Nghiên Cứu Tính Chất Vật Liệu Tổ Hợp Nền Hữu Cơ Pha Trộn Ống Nanô Cacbon

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Nghiên cứu tính chất của một số vật liệu tổ hợp nền hữu cơ pha trộn ống nanô cácbon và thử nghiệm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Viện Khoa Học Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2015

161
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

NỘI DUNG

1. MỞ ĐẦU: TỔNG QUAN VỀ CNTs VÀ CÁC ỨNG DỤNG

1.1. Tổng quan về vật liệu ống nanô cácbon

1.1.1. Vật liệu cácbon và các dạng thù hình

1.1.2. Vật liệu cácbon cấu trúc nanô

1.1.3. Cấu trúc của ống nanô cácbon

1.1.4. Tính chất của ống nanô cácbon

1.1.5. Các phương pháp tổng hợp ống nanô cácbon

1.2. Vật liệu tản nhiệt chứa thành phần ống nanô cácbon

1.2.1. Chất lỏng tản nhiệt chứa thành phần ống nanô cácbon

1.2.2. Kem tản nhiệt chứa thành phần ống nanô cácbon

2. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp tính toán lý thuyết và mô phỏng

2.1.1. Phương pháp tính toán lý thuyết

2.1.2. Phương pháp mô phỏng

2.2. Phương pháp thực nghiệm chế tạo vật liệu

2.2.1. Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị chế tạo

2.2.2. Biến tính vật liệu ống nanô cácbon

2.2.3. Chế tạo chất lỏng chứa thành phần ống nanô cácbon

2.2.4. Chế tạo kem tản nhiệt chứa thành phần ống nanô cácbon

2.3. Các phương pháp phân tích đo đạc vật liệu

2.3.1. Hiển vi điện tử quét

2.3.2. Phổ tán xạ Raman

2.3.3. Phổ hấp thụ hồng ngoại

2.3.4. Phổ huỳnh quang tia X

2.3.5. Phổ phân tán Zeta-Sizer

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT VÀ MÔ PHỎNG

3.1. Mô hình tính toán độ dẫn nhiệt chất lỏng chứa CNTs

3.1.1. Đánh giá một số mô hình tính toán độ dẫn nhiệt chất lỏng chứa CNTs

3.1.2. Đề xuất mô hình tính toán cải tiến

3.1.3. Đánh giá độ chính xác của mô hình với thực nghiệm

3.2. Kết quả nghiên cứu mô phỏng các hệ thống tản nhiệt

3.2.1. Mô phỏng hệ thống tản nhiệt tuần hoàn dùng bơm

3.2.2. Mô phỏng hệ thống tản nhiệt tuần hoàn tự đối lưu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

4.1. Kết quả biến tính ống nanô cácbon

4.2. Kết quả phân tích phổ hồng ngoại truyền qua

4.3. Kết quả phân tích phổ tán xạ Raman

4.4. Chất lỏng tản nhiệt chứa thành phần CNTs

4.4.1. Kết quả chế tạo chất lỏng chứa thành phần CNTs

4.4.2. Thử nghiệm chất lỏng chứa CNTs trong tản nhiệt cho CPU

4.4.3. Thử nghiệm chất lỏng CNTs trong tản nhiệt cho đèn LED

4.4.4. Giải thích về cơ chế tản nhiệt sử dụng chất lỏng CNTs

4.5. Kem tản nhiệt chứa thành phần CNTs

4.5.1. Kết quả chế tạo kem tản nhiệt chứa thành phần CNTs

4.5.2. Thử nghiệm kem tản nhiệt CNTs cho vi xử lý

4.5.3. Tính toán mô phỏng độ dẫn nhiệt của kem tản nhiệt CNTs

KẾT LUẬN CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA NGHIÊN CỨU SINH

1. Các bài báo và báo cáo liên quan đến luận án

1.1. Bài báo quốc tế thuộc danh mục ISI

1.2. Bài báo quốc tế khác

1.3. Bài báo đăng trên tạp chí quốc gia

1.4. Báo cáo đăng trên kỷ yếu hội nghị khoa học

1.5. Sáng chế và giải thưởng liên quan đến luận án

1.5.1. Sáng chế được chấp nhận đơn

1.5.2. Giải thưởng khoa học

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vật Liệu Tổ Hợp Nền Hữu Cơ Nghiên Cứu CNTs

