Tổng quan nghiên cứu

Khu vực Biển Đông là tuyến giao thương hàng hải quốc tế trọng yếu, gánh vác hơn 60% tổng lưu lượng vận tải biển toàn cầu và nắm giữ nguồn tài nguyên chiến lược phong phú. Tuy nhiên, tình hình an ninh tại vùng biển này ngày càng diễn biến phức tạp do các hành vi đơn phương mở rộng yêu sách chủ quyền phi lý. Nổi bật là hoạt động bồi đắp và quân sự hóa trái phép 7 thực thể địa lý tại quần đảo Trường Sa, cùng việc triển khai chiến thuật vùng xám nhằm cưỡng ép các quốc gia ven biển, điển hình như sự kiện đối đầu căng thẳng tại bãi Tư Chính vào tháng 7 năm 2019.

Vấn đề cốt lõi của nghiên cứu tập trung vào việc làm sáng tỏ cơ sở pháp lý quốc tế về hành vi đe dọa hoặc sử dụng vũ lực trên biển, bóc tách bản chất của các hoạt động quân sự và bán quân sự dưới vỏ bọc thực thi pháp luật. Luận văn hướng tới bốn mục tiêu cụ thể: làm rõ khái niệm pháp lý về sử dụng vũ lực trên biển, phân tích khung pháp trị đa tầng chi phối trật tự an ninh biển, hệ thống hóa thực tiễn vi phạm tại Biển Đông và đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ không gian Biển Đông với nguồn tư liệu thực tiễn trải dài 74 năm, từ năm 1945 đến năm 2019. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp luận cứ khoa học vững chắc, giúp định vị chính xác 100% các hành vi xâm phạm vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa, từ đó hỗ trợ đắc lực cho công tác bảo vệ chủ quyền biển đảo bằng các biện pháp hòa bình.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp liên ngành giữa Luật Quốc tế công và Luật Biển quốc tế, vận dụng hệ thống lý thuyết chuẩn tắc:

  • Lý thuyết về cấm đe dọa hoặc sử dụng vũ lực: Dựa trên nền tảng Điều 2 khoản 4 Hiến chương Liên Hợp Quốc năm 1945 và tài liệu A/CN.4/736 của Ủy ban Luật pháp Quốc tế (ILC) năm 2019 về quy phạm mệnh lệnh tối cao (jus cogens). Học thuyết này khẳng định nghĩa vụ không sử dụng vũ lực là nghĩa vụ đối với toàn thể cộng đồng quốc tế (erga omnes).
  • Học thuyết về sử dụng biển vì mục đích hòa bình: Căn cứ vào Điều 301, Điều 88 và Điều 141 của Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982), ràng buộc các quốc gia thành viên không được có hành vi cưỡng chế xâm hại đến toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của quốc gia khác.
  • Hệ thống khái niệm pháp lý cốt lõi: Luận văn định nghĩa và phân loại rõ ràng 5 khái niệm trọng tâm bao gồm: sử dụng vũ lực trực tiếp và gián tiếp (Direct and indirect use of force), đe dọa sử dụng vũ lực (Threat of force), quyền tự vệ chính đáng theo Điều 51 Hiến chương Liên Hợp Quốc, chiến thuật vùng xám (Grey-zone tactics) và ranh giới phân định giữa thực thi pháp luật biển (Maritime law enforcement) với hành vi xung đột vũ trang.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu pháp lý toàn diện từ hơn 100 điều ước quốc tế, văn kiện của Liên Hợp Quốc, tài liệu của Hội Chữ thập đỏ Quốc tế (ICRC), Sổ tay San Remo năm 1994 và 15 phán quyết tiêu biểu từ Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) cùng Tòa Trọng tài Thường trực (PCA).

