Luận văn định giá cổ phiếu tại Việt Nam - Trường hợp SAM

Luận văn thạc sĩ về định giá cổ phiếu tại Việt Nam, nghiên cứu trường hợp công ty SAM. Phân tích các phương pháp định giá PE, DDM, DCF và khuyến nghị cải tiến.

Chuyên ngành

Business Administration

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2007

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách định giá cổ phiếu Việt Nam Tổng quan và thực tiễn

Định giá cổ phiếu Việt Nam là một lĩnh vực then chốt trong đầu tư tài chính, đặc biệt trong bối cảnh thị trường chứng khoán non trẻ và biến động. Theo nghiên cứu của Ngo Viet Duc (2007) tại Trường Kinh doanh Hà Nội – Đại học Quốc gia Hà Nội, việc thiếu hệ thống định giá chuẩn hóa dẫn đến sự chênh lệch lớn giữa giá trị nội tại và giá giao dịch thực tế. Các mô hình như P/E, DDM, DCFABV thường được áp dụng, nhưng hiệu quả của chúng phụ thuộc vào độ minh bạch thông tin và khả năng dự báo dòng tiền. Thị trường chứng khoán Việt Nam ở giai đoạn đầu phát triển (2000–2007) chịu ảnh hưởng nặng nề từ yếu tố tâm lý đầu cơ, khiến giá cổ phiếu thường bị định giá sai. Nghiên cứu trường hợp Sacom (Công ty Cổ phần Vật tư và Dây cáp điện) cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa giá trị nội tại và giá thị trường, phản ánh thách thức trong việc áp dụng lý thuyết định giá cổ phiếu vào thực tiễn Việt Nam. Do đó, hiểu rõ bản chất và giới hạn của từng phương pháp là bước đầu tiên để nâng cao hiệu quả đầu tư.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cổ phiếu tại thị trường Việt Nam

Cổ phiếu là chứng khoán đại diện cho quyền sở hữu một phần trong công ty cổ phần. Tại Việt Nam, cổ phiếu thường được phân loại thành cổ phiếu phổ thôngcổ phiếu ưu đãi, với các đặc điểm như quyền biểu quyết, chia cổ tức và ưu tiên thanh lý. Tuy nhiên, tính thanh khoản và minh bạch thông tin còn hạn chế so với thị trường phát triển. Theo Copeland et al. (2000), cổ phiếu không chỉ là công cụ huy động vốn mà còn phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư về tương lai doanh nghiệp. Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam còn non trẻ, đặc điểm này thường bị chi phối bởi yếu tố đầu cơ hơn là giá trị cơ bản.

1.2. Vai trò của định giá cổ phiếu trong đầu tư tài chính

Định giá cổ phiếu giúp nhà đầu tư xác định mức giá hợp lý để mua hoặc bán, từ đó giảm rủi ro và tối ưu lợi nhuận. Trong nghiên cứu của Ngo Viet Duc, định giá được xem là nền tảng để phân biệt giữa đầu tư giá trị và đầu cơ ngắn hạn. Khi không có mô hình định giá rõ ràng, thị trường dễ rơi vào trạng thái bong bóng tài sản, như từng xảy ra với nhiều mã cổ phiếu trong giai đoạn 2006–2007. Do đó, việc áp dụng các phương pháp định giá khoa học không chỉ phục vụ cá nhân nhà đầu tư mà còn góp phần ổn định toàn bộ hệ thống tài chính.

II. Thách thức trong định giá cổ phiếu Việt Nam hiện nay

Định giá cổ phiếu Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức nội tại và ngoại tại. Một trong những rào cản lớn nhất là thiếu minh bạch thông tin tài chính từ doanh nghiệp niêm yết. Nhiều báo cáo tài chính chưa phản ánh đúng dòng tiền thực tế, gây khó khăn cho mô hình DCF (Discounted Cash Flow) – vốn dựa vào dự báo dòng tiền tương lai. Ngoài ra, thị trường chứng khoán Việt Nam còn chịu ảnh hưởng mạnh từ yếu tố tâm lý đám đông và tin đồn, khiến giá cổ phiếu dao động bất thường. Nghiên cứu về Sacom cho thấy, trong năm 2006, giá cổ phiếu biến động mạnh dù kết quả kinh doanh ổn định, phản ánh sự lệch pha giữa giá trị nội tại và giá thị trường. Bên cạnh đó, cơ sở dữ liệu lịch sử còn hạn chế, khiến việc tính toán các chỉ số như beta, tỷ suất sinh lời kỳ vọng trở nên kém chính xác. Những yếu tố này làm giảm độ tin cậy của các mô hình định giá truyền thống khi áp dụng tại Việt Nam.

2.1. Thiếu minh bạch thông tin và dữ liệu tài chính

Nhiều doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam chưa tuân thủ đầy đủ chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của bảng cân đối kế toánbáo cáo kết quả kinh doanh – hai nguồn dữ liệu cốt lõi cho mọi mô hình định giá. Trong nghiên cứu Sacom, tác giả phải điều chỉnh lại số liệu từ báo cáo tài chính để phù hợp với giả định dòng tiền thực tế, cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa số liệu công bố và thực trạng hoạt động.

2.2. Tác động của yếu tố tâm lý và đầu cơ

Thị trường chứng khoán Việt Nam, đặc biệt ở giai đoạn đầu, chịu ảnh hưởng lớn từ tâm lý đầu cơ. Giá cổ phiếu thường tăng vọt không tương xứng với giá trị cơ bản, dẫn đến định giá sai lệch. Nghiên cứu trường hợp Sacom cho thấy giá cổ phiếu từng tăng 300% trong vài tháng dù không có thay đổi đáng kể trong hoạt động kinh doanh. Điều này làm giảm hiệu quả của các mô hình định giá dựa trên cơ sở giá trị nội tại như DDM hay DCF.

III. Phương pháp định giá cổ phiếu phổ biến tại Việt Nam

Các phương pháp định giá cổ phiếu Việt Nam phổ biến bao gồm P/E (Price-to-Earnings), DDM (Dividend Discount Model), DCF (Discounted Cash Flow)ABV (Adjusted Book Value). Mỗi mô hình có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với từng loại doanh nghiệp và điều kiện thị trường. Trong nghiên cứu Sacom, tác giả đã áp dụng cả bốn mô hình để định giá cổ phiếu theo quý trong năm 2006. Kết quả cho thấy P/E cho giá trị gần với thị trường nhất do phản ánh kỳ vọng tăng trưởng ngắn hạn, trong khi DCF lại cho giá trị thấp hơn do giả định thận trọng về dòng tiền. DDM ít hiệu quả với Sacom vì công ty không trả cổ tức đều đặn. Điều này cho thấy không có mô hình nào là hoàn hảo – việc lựa chọn phụ thuộc vào đặc điểm ngành nghề, chính sách cổ tức và mức độ minh bạch thông tin. Do đó, kết hợp nhiều mô hình thường là chiến lược tối ưu để ước lượng giá trị nội tại một cách toàn diện.

3.1. Mô hình P E và ứng dụng với cổ phiếu SAM

Mô hình P/E (tỷ số giá trên lợi nhuận) được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam nhờ tính đơn giản và khả năng phản ánh kỳ vọng thị trường. Trong nghiên cứu Sacom, nhóm D sử dụng P/E trung bình ngành để định giá cổ phiếu theo quý. Kết quả cho thấy giá trị ước lượng sát với giá giao dịch thực tế, đặc biệt trong giai đoạn thị trường lạc quan. Tuy nhiên, P/E dễ bị bóp méo nếu lợi nhuận bị thao túng hoặc không ổn định – một vấn đề phổ biến ở doanh nghiệp Việt Nam.

3.2. Ứng dụng DCF và DDM trong định giá cổ phiếu Việt Nam

DCF dựa trên dòng tiền tự do chiết khấu, phù hợp với doanh nghiệp có dòng tiền ổn định. Trong khi đó, DDM chỉ hiệu quả với công ty trả cổ tức đều đặn. Với Sacom, DCF cho kết quả hợp lý hơn do công ty có dòng tiền kinh doanh ổn định, trong khi DDM không khả thi do chính sách cổ tức không nhất quán. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn mô hình phù hợp với đặc điểm doanh nghiệp.

IV. Nghiên cứu trường hợp SAM Bài học thực tiễn về định giá

Nghiên cứu Sacom (Công ty Cổ phần Vật tư và Dây cáp điện) là minh chứng rõ ràng cho sự khác biệt giữa giá trị nội tạigiá thị trường tại Việt Nam. Trong năm 2006, cổ phiếu SAM được định giá bằng bốn mô hình khác nhau, cho ra kết quả chênh lệch từ 15.000 đến 35.000 VND/cổ phiếu, trong khi giá giao dịch dao động từ 20.000 đến 50.000 VND. Sự chênh lệch này phản ánh sự thiếu đồng thuận trong cộng đồng đầu tư và hạn chế của từng phương pháp. Đặc biệt, giá cổ phiếu SAM từng giảm mạnh sau giai đoạn đầu cơ, dù hoạt động kinh doanh không suy giảm – cho thấy thị trường phản ứng theo cảm xúc hơn là giá trị cơ bản. Nghiên cứu này cũng đề xuất điều chỉnh các giả định trong mô hình (như tỷ lệ chiết khấu, tốc độ tăng trưởng) để phù hợp với đặc thù thị trường Việt Nam, từ đó nâng cao độ chính xác của định giá.

4.1. Lịch sử giá cổ phiếu và hoạt động kinh doanh của SAM

Từ khi niêm yết đến năm 2006, Sacom ghi nhận tăng trưởng doanh thu ổn định nhờ nhu cầu trong ngành viễn thông và xây dựng. Tuy nhiên, giá cổ phiếu SAM biến động mạnh do ảnh hưởng từ tâm lý thị trường chung. Giai đoạn 2005–2006 chứng kiến đợt tăng giá mạnh không tương xứng với kết quả kinh doanh, sau đó là điều chỉnh sâu. Điều này cho thấy giá cổ phiếu không luôn phản ánh giá trị nội tại, đặc biệt trong thị trường non trẻ.

4.2. So sánh kết quả định giá SAM qua các mô hình

Kết quả định giá SAM năm 2006 cho thấy: P/E cho giá trị ~28.000 VND, DCF ~22.000 VND, DDM không khả thi, ABV ~18.000 VND. Trong khi đó, giá thị trường dao động 20.000–50.000 VND. Sự khác biệt này cho thấy không có mô hình nào tuyệt đối chính xác, mà cần hiệu chỉnh theo bối cảnh thị trường Việt Nam – như điều chỉnh beta, chi phí vốn hoặc kỳ vọng tăng trưởng.

V. Đề xuất cải tiến phương pháp định giá cổ phiếu Việt Nam

Để nâng cao hiệu quả định giá cổ phiếu Việt Nam, cần kết hợp yếu tố điều chỉnh nội tại và ngoại tại. Về nội tại, doanh nghiệp cần cải thiện minh bạch thông tin, chuẩn hóa báo cáo tài chính theo chuẩn quốc tế. Về ngoại tại, nhà đầu tư nên hiệu chỉnh mô hình định giá cho phù hợp với đặc thù thị trường: ví dụ, sử dụng tỷ lệ chiết khấu cao hơn để phản ánh rủi ro hệ thống, hoặc kết hợp nhiều mô hình để có dải giá trị tham chiếu. Nghiên cứu Sacom đề xuất sử dụng P/E điều chỉnh kết hợp DCF hiệu chỉnh như một chuẩn mực tạm thời cho thị trường Việt Nam. Ngoài ra, cần phát triển cơ sở dữ liệu tài chính lịch sử đáng tin cậy để hỗ trợ tính toán beta, chi phí vốn và các chỉ số rủi ro. Cuối cùng, giáo dục nhà đầu tư về nguyên tắc định giá cơ bản là yếu tố then chốt để giảm đầu cơ và hướng thị trường đến sự phát triển bền vững.

5.1. Yếu tố điều chỉnh nội tại cho mô hình định giá

Các yếu tố như chất lượng báo cáo tài chính, chính sách cổ tức, và cấu trúc vốn cần được xem xét khi lựa chọn và hiệu chỉnh mô hình. Với doanh nghiệp như Sacom, việc điều chỉnh dòng tiền cho các khoản đầu tư dài hạn và chi phí bất thường giúp DCF phản ánh sát thực tế hơn. Đây là bước cần thiết để giảm sai số trong định giá.

5.2. Yếu tố điều chỉnh ngoại tại từ môi trường thị trường

Rủi ro hệ thống, lạm phát, và tâm lý thị trường tại Việt Nam cao hơn so với thị trường phát triển. Do đó, tỷ lệ chiết khấu trong DCF nên được điều chỉnh tăng 2–3% để phản ánh rủi ro quốc gia. Tương tự, P/E tham chiếu nên dựa trên nhóm ngành tương đồng trong nước thay vì quốc tế, do khác biệt về kỳ vọng tăng trưởng và rủi ro.

VI. Tương lai của định giá cổ phiếu Việt Nam Xu hướng và khuyến nghị

Tương lai của định giá cổ phiếu Việt Nam phụ thuộc vào ba yếu tố: chuẩn hóa thông tin, phát triển công cụ phân tích, và nâng cao nhận thức nhà đầu tư. Khi thị trường ngày càng hội nhập, các chuẩn mực quốc tế như IFRSGICS sẽ được áp dụng rộng rãi, giúp cải thiện chất lượng dữ liệu đầu vào cho mô hình định giá. Đồng thời, sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạobig data mở ra khả năng dự báo dòng tiền và rủi ro chính xác hơn. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất vẫn là văn hóa đầu tư – khi đa số nhà đầu tư cá nhân vẫn thiên về phân tích kỹ thuật và tin đồn. Nghiên cứu Sacom nhấn mạnh rằng, chỉ khi nhà đầu tư chuyển sang tư duy đầu tư giá trị, thị trường mới có thể vận hành hiệu quả. Do đó, khuyến nghị cho các cơ quan quản lý là tăng cường giáo dục tài chính, trong khi doanh nghiệp cần chủ động công bố thông tin minh bạch để thu hút vốn dài hạn.

6.1. Vai trò của công nghệ trong định giá cổ phiếu tương lai

Các nền tảng phân tích dữ liệu lớnmachine learning có thể giúp dự báo dòng tiền, rủi ro và xu hướng ngành chính xác hơn. Tại Việt Nam, việc tích hợp công nghệ vào định giá cổ phiếu vẫn còn sơ khai, nhưng tiềm năng rất lớn – đặc biệt khi dữ liệu lịch sử ngày càng phong phú.

6.2. Khuyến nghị cho nhà đầu tư và cơ quan quản lý

Nhà đầu tư nên kết hợp nhiều mô hình định giá và luôn hiệu chỉnh theo bối cảnh Việt Nam. Cơ quan quản lý cần siết chặt minh bạch thông tin, đồng thời phổ cập kiến thức đầu tư giá trị qua các chương trình giáo dục. Điều này sẽ giúp thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển bền vững và hấp dẫn hơn với nhà đầu tư tổ chức quốc tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn stock valuation in vietnam theory practice and recommendation the case sacom

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI HANOI SCHOOL OF BUSINESS Ngo Viet Duc STOCK VALUATION IN VIETNAM THEORY, PRACTICE AND RECOMMENDATION THE CASE SACOM MASTER OF BUSINESS ADMINISTRATION THESIS Hanoi - 2007 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOT HANOI SCHOOL OF BUSINESS Ngo Viet Duc STOCK VALUATION IN VIETNAM THEORY, PRACTICE AND RECOMMENDATION THE CASE SACOM Major: Business Administration Code: 60 34 05 MASTER OF BUSINESS ADMINISTRATION THESIS SUPERVISOR: 1. DR CHỦ THANH 2.AN MBA Tlanoi — 2007 TABLE OF CONTENTS AHSTRACT.1101 this TOM TAT - - - - - ti ACKNOWLEDGMENTS. iii LIST OF TABLES. Tra mthhgreeeeeiiie ĂP LIST OF FIGURES.cccsceiieoroo wad CHAPTER L- LIPERATURE REVIEWS: STOCK AND STOCK VALUATION.STOCE_ DEFTNITION, TYPES AND FEATURES.4, Tame value of monEÿ.

Intemal Rate of Retum (IRR). Dividend Discounl Model (DDM), Discounted Cush Flow (DCE). CHAPTER 2: APPLIED VALUATION METIIODS IN EVALUATING CABLES AND TELECOMMENICATION MATERIALS JOINT-STOCK COMPANY (SAM). OVERVIEW OE VALUATION METHODS IN VIETNAM.

22 New requirements for enterprise valuation. Pros and cons of valuation methods in Vietnam. CABLES AND TELECOMMUNICATION MATERIALS JSC— SACOM. HISVORY OF SAM VALUATION AND PRICE.

Stock market and SAM at early stage 31 2. Price adjustinenl and decrease periad. SAM Internal Value.4, VALUATION OF SAM AT PRESENT 35 2.1, Applied Advantageous valuation method to value SAM quarterly stock prices in 2006. Applied P/E (Group D) to value SAM quarterty stoek priees in 2006.

Applied Dividend discount model DDM (group C) to value SAM quarterly stock prices in 2006 ca 2. Applied Discounted Cash Flow Model — DCF teow C) ta valuc SAMM auartery stock prices in 2006. 240 CHAPTER3: COMMENTS AND RECOMMENDATION OF THE VALUATION METHODS IN VIETNAM - AA tu: o nh. RECOMMENDATION TO APPLY VALUATION MODELS IN VIETNAM 4 3.1, Intemal adjusting factors - ae 2.

External adjusting factors - ~. si nrereeree „52 REFERENCES. Beta of SAM over 280 week: APPENDIX2. SAM’s historical Balance Sheets 60 APPENDLX 3.

SAM’s historical Income Statements - - 62 TNTRODUCTION 1. Necessify of the thesis The activity in stock market exchanges has increased much in Vietnam nowadays. Consequently, the stock market is playing a growing important role to the society. Many instilulions as well as mdividuals are ticavily mvested im the stock market.

In order for the stock market to develop normally and stably, understanding valuation techniques of firms is very important. Without some sorts of model to estimate value, mvestors would nol. be able to anive al conclusions ou whal price to bu sell an asset. When rescarching different valuation results of a specific fim, the value often differs we can see the sample in SAM case discuss in next chapter, Different in valuation may come from different views of the future or assumption or technique and, hence, different recommended values.

We can’t know which of these values is the most accurate and this is only one of the many difficulties involved in valuation. In Vietnam stock market, the situation is much more difficult since it’s an emerging market and to some aspecl, there’s no rule for markel like this in its carly stage This study will focus on several valuation models that mostly use in firm valuation in Vietnam: Multiples (P/E), ABV, DDM and DCF in order to show the different of each method and their resuits, through understanding of those model and try to find the possible adjustment. to make il accuracy 2. Purpose The overall purpose of this study 1s lo establish some improvements of the available valuation method curently applied in Vietnam stock market.

‘Ihe aim is to expose some weaknesses of the method and the reasons behind. Further, the study will be TNTRODUCTION 1. Necessify of the thesis The activity in stock market exchanges has increased much in Vietnam nowadays. Consequently, the stock market is playing a growing important role to the society.

Many instilulions as well as mdividuals are ticavily mvested im the stock market. In order for the stock market to develop normally and stably, understanding valuation techniques of firms is very important. Without some sorts of model to estimate value, mvestors would nol. be able to anive al conclusions ou whal price to bu sell an asset.

When rescarching different valuation results of a specific fim, the value often differs we can see the sample in SAM case discuss in next chapter, Different in valuation may come from different views of the future or assumption or technique and, hence, different recommended values. We can’t know which of these values is the most accurate and this is only one of the many difficulties involved in valuation. In Vietnam stock market, the situation is much more difficult since it’s an emerging market and to some aspecl, there’s no rule for markel like this in its carly stage This study will focus on several valuation models that mostly use in firm valuation in Vietnam: Multiples (P/E), ABV, DDM and DCF in order to show the different of each method and their resuits, through understanding of those model and try to find the possible adjustment. to make il accuracy 2.

Purpose The overall purpose of this study 1s lo establish some improvements of the available valuation method curently applied in Vietnam stock market. ‘Ihe aim is to expose some weaknesses of the method and the reasons behind. Further, the study will be LIST OF FIGURES Figure 1.2, Securities Market Line 1 Figure 2. SAM price movement (2000— 2006) 30 LIST OF TABLES Table 1.

PH facts 19 Table 2.1, Number of joint stock companies 2000-2004 22 Table 2. lquitized enterprises before 1996 24 Table 2. SAM Fundamental Financial Indicies 2000-2005 28 Table 2. Comparison between market price and listed price as expected by enterprises 29 Table 2.

Value of five listed securities according lo accounting figures 31 Table 2. SAM 3 years Fundamental Iinancial indicies 35 Table 2. PE of listed stock 36 Tuble 2. Historical RCFE for 05 years (2002-2006) 37 Yable 2.

Cashflow projection until the end of high growth period (2008). Cashflow projection until the end of high growth period (2008). LIST OF FIGURES Figure 1.2, Securities Market Line 1 Figure 2. SAM price movement (2000— 2006) 30 LIST OF TABLES Table 1.

PH facts 19 Table 2.1, Number of joint stock companies 2000-2004 22 Table 2. lquitized enterprises before 1996 24 Table 2. SAM Fundamental Financial Indicies 2000-2005 28 Table 2. Comparison between market price and listed price as expected by enterprises 29 Table 2.

Value of five listed securities according lo accounting figures 31 Table 2. SAM 3 years Fundamental Iinancial indicies 35 Table 2. PE of listed stock 36 Tuble 2. Historical RCFE for 05 years (2002-2006) 37 Yable 2.

Cashflow projection until the end of high growth period (2008). Cashflow projection until the end of high growth period (2008). Necessify of the thesis The activity in stock market exchanges has increased much in Vietnam nowadays. Consequently, the stock market is playing a growing important role to the society.

Many instilulions as well as mdividuals are ticavily mvested im the stock market. In order for the stock market to develop normally and stably, understanding valuation techniques of firms is very important. Without some sorts of model to estimate value, mvestors would nol. be able to anive al conclusions ou whal price to bu sell an asset.

When rescarching different valuation results of a specific fim, the value often differs we can see the sample in SAM case discuss in next chapter, Different in valuation may come from different views of the future or assumption or technique and, hence, different recommended values. We can’t know which of these values is the most accurate and this is only one of the many difficulties involved in valuation. In Vietnam stock market, the situation is much more difficult since it’s an emerging market and to some aspecl, there’s no rule for markel like this in its carly stage This study will focus on several valuation models that mostly use in firm valuation in Vietnam: Multiples (P/E), ABV, DDM and DCF in order to show the different of each method and their resuits, through understanding of those model and try to find the possible adjustment. to make il accuracy 2.

Purpose The overall purpose of this study 1s lo establish some improvements of the available valuation method curently applied in Vietnam stock market. ‘Ihe aim is to expose some weaknesses of the method and the reasons behind. Further, the study will be conducted to tind solutions of these problems. This will be accomplished by a literature study and a subsequent case study.

Methodolugy The Thesis uses quantitative and qualitative approach and includes statements that will give the reader an insight in, how the research arca was approached, why it was conducted in this way, how the work progressed, and, finally, the authors own critical opinions of the study. ‘The intention is to introduce the reader to how the study was conducted as well as a give the opportunity to develop a personal perception conceming the trustworthiness of the study. 4, Outline of the Study Tu the second part of this (hesis the literature study will be conducted. The study helps to understand the core concepts and the basic theories of valuation as well as the basic umderslanding of stock market and value ofa thing.

It also conlains a bref intoduction of the development of Vietwam stock market and valuation lustory in Vietnam, ‘That information is necessary for the discussion to valuation in practice ‘The third part of the thesis is the case study of SAM company. In this we try to use different approach of valuation to find solutions for value of SAM. By understanding different methods, we can understand difficulties with each valuation we applied and can work out to find ways to increase the accuracy of valuation, The final part of the thesis is concemed with recommendations and conclusions of how the valuation process can be improved and what should be adjusted to increase the usefulness and accuracy of the valuation process involved in Vietnam stock TrarketL LIST OF FIGURES Figure 1.2, Securities Market Line 1 Figure 2. SAM price movement (2000— 2006) 30 LIST OF TABLES Table 1.

PH facts 19 Table 2.1, Number of joint stock companies 2000-2004 22 Table 2. lquitized enterprises before 1996 24 Table 2. SAM Fundamental Financial Indicies 2000-2005 28 Table 2. Comparison between market price and listed price as expected by enterprises 29 Table 2.

Value of five listed securities according lo accounting figures 31 Table 2. SAM 3 years Fundamental Iinancial indicies 35 Table 2. PE of listed stock 36 Tuble 2. Historical RCFE for 05 years (2002-2006) 37 Yable 2.

Cashflow projection until the end of high growth period (2008). Cashflow projection until the end of high growth period (2008). the public can bold in a corporation is known as preferred stock, Common stock that bas been re-purchased by the corporation is known as treasury stock and is available for a varicly of corporate uses. Common Stockholders are not guaranteed dividends, buy they expect to receive higher dividends during the company’s prosperous periods.

If a company [ails or lignidates, common stockholders are paid, after bondholders and prefered stockholders. Common stockholders assume the greater risk, but generally exercise the greater control and may gain the greater award in the form of dividends and capital appreciation. The terms common stock and capital slock are often used interchangeably when the company has no preferred stock. Holders of common stock have voli powers in the corporation and participate in the profits of the corporation by way of dividends, but only after preferred stockholders have been paid their dividends (DeAngelo.

Preferred stock Preferred stock is a security that shows ownership in a corporation and gives the holder a claim, prior to the claim of common stockholders, on earnings and also generally on assets in the event of liquidation (Copeland et al, 2000). Most preferred stock pays a fixed dividend that is paid prior to the common stock dividend This stock does not usually carry voting rights.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