Nghiên cứu về vật liệu tổ hợp nền hữu cơ pha trộn ống nanô cacbon (CNTs) đã thu hút sự quan tâm lớn từ giới khoa học và công nghệ kể từ khi CNTs được phát hiện vào năm 1991. Sau hơn hai thập kỷ nghiên cứu và phát triển, một số sản phẩm công nghệ cao ứng dụng CNTs đã xuất hiện với nhiều tính năng vượt trội. Vật liệu CNTs sở hữu nhiều tính chất độc đáo, quy trình chế tạo tương đối đơn giản, hứa hẹn tiềm năng ứng dụng phong phú. Điểm nổi bật của CNTs là tính chất cơ học, vật lý và hóa học đặc biệt, mang lại tiềm năng ứng dụng mang tính đột phá. CNTs có khả năng dẫn nhiệt rất tốt dọc theo trục ống, với độ dẫn nhiệt biến đổi trong khoảng từ 1800 đến 6000 W/mK. Bên cạnh khả năng dẫn nhiệt ưu việt, CNTs còn duy trì tính bền vững ở nhiệt độ cao trong môi trường chân không hoặc khí trơ (lên đến 2800°C). CNTs còn là một vật liệu dẫn điện linh hoạt, với độ dẫn điện phụ thuộc vào cấu trúc. Độ dẫn điện của CNTs có thể là bán dẫn hoặc kim loại tùy thuộc vào chỉ số Chiral (n,m). Việc tích hợp CNTs vào các vật liệu nền khác sẽ giúp tăng cường các tính chất cơ, nhiệt và điện của vật liệu đó.

1.1. Ống Nanô Cacbon CNTs Cấu Trúc và Tính Chất Cơ Bản

Vật liệu ống nanô cacbon thể hiện nhiều tính chất độc đáo và dễ chế tạo, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng lớn. Chúng có khả năng dẫn nhiệt xuất sắc dọc theo trục ống, với độ dẫn nhiệt dao động từ 1800 đến 6000 W/mK. Thêm vào đó, CNTs duy trì tính bền vững ở nhiệt độ cao trong môi trường chân không và khí trơ, có thể lên đến 2800°C. Cấu trúc của CNTs quyết định tính chất điện của chúng, có thể là bán dẫn hoặc kim loại tùy thuộc vào chỉ số Chiral (n,m). Các sai hỏng trên bề mặt CNTs với các vòng cácbon 5 cạnh và 7 cạnh ảnh hưởng tới tính chất cơ học. Hình 1.10 (a) Cấu trúc vùng năng lượng và (b) Vùng Brillouin của mạng graphit minh họa cho cấu trúc electron của CNTs.

1.2. Ứng Dụng Tiềm Năng Của CNTs Trong Vật Liệu Tổ Hợp

Với nhiều tính chất vượt trội, vật liệu CNTs khi được đưa vào các nền vật liệu khác sẽ giúp tăng cường các tính chất cơ nhiệt điện của vật liệu đó. Chẳng hạn với việc gia cường một lượng nhỏ ống nanô cácbon, tính chất cơ học, độ cứng, độ chống mài mòn, độ chịu hoá của các loại vật liệu nền như thép, cao su, polymer, v.v… được tăng cường mạnh mẽ. Với tính chất dẫn điện tốt, tính dẫn nhiệt cao và diện tích bề mặt lớn, vật liệu ống nanô cácbon có khả năng ứng dụng trong việc chế tạo tụ điện có điện dung cực lớn, chế tạo điện cực tích trữ Hydro cho pin nhiên liệu, chế tạo vật liệu tản nhiệt cho các linh kiện điện tử công suất. Với tính chất phát xạ điện tử mạnh ở điện thế thấp, kích thước bé, vật liệu ống nanô cácbon đã và đang được nghiên cứu để chế tạo màn hình phẳng cao cấp, công suất tiêu thụ thấp, chế tạo các nguồn phát xạ điện tử kích thước bé với phân bố năng lượng điện tử hẹp.

II. Thách Thức Tản Nhiệt Giải Pháp Vật Liệu Tổ Hợp CNTs

Trong bối cảnh phát triển nhanh chóng của công nghệ điện tử, vấn đề tản nhiệt cho các linh kiện điện tử công suất lớn ngày càng trở nên cấp thiết. Sự gia tăng mật độ linh kiện và hiệu suất hoạt động dẫn đến lượng nhiệt tỏa ra lớn hơn, đe dọa đến hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị. Do đó, việc tìm kiếm các vật liệu tản nhiệt hiệu quả là một yêu cầu then chốt. Vật liệu tổ hợp nền hữu cơ pha trộn ống nanô cacbon (CNTs) nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn. Khả năng dẫn nhiệt vượt trội của CNTs, kết hợp với khả năng gia công và tính linh hoạt của nền hữu cơ, tạo ra một vật liệu lý tưởng cho ứng dụng tản nhiệt. Tuy nhiên, việc phân tán đều CNTs trong nền hữu cơ và duy trì tính ổn định của vật liệu vẫn là những thách thức cần vượt qua.

