Tổng quan về luận án
Nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Thống kê (Mã số: 9460201) của tác giả Chu Nguyễn Mộng Ngọc tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh với đề tài "Nghiên cứu thống kê mô hình đo lường lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị tại Việt Nam" đã giải quyết một khoảng trống học thuật và thực tiễn cốt lõi trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng vào Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) từ năm 2007. Khi hàng rào thuế quan dần bị xóa bỏ theo các hiệp định thương mại tự do, hàng hóa ngoại nhập với giá cả cạnh tranh và các chiến dịch tiếp thị số tràn ngập thị trường, việc khai thác sự thiên vị của người tiêu dùng đối với sản phẩm nội địa nổi lên như một hàng rào phi thuế quan tinh tế nhưng bền vững nhằm bảo vệ nền sản xuất quốc gia (Josiasen, 2011).
Khoảng trống nghiên cứu then chốt xuất phát từ sự thiếu vắng một khung lý thuyết và thang đo lường đa chỉ báo chuẩn mực cho khái niệm "Lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng" (Economic Consumer Patriotism) đặt trong Thuyết bản sắc xã hội (Social Identity Theory - SIT). Các công trình quốc tế trước đây như Han (1988), Tsai (2010), MacGregor & Wilkinson (2012) hoặc sử dụng thang đo đơn chỉ báo (single-item construct), hoặc vay mượn lẫn lộn thang đo Vị chủng tiêu dùng (CETSCALE của Shimp & Sharma, 1987), hay nhầm lẫn giữa tình yêu nước nói chung với bản sắc dân tộc (Kim & ctg., 2013).
Mục tiêu tổng quát của luận án là xác lập định nghĩa, xây dựng, tinh chỉnh và kiểm định mô hình đo lường đa biến cho khái niệm lòng yêu nước kinh tế, đồng thời kiểm tra cơ chế truyền dẫn của khái niệm này đến chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng trên mẫu đại diện cư dân thành thị. Luận án đặt ra các giả thuyết nghiên cứu cụ thể:
- Giả thuyết H1: Tình yêu nước (TYN) có tác động thuận chiều trực tiếp đến Lòng yêu nước kinh tế (YNKT).
- Giả thuyết H2: Lòng yêu nước kinh tế (YNKT) có tác động thuận chiều trực tiếp đến Chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng (VCTD).
- Giả thuyết H3: YNKT đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa TYN và VCTD.
- Giả thuyết H4: Chủ nghĩa hướng ngoại (CNHN) / Tư tưởng cởi mở (TTCM) có tác động đến YNKT.
- Giả thuyết H5: CNHN có tác động đến VCTD hoặc YNKT đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa CNHN và VCTD.
Phạm vi không gian nghiên cứu được xác lập chuẩn xác tại khu vực đô thị trung tâm của hai đại đô thị Việt Nam là TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội. Việc loại trừ khu vực nông thôn được luận giải chặt chẽ dựa trên dữ liệu thống kê thương mại: hệ thống bán lẻ và cơ cấu hàng hóa tiêu dùng tại nông thôn chưa đa dạng, trong khi tại thành thị, người tiêu dùng có sự hiện diện đồng thời và cạnh tranh trực tiếp giữa hàng nội và hàng ngoại. Minh chứng thực tế từ Cục Thống kê TP.HCM cho thấy trong danh mục 654 mặt hàng đại diện tính CPI giai đoạn 2014–2019, các quận nội thành như Quận 1 (643 mặt hàng), Tân Bình (651 mặt hàng) có độ phủ hàng hóa vượt trội so với các huyện ngoại thành như Bình Chánh (554 mặt hàng) hay Củ Chi (537 mặt hàng).
