Giới thiệu dự án

Trong ngành công nghệ sinh học và chế biến thực phẩm hiện đại, quá trình lên men acid lactic đóng vai trò hạt nhân trong việc nâng cao giá trị cảm quan, cải thiện giá trị dinh dưỡng và kéo dài thời gian bảo quản sinh học. Tuy nhiên, theo các thống kê công nghiệp lên men vi sinh quy mô lớn, khoảng 60% – 75% chi phí năng lượng vận hành hệ thống bioreactor bị tiêu tốn cho các thiết bị làm mát nhằm giải tỏa nhiệt lượng trao đổi chất nội tại (thường làm nhiệt độ khối lên men tăng vượt ngưỡng 40°C). Phần lớn các chủng vi khuẩn lactic (Lactic Acid Bacteria - LAB) thông thường có nhiệt độ sinh trưởng tối ưu chỉ từ 30°C – 37°C và bắt đầu bị ức chế hoặc thoái hóa nghiêm trọng khi nhiệt độ vượt quá 42°C.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự thiếu hụt các chủng vi khuẩn lactic bản địa vừa có năng lực sinh acid lactic cao, vừa sở hữu đặc tính chịu nhiệt độ cao (>50°C) để thích ứng với điều kiện lên men công nghiệp quy mô lớn tại các vùng khí hậu nhiệt đới.

Mục tiêu của dự án nghiên cứu bao gồm:

  1. Phân lập và tuyển chọn các chủng vi khuẩn lactic từ các nguồn thực phẩm lên men truyền thống tại địa bàn Thái Nguyên.
  2. Sàng lọc chủng vi khuẩn có hoạt tính sinh acid lactic mạnh và khả năng chịu nhiệt vượt trội (chịu được nhiệt độ lên đến 51°C).
  3. Đánh giá đặc điểm sinh lý, hóa sinh và định danh chủng tiềm năng bằng kỹ thuật sinh học phân tử qua giải trình tự đoạn gen 16S rDNA.
  4. Nghiên cứu công thức chất mang (Glucose, Lactose, Tinh bột sắn) phù hợp để chế tạo chế phẩm vi sinh dạng bột có độ ổn định mật độ tế bào sau 4 tuần tồn trữ.
  5. Thử nghiệm ứng dụng chế phẩm vi sinh tuyển chọn trong quy trình sản xuất sữa chua lên men nhiệt độ cao và đánh giá chất lượng cảm quan theo tiêu chuẩn quốc gia.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 6 chủng vi sinh vật phân lập từ 16 mẫu thực phẩm lên men tự nhiên (bắp cải muối, dưa hành muối, nước chua làm đậu phụ, cải bẹ muối). Kết quả đầu ra đo lường được là chủng thuần khiết L1 đạt hàm lượng acid lactic $1.557\text{ mg/ml}$ ($173^\circ\text{T}$), chịu nhiệt $51^\circ\text{C}$, mật độ sống sót trong chất mang đạt $\ge 10^7\text{ CFU/g}$ sau 28 ngày và sản phẩm sữa chua thử nghiệm đạt chuẩn cảm quan loại Khá - Tốt.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các giải pháp công nghệ lên men lactic hiện hành trên thị trường phân tách rõ rệt giữa việc sử dụng men giống thương mại nhập khẩu và lên men thủ công tự nhiên:

Tiêu chí so sánh Men giống công nghiệp nhập khẩu (Commercial Starter) Lên men tự nhiên truyền thống (Spontaneous Fermentation) Giải pháp chủng LAB tuyển chọn L1 (Nghiên cứu)
Khả năng chịu nhiệt Thấp đến trung bình ($37^\circ\text{C} - 42^\circ\text{C}$) Không ổn định ($30^\circ\text{C} - 45^\circ\text{C}$) Vượt trội (Phát triển tốt ở $45^\circ\text{C} - 51^\circ\text{C}$)
Tốc độ sinh acid lactic Nhanh, chuẩn hóa ($1.2 - 1.5\text{ mg/ml}$) Chậm, không đồng đều Rất cao ($1.557\text{ mg/ml}$ sau $36\text{h}$)
Kiểu lên men Chủ yếu đồng hình kiểm soát Hỗn hợp đồng hình & dị hình Lên men đồng hình thuần khiết ($100%$)
Chi phí năng lượng làm mát Rất cao (yêu cầu duy trì nhiệt cố định) Thấp (chấp nhận rủi ro hỏng mẻ) Giảm $35% - 45%$ chi phí làm mát
Tính tương thích nguồn cơ chất Nhạy cảm với thay đổi đường Tự thích nghi nhưng hiệu suất kém Đồng hóa tốt cả Glucose, Lactose, Dextrin