  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Tác giả xây dựng mẫu nghiên cứu gồm 85 vụ việc va chạm, tranh chấp và đối đầu điển hình tại Biển Đông từ năm 1945 đến năm 2019. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng nhằm chọn lọc các sự kiện có sự tham gia của lực lượng vũ trang, hải cảnh, dân quân biển hoặc các hành vi đâm va, phong tỏa và cưỡng bức thực địa.
  • Phương pháp phân tích: Luận văn áp dụng phương pháp phân tích quy phạm pháp lý (doctrinal legal research) kết hợp phương pháp so sánh luật học và phương pháp thống kê lịch sử. Việc lựa chọn phương pháp này cho phép đánh giá mức độ tương thích giữa hành vi thực tế với quy tắc chuẩn mực quốc tế, đồng thời bóc tách các thủ đoạn lách luật. Quá trình thu thập, xử lý và kiểm định dữ liệu được triển khai chặt chẽ trong khung thời gian nghiên cứu từ năm 2018 đến năm 2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Phát hiện 1 - Nhận diện chiến lược vùng xám: Nghiên cứu chỉ ra rằng có tới 70% các vụ việc đối đầu trên biển sử dụng lực lượng bán quân sự (tàu dân quân biển vỏ xanh và tàu hải cảnh vỏ trắng) nhằm duy trì mức độ xung đột dưới ngưỡng kích hoạt quyền tự vệ chính đáng theo Điều 51 Hiến chương Liên Hợp Quốc, né tránh sự can thiệp của quân đội chính quy.
  • Phát hiện 2 - Thực thi chiến lược sự đã rồi (Fait accompli): Việc hoàn tất cải tạo và kiên cố hóa 7 cấu trúc địa lý nhân tạo ở quần đảo Trường Sa với hệ thống đường băng quân sự, radar và bệ phóng tên lửa đã làm thay đổi 100% hiện trạng thực địa, vi phạm nghiêm trọng Điều 5 Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC 2002).
  • Phát hiện 3 - Lạm dụng danh nghĩa thực thi pháp luật: Trên 65% các hành vi quấy rối, cắt cáp thăm dò địa chấn, đâm chìm tàu cá và xua đuổi tàu công vụ hợp pháp của Việt Nam (điển hình tại bãi Tư Chính tháng 7 năm 2019) đều bị ngụy trang dưới chiêu bài "thực thi quyền tài phán quốc gia", vi phạm trắng trợn Điều 224 và Điều 301 UNCLOS 1982.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của tình trạng leo thang bắt nguồn từ bản chất lỏng lẻo của các cam kết chính trị không ràng buộc và khoảng trống pháp lý trong việc định danh các lực lượng bán quy ước. Các phát hiện của luận văn hoàn toàn tương đồng với các công trình nghiên cứu quốc tế của Constantinos Yiallourides và René Värk, nhưng bổ sung góc nhìn sâu sắc về đặc thù địa chính trị Biển Đông.

Dữ liệu thực nghiệm của luận văn có thể được mô hình hóa trực quan qua bảng phân loại 3 tầng lực lượng (Hải quân xám - Hải cảnh trắng - Dân quân biển xanh) và biểu đồ ma trận mức độ nghiêm trọng của xung đột (Incident Severity Matrix). Cách tiếp cận này giúp phân định ranh giới giữa một hành vi chấp pháp thông thường với một hành động đe dọa vũ lực bất hợp pháp, cung cấp cơ sở để chứng minh trách nhiệm quốc gia theo Dự thảo ARSIWA năm 2001 của ILC.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Khuyến nghị 1 - Thúc đẩy hoàn thiện Bộ Quy tắc ứng xử (COC): Đàm phán đưa các điều khoản có tính ràng buộc pháp lý cao vào văn bản COC duy nhất, cam kết kiểm soát 100% hoạt động của lực lượng dân quân biển và tàu công vụ, hướng tới mục tiêu hoàn tất ký kết giai đoạn 2025 - 2026 do Bộ Ngoại giao và khối ASEAN đồng chủ trì.
  • Khuyến nghị 2 - Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện tài phán quốc tế: Xây dựng phương án kích hoạt cơ chế giải quyết tranh chấp bắt buộc theo Phụ lục VII của UNCLOS 1982 đối với các hành vi đe dọa vũ lực và xâm phạm quyền chủ quyền, hoàn thành kế hoạch thu thập chứng cứ pháp lý trong lộ trình 12 đến 24 tháng bởi Tổ chuyên gia pháp lý liên ngành.
  • Khuyến nghị 3 - Hiện đại hóa năng lực thực thi pháp luật trên biển: Đầu tư nâng cấp hệ thống giám sát không gian, radar bờ biển và phương tiện không người lái đạt mức độ bao phủ 95% vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý trước năm 2030, do Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển và Cục Kiểm ngư triển khai.
  • Khuyến nghị 4 - Tăng cường liên kết an ninh đa phương: Chủ động mở rộng hợp tác tuần tra chung, áp dụng nghiêm ngặt Bộ quy tắc CUES 2014 và Công ước COLREGs 1972 cùng 21 quốc gia thành viên Hội nghị Hải quân Tây Thái Bình Dương nhằm ngăn ngừa nguy cơ đâm va trên biển trước năm 2027.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách ngoại giao: Điển hình là Bộ Ngoại giao và Ban Đối ngoại Trung ương, sử dụng các luận cứ trong luận văn để chuẩn bị tài liệu đàm phán COC và xây dựng chiến lược ngoại giao pháp lý bảo vệ chủ quyền.
  • Lực lượng vũ trang và thực thi pháp luật trên biển: Cảnh sát biển, Kiểm ngư và Hải quân nhân dân Việt Nam có thể ứng dụng kết quả nghiên cứu làm cẩm nang hướng dẫn nhận diện chính xác 100% các hành vi khiêu khích, xử lý tình huống thực địa đúng chuẩn mực quốc tế.
  • Học giả, giảng viên và nghiên cứu sinh ngành Luật: Giúp mở rộng khung nghiên cứu về an ninh hàng hải quốc tế, thừa hưởng danh mục hơn 80 tài liệu tham khảo chuyên khảo chất lượng cao.
  • Doanh nghiệp và tổ chức khai thác kinh tế biển: Các đơn vị vận tải biển và thăm dò dầu khí hoạt động trong phạm vi 200 hải lý vùng đặc quyền kinh tế có thể tham khảo để đánh giá rủi ro pháp lý và nâng cao ý thức tuân thủ an toàn hàng hải.

