Nghiên Cứu Về Trồng Xen Cây Sơn Tra Tại Sơn La

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả mô hình trồng xen cây nông nghiệp với sơn tra tại huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La trong giai đoạn kiến thiết cơ bản.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2015

126
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU. MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu về cây Sơn tra

1.1.1. Đặc điểm sinh học của cây Sơn tra

1.1.2. Thành phần hóa học và tác dụng dược lý của Sơn tra

1.2. Tình hình nghiên cứu về trồng xen

1.2.1. Một số luận điểm về trồng xen

2. MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Vật liệu, địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Thu thập tài liệu thứ cấp

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu, thu thập số liệu hiện trường

2.4.3. Phương pháp nghiên cứu trên đồng ruộng

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đánh giá ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên, xã hội, thời tiết khí hậu và hiện trạng trồng Sơn tra giai đoạn kiến thiết cơ bản tại Sơn La

3.1.1. Điều kiện tự nhiên, xã hội, thời tiết khí hậu

3.1.2. Hiện trạng trồng Sơn tra tại huyện Thuận Châu

3.2. Kết quả nghiên cứu xác định mật độ và cơ cấu cây trồng xen hợp lý cho từng loại cây trồng xen giai đoạn kiến thiết cơ bản

3.2.1. Ảnh hưởng của mật độ trồng ngô khác nhau tới sinh trưởng, phát triển và năng suất Ngô NK54 trồng xen Sơn tra giai đoạn kiến thiết cơ bản

3.2.2. Ảnh hưởng của mật độ trồng Ngô khác nhau tới sâu bệnh hại Ngô NK54 trồng xen Sơn tra giai đoạn kiến thiết cơ bản

3.2.3. Ảnh hưởng của mật độ khác nhau tới sinh trưởng, phát triển và năng suất Đỗ đen trồng xen Sơn tra giai đoạn kiến thiết cơ bản

3.2.4. Ảnh hưởng của mật độ khác nhau tới sâu bệnh hại Đỗ đen trồng xen Sơn tra giai đoạn kiến thiết cơ bản

3.3. Đánh giá hiệu quả của các mô hình trồng xen trong nương đồi Sơn tra giai đoạn kiến thiết cơ bản

3.3.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế của các mô hình Ngô NK54 trồng xen trong nương đồi Sơn tra giai đoạn kiến thiết cơ bản

3.3.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế của các mô hình Đỗ đen trồng xen trong nương đồi Sơn tra giai đoạn kiến thiết cơ bản

3.3.3. Đánh giá hiệu quả trồng xen đối với sinh trưởng của cây Sơn tra

3.3.4. Đánh giá hiệu quả môi trường của các mô hình trồng xen trong nương đồi Sơn tra giai đoạn kiến thiết cơ bản

3.3.5. Đánh giá hiệu quả xã hội của các mô hình trồng xen trong nương đồi Sơn tra giai đoạn kiến thiết cơ bản

3.4. Một số đề xuất kỹ thuật trồng xen cây nông nghiệp với Sơn tra giai đoạn kiến thiết cơ bản

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Trồng Xen Cây Sơn Tra Sơn La

Sơn La, tỉnh miền núi Tây Bắc, có tiềm năng lớn cho phát triển nông nghiệp, đặc biệt là cây Sơn tra. Tuy nhiên, địa hình dốc và khí hậu khắc nghiệt gây ra nhiều thách thức, nhất là tình trạng xói mòn đất. Trồng xen cây Sơn tra với các cây trồng ngắn ngày là một giải pháp hiệu quả để cải thiện độ phì nhiêu đất, tăng thu nhập cho người dân và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả của các mô hình trồng xen khác nhau tại huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La, nhằm tìm ra giải pháp canh tác bền vững và phù hợp với điều kiện địa phương. Theo tài liệu, Sơn tra được UBND tỉnh Sơn La chỉ đạo phát triển từ năm 2003 trong các chương trình trồng rừng theo dự án 661.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Cây Sơn Tra Sơn La