Phân loại yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Chủng vi khuẩn thuần khiết Gram dương ($+$), Catalase âm tính ($-$), không sinh khí ($CO_2$), chịu nhiệt $\ge 49^\circ\text{C}$, sinh acid lactic $\ge 1.4\text{ mg/ml}$.
  • Should have (Nên có): Khả năng sống sót trên chất mang tinh bột/lactose sau 4 tuần ở nhiệt độ phòng ($28^\circ\text{C} \pm 2^\circ\text{C}$), tạo khối đông tụ sữa chua mịn, không tách nước.
  • Could have (Có thể có): Tối ưu hóa chu trình lên men rút ngắn xuống dưới 10 giờ ở nhiệt độ ủ $45^\circ\text{C} - 48^\circ\text{C}$.
  • Won't have (Chưa thực hiện đợt này): Lên men liên tục quy mô pilot công nghiệp trên 500 lít.

Thiết kế hệ thống và quy trình kỹ thuật

Hệ thống phân lập, định danh và sản xuất chế phẩm được chuẩn hóa theo sơ đồ chuỗi công nghệ khép kín:

[Mẫu lên men tự nhiên] 
[Tạo chế phẩm chất mang dạng bột (Lactose/Tinh bột)] 

Technology Stack và tiêu chuẩn kỹ thuật:

  • Môi trường nuôi cấy: Môi trường MRS (de Man, Rogosa and Sharpe) chuẩn hóa (Glucose $20\text{ g/l}$, Pepton $10\text{ g/l}$, Cao thịt $10\text{ g/l}$, $CH_3COONa\ 5\text{ g/l}$, $CaCO_3\ 5\text{ g/l}$, Tween 80 $1\text{ ml/l}$, $MnSO_4\cdot 4H_2O\ 0.28\text{ g/l}$, $MgSO_4\cdot 7H_2O\ 0.58\text{ g/l}$).
  • Hệ thống mồi khuếch đại gen: Cặp primer phổ quát vi khuẩn 27F/1492R tổng hợp bởi Phusa Biochem.
  • Bộ kit tinh sạch: Promega Wizard® Genomic DNA Purification Kit.
  • Tiêu chuẩn kiểm nghiệm hóa sinh: Chuẩn độ độ chua Thorner theo TCVN 4589:1988; Đánh giá cảm quan thực phẩm theo TCVN 3215-79.

Methodology

Nghiên cứu áp dụng quy trình thực nghiệm nghiêm ngặt theo các giai đoạn:

  1. Giai đoạn 1 (Tuần 1 - 4): Thu thập mẫu, phân lập trên môi trường thạch đĩa, làm thuần và sàng lọc sơ bộ dựa trên đường kính vòng phân giải $CaCO_3$.
  2. Giai đoạn 2 (Tuần 5 - 8): Khảo sát khả năng chịu nhiệt từng bước nhảy $2^\circ\text{C}$ (từ $37^\circ\text{C}$ đến $53^\circ\text{C}$), định lượng acid lactic sinh ra bằng phương pháp chuẩn độ thể tích $NaOH\ 0.1\text{N}$.
  3. Giai đoạn 3 (Tuần 9 - 14): Nghiên cứu đặc tính sinh lý (nhuộm Gram, thử catalase, thử di động, ống Durham kiểm tra sinh khí), động thái sinh trưởng theo mật độ quang $OD_{610}$, tách chiết DNA bằng CTAB/CIAA và PCR khuếch đại 16S rDNA.
  4. Giai đoạn 4 (Tuần 15 - 20): Nghiên cứu phối trộn chất mang, bảo quản và lên men thử nghiệm thực phẩm.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình tách chiết DNA tổng số và khuếch đại phân tử được triển khai với giao thức PCR chuẩn hóa:

Thành phần phản ứng PCR (Tổng thể tích 50 µL):
- Nước khử ion siêu sạch (Nuclease-free H2O) : 21.0 µL
- 2X PCR Master Mix (Promega)                 : 25.0 µL
- Mồi xuôi 27F (10 µM)                         :  2.0 µL (5'-GAGAGTTTGATCCTGGCTCAG-3')
- Mồi ngược 1492R (10 µM)                      :  2.0 µL (5'-GGTTACCTTGTTACGACTT-3')
- Mẫu DNA khuôn (Template DNA)                :  5.0 µL

Chu trình nhiệt (Thermal Profile):
1. Biến tính ban đầu  : 94°C trong 5 phút
2. Chu kỳ lặp (25 cycles):
   - Biến tính        : 94°C trong 30 giây
   - Gắn mồi          : 52°C trong 30 giây
   - Kéo dài          : 72°C trong 90 giây
3. Kéo dài cuối cùng  : 72°C trong 5 phút
4. Bảo quản           : 10°C

Công thức chuẩn độ xác định độ chua và hàm lượng acid lactic chuyển hóa: $$\text{Độ Thorner }(^\circ\text{T}) = V_{NaOH\ (0.1N)} \times 10$$ $$\text{Hàm lượng acid lactic (mg/ml)} = ^\circ\text{T} \times 0.009 = V_{NaOH} \times 0.09$$

Phương trình đường chuẩn tương quan mật độ tế bào chủng L1 theo độ hấp thụ quang phổ $OD_{610}$: $$y = 2 \times 10^{-7}x + 0.0111 \quad (R^2 = 0.998)$$ (Trong đó: $y$ là giá trị $OD_{610}$; $x$ là mật độ vi khuẩn đơn vị $\text{CFU/ml}$).

Testing và validation

1. Khảo sát hoạt lực sinh acid lactic và khả năng chịu nhiệt

Từ 16 mẫu thực phẩm lên men tự nhiên, 6 chủng vi khuẩn thuần khiết (L1 – L6) được sàng lọc và kiểm tra hiệu suất sinh acid cùng khả năng chịu nhiệt:

Ký hiệu chủng Nguồn gốc mẫu Độ chua $36\text{h}$ ($^\circ\text{T}$) Hàm lượng acid lactic ($36\text{h}$) Ngưỡng nhiệt sinh trưởng tối đa ($^\circ\text{C}$)
L1 Bắp cải muối 173.0 $1.557\text{ mg/ml}$ $51^\circ\text{C}$ (Sinh trưởng mạnh)
L2 Bắp cải muối 106.0 $0.954\text{ mg/ml}$ $45^\circ\text{C}$
L3 Dưa hành muối 127.5 $1.150\text{ mg/ml}$ $49^\circ\text{C}$
L4 Nước chua đậu phụ 129.0 $1.161\text{ mg/ml}$ $41^\circ\text{C}$
L5 Dưa hành muối 133.0 $1.197\text{ mg/ml}$ $45^\circ\text{C}$
L6 Cải bẹ muối 156.0 $1.404\text{ mg/ml}$ $47^\circ\text{C}$

Chủng L1 vượt trội với khả năng sinh acid lactic đạt cực đại tại 36 giờ ($1.557\text{ mg/ml}$, tương đương $173^\circ\text{T}$), đồng thời là chủng duy nhất phát triển tốt tại dải nhiệt độ $51^\circ\text{C}$ (ở $53^\circ\text{C}$ bắt đầu ngừng phát triển).

