Tổng quan nghiên cứu

Thị trường viễn thông Việt Nam trong hơn 25 năm qua đã chứng kiến sự chuyển biến vượt bậc từ mạng lưới hữu tuyến sơ khai sang môi trường số di động băng thông rộng hiện đại. Bước vào thập niên 2010, thị trường định hình cấu trúc độc quyền nhóm rõ nét khi ba doanh nghiệp hàng đầu nắm giữ hơn 90% tổng thị phần toàn quốc. Trong bối cảnh tăng trưởng của các đối thủ truyền thống có dấu hiệu chững lại, Tập đoàn Viễn thông Quân đội (Viettel) đã bứt phá mạnh mẽ, chiếm giữ vị thế dẫn đầu với thị phần vượt mức 40%.

Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh gay gắt, sự bão hòa của các dịch vụ thoại, tin nhắn truyền thống và yêu cầu chuyển dịch công nghệ đặt ra bài toán cấp thiết về việc hoàn thiện chiến lược kinh doanh. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là làm rõ những thành tựu, nút thắt và hạn chế trong mô hình chiến lược kinh doanh dịch vụ viễn thông di động của Viettel, từ đó tìm ra động lực tăng trưởng mới. Mục tiêu nghiên cứu hướng đến việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược, đánh giá toàn diện môi trường vĩ mô và vi mô, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện chiến lược kinh doanh dịch vụ di động của tập đoàn trong giai đoạn 2012–2014, định hướng tầm nhìn đến năm 2020. Phạm vi không gian của đề tài bao quát toàn bộ thị trường viễn thông Việt Nam với đối tượng nghiên cứu là dịch vụ viễn thông di động. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc cung cấp luận cứ khoa học giúp Viettel duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu trên 15% mỗi năm, bảo toàn vị thế số một trong ngành và chủ động hội nhập kinh tế quốc tế bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị chiến lược kinh điển của Alfred Chandler năm 1962 về việc xác định mục tiêu dài hạn và phân bổ nguồn lực tổ chức, kết hợp với mô hình hoạch định chiến lược theo tiến trình của Rudolf Grunig và Richard Kuhn năm 2004. Đặc biệt, luận văn ứng dụng sâu sắc mô hình 5 lực lượng cạnh tranh và lý thuyết tạo lập lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (1980, 1985) nhằm nhận diện cấu trúc ngành viễn thông.

Khung lý thuyết của đề tài làm sáng tỏ 4 khái niệm nền tảng: sứ mệnh tổ chức, tầm nhìn chiến lược, mục tiêu dài hạn và lợi thế cạnh tranh bền vững. Cấu trúc chiến lược kinh doanh được phân định theo 3 cấp bậc chặt chẽ: chiến lược cấp công ty, chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU) và chiến lược cấp chức năng. Theo học thuyết của Michael Porter, doanh nghiệp có thể lựa chọn 3 hướng tiếp cận chiến lược tổng quát để vượt qua đối thủ: chiến lược dẫn đầu về chi phí thấp, chiến lược khác biệt hóa sản phẩm và chiến lược tập trung hóa phân khúc. Các chiến lược này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực nội tại trước 5 áp lực cạnh tranh: đối thủ hiện hữu trong ngành, đối thủ tiềm ẩn mới gia nhập, sản phẩm dịch vụ thay thế, quyền lực thương lượng của nhà cung ứng và sức mạnh đàm phán của khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hài hòa phương pháp định tính và định lượng nhằm bảo đảm tính khách quan và chiều sâu học thuật. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính nội bộ của Viettel giai đoạn 2011–2014, báo cáo đo kiểm chất lượng mạng của Bộ Thông tin và Truyền thông vào tháng 6/2014, cùng các niên giám thống kê và công trình khoa học chuyên ngành. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế với cỡ mẫu 450 đối tượng, bao gồm 150 cán bộ quản lý, chuyên viên kinh doanh tại các chi nhánh Viettel và 300 khách hàng sử dụng dịch vụ di động tại 3 miền Bắc, Trung, Nam.

Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo khu vực địa lý và nhóm tuổi được áp dụng nhằm thu thập đa dạng hành vi tiêu dùng và đánh giá nội bộ. Phương pháp phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) kết hợp với ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ IFE và yếu tố bên ngoài EFE được lựa chọn vì tính khoa học và khả năng lượng hóa trực quan. Lý do lựa chọn các công cụ này là nhằm tạo ra cầu nối vững chắc giữa việc nhận diện điểm mạnh nội tại của Viettel với việc nắm bắt kịp thời các cơ hội phát triển công nghệ mới. Toàn bộ tiến trình nghiên cứu, xử lý số liệu và phân tích ma trận được tác giả tiến hành liên tục trong thời gian 6 tháng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thực trạng kinh doanh dịch vụ viễn thông di động của Viettel giai đoạn 2011–2014 mang lại 3 phát hiện khoa học mang tính đột phá:

Thứ nhất, Viettel giữ vững vị trí thống lĩnh thị trường với thị phần viễn thông di động đạt khoảng 52%, vượt xa hai đối thủ bám đuổi trực tiếp là MobiFone (chiếm khoảng 27%) và VinaPhone (chiếm khoảng 18%). Tốc độ tăng trưởng thuê bao mới của Viettel đạt mức bình quân trên 12% mỗi năm nhờ chính sách giá cước linh hoạt và độ phủ dịch vụ rộng rãi.

Thứ hai, tập đoàn sở hữu mạng lưới hạ tầng viễn thông lớn nhất Việt Nam với hơn 60.000 trạm thu phát sóng BTS (bao gồm cả 2G và 3G), phủ sóng tới 95% diện tích tự nhiên và phục vụ hơn 98% dân số toàn quốc. Việc đưa sóng viễn thông đến tận các vùng sâu, vùng xa, biên giới và hải đảo đã tạo ra một rào cản gia nhập ngành gần như tuyệt đối đối với các đối thủ tiềm ẩn.

Thứ ba, hiệu quả tài chính và chất lượng dịch vụ duy trì ở mức xuất sắc. Doanh thu của Viettel giai đoạn 2011–2014 tăng trưởng liên tục từ 15% đến 20% mỗi năm, đóng góp lớn vào ngân sách nhà nước. Kết quả đo kiểm của Bộ Thông tin và Truyền thông vào tháng 6/2014 xác nhận tỷ lệ cuộc gọi bị rơi của mạng Viettel chỉ ở mức 0.78% (thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn ngành là 2%), tỷ lệ thiết lập cuộc gọi thành công đạt trên 99.2%, khẳng định chất lượng kỹ thuật vượt trội.

Thảo luận kết quả

Thành công vượt bậc của Viettel bắt nguồn từ việc thực thi nhất quán chiến lược dẫn đầu về chi phí thấp kết hợp với triết lý "kinh doanh gắn liền với trách nhiệm xã hội". Bằng cách chủ động xây dựng mạng lưới diện rộng trước khi bán hàng, Viettel đã tối ưu hóa chi phí cố định trên từng đơn vị thuê bao, cho phép hạ giá cước và phổ cập hóa điện thoại di động đến mọi tầng lớp nhân dân. Khi so sánh với công trình nghiên cứu của tác giả Trần Đăng Khoa năm 2007 về quy hoạch viễn thông hay bài học sáp nhập của EVN Telecom do thiếu quy mô hạ tầng, kết quả nghiên cứu khẳng định tính đúng đắn của việc tích hợp dọc chuỗi giá trị và kiểm soát tốt chi phí đầu vào.

