Luận án tiến sĩ tổng hợp và khảo sát các tính chất của vật liệu nano phát quang nền nayf 4 chứa ion đất hiếm er 3 và yb 3 định hướng ứng dụng trong y sinh

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và khảo sát các tính chất của vật liệu nano phát quang nền nayf 4 chứa ion đất hiếm er 3, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

128
11
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CÁC KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM

1.1. Phương pháp thủy nhiệt tổng hợp vật liệu NaYF4: Yb3+, Er3+

1.2. Phương pháp chế tạo phức hợp nano y sinh NaYF4: Yb3+, Er3+

1.3. Phương pháp xử lý bề mặt

1.4. Phương pháp chức năng hóa bề mặt vật liệu và liên hợp hóa giữa vật liệu nano phát quang chuyển đổi ngược với phần tử hoạt động sinh học

1.5. Phân tích cấu trúc, hình thái học và nghiên cứu tính chất phát quang của vật liệu

1.5.1. Phân tích cấu trúc tinh thể bằng nhiễu xạ tia X

1.5.2. Phân tích cấu trúc phân tử bằng phương pháp phổ dao động

1.5.3. Khảo sát hình thái học của vật liệu bằng kĩ thuật hiển vi điện tử quét phát xạ trường

1.5.4. Nghiên cứu tính chất phát quang của vật liệu bằng phương pháp phổ huỳnh quang

1.5.5. Kĩ thuật miễn dịch huỳnh quang nhận dạng bằng kính hiển vi huỳnh quang

2. CHƯƠNG 2: CÁC KẾT QUẢ TỔNG HỢP VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT VẬT LIỆU NANO PHÁT QUANG CHUYỂN ĐỔI NGƢỢC NaYF4: Yb3+, Er3+

2.1. Tổng hợp vật liệu nano chứa ion đất hiếm NaYF4: Yb3+, Er3+

2.2. Quy trình tổng hợp vật liệu NaYF4: Yb3+, Er3+ (Quy trình 1)

2.3. Kết quả nghiên cứu cấu trúc và hình thái học của vật liệu NaYF4: Yb3+, Er3+ tổng hợp theo quy trình 1

2.4. Kết quả khảo sát tính chất phát quang của vật liệu NaYF4: Yb3+, Er3+ tổng hợp theo quy trình 1

2.5. Tổng hợp vật liệu NaYF4: Yb3+, Er3+ có hỗ trợ chất tạo khuôn mềm - PEG

2.6. Quy trình tổng hợp vật liệu NaYF4: Yb3+, Er3+ - PEG

2.7. Kết quả nghiên cứu cấu trúc và hình thái học của vật liệu NaYF4: Yb3+, Er3+ - PEG

2.8. Kết quả khảo sát tính chất phát quang của vật liệu NaYF4: Yb3+, Er3+ - PEG

2.9. Tổng hợp vật liệu NaYF4: Yb3+, Er3+ với sự thay đổi thứ tự tạo nền NaYF4

2.10. Quy trình tổng hợp vật liệu NaYF4:Yb3+, Er3+ với sự thay đổi thứ tự tạo nền NaYF4 (quy trình 2)

2.11. Kết quả nghiên cứu cấu trúc và hình thái học của vật liệu NaYF4: Yb3+, Er3+ tổng hợp theo quy trình 2

2.12. Kết quả khảo sát tính chất phát quang của vật liệu NaYF4:Yb3+, Er3+ cấu trúc β-NaYF4 tổng hợp theo qui trình 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ CHẾ TẠO VÀ THỬ NGHIỆM PHỨC HỢP NANO Y SINH HỌC ĐỂ ĐÁNH DẤU NHẬN DẠNG TẾ BÀO UNG THƢ MCF7

