Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THỜI GIỜ LÀM VIỆC, THỜI GIỜ NGHỈ NGƠI VÀ SỰ ĐIỀU CHỈNH CỦA PHÁP LUẬT ĐỐI VỚI THỜI GIỜ LÀM VIỆC, THỜI GIỜ NGHỈ NGƠI CỦA LAO ĐỘNG ĐẶC THÙ 1. Một số vấn đề lý luận về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi 1. Khái niệm thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi Trong quan hệ lao động, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi là hai phạm trù khác nhau nhưng lại có mối quan hệ mật thiết không thể tách rời, thường kết hợp với nhau tạo thành một trong những quyền và nghĩa vụ cơ bản của các chủ thể. Do vậy, hai phạm trù tưởng như khác nhau này tạo thành chế định trong Luật Lao động.
Trong khoa học kinh tế lao động, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi được đặt trong mối quan hệ giữa năng suất, chất lượng và hiệu quả lao động với mục tiêu sử dụng thời gian ít nhất nhưng vẫn mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất. Dưới góc độ này, thời giờ làm việc chính là khoảng thời gian cần và đủ để người lao động hoàn thành khối lượng và chất lượng công việc đã được giao, còn thời giờ nghỉ ngơi là khoảng thời gian cần thiết để người lao động tái sản xuất sức lao động đã tổn hao, nhằm đảm bảo quá trình lao động được diễn ra liên tục. Trong khoa học luật lao động, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi được được coi là một trong những nguyên tắc cần đảm bảo của Luật Lao động và được nghiên cứu dưới nhiều khía cạnh khác nhau như: chế định của luật lao động; quan hệ pháp luật lao động; nguyên tắc điều chỉnh trong pháp luật lao động; … Từ đó, có thể hiểu đơn giản, thời giờ làm việc là khoảng thời gian mà người lao động phải có mặt tại địa điểm làm việc và thực hiện nhiệm vụ được giao như đã thỏa thuận trong hợp đồng lao động. Ngoài thời gian đó, 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com người lao động được toàn quyền sử dụng thời gian theo ý muốn của bản thân để nghỉ ngơi, phục hồi sức khỏe, tái sản xuất sức lao động,… Dưới góc độ pháp lý, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi được ghi nhận trong các văn bản pháp lý có giá trị cao, đó là quyền và nghĩa vụ cơ bản của các chủ thể tham gia trong quan hệ lao động.
Việc quy định thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi nhằm thể hiện sự ràng buộc trách nhiệm giữa người lao động và người sử dụng lao động. Trong mối quan hệ ràng buộc này, người lao động phải tuân thủ những quy định nội bộ được đề ra để hoàn thành nghĩa vụ lao động, đồng thời có quyền được hưởng thành quả từ lao động của mình. Ngoài thời giờ làm việc, người lao động được tự do sử dụng thời giờ nghỉ ngơi để hoạt động theo ý muốn cá nhân. Như vậy, về mặt pháp lý có thể hiểu: Thời giờ làm việc là khoảng thời gian do pháp luật quy định, theo đó người lao động phải có mặt tại địa điểm làm việc và thực hiện những nhiệm vụ dược giao phù hợp với nội quy lao động của đơn vị, điều lệ doanh nghiệp và hợp đồng lao động.
Thời giờ nghỉ ngơi là thời gian người lao động không phải thực hiện nghĩa vụ lao động và có toàn quyền sử dụng thời gian này theo ý mình [15, tr. Nhìn nhung, việc nghiên cứu thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi dưới bất kì góc độ nào cũng chỉ nhằm đưa ra một khoảng thời gian hợp lí cho người lao động hoàn thành công việc và một khoảng thời gian thích hợp để người lao động nghỉ ngơi nhằm tái tạo sức lao động cũng như có đủ sức khỏe để tham gia vào các mối quan hệ xã hội khác. Ý nghĩa của việc quy định thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi Người lao động luôn là một trong những đối tượng được pháp luật quan tâm và bảo vệ. Theo đó, quyền làm việc và quyền nghỉ ngơi của người lao động cũng được pháp luật ghi nhận một cách cụ thể và chi tiết trong pháp luật 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com thế giới nói chung và hệ thống pháp luật Việt Nam nói riêng.
Điển hình là Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR) của Liên Hợp Quốc năm 1948 đã ghi nhận những quyền lợi đó của người lao động: Mọi người đều có quyền làm việc, tự do lựa chọn công việc, được hưởng điều kiện làm việc công bằng và thuận lợi và được bảo vệ chống lại tình trạng thất nghiệp (Điều 23); Mọi người đều có quyền nghỉ ngơi và giải trí, kể cả quyền được hạn chế hợp lý về số giờ làm việc và hưởng những ngày nghỉ định kỳ được trả lương (Điều 24) [41]. Việc quy định về thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi sẽ tạo ra hành lang pháp lý và góp phần bảo vệ sức khỏe của người lao động trong một mối quan hệ lao động nhất định. Việc đảm bảo hợp lý hai vấn đề này sẽ góp phần sử dụng lao động một cách hiệu quả không gây thiệt hại cho hoạt động sản xuất kinh doanh, đồng thời cũng nâng cao khả năng lao động và tính sáng tạo của người lao động trong quá trình làm việc. Từ đó, sẽ tăng năng suất, chất lượng lao động, tạo ra lợi nhuận cao cho người sử dụng lao động.