Literature Review và Positioning
Khảo cứu y văn quốc tế cho thấy ba dòng quan điểm chính về đo lường lòng yêu nước trong hành vi tiêu dùng:
Dòng quan điểm khởi xướng từ Han (1988) tại Hoa Kỳ, được Chen (2011) tại Trung Quốc - Đài Loan và Shah & Hazril (2016) tại Malaysia kế thừa. Han (1988) định nghĩa lòng yêu nước của người tiêu dùng là niềm tin về bổn phận bảo vệ nền kinh tế nội địa và việc làm trong nước thông qua việc ưu tiên mua hàng nội. Tuy nhiên, thang đo của Han bao gồm 4 biến quan sát thì có tới 2 biến trùng lặp với thang đo CETSCALE của Shimp & Sharma (1987), và chứa đựng các phát biểu như: "Tôi cảm thấy tội lỗi nếu tôi chọn mua hàng ngoại nhập thay vì hàng Mỹ". Điều này khiến McMellon & Long (2006, tr.4) nhận định rằng: "Han (1988) đã sử dụng CETSCALE để kiểm tra vai trò của lòng yêu nước của người tiêu dùng". Sự lẫn lộn giữa cảm giác "sai trái/tội lỗi" (bản chất của chủ nghĩa vị chủng) và cảm nhận "nghĩa vụ vị tha bảo vệ kinh tế" (bản chất của lòng yêu nước kinh tế) tạo nên sai lệch nghiêm trọng về giá trị nội dung (content validity).
Dòng quan điểm thứ hai của Tsai (2010) tiếp cận tiêu dùng yêu nước (patriotic consumption) dưới góc độ định tính, xem người tiêu dùng là "người giúp đỡ vị tha" đối với đồng bào bị mất việc làm do cạnh tranh từ sản phẩm nhập khẩu. Mặc dù làm nổi bật tính gắn kết cộng đồng, Tsai (2010) không hệ thống hóa được bộ công cụ đo lường định lượng cụ thể.
Dòng quan điểm thứ ba của MacGregor & Wilkinson (2012) khi nghiên cứu tinh thần đóng thuế và tiêu dùng tại Mỹ đã đưa ra định nghĩa lòng yêu nước kinh tế là sự sẵn lòng cống hiến cho lợi ích kinh tế quốc gia, nhưng lại rút gọn thang đo thành một mục hỏi duy nhất: "Mua hàng sản xuất tại Mỹ là yêu nước hơn mua hàng sản xuất tại các quốc gia khác". Việc sử dụng thang đo đơn chỉ báo này bị phê bình vì vi phạm nghiêm trọng tính bất biến đo lường và không phản ánh được cấu trúc đa diện của khái niệm tâm lý phức hợp.
Bên cạnh đó, y văn ghi nhận những tranh cãi gay gắt về tác động của Chủ nghĩa hướng ngoại (Xenocentrism/CNHN) lên Chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng (Consumer Ethnocentrism/VCTD). Rybina & ctg. (2010) nhấn mạnh sự tồn tại của các kết quả mâu thuẫn trái ngược trong nghiên cứu tiếp thị quốc tế: một số nghiên cứu cho rằng thái độ hướng ngoại làm triệt tiêu vị chủng tiêu dùng, trong khi các nghiên cứu khác chỉ ra hai khuynh hướng này có thể cùng tồn tại độc lập trong cấu trúc nhận thức của người tiêu dùng ở các nền kinh tế đang chuyển đổi.
Luận án định vị nghiên cứu của mình bằng việc khắc phục toàn bộ các thiếu sót trên: tích hợp khái niệm lòng yêu nước kinh tế vào nền tảng Thuyết bản sắc xã hội (SIT), phân định ranh giới rõ ràng với CETSCALE, xây dựng thang đo đa chỉ báo chuẩn hóa cho bối cảnh Việt Nam, và kiểm chứng thực nghiệm mối quan hệ nhân quả đa tầng giữa TYN, CNHN, YNKT và VCTD.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Thuyết bản sắc xã hội (Social Identity Theory - SIT) của Tajfel & Turner bằng cách chứng minh rằng Lòng yêu nước kinh tế (YNKT) là một biểu hiện nhận thức - hành vi chuyên biệt của sự "thiên vị nhóm trong" (in-group favoritism) trong lĩnh vực kinh tế, tách biệt với xu hướng "bài trừ nhóm ngoài" (out-group derogation) vốn đặc trưng cho Chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng (VCTD).