Cây Sơn tra, hay còn gọi là Táo mèo (Docynia indica), là cây bản địa đặc hữu của vùng núi cao Tây Bắc. Đây là cây lâm nghiệp ngoài gỗ, quả dùng để chế biến rượu, nước giải khát và có giá trị dược liệu cao. Sơn tra có tác dụng hạn chế xói mòn, bảo vệ đất, rừng. Tuy nhiên, thời gian kiến thiết cơ bản của cây kéo dài (5-6 năm), đòi hỏi các giải pháp canh tác xen canh để đảm bảo thu nhập cho người dân. Cây Sơn tra thuộc nhóm cây lâm nghiệp cho sản phẩm lâm sản ngoài gỗ, quả Sơn Tra dùng chế biến rượu, nước giải khát.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Trồng Xen Trong Giai Đoạn Kiến Thiết

Trong giai đoạn kiến thiết cơ bản, cây Sơn tra chưa khép tán, đất dễ bị xói mòn. Trồng xen các cây ngắn ngày như ngô, đỗ đen giúp che phủ đất, hạn chế xói mòn, tăng độ phì nhiêu và mang lại thu nhập cho người dân. Đây là giải pháp “lấy ngắn nuôi dài”, giúp người dân yên tâm canh tác, bảo vệ và phát triển vườn rừng. Việc trồng xen cây ngắn ngày (Ngô, Lúa nương, Đậu tương, Lạc...) trong vườn cây ăn quả, cây công nghiệp giai đoạn kiến thiết cơ bản là một giải pháp có nhiều ý nghĩa thiết thực.

II. Thực Trạng Và Thách Thức Trồng Xen Cây Sơn Tra Hiện Nay

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc trồng xen cây Sơn tra tại Sơn La vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Tập quán canh tác lạc hậu, thiếu kiến thức kỹ thuật về trồng xen, và biến đổi khí hậu là những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất. Ngoài ra, việc lựa chọn cây trồng xen phù hợp, mật độ trồng xen hợp lý và biện pháp phòng trừ sâu bệnh hiệu quả cũng là những vấn đề cần được giải quyết. Theo tài liệu, diện tích trồng Sơn tra được chuyển đổi chủ yếu từ đất nương rẫy của bà con, canh tác cây hàng năm nên hiện tượng xói mòn, rửa trôi diễn ra càng mạnh.

2.1. Các Vấn Đề Về Xói Mòn Đất Và Mất Dinh Dưỡng

Do địa hình dốc và tập quán canh tác, đất trồng Sơn tra dễ bị xói mòn, rửa trôi, dẫn đến mất dinh dưỡng và giảm năng suất. Trồng xen có thể giúp giảm thiểu tình trạng này bằng cách che phủ đất, tăng cường hệ vi sinh vật đất và cải thiện cấu trúc đất. Cần có các biện pháp canh tác phù hợp để duy trì độ phì nhiêu đất và đảm bảo sự phát triển bền vững của vườn Sơn tra.

2.2. Khó Khăn Trong Lựa Chọn Cây Trồng Xen Phù Hợp

Việc lựa chọn cây trồng xen phù hợp với điều kiện khí hậu, đất đai và đặc tính sinh học của cây Sơn tra là một thách thức. Cần lựa chọn các loại cây có khả năng sinh trưởng tốt, không cạnh tranh dinh dưỡng với cây Sơn tra và có giá trị kinh tế cao. Các loại cây họ đậu như đỗ đen, lạc có thể là lựa chọn tốt do khả năng cố định đạm và cải tạo đất.

2.3. Thiếu Kiến Thức Kỹ Thuật Về Kỹ Thuật Trồng Xen Sơn Tra

Người dân còn thiếu kiến thức kỹ thuật về kỹ thuật trồng xen Sơn tra, bao gồm mật độ trồng xen, thời vụ, biện pháp chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh. Cần tăng cường công tác khuyến nông, tập huấn kỹ thuật để nâng cao trình độ canh tác của người dân và đảm bảo hiệu quả của mô hình trồng xen.

III. Phương Pháp Trồng Xen Cây Sơn Tra Hiệu Quả Tại Sơn La

Để giải quyết các thách thức trên, cần áp dụng các phương pháp trồng xen cây Sơn tra hiệu quả, phù hợp với điều kiện địa phương. Nghiên cứu này đề xuất một số giải pháp như lựa chọn cây trồng xen phù hợp, điều chỉnh mật độ trồng xen hợp lý, áp dụng biện pháp canh tác bền vững và tăng cường công tác khuyến nông. Các giải pháp này nhằm mục đích tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất, tăng thu nhập cho người dân và bảo vệ môi trường. Theo tài liệu, Boursard (năm 1982) quan niệm trồng xen tức là sự phối hợp xen kẽ các loại cây trồng khác nhau trên cùng một diện tích tạo nên một tổng thể thực vật có nhiều tầng.

