Tổng quan nghiên cứu

Thống kê thực tế từ công tác phòng cháy chữa cháy cho thấy trong năm 2019, cả nước đã xảy ra 3.790 vụ cháy nổ, làm 85 người thiệt mạng, 126 người bị thương và gây thiệt hại tài sản ước tính hơn 1.527 tỷ đồng cùng 3.952 ha rừng. Song song với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng và hơn 30.000 công trình xây dựng mới mỗi năm, nhu cầu sử dụng các loại vật liệu cách nhiệt, cách âm gốc polyme gia tăng đột biến. Trong đó, xốp polyurethane (PUF) cứng chiếm khoảng 50% tổng sản lượng tiêu thụ xốp polyurethane trên thị trường với hàng chục nghìn tấn nguyên liệu polyol và isocyanate nhập khẩu mỗi năm.

Tuy nhiên, cấu trúc mạch cacbon hữu cơ khiến PUF có nhược điểm chí mạng là bắt cháy rất nhanh, tốc độ lan truyền ngọn lửa lớn và sinh nhiều khói độc khi xảy ra hỏa hoạn. Các phụ gia chống cháy truyền thống gốc halogen dù mang lại hiệu quả cao nhưng đã bị cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt do tạo ra khí độc hại và gây suy thoái môi trường.

Trước yêu cầu cấp thiết về việc phát triển dòng vật liệu xanh và an toàn, đề tài tập trung nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit và nanocompozit chống cháy trên nền xốp polyurethane cứng bằng cách sử dụng các phụ gia thân thiện với môi trường gồm ammonium polyphosphate (APP), melamine cyanurate (MC), graphit giãn nở nhiệt (EG) và nanoclay Cloisite 20A. Nghiên cứu được triển khai tại các phòng thí nghiệm trọng điểm thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Mục tiêu cụ thể là tối ưu hóa tỷ lệ phối trộn để compozit đạt cấp chống cháy thẳng đứng UL94 V-0, nâng chỉ số oxy giới hạn (LOI) vượt mức 30%, đồng thời duy trì độ bền nén trên 0,15 MPa và độ dẫn nhiệt thấp phục vụ ứng dụng tấm lợp, vách ngăn trong công trình xây dựng hiện đại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết chống cháy trong pha rắn và pha khí kết hợp với mô hình cấu trúc phân tán nano. Cơ chế ức chế cháy pha rắn tập trung vào quá trình phân hủy thu nhiệt và phản ứng tạo lớp than bảo vệ phồng trương (intumescent char) trên bề mặt polyme, ngăn chặn quá trình truyền nhiệt và khuếch tán oxy vào bên trong vật liệu. Đối với hệ phụ gia gốc phốt pho và nitơ như ammonium polyphosphate (APP) và melamine cyanurate (MC), quá trình nhiệt phân giải phóng các khí trơ như NH3 và hơi nước giúp pha loãng nồng độ khí cháy, đồng thời xúc tác tạo màng than cách ly.

Đối với graphit giãn nở (EG), lý thuyết phân tách lớp dưới tác động nhiệt dựa trên phản ứng oxi hóa khử của tác nhân xen kẽ axit sunfuric (H2SO4) tạo ra khí CO2 và SO2, làm thể tích các lớp cacbon giãn nở gấp hàng trăm lần thành dạng cấu trúc sâu (worm-like structure) che chắn ngọn lửa. Song song đó, lý thuyết nanocompozit giải thích vai trò của khoáng sét montmorillonite (Cloisite 20A) thông qua hiệu ứng cản trở "đường đi quanh co" (tortuous path), làm chậm quá trình bay hơi của các phân mảnh polyme bị nhiệt phân và gia cường độ cứng vững cho thành tế bào xốp.

Phương pháp nghiên cứu

Vật liệu được tổng hợp theo phương pháp nở tự do một công đoạn (one-shot free-rise foaming). Thành phần phối liệu cơ sở bao gồm hệ polyol SR650 (độ nhớt 1.560 ± 250 cps ở 25°C), chất trợ nở vật lý cyclopentane (C5) tinh khiết trên 95% với tỷ lệ 9% theo khối lượng polyol, và 4,4'-diphenylmethane diisocyanate (4,4'-MDI, hàm lượng nhóm NCO 31%) với tỷ lệ khối lượng MDI trên hỗn hợp polyol là 1,4 g/g.