2.1. Vấn Đề Tản Nhiệt Trong Linh Kiện Điện Tử Công Suất

Sự phát triển của công nghệ điện tử kéo theo sự gia tăng về mật độ linh kiện và hiệu suất hoạt động, dẫn đến lượng nhiệt tỏa ra lớn hơn. Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc tản nhiệt hiệu quả cho các linh kiện điện tử công suất lớn. Nếu không được giải quyết, nhiệt độ cao có thể gây ra sự suy giảm hiệu suất, giảm tuổi thọ và thậm chí là hỏng hóc thiết bị. Các giải pháp tản nhiệt truyền thống như sử dụng tản nhiệt bằng kim loại và quạt gió đôi khi không đủ đáp ứng yêu cầu, đặc biệt trong các ứng dụng đòi hỏi kích thước nhỏ gọn và hiệu suất cao. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các vật liệu tản nhiệt tiên tiến là vô cùng quan trọng.

2.2. Ưu Điểm và Hạn Chế Của Vật Liệu Tản Nhiệt Truyền Thống

Các vật liệu tản nhiệt truyền thống, như kim loại và hợp kim, có ưu điểm là khả năng dẫn nhiệt tốt và giá thành tương đối rẻ. Tuy nhiên, chúng cũng có những hạn chế nhất định, bao gồm trọng lượng lớn, khó gia công và khả năng tạo hình hạn chế. Trong một số ứng dụng, việc sử dụng vật liệu kim loại có thể gây ra vấn đề về nhiễu điện từ. Ngoài ra, hiệu quả tản nhiệt của các vật liệu này có thể không đủ đáp ứng yêu cầu trong các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao và kích thước nhỏ gọn. Do đó, việc tìm kiếm các vật liệu tản nhiệt mới với hiệu suất cao hơn và tính linh hoạt tốt hơn là một nhu cầu cấp thiết.

2.3. Tính chất cơ nhiệt điện của vật liệu tổ hợp

Vật liệu tổ hợp nền hữu cơ pha trộn ống nanô cacbon thể hiện tính chất cơ nhiệt điện vượt trội. Việc gia cường một lượng nhỏ ống nanô cacbon, tính chất cơ học, độ cứng, độ chống mài mòn, độ chịu hoá của các loại vật liệu nền như thép, cao su, polymer, v.v… được tăng cường mạnh mẽ. Với tính chất dẫn điện tốt, tính dẫn nhiệt cao và diện tích bề mặt lớn, vật liệu ống nanô cacbon có khả năng ứng dụng trong việc chế tạo tụ điện có điện dung cực lớn, chế tạo điện cực tích trữ Hydro cho pin nhiên liệu, chế tạo vật liệu tản nhiệt cho các linh kiện điện tử công suất. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các vật liệu tản nhiệt mới với hiệu suất cao hơn và tính linh hoạt tốt hơn là một nhu cầu cấp thiết.

III. Phương Pháp Chế Tạo Nghiên Cứu Tính Chất Vật Liệu CNTs

Luận án sử dụng kết hợp phương pháp tính toán lý thuyết, mô phỏngthực nghiệm để nghiên cứu tính chất của vật liệu tổ hợp nền hữu cơ chứa thành phần ống nanô cacbon (CNTs). Về lý thuyết, một mô hình cải tiến tính toán độ dẫn nhiệt của chất lỏng chứa CNTs được đề xuất và đánh giá. Về mô phỏng, các hệ thống tản nhiệt bằng chất lỏng chứa CNTs cho linh kiện điện tử công suất được mô phỏng. Về thực nghiệm, CNTs được biến tính với nhóm chức -COOH và -OH, sau đó chế tạo chất lỏng tản nhiệt và kem tản nhiệt chứa CNTs. Các phương pháp phân tích đo đạc vật liệu như Hiển vi điện tử quét (SEM), Phổ tán xạ Raman, Phổ hấp thụ hồng ngoại (FTIR), Phổ huỳnh quang tia X (EDX)Phổ phân tán Zeta-Sizer được sử dụng để đánh giá tính chất của vật liệu.

