Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, thị trường lao động tại Việt Nam chứng kiến nhiều biến động với quy mô ngày càng mở rộng. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê công bố ngày 02/01/2024 được tác giả trích dẫn, số doanh nghiệp thành lập mới trong năm 2023 đạt 159.294 doanh nghiệp (tăng 7,2% so với năm 2022 và gấp 1,2 lần mức bình quân giai đoạn 2017–2022). Lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên đạt 52,4 triệu người (khu vực thành thị chiếm 37,3% với 19,5 triệu người; khu vực nông thôn chiếm 62,7% với 32,9 triệu người; nam giới chiếm 53,3% với 27,9 triệu người; nữ giới chiếm 46,7% với 24,5 triệu người). Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động đạt 68,9%. Số lao động có việc làm đạt 51,3 triệu người, tăng 683 nghìn người (tương ứng tăng 1,35%) so với năm 2022.

Sự gia tăng nhanh chóng của các chủ thể kinh doanh và người lao động đòi hỏi quan hệ lao động phải được điều chỉnh bằng công cụ pháp lý chặt chẽ. Hợp đồng lao động (HĐLĐ) là hình thức pháp lý cơ bản để thiết lập quan hệ lao động, bảo đảm tính tự nguyện, bình đẳng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Tuy nhiên, việc áp dụng pháp luật về giao kết HĐLĐ tại khối doanh nghiệp vẫn còn bộc lộ vướng mắc, bất cập, dẫn đến tranh chấp gia tăng. Tổng công ty Vận tải Thủy Petrolimex (PGT) là doanh nghiệp có lịch sử hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực vận tải xăng dầu đường thủy nội địa và viễn dương. Với đặc thù ngành nghề vận tải đòi hỏi tính ổn định và an toàn cao, việc nghiên cứu thực tiễn áp dụng Bộ luật Lao động năm 2019 tại Văn phòng Tổng công ty là yêu cầu cần thiết nhằm xây dựng nguồn nhân lực bền vững.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về HĐLĐ, giao kết HĐLĐ và pháp luật điều chỉnh quan hệ giao kết HĐLĐ; nghiên cứu kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia.
  2. Phân tích thực trạng các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về giao kết HĐLĐ theo Bộ luật Lao động năm 2019 (so sánh với Bộ luật Lao động năm 2012 và các văn bản hướng dẫn thi hành).
  3. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực tiễn thực hiện pháp luật về giao kết HĐLĐ tại Văn phòng Tổng công ty Vận tải Thủy Petrolimex (PGT); chỉ ra các kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
  4. Đề xuất các quan điểm, phương hướng và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật lao động Việt Nam cũng như nâng cao hiệu quả giao kết HĐLĐ tại Văn phòng Tổng công ty Vận tải Thủy Petrolimex.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật về HĐLĐ và giao kết HĐLĐ trong hệ thống pháp luật Việt Nam (trọng tâm là Bộ luật Lao động năm 2019, đối chiếu với Bộ luật Lao động năm 2012 và các văn bản hướng dẫn thi hành như Nghị định 145/2020/NĐ-CP, Nghị định 152/2020/NĐ-CP, Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH); các văn bản mẫu HĐLĐ, thỏa thuận và nội quy lao động tại Tổng công ty Vận tải Thủy Petrolimex.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung vào các vấn đề phát sinh trực tiếp trong quá trình giao kết HĐLĐ bao gồm: chủ thể, nguyên tắc, hình thức, nội dung, phân loại hợp đồng và trình tự thủ tục giao kết. Các nội dung liên quan đến xử lý vi phạm hợp đồng và thủ tục giải quyết tranh chấp lao động phát sinh từ việc giao kết không thuộc phạm vi nghiên cứu của đề tài. Về mặt không gian, đề tài khảo sát tại Văn phòng Tổng công ty Vận tải Thủy Petrolimex; dữ liệu thống kê phản ánh giai đoạn 2021–2023.

Cơ sở lý thuyết, căn cứ pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu pháp lý kết hợp đánh giá thực tiễn thi hành luật tại doanh nghiệp cụ thể.

Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý:

  • Quá trình phát triển lập pháp: Khóa luận điểm lại tiến trình thể chế hóa chế định HĐLĐ tại Việt Nam từ Sắc lệnh số 29/SL ngày 12/3/1947 quy định về "Khế ước làm công", Pháp lệnh Hợp đồng lao động ngày 30/8/1990, Bộ luật Lao động năm 1994 (sửa đổi năm 2002), Bộ luật Lao động năm 2012 và hiện hành là Bộ luật Lao động năm 2019 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2021).
  • Căn cứ pháp lý hiện hành: Bộ luật Lao động năm 2019 (Điều 13, 14, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 24, 25, 26, 27, 28, 93, 96, 97, 104); Luật Giao dịch điện tử năm 2005; Nghị định số 145/2020/NĐ-CP; Nghị định số 152/2020/NĐ-CP; Thông tư số 10/2020/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội; Khuyến nghị số 198 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO).
  • Lý luận pháp luật so sánh: Tác giả khảo sát các khái niệm và mô hình pháp lý về HĐLĐ của Cộng hòa Pháp (Bộ luật Dân sự 1804), Cộng hòa Liên bang Đức (Bộ luật Dân sự BGB 1896, Điều 611), Hoa Kỳ (Đạo luật Tiêu chuẩn Lao động Công bằng - FLSA, Đạo luật Thông báo, Đào tạo lại và Điều chỉnh lại Người lao động - WARN), Trung Quốc (Luật Hợp đồng lao động), Nhật Bản (Luật Tiêu chuẩn lao động 2003, Luật Lao động bán thời gian) và Hàn Quốc (Luật Tiêu chuẩn lao động, Luật số 8074 về bảo vệ lao động phái cử và bán thời gian).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận: Dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của triết học Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và Pháp luật.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Áp dụng trong toàn bộ các chương để làm rõ các khái niệm, quy định pháp luật và đánh giá tài liệu, số liệu nhân sự tại PGT.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Sử dụng để so sánh quy định giữa BLLĐ 2012 và BLLĐ 2019, đồng thời đối chiếu pháp luật lao động Việt Nam với pháp luật 5 quốc gia tiêu biểu.
  • Phương pháp thống kê: Xử lý các số liệu vĩ mô về thị trường lao động năm 2023 và số liệu vi mô về cơ cấu lao động, tỷ lệ ký kết các loại HĐLĐ tại Văn phòng PGT giai đoạn 2021–2023.
  • Phương pháp chứng minh: Luận giải các luận điểm lý thuyết và cơ sở thực tiễn nhằm chứng minh tính cấp thiết của các đề xuất lập pháp và quản trị doanh nghiệp.
Quốc gia Văn bản / Khung điều chỉnh chính Đặc điểm nổi bật về giao kết HĐLĐ
Trung Quốc Luật Hợp đồng lao động Bắt buộc bằng văn bản; quy định chi tiết về bảo mật bí mật kinh doanh, sở hữu trí tuệ và khống chế chặt chẽ thời gian thử việc theo thời hạn hợp đồng.
Nhật Bản Luật Tiêu chuẩn lao động 2003; Luật Part-time Đề cao 05 nguyên tắc; chú trọng cân bằng giữa công việc và cuộc sống riêng tư; giá trị thỏa ước lao động tập thể rất cao.
Hàn Quốc Luật Tiêu chuẩn lao động; Luật số 8074 Chủ thể người sử dụng lao động quy định là cá nhân điều hành; quy định tổng thời hạn các hợp đồng xác định thời hạn ký lại không quá 02 năm.
CHLB Đức Bộ luật Dân sự 1896 (Điều 611); Luật chuyên ngành Coi HĐLĐ là dạng đặc biệt của hợp đồng dịch vụ; ràng buộc đặc thù bởi nghĩa vụ trung thành và nghĩa vụ cẩn trọng của người lao động.
Hoa Kỳ Đạo luật Tiêu chuẩn Lao động Công bằng (FLSA); Đạo luật WARN Quan hệ lao động mang tính "theo ý muốn" (employment-at-will); không bắt buộc hợp đồng bằng văn bản; không hạn chế thời hạn của hợp đồng xác định thời hạn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về giao kết hợp đồng lao động và pháp luật về giao kết hợp đồng lao động