Quy trình chế tạo khảo sát 16 mẫu phối liệu compozit đơn với tỷ lệ hạt độn APP, MC, EG biến thiên từ 5% đến 25% khối lượng, cùng 4 mẫu nanocompozit phối hợp đa cấu tử giữa Cloisite 20A (2,5% và 5% khối lượng) và EG (15% và 20% khối lượng). Để đảm bảo tính đại diện và độ lặp lại thống kê, mỗi chỉ tiêu kiểm tra cơ lý và cháy đều chuẩn bị từ 3 đến 5 mẫu thử độc lập theo quy chuẩn.

Hệ thống phương pháp phân tích toàn diện được lựa chọn nhằm liên kết chặt chẽ giữa cấu trúc vi mô và tính chất vĩ mô:

  • Đánh giá khả năng chống cháy: Đo tốc độ cháy ngang UL94-HB (ASTM D635-98, kích thước mẫu 125 x 13 x 3 mm³), thử nghiệm cháy đứng UL94-V (ASTM D3801, ngọn lửa mồi 20 mm tiếp xúc 10 giây hai lần), và đo chỉ số oxy giới hạn LOI (ASTM D2863, kích thước mẫu 10 x 10 x 125 mm³ trên thiết bị Yasuda No.214).
  • Phân tích độ ổn định nhiệt: Phân tích nhiệt trọng lượng TGA/DTG trên hệ LABSYS Evo STA trong môi trường không khí từ 30°C đến 800°C với tốc độ gia nhiệt 10°C/phút.
  • Khảo sát cơ lý và hình thái: Đo độ bền nén theo tiêu chuẩn ISO 4898 trên máy nén Instron 3383 với tốc độ 5 mm/phút (kích thước mẫu 50 x 50 x 50 mm³); xác định độ dẫn nhiệt theo tiêu chuẩn DIN EN 993-15; quan sát hình thái tế bào bọt xốp và lớp than cháy qua kính hiển vi điện tử quét SEM (Hitachi S-4800, thế gia tốc 5 kV); đánh giá khoảng cách tách lớp d001 của khoáng sét bằng nhiễu xạ tia X (XRD Brucker D8 Advance) và kính hiển vi điện tử truyền qua TEM (JEM 1400).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Mẫu xốp PUF tinh khiết thể hiện tính bắt cháy cực kỳ cao với tốc độ cháy ngang lên tới 500 mm/phút, cháy hoàn toàn trong vài giây và không đạt phân loại theo tiêu chuẩn UL94-HB. Khi bổ sung chỉ 5% khối lượng của bất kỳ phụ gia nào gồm APP, MC hoặc EG, ngọn lửa đều tự tắt trước vạch 100 mm, giúp vật liệu đạt chuẩn chống cháy ngang UL94-HB.

Trong thử nghiệm cháy đứng UL94-V khắt khe hơn, mẫu compozit chứa EG và MC đạt cấp chống cháy cao nhất V-0 ngay từ hàm lượng 15% khối lượng, thời gian cháy duy trì sau mỗi lần mồi lửa dưới 10 giây và không làm cháy mẫu bông đặt bên dưới. Ngược lại, mẫu APP/PUF chỉ đạt được phân loại V-0 khi hàm lượng chất độn tăng lên tới 25% khối lượng.

Chỉ số oxy giới hạn (LOI) của các hệ vật liệu tăng tuyến tính theo tỷ lệ chất độn bổ sung. Ở mức phối trộn 25% khối lượng, mẫu EG/PUF đạt giá trị LOI vượt trội là 30,1% (tăng hơn 62% so với mức 18,5% của mẫu bọt xốp nền), bỏ xa mẫu MC/PUF (đạt 24,1%) và mẫu APP/PUF (đạt 23,7%).