Nghiên cứu tạo bước tiến lý thuyết khi xác lập YNKT như một cấu trúc tâm lý độc lập (distinct construct) và làm sáng tỏ cơ chế truyền dẫn tâm lý: Tình yêu nước trừu tượng (TYN) không trực tiếp chuyển hóa thành hành vi bài trừ hàng ngoại (VCTD), mà phải thông qua cơ chế kích hoạt ý thức bảo vệ nền sản xuất quốc gia (YNKT).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ ba trục lý thuyết:
- Thuyết bản sắc xã hội (SIT): Giải thích động cơ gắn kết cá nhân với vận mệnh quốc gia và tinh thần đồng bào đặc thù của người Việt Nam.
- Lý thuyết hành vi vị chủng tiêu dùng (Consumer Ethnocentrism Theory): Phân định ranh giới giữa niềm tin đạo đức vị tha và phản ứng bài ngoại cực đoan.
- Lý thuyết về tâm lý tiếp thị quốc tế: Phân tích ảnh hưởng của tư tưởng mở cửa và chủ nghĩa hướng ngoại đối với quyết định tiêu dùng.
Khung đo lường xác định rõ các điều kiện biên (boundary conditions): mô hình chỉ áp dụng tối ưu cho đối tượng người tiêu dùng trưởng thành, có đầy đủ năng lực hành vi và quyền tự chủ tài chính tại các đô thị phát triển – nơi có sự sẵn có đồng thời của chuỗi cung ứng hàng nội và hàng ngoại nhập khẩu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo đuổi triết lý thực chứng (positivism) kết hợp kiểm chứng nghiêm ngặt, sử dụng thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp (mixed-methods design) theo trình tự khám phá và khẳng định:
Giai đoạn định tính vận dụng phương pháp Lý thuyết phát triển từ dữ liệu (Grounded Theory) theo chỉ dẫn của Strauss & Corbin (1990), thông qua phỏng vấn sâu chuyên gia và tọa đàm khoa học tại Viện Khoa học Xã hội Vùng Nam Bộ (20/4/2017) để nội địa hóa các khái niệm vào thực tiễn tâm lý - xã hội Việt Nam.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình định lượng triển khai hai đợt khảo sát độc lập với cỡ mẫu xác định dựa trên nguyên tắc tối thiểu của Bollen (1989) và Jackson (2003):
- Đợt 1 (Nghiên cứu sơ bộ): Kích thước mẫu $N = 230$ quan sát tại TP.HCM.
- Đợt 2 (Nghiên cứu chính thức): Kích thước mẫu $N = 600$ quan sát đại diện theo phương pháp chọn mẫu phân tầng tại các quận nội thành TP.HCM và Hà Nội.
Luận án tuân thủ nghiêm ngặt quy trình 06 bước của Kline (2011) cho mô hình phương trình cấu trúc (CB-SEM): (1) Đặc tả mô hình (Specification), (2) Nhận diện mô hình (Identification) với tính toán bậc tự do chính xác ($df > 0$), (3) Đo lường và thu thập dữ liệu (Measurement), (4) Ước lượng mô hình (Estimation), (5) Đánh giá mức độ phù hợp (Model Testing), và (6) Tái xác định mô hình (Respecification).
Công cụ xử lý phân tích dữ liệu phối hợp bốn phần mềm thống kê chuyên dụng: IBM SPSS Statistics 22, Microsoft Excel 2010, IBM SPSS AMOS 20, và các gói lệnh thống kê nâng cao trên R-package.