Trong phần thảo luận, dữ liệu nghiên cứu có thể được minh họa trực quan thông qua biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ thị phần nhóm 3 nhà mạng khống chế và bảng ma trận SWOT tổng hợp các cặp chiến lược. Mặc dù đạt được những kết quả ấn tượng, nghiên cứu cũng chỉ ra nguy cơ sụt giảm biên lợi nhuận dịch vụ thoại truyền thống khi các ứng dụng nhắn tin gọi điện miễn phí qua internet (OTT) bùng nổ. Điều này đòi hỏi tập đoàn phải nhanh chóng chuyển dịch trọng tâm sang dịch vụ dữ liệu 3G tốc độ cao và chuẩn bị sẵn sàng cho công nghệ 4G.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện chiến lược kinh doanh dịch vụ viễn thông di động của Viettel trong giai đoạn tiếp theo, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

Thứ nhất, tái định vị danh mục sản phẩm và đẩy mạnh dịch vụ dữ liệu số. Ban Tổng Giám đốc cùng Khối Kinh doanh cần chủ động xây dựng các gói cước dữ liệu tốc độ cao tích hợp dịch vụ giá trị gia tăng, đặt mục tiêu nâng tỷ trọng doanh thu data lên trên 35% tổng doanh thu dịch vụ trong giai đoạn 2016–2018 nhằm bù đắp cho sự suy giảm của dịch vụ thoại truyền thống.

Thứ hai, tăng tốc hiện đại hóa và nâng cấp hạ tầng mạng lưới truyền dẫn. Khối Kỹ thuật tập trung nguồn lực triển khai lắp đặt mới hơn 15.000 trạm phát sóng chuẩn 4G LTE, đồng thời hoàn thiện mục tiêu quang hóa 100% mạng truyền dẫn liên tỉnh và liên huyện trước năm 2017 để đảm bảo trải nghiệm internet không độ trễ cho người dùng.

Thứ ba, số hóa toàn diện quy trình chăm sóc khách hàng và nâng cao trải nghiệm cá nhân hóa. Trung tâm Chăm sóc khách hàng cần ứng dụng hệ thống quản lý dữ liệu thông minh, rút ngắn thời gian xử lý yêu cầu khiếu nại xuống dưới 24 giờ và nâng chỉ số hài lòng của khách hàng (CSI) đạt trên 92% vào cuối năm 2016.

Thứ tư, đẩy mạnh chiến lược đầu tư và mở rộng thị trường quốc tế có chọn lọc. Ban Đầu tư nước ngoài tiếp tục khảo sát và mở rộng kinh doanh tại 3 đến 5 quốc gia mới nổi tại thị trường châu Phi và Mỹ Latinh, hướng tới mục tiêu đưa doanh thu từ các chi nhánh nước ngoài đóng góp khoảng 25% đến 30% vào tổng lợi nhuận tập đoàn đến năm 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu chứa đựng hàm lượng tri thức thực tiễn phong phú, đem lại giá trị hữu ích cho 4 nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, lãnh đạo và các nhà quản trị cấp cao trong ngành công nghệ thông tin và viễn thông: Luận văn cung cấp bài học kinh nghiệm điển hình về việc xây dựng lợi thế cạnh tranh chi phí thấp, quản trị quy mô hạ tầng lớn và phương thức bảo vệ thị phần áp đảo trước các đối thủ cạnh tranh gay gắt.

Thứ hai, chuyên viên phân tích thị trường và hoạch định chiến lược kinh doanh: Tài liệu đóng vai trò như một cẩm nang thực hành chuẩn mực về cách vận dụng ma trận SWOT, PESTEL và mô hình 5 lực lượng cạnh tranh Porter trong việc giải quyết bài toán kinh doanh cụ thể tại thị trường đang phát triển.

Thứ ba, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh: Đề tài là nguồn tư liệu tham khảo giá trị cho các học phần Quản trị chiến lược và Kinh tế ngành, cung cấp hệ thống số liệu thực tế về thị trường viễn thông Việt Nam trong suốt giai đoạn 2011–2014.