Mẫu phối liệu Hàm lượng phụ gia (% kl) Phân loại UL94-HB Phân loại UL94-V Chỉ số LOI (%) Độ bền nén 10% (MPa)
PUF tinh khiết 0 Không đạt Không phân loại 18,5 0,210
15APP/PUF 15 Đạt HB Không phân loại 21,9 0,165
15MC/PUF 15 Đạt HB V-0 22,1 0,172
15EG/PUF 15 Đạt HB V-0 25,8 0,158
25EG/PUF 25 Đạt HB V-0 30,1 0,132
5clay/15EG/PUF 20 (5 clay + 15 EG) Đạt HB V-0 28,4 0,189

Sự kết hợp giữa 5% nanoclay Cloisite 20A và 15% EG trong hệ nanocompozit đã tạo ra hiệu ứng tương hỗ mạnh mẽ. Giản đồ XRD và ảnh chụp TEM xác nhận các phiến silicat tách lớp hoàn toàn trong nền bọt xốp với khoảng cách liên lớp d001 mở rộng trên 31,5 Å. Hệ nanocompozit 5clay/15EG/PUF không chỉ duy trì cấp chống cháy V-0 và chỉ số LOI đạt 28,4% mà còn phục hồi độ bền nén lên 0,189 MPa, tăng khoảng 19,6% so với mẫu 15EG/PUF đơn cấu tử.

Chỉ số Oxy Giới hạn (LOI %) theo Hàm lượng Phụ gia:
                  5%            15%             25% Phụ gia

Thảo luận kết quả

Khả năng chống cháy vượt trội của graphit giãn nở (EG) bắt nguồn từ động học tạo pha che chắn nhiệt. Dưới tác động của nhiệt độ cao trên 200°C, các phân tử H2SO4 xen giữa các lớp cacbon phản ứng giải phóng khí giãn nở mạnh theo phương trình nhiệt hóa:

$$\text{C} + 2\text{H}_2\text{SO}_4 \rightarrow \text{CO}_2\uparrow + 2\text{H}_2\text{O} + 2\text{SO}_2\uparrow$$

Ảnh hiển vi điện tử quét SEM chứng minh cấu trúc lớp của EG nở bung thành các sợi cacbon dạng tổ sâu có thể tích lớn gấp hàng trăm lần kích thước ban đầu. Lớp than xốp cacbon này đóng vai trò như một bức tường ngăn cách nhiệt hoàn hảo, ngăn chặn dòng nhiệt bức xạ truyền sâu vào lõi polyme và giảm thiểu nồng độ oxy tiếp xúc.

Trong khi đó, lớp than phồng trương tạo ra từ hệ APP/PUF có độ liên kết yếu, dễ bị nứt gãy và sụp đổ dưới dòng đối lưu của ngọn lửa, làm giảm hiệu năng bảo vệ. Mẫu MC/PUF giải phóng khí dập cháy tốt hơn APP nhưng lớp muội than tạo thành không có độ dày và độ xốp cách nhiệt bằng EG.

Dù EG nguyên bản làm giảm nhẹ độ bền nén do làm gián đoạn tính liên tục của màng tế bào bọt xốp, sự xuất hiện của các phiến sét nanoclay phân tán đồng đều đã gia cố trực tiếp lên các thanh chống tế bào (cell struts). Cấu trúc mạng nano này giúp phân bổ ứng suất cơ học đều đặn, hạn chế sự co xẹp cấu trúc khi chịu tải trọng nén và làm tăng lượng muội than dư thừa ở 800°C trong phép đo TGA lên mức trên 28% khối lượng.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tối ưu hóa công thức phối trộn vật liệu cho dây chuyền công nghiệp: Tiến hành chuyển giao và áp dụng tỷ lệ phối hợp chuẩn gồm 15% khối lượng EG kết hợp cùng 2,5% đến 5% khối lượng nanoclay Cloisite 20A cho các nhà máy sản xuất tôn xốp và panel cách nhiệt. Giải pháp này giúp thành phẩm đạt chuẩn chống cháy UL94 V-0, chỉ số LOI đạt trên 28%, và duy trì độ bền nén vượt mức 0,18 MPa trong vòng 6 đến 12 tháng tới do các doanh nghiệp vật liệu xây dựng và viện nghiên cứu phối hợp thực hiện.