Câu hỏi thường gặp

  • Sự khác biệt cơ bản giữa thực thi pháp luật biển và sử dụng vũ lực là gì? Thực thi pháp luật biển là việc quốc gia ven biển áp dụng các biện pháp cưỡng chế hợp pháp nhằm xử lý hành vi vi phạm quy chế trong nội thủy, lãnh hải hoặc vùng đặc quyền kinh tế theo Điều 224 UNCLOS 1982. Ngược lại, hành vi sử dụng vũ lực mang tính chất áp đặt ý chí đơn phương, vượt quá mức độ cần thiết và tương xứng, xâm phạm quyền tự do hàng hải hoặc quyền chủ quyền của quốc gia khác theo Điều 2 khoản 4 Hiến chương Liên Hợp Quốc.
  • Chiến thuật vùng xám tại Biển Đông được nhận diện như thế nào? Chiến thuật vùng xám được nhận diện qua việc sử dụng các lực lượng phi quân sự như tàu cá dân quân biển vỏ sắt và tàu hải cảnh trang bị vũ khí nhẹ để quấy rối, bao vây hoặc đâm va tàu thuyền nước khác. Các hoạt động này cố tình duy trì dưới ngưỡng của một cuộc tấn công vũ trang thông thường nhằm chiếm đoạt quyền kiểm soát thực địa mà không kích hoạt phản ứng quân sự chính thức.
  • Điều 301 UNCLOS 1982 có ý nghĩa gì đối với hòa bình tại Biển Đông? Điều 301 UNCLOS 1982 tái khẳng định nguyên tắc cốt lõi của Hiến chương Liên Hợp Quốc về việc cấm đe dọa hoặc sử dụng vũ lực trong mọi hoạt động hàng hải. Điều khoản này tạo cơ sở pháp lý vững chắc ngăn chặn các hành vi thị uy quân sự, tập trận bắn đạn thật trái phép hoặc lập vùng phong tỏa cản trở quyền tự do biển cả của cộng đồng quốc tế.
  • Việt Nam có thể sử dụng cơ quan tài phán quốc tế nào để bảo vệ quyền lợi? Việt Nam có thể sử dụng cơ chế trọng tài thành lập theo Phụ lục VII của UNCLOS 1982 để yêu cầu giải thích và áp dụng các điều khoản về quyền chủ quyền, quyền tài phán trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa. Phán quyết năm 2016 giữa Philippines và Trung Quốc là tiền lệ quan trọng khẳng định thẩm quyền tài phán đối với các tranh chấp liên quan đến giải thích công ước.
  • Tàu dân quân biển có được hưởng quyền miễn trừ của tàu công vụ không? Theo quy định tại Điều 29 và Điều 236 UNCLOS 1982, chỉ có tàu chiến và tàu thuộc sở hữu hoặc do nhà nước khai thác sử dụng cho dịch vụ phi thương mại mới được hưởng quyền miễn trừ. Tàu dân quân biển ngụy trang tàu cá dân sự không đáp ứng tiêu chuẩn nhận diện rõ ràng của tàu công vụ, do đó không được hưởng quyền miễn trừ tư pháp khi thực hiện hành vi vi phạm pháp luật quốc tế.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện khung pháp lý quốc tế về cấm đe dọa và sử dụng vũ lực, đặc biệt là sự kết nối giữa Hiến chương Liên Hợp Quốc năm 1945 và UNCLOS 1982.
  • Bóc tách bản chất của 85 vụ việc thực tiễn, vạch trần các thủ đoạn núp bóng thực thi pháp luật và chiến thuật vùng xám làm thay đổi hiện trạng 7 thực thể địa lý ở Trường Sa.
  • Khẳng định nghĩa vụ không sử dụng vũ lực có giá trị pháp lý tối cao (jus cogens) và mang tính đối ứng toàn cầu (erga omnes).
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ từ đàm phán COC, chuẩn bị hồ sơ tài phán quốc tế đến hiện đại hóa lực lượng thực thi pháp luật.
  • Xác lập lộ trình hành động trọng tâm giai đoạn 2025 - 2030 nhằm bảo vệ toàn vẹn chủ quyền biển đảo Tổ quốc bằng con đường hòa bình.

Nghiên cứu là tài liệu tham khảo học thuật đặc biệt giá trị cho các nhà nghiên cứu, cán bộ thực thi pháp luật và sinh viên ngành Luật Biển. Hãy tham khảo toàn văn công trình nghiên cứu để tiếp cận hệ thống luận cứ pháp lý chuyên sâu và các phân tích án lệ chuẩn xác nhất.