Đối với người lao động, việc quy định về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi hợp lý sẽ tạo điều kiện cho người lao động thực hiện nghĩa vụ và hưởng đầy đủ quyền lợi của mình. Bên cạnh đó còn giúp người lao động quản lý, sử dụng thời gian một cách hiệu quả. Hiện nay, pháp luật quy định khung tối đa của thời giờ làm việc, theo đó sẽ cho phép người sử dụng lao động lựa chọn, áp dụng thời gian làm việc hợp lý để người lao động có thể hoàn thành tốt công việc đặt ra. Vì vậy, với việc điều tiết thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi một cách hợp lý, pháp luật tạo điều kiện cho người lao động được thực hiện các quyền khác như quyền tham gia quản lý, quyền điều hành doanh nghiệp.
Mặt khác, ngoài thời gian làm việc, người lao động sẽ có điều kiện để thực hiện các công việc cá nhân như nâng cao chuyên môn thông qua các lớp học sau giờ làm việc, có thời gian cho gia đình hoặc các hoạt động xã hội 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Quan trọng hơn nữa, thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi sẽ là căn cứ để người lao động được hưởng các chế độ phúc lợi khác theo quy định pháp luật nói chung và nội quy lao động nói riêng. Quy định pháp luật về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi có vai trò quan trọng trong việc bảo hộ lao động, đảm bảo sức khỏe của người lao động khi tham gia bất cứ quan hệ lao động nào. Có thể nói đây là một trong những quyền cơ bản của con người, chính vì thế pháp luật thế giới cũng như pháp luật Việt Nam đã có những quy định rất rõ liên quan đến nội dung này.
Khi quy định mức thời gian làm việc tối đa, mức thời giờ nghỉ ngơi tối thiểu, hoặc quy định về thời giờ làm việc rút ngắn đối với người lao động trong các lĩnh vực khác nhau chính là căn cứ pháp lý bảo vệ quyền con người, bảo vệ sức khỏe của người lao động tránh sự lạm dụng của người sử dụng lao động, tạo điều kiện cho người lao động tái sản xuất sức lao động, tăng cường đời sống vật chất trong hiện tại và cả tương lai. Đối với người sử dụng lao động, việc quy định thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi góp phần rất lớn trong việc tạo ra hiệu quả công việc đối với người sử dụng lao động. Việc quy định các vấn đề này sẽ là căn cứ để người sử dụng lao động xây dựng kế hoạch tổ chức sản xuất kinh doanh khoa học và hợp lý nhằm thực hiện tất cả các mục tiêu đã đề ra trong công việc. Từ đó, phân công công việc cũng như xác định quỹ thời gian cần thiết để mỗi người lao động có thể hoàn thành công việc của họ.
Đồng thời đó sẽ là căn cứ để xác định chi phí nhân công và bố trí sử dụng lao động hợp lý đảm bảo hiệu quả cao nhất. Ngoài ra, việc quy định thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi là căn cứ pháp lý cho người sử dụng lao động thực hiện quyền quản lý, điều hành, giám sát lao động, đặc biệt trong xử lý kỷ luật lao động, khen thưởng người lao động. 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đối với Nhà nước, khi quy định về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi đã cho thấy tầm quan trọng của lực lượng lao động đối với sự phát triển kinh tế, xã hội của đất nước. Đó là một trong những vấn đề được Đảng và Nhà nước chú trọng đặt lên hàng đầu.
Bằng việc triển khai các quy định về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, Nhà nước kiểm tra, giám sát các quan hệ lao động, là cơ sở pháp lý giải quyết các mâu thuẫn phát sinh giữa các bên trong quan hệ lao động. Trong quá trình diễn ra quan hệ lao động của người lao động và người sử dụng lao động thì tổ chức công đoàn luôn tham gia xây dựng và đấu tranh quyền lợi của người lao động. Căn cứ vào những quy định về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, tổ chức công đoàn sẽ đứng ra đấu tranh bảo vệ quyền lợi của người lao động trước sự lạm dụng của người sử dụng lao động một cách hợp pháp và chính đáng. Ngoài ra quy định của pháp luật về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi cũng phần nào phản ánh trình độ phát triển kinh tế, xã hội của một quốc gia.
Đối với những nước có nền kinh tế phát triển, đặc biệt là các quốc gia có trình độ khoa học tiên tiến thì thời giờ làm việc đã được rút ngắn rất nhiều, trong khi hiệu suất công việc vẫn đạt ở mức cao. Có thể nói đây là một xu hướng mang tính toàn cầu mà mọi quốc gia đều hướng đến. Sự điều chỉnh của pháp luật đối với thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi của lao động đặc thù 1. Khái niệm pháp luật về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi của lao động đặc thù Hiện nay, có rất nhiều quan điểm về lao động đặc thù.
Có quan điểm cho rằng lao động đặc thù là những người lao động chưa đủ năng lực hành vi lao động hoặc bị khuyết tật về thể chất tinh thần.