3.1. Xử lý bề mặt, chức năng hóa và liên hợp hóa vật liệu NaYF4 chứa ion Yb3+ và Er3+

3.2. Xử lý bề mặt vật liệu NaYF4 chứa ion Yb3+ và Er3+ bằng silica

3.3. Chức năng hóa vật liệu NaYF4: Yb3+, Er3+@silica bằng APTMS

3.4. Chức năng hóa vật liệu NaYF4: Yb3+, Er3+@silica bằng TPGS

3.5. Liên hợp hóa vật liệu NaYF4: Yb3+, Er3+@silica-NH2 bằng acid folic

3.6. Kết quả nghiên cứu hình thái học, cấu trúc và tính chất phát quang của vật liệu đã chức năng hóa, liên hợp hóa

3.6.1. Cấu trúc hình thái học của vật liệu NaYF4:Yb3+, Er3+@silica đã chức năng hóa, liên hợp hóa

3.6.2. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier của vật liệu NaYF4: Yb3+, Er3+@silica đã chức năng hóa, liên hợp hóa

3.6.3. Tính chất phát quang của vật liệu NaYF4: Yb3+, Er3+@silica đã chức năng hóa và liên hợp hóa

3.7. Kết quả thử nghiệm dùng vật liệu NaYF4: Yb3+, Er3+@silica-N=FA để đánh dấu nhận dạng tế bào ung thư vú MCF7

3.7.1. Quy trình thử nghiệm

3.7.2. Kết quả thử nghiệm

KẾT LUẬN CHUNG

DANH MỤC CÁC CÔNG B KHOA HỌC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vật Liệu Nano NaYF4 Tổng Quan Ứng Dụng Y Sinh Hiện Nay

Vật liệu nano và các sản phẩm liên quan đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong y sinh học. Trong lĩnh vực này, vật liệu nano phát quang đã trở thành một công cụ đánh dấu huỳnh quang hiệu quả, thu hút sự quan tâm lớn. Đáng chú ý, vật liệu nano chứa ion đất hiếm phát quang chuyển đổi ngược (UCNP) đang nổi lên như một đối tượng nghiên cứu quan trọng. Khi được kích thích bằng ánh sáng hồng ngoại, UCNP phát ra ánh sáng trong vùng khả kiến, mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong chăm sóc sức khỏe, an ninh và năng lượng. Theo tài liệu gốc, UCNP có hai ưu thế cơ bản so với vật liệu phát quang thông thường: giảm thiểu tự phát quang và tăng độ tương phản, đồng thời ánh sáng hồng ngoại an toàn và có khả năng xuyên sâu vào mô. Các nghiên cứu tập trung vào vật liệu nền oxit và florua của ytri và gadoli pha tạp ion đất hiếm như Er3+, Yb3+, Tm3+, Ho3+.

1.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Vật Liệu Nano Phát Quang NaYF4

Vật liệu nano phát quang NaYF4 có nhiều ưu điểm vượt trội so với các vật liệu phát quang thông thường. Thứ nhất, việc sử dụng nguồn kích thích hồng ngoại giúp giảm thiểu tối đa khả năng tự phát quang của đối tượng, từ đó nâng cao độ tương phản của hình ảnh. Thứ hai, ánh sáng hồng ngoại có tính tương thích sinh học cao, không gây hại cho tế bào và có khả năng xuyên sâu vào mô, cho phép tác động vào các vùng tổn thương nằm sâu bên trong cơ thể. Điều này mở ra tiềm năng lớn cho các ứng dụng chẩn đoán và điều trị bệnh.

1.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Của NaYF4 Trong Y Sinh Học Hiện Đại

Vật liệu NaYF4 chứa ion đất hiếm có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong y sinh học hiện đại. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm: nhận dạng hình ảnh (bioimaging), cảm biến sinh học (biosensing), trị liệu ung thư (cancer therapy). Đặc biệt, khả năng đánh dấu nhận dạng sinh học in vitro và in vivo với độ tương phản cao của UCNP mở ra cơ hội lớn trong việc thiết kế và chế tạo các phức hợp nano sinh học có khả năng nhận diện chính xác các loại tế bào ung thư.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Vật Liệu NaYF4 Ứng Dụng Y Sinh