3.1. Tính Toán Lý Thuyết và Mô Phỏng Mô Hình và Đánh Giá

Phương pháp tính toán lý thuyết tập trung vào việc phát triển một mô hình cải tiến để tính toán độ dẫn nhiệt của chất lỏng chứa ống nanô cacbon. Mô hình này xem xét các yếu tố như kích thước và hình dạng của CNTs, sự tương tác giữa CNTs và chất lỏng nền, và sự phân bố nhiệt độ trong hệ thống. Kết quả tính toán lý thuyết được so sánh với dữ liệu thực nghiệm để đánh giá độ chính xác của mô hình. Phương pháp mô phỏng sử dụng các phần mềm chuyên dụng để mô phỏng hoạt động của các hệ thống tản nhiệt bằng chất lỏng chứa CNTs. Các thông số như nhiệt độ, lưu lượng chất lỏng và hiệu suất tản nhiệt được theo dõi và phân tích.

3.2. Thực Nghiệm Biến Tính CNTs và Chế Tạo Vật Liệu

Quá trình thực nghiệm bao gồm các bước sau: biến tính vật liệu ống nanô cacbon với nhóm chức -COOH và -OH để cải thiện khả năng phân tán trong chất lỏng nền; chế tạo chất lỏng tản nhiệt nền ethylene glycol/nước cất chứa thành phần ống nanô cacbon và kem tản nhiệt chứa thành phần ống nanô cacbon; và thử nghiệm ứng dụng trong tản nhiệt cho linh kiện điện tử công suất lớn (CPU và LED). Các phương pháp phân tích đo đạc vật liệu được sử dụng để xác định kích thước, hình dạng, thành phần hóa học và tính chất nhiệt của vật liệu. Đặc biệt, Hình 2.1 Quy trình biến tính gắn nhóm chức –COOH và –OH lên bề mặt CNTs mô tả chi tiết quy trình biến tính để cải thiện độ phân tán của CNTs trong nền hữu cơ.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ứng Dụng Vật Liệu Tổ Hợp CNTs Tản Nhiệt

Nghiên cứu đã đạt được những kết quả đáng chú ý trong việc ứng dụng vật liệu tổ hợp nền hữu cơ chứa ống nanô cacbon (CNTs) vào lĩnh vực tản nhiệt. Mô hình tính toán lý thuyết cải tiến cho độ dẫn nhiệt của chất lỏng chứa CNTs đã được xây dựng và chứng minh tính chính xác so với dữ liệu thực nghiệm. Các hệ thống tản nhiệt bằng chất lỏng chứa CNTs cho CPU và LED đã được mô phỏng và thử nghiệm thành công, cho thấy khả năng cải thiện hiệu suất tản nhiệt đáng kể. Việc biến tính CNTs với nhóm chức -COOH và -OH đã cải thiện khả năng phân tán của CNTs trong chất lỏng nền. Kem tản nhiệt chứa CNTs cũng cho thấy tiềm năng trong việc giảm nhiệt độ của vi xử lý máy tính.

4.1. Thử Nghiệm Tản Nhiệt Cho CPU So Sánh Hiệu Quả

Chất lỏng tản nhiệt chứa thành phần CNTs đã được thử nghiệm trong hệ thống tản nhiệt cho vi xử lý máy tính (CPU). Kết quả cho thấy chất lỏng chứa CNTs có khả năng tản nhiệt tốt hơn so với nước cất thông thường. Nhiệt độ của CPU khi sử dụng chất lỏng chứa CNTs thấp hơn so với khi sử dụng nước cất. Bảng 4.1 Bảng so sánh kết quả tản nhiệt cho CPU bằng chất lỏng, cung cấp dữ liệu cụ thể về hiệu quả tản nhiệt của các loại chất lỏng khác nhau. Điều này cho thấy tiềm năng của chất lỏng chứa CNTs trong việc cải thiện hiệu suất tản nhiệt cho các thiết bị điện tử.