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận học thuật về HĐLĐ và hành vi giao kết HĐLĐ:

  • Khái niệm và đặc điểm: HĐLĐ được phân tích là kết quả của sự thỏa thuận bình đẳng, tự nguyện giữa các bên nhằm xác lập quan hệ lao động. Tác giả khái quát 5 đặc điểm cốt lõi của giao kết HĐLĐ:
    1. Đối tượng của HĐLĐ là việc làm có trả lương (hàng hóa sức lao động mang tính đặc thù).
    2. HĐLĐ mang tính đích danh, người lao động phải trực tiếp ký kết và tự mình thực hiện công việc, không được chuyển giao nghĩa vụ hay để lại thừa kế.
    3. Có sự ràng buộc pháp lý về mặt tổ chức, người lao động đặt dưới sự quản lý, giám sát của người sử dụng lao động.
    4. HĐLĐ được thực hiện liên tục trong thời gian nhất định hoặc không xác định thời hạn.
    5. Sự thỏa thuận của các bên bị khống chế bởi giới hạn pháp lý tối thiểu về quyền (lương tối thiểu) và tối đa về nghĩa vụ (thời giờ làm việc tối đa 8 giờ/ngày).
  • Phân loại giao kết HĐLĐ: Được phân chia theo 3 tiêu chí: theo phương thức (trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua ủy quyền); theo hình thức (bằng văn bản, thông qua phương tiện điện tử dưới dạng thông điệp dữ liệu, hoặc bằng lời nói đối với công việc dưới 01 tháng); theo tính hợp pháp (hợp pháp hoặc bất hợp pháp).
  • Ý nghĩa của giao kết HĐLĐ: Là tiền đề làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ lao động; là phương tiện bảo đảm tự do việc làm cho người lao động và quyền tự chủ tuyển dụng của doanh nghiệp; đồng thời là công cụ để Nhà nước quản lý thị trường lao động và giải quyết tranh chấp.
  • Kinh nghiệm quốc tế: Rút ra bài học kinh nghiệm từ mô hình quản lý chặt chẽ của Trung Quốc, tính nhân văn cân bằng đời sống của Nhật Bản, tính nguyên tắc của Hàn Quốc và tính linh hoạt thị trường của Đức và Hoa Kỳ nhằm định vị các tiêu chuẩn lao động phù hợp với Việt Nam.

Chương 2: Thực trạng pháp luật Việt Nam hiện hành về giao kết hợp đồng lao động và thực tiễn thực hiện tại Văn phòng Tổng công ty Vận tải Thủy Petrolimex (PGT)

Chương 2 chia làm hai nội dung lớn: phân tích luật thực định và đánh giá thực tiễn tại doanh nghiệp.