3.1. Lựa Chọn Cây Trồng Xen Phù Hợp Với Sơn Tra

Nên ưu tiên các loại cây họ đậu như đỗ đen, lạc, đậu tương do khả năng cố định đạm và cải tạo đất. Ngoài ra, có thể trồng xen ngô, rau màu hoặc các loại cây dược liệu ngắn ngày. Cần lựa chọn các loại cây có thời gian sinh trưởng ngắn, không cạnh tranh dinh dưỡng với cây Sơn tra và có giá trị kinh tế cao.

3.2. Điều Chỉnh Mật Độ Trồng Xen Hợp Lý

Mật độ trồng xen cần được điều chỉnh phù hợp với từng loại cây trồng và điều kiện đất đai. Không nên trồng xen quá dày, gây cạnh tranh dinh dưỡng với cây Sơn tra. Nên trồng xen theo hàng hoặc theo băng, đảm bảo khoảng cách hợp lý giữa các cây trồng.

3.3. Áp Dụng Biện Pháp Canh Tác Bền Vững Cho Sơn Tra

Sử dụng phân hữu cơ, hạn chế sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu. Áp dụng biện pháp che phủ đất, làm đất tối thiểu và luân canh cây trồng để cải thiện độ phì nhiêu đất và hạn chế xói mòn. Tăng cường công tác quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Mô Hình Trồng Xen Sơn Tra Tại Sơn La

Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường của các mô hình trồng xen Sơn tra khác nhau tại Sơn La. Kết quả cho thấy, trồng xen giúp tăng thu nhập cho người dân, cải thiện độ phì nhiêu đất, giảm xói mòn và góp phần bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, hiệu quả của trồng xen phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại cây trồng xen, mật độ trồng xen, biện pháp canh tác và điều kiện thời tiết. Theo tài liệu, Korikanthimath và cộng sự (năm 1994) cho rằng trồng xen hay trồng phối hợp bằng đa dạng hóa cây trồng thì ngược với trồng thuần.

4.1. Hiệu Quả Kinh Tế Của Trồng Xen

Trồng xen giúp tăng thu nhập cho người dân từ việc bán các sản phẩm nông nghiệp ngắn ngày. Ngoài ra, trồng xen còn giúp giảm chi phí làm cỏ, bón phân và phòng trừ sâu bệnh cho cây Sơn tra.

4.2. Hiệu Quả Môi Trường Của Trồng Xen

Trồng xen giúp cải thiện độ phì nhiêu đất, giảm xói mòn, tăng cường hệ vi sinh vật đất và góp phần bảo vệ đa dạng sinh học. Trồng xen cũng giúp giảm thiểu sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu, giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

4.3. Hiệu Quả Xã Hội Của Trồng Xen

Trồng xen giúp tạo thêm việc làm cho người dân, nâng cao trình độ canh tác và góp phần phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Trồng xen cũng giúp tăng cường sự gắn kết cộng đồng và chia sẻ kinh nghiệm giữa các hộ nông dân.

V. Giải Pháp Phát Triển Bền Vững Trồng Xen Cây Sơn Tra

Để phát triển bền vững trồng xen cây Sơn tra tại Sơn La, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và người dân. Cần tiếp tục nghiên cứu, đánh giá và hoàn thiện các mô hình trồng xen phù hợp với điều kiện địa phương. Đồng thời, cần tăng cường công tác khuyến nông, tập huấn kỹ thuật và hỗ trợ người dân về vốn, giống và vật tư nông nghiệp. Theo tài liệu, Willey (năm 1979) định nghĩa khi hai hay nhiều những cây trồng được trồng cùng nhau trên cùng một mảnh đất, những cây trồng này có thể gieo cùng hoặc thu hoạch cùng thời gian.

5.1. Nghiên Cứu Và Phát Triển Các Mô Hình Trồng Xen Mới

Cần tiếp tục nghiên cứu, đánh giá và hoàn thiện các mô hình trồng xen phù hợp với điều kiện địa phương. Nghiên cứu cần tập trung vào việc lựa chọn cây trồng xen phù hợp, điều chỉnh mật độ trồng xen hợp lý và áp dụng biện pháp canh tác bền vững.