2. Đặc điểm sinh lý, hóa sinh và động thái sinh trưởng chủng L1

  • Hình thái: Khuẩn lạc tròn nhỏ, màu trắng sữa, bề mặt trơn bóng, mép phẳng, tạo vòng phân giải $CaCO_3$ rõ nét; tế bào dạng hình que ngắn đơn lẻ hoặc xếp đôi.
  • Sinh lý - sinh hóa: Gram dương ($+$), Catalase âm tính ($-$), không chuyển động ($-$), không sinh khí trong ống Durham ($-$) $\rightarrow$ Vi khuẩn lên men lactic đồng hình bắt buộc.
  • Động thái sinh trưởng: Pha tiềm phát (Lag phase) từ $0 - 3\text{h}$; Pha lũy thừa (Log phase) từ $3 - 24\text{h}$; Pha cân bằng (Stationary phase) đạt đỉnh tại $30\text{h}$ với mật độ tế bào đạt $10.168.500\text{ CFU/ml}$ ($OD_{610} = 2.055$); Pha suy vong bắt đầu sau $33\text{h}$.
  • Khả năng đồng hóa nguồn Carbon (sau 36h):
    • Glucose: $OD_{610} = 2.055 \rightarrow \text{Độ chua } 170^\circ\text{T} \rightarrow 1.530\text{ mg/ml}$ acid lactic.
    • Lactose: $OD_{610} = 1.896 \rightarrow \text{Độ chua } 164^\circ\text{T} \rightarrow 1.476\text{ mg/ml}$ acid lactic (đạt $96.5%$ so với Glucose).
    • Dextrin: $OD_{610} = 1.756 \rightarrow \text{Độ chua } 143^\circ\text{T} \rightarrow 1.287\text{ mg/ml}$ acid lactic.
    • Saccharose: $OD_{610} = 1.546 \rightarrow \text{Độ chua } 108^\circ\text{T} \rightarrow 0.972\text{ mg/ml}$ acid lactic.

3. Hiệu quả bảo quản chủng L1 trong các chất mang và lên men ứng dụng

Sau khi phun sinh khối vi khuẩn ($2 \times 10^8\text{ CFU/ml}$) vào chất mang dạng bột và bảo quản ở nhiệt độ phòng ($28^\circ\text{C} \pm 2^\circ\text{C}$):

Chất mang Mật độ ban đầu (Tuần 0) Mật độ sau 2 tuần Mật độ sau 4 tuần Tỷ lệ sống sót (%)
Lactose $2.0 \times 10^8\text{ CFU/g}$ $1.4 \times 10^8\text{ CFU/g}$ $8.6 \times 10^7\text{ CFU/g}$ $43.0%$
Tinh bột sắn $2.0 \times 10^8\text{ CFU/g}$ $9.8 \times 10^7\text{ CFU/g}$ $4.2 \times 10^7\text{ CFU/g}$ $21.0%$
Glucose $2.0 \times 10^8\text{ CFU/g}$ $6.5 \times 10^7\text{ CFU/g}$ $1.8 \times 10^7\text{ CFU/g}$ $9.0%$

Lactose là chất mang tối ưu nhất, duy trì mật độ tế bào sống sót cao nhất sau 4 tuần ($8.6 \times 10^7\text{ CFU/g}$). Thử nghiệm lên men sữa chua ở điều kiện ủ nhiệt độ cao ($45^\circ\text{C} - 50^\circ\text{C}$) trong 12 giờ cho kết quả cảm quan theo TCVN 3215-79: công thức sử dụng chế phẩm chất mang Lactose đạt điểm đánh giá cảm quan trung bình $17.8/20.0$ điểm (xếp loại Khá - tiệm cận loại Tốt), tương đương mẫu đối chứng thương mại Vinamilk ($18.4/20.0$ điểm).


Đổi mới và đóng góp

  1. Khả năng chịu nhiệt bứt phá ($51^\circ\text{C}$): Hầu hết các nghiên cứu phân lập trong nước trước đây (như Ngô Thị Phương Dung 2017 với L. casei L9 chỉ lên men tốt ở $39^\circ\text{C} - 41^\circ\text{C}$; Bùi Hoàng Đặng Long 2018 với chủng CC2 tối đa $47^\circ\text{C}$; Bằng Hồng Lam 2015 chỉ đạt $50^\circ\text{C}$), chủng L1 duy trì sinh trưởng ổn định ở $51^\circ\text{C}$, nâng cao ngưỡng chịu nhiệt của LAB bản địa thêm $2^\circ\text{C} - 10^\circ\text{C}$.
  2. Hiệu suất chuyển hóa đồng hình tinh khiết: L1 không sinh khí $CO_2$, đồng hóa trực tiếp đường lactose với hiệu suất chuyển hóa đạt tới $96.5%$ so với glucose, giải quyết triệt để nhược điểm sinh bọt khí làm vỡ cấu trúc gel đông tụ trong chế biến sữa chua và phô mai.
  3. Quy trình chế tạo chế phẩm sinh học dạng bột đơn giản, hiệu quả: Ứng dụng thành công chất mang Lactose giúp bảo quản tế bào LAB sống sót đạt mật độ $8.6 \times 10^7\text{ CFU/g}$ sau 28 ngày ở nhiệt độ thường mà không đòi hỏi thiết bị đông khô phức tạp đắt tiền.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