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc ứng dụng vật liệu NaYF4 trong y sinh vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để sử dụng hiệu quả vật liệu phát quang chuyển đổi ngược UCNP trong y sinh học. Cần có các giải pháp thích hợp cho quá trình chức năng hóa và liên hợp hóa với các đối tượng hoạt động sinh học. Sự kết hợp giữa công nghệ nano và sinh học đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả hai lĩnh vực để có thể ứng dụng các vật liệu huỳnh quang kích thước nano vào mục đích dò tìm và phát hiện các phân tử sinh học trong các bộ cảm biến và ảnh y sinh. Theo tài liệu, cấu trúc, tính chất phát quang và sự liên hợp sinh học là những yếu tố quyết định ứng dụng trong y sinh của vật liệu.

2.1. Vấn Đề Độc Tính Và Tính Tương Thích Sinh Học Của NaYF4

Một trong những thách thức quan trọng trong việc ứng dụng vật liệu NaYF4 trong y sinh là vấn đề độc tính và tính tương thích sinh học. Vật liệu nano có thể gây ra các tác động tiêu cực đến tế bào và mô, do đó cần phải có các biện pháp để giảm thiểu độc tính và tăng cường tính tương thích sinh học của vật liệu. Các phương pháp xử lý bề mặt và chức năng hóa có thể được sử dụng để cải thiện tính tương thích sinh học của vật liệu.

2.2. Kiểm Soát Kích Thước Hạt Nano Và Độ Ổn Định Của Vật Liệu

Việc kiểm soát kích thước hạt nano và độ ổn định của vật liệu là một thách thức khác trong nghiên cứu và ứng dụng vật liệu NaYF4. Kích thước hạt nano ảnh hưởng đến tính chất quang học và khả năng xâm nhập vào tế bào, trong khi độ ổn định của vật liệu ảnh hưởng đến hiệu quả phát quang và khả năng duy trì hoạt tính trong môi trường sinh học. Cần có các phương pháp tổng hợp và xử lý vật liệu tiên tiến để đảm bảo kích thước hạt nano đồng đều và độ ổn định cao.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Vật Liệu Nano NaYF4 Hướng Dẫn Chi Tiết

Có nhiều phương pháp tổng hợp vật liệu nano NaYF4, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Các phương pháp phổ biến bao gồm: phương pháp thủy nhiệt, phương pháp sol-gel và phương pháp đồng kết tủa. Phương pháp thủy nhiệt thường được sử dụng để tổng hợp các hạt nano có kích thước và hình dạng đồng đều. Phương pháp sol-gel cho phép kiểm soát thành phần và cấu trúc của vật liệu. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Theo tài liệu gốc, nhóm nghiên cứu đã sử dụng phương pháp thủy nhiệt để tổng hợp vật liệu NaYF4: Yb3+, Er3+.

3.1. Tổng Hợp Thủy Nhiệt Vật Liệu NaYF4 Quy Trình Tối Ưu

Phương pháp thủy nhiệt là một phương pháp hiệu quả để tổng hợp vật liệu NaYF4 với kích thước và hình dạng được kiểm soát. Quy trình tổng hợp thủy nhiệt bao gồm các bước sau: hòa tan các tiền chất trong dung môi, điều chỉnh pH, đưa hỗn hợp vào lò phản ứng thủy nhiệt, gia nhiệt và duy trì ở nhiệt độ cao trong một khoảng thời gian nhất định, sau đó làm nguội và thu hồi sản phẩm. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp bao gồm: nhiệt độ, thời gian, pH và nồng độ tiền chất.

3.2. Phương Pháp Sol Gel Ưu Điểm Và Ứng Dụng Của NaYF4

Phương pháp sol-gel là một phương pháp khác để tổng hợp vật liệu NaYF4, cho phép kiểm soát thành phần và cấu trúc của vật liệu. Quy trình sol-gel bao gồm các bước sau: tạo sol từ các tiền chất, chuyển sol thành gel, sấy khô gel và nung kết để tạo thành vật liệu. Ưu điểm của phương pháp sol-gel là khả năng tạo ra vật liệu có độ tinh khiết cao và kích thước hạt nano nhỏ.