Data và phân tích
Khắc phục tình trạng các nghiên cứu trong nước thường bỏ qua giả định phân phối, tác giả sử dụng các phép kiểm định phân phối chuẩn đa biến nghiêm ngặt của Royston (1983) và Henze & Zirkler (1990) trên môi trường R. Trước các vi phạm phân phối chuẩn, luận án áp dụng phương pháp ước lượng Hợp lý cực đại (Maximum Likelihood Estimation - MLE) kết hợp kỹ thuật Bias-Corrected (BC) Bootstrap với 2.000 lần lặp mẫu để hiệu chỉnh sai số chuẩn và giá trị thống kê $p$-value.
Quy trình đánh giá thang đo đạt đầy đủ các tiêu chuẩn trắc lượng tâm lý:
- Độ tin cậy nhất quán nội tại: Cronbach's Alpha $> 0.80$, Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) $> 0.70$.
- Giá trị hội tụ: Hệ số tải chuẩn hóa (Factor Loadings - FL) $> 0.50$ ($p < 0.001$), Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) $> 0.50$.
- Giá trị phân biệt: Đạt chuẩn kiểm định Fornell - Larcker (căn bậc hai của AVE lớn hơn tất cả các hệ số tương quan giữa các biến tiềm ẩn) và giá trị liên hệ lý thuyết (nomological validity).
Đặc biệt, luận án giải quyết tranh luận phương pháp kiểm định biến trung gian bằng việc đối chiếu song song:
- Quy trình kiểm định 4 bước của Baron & Kenny (1986) bằng hồi quy OLS, nhận diện và xử lý hiện tượng đa cộng tuyến.
- Thủ tục kiểm định ước lượng đồng thời hiệu ứng gián tiếp (indirect effect) bằng Bias-Corrected Bootstrap trong CB-SEM.
Sự kết hợp này đáp ứng khuyến nghị của Hayes (2009, tr.413) rằng: "giới nghiên cứu nên sử dụng bổ sung phương pháp SEM bên cạnh thủ tục Baron và Kenny (1986) chứ không phải là thay thế hoàn toàn cho nó khi kiểm định trung gian".
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu phân tích thực nghiệm từ mẫu $N = 230$ và $N = 600$ mang lại 4 phát hiện mang tính bước ngoặt:
- Khẳng định tính giá trị của thang đo YNKT: Mô hình đo lường Lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị Việt Nam được chuẩn hóa thành công với độ tin cậy cao, đơn hướng, đạt giá trị hội tụ và giá trị phân biệt tuyệt đối so với TYN, VCTD và CNHN.
- Vai trò trung gian toàn phần của YNKT: Tác động của Tình yêu nước (TYN) lên Chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng (VCTD) được truyền dẫn gián tiếp có ý nghĩa thống kê thông qua Lòng yêu nước kinh tế ($p < 0.01$). Điều này giải mã cơ chế tâm lý: tình cảm thiêng liêng với quê hương đất nước được hiện thực hóa thành hành vi ưu tiên hàng nội thông qua ý thức trách nhiệm kinh tế.
- Phát hiện ngược giả định về Chủ nghĩa hướng ngoại: Chủ nghĩa hướng ngoại (CNHN) và tư tưởng cởi mở không có mối quan hệ nhân quả có ý nghĩa thống kê đối với thái độ vị chủng tiêu dùng cũng như lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng thành thị Việt Nam. Người tiêu dùng thành thị có thể vừa say mê tiếp thu văn hóa, công nghệ toàn cầu, vừa giữ vững tinh thần ủng hộ nền sản xuất nội địa.