5.2. Tăng Cường Công Tác Khuyến Nông Về Trồng Xen

Tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo, tham quan học tập kinh nghiệm về trồng xen cho người dân. Xây dựng các mô hình trình diễn về trồng xen để người dân tham quan và học hỏi. Cung cấp tài liệu kỹ thuật, tờ rơi, áp phích về trồng xen cho người dân.

5.3. Hỗ Trợ Người Dân Về Vốn Giống Và Vật Tư

Cung cấp vốn vay ưu đãi cho người dân để đầu tư vào trồng xen. Hỗ trợ người dân về giống cây trồng, phân bón và thuốc trừ sâu. Xây dựng các chuỗi liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp để đảm bảo đầu ra cho người dân.

VI. Kết Luận Và Triển Vọng Phát Triển Trồng Xen Sơn Tra

Trồng xen cây Sơn tra là một giải pháp canh tác hiệu quả và bền vững tại Sơn La. Tuy nhiên, để phát triển bền vững trồng xen, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và người dân. Cần tiếp tục nghiên cứu, đánh giá và hoàn thiện các mô hình trồng xen phù hợp với điều kiện địa phương. Đồng thời, cần tăng cường công tác khuyến nông, tập huấn kỹ thuật và hỗ trợ người dân về vốn, giống và vật tư nông nghiệp. Theo tài liệu, Hedge (năm 1995) khẳng định canh tác 3 tầng góp phần tối đa hóa sức sản xuất và thu nhập, nó giúp duy trì tính đa dạng sinh học, chống lại các rủi ro do những biến động về sinh thái và thị trường.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Trồng Xen Sơn Tra

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường của các mô hình trồng xen Sơn tra khác nhau tại Sơn La. Kết quả cho thấy, trồng xen giúp tăng thu nhập cho người dân, cải thiện độ phì nhiêu đất, giảm xói mòn và góp phần bảo vệ môi trường.

6.2. Đề Xuất Các Giải Pháp Phát Triển Trồng Xen Bền Vững

Cần tiếp tục nghiên cứu, đánh giá và hoàn thiện các mô hình trồng xen phù hợp với điều kiện địa phương. Đồng thời, cần tăng cường công tác khuyến nông, tập huấn kỹ thuật và hỗ trợ người dân về vốn, giống và vật tư nông nghiệp.

6.3. Triển Vọng Phát Triển Mô Hình Trồng Xen Sơn Tra

Trồng xen cây Sơn tra có tiềm năng lớn để phát triển thành một ngành sản xuất nông nghiệp bền vững tại Sơn La. Với sự quan tâm của các cấp chính quyền, sự tham gia của các nhà khoa học và sự nỗ lực của người dân, trồng xen sẽ góp phần quan trọng vào việc phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá hiệu quả của mô hình trồng xen một số cây nông nghiệp với sơn tra docynia indica giai đoạn kiến thiết cơ bản tại huyện thuận châu tỉnh sơn la

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu về cây Sơn tra 1. Đặc điểm sinh học của cây Sơn tra - Tên gọi, phân loại: Cây Sơn tra hay còn gọi là cây Táo Mèo (Docynia indica (Wall.) Thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), Bộ: Hoa hồng (Rosales). Cây gỗ cao 4 - 5 m, cành non có gai và lông nhung màu trắng, khi già nhẵn.

Lá hình mũi mác dài 7 - 10cm, rộng 1,5 - 2cm, khi non có 3 - 5 thùy, tròn ở gốc, thuôn nhọn ở đỉnh, mép lá nguyên hoặc có răng cưa, lông nhung màu trắng ở mặt dưới, gân bên 6 - 10 đôi, phân chia tới tận mép lá; cuống lá dài 15 - 20mm. Lá kèm hình mũi dùi, sớm rụng. Cụm hoa chùm 1 - 3 hoa hoặc hơn, có lông, cuống hoa rất ngắn hoặc không có. Đài có lông màu trắng với 5 thùy hình mũi mác nhọn đầu, mặt ngoài có lông, mặt trong nhẵn.

