận tri nhận toàn diện về phương thức định vị tiếng Pháp, khắc phục sự chia cắt giữa các mô tả hình học thuần túy và mô tả chức năng, đồng thời giải mã mạng lưới ngữ nghĩa của dans và sur từ góc độ tương tác nhận thức.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án vận dụng các lý thuyết và khái niệm trung tâm sau:

  • Phạm trù từ vựng – ngữ pháp: Định vị không gian được xếp vào trường ngữ nghĩa không gian thuộc hệ thống phân loại của Bernard Pottier (1987), mang bản chất kép vừa là công cụ ngữ pháp liên kết thực thể, vừa là đơn vị từ vựng mang ngữ nghĩa riêng.
  • Định vị không gian (Localisation spatiale – LS): Định nghĩa theo Andrée Borillo (1990) là sự biểu đạt quan hệ tĩnh (phân biệt với quan hệ chuyển động/chuyển dịch – transitivité) giữa vật thể cần định vị và vật thể mốc có vị trí ổn định, dễ nhận biết hơn.
  • Ba bình diện không gian: Không gian tự nhiên (thế giới thực khách quan), Không gian tri nhận (hình ảnh được xử lý qua tri giác con người), và Không gian ngôn ngữ (tái cấu trúc qua hệ thống tín hiệu).
  • Cấu trúc định vị cơ bản (Construction locative de base – CLB): Khung cấu trúc chức năng – loại hình theo Colette Grinevald (bảng 1.1) nhằm trả lời trực tiếp cho câu hỏi Où est X?, gồm Cible (Figure) – Quan hệ không gian – Site (Ground).
  • Thực thể không gian và tính bất đối xứng: Cặp thực thể Cible (vật cần định vị, thường nhỏ hơn, di động) và Site (vật làm mốc, cố định hơn). Phân loại 5 nhóm Nsite theo Aurnague và Vieu (lieux, objets, portions d'espace, substances, collectifs) và phân loại thực thể của Vandeloise.
  • Lý thuyết thị giác và điểm nhìn: Phân tích 3 trật tự định vị theo Charaudeau (nhân học, văn hóa - xã hội, cá nhân) và cấu trúc thị giác 3 nhân tố theo Bernard Pottier (1974) gồm: Định hướng (orientation), Ngắm đích (visée) và Chọn lọc (sélection).
  • Khái niệm Chiến lược quy chiếu (Stratégie de référence – SR): Công cụ phân tích do tác giả phát triển để xác định cách thức chủ thể phát ngôn định vị vật thể.
Thành phần trong CLB Phân loại thể hiện ngôn ngữ (theo Colette Grinevald)
CIBLE (Figure) Danh từ chỉ vật thể/người, danh từ sự kiện (Ncible, Nev, Nobjet)
RELATION SPATIALE Giới từ (Adpositions), Vị từ định vị (Verbes locatifs), Tiền tố (Satellites/Préfixes), Noms relationnels (NR/NLi)
SITE (Ground) Nhóm danh từ mốc (Nsite) kèm theo giới từ, chỉ tố cách (Cas), bộ phân loại (Classificateurs)

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết, phương pháp miêu tả ngữ nghĩa – tri nhận định tính và phương pháp thống kê định lượng. Tác giả sử dụng phương pháp thống kê để xác định tần suất xuất hiện của các giới từ và chiến lược diễn đạt trong 3 tác phẩm văn học tiếng Pháp thuộc ngữ liệu khảo sát. Phân tích nội dung định tính và phân tích đối chiếu (Pháp – Việt) được triển khai trên tập ngữ liệu mở rộng thu thập từ sách báo, tác phẩm văn học và tài liệu trực tuyến (được dẫn nguồn chi tiết tại Phụ lục IV, trang 168 của luận án).

