Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, tự do di chuyển lao động được xác định là một trong những điều kiện thiết yếu thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tối ưu hóa các yếu tố sản xuất và gia tăng hợp tác giữa các quốc gia. Nội dung này đã được đưa vào nhiều khuôn khổ điều ước quốc tế đa phương và khu vực như Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS), Hiệp định ASEAN về Di chuyển Thể nhân (MNP), Hiệp định Thương mại Tự do Lục địa Châu Phi (AfCFTA), cũng như trở thành một trong bốn quyền tự do cơ bản cấu thành thị trường nội khối của Liên minh Châu Âu (EU).

Tuy nhiên, phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây (như báo cáo của ILO hay các nghiên cứu kinh tế thương mại) chủ yếu tiếp cận di cư lao động dưới góc độ phát triển kinh tế - xã hội chung, chưa đặt trong tương quan so sánh pháp lý toàn diện giữa các khu vực có mô hình liên kết đặc trưng. Thực tiễn thị trường lao động toàn cầu đang đối mặt với nhiều bất cập như bất bình đẳng lao động, hiện tượng chảy máu chất xám, áp lực tiếp nhận lao động và sự phân bổ nguồn nhân lực không đồng đều. Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống và so sánh pháp luật về tự do di chuyển lao động giữa Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), Liên minh Châu Âu (EU) và Liên minh Châu Phi (AU) mang tính cấp thiết về cả lý luận lẫn thực tiễn lập pháp.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là phân tích, đối chiếu hệ thống quy định pháp luật của ASEAN, EU và AU về tự do di chuyển lao động. Để thực hiện mục đích này, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận về tự do dịch chuyển lao động tại các khu vực kinh tế.
  2. Chỉ ra các điểm tương đồng và khác biệt giữa các quy định về tự do di chuyển lao động trong hệ thống văn bản pháp lý của ASEAN, EU và AU.
  3. Phân tích thuận lợi, khó khăn trong thực tiễn thực hiện các cam kết khu vực và đề xuất một số khuyến nghị nhằm phát huy thuận lợi, khắc phục hạn chế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của pháp luật ASEAN, EU, AU về tự do di chuyển lao động và các quy định pháp luật liên quan của các quốc gia thành viên trong quá trình thực thi cam kết khu vực.
  • Phạm vi nội dung: Cơ sở lý luận và thực trạng quy định pháp luật điều chỉnh việc di chuyển của người lao động trong ba khối khu vực.
  • Phạm vi không gian: Không gian pháp lý và địa lý của các quốc gia thành viên thuộc ASEAN, EU và AU.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào các quy định và thực tiễn thực thi trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2022.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Về khung lý thuyết, tác giả tiếp cận hiện tượng di chuyển lao động dưới góc độ luật thương mại quốc tế kết hợp các học thuyết xã hội học và kinh tế học di dân tiêu biểu:

  • Học thuyết "Quy luật di dân" của Ravenstein E.G (1885): Phân tích 7 quy luật di chuyển dân cư, khẳng định động lực kinh tế là nguyên nhân chính thúc đẩy các dòng di cư từ khu vực kém phát triển đến nơi thịnh vượng hơn.
  • Mô hình "Lực đẩy - Lực hút" của Everett S. Lee (1966): Hệ thống hóa 4 nhóm nhân tố tác động đến quyết định di cư (nhân tố tại nơi xuất cư, nhân tố tại nơi nhập cư, các trở ngại can thiệp và đặc điểm cá nhân người di cư).
  • Lý thuyết kinh tế mới về di chuyển lao động của George Borjas: Giải thích sự dịch chuyển lao động nhằm mục đích tối đa hóa phúc lợi và ảnh hưởng của mạng lưới kinh tế - xã hội đối với tăng trưởng kinh tế khu vực.

Về mặt khái niệm và chuẩn mực pháp lý quốc tế, khóa luận viện dẫn:

  • Định nghĩa về lao động và người lao động của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Hội nghị Thống kê Lao động Quốc tế lần thứ 19, Nghị quyết năm 1993 về khu vực phi chính thức.
  • Tiêu chí phân loại lao động có kỹ năng của Ngân hàng Thế giới (World Bank 2014) dựa trên 3 nhóm kỹ năng: kỹ thuật, nhận thức, xã hội và hành vi.
  • Các công ước quốc tế điều chỉnh người lao động di trú: Công ước số 97 (1949) và Công ước số 143 (1975) của ILO; Công ước quốc tế về bảo vệ quyền của tất cả những người lao động di trú và thành viên gia đình họ (ICRMW 1990).
  • Phân biệt bản chất pháp lý giữa di chuyển lao động quốc tế thông thường và di chuyển lao động nội khối khu vực (intra-bloc mobility) gắn với các liên kết kinh tế đa phương.

Về phương pháp nghiên cứu, khóa luận sử dụng 4 phương pháp chủ đạo:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Làm rõ nội hàm, cấu trúc các quy định pháp luật và bình luận cam kết mở cửa thị trường dịch vụ lao động.
  • Phương pháp lịch sử: Khảo cứu quá trình hình thành, phát triển các thiết chế và văn bản pháp luật điều chỉnh lao động của từng khu vực.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các tiêu chí về đối tượng, phạm vi ngành nghề, thời hạn cư trú và biện pháp bảo đảm giữa ASEAN, EU và AU.
  • Phương pháp diễn giải và quy nạp: Liên kết các kết quả phân tích để rút ra kết luận khoa học và xác định các thách thức pháp lý mới.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các điều ước quốc tế, văn bản chỉ thị, hiệp định khu vực (AFAS, MNP, ATISA, TFEU, các Chỉ thị của EU, AUFMP, AfCFTA), biểu cam kết cụ thể của các quốc gia thành viên, cùng các báo cáo chuyên môn của ILO, ADB, ITUC Africa, World Bank và các công trình nghiên cứu chuyên sâu trong nước và quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Các vấn đề lý luận về tự do di chuyển lao động khu vực

Chương này tập trung xây dựng cơ sở khái niệm, chỉ ra các đặc điểm pháp lý cơ bản, nguyên nhân và vai trò của tự do di chuyển lao động trong tiến trình hội nhập khu vực. Tác giả làm rõ tự do di chuyển lao động khu vực gắn liền với tự do hóa thương mại dịch vụ (phương thức hiện diện thể nhân - Mode 4) và các thỏa thuận dỡ bỏ rào cản hành chính giữa các nước thành viên có liên kết kinh tế.

Khi so sánh đặc trưng lý luận giữa ba khu vực, tác giả làm rõ bốn khía cạnh:

  • Đối tượng áp dụng: ASEAN chỉ áp dụng đối với lao động có kỹ năng, chuyên gia, nhà quản lý theo Hiệp định MNP và các Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA), hoàn toàn không mở cửa cho lao động phổ thông. EU trao quyền tự do di chuyển cho toàn bộ công dân các quốc gia thành viên và người lao động diện "posted workers" (Chỉ thị 96/71/EC) mà không phân biệt trình độ. AU hướng tới công nhận quyền tự do của mọi thể nhân (AUFMP Điều 3), đồng thời phân nhóm lao động có kỹ năng, lao động tự do và lao động mùa vụ theo cam kết của từng Cộng đồng kinh tế khu vực (REC).
  • Phạm vi ngành nghề: ASEAN áp dụng phương pháp chọn lọc với 8 lĩnh vực dịch vụ đã ký kết MRA (kỹ thuật, điều dưỡng, kiến trúc, khảo sát, y khoa, nha khoa, kế toán, du lịch). EU không giới hạn ngành nghề tiếp cận, chỉ thiết lập cơ chế công nhận văn bằng tự động cho 7 chuyên môn có điều kiện theo Chỉ thị 2005/36/EC (PQD). AU chưa có danh mục thống nhất toàn lục địa mà ủy quyền cho các REC (như EAC đã ký kết 4 MRA cho kế toán, kiến trúc, kỹ thuật và thú y).
  • Thời hạn lưu trú: ASEAN chỉ cho phép lưu trú tạm thời (từ 30 ngày đến tối đa 8 - 10 năm tùy biểu cam kết quốc gia, ví dụ Việt Nam cam kết 90 ngày đến 3 năm, Singapore tối đa 8 năm cho chuyên gia). EU công nhận quyền cư trú dưới 3 tháng không cần điều kiện (Điều 6 Chỉ thị 2004/38/EC), cư trú trên 3 tháng có điều kiện bảo hiểm/nguồn lực (Điều 7), và quyền thường trú vĩnh viễn sau 5 năm (Điều 17). AU phân định thị thực ngắn hạn (dưới 90 ngày) và thị thực dài hạn (từ 1 năm trở lên có bảo lãnh).
  • Công cụ bảo đảm: ASEAN sử dụng Khung tham chiếu trình độ ASEAN (AQRF 8 cấp bậc) và các MRA. EU vận hành Khung trình độ Châu Âu (EQF 8 cấp bậc), mạng lưới dịch vụ việc làm EURES, hệ thống giải quyết tranh chấp thị trường nội khối SOLVIT và Thẻ xanh EU. AU xây dựng Khung trình độ lục địa (ACQF), Khung chính sách di cư (MPFA 2018–2030) và Cơ quan Quản lý Di cư Châu Phi (AMA).
Tiêu chí so sánh ASEAN Liên minh Châu Âu (EU) Liên minh Châu Phi (AU)
Bản chất quyền Cam kết thương mại dịch vụ (Mode 4), không gắn với quyền công dân Quyền tự do cơ bản mang tính siêu quốc gia gắn với quyền công dân EU Quyền tự do di chuyển của con người theo điều ước khu vực
Đối tượng áp dụng Lao động có kỹ năng, chuyên gia, nhà quản lý, người chuyển nội bộ Mọi công dân quốc gia thành viên, người lao động từ nước thứ ba có thỏa thuận Toàn bộ thể nhân, lao động có kỹ năng, lao động tự do, lao động mùa vụ
Phạm vi ngành nghề Giới hạn trong 8 lĩnh vực MRA đã ký kết Không giới hạn chung; công nhận tự động 7 ngành nghề theo Chỉ thị 2005/36/EC Chưa thống nhất toàn khối; phụ thuộc từng REC (EAC có 4 MRA)
Tính chất cư trú Tạm thời (từ 30 ngày đến nhiều năm tùy nước; loại trừ quyền định cư) Tạm trú (< 3 tháng), cư trú có điều kiện (> 3 tháng), thường trú (sau 5 năm) Phân định thị thực ngắn hạn (< 90 ngày) và thị thực làm việc dài hạn (≥ 1 năm)
Khung trình độ Khung tham chiếu trình độ ASEAN (AQRF - 8 bậc) Khung tham chiếu trình độ Châu Âu (EQF - 8 bậc) Khung trình độ lục địa Châu Phi (ACQF)

Về vai trò kinh tế - xã hội, chương 1 trích dẫn các số liệu thực chứng: báo cáo của ILO (2014) dự báo đến năm 2030 các nước công nghiệp sẽ thiếu hụt khoảng 40 triệu lao động tốt nghiệp cao đẳng và 45 triệu lao động trình độ trung bình; tại Cote d'Ivoire, lao động nhập cư chỉ chiếm 10% dân số nhưng đóng góp tới 19% GDP; tại Ghana, người nhập cư đóng góp tới gần 160% cho ngân sách công so với mức khoảng 70% của lao động bản địa; lượng kiều hối tại AU tăng 30% giai đoạn 2010–2017 và đạt 85 tỷ USD năm 2019.

Chương 2: Thực trạng pháp luật về tự do di chuyển lao động khu vực

Chương này đi sâu phân tích hệ thống văn bản quy phạm và cơ chế thực thi cam kết của từng khu vực.

Đối với ASEAN:

  • Hệ thống nguyên tắc được dẫn dắt bởi Hiệp định Thương mại Dịch vụ ASEAN (ATISA) thông qua nguyên tắc Đối xử Quốc gia (NT), Đối xử Tối huệ quốc (MFN) và Tiếp cận Thị trường (Market Access), đi kèm các ngoại lệ chung tại Điều 22.
  • Hiệp định Di chuyển Thể nhân ASEAN (MNP 2012, có hiệu lực từ ngày 14/6/2016) điều chỉnh 4 nhóm đối tượng: khách kinh doanh, người di chuyển nội bộ doanh nghiệp, nhà cung cấp dịch vụ theo hợp đồng và các thể nhân khác quy định tại biểu cam kết cụ thể. Cơ chế cam kết áp dụng nguyên tắc chọn - cho (positive list).
  • 8 Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA) vận hành theo mô hình "trục và nan hoa" đối với ngành kỹ sư và kiến trúc sư, thành lập các cơ quan đăng bạ khu vực như Ủy ban Điều phối Kỹ sư Chuyên nghiệp Tiêu chuẩn (ACPECC) và Hội đồng Kiến trúc sư ASEAN (AAC).
  • Thiết chế điều phối được tổ chức ở hai cấp: thiết chế chung (Hội nghị Cấp cao ASEAN, Hội đồng Điều phối ACC, Hội đồng Cộng đồng Kinh tế AECC, các Hội nghị Bộ trưởng) và thiết chế chuyên ngành (Ủy ban Điều phối ASEAN về Dịch vụ - CCS với 6 nhóm đặc trách; các Ủy ban điều phối ngành như AJCCD, AJCCM, AJCCN, ACPACC).

Đối với EU:

  • Pháp luật EU thiết lập nguyên tắc cấm phân biệt đối xử tuyệt đối dựa trên quốc tịch theo Điều 45 Hiệp ước về Chức năng của Liên minh Châu Âu (TFEU) và Chỉ thị 1612/68/EEC.
  • Quyền di chuyển và cư trú được quy định chi tiết tại Chỉ thị 2004/38/EC, trao cho người lao động quyền tiếp cận việc làm bình đẳng, bảo hiểm y tế và phúc lợi xã hội.
  • Cơ chế công nhận chuyên môn được hỗ trợ bởi Chỉ thị 2005/36/EC (PQD) với 7 ngành nghề tự động công nhận văn bằng và Chỉ thị 89/48/EEC điều chỉnh các nghề có điều kiện.

Đối với AU:

  • Nền tảng pháp lý dựa trên Điều 12, 15 Hiến chương Liên minh Châu Phi, Nghị định thư AUFMP và Điều 14 Nghị định thư về Thương mại Dịch vụ của AfCFTA.
  • Trọng tâm chính sách được triển khai thông qua Khung ACQF nhằm minh bạch hóa văn bằng giữa các tiểu vùng và vận hành Cơ quan Quản lý Di cư Châu Phi (AMA).

Chương 3: Thực tiễn thực hiện pháp luật về tự do di chuyển lao động khu vực và một số kiến nghị

Chương 3 tổng kết thực tiễn áp dụng và chỉ ra các rào cản chính:

  • Tại ASEAN: Tỷ lệ lao động tận dụng các MRA còn thấp do rào cản ngôn ngữ, sự khác biệt về tiêu chuẩn đào tạo giữa các hệ thống giáo dục quốc gia, và các quy định pháp luật nội địa khắt khe về cấp chứng chỉ hành nghề hoặc giấy phép lao động.
  • Tại EU: Dòng di chuyển diễn ra không đồng đều (chủ yếu từ các nước Đông Âu sang Tây Âu), gây hiện tượng thiếu hụt nhân lực cục bộ tại các nước xuất cư và tạo ra áp lực lên hệ thống an sinh xã hội tại các nước nhập cư trong bối cảnh chịu các cú sốc bất đối xứng.
  • Tại AU: Việc thực thi nghị định thư AUFMP gặp khó khăn do năng lực quản lý biên giới hạn chế, sự thiếu đồng bộ giữa các REC và tình trạng bất ổn chính trị tại một số khu vực.

Từ các phân tích trên, tác giả đưa ra hệ thống khuyến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý, thúc đẩy việc thừa nhận văn bằng qua khung AQRF/EQF/ACQF, nâng cao năng lực cho các ủy ban điều phối chuyên ngành và hài hòa hóa quy trình cấp thị thực lao động.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu thực chứng và lập luận pháp lý:

  • Hệ thống hóa toàn diện các văn bản pháp luật điều chỉnh di chuyển lao động tại ba khu vực: từ AFAS, MNP, 8 MRA (ASEAN) đến TFEU, Chỉ thị 2004/38/EC, 2005/36/EC (EU) và AUFMP, AfCFTA (AU).
  • Phân tích và làm rõ các số liệu kinh tế - xã hội gắn với di chuyển lao động có trong văn bản: dẫn chứng dự báo thiếu hụt 85 triệu lao động trình độ cao đẳng và chuyên môn trung bình tại các nước công nghiệp vào năm 2030 (ILO 2014); tỷ lệ đóng góp ngân sách 160% của lao động di cư tại Ghana; mức đóng góp 19% GDP của 10% dân số nhập cư tại Cote d'Ivoire; và quy mô kiều hối 85 tỷ USD năm 2019 tại AU.
  • Làm rõ bản chất mô hình tự do di chuyển: ASEAN tiếp cận thận trọng theo hướng mở cửa từng phần cho lao động có kỹ năng theo phương thức Mode 4; EU xây dựng mô hình thị trường chung hoàn chỉnh với quyền tự do cư trú siêu quốc gia; AU định hình khung pháp lý hướng tới liên kết toàn lục địa nhưng còn phụ thuộc vào các khối kinh tế tiểu vùng (REC).

Về mặt đóng góp khoa học, công trình đã lấp khoảng trống nghiên cứu bằng cách đặt ba mô hình hội nhập khu vực đặc trưng vào một hệ quy chiếu so sánh đối chiếu đa chiều, thay vì chỉ nghiên cứu độc lập từng khu vực như phần lớn các công trình trước đây.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu được xác lập:

  • Dữ liệu và các cam kết pháp lý tập trung khảo cứu trong mốc thời gian từ năm 2000 đến năm 2022. Do đó, các văn bản sửa đổi, bổ sung hoặc các thỏa thuận mới ký kết sau năm 2022 chưa được cập nhật toàn diện.
  • Nghiên cứu tập trung vào cấp độ khu vực đa phương và các khuôn khổ chung của ASEAN, EU, AU; việc phân tích chi tiết quy định nội luật của từng quốc gia thành viên chỉ mang tính điển hình (dẫn chứng một số nước như Việt Nam, Singapore trong ASEAN hay Đức, Cote d'Ivoire, Ghana).

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo cứu việc điều chỉnh pháp luật lao động quốc tế thích ứng với xu hướng làm việc từ xa xuyên biên giới (digital nomads), đánh giá tác động của Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) đến dòng dịch chuyển lao động ASEAN, hoặc đề xuất các giải pháp lập pháp cụ thể cho Việt Nam trong quá trình thực thi các FTA thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho:

  • Người học và nghiên cứu: Giảng viên, sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật thương mại quốc tế, Luật quốc tế, Quan hệ quốc tế và Kinh tế quốc tế.
  • Nghiên cứu lập pháp và chính sách: Các chuyên viên hoạch định chính sách lao động, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh và đàm phán thương mại dịch vụ.
  • Nội dung tham khảo nổi bật: Chương 2 với hệ thống bảng biểu so sánh, phân tích cơ chế vận hành của 8 MRA trong ASEAN, kỹ thuật pháp lý điều chỉnh quyền cư trú theo Chỉ thị 2004/38/EC của EU, và kinh nghiệm xây dựng các khung tham chiếu trình độ chuyên môn (AQRF, EQF, ACQF).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân loại người lao động có kỹ năng dựa trên những tiêu chí nào?
Tác giả viện dẫn tiêu chuẩn của Ngân hàng Thế giới (World Bank 2014), theo đó lao động có kỹ năng được xác định qua 3 nhóm năng lực cấu thành: kỹ năng kỹ thuật (năng lực đáp ứng vị trí công việc cụ thể), kỹ năng nhận thức (tư duy logic, trực giác, khả năng giải quyết vấn đề phức tạp) và kỹ năng xã hội - hành vi (tính cởi mở, kỷ luật lao động, giao tiếp ngôn ngữ và làm việc nhóm).

2. ASEAN hiện đã ký kết Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA) trong những ngành nghề nào?
Tính đến thời điểm nghiên cứu, ASEAN đã ký kết 8 thỏa thuận MRA bao gồm: dịch vụ kỹ thuật (12/2005), dịch vụ điều dưỡng (12/2006), dịch vụ kiến trúc (11/2007), dịch vụ khảo sát (11/2007), hành nghề y (02/2009), hành nghề nha khoa (02/2009), dịch vụ kế toán (02/2009) và hành nghề du lịch (11/2012).

3. Khung thời hạn cư trú của người lao động trong Hiệp định MNP của ASEAN khác gì so với Chỉ thị 2004/38/EC của EU?
Hiệp định MNP loại trừ quyền cư trú lâu dài, chỉ cho phép thể nhân lưu trú tạm thời theo biểu cam kết của từng nước (từ 30 ngày đến tối đa 8 - 10 năm; ví dụ Việt Nam cấp 90 ngày cho khách kinh doanh và 3 năm cho người chuyển nội bộ). Ngược lại, Chỉ thị 2004/38/EC của EU quy định quyền tự do cư trú dưới 3 tháng không cần điều kiện, cư trú trên 3 tháng có điều kiện bảo hiểm/nguồn lực, và xác lập quyền thường trú vĩnh viễn cho công dân EU cư trú hợp pháp liên tục 5 năm.

4. Dữ liệu thực tế nào trong khóa luận chứng minh đóng góp kinh tế của lao động di cư tại Liên minh Châu Phi?
Tác giả trích dẫn các số liệu thực chứng: lượng kiều hối tại AU tăng 30% giai đoạn 2010–2017 và đạt 85 tỷ USD vào năm 2019; tại Cote d'Ivoire, người nhập cư chiếm 10% dân số nhưng tạo ra 19% GDP; tại Ghana, tỷ lệ đóng góp ngân sách công của lao động nhập cư đạt gần 160% so với mức 70% của công dân bản địa.

5. Khung tham chiếu trình độ ASEAN (AQRF) có bao nhiêu cấp bậc và nhằm mục đích gì?
Khung AQRF được thiết lập năm 2014 gồm 8 mức trình độ (từ cấp độ 1 đến cấp độ 8) dựa trên hai thành tố: kiến thức - kỹ năng và khả năng áp dụng - trách nhiệm. Mục đích của AQRF là làm công cụ tham chiếu chung để so sánh, đối chiếu trình độ giữa các Khung trình độ quốc gia (NQF), tạo thuận lợi cho việc công nhận bằng cấp và lưu thông lao động có tay nghề trong khu vực.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thùy Nhung là công trình nghiên cứu so sánh pháp lý chuyên sâu về cơ chế điều chỉnh tự do di chuyển lao động tại ASEAN, EU và AU. Thông qua việc phân tích hệ thống văn bản điều ước, các thỏa thuận công nhận lẫn nhau và khung trình độ khu vực, tác giả đã làm rõ sự khác biệt căn bản giữa mô hình mở cửa dịch vụ có chọn lọc của ASEAN, quyền tự do công dân siêu quốc gia của EU và định hướng liên kết từng bước của AU. Các phát hiện và đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ khoa học có giá trị phục vụ công tác hoàn thiện chính sách hội nhập lao động và đàm phán thương mại dịch vụ quốc tế.