1. Thực trạng quy định pháp luật Việt Nam hiện hành:

  • Chủ thể giao kết: Người lao động từ đủ 15 tuổi trở lên (với các điều kiện riêng đối với lao động chưa thành niên) và người sử dụng lao động (doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền theo Điều 18 BLLĐ 2019).
  • Nguyên tắc giao kết: Tự nguyện, bình đẳng, thiện chí, hợp tác, trung thực; tự do giao kết nhưng không được trái pháp luật, thỏa ước lao động tập thể và đạo đức xã hội.
  • Hình thức HĐLĐ: BLLĐ 2019 ghi nhận 3 hình thức: văn bản; thông điệp dữ liệu điện tử (điểm mới có giá trị pháp lý như văn bản); và lời nói (chỉ áp dụng cho hợp đồng dưới 01 tháng, giảm so với mốc dưới 03 tháng của BLLĐ 2012, trừ các trường hợp bắt buộc lập văn bản như hợp đồng với người dưới 15 tuổi, người giúp việc gia đình, hoặc nhóm lao động thông qua ủy quyền).
  • Nội dung HĐLĐ: Phân hóa thành các điều khoản chủ yếu bắt buộc theo Điều 21 BLLĐ 2019 và Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH (thông tin chủ thể, công việc, địa điểm làm việc, thời hạn hợp đồng, tiền lương, chế độ nâng bậc, thời giờ làm việc, trang bị bảo hộ lao động) và các điều khoản tùy nghi (thỏa thuận bảo vệ bí mật kinh doanh, bảo vệ bí mật công nghệ, chế độ phúc lợi bổ sung). Điểm mới tại Điều 22 quy định phụ lục HĐLĐ không được sửa đổi thời hạn của HĐLĐ.
  • Trình tự giao kết: Khái quát thành quy trình 4 bước chặt chẽ:
    1. Bước 1 - Đề xuất giao kết: Doanh nghiệp thông báo tuyển dụng; các bên thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực theo Điều 16 BLLĐ 2019.
    2. Bước 2 - Đàm phán, thương lượng nội dung hợp đồng: Thảo luận cụ thể về quyền lợi và trách nhiệm.
    3. Bước 3 - Thỏa thuận thử việc (thủ tục tùy nghi): Căn cứ Điều 24, 25, 26, 27 BLLĐ 2019. Pháp luật giới hạn thời gian thử việc tối đa theo tính chất công việc: tối đa 180 ngày đối với người quản lý doanh nghiệp; 60 ngày đối với chức danh cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên; 30 ngày đối với trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật; 06 ngày làm việc đối với công việc khác; tiền lương thử việc ít nhất bằng 85% lương chính thức.
    4. Bước 4 - Ký kết HĐLĐ: Lựa chọn hình thức và tuân thủ các điều cấm tại Điều 17 BLLĐ 2019 (nghiêm cấm giữ bản chính giấy tờ tùy thân, văn bằng, chứng chỉ; nghiêm cấm yêu cầu người lao động đặt cọc bằng tiền hoặc tài sản khác; nghiêm cấm buộc người lao động thực hiện HĐLĐ để trừ nợ).
Bước thực hiện Căn cứ pháp lý Nội dung trọng tâm Quy định ràng buộc / Điều cấm
Bước 1: Đề xuất giao kết Điều 11, 16 BLLĐ 2019; Nghị định 152/2020/NĐ-CP Thông báo tuyển dụng; nộp hồ sơ ứng tuyển; trao đổi thông tin ban đầu. Cung cấp thông tin trung thực về công việc, tiền lương, sức khỏe, học vấn; không phân biệt đối xử.
Bước 2: Đàm phán, thương lượng Điều 15 BLLĐ 2019 Thống nhất các điều khoản bắt buộc và tùy nghi; gửi thư mời nhận việc. Nội dung thỏa thuận không được thấp hơn tiêu chuẩn tối thiểu của pháp luật và thỏa ước lao động tập thể.
Bước 3: Thỏa thuận thử việc Điều 24, 25, 26, 27 BLLĐ 2019 Ghi trong HĐLĐ hoặc ký hợp đồng thử việc riêng biệt. Chỉ thử việc 01 lần cho 01 việc; lương thử việc ≥ 85% lương chính thức; không áp dụng cho HĐLĐ dưới 01 tháng.
Bước 4: Ký kết hợp đồng Điều 14, 17, 18 BLLĐ 2019 Lựa chọn hình thức (văn bản / điện tử / lời nói); ký kết, lưu trữ và giao 01 bản cho NLĐ. Nghiêm cấm giữ bản chính giấy tờ tùy thân, văn bằng; nghiêm cấm yêu cầu đặt cọc tiền/tài sản; bảo đảm thẩm quyền ký.