Nội dung chính theo từng chương

Chapitre 1 - Cadre théorique et méthodologique

Chương 1 thiết lập khung lý thuyết và phương pháp luận cho toàn bộ luận án. Tác giả phân tích phê phán ba khuynh hướng tiếp cận: ngữ pháp truyền thống (quá tập trung vào hình thái, bỏ qua ngữ cảnh và tri nhận), ngữ pháp phát ngôn (mới dừng ở tọa độ vật lý của người nói), từ đó xác lập tính ưu việt của ngôn ngữ học tri nhận trong việc tích hợp các nhân tố tâm lý, xã hội và văn hóa vào phân tích ngữ nghĩa.

Chương này làm rõ khái niệm định vị không gian (LS) như một phạm trù từ vựng – ngữ pháp biểu đạt các mối quan hệ tĩnh, phân biệt ranh giới với biểu đạt chuyển động/chuyển tiếp (transitivité). Tác giả phân tích mối liên hệ tương hỗ giữa không gian tự nhiên, không gian tri nhận và không gian ngôn ngữ; chỉ ra rằng không gian ngôn ngữ là một cấu trúc chủ quan, tương đối do lăng kính con người tạo ra. Tiếp đó, tác giả phân tích các thành tố của cấu trúc định vị cơ bản (CLB), tính bất đối xứng giữa Cible và Site, hệ thống phân loại danh từ Nsite và vai trò quyết định của người quan sát thông qua cơ chế thị giác (định hướng, ngắm đích, chọn lọc) cùng các chiến lược quy chiếu không gian. Phần cuối chương trình bày phương pháp luận và cấu trúc ngữ liệu nghiên cứu.

Chapitre II - La localisation spatiale en français

Chương 2 giữ vai trò bản lề, tập trung khảo sát bức tranh toàn cảnh về các phương tiện biểu đạt định vị không gian trong tiếng Pháp và xác lập phương thức định vị đặc trưng của ngôn ngữ này.

Ở cấp độ từ vựng – ngữ nghĩa, tác giả tổng kiểm kê các phương tiện biểu đạt bao gồm: phó từ chỉ nơi chốn (adverbes de lieu), giới từ không gian (prépositions spatiales), động từ định vị (verbes locatifs), danh từ định vị (noms de localisation), tính từ định vị (adjectifs de localisation) và tiền tố định vị (préfixes locatifs). Ở cấp độ cú pháp, chương khảo sát các dạng cấu trúc của danh từ mốc (Nsite) gồm: cấu trúc giới từ, cấu trúc danh từ, cấu trúc đảo và cấu trúc co rút.

Từ việc phân tích cấu trúc định vị cơ bản (CLB) trong tiếng Pháp, tác giả chứng minh vị thế thống trị của giới từ không gian như một phạm trù ngôn ngữ đặc thù chuyên biệt hóa trong việc định hình các quan hệ tĩnh. Chương 2 làm rõ 5 chiến lược miêu tả không gian qua giới từ mà người bản ngữ tiếng Pháp áp dụng:

  1. Lựa chọn hệ tọa độ (Choix de système de coordonnées – SCo).
  2. Lựa chọn vật thể mốc (Choix de site).
  3. Lựa chọn hướng trục (Choix de direction axiale).
  4. Lựa chọn chiến lược quy chiếu (Choix de stratégie de référence – SR).
  5. Lựa chọn độ hạt / độ chi tiết (Choix de granularité).

Chapitre III : Le cas de SUR et DANS

Chương 3 là phần trọng tâm phân tích thực nghiệm và miêu tả ngữ nghĩa của hai giới từ dans và sur. Tác giả chứng minh tính linh hoạt cao về ngữ dụng và ngữ nghĩa không gian của hai công cụ này. Thay vì gán nghĩa cơ học tĩnh tại, tác giả xây dựng một mô hình mạng ngữ nghĩa toàn thể (réseau sémantique) đa tầng dựa trên các trục quan hệ không gian đối lập:

  • Quan hệ tô-pô (relation topologique) và quan hệ chiếu (relation projective).
  • Quan hệ tương đối (relation relative) và quan hệ tuyệt đối (relation absolue).
  • Quan hệ nội tại (relation interne) và quan hệ ngoại tại (relation externe).
  • Quan hệ định vị (localisation) và quan hệ cấu hình (configuration).
  • Quan hệ hình học (relation géométrique) và quan hệ khái niệm (relation conceptuelle).
  • Định vị thuần túy (localisation pure) và định vị mở rộng (localisation extensionnelle).