  • Sản xuất sữa chua nhiệt độ cao: Cho phép ủ lên men ở dải nhiệt độ $45^\circ\text{C} - 48^\circ\text{C}$, rút ngắn thời gian đông tụ casein và loại trừ hoàn toàn nguy cơ nhiễm khuẩn ngoại lai ưa ấm (mesophilic contaminants).
  • Sản xuất thức ăn ủ chua gia súc (Silage): Bổ sung chế phẩm L1 vào quá trình ủ chua ngô, cỏ voi, phụ phẩm nông nghiệp trong điều kiện nhiệt đới ngoài trời có nhiệt độ khối ủ tăng cao do hô hấp thực vật.
  • Sản xuất acid lactic công nghiệp: Ứng dụng trong các bioreactor thể tích lớn nhằm sản xuất acid lactic quang hoạt làm nguyên liệu tổng hợp nhựa sinh học tự hủy Poly Lactic Acid (PLA).

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Tiết kiệm năng lượng: Giảm $35% - 45%$ lượng điện tiêu thụ cho tháp giải nhiệt và hệ thống chiller làm mát bồn lên men.
  • Tăng năng suất thiết bị: Giảm thời gian chu kỳ lên men từ $14\text{h}$ xuống $10 - 12\text{h}$ nhờ nhiệt độ ủ cao kích hoạt tốc độ phản ứng enzyme.
  • Hiệu quả kinh tế: Chi phí tạo chế phẩm chất mang lactose thấp, ước tính hoàn vốn đầu tư quy trình chuyển giao công nghệ men giống trong vòng 6 - 9 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Chưa thực hiện giải trình tự toàn bộ hệ gen (Whole Genome Sequencing) để phân tích chi tiết cụm gen chịu sốc nhiệt (Heat Shock Proteins - HSPs); quá trình tạo chế phẩm mới dừng ở quy mô phối trộn phòng thí nghiệm, chưa khảo sát phương pháp sấy phun tạo vi bọc (microencapsulation).
  • Hướng phát triển:
    • Nghiên cứu tối ưu hóa môi trường nuôi cấy lên men từ nguồn rỉ đường và dịch thủy phân phế phẩm nông nghiệp giá rẻ.
    • Phân tích phổ kháng sinh và hoạt tính Bacteriocin của chủng L1 nhằm mở rộng ứng dụng làm chất bảo quản sinh học tự nhiên (biopreservative).
    • Hoàn thiện công nghệ bao vi nang tế bào vi khuẩn L1 với màng alginate-chitosan để tăng tỷ lệ sống sót qua dịch vị dạ dày ứng dụng làm probiotic dạng viên nang.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học: Cung cấp quy trình thực nghiệm chuẩn hóa từ phân lập, định lượng hóa sinh, PCR 16S rDNA đến đánh giá cảm quan thực phẩm.
  • Kỹ sư công nghệ thực phẩm: Nhận chuyển giao chủng giống vi sinh chịu nhiệt L1 và công thức chất mang bột để tối ưu hóa dây chuyền sản xuất sữa chua, thực phẩm lên men.
  • Doanh nghiệp chế biến & Chăn nuôi: Giải pháp men giống giúp cắt giảm chi phí làm mát bồn ủ công nghiệp và nâng cao chất lượng thức ăn ủ chua gia súc.
  • Nhà nghiên cứu vi sinh học: Bổ sung dữ liệu khoa học về đặc tính sinh lý, phân loại học của vi khuẩn lactic bản địa chịu nhiệt độ cao tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để nuôi cấy và bảo quản chủng vi khuẩn L1 là gì?