IV. Nghiên Cứu Tính Chất Phát Quang Của Vật Liệu NaYF4 Phân Tích

Tính chất phát quang là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của vật liệu NaYF4. Các nghiên cứu về tính chất phát quang tập trung vào việc xác định bước sóng phát xạ, hiệu suất phát quang và thời gian sống phát quang. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất phát quang bao gồm: thành phần, cấu trúc, kích thước hạt nano và môi trường xung quanh. Theo tài liệu, việc khảo sát tính chất phát quang của vật liệu được thực hiện bằng phương pháp phổ huỳnh quang.

4.1. Phân Tích Phổ Huỳnh Quang Của Vật Liệu NaYF4 Chi Tiết

Phân tích phổ huỳnh quang là một phương pháp quan trọng để nghiên cứu tính chất phát quang của vật liệu NaYF4. Phổ huỳnh quang cho phép xác định các bước sóng phát xạ đặc trưng của vật liệu, từ đó xác định các ion đất hiếm có mặt trong vật liệu và các quá trình chuyển đổi năng lượng xảy ra. Phân tích phổ huỳnh quang cũng cho phép xác định hiệu suất phát quang và thời gian sống phát quang của vật liệu.

4.2. Ảnh Hưởng Của Kích Thước Hạt Nano Đến Phát Quang NaYF4

Kích thước hạt nano có ảnh hưởng đáng kể đến tính chất phát quang của vật liệu NaYF4. Các hạt nano có kích thước nhỏ thường có hiệu suất phát quang cao hơn do hiệu ứng lượng tử. Tuy nhiên, kích thước hạt nano quá nhỏ có thể dẫn đến sự suy giảm độ ổn định của vật liệu. Do đó, việc kiểm soát kích thước hạt nano là rất quan trọng để tối ưu hóa tính chất phát quang của vật liệu.

V. Ứng Dụng Vật Liệu NaYF4 Trong Chẩn Đoán Hình Ảnh Y Học

Vật liệu NaYF4 có nhiều ứng dụng tiềm năng trong chẩn đoán hình ảnh y học. Khả năng phát quang chuyển đổi ngược cho phép tạo ra hình ảnh có độ tương phản cao với độ xuyên sâu tốt trong mô. Ứng dụng trong chẩn đoán hình ảnh bao gồm: phát hiện ung thư, theo dõi sự phân bố thuốc và hình ảnh tế bào. Theo tài liệu, các ứng dụng đánh dấu nhận dạng sinh học in vitro và in vivo của UCNP pha tạp ion đất hiếm có độ tương phản cao.

5.1. Sử Dụng NaYF4 Để Phát Hiện Sớm Tế Bào Ung Thư

Vật liệu NaYF4 có thể được sử dụng để phát hiện sớm tế bào ung thư bằng cách gắn kết với các kháng thể hoặc phân tử có ái lực cao với tế bào ung thư. Khi chiếu ánh sáng hồng ngoại vào vùng nghi ngờ, các hạt nano NaYF4 sẽ phát quang, cho phép xác định vị trí và số lượng tế bào ung thư. Phương pháp này có tiềm năng phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm, khi các phương pháp chẩn đoán thông thường chưa thể phát hiện được.

5.2. Theo Dõi Sự Phân Bố Thuốc Bằng Vật Liệu Nano NaYF4

Vật liệu NaYF4 có thể được sử dụng để theo dõi sự phân bố thuốc trong cơ thể bằng cách gắn thuốc vào các hạt nano NaYF4. Khi chiếu ánh sáng hồng ngoại vào vùng quan tâm, các hạt nano NaYF4 sẽ phát quang, cho phép theo dõi sự di chuyển và tích lũy của thuốc trong các mô và cơ quan. Phương pháp này có thể giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc.

VI. Kết Luận Và Triển Vọng Phát Triển Vật Liệu NaYF4 Y Sinh

Vật liệu nano NaYF4 chứa ion đất hiếm phát quang chuyển đổi ngược là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng trong y sinh học. Các nghiên cứu đã chứng minh khả năng ứng dụng của vật liệu này trong chẩn đoán hình ảnh, cảm biến sinh học và điều trị ung thư. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để đưa vật liệu này vào ứng dụng thực tế. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc cải thiện tính tương thích sinh học, giảm độc tính và tối ưu hóa tính chất phát quang của vật liệu. Theo tài liệu, cần tiếp tục nghiên cứu để giải quyết các vấn đề liên quan đến chức năng hóa và liên hợp hóa vật liệu UCNP với các đối tượng hoạt động sinh học.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Cải Thiện Tính Tương Thích Sinh Học NaYF4

Một trong những hướng nghiên cứu quan trọng trong tương lai là cải thiện tính tương thích sinh học của vật liệu NaYF4. Các phương pháp có thể được sử dụng bao gồm: phủ bề mặt vật liệu bằng các lớp vật liệu tương thích sinh học, gắn kết các phân tử sinh học lên bề mặt vật liệu và điều chỉnh kích thước và hình dạng của hạt nano. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có thể tồn tại lâu dài trong cơ thể mà không gây ra các tác động tiêu cực.

6.2. Phát Triển Hệ Thống Dẫn Thuốc Thông Minh Dựa Trên NaYF4

Một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn khác là phát triển các hệ thống dẫn thuốc thông minh dựa trên vật liệu NaYF4. Các hệ thống này có thể được thiết kế để giải phóng thuốc một cách có kiểm soát tại vị trí mục tiêu, giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Vật liệu NaYF4 có thể được sử dụng để kích hoạt quá trình giải phóng thuốc bằng ánh sáng hồng ngoại, cho phép điều khiển quá trình điều trị một cách chính xác.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục các chữ viết tắt và ký hiệu, danh mục bảng, danh mục đồ thị và hình vẽ, danh mục các công trình đã công bố liên quan đến luận án và tài liệu tham khảo, nội dung luận án được trình bày trong 4 chương: Chƣơng 1: Tổng quan vật liệu nano chứa ion đất hiếm phát quang chuyển đổi ngược nền NaYF4. Chƣơng 2: Các kỹ thuật thực nghiệm. 5 Chƣơng 3: Các kết quả tổng hợp và khảo sát tính chất vật liệu nano phát quang chuyển đổi ngược NaYF4: Yb3+, Er3+. Chƣơng 4: Kết quả chế tạo và thử nghiệm phức hợp nano sinh y học để đánh dấu nhận dạng tế bào ung thư MCF7.

6 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẬT LIỆU NANO CHỨA ION ĐẤT HIẾM PHÁT QUANG CHUYỂN ĐỔI NGƢỢC NỀN NaYF4 1. Vật liệu nano phát quang chứa ion đất hiếm 1. Đặc điểm chung của các nguyên tố đất hiếm Các nguyên tố đất hiếm gồm tập hợp của mười bảy nguyên tố hóa học có số nguyên tử từ 57 đến 71 trong bảng tuần hoàn của Mendeleev: La, Ce, Pr, Nd, Pm, Sm, Eu, Gb, Tb, Dy, Ho, Er, Tm, Yb, Lu và thêm nguyên tố ytri (Y). Những nguyên tố này có hàm lượng rất nhỏ trong Trái đất, được tìm thấy ở trong các lớp trầm tích, các mỏ quặng và cát đen [40].

Cấu hình electron chung của các nguyên tố đất hiếm: 1s22s22p63s23p63d104s24p64d104fn5s25p65dm6s2 n: nhận các giá trị từ 0 ÷ 14; còn m chỉ nhận giá trị 0 hoặc 1. Tính chất quang của các ion đất hiếm chủ yếu phụ thuộc vào cấu trúc điện tử hóa trị thuộc phân lớp phân 4fn của chúng. Các nguyên tố đất hiếm có khả năng hấp thụ và phát xạ ánh sáng trong dải bước sóng hẹp, thời gian sống ở trạng thái giả bền lớn, hiệu suất lượng tử cao. Huỳnh quang của các hợp chất đất hiếm đã được nghiên cứu do tính chất quang vật lí hấp dẫn [5, 41, 42].

Do vậy, chúng có vai trò rất quan trọng trong lĩnh vực linh kiện điện tử, quang điện tử, quang tử, thông tin quang học và y sinh [43, 44]. Vật liệu phát quang chứa ion đất hiếm Vật liệu phát quang được cấu tạo từ hai thành phần chính: chất nền và chất pha tạp hay còn được gọi là các tâm phát quang. Chất nền có khả năng hấp thụ photon năng lượng cao và truyền năng lượng cho các tâm phát xạ thông qua quá trình truyền điện tich. Chúng thường là các vật liệu có độ bền về cơ lý hóa, ổn định về cấu trúc và có tính trơ về quang học, có tính trong suốt đối với bức xạ trong vùng nhìn thấy.

Chất pha tạp thường là đất hiếm 7 hoặc kim loại chuyển tiếp, có cấu trúc và bán kính nguyên tử phù hợp với bán kính, điện tích của cation nền. Ví dụ, với vật liệu phát quang NaYF4: Er3+ thì NaYF4 đóng vai trò mạng nền, Er3+ đóng vai trò tâm phát quang. Cơ chế phát quang của vật liệu phát quang chứa ion đất hiếm Vật liệu phát quang khi được kích thích có khả năng phát quang. Sự phát huỳnh quang xảy ra khi phân tử hấp thụ năng lượng dạng nhiệt (phonon) hoặc dạng quang (photon).

Ở trạng thái cơ bản Eo, phân tử hấp thụ năng lượng từ môi trường bên ngoài và chuyển thành năng lượng của các electron. Khi nhận năng lượng, các electron này sẽ chuyển lên mức năng lượng cao hơn gọi là trạng thái kích thích E*. Đây là trạng thái không bền nên electron sẽ mau chóng hồi phục về các mức năng lượng thấp hơn đồng thời giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt (phonon) E*’. Thời gian tồn tại của electron khi chuyển mức năng lượng từ E* → E*’ rất nhỏ (khoảng 10-9 đến 10-12 giây).

Sau khi về trạng thái kích thích E*’, electron lại một lần nữa phục hồi về các mức năng lượng thấp hơn đồng thời giải phóng năng lượng dưới dạng phonon. Sự tách mức năng lượng ở phân lớp 4f của nguyên tố đất hiếm Bảng 1.1 [45] cho thấy bán kính ion của các nguyên tố đất hiếm nhỏ hơn so với các nguyên tố s, p cùng chu kỳ và giảm dần nên chúng tương tác rất yếu với phonon mạng và trường tinh thể. Trạng thái năng lượng của điện tử 4f trong ion đất hiếm ít bị ảnh hưởng bởi trường tinh thể do chúng được che chắn bởi các điện tử của phân lớp 5s,5p ở bên ngoài. Các điện tử phân lớp 4f là các điện tử không tương đương (điện tử có 2 số lượng tử có giá trị khác nhau, n = 4 và l = 3).

Khi đó, các trạng thái nhiều điện tử của chúng được kí hiệu là 2S+1L (với S là số lượng tử spin tổng cộng và L là số lượng tử quỹ đạo tổng cộng). Sau đó, xét đến sự ảnh hưởng của trường tinh thể của mạng nền, lớp điện tử phân lớp 4f (chưa điền đầy) của ion đất hiếm được bao bọc bởi 2 phân lớp lấp đầy 5s25p6. Do vậy, sự ảnh hưởng của trường tinh thể xung quanh lên các điện tử 4f là yếu nên có thể xem trường tinh thể là một nhiễu loạn. Do đó, các đặc trưng vật lí (quang học) của điện tử 4f ít phụ thuộc vào mạng nền của nguyên tố đất hiếm RE.

Cấu hình điện tử của các ion nguyên tố đất hiếm [45] Nguyên Điện Trạng Bán kính Số hiệu Ion tố tƣơng tử S L J thái cơ nguyên nguyên tử ứng 4f bản tử (Å) 21 Sc3+ Ar 39 Y3+ Kr 0 0 0 57 La3+ 58 Ce3+ 1 1/2 3 5/2 2 F5/2 1,061 59 Pr3+ 2 1 5 4 3 H4 1,034 60 Nd3+ 3 3/2 6 9/2 4 I9/2 1,013 61 Pm3+ 4 2 6 4 5 I4 0,995 62 Sm3+ 5 5/2 5 5/2 6 H5/2 0,964 63 Eu3+ 6 3 3 0 7 F0 0,950 8 64 Gd3+ 7 7/2 0 7/2 F7/2 0,938 Xe 65 Tb3+ 8 3 3 6 7 F6 0,923 6 66 Dy3+ 9 5/2 5 15/2 H15/2 0,908 67 Ho3+ 10 2 6 8 5 I8 0,894 4 68 Er3+ 11 3/2 6 15/2 I15/2 0,881 69 Tm3+ 12 1 5 6 3 H6 0,869 2 70 Yb3+ 13 1/2 3 7/2 F7/2 0,858 71 Lu3+ 14 0 0 0 1 S0 0,848 Ở những mạng nền có lực trường tinh thể khác nhau thì sự tách mức năng lượng (suy biến năng lượng) của ion RE là khác nhau. Mức độ suy biến năng lượng phụ thuộc vào đối xứng của trường tinh thể tại vị trí ion RE chiếm đóng [46]. Nhiễu loạn của trường tinh thể đối với các điện tử 4f của ion đất hiếm hóa trị 3 RE3+ thể hiện thông qua thế năng tương tác hiệu dụng. Hiện tượng này gây nên sự suy biến góc và tạo ra các trạng thái năng lượng phụ thuộc vào L và S.

Mô hình tách mức năng lượng của phân lớp 4f trong trường tinh thể của mạng nền thể hiện trên Hình 1. Mô hình tách mức năng lượng phân lớp 4f [46] 1. Các quá trình phát quang của hợp chất đất hiếm Vật liệu phát quang sau khi hấp thụ photon từ ánh sáng kích thích có năng lượng phù hợp sẽ phát quang theo hai dạng: phát quang kiểu huỳnh quang (fluorescence) với thời gian sống của bức xạ từ 10-9 ÷ 10-8 giây và phát quang kiểu lân quang (phosphorescence) với thời gian sống của bức xạ trên 10-7 giây. Các phát xạ kiểu huỳnh quang thường tuân theo cơ chế chuyển dời đơn mức (singlet) và phát xạ kiểu lân quang tuân theo cơ chế chuyển dời bội ba (triplet) (Hình 1.

Các quá trình phát quang Hầu hết các quá trình phát quang dựa trên cơ sở các hợp chất đất hiếm đều là các phát xạ kiểu phosphorescence với thời gian sống từ vài trăm µs đến vài ms. 10 Đối với một hệ phát quang dựa trên các hợp chất đất hiếm thường có hai quá trình huỳnh quang chính xảy ra bao gồm: bức xạ kích thích được hấp thụ trực tiếp bởi tâm kích hoạt (activator) và bức xạ kích thích bị hấp thụ bởi các ion hoặc nhóm các ion khác (Hình 1. Sơ đồ mức năng lượng của quá trình bức xạ kích thích hấp thụ trực tiếp và quá trình bức xạ kích thích bị hấp thụ bởi các ion hoặc nhóm các ion khác [47] (i) Bức xạ kích thích được hấp thụ trực tiếp bởi tâm kích hoạt thường xảy ra ở các hợp chất pha tạp đơn lẻ từng loại ion đất hiếm như Y2O3: Eu3+; Tb3+; Sm3+; Pr3+… Trong trường hợp này, tâm kích hoạt được nâng lên tới trạng thái kích thích A* sau đó quay về trạng thái cơ bản A bởi quá trình phát bức xạ R hay hồi phục không phát xạ NR (Hình 1. Trong quá trình hồi phục không phát xạ, năng lượng của trạng thái kích thích được dùng để kích thích dao động mạng (làm nóng mạng chủ).