Cánh hoa 5, màu trắng, mép có mũi nhọn, nhỏ. Nhị có từ 30 – 50 nhị. Bầu nhụy có 5 ô, mỗi ô có 3 - 10 noãn, xếp theo chiều dọc của bầu; vòi nhụy 5, gắn liền với nhau ở gốc, có lông. Quả dạng quả Sơn tra, hạt màu đen.

Mùa hoa tháng 3 - 4, mùa quả chín tháng 9 - 10. Tái sinh bằng hạt, chồi hoặc chiết cành. Cây ưa sáng, mọc rải rác trong rừng hoặc thành quần thể thuần loại trong trảng cây bụi, ven đồi, ở độ cao 1000 - 1500 m. Phân bố: Ở Việt Nam: Lai Châu (Phong Thổ), Lào Cai (Sa Pa), Cao Bằng, Sơn La (Bắc Yên: Tà Xùa), Yên Bái.

Thế giới: Trung Quốc, Ấn Độ, Mianma, Thái Lan. c 4 Giá trị: Quả chín ăn được. Quả tươi dùng chế rượu vang. Quả phơi khô dùng làm nguồn dược liệu để chế rượu thuốc, nấu cao, có tác dụng bồi bổ sức khỏe, chữa bệnh tim mạnh, huyết áp cao và kính thích tiêu hóa.

Cây non còn dùng làm gốc ghép cho các, loài Sơn tra và Lê để tạo giống cây ăn quả. Gỗ có thể đóng đồ dùng gia đình và nông cụ sản xuất. Tình trạng: Loài hiếm. Quả được sử dụng rộng rãi như là nguồn dược liệu nên được nhân dân địa phương khai thác hàng năm (đôi khi chặt cả cây) để dùng và bán.

Chính đó lá nguyên nhân dẫn tới việc giảm số lượng cá thể và thu hẹp khu phân bố. Mức độ đe dọa: Bậc R. Thành phần hóa học và tác dụng dược lý của Sơn tra Thành phần hóa học: Theo sự nghiên cứu Sơn tra Trung Quốc, các nhà nghiên cứu Trung Quốc đã thấy trong quả có axit xitric, axit tactric, vitamin C, thấy hydrat cacbon và prôtit [21]. Năm 1957, Viện nghiên cứu thực phẩm của Trung Quốc phân tích quả Sơn tra thấy prôtit 0,7%; chất béo 0,2%; hydrat cacbon 22%; canxi 0,085%; photpho 0,025%; sắt 0,0021%; caroten 0,00082%; vitamin C 0,089% [21].

Theo Dharmananda các tác dụng sinh học của Sơn tra có liên quan đến bốn nhóm hợp chất chủ yếu: các flavonoid (hyperoside, luteolin-7-glucoside, rutin, quercetin, vitexin, vitexin rhamnosides), Oligomeric procyanidins và flavans (catechin, epicatechin polymers), các dẫn xuất Triterpene (oleanolic axit, ursolic axit), các axit hữu cơ (citric, tartaric, ascorbic), các phenolic đơngiản (chlorogenic axit, caffeic axit). Các flavonoid làm gia tăng lưu lượng máu qua động mạch vành, tăng nhịp tim, giãn mạch vành, giảm xơ vữa động mạch. Sơn tra còn cho tác dụng tốt trong các trường hợp nghẽn mạch máu tim. Kết quả thực nghiệm tại phòng thí nghiệm dược lý – Viện cây thuốc và tinh dầu Nga cho thấy chiết xuất Sơn tra có đặc tính chống nghẽn mạch rõ rệt; c 5 cải thiện việc đưa oxy về tế bào cơ tim; giảm cholesterol, triglycerid, độ quánh của máu và fibrinogen… [20].

Sơ bộ nghiên cứu loại Sơn tra Việt Nam (Lào Cai, Hoàng Liên Sơn) thấy trong quả Sơn tra có 2,76% tanin, 16,4% chất đường, 2,7% axit hữu cơ (tactric, xitric tính theo H2SO4). Các chất tan trong nước (cao khô) là 31%, độ tro 2,25% tan hoàn toàn trong HCl (Lê Ánh, bộ môn Dược liệu, 1961). Theo nghiên cứu của Đinh Thị Kim Chung (2010) cho biết khối lượng trung bình của quả Táo mèo tại 2 vùng Yên Bái và Lào Cai là 20,5 ± 0,5 g, nước chiếm tỷ lệ 84,6%, đường 4,81%, axit tổng số 1,47% và pH là 2,9. Theo kết quả khảo sát định tính dịch chiết từ quả Táo mèo thấy có đủ các nhóm hợp chất như: Flavonoit, tannin, ankaloit, glycozit có tác dụng kháng khuẩn rất có hiệu quả.