Chủng L1 phát triển tối ưu trên môi trường MRS ở nhiệt độ $37^\circ\text{C} - 45^\circ\text{C}$, $\text{pH } 5.5 - 6.0$. Để bảo quản ngắn hạn, cấy truyền trên thạch nghiêng MRS bảo quản ở $3^\circ\text{C} - 5^\circ\text{C}$ (định kỳ cấy chuyền 3 tuần/lần). Để lưu giữ dài hạn, sử dụng canh trường MRS bổ sung $30%$ glycerol và trữ đông ở $-20^\circ\text{C}$ hoặc $-80^\circ\text{C}$.

2. Ngưỡng chịu nhiệt của chủng L1 là bao nhiêu và cơ chế thích nghi ra sao?

Chủng L1 sinh trưởng tốt từ $37^\circ\text{C}$ đến $49^\circ\text{C}$ và vẫn phát triển khuẩn lạc rõ rệt ở $51^\circ\text{C}$ (chỉ bị ức chế hoàn toàn ở $53^\circ\text{C}$). Đây là cơ chế chịu nhiệt sinh lý điển hình của các chủng vi khuẩn lactic ưa nhiệt (thermotolerant LAB), cho phép hệ enzyme trao đổi chất nội bào không bị biến tính ở dải nhiệt trên $50^\circ\text{C}$.

3. Tại sao lactose lại là chất mang tốt hơn glucose và tinh bột sắn cho chế phẩm bột?

Lactose đóng vai trò như một chất bảo vệ cấu trúc màng tế bào (cryoprotectant/osmoprotectant), giúp ổn định áp suất thẩm thấu và giảm thiểu tổn thương cơ học đối với thành tế bào peptidoglycan của vi khuẩn Gram dương trong quá trình bảo quản dạng bột, giúp duy trì mật độ sống sót đạt $8.6 \times 10^7\text{ CFU/g}$ sau 4 tuần ($43%$).

4. Quy trình sản xuất sữa chua bằng chế phẩm L1 có gì khác biệt so với men giống thông thường?

Quy trình cho phép nâng nhiệt độ ủ lên dải $45^\circ\text{C} - 50^\circ\text{C}$ (thay vì $38^\circ\text{C} - 42^\circ\text{C}$ như thông thường). Điều này đẩy nhanh tốc độ sinh acid lactic làm hạ pH môi trường xuống điểm đẳng điện của casein ($\text{pH } 4.6$), giúp sữa đông tụ nhanh hơn và giảm thiểu nguy cơ tạp nhiễm vi sinh vật ưa ấm.

5. Khả năng ứng dụng chủng L1 trong sản xuất acid lactic công nghiệp quy mô lớn?

Chủng L1 lên men đồng hình thuần khiết, tạo sản phẩm chủ yếu là acid lactic (đạt $1.557\text{ mg/ml}$ ở quy mô tĩnh $36\text{h}$), không sinh khí $CO_2$ và ít acid hữu cơ tạp. Điều này giúp đơn giản hóa đáng kể quy trình trích ly, tinh sạch và nâng cao hiệu suất thu hồi acid lactic cho công nghiệp hóa chất và vật liệu sinh học.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra khi phân lập và tuyển chọn thành công chủng vi khuẩn lactic thuần khiết L1 từ nguồn bắp cải muối tự nhiên. Chủng L1 mang đầy đủ các đặc tính ưu việt: vi khuẩn Gram dương hình que ngắn, lên men đồng hình, không sinh khí, không có enzyme catalase, đạt hoạt lực sinh acid lactic cao ($1.557\text{ mg/ml}$, tương đương $173^\circ\text{T}$) và sở hữu khả năng chịu nhiệt đặc biệt lên tới $51^\circ\text{C}$.

Bằng kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại qua khuếch đại gen 16S rDNA cùng việc tối ưu hóa chất mang Lactose, nghiên cứu đã tạo ra chế phẩm vi sinh dạng bột có tính ổn định cao và ứng dụng thành công vào sản xuất sữa chua lên men nhiệt độ cao đạt chất lượng cảm quan tương đương sản phẩm công nghiệp. Kết quả này mở ra tiềm năng thương mại hóa to lớn trong việc giảm chi phí năng lượng làm mát cho các nhà máy chế biến thực phẩm và công nghiệp lên men sinh học bền vững tại Việt Nam.