Vì vậy, để tạo ra các vật liệu huỳnh quang hiệu quả, cần phải tìm biện pháp giảm thiểu quá trình hồi phục không bức xạ này [43]. Tại đây nó có xu hướng hồi phục về trạng thái cơ bản và truyền năng lượng cho ion kích hoạt A bằng quá trình truyền năng lượng (ET) và đưa ion này lên trạng thái kích thích A1*. Sau đó, ion kích hoạt A ở trạng thái kích thích A1* có xu hướng hồi phục không phát xạ dần về các mức có 11 năng lượng thấp hơn gần đó (A2*) và cuối cùng là quá trình hồi phục phát xạ về trạng thái cơ bản A (Hình 1. Quá trình phát quang chuyển đổi ngƣợc 1.

Cơ chế phát quang chuyển đổi ngược Quá trình phát quang của vật liệu khi bị kích thích bởi photon cơ bản dựa trên các quá trình dịch chuyển Stokes và anti-Stokes. Dịch chuyển Stokes là hiện tượng bước sóng phát xạ dịch về phía sóng dài và ngược lại dịch chuyển anti-Stokes cho thấy bức xạ phát ra dịch về phía sóng ngắn. Hầu hết các vật liệu phát quang thông thường phát xạ thể hiện dịch chuyển Stokes (ví dụ như trên sơ đồ Hình 1.4a), chúng phát ra các photon có năng lượng thấp hơn năng lượng của photon kích thích khi bị kích thích bởi các nguồn photon có năng lượng cao hơn. Trong một số trường hợp đặc biệt, chúng ta có thể quan sát thấy phát xạ dịch chuyển anti-Stokes, trong đó các photon phát ra có năng lượng cao hơn năng lượng photon kích thích (Hình 1.

Phát quang chuyển đổi ngược (dịch chuyển anti-Stokes) là một trong những quá trình quang học phi tuyến được nghiên cứu khá nhiều. Quá trình phát quang chuyển đổi ngược có thể được thực hiện bởi nguồn kích thích của laser công suất thấp hoặc bằng các nguồn bức xạ không kết hợp (incoherent) như đèn xenon, đèn halogen tiêu chuẩn, thậm chí cả ánh sáng mặt trời. Sơ đồ phát quang thông thường và phát quang chuyển đổi ngược upconversion [12] 12 Nguyên lý chung của sự phát quang chuyển đổi ngược được minh họa trong sơ đồ Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vật Liệu Nano Phát Quang NaYF4 Chứa Ion Đất Hiếm Ứng Dụng Trong Y Sinh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển và ứng dụng vật liệu nano phát quang trong lĩnh vực y sinh. Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo vật liệu NaYF4 chứa ion đất hiếm, với khả năng phát quang vượt trội, mở ra nhiều cơ hội trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Những lợi ích mà tài liệu mang lại cho độc giả bao gồm hiểu biết về công nghệ nano, ứng dụng trong y học, và tiềm năng cải thiện hiệu quả điều trị.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu khả năng hấp thụ tetracycline và ciprofloxacin trên bề mặt graphene oxide bằng phương pháp hóa học tính toán, nơi khám phá khả năng hấp thụ của vật liệu nano trong y sinh. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học tổng hợp và đánh giá hoạt tính quang hóa và kháng khuẩn của vật liệu nano zno sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tính chất quang hóa của vật liệu nano. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp và tính chất đặc trưng của vật liệu nano lai mới đa chức năng hydroxyapatitegpoly2hydroxyethyl methacrylate cũng là một nguồn tài liệu quý giá về vật liệu nano trong y sinh. Những liên kết này sẽ giúp bạn khám phá sâu hơn về các ứng dụng và nghiên cứu trong lĩnh vực này.