Giấm táo chứa axit malic, axit acetic, hàm lượng enzym cao rất tốt cho tiêu hóa [20]. Theo nghiên cứu của Viện công nghệ thực phẩm Bộ Công Thương (2013) cho thấy trong quả Sơn tra có các các thành phần chủ yếu sau: Bảng 1. Kết quả phân tích thành phần dịch quả Sơn tra Đường tổng Axit tổng VTM C Polyphenol Kali Loại quả pH số (%) số (%) (g/l) (g/l) (g/l) Quả nhỏ, vỏ xanh Quả xanh 4,10 1,38 3,1 2,3 0,98 - Quả ương 4,80 1,82 3,3 2,9 1,03 2,250 Quả chín 5,06 1,64 3,0 2,2 0,87 - Quả to, vỏ vàng Quả xanh 4,30 1,40 3,5 2,2 0,88 - Quả ương 4,72 1,62 3,7 2,8 0,94 2,102 Quả chín 5,17 1,68 3,6 2,1 0,95 - c 6 Tác dụng dược lý: Quả Sơn tra hay Táo mèo được dùng phổ biến trong Đông y, có thể dùng thay thế hay tương tự như vị thuốc. Sơn tra với nhiều tác dụng như làm thuốc bổ tỳ, vị, kích thích tiêu hóa, giúp ăn ngon, dễ tiêu chống đầy bụng, ợ chua, giúp tăng cường miễm dịch, giảm cholesterol, hạ mỡ máu, đại tiện xuất huyết, chữa toàn thân đau mỏi.dưới dạng thuốc sắc, cao lỏng hoặc tán bột uống.

Điều đáng chú ý nhất có tác dụng hạ huyết áp nhờ làm giãn mạch ngoại vi. Mặt khác còn giúp hạ mỡ máu, chống huyết khối làm giãn động mạch vành, cải thiện sức co bóp của cơ tim, phòng chống tích cực các biến chứng do cao huyết áp gây ra. Ngoài ra, chúng còn có tác dụng ức chế các trực khuẩn: thương hàn, bạch hầu, lị, tụ cầu vàng, giảm chứng suy hô hấp…. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Loan (2011) cho thấy tác dụng chống béo phì và giảm trọng luợng của dịch chiết quả Táo mèo Docynia indica (Wall.) Decne trên mô hình chuột béo phì thực nghiệm.

Theo Vũ Thị Hạnh Tâm nghiên cứu và ghi nhận vai trò hạ lipit và đường huyết của dịch chiết quả Táo mèo trên chuột. Hoàng Thị Minh Tân: quả và lá Táo mèo có khả năng chống rối loạn trao đổi gluxit và lipit. Vũ Thị Huê, Bùi Thị Việt Hà đã có những nghiên cứu sơ bộ ghi nhận về tác dụng kháng khuẩn của dịch lên men quả Táo mèo [19]. Lương y Đinh Công Bảy cho biết: Táo mèo có vị chua ngọt, tính hơi ấm, quy kinh can, tì, vị, thuộc nhóm thuốc tiêu thực hóa tích, giúp tiêu hóa do tăng bài tiết axit mật và pepsin dịch vị.

Công dụng chủ yếu là điều trị các chứng rối loạn tiêu hóa do ăn nhiều thịt, dầu mỡ, trẻ em uống sữa không tiêu. Các nghiên cứu mới đây cho thấy Táo mèo có chứa axit citric, axit crataegic, vitamin C, hydrad carbon, protide, lipid, canxi, phốt-pho, choline, acetylcholine, phytosterin. Các công dụng trên của Táo mèo có liên quan đến c 7 năm nhóm hợp chất: các flavonoid, oligomeric procyanidin, flavan, các dẫn xuất triterpene và các axit hữu cơ. Các flavonoid làm gia tăng lưu lượng máu qua động mạch vành, tăng nhịp tim, giãn mạch vành và giảm xơ vữa động mạch [21].

Theo một nghiên cứu của khoa Sinh học, trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia, Hà Nội, giấm Táo mèo có hoạt tính kháng vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp trên (moraxella catarrhalis) nhờ hoạt động của hai yếu tố chính. Thứ nhất, chủng vi khuẩn Bacillus altitudinis TM1.2 được phân lập từ nước giấm có thể ức chế sự sinh trưởng của vi khuẩn Moraxellacatarrhalis. Thứ hai, trong Táo mèo có chứa các chất tự nhiên có hoạt tính sinh học, có thể giúp kháng lại vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp trên. Tình hình nghiên cứu về trồng xen 1.

Một số luận điểm về trồng xen Mục đích chính của các điền chủ là sử dụng đất tối đa và thu được nhiều sản phẩm nhất trên mảnh đất của mình mà vẫn duy trì được độ phì đất. Một trong những khả năng có thể đáp ứng được mục đích này là khai thác đất trong một hệ thống cây trồng gọi là “trồng xen”. Boursard (năm 1982) quan niệm trồng xen tức là sự phối hợp xen kẽ các loại cây trồng khác nhau trên cùng một diện tích tạo nên một tổng thể thực vật có nhiều tầng, nghĩa là có sự liên kết phù hợp lẫn nhau giữa các cây trồng có vóc dáng và hệ rễ khác nhau, sao cho tổ hợp cây trồng này nhận được năng lượng mặt trời nhiều nhất ở độ cao khác nhau và hệ thống rễ khai thác ở các tầng đất khác nhau. Korikanthimath và cộng sự (năm 1994) cho rằng trồng xen hay trồng phối hợp bằng đa dạng hóa cây trồng thì ngược với trồng thuần.

Mục đích chính của đa dạng hóa là tránh lệ thuộc quá nhiều vào một loại sản phẩm của các cây trồng phụ. Hiệu quả của các nguồn cơ bản sản xuất cây trồng như c 8 không gian, đất, bức xạ mặt trời và nước có thể đạt được tối đa nhờ áp dụng các hệ thống thâm canh như canh tác đa tầng, các hệ thống canh tác đa tầng thực chất là các hệ thống đa canh có thành phần cây trồng khác nhau [29]. Đoàn Văn Điếm (năm 1997) cho rằng trồng xen kẽ các loại cây có yêu cầu cường độ bức xạ khác nhau là biện pháp rất hiệu quả, vừa tranh thủ được không gian vừa không bỏ phí năng lượng. Một số loại cây trồng xen có tương tác có lợi do bổ sung dinh dưỡng cho nhau [1].

Willey (năm 1979) định nghĩa khi hai hay nhiều những cây trồng được trồng cùng nhau trên cùng một mảnh đất, những cây trồng này có thể gieo cùng hoặc thu hoạch cùng thời gian. Trồng xen hay canh tác đa tầng góp phần đa dạng hóa sức sản xuất và thu nhập, giúp duy trì tính đa dạng sinh học, chống lại các rủi ro do biến động về sinh thái và thị trường. Nó cũng giúp cho sự bảo tồn sinh thái và điều này là thiết yếu không những chỉ để duy trì điều kiện sản xuất lý tưởng mà còn bảo vệ môi trường cho các thế hệ con cháu tương lai (Rajendra Hedge, 1995) [34,48].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Trồng Xen Cây Sơn Tra Tại Sơn La" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp trồng xen cây sơn tra, một loại cây có giá trị kinh tế cao tại vùng Sơn La. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các kỹ thuật trồng trọt hiệu quả mà còn chỉ ra những lợi ích kinh tế và môi trường mà cây sơn tra mang lại cho người nông dân. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các phương pháp canh tác bền vững, giúp nâng cao năng suất và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn đánh giá hiệu quả kinh tế sản xuất rau theo tiêu chuẩn vietgap của hộ nông dân tại xã tráng việt huyện mê linh tp hà nội, nơi cung cấp thông tin về hiệu quả kinh tế trong sản xuất nông nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Luận văn ứng dụng và phát triển công nghệ sinh học trong nông nghiệp sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các công nghệ hiện đại có thể áp dụng trong nông nghiệp. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ chuyên ngành quản lý tài nguyên thiên nhiên và môi trường giải pháp phát triển bền vững hoạt động nuôi trồng thủy sản trên địa bàn huyện vân đồn tỉnh quảng ninh, để có cái nhìn tổng quát hơn về phát triển bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp và thủy sản. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực nông nghiệp.