  2. Cải tiến thiết bị khuấy trộn và công nghệ phân tán nano: Đầu tư hệ thống máy khuấy cơ tốc độ cao từ 2.000 đến 3.000 vòng/phút kết hợp bộ rung siêu âm công nghiệp nhằm đồng hóa hạt độn EG và nanoclay vào pha polyol lỏng trong thời gian dưới 30 phút. Giải pháp kỹ thuật này giúp loại bỏ triệt để hiện tượng vón cục hạt nano, giảm thiểu độ dẫn nhiệt của xốp PU xuống dưới mức 0,028 W/m.K, triển khai hoàn tất trong lộ trình 18 tháng do đội ngũ kỹ sư công nghệ vật liệu chủ trì.

  3. Xây dựng bộ tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia cho xốp PU không halogen: Kiến nghị Bộ Xây dựng cùng Cục Cảnh sát Phòng cháy chữa cháy và Cứu nạn cứu hộ ban hành quy chuẩn kỹ thuật bắt buộc về chỉ số bắt cháy và mật độ phát thải khói độc đối với vật liệu ốp tường, vách ngăn chống cháy theo tinh thần QCVN 06:2022/BXD. Lộ trình thực hiện dự kiến trong 24 tháng nhằm thúc đẩy việc thay thế hoàn toàn các chất chống cháy halogen độc hại bằng hệ phụ gia nano thân thiện môi trường.

  4. Thương mại hóa sản phẩm sandwich panel cách nhiệt - chống cháy: Thiết lập dự án hợp tác sản xuất thử nghiệm quy mô bán công nghiệp giữa các cơ sở nghiên cứu của Viện Hàn lâm với các tập đoàn sản xuất vật liệu xây dựng. Mục tiêu cung ứng ra thị trường trên 500.000 m² tấm panel cách nhiệt chống cháy cho các công trình nhà xưởng, kho lạnh và cao ốc văn phòng trong giai đoạn 2 đến 3 năm tới, giúp hạ giá thành sản phẩm từ 15% đến 20% so với vật liệu nhập khẩu.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Hóa học, Vật liệu Polyme: Tài liệu cung cấp nền tảng kiến thức thực nghiệm chuyên sâu về phản ứng trùng ngưng isocyanate-polyol, kỹ thuật phân tán khoáng sét nano và phương pháp phân tích cấu trúc vật liệu hiện đại thông qua giản đồ XRD, ảnh chụp TEM và phân tích nhiệt lượng TGA.

  2. Kỹ sư R&D tại các nhà máy sản xuất tôn xốp, panel PU và vật liệu cách nhiệt: Tận dụng trực tiếp các số liệu phối liệu thực nghiệm tối ưu giữa EG, MC, APP và hạt nano để điều chỉnh dây chuyền sản xuất bọt xốp cách nhiệt, đáp ứng các tiêu chuẩn chống cháy quốc tế mà không phát sinh chi phí thử nghiệm nguyên liệu ban đầu.

  3. Chuyên gia an toàn PCCC và tư vấn thiết kế công trình xây dựng: Nắm bắt các thông số kỹ thuật định lượng chuẩn xác như chỉ số LOI, cấp chống cháy UL94 và độ dẫn nhiệt của vật liệu PUF biến tính, từ đó có cơ sở khoa học để lựa chọn giải pháp vật liệu ngăn cháy lan hiệu quả cho các dự án nhà xưởng, kho logistics và tòa nhà chung cư cao tầng.

  4. Nhà quản lý môi trường và hoạch định chính sách vật liệu xanh: Sử dụng kết quả nghiên cứu làm minh chứng khoa học để xây dựng lộ trình loại bỏ các hợp chất chống cháy chứa brom và clo độc hại, thúc đẩy việc chuyển đổi sang nền công nghiệp hóa chất xanh và an toàn sinh thái.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao graphit giãn nở (EG) lại cho hiệu quả chống cháy vượt trội hơn phụ gia APP và MC?