Chương 3 tiến hành phân biệt đối sánh chi tiết giữa dans/sur với à/en, giữa dans với sous, và đối chiếu trực tiếp giữa dans và sur trong các quan hệ nhị phân (relation binaire) và tam phân (relation ternaire). Các phân tích được cụ thể hóa qua hàng loạt cấu hình tri nhận quan trọng như: cấu hình bao hàm và trục phụ (trang 129), bao lồi đóng (trang 129), cấu hình tô-pô của dans (trang 132), cấu hình tô-pô của sur (trang 134), cùng các mô hình cái nhìn khép kín/phân cấp (trang 149) và cái nhìn mở/bất đối xứng (trang 150).

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án mang lại những đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn:

Về mặt lý luận:

  • Đề xuất khái niệm công cụ "Chiến lược quy chiếu" (Stratégie de référence), bổ sung một công cụ hữu hiệu để phân tích các quan hệ không gian trong ngôn ngữ học tri nhận.
  • Đề xuất mô hình miêu tả phương thức định vị của một ngôn ngữ dựa trên 4 tham số: Cấu trúc định vị cơ bản (CLB), Phạm trù ngôn ngữ đặc thù, Các từ định vị tiêu biểu, và Các chiến lược diễn đạt thường trực.
  • Xây dựng mô hình miêu tả từ vị định vị cụ thể thông qua mạng ngữ nghĩa tích hợp các chiều kích quan hệ không gian (tô-pô, hình học, chức năng, văn hóa - nhân học).
  • Làm sáng tỏ các yếu tố tri nhận tiềm ẩn chi phối sự lựa chọn công cụ biểu đạt không gian của người bản ngữ tiếng Pháp, khẳng định cấu trúc không gian trong ngôn ngữ chịu sự quy định của lăng kính tri nhận và điểm nhìn văn hóa.

Về mặt thực tiễn và ứng dụng sư phạm:

  • Kết quả miêu tả chi tiết hệ thống phương tiện định vị, đặc biệt là các nét nghĩa và chiến lược sử dụng giới từ dans và sur, cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho việc giảng dạy tiếng Pháp như một ngoại ngữ (FLE).
  • Giúp người học người Việt giải mã bản chất các hiện tượng chuyển di tiêu cực hoặc nhầm lẫn do khác biệt văn hóa - tri nhận giữa hai ngôn ngữ (như cặp dans la rue / ngoài phố, dans le désert / trên sa mạc).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án gắn liền với phạm vi đã xác định:

  • Luận án chỉ tập trung khảo sát các quan hệ định vị không gian tĩnh ở cấp độ phát ngôn (câu tối giản hoặc rút gọn), chưa khảo sát toàn diện các quan hệ không gian động (chuyển động, định hướng).
  • Phân tích miêu tả vi mô mới chỉ giới hạn ở hai giới từ đại diện là dans và sur, chưa thể bao quát toàn bộ các giới từ và cụm giới từ không gian khác trong tiếng Pháp.
  • Dữ liệu định lượng thống kê được thực hiện trên quy mô ngữ liệu 3 tác phẩm văn học kết hợp với ngữ liệu mở rộng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng mô hình mạng ngữ nghĩa tri nhận sang các giới từ không gian khác trong tiếng Pháp như sous, au-dessus de, entre, parmi, à, en.
  • Nghiên cứu sâu hơn các quan hệ không gian động và quá trình chuyển dịch không gian gắn với hệ thống vị từ chuyển động.
  • Triển khai các nghiên cứu đối chiếu Pháp - Việt có hệ thống và quy mô lớn hơn trên nhiều thể loại văn bản khác nhau.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho:

  • Các nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ học tiếng Pháp, Ngôn ngữ học tri nhận và Ngôn ngữ học đối chiếu.
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Pháp như một ngoại ngữ (FLE), người biên soạn giáo trình ngữ pháp tiếng Pháp.
  • Các dịch giả hoạt động trong lĩnh vực dịch thuật Pháp – Việt và Việt – Pháp.

Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu gồm: Chương 2 với hệ thống 5 chiến lược miêu tả không gian qua giới từ; Chương 3 với mạng ngữ nghĩa đa chiều của dans và sur; Bảng phân loại các cấu hình tô-pô và hệ thống phụ lục thống kê tần suất sử dụng giới từ, cụm giới từ tại các trang 154–168 của luận án.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "cấu trúc định vị cơ bản" (Construction locative de base – CLB) được luận án xác định như thế nào?
CLB là cấu trúc cú pháp – ngữ nghĩa chức năng nhằm trả lời trực tiếp cho câu hỏi Où est X? (X ở đâu?), tập trung thông tin vào vị trí của Cible. Cấu trúc này phân biệt với cấu trúc tồn tại (như Il y a... nhằm trả lời cho câu hỏi Qu'est-ce qu'il y a?).

2. Điểm khác biệt căn bản giữa quan điểm của Claude Vandeloise và Valérie Flageul về giới từ dans và sur là gì?
Claude Vandeloise tiếp cận theo hướng chức năng, coi giới từ là mối liên kết gắn liền với vị từ theo khung Cible - (V + Pré) - Site và định nghĩa sur qua quan hệ porteur/porté, dans qua quan hệ contenant/contenu. Ngược lại, Valérie Flageul coi giới từ là toán tử không gian độc lập xác định một phân mảnh không gian theo khung Cible - V kết hợp với toán tử vị trí, định nghĩa sur bằng khái niệm biên giới (frontière) và dans bằng tính nội tại (intériorité).

3. Luận án giải thích hiện tượng khác biệt giữa dans la rue (tiếng Pháp) và ngoài phố (tiếng Việt) như thế nào?
Người Pháp tri nhận con phố như một không gian bao hàm ba chiều có giới hạn hai bên bởi các dãy nhà, do đó dùng giới từ mang nghĩa bên trong (dans). Trong khi đó, người Việt tri nhận không gian phố xá từ điểm nhìn của không gian sinh hoạt gia đình/trong nhà nhìn ra khu vực công cộng bên ngoài, dẫn đến việc lựa chọn từ định vị chỉ hướng ngoại (ngoài).

4. Bốn tham số trong mô hình miêu tả phương thức định vị không gian do tác giả đề xuất gồm những gì?
Mô hình gồm 4 tham số: Cấu trúc định vị cơ bản (CLB), Phạm trù ngôn ngữ đặc thù chuyên biệt, Các từ định vị tiêu biểu đại diện, và Các chiến lược diễn đạt thường trực có tần suất cao.

5. Năm chiến lược miêu tả không gian bằng giới từ trong tiếng Pháp được luận án xác định là gì?
Gồm: Lựa chọn hệ tọa độ (SCo), Lựa chọn thực thể mốc (Site), Lựa chọn hướng trục, Lựa chọn chiến lược quy chiếu (SR), và Lựa chọn độ hạt/độ chi tiết (Granularité).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Đặng Kim Hoa là công trình nghiên cứu chuyên sâu về phương thức định vị không gian trong tiếng Pháp dưới góc độ ngôn ngữ học tri nhận. Bằng việc phân tích cấu trúc định vị cơ bản và khảo cứu mạng ngữ nghĩa của hai giới từ dans và sur, tác giả đã làm sáng tỏ cơ chế tương tác phức hợp giữa tri giác thị giác, tư duy văn hóa và sự hiện thực hóa ngôn ngữ. Công trình đóng góp các mô hình miêu tả phương thức định vị và mạng ngữ nghĩa từ vị có giá trị học thuật, đồng thời đem lại cơ sở ứng dụng thiết thực cho công tác giảng dạy tiếng Pháp và nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ.