Nghiên Cứu Về Truyền Miệng Điện Tử Và Hành Vi Đặt Dịch Vụ Lưu Trú Trực Tuyến

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Truyền miệng điện tử và hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

220
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Truyền Miệng Điện Tử DVLT

Chương này phác thảo bức tranh toàn cảnh về nghiên cứu, bao gồm bối cảnh thực tiễn và lý thuyết, mục tiêu, phạm vi, phương pháp, và ý nghĩa khoa học cũng như thực tiễn của luận án. Nghiên cứu tập trung vào tác động của truyền miệng điện tử (eWOM) đến hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến (DVLT) qua các Đại lý Du lịch Trực tuyến (OTA). Sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế này giúp các nhà quản lý OTADVLT tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh trực tuyến.

1.1. Giới thiệu vai trò truyền miệng điện tử EWOM với OTA

Truyền miệng điện tử (eWOM) đã trở thành một lực lượng quan trọng trong lĩnh vực du lịch trực tuyến, đặc biệt là trên các nền tảng OTA. OTA đóng vai trò trung gian quan trọng giữa khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ lưu trú. Thông tin EWOM có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định đặt phòng của khách hàng. Nghiên cứu này nhằm mục đích khám phá sâu hơn về tác động của EWOM đối với hành vi đặt DVLT trên OTA, từ đó cung cấp những hiểu biết giá trị cho cả nhà quản lý OTA lẫn nhà cung cấp DVLT. Việc nghiên cứu quá trình tiếp nhận và đánh giá thông tin truyền miệng trên OTA của khách hàng và xem xét sự ảnh hưởng của quá trình đó tới hành vi mua của khách hàng là rất cần thiết.

1.2. Tầm quan trọng của đánh giá trực tuyến với người dùng

Ngày càng có nhiều du khách tìm kiếm thông tin và đánh giá trực tuyến trước khi quyết định đặt dịch vụ lưu trú. Thống kê cho thấy một tỷ lệ lớn khách du lịch tham khảo thông tin truyền miệng trước khi đưa ra quyết định. Sự gia tăng của tệp khách lẻ (FIT) sử dụng dịch vụ du lịch trực tuyến tại các OTA đã thay đổi đáng kể thị trường du lịch. Doanh nghiệp du lịch, đặc biệt lĩnh vực khách sạn lưu trú hiện nay đang đứng trước một thách thức marketing để thay đổi mình nhắm vào du khách bằng các kênh truyền miệng được ưa chuộng, đặc biệt là kênh OTA.

II. Phân Tích Bối Cảnh Du Lịch Trực Tuyến EWOM Tăng Trưởng

Ngành du lịch Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ, đóng góp đáng kể vào GDP quốc gia. Cùng với sự tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người, nhu cầu du lịch và giải trí cũng tăng theo. Đặc biệt, lĩnh vực du lịch trực tuyến (online travel) chứng kiến sự bùng nổ, với OTA trở thành kênh phân phối quan trọng cho DVLT. Truyền miệng điện tử đóng vai trò ngày càng quan trọng trong quyết định của khách hàng, vượt qua cả yếu tố giá cả và khuyến mãi.

2.1. Sự bùng nổ du lịch trực tuyến ở Việt Nam và Đông Nam Á

Theo báo cáo kinh tế số Đông Nam Á (Temasek, 2022) cho thấy năm 2022 thì tốc độ tăng trưởng kép (Compound Annual Growth Rate) của lĩnh vực du lịch trực tuyến (bán lẻ du lịch trên các nền tảng trực tuyến) là 153% so với năm 2021. Trong đó, 66% người đi du lịch lựa chọn đặt trực tuyến các dịch vụ cho chuyến đi, tăng 23% so với năm 2019. Đặt dịch vụ du lịch trực tuyến là lĩnh vực tăng trưởng đều và ổn định nhất của nền kinh tế số trước đại dịch và tăng trưởng mạnh trở lại sau đại dịch. Dịch vụ lưu trú trực tuyến tại Việt Nam năm 2022 có mức doanh thu khoảng gần 1 600 triệu đô với mức tăng hơn 40% (theo thống kê doanh thu Khách sạn và các dịch vụ lưu trú khác của Datareportal, 2022).

2.2. Vai trò của đại lý du lịch trực tuyến OTA đối với DVLT

Đại lý du lịch trực tuyến (Online travel agency - OTA) Đại lý du lịch trực tuyến (OTA) là một trang web/ một ứng dụng trực tuyến của bên thứ ba, thay mặt doanh nghiệp du lịch/ các khách sạn và dịch vụ lưu trú bán các sản phẩm, dịch vụ du lịch cho khách hàng. Các đại lý du lịch trực tuyến ngày càng quan trọng đối với khách sạn, bởi vì nó phục vụ như một kênh tiếp thị và phân phối. Bên cạnh đó, OTA giúp các khách sạn/ địa điểm du lịch tiếp cận khách hàng nhanh chóng mọi lúc, mọi nơi. Khi khách hàng đăng ký DVLT, nhà hàng trên OTA, họ đã bán được dịch vụ và OTA cũng nhận được một phần hoa hồng từ đó.

2.3. Xu hướng du lịch tự túc và tác động đến quyết định đặt dịch vụ

Khách hàng có xu hướng du lịch tự túc nhiều hơn là du lịch theo các gói tour của các doanh nghiệp du lịch lữ hành. Có đến 78% khách du lịch Việt Nam đi du lịch bằng hình thức tự túc (Qandme, 2018). Khách hàng Việt Nam có những lý do chính khi lựa chọn loại hình du lịch tự túc như: thích tự lên kế hoạch, lịch trình linh hoạt thoải mái, giá rẻ (Qandme, 2018). Những thông tin, website hỗ trợ thông tin cho khách du lịch tự túc là cực lớn, lượng dữ liệu khủng cung cấp cho họ đầy đủ thông tin và giờ đây các doanh nghiệp phải quảng bá mình sao cho người dùng cảm thấy muốn sử dụng dịch vụ của mình trên những website đại lý du lịch trực tuyến.

III. Xác Định Khoảng Trống Nghiên Cứu Truyền Miệng Trên OTA

Nghiên cứu này lấp đầy những khoảng trống lý thuyết hiện có về tác động của truyền miệng điện tử lên hành vi đặt DVLT trên OTA. Cụ thể, nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự tiếp nhận EWOM của khách hàng, vai trò của ý định EWOM như một phản hồi cho các kích thích liên quan, và vai trò trung gian của thái độ khách hàng đối với dịch vụ và OTA trong mối quan hệ giữa sự tiếp nhận EWOM và hành vi đặt dịch vụ. Nghiên cứu cũng xem xét vai trò điều tiết của niềm tin EWOM và trải nghiệm cảm xúc.

3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự tiếp nhận EWOM trên OTA

Nghiên cứu trước đây chưa có sự thống nhất về những yếu tố nào tác động đến sự tiếp nhận EWOM của khách hàng trên nền tảng OTA. Cần làm rõ các yếu tố như độ tin cậy của nguồn thông tin, số lượng và chất lượng đánh giá, và sự phù hợp của thông tin với nhu cầu cá nhân.

3.2. Vai trò của thái độ khách hàng đối với DVLT và OTA

Nghiên cứu trước chưa xem xét đầy đủ vai trò trung gian của thái độ khách hàng đối với sản phẩm/dịch vụ và thái độ khách hàng đối với nền tảng đánh giá trực tuyến (OTA) trong mối tác động giữa sự tiếp nhận EWOM của khách hàng trên nền tảng OTAhành vi đặt dịch vụ trực tuyến của họ.

3.3. Tác động điều tiết của niềm tin EWOM và trải nghiệm cảm xúc

Nghiên cứu khám phá vai trò điều tiết của niềm tin EWOM trong mối quan hệ giữa sự tiếp nhận EWOM với thái độ và hành vi khách hàng, vai trò điều tiết của trải nghiệm cảm xúc trong mối quan hệ giữa hai cấu trúc mang tính phản hồi là phản hồi hành vi khách hàng với phản hồi ý định EWOM của họ.

IV. Phương Pháp Nghiên Cứu Tiếp Cận Hỗn Hợp Định Tính Lượng

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng, được thực hiện chủ yếu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu xác định các tiền tố của sự tiếp nhận EWOM, tác động của sự tiếp nhận EWOM lên hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến của khách hàng trên OTA, vai trò trung gian của thái độ khách hàng, và vai trò điều tiết của niềm tin EWOM và trải nghiệm cảm xúc. Các phương pháp cụ thể bao gồm phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm, và khảo sát định lượng.

4.1. Nghiên cứu định tính Phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm

Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu với các chuyên gia và người dùng OTA để khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến sự tiếp nhận EWOM và hành vi đặt dịch vụ. Thảo luận nhóm được sử dụng để xác nhận và mở rộng kết quả từ phỏng vấn sâu.

4.2. Nghiên cứu định lượng Khảo sát và phân tích thống kê

Nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát với bảng câu hỏi chi tiết để thu thập dữ liệu từ người dùng OTA. Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê như mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

4.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là những khách hàng đã từng sử dụng các OTA để đặt dịch vụ lưu trú. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thị trường dịch vụ lưu trú trực tuyến tại Việt Nam, đặc biệt là tại Thành phố Hồ Chí Minh.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động EWOM Hàm Ý Quản Trị

Nghiên cứu khẳng định vai trò quan trọng của truyền miệng điện tử trong hành vi đặt DVLT trên OTA. Sự tiếp nhận EWOM ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp (qua thái độ) đến hành vi mua. Niềm tin EWOM và trải nghiệm cảm xúc có vai trò điều tiết quan trọng. Nghiên cứu cung cấp hàm ý quản trị cho nhà quản lý OTADVLT về cách cải thiện hiệu suất kinh doanh trực tuyến thông qua EWOM.

5.1. Các yếu tố kích thích EWOM ảnh hưởng đến quyết định mua

Nghiên cứu xác định các yếu tố kích thích trên OTA như chất lượng đánh giá, số lượng đánh giá, độ tin cậy của người đánh giá, và sự phù hợp của đánh giá với nhu cầu cá nhân, có ảnh hưởng đáng kể đến sự tiếp nhận EWOMhành vi đặt DVLT.

5.2. Tác động của niềm tin EWOM và trải nghiệm cảm xúc

Nghiên cứu chứng minh rằng niềm tin vào thông tin EWOM và trải nghiệm cảm xúc của khách hàng có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tác động của sự tiếp nhận EWOM lên hành vi đặt DVLT.

5.3. Hàm ý quản trị cho nhà quản lý OTA và DVLT

Nghiên cứu đề xuất các giải pháp cho nhà quản lý OTADVLT để cải thiện chất lượng thông tin EWOM, tăng cường niềm tin của khách hàng vào EWOM, và tạo ra trải nghiệm cảm xúc tích cực cho khách hàng, từ đó thúc đẩy hành vi đặt DVLT.

VI. Kết Luận Đóng Góp Hạn Chế Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết về EWOM theo lăng kính kích thích-xử lý-phản hồi (SOR) trong bối cảnh dịch vụ trực tuyến trên OTA, khẳng định vai trò quan trọng của nguồn thông tin đánh giá trực tuyến đến quyết định hành vi mua của khách hàng. Nghiên cứu chỉ ra những hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo để mở rộng hiểu biết về tác động của EWOM trong lĩnh vực du lịch trực tuyến.

6.1. Đóng góp về mặt lý thuyết và thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu đóng góp vào việc mở rộng lý thuyết về EWOM và cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi của khách hàng trên OTA. Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cho các nhà quản lý trong ngành du lịch trực tuyến.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu có một số hạn chế về phạm vi địa lý và quy mô mẫu. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu, sử dụng phương pháp nghiên cứu khác nhau, và xem xét các yếu tố khác ảnh hưởng đến hành vi đặt DVLT trên OTA.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề nghiên cứu Như phân tích tổng quan bối cảnh ở phần trên, luận án nhận thấy một số điểm lý thuyết chưa được phân tích kỹ trong các nghiên cứu trước đây. Cụ thể: (i) Các yếu tố kích thích đầu vào tác động đến tiếp nhận thông tin EWOM trên nền tảng OTA chưa có sự thống nhất trong các nghiên cứu. Các nghiên cứu của Rosario và cộng sự (2016) hay Ismagilova và cộng sự (2019) cho thấy các nghiên cứu khác nhau tìm thấy các yếu tố đầu vào khác nhau của quá trình tiếp nhận EWOM trên các nền tảng số. Các nghiên cứu trước đây đã khẳng định sự tác động từ EWOM đến quá trình ra quyết định mua dịch vụ du lịch trực tuyến là rất quan trọng (Rosario, De Valck, & Sotgiu, 2020; 7 Litvin, Goldsmith, & Pan, 2018).

Tuy nhiên, các nghiên cứu trước cũng cho thấy, EWOM trên các nền tảng khác nhau, cách tiếp cận khác nhau thì cho ra các kết quả tác động khác nhau (Yan và cộng sự, 2018). Do đó, cần một nghiên cứu xác định tổng hợp những yếu tố quan trọng nhất trên OTA lên quá trình nhận thức EWOM và xử lý thông tin của khách hàng cũng như tìm ra cách thức đo lường tác động này trên nền tảng OTA, đặc biệt tại một thị trường giàu tiềm năng du lịch trực tuyến như Việt Nam. Thái độ thường được đề cập đơn hướng một thành phần, trong khi quá trình này diễn tiến phức tạp và có thể gồm nhiều thành phần (Bartikowski & Walsh, 2014; Hwang và cộng sự, 2011). Điều này cho thấy mối liên quan của yếu tố này trong quá trình ra quyết định trực tuyến.

Dù vậy, các nghiên cứu trước đây thường đặt yếu tố Niềm tin trong chuỗi tác động trực tiếp hoặc gián tiếp trong quá trình ra quyết định mua. Tuy nhiên, niềm tin vào EWOM có tác động điều tiết rất quan trọng trong việc thúc đẩy thái độ người dùng trong quá trình tiếp nhận thông tin (Ladhari & Michaud, 2015) mà các nghiên cứu liên quan còn chưa khai thác sâu sắc. Đó cũng chính là một khoảng trống lý thuyết mà luận án này muốn lấp đầy. (iv) Ngoài ra các nghiên cứu hiện nay về tác động từ EWOM lên hành vi mua trong lĩnh vực DVLT chủ yếu dừng ở việc đo lường ý định mua.

Chưa có nghiên cứu đi sâu vào hành vi mua thực sự và ý định hành vi EWOM sau khi mua một cách đồng thời. Trong khi đó, tác động của EWOM là trong tất cả các khâu của hành vi mua (trước-trong-sau khi mua). Hwang và cộng sự (2011) và Hsu (2020) đề xuất rằng cần thiết có một mô hình phân tích mối tương quan giữa nhận thức thông tin trực tuyến và thái độ của khách hàng với trang web và hành vi mua hàng thực tế. (v) Các nghiên cứu trước chưa chú ý đến tác động từ nhận thức trước khi mua khi tiếp nhận EWOM đến ý định EWOM của khách hàng sau khi mua trên OTA, vì vậy, cũng 8 chưa đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này.

Trong đó, đặc biệt quan trọng là sự ảnh hưởng của trải nghiệm cảm xúc của khách hàng đối với DVLT lên mối quan hệ giữa hành vi đặt DVLT và ý định EWOM chưa được phân tích, đánh giá. Mối quan hệ giữa EWOM và ý định EWOM sau khi mua cùng với trải nghiệm khách hàng mới chỉ được kiểm tra trong nghiên cứu của Liu và cộng sự (2020), và được chỉ ra rằng, mối quan hệ này có ý nghĩa với ý định hành vi của khách hàng, đặc biệt là hành vi viết EWOM đánh giá sau khi mua của họ. Do đó, cần thiết tiến hành nghiên cứu tác động hai giai đoạn của việc tiếp nhận EWOM (của khách hàng trước) lên hành vi mua và từ hành vi mua quay lại ý định EWOM sau khi mua của khách hàng trên OTA. Với mong muốn đào sâu hiểu biết về chuyển biến thái độ của người dùng sau khi tiếp nhận EWOM từ kênh OTA, luận án này xây dựng một mô hình nghiên cứu làm rõ mối quan hệ giữa tiếp nhận thông tin từ kênh OTA và việc hình thành thái độ của người tiêu dùng.

Từ đó đóng góp vào sự phát triển lý thuyết hành vi tiêu dùng. Từ bối cảnh thực tiễn thôi thúc và các khoảng trống lý thuyết rút ra được, luận án tập trung vào khám phá các yếu tố (kích thích – stimulus) tác động đến sự tiếp nhận EWOM của khách hàng (tiềm năng) và tác động trực tiếp, gián tiếp của khái niệm này lên hành vi đặt DVLT trực tuyến của họ trên nền tảng OTA. Đồng thời, luận án cũng xem xét vai trò trung gian của thái độ với tiếp cận đa hướng (tách thái độ thành nhiều thành phần gồm thái độ người dùng đối với OTA và thái độ người dùng đối với dịch vụ lưu trú cụ thể trên OTA (Hwang và cộng sự, 2011; Chen & Mathews, 2013), vai trò điều tiết của niềm tin EWOM trong mối quan hệ từ tiếp nhận thông tin EWOM đến hành vi đặt DVLT của người dùng, tác động từ quá trình này đến ý định EWOM tích cực trên OTA của khách hàng, cùng với vai trò điều tiết của trải nghiệm dịch vụ lưu trú của khách hàng trong mối quan hệ từ hành vi đặt DVLT với ý định EWOM trở lại trên OTA.2 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU VÀ MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.1 Câu hỏi nghiên cứu Dựa vào vấn đề nghiên cứu đã xác định, luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu như sau: 1) Yếu tố nào trên OTA ảnh hưởng đến sự tiếp nhận EWOM của người tiêu dùng? 2) Sự tiếp nhận EWOM có ảnh hưởng như thế nào đến hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến của người dùng trên OTA? Niềm tin vào EWOM của người dùng có tác động điều tiết lên mối quan hệ này không? 9 3) Thái độ của người dùng với DVLT và với OTA có đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa sự tiếp nhận EWOM đến hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến của họ hay không? 4) Hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến có ảnh hưởng như thế nào đến ý định EWOM tích cực của người dùng trên OTA? Trải nghiệm cảm xúc của người dùng đối với DVLT có tác động lên mối quan hệ này không? 5) Hàm ý quản trị nào được đề xuất cho các nhà quản trị kênh đặt DVLT trực tuyến – OTA cũng như các nhà kinh doanh dịch vụ lưu trú cách thức quản trị thông tin truyền miệng điện tử trên nền tảng OTA để từ đó xây dựng thái độ tích cực và thúc đẩy hành vi đặt DVLT trực tuyến của khách hàng? 1.2 Mục tiêu nghiên cứu 1.1 Mục tiêu nghiên cứu tổng quát Mục tiêu tổng quát của đề tài này là xác định sự ảnh hưởng của thông tin truyền miệng điện tử lên hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến của người tiêu dùng. Từ đó, nghiên cứu sẽ đề xuất các hàm ý cho các nhà quản trị dịch vụ và các đại lý du lịch trực tuyến để nâng cao hiệu quả truyền thông trên kênh OTA.2 Mục tiêu nghiên cứu cụ thể Để chi tiết hóa mục tiêu tổng quát trên, nghiên cứu này bao gồm các mục tiêu cụ thể như sau: (1).

Xác định các yếu tố trên OTA ảnh hưởng đến sự tiếp nhận EWOM của người tiêu dùng; (2). Kiểm định ảnh hưởng tích cực của sự tiếp nhận EWOM đến hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến của người dùng trên OTA; kiểm định tác động điều tiết của niềm tin EWOM lên mối quan hệ giữa sự tiếp nhận EWOM với thái độ của người dùng với dịch vụ lưu trú, thái độ với OTA, và với hành vi đặt DVLT trực tuyến trên OTA; (3). Kiểm định vai trò trung gian của thái độ của người dùng với DVLT và với OTA trong mối quan hệ giữa sự tiếp nhận EWOM và hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến của họ; (4). Kiểm định ảnh hưởng tích cực của hành vi đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến đến ý định EWOM của người dùng trên OTA; kiểm định tác động điều tiết của 10 trải nghiệm cảm xúc đối với DVLT lên mối quan hệ giữa hành vi đặt DVLT trực tuyến và ý định EWOM trên OTA của khách hàng.

Đề xuất hàm ý cho các nhà quản trị kênh đặt DVLT trực tuyến – OTA cũng như các nhà kinh doanh dịch vụ lưu trú cách thức quản trị thông tin EWOM trên nền tảng OTA để từ đó xây dựng thái độ tích cực và thúc đẩy hành vi đặt DVLT trực tuyến của khách hàng.3 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 1.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là các yếu tố tác động đến sự tiếp nhận EWOM của khách hàng trước khi mua, tác động từ sự tiếp nhận EWOM đến hành vi đặt DVLT trực tuyến trên nền tảng đặt DVLT trên OTA thông qua vai trò trung gian của thái độ khách hàng kép. Đồng thời mối quan hệ giữa tác động này đến ý định EWOM sau khi mua của khách hàng dưới sự chi phối của trải nghiệm người dùng với DVLT. Trong đó, hành vi đặt DVLT trên OTA được hiểu là hành vi mua trực tuyến của khách hàng với sản phẩm dịch vụ cụ thể là DVLT. Đối tượng khảo sát của đề tài là khách hàng có hành vi đặt DVLT thông qua website hoặc ứng dụng đặt DVLT trực tuyến, trong khuôn khổ phân tích của đề tài chỉ tập trung tìm hiểu về dịch vụ lưu trú được đánh giá trên các kênh OTA phổ biến (ví dụ như Booking, Mytour, Traveloka, Tripvago…).2 Phạm vi nghiên cứu 1.1 Giới hạn nội dung nghiên cứu Dịch vụ lưu trú Luật Du Lịch (2017) quy định “cơ sở lưu trú du lịch là nơi cung cấp dịch vụ phục vụ nhu cầu lưu trú của khách du lịch”.

Ngoài ra, kinh doanh dịch vụ lưu trú còn bao gồm cả các loại hình dài hạn dành cho sinh viên, công nhân… Ngoài cung cấp dịch vụ lưu trú thì một số cơ sở còn cung cấp thêm các dịch vụ khác như ăn uống, giải trí, sức khỏe. Điều 48 - Luật Du Lịch (2017) quy định rằng, các loại cơ sở lưu trú du lịch gồm: 1. Khách sạn. Biệt thự du lịch.

Căn hộ du lịch. Tàu thủy lưu trú du lịch. Nhà nghỉ du lịch. Nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê.

Bãi cắm trại du lịch. Các cơ sở lưu trú du lịch khác. Theo cách hiểu phổ biến, DVLT gồm cả chỗ ngủ nghỉ, lưu trú và cả các dịch vụ ăn uống, giải trí sức khỏe được cung cấp bởi cơ sở kinh doanh lưu trú du lịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Truyền Miệng Điện Tử Và Hành Vi Đặt Dịch Vụ Lưu Trú Trực Tuyến" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà truyền miệng điện tử ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng trong việc đặt dịch vụ lưu trú trực tuyến. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố tác động đến quyết định của khách hàng mà còn chỉ ra tầm quan trọng của đánh giá và phản hồi từ người tiêu dùng trong môi trường trực tuyến. Độc giả sẽ nhận được những thông tin quý giá về cách tối ưu hóa chiến lược marketing và cải thiện trải nghiệm khách hàng, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các tiền tố và hậu tố của sự tin tưởng của người tiêu dùng trong giao dịch trực tuyến, nơi phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự tin tưởng của người tiêu dùng trong giao dịch trực tuyến. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ giải pháp thúc đẩy quyết định mua hàng của khách hàng trên website robins vn sẽ cung cấp những giải pháp cụ thể để tăng cường quyết định mua hàng của khách hàng. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ phân tích hành vi khách hàng trên website và giải pháp marketing trực tuyến, giúp bạn nắm bắt được hành vi của khách hàng và áp dụng các chiến lược marketing hiệu quả hơn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.