2. Thực tiễn áp dụng tại Văn phòng Tổng công ty Vận tải Thủy Petrolimex (PGT):

  • Tình hình sử dụng lao động: Tác giả trình bày sơ đồ cơ cấu tổ chức PGT tính đến 31/12/2023 và thống kê số liệu lao động theo trình độ chuyên môn, phân loại các loại HĐLĐ đã ký kết trong giai đoạn 2021–2023. Văn phòng PGT duy trì đội ngũ cán bộ công nhân viên chuyên môn cao phục vụ công tác điều hành logistics và vận tải đường thủy.
  • Kết quả đạt được: Việc ký kết HĐLĐ tại PGT cơ bản tuân thủ đúng thẩm quyền (Tổng giám đốc hoặc người được ủy quyền hợp pháp); thực hiện đúng các nguyên tắc tự nguyện, thiện chí; hợp đồng ký kết bằng văn bản rõ ràng; nội dung hợp đồng phản ánh đầy đủ các điều khoản cơ bản về ngạch bậc lương, an toàn lao động, trang bị bảo hộ chuyên ngành.
  • Tồn tại, hạn chế: Quá trình đàm phán hợp đồng trong thực tế vẫn mang tính một chiều do sử dụng mẫu HĐLĐ in sẵn của doanh nghiệp; các thỏa thuận về thử việc đôi khi chưa làm rõ quy tắc tính ngày nghỉ lễ, tết; điều khoản phụ cấp lương và thỏa thuận bảo mật thông tin kinh doanh đối với một số vị trí nghiệp vụ chưa được cụ thể hóa tối ưu.
  • Nguyên nhân: Do tính chất đặc thù của hoạt động sản xuất kinh doanh vận tải xăng dầu; quy định pháp luật lao động hiện hành còn có điểm chưa hướng dẫn chi tiết cách thức giải quyết xung đột lợi ích tài sản; nhận thức pháp lý của một bộ phận người lao động chưa đồng đều.

Chương 3: Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về giao kết hợp đồng lao động tại Văn phòng Tổng công ty Vận tải Thủy Petrolimex (PGT)

Chương 3 đưa ra các phương hướng và giải pháp cụ thể:

  • Hoàn thiện pháp luật lao động:
    • Bổ sung quy định chi tiết về cách tính thời gian thử việc tại Điều 25 BLLĐ 2019 (làm rõ việc tính theo ngày làm việc thực tế hay bao gồm cả ngày nghỉ tuần, ngày lễ, tết để tránh phát sinh tranh chấp).
    • Xây dựng tiêu chí định lượng hóa việc đánh giá người lao động "đạt yêu cầu" thử việc tại Điều 27, hạn chế sự tùy nghi, chủ quan từ phía người sử dụng lao động.
    • Ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết về cơ chế bảo đảm tài sản trong các ngành nghề đặc thù (như vận tải giao nhận phương tiện, hàng hóa có giá trị rất lớn) nhằm dung hòa giữa quy định cấm đặt cọc tại Điều 17 BLLĐ 2019 với nhu cầu phòng ngừa rủi ro thất thoát tài sản hợp pháp của doanh nghiệp.
    • Hướng dẫn lộ trình và quy chuẩn kỹ thuật đồng bộ cho việc ký kết và lưu trữ HĐLĐ điện tử theo Luật Giao dịch điện tử.
  • Nâng cao hiệu quả thực hiện tại Văn phòng PGT:
    • Hoàn thiện quy chế tuyển dụng và biểu mẫu HĐLĐ nội bộ, minh bạch hóa các khoản phụ cấp lương, tiêu chuẩn xét nâng bậc lương.
    • Tách bạch rõ ràng hợp đồng thử việc và HĐLĐ chính thức; thiết lập bảng tiêu chí đánh giá kết quả thử việc minh bạch đối với từng vị trí chuyên môn.
    • Bổ sung và chuẩn hóa điều khoản cam kết bảo vệ bí mật kinh doanh, an toàn thông tin vận tải biển/thủy nội địa phù hợp với Nghị định 145/2020/NĐ-CP.
    • Tăng cường công tác bồi dưỡng nghiệp vụ pháp lý cho cán bộ làm công tác Tổng hợp - Nhân sự (THNS), Kỹ thuật an toàn pháp chế (KTATPC) và tuyên truyền pháp luật lao động thường xuyên cho người lao động.