4.2. Ứng Dụng Tản Nhiệt Cho LED Nâng Cao Tuổi Thọ Đèn

Chất lỏng chứa CNTs cũng đã được ứng dụng trong hệ thống tản nhiệt cho đèn LED công suất lớn. Kết quả cho thấy việc sử dụng chất lỏng chứa CNTs giúp giảm nhiệt độ của chip LED và kéo dài tuổi thọ của đèn. Đồ thị nhiệt độ của LED 50W theo thời gian trong 3 trường hợp: sử dụng phương pháp tản nhiệt thông thường, sử dụng phương pháp tản nhiệt bằng nước cất và nước cất chứa thành phần CNTs (1,0 g/lit). Hình 4.28 Kết quả tính toán sự phụ thuộc của tuổi thọ đèn LED 450W vào hàm lượng CNTs trong chất lỏng tản nhiệt giúp ước tính hiệu quả kinh tế của việc sử dụng CNTs.

4.3. Thử nghiệm Kem Tản Nhiệt chứa CNTs

Kem tản nhiệt chứa thành phần CNTs đã được thử nghiệm trong hệ thống tản nhiệt cho vi xử lý máy tính. Kết quả cho thấy kem chứa CNTs có khả năng tản nhiệt tốt hơn so với kem thông thường. Điều này giúp giảm nhiệt độ và kéo dài tuổi thọ của vi xử lý. Kết quả thực nghiệm và mô phỏng nhiệt độ CPU khi không sử dụng kem tản nhiệt, Hình 4.50 Kết quả thực nghiệm và mô phỏng nhiệt độ CPU khi sử dụng kem tản nhiệt STARS và hình 4.51 Kết quả thực nghiệm và mô phỏng nhiệt độ CPU khi sử dụng kem tản nhiệt STARS / 2% CNTs cho thấy sự khác biệt khi ứng dụng kem tản nhiệt CNTs.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Vật Liệu Tổ Hợp CNTs

Luận án đã chứng minh tiềm năng của vật liệu tổ hợp nền hữu cơ chứa ống nanô cacbon (CNTs) trong lĩnh vực tản nhiệt cho linh kiện điện tử công suất. Việc sử dụng CNTs giúp cải thiện hiệu suất tản nhiệt, giảm nhiệt độ hoạt động và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để ứng dụng rộng rãi vật liệu này, bao gồm việc tối ưu hóa quy trình chế tạo, cải thiện khả năng phân tán của CNTs trong nền hữu cơ và giảm giá thành sản phẩm. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc nghiên cứu các loại CNTs mới với tính chất vượt trội, phát triển các phương pháp biến tính tiên tiến và ứng dụng vật liệu này trong các lĩnh vực khác như năng lượng và y sinh.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Quan Trọng Đạt Được

Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng mô hình tính toán lý thuyết cải tiến cho độ dẫn nhiệt của chất lỏng chứa CNTs, mô phỏng và thử nghiệm các hệ thống tản nhiệt bằng chất lỏng chứa CNTs cho CPU và LED, và biến tính CNTs để cải thiện khả năng phân tán. Các kết quả thực nghiệm cho thấy chất lỏng và kem tản nhiệt chứa CNTs có khả năng cải thiện hiệu suất tản nhiệt đáng kể so với các vật liệu truyền thống.

5.2. Thách Thức và Hướng Nghiên Cứu Trong Tương Lai

Mặc dù đã đạt được những kết quả đáng khích lệ, việc ứng dụng rộng rãi vật liệu tổ hợp nền hữu cơ chứa CNTs vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Cần tối ưu hóa quy trình chế tạo để giảm giá thành sản phẩm, cải thiện khả năng phân tán của CNTs trong nền hữu cơ để đạt hiệu suất tản nhiệt cao nhất, và nghiên cứu các loại CNTs mới với tính chất vượt trội. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc ứng dụng vật liệu này trong các lĩnh vực khác như năng lượng (pin mặt trời, pin nhiên liệu) và y sinh (cảm biến sinh học, hệ thống dẫn thuốc).

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 trình bày trình bày tổng quan về vật liệu CNTs, chất lỏng tản nhiệt và kem tản nhiệt chứa thành phần CNTs. Phần tổng quan về vật liệu CNTs trình bày về cấu trúc và một số tính chất của vật liệu CNTs, các phương pháp tổng hợp vật liệu CNTs. Phần tổng quan về vật liệu tản nhiệt trình bày về chất lỏng chứa thành phần ống nanô cácbon và kem tản nhiệt chứa thành phần ống nanô cácbon. Chương 2 trình bày các phương pháp nghiên cứu sử dụng trong luận án, bao gồm phương pháp tính toán lý thuyết, phương pháp mô phỏng, thực nghiệm chế tạo và thử nghiệm ứng dụng.