Thứ tư, các cơ quan hoạch định chính sách như Bộ Thông tin và Truyền thông: Luận văn cung cấp luận cứ thực chứng giúp cơ quan quản lý đánh giá mức độ cạnh tranh ngành, từ đó ban hành các chính sách điều tiết cước phí, quản lý kho số và thúc đẩy lộ trình thương mại hóa mạng 4G công bằng, hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn tập trung giải quyết vấn đề then chốt nào của Tập đoàn Viettel? Luận văn tập trung giải quyết bài toán hoàn thiện chiến lược kinh doanh dịch vụ viễn thông di động của Viettel trong bối cảnh thị trường bão hòa dịch vụ thoại truyền thống. Bằng việc phân tích dữ liệu giai đoạn 2011–2014, tác giả đã chỉ ra các rào cản tăng trưởng và đề xuất lộ trình dịch chuyển mô hình kinh doanh đến năm 2020.

Chiến lược nào đóng vai trò quyết định trong việc tạo nên thị phần áp đảo của Viettel? Chiến lược dẫn đầu về chi phí thấp kết hợp với mạng lưới hạ tầng rộng khắp là yếu tố quyết định. Viettel đã đầu tư hơn 60.000 trạm BTS phủ sóng đến 95% diện tích đất nước, bình dân hóa dịch vụ di động và tiếp cận thành công phân khúc khách hàng nông thôn, đưa thị phần lên mức xấp xỉ 52%.

Phương pháp nghiên cứu nào được tác giả sử dụng để bảo đảm tính khách quan? Tác giả kết hợp phương pháp định tính và định lượng, sử dụng nguồn dữ liệu khảo sát từ 450 đối tượng kết hợp với báo cáo tài chính giai đoạn 2011–2014 và số liệu kiểm định của Bộ Thông tin và Truyền thông. Ma trận SWOT, IFE và EFE được ứng dụng để lượng hóa các quyết định chiến lược.

Thị trường viễn thông di động Việt Nam giai đoạn nghiên cứu có đặc trưng gì nổi trội? Thị trường mang cấu trúc độc quyền nhóm với 3 doanh nghiệp lớn nắm giữ trên 90% thị phần. Cạnh tranh chuyển dịch mạnh mẽ từ cuộc đua giảm giá cước cuộc gọi sang cuộc đua về chất lượng vùng phủ sóng 3G và hệ sinh thái dịch vụ số cho thuê bao di động.

Các đề xuất trong luận văn có tính khả thi và khả năng mở rộng như thế nào? Hệ thống 4 nhóm giải pháp được xây dựng với các chỉ tiêu định lượng rõ ràng như nâng tỷ trọng doanh thu data lên trên 35% và mở rộng thêm 3 đến 5 thị trường quốc tế. Các đề xuất này hoàn toàn có thể làm hình mẫu tham khảo cho các doanh nghiệp công nghệ muốn mở rộng quy mô kinh doanh.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu thông qua 5 kết quả nổi bật:

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh khung lý luận về quản trị chiến lược kinh doanh và mô hình 5 lực lượng cạnh tranh trong ngành viễn thông di động.
  • Khái quát bức tranh toàn cảnh về sự phát triển vượt bậc của Viettel với hơn 52% thị phần và hạ tầng hơn 60.000 trạm BTS.
  • Nhận diện chính xác các điểm nghẽn nội tại và xu hướng bão hòa dịch vụ viễn thông truyền thống thông qua ma trận phân tích SWOT.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính đột phá về phát triển sản phẩm data, hiện đại hóa hạ tầng 4G, số hóa chăm sóc khách hàng và mở rộng đầu tư nước ngoài.
  • Xây dựng lộ trình triển khai chi tiết cho giai đoạn 2015–2020 nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và vị thế dẫn dắt công nghệ của tập đoàn.

Đóng góp lớn nhất của công trình là cung cấp một bản thiết kế chiến lược toàn diện, gắn kết chặt chẽ giữa lý thuyết quản trị hiện đại và thực tiễn kinh doanh sống động tại Việt Nam. Các nhà quản lý doanh nghiệp, chuyên gia nghiên cứu và học viên hãy tham khảo toàn văn luận văn để tiếp cận nguồn dữ liệu phân tích chuyên sâu và các bài học quản trị giá trị.