Kết quả nghiên cứu và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu và căn cứ văn bản:

  1. Hệ thống hóa lý luận: Làm rõ được 5 đặc điểm nhận diện bản chất HĐLĐ, phân định ranh giới giữa quan hệ HĐLĐ và hợp đồng dịch vụ dân sự, đồng thời phân tích sâu sắc các chuẩn mực của ILO (Khuyến nghị 198) và pháp luật của 5 quốc gia phát triển về xác lập quan hệ lao động.
  2. Làm rõ điểm mới của BLLĐ 2019: Khóa luận chỉ ra và phân tích bản chất các điểm mới tiến bộ của BLLĐ 2019: mở rộng nhận diện HĐLĐ theo bản chất công việc có trả lương và chịu sự chỉ đạo; thừa nhận hình thức thông điệp dữ liệu điện tử; rút ngắn thời hạn áp dụng HĐLĐ bằng lời nói từ dưới 03 tháng xuống dưới 01 tháng; phân định rành mạch các khung thời gian thử việc (tối đa 180 ngày cho nhà quản lý); và quy định cấm sửa đổi thời hạn hợp đồng thông qua phụ lục HĐLĐ.
  3. Phân tích số liệu thực tiễn tại doanh nghiệp: Khóa luận phản ánh bức tranh nhân sự của PGT thông qua số liệu thống kê cơ cấu trình độ chuyên môn và tình hình ký kết các loại HĐLĐ giai đoạn 2021–2023, từ đó đối chiếu mức độ tuân thủ các quy định tại Điều 16, 17, 18, 21 BLLĐ 2019 của một doanh nghiệp vận tải nhà nước.
  4. Đóng góp kiến nghị thiết thực: Tác giả tự nêu đóng góp so với các nghiên cứu trước đó: đây là công trình đầu tiên nghiên cứu chuyên sâu về giao kết HĐLĐ theo quy định mới của BLLĐ 2019 gắn liền với thực tiễn đặc thù tại Văn phòng Tổng công ty Vận tải Thủy Petrolimex, đưa ra các kiến nghị vừa có giá trị lập pháp vừa có giá trị áp dụng quản trị nội bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận chỉ giới hạn khảo sát trong phạm vi quan hệ giao kết HĐLĐ tại Văn phòng Tổng công ty Vận tải Thủy Petrolimex (khối lao động gián tiếp, quản lý điều hành), chưa mở rộng khảo sát đối với khối lao động trực tiếp trên các đội tàu vận tải xăng dầu viễn dương và đường thủy nội địa. Các nội dung về xử lý vi phạm trong giao kết HĐLĐ và cơ chế tài phán giải quyết tranh chấp lao động cá nhân/tập thể không thuộc phạm vi nghiên cứu do tác giả chủ động giới hạn đề tài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thực tiễn giao kết HĐLĐ đối với lực lượng thuyền viên, lao động đặc thù trên các phương tiện thủy theo Bộ luật Hàng hải Việt Nam và các công ước quốc tế về lao động hàng hải (MLC 2006); nghiên cứu chuyên sâu về tranh chấp phát sinh từ HĐLĐ điện tử và cơ chế bảo đảm tài sản của doanh nghiệp vận tải khi người lao động vận hành trang thiết bị có giá trị lớn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Luật: Là tài liệu tham khảo có giá trị về phương pháp so sánh luật học (chế định HĐLĐ qua các thời kỳ và đối chiếu quốc tế Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức, Hoa Kỳ) và kỹ năng phân tích luật thực định BLLĐ 2019.
  • Chuyên viên nhân sự, pháp chế doanh nghiệp vận tải: Phần đánh giá thực tiễn tại PGT cung cấp kinh nghiệm hữu ích trong việc xây dựng quy trình tuyển dụng 4 bước, soạn thảo điều khoản HĐLĐ theo Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH, thiết lập thỏa thuận thử việc và các lưu ý về hành vi bị nghiêm cấm theo Điều 17 BLLĐ 2019.
  • Nhà nghiên cứu chính sách lao động: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về những khoảng trống lập pháp cần tiếp tục hoàn thiện như cách tính thời gian thử việc, định lượng tiêu chí đạt yêu cầu thử việc và quy chế bảo đảm tài sản trong vận tải hàng hóa đặc thù.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân tích BLLĐ năm 2019 đã thay đổi quy định về hình thức HĐLĐ bằng lời nói như thế nào so với BLLĐ năm 2012?
Theo phân tích của tác giả căn cứ vào khoản 2 Điều 14 BLLĐ 2019, thời hạn áp dụng HĐLĐ bằng lời nói đã được rút ngắn từ mức "dưới 03 tháng" (quy định cũ tại khoản 2 Điều 16 BLLĐ 2012) xuống còn "dưới 01 tháng". Đồng thời, luật quy định rõ các trường hợp bắt buộc phải lập thành văn bản dù thời hạn dưới 01 tháng (khoản 2 Điều 18, điểm a khoản 1 Điều 145 và khoản 1 Điều 162) nhằm bảo đảm quyền tham gia bảo hiểm xã hội và an sinh cho người lao động.