Chương 2 cũng trình bày về các phương pháp nghiên cứu phân tích ño ñạc sử dụng trong luận án, bao gồm: phép phân tích kính hiển vi ñiện tử, phổ tán xạ Raman, phổ hấp thụ hồng ngoại, phổ huỳnh quang tia X, máy ño phổ phân tán Zeta-Sizer. Chương 3 trình bày kết quả nghiên cứu về mô hình cải tiến tính toán lý thuyết ñộ dẫn nhiệt của chất lỏng tản nhiệt chứa thành phần ống nanô cácbon. Chương 3 cũng trình bày kết quả mô phỏng cho hệ thống tản nhiệt tuần hoàn dùng bơm và hệ thống tản nhiệt tuần hoàn tự ñối lưu sử dụng chất lỏng tản nhiệt chứa thành phần CNTs cho linh kiện ñiện tử công suất. Chương 4 trình bày các kết quả biến tính vật liệu CNTs với các nhóm chức –OH và –COOH, kết quả chế tạo chất lỏng tản nhiệt (nền glycol/nước cất) và kem tản nhiệt (nền Stars và AS5) chứa thành phần CNTs.

Chương 4 cũng trình bày kết quả thử nghiệm chất lỏng và kem tản nhiệt chứa thành phần CNTs chế tạo ñược trong tản nhiệt cho linh kiện ñiện tử công suất lớn (CPU và ñèn LED). Ở cuối luận án, danh sách những công trình ñã công bố liên quan và danh mục các tài liệu tham khảo ñã ñược liệt kê. Luận án ñược thực hiện tại Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. 3 Những ñóng góp mới của luận án Luận án ñã xây dựng thành công mô hình cải tiến tính toán hệ số dẫn nhiệt của chất lỏng có chứa thành phần vật liệu CNTs, mô hình tính toán cho kết quả phù hợp với kết quả thực nghiệm ñã công bố trên các tạp chí quốc tế.

Luận án ñã chế tạo thành công chất lỏng tản nhiệt, kem tản nhiệt chứa thành phần CNTs và thử nghiệm thành công trong tản nhiệt cho một số linh kiện ñiện tử công suất (CPU và ñèn LED). TỔNG QUAN VỀ CNTs VÀ CÁC ỨNG DỤNG 1.1 Tổng quan về vật liệu ống nanô cácbon 1.1 Vật liệu cácbon và các dạng thù hình Nguyên tố cácbon ñứng ở vị trí thứ 6, thuộc chu kỳ thứ 2 và nhóm 4B trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học. Cấu tạo của nguyên tử cácbon C12 (dạng ñồng vị phổ biến nhất của nguyên tố cácbon) gồm có 6 proton, 6 nơtron và 6 ñiện tử, nguyên tử lượng của cácbon là 12. Cấu hình ñiện tử của cácbon là 1s22s22p2.

Cácbon liên kết hóa học với các nguyên tử xung quanh bằng kiểu liên kết cộng hóa trị. Theo lý thuyết lai hóa, nguyên tử cácbon ñóng góp các electron dùng chung từ ba trạng thái lai hoá sp1, sp2 và sp3.1 biểu diễn trạng thái lai hóa và ñịnh hướng không gian tương ứng của chúng. Lai hóa sp1 là sự tổ hợp 1 obitan s với 1 obitan p tạo thành 2 obitan lai hóa sp ñồng nhất, hướng về hai phía của một ñường thẳng. Lai hóa sp2 là sự tổ hợp 1 obitan s với 2 obitan p của một nguyên tử tham gia liên kết tạo thành 3 obitan lai hóa sp2 ñồng nhất, hướng về 3 ñỉnh của tam giác ñều.

Lai hóa sp3 là sự tổ hợp 1 obitan s với 3 obitan p tạo thành 4 obitan lai hóa sp3 ñồng nhất hướng về 4 ñỉnh của hình tứ diện ñều. Cácbon có ba trạng thái lai hóa sp1, sp2, sp3 tồn tại trong các dạng vật chất khác nhau của cácbon. [1] 180o 120o 109,5o sp1 sp2 sp3 Phân tử C2H2 Phân tử C2H4 Phân tử C2H6 Hình 1.1 Các trạng thái lai hoá sp1, sp2 và sp3 và ñịnh hướng trong không gian và sự tồn tại của chúng trong các liên kết trong phân tử C2H2, C2H4 và C2H6 [1] 5 Trong tự nhiên, cácbon xuất hiện ở ba dạng thù hình tiêu biểu ñó là than, graphit và kim cương. Dạng thù hình phổ biến nhất xét về mặt số lượng ñó là than, có màu ñen, dễ cháy, xuất hiện ở nhiều dạng khác nhau trong tự nhiên như than ñá, than cốc, than nâu, than gỗ, v.