- Bằng chứng về độ lệch phương pháp trung gian: Nghiên cứu chứng minh rằng quy trình Baron & Kenny (1986) có nguy cơ đưa ra kết luận sai lệch khi gặp hiện tượng đa cộng tuyến và phân phối bất đối xứng của tích hệ số đường dẫn, trong khi thủ tục BC Bootstrap CB-SEM phản ánh chính xác hiệu ứng trung gian thực tế.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp bộ thang đo chuẩn hóa cho y văn tiếp thị và xã hội học tại các quốc gia đang phát triển; giải tỏa mâu thuẫn y văn của Rybina & ctg. (2010) về tác động của chủ nghĩa hướng ngoại.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập một nghiên cứu mẫu mực (benchmark study) tuân thủ nghiêm ngặt 6 bước Kline (2011), giải quyết phê bình của Xiong & ctg. rằng: "SEM đã bị phê bình vì tạo ra những kết luận không hợp lý do việc sử dụng bừa bãi của nó", vốn coi việc bỏ qua quy chuẩn là "những thiếu sót nghiêm trọng".
- Về mặt chính sách và quản trị: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp để tối ưu hóa Cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam" do Bộ Chính trị phát động từ năm 2009. Các chiến dịch truyền thông không nên áp đặt tâm lý tội lỗi khi mua hàng ngoại, mà cần đánh trúng lòng tự hào dân tộc và trách nhiệm vị tha trong việc duy trì việc làm và phát triển kinh tế quốc gia.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi địa lý: Mẫu khảo sát tập trung tại các quận nội thành Hà Nội và TP.HCM, chưa bao quát khu vực nông thôn và các vùng đô thị loại hai, loại ba.
- Thiết kế cắt ngang (cross-sectional): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm chưa đo lường được sự biến đổi của lòng yêu nước kinh tế theo chu kỳ kinh tế hoặc các sự kiện địa chính trị bất thường.
- Biến kiểm soát theo ngành hàng: Nghiên cứu đánh giá nhận thức tổng quát, chưa phân hóa sâu theo từng nhóm ngành hàng tiêu dùng cụ thể (hàng tiêu dùng nhanh FMCG, điện tử gia dụng, ô tô).
Hướng nghiên cứu tương lai:
- Kiểm định tính bất biến đo lường (Measurement Invariance) giữa cư dân thành thị và nông thôn, cũng như giữa các thế hệ người tiêu dùng (Gen Z, Millennials, Baby Boomers).
- Thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) hoặc nghiên cứu thực nghiệm tình huống (experimental design) để đo lường biến động của YNKT dưới tác động của các cú sốc thương mại quốc tế.
- Tích hợp cấu trúc YNKT vào các mô hình hành vi mua sắm đa kênh (omnichannel) và thương mại điện tử xuyên biên giới.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật sâu sắc, định hình một chuẩn mực phương pháp luận mới cho cộng đồng nghiên cứu kinh tế và tiếp thị tại Việt Nam, với tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về kinh tế vĩ mô, hành vi người tiêu dùng và xã hội học.
Về mặt công nghiệp và chính sách, nghiên cứu cung cấp luận cứ thực chứng giúp Chính phủ và Hiệp hội Doanh nghiệp thiết kế các chính sách bảo vệ nền sản xuất quốc gia hợp pháp dưới quy chế của WTO. Đối với doanh nghiệp nội địa, kết quả nghiên cứu mở ra chiến lược định vị thương hiệu: tập trung truyền thông về đóng góp chuỗi giá trị và việc làm cho xã hội Việt Nam thay vì đối đầu trực diện với hàng ngoại nhập về mặt định kiến xuất xứ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Tham khảo một tài liệu chuẩn tắc về quy trình triển khai CB-SEM, kiểm định phân phối chuẩn đa biến trên R và kỹ thuật kiểm định biến trung gian phức hợp.
- Các nhà nghiên cứu Marketing và Xã hội học: Sở hữu bộ công cụ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị để ứng dụng trong các nghiên cứu hành vi tiêu dùng liên văn hóa.
- Cơ quan quản lý Nhà nước và Ban chỉ đạo Cuộc vận động: Ứng dụng khung thông điệp mới nhằm gia tăng hiệu quả các chương trình cổ động người tiêu dùng ủng hộ hàng nội địa.