Graphit giãn nở có khả năng trương nở thể tích gấp hàng trăm lần khi gặp nhiệt độ cao nhờ phản ứng sinh khí CO2 và SO2 từ chất xen kẽ H2SO4. Lớp than xốp cacbon tạo thành có độ bền nhiệt rất cao và kết cấu vững chắc, ngăn chặn hoàn toàn nguồn nhiệt và oxy tiếp xúc với lớp lõi bọt xốp bên dưới, giúp chỉ số LOI đạt tới 30,1%.

Vật liệu compozit xốp PU trong nghiên cứu đạt được những tiêu chuẩn chống cháy nào?

Các mẫu xốp PU gia cường với 15% khối lượng EG hoặc MC và mẫu nanocompozit 5clay/15EG/PUF đều xuất sắc đạt phân loại chống cháy đứng cao nhất UL94 V-0 theo tiêu chuẩn ASTM D3801, đồng thời đạt cấp chống cháy ngang UL94-HB theo tiêu chuẩn ASTM D635-98 với thời gian tự dập tắt ngọn lửa dưới 10 giây.

Việc bổ sung phụ gia chống cháy có làm suy giảm độ bền cơ lý của xốp polyurethane không?

Khi bổ sung phụ gia hạt thô như EG đơn lẻ, độ bền nén của bọt xốp có xu hướng giảm nhẹ từ 0,210 MPa xuống 0,158 MPa ở mức 15% khối lượng. Tuy nhiên, việc kết hợp thêm 5% nanoclay Cloisite 20A đã gia cường lại khung mạng tế bào bọt xốp, phục hồi độ bền nén lên 0,189 MPa, đảm bảo độ cứng vững kỹ thuật cho vật liệu xây dựng.

Tác nhân trợ nở cyclopentane có ưu điểm gì so với các chất tạo bọt truyền thống?

Cyclopentane (C5) được sử dụng với tỷ lệ 9% khối lượng polyol là chất trợ nở vật lý thân thiện với môi trường, có chỉ số phá hủy tầng ozone bằng 0 (ODP = 0) và tiềm năng làm nóng toàn cầu rất thấp (GWP < 5). Khí C5 bay hơi tạo áp suất hình thành cấu trúc tế bào bọt xốp đồng đều mà không tạo ra các gốc halogen độc hại.

Hạt nanoclay Cloisite 20A đóng vai trò gì trong hệ vật liệu chống cháy lai hóa?

Khoáng sét biến tính Cloisite 20A phân tán dưới dạng các phiến silicat kích thước nanomet tạo hiệu ứng cản trở đường đi quanh co đối với các chất khí bay hơi khi cháy. Ngoài ra, nanoclay hoạt động như một chất liên kết tăng cường độ bền nhiệt và gia cố cơ tính cho màng tế bào xốp, giúp nâng cao hàm lượng muội than bảo vệ ở 800°C.

Kết luận

  • Chế tạo thành công hệ vật liệu compozit và nanocompozit chống cháy trên nền xốp polyurethane cứng bằng phương pháp nở tự do, sử dụng 100% phụ gia phi halogen thân thiện với môi trường.
  • Xác định graphit giãn nở nhiệt (EG) là phụ gia chống cháy hiệu quả nhất, giúp vật liệu đạt cấp chống cháy UL94 V-0 ở tỷ lệ 15% khối lượng và nâng chỉ số oxy giới hạn LOI lên mức ấn tượng 30,1% ở tỷ lệ 25% khối lượng.
  • Khẳng định hiệu ứng tương hỗ vượt trội của hệ lai hóa đa cấu tử Nanoclay Cloisite 20A và EG, vừa tối ưu hóa khả năng dập cháy vừa bù đắp suy giảm cơ tính với độ bền nén đạt 0,189 MPa.
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm toàn diện và chuẩn xác từ vi cấu trúc phân tích (SEM, TEM, XRD, TGA) đến các chỉ tiêu ứng dụng thực tế theo chuẩn quốc tế ASTM và ISO.
  • Mở ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn to lớn trong ngành sản xuất tấm lợp panel cách âm, cách nhiệt chống cháy cho các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp giai đoạn 2026-2030.

Hãy liên hệ ngay với các đơn vị chuyển giao công nghệ vật liệu tiên tiến thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam để tiếp cận toàn bộ hồ sơ kỹ thuật và hợp tác triển khai sản xuất thực tế!