[1] Dạng thù hình phổ biến thứ hai xét về mặt số lượng ñó là graphit, ñây là dạng thù hình dẫn ñiện tốt của cácbon. Người ta cũng có thể coi graphit như là một dạng ñặc biệt của than, vì vậy nó còn ñược gọi với một tên khác là “than chì”. Graphit có hàm lượng cácbon cao xấp xỉ 100%. Về mặt cấu trúc, các nguyên tử cácbon trong graphit ñược sắp xếp theo các lớp, mỗi lớp có cấu trúc tinh thể như một mạng tổ ong (hình lục giác) với ñỉnh là các nguyên tử cácbon.

Các nguyên tử cácbon trong graphit liên kết với nhau bằng hai liên kết ñơn (σ) và một liên kết ñôi (π). Trong hầu hết dạng tinh thể lục giác, các lớp graphit nằm song song với cấu trúc xếp lớp ABA,… hay còn gọi là ñống Bernal như mô tả trên hình 1. Trong cùng mặt phẳng, khoảng cách gần nhất của hai nguyên tử cácbon aC-C là 0,142 nm, hằng số mạng của mặt tinh thể là a0 = 0,246 nm. Hằng số mạng trục c là c0 = 0,668 nm và khoảng cách giữa hai lớp mạng liền kề nhau là c0/2 = 0,334 nm.2 Cấu trúc ô cơ sở của graphit (xếp lớp ABA) [1] Graphit có khối lượng riêng khoảng 2,26 g/cm3.

Liên kết giữa các ñơn lớp graphite khá yếu do sự chồng phủ của các quỹ ñạo nguyên tử của các lớp lân cận là nhỏ. Lực liên kết giữa các ñơn lớp graphit chủ yếu là lực Van der Waals do khoảng cách giữa các lớp graphit vào khoảng 0,334 nm. Tuy nhiên lực Van der Waals khá yếu 6 nên các lớp graphit rất dễ trượt lên nhau. Ngược lại, do liên kết giữa các nguyên tử cácbon trong một ñơn lớp graphite rất mạnh (liên kết σ và π) nên mặt graphit rất bền vững về mặt cơ học.

Lợi dụng ñặc tính này, graphit ñược sử dụng làm chất bôi trơn dạng rắn, chổi than, lõi bút chì, v. [1] Dạng thù hình phổ biến và rất nổi tiếng thứ ba của cácbon là kim cương. Kim cương ñược biết ñến là một dạng thù hình rất quý hiếm của cácbon tồn tại ở hai cấu trúc tinh thể cơ bản là lập phương và lục giác với nhiều tính chất cơ lý ưu việt. Trong dạng cấu trúc tinh thể lập phương, mỗi nguyên tử cácbon ñược liên kết với bốn nguyên tử cácbon khác bằng bốn liên kết σ ở trạng thái lai hóa sp3 trong một mạng tứ diện với ñộ dài liên kết C-C khoảng 0,1544 nm.

Cấu trúc tinh thể kim cương dạng này là cấu trúc lập phương tâm mặt (FCC), với một ô cơ sở có hai nguyên tử, nguyên tử thứ nhất có ở vị trí (0,0,0), nguyên tử cácbon thứ hai ở vị trí (1/4, 1/4, 1/4) và hằng số mạng là a0=3,567 Ǻ. Trong dạng cấu trúc tinh thể lục giác (wurzite), ñộ dài kiên kết C-C vào khoảng 0,152 nm. Kim cương có cấu trúc tinh thể lục giác cũng ñược gọi với một tên khác là kim cương sáu phương (lonsdaleite), chỉ ñược tìm thấy ở một số thiên thạch.3 mô tả cấu trúc tinh thể của kim cương dạng lập phương và dạng lục giác.3 Cấu trúc tinh thể của kim cương dạng lập phương (a) và dạng lục giác (b) [1] 1.2 Vật liệu cácbon cấu trúc nanô Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học và công nghệ trong vài thập kỷ gần ñây ñã khám phá ra một loạt các cấu trúc mới của nguyên tố cácbon, ñó là vật liệu cácbon cấu trúc nanô. Loại vật liệu này có cấu trúc tinh thể ñộc ñáo, sở hữu nhiều tính chất vật lý, hóa học, cơ học ưu việt.