2. BLLĐ năm 2019 quy định các mức trần thời gian thử việc tại Điều 25 như thế nào theo từng vị trí công việc?
Tác giả viện dẫn cụ thể 4 mức trần thời gian thử việc:

  • Không quá 180 ngày đối với công việc của người quản lý doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp, Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp.
  • Không quá 60 ngày đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên.
  • Không quá 30 ngày đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ.
  • Không quá 06 ngày làm việc đối với các công việc khác.

3. Điều 17 BLLĐ năm 2019 quy định những hành vi nào người sử dụng lao động không được làm khi giao kết HĐLĐ?
Người sử dụng lao động bị nghiêm cấm thực hiện 3 nhóm hành vi:

  1. Giữ bản chính giấy tờ tùy thân, văn bằng, chứng chỉ của người lao động.
  2. Yêu cầu người lao động phải thực hiện biện pháp bảo đảm bằng tiền hoặc tài sản khác cho việc thực hiện HĐLĐ.
  3. Buộc người lao động thực hiện HĐLĐ để trả nợ cho người sử dụng lao động.

4. Điểm mới về phụ lục HĐLĐ theo Điều 22 BLLĐ năm 2019 được khóa luận chỉ ra là gì?
Theo Điều 22 BLLĐ 2019, phụ lục HĐLĐ là một bộ phận của HĐLĐ và có hiệu lực như HĐLĐ. Điểm mới quan trọng được tác giả nhấn mạnh là phụ lục HĐLĐ quy định chi tiết, sửa đổi, bổ sung một số điều khoản của HĐLĐ nhưng "không được sửa đổi thời hạn của HĐLĐ" (nhằm ngăn chặn việc dùng phụ lục để kéo dài thời hạn hợp đồng trái với quy định phân loại hợp đồng tại Điều 20).

5. Vì sao tác giả cho rằng quy định cấm yêu cầu đặt cọc bằng tiền hoặc tài sản tại Điều 17 gây ra vướng mắc thực tiễn cho doanh nghiệp vận tải như PGT?
Doanh nghiệp vận tải thường giao khối tài sản có giá trị rất lớn (tàu chở dầu, phương tiện vận tải chuyên dụng, hàng hóa xăng dầu khối lượng lớn) cho người lao động quản lý và vận hành. Trong khi người lao động có vị thế yếu cần được bảo vệ quyền tự do làm việc, việc pháp luật cấm tuyệt đối mọi hình thức đặt cọc hay bảo đảm bằng tài sản mà chưa có cơ chế thay thế hợp lý khiến người sử dụng lao động đối mặt với rủi ro mất mát, thất thoát tài sản lớn mà khó thu hồi đền bù khi xảy ra sự cố do lỗi chủ quan của người lao động.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Bằng Đoàn đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về hợp đồng lao động và giao kết hợp đồng lao động, kết hợp đối chiếu kinh nghiệm lập pháp quốc tế hữu ích cho Việt Nam. Nghiên cứu phân tích sâu sắc các điểm mới tiến bộ của Bộ luật Lao động năm 2019, đồng thời đánh giá sát thực thực tiễn áp dụng các quy định này tại Văn phòng Tổng công ty Vận tải Thủy Petrolimex giai đoạn 2021–2023. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất có căn cứ khoa học vững chắc, vừa đóng góp hoàn thiện quy định pháp luật lao động, vừa có tính ứng dụng thực tiễn cao cho công tác quản trị nhân sự tại doanh nghiệp.