- Doanh nghiệp nội địa và Doanh nghiệp FDI: Doanh nghiệp nội địa biết cách khai thác lòng yêu nước kinh tế để xây dựng lòng trung thành thương hiệu; doanh nghiệp FDI hiểu rõ cơ chế tâm lý để bản địa hóa chiến lược tiếp thị, tránh xung đột văn hóa bản địa.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công Thuyết bản sắc xã hội (Social Identity Theory - SIT) của Tajfel & Turner bằng cách định vị và xác lập Lòng yêu nước kinh tế (YNKT) là cấu trúc trung gian thiết yếu kết nối giữa Tình yêu nước trừu tượng và hành vi Vị chủng tiêu dùng, đồng thời chứng minh sự phân biệt khái niệm hoàn toàn giữa YNKT và thang đo CETSCALE.
2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu đơn chỉ báo của MacGregor & Wilkinson (2012) hoặc nghiên cứu PLS-SEM chưa kiểm soát chặt chẽ giá trị thang đo của Shah & Hazril (2016), luận án đã thực hiện quy trình 6 bước của Kline (2011) trong CB-SEM, tính toán cỡ mẫu theo Bollen (1989) và Jackson (2003), kiểm tra chuẩn đa biến theo Royston (1983) và Henze & Zirkler (1990) trên R, kết hợp đồng thời kiểm định trung gian OLS Baron & Kenny (1986) và BC Bootstrap AMOS để đối soát sai lệch.
3. Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất?
Phát hiện thực nghiệm chỉ ra Chủ nghĩa hướng ngoại (CNHN) không tác động tiêu cực đến Lòng yêu nước kinh tế cũng như Chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng tại đô thị Việt Nam. Điều này bác bỏ giả định truyền thống cho rằng người chuộng ngoại sẽ quay lưng với hàng hóa trong nước, chứng minh tính đa chiều trong cấu trúc nhận thức tiêu dùng hiện đại.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (replication protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thang đo, dữ liệu mẫu, bảng tính bậc tự do ($df$), cú pháp kiểm định chuẩn đa biến trên R và toàn bộ kết quả phân tích EFA/CFA/SEM qua các phụ lục từ Phụ lục 1 đến Phụ lục 26, cho phép tái lập quy trình nghiên cứu một cách hoàn chỉnh.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới?
Mở rộng kiểm định mô hình YNKT sang bối cảnh chuyển đổi số, thương mại điện tử xuyên biên giới, đánh giá mức độ co giãn của lòng yêu nước kinh tế theo từng phân khúc sản phẩm công nghệ cao, và kiểm tra tính bất biến đo lường xuyên quốc gia trong khối ASEAN.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Chu Nguyễn Mộng Ngọc xác lập các đóng góp khoa học cốt lõi:
- Chuẩn hóa định nghĩa và hệ thống thang đo đa biến cho khái niệm Lòng yêu nước kinh tế của người tiêu dùng phù hợp với bối cảnh xã hội Việt Nam.
- Bổ sung mắt xích lý thuyết quan trọng cho Thuyết bản sắc xã hội (SIT) trong việc giải thích cơ chế hình thành sự thiên vị hàng nội địa.
- Giải quyết dứt điểm mâu thuẫn y văn về mối quan hệ giữa chủ nghĩa hướng ngoại và chủ nghĩa vị chủng tiêu dùng tại một thị trường mới nổi.
- Thiết lập chuẩn mực thực hành phương pháp luận CB-SEM và kiểm định trung gian nâng cao (Bias-Corrected Bootstrap) trong nghiên cứu kinh tế tại Việt Nam.
- Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn định hướng các chiến lược tiếp thị quốc gia và giải pháp kích cầu tiêu dùng nội địa bền vững trước sức ép toàn cầu hóa.