Chính vì vậy, cácbon cấu trúc nanô là ñối tượng ñược tập trung nghiên cứu mạnh mẽ trên cả hai phương diện, khoa học cơ bản và khoa học ứng 7 dụng. Vật liệu cácbon cấu trúc nanô là tập hợp một số các dạng thù hình tiêu biểu của nguyên tố cácbon ñiển hình gồm nanô kim cương, quả cầu fullerene, ống nanô cácbon ña tường (MWCNTs), ống nanô cácbon ñơn tường (SWCNTs) và graphene. [1] Nanô kim cương là tên gọi chung cho sự tồn tại của kim cương ở kích thước nanô. Chúng có thể tồn tại ở dạng hạt, ñám, hoặc sự pha trộn của cả hai.

Nanô kim cương ñược nghiên cứu và tổng hợp bằng phản ứng tại áp suất cao - nhiệt ñộ cao (High Pressure and High Temperature - HPHT) của các hợp chất chứa nguyên tử cácbon. Môi trường HPHT có thể ñược tạo ra bởi sóng xung kích (Shock wave). Ở ñiều kiện này cho phép hình thành kim cương ña tinh thể trong ñó chứa pha nanô kim cương ở kích thước 10 nm - 20 nm (1961) [72]. Năm 1963, Danilenko và các cộng sự ñã tổng hợp thành công các hạt nanô kim cương kích thước 5 nm - 20 nm ở dạng tụ ñám bằng cách kích nổ hợp chất chứa nguyên tử cácbon (graphit) [3].

Vật liệu nanô kim cương thu hút sự quan tâm nghiên cứu vì nó có tính chất tiêu biểu như trơ về mặt hóa học, bền về mặt cơ học và chịu ñược nhiệt ñộ cao, dẫn nhiệt tốt. Bột nanô kim cương ñược sử dụng làm màng bảo vệ ñể tăng khả năng chống mài mòn, chịu ñược nhiệt ñộ cao của vật liệu nền. Ngoài ra, ngành y sinh cũng tìm thấy sự hấp dẫn từ nanô kim cương do vật liệu này có tính tương thích sinh học và khả năng thụ ñộng hóa bề mặt. Vì những ñặc ñiểm này nanô kim cương ñược nghiên cứu sử dụng trong y khoa như là chất vận chuyển thuốc và dán nhãn sinh học.

Bên cạnh phương pháp HPHT, phương pháp lắng ñọng pha hơi hóa học (CVD) cũng ñược sử dụng rộng rãi ñể chế tạo màng mỏng nanô kim cương và ứng dụng trong lĩnh vực cảm biến, linh kiện ñiện tử chân không. Sử dụng màng mỏng kim cương cho phép các thiết bị ñiện tử hoạt ñộng trong môi trường không thuận lợi như nhiệt ñộ cao, bức xạ hạt nhân và nhiễu từ mạnh. Vật liệu fullerene ñược chính thức thừa nhận năm 1985. Vật liệu này là tập hợp các nguyên tử cácbon phân bố mắt lưới ngũ giác, lục giác với hình dạng phổ biến là hình cầu.

Cũng như nanô kim cương, vật liệu fullerene có nhiều tính chất lý thú xuất phát từ cấu trúc tinh thể kỳ lạ của nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tính Chất Vật Liệu Tổ Hợp Nền Hữu Cơ Pha Trộn Ống Nanô Cacbon" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các tính chất vật lý và hóa học của vật liệu tổ hợp nền hữu cơ kết hợp với ống nanô cacbon. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cách mà ống nanô cacbon có thể cải thiện tính chất cơ học và điện của vật liệu, mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các ứng dụng trong công nghệ nano và vật liệu tiên tiến. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức tối ưu hóa các tính chất của vật liệu, từ đó có thể áp dụng vào các lĩnh vực như điện tử, năng lượng và môi trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vật liệu tương tự, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ chế tạo vật liệu bimetal fe cu và bước đầu xử lý nhóm phenol trong nước thải luyện cốc, nơi nghiên cứu về vật liệu bimetal và ứng dụng của chúng trong xử lý nước thải. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chế tạo màng polymer graphen oxit định hướng ứng dụng trong công nghệ khử mặn cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các ứng dụng của vật liệu polymer trong công nghệ hiện đại. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano sno2 và ag cu sno2 ứng dụng phân hủy chất màu hữu cơ, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu nano và khả năng ứng dụng của chúng trong xử lý ô nhiễm môi trường.