NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU NANO SnO2 VÀ Ag/Cu/SnO2 ỨNG DỤNG PHÂN HỦY CHẤT MÀU HỮU CƠ

Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano SnO2 và Ag/Cu/SnO2, ứng dụng hiệu quả trong phân hủy chất màu hữu cơ. Giải pháp tiềm năng cho xử lý ô nhiễm môi trường.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

72
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: Giới thiệu vật liệu xúc tác quang

1.1. Quang xúc tác vật liệu bán dẫn

1.2. Cơ chế phản ứng quang hóa xúc tác

1.3. Giới thiệu vật liệu SnO2

1.4. Tính chất và ứng dụng của SnO2

1.5. Cấu trúc tinh thể và cấu trúc vùng năng lượng của SnO2

1.6. Tính chất quang xúc tác của SnO2

1.7. Vật liệu quang xúc tác SnO2 pha tạp

1.7.1. SnO2 pha tạp nguyên tố phi kim

1.7.2. SnO2 pha tạp nguyên tố kim loại

1.7.3. SnO2 đồng pha tạp kim loại

1.8. Phương pháp chế tạo vật liệu nano SnO2 và SnO2 pha tạp

1.8.1. Phương pháp vật lý, hóa học, sinh học

1.8.2. Phương pháp sol – gel

1.9. Chất màu Congo đỏ

2. THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị

2.2. Thiết bị thí nghiệm

2.3. Tổng hợp vật liệu

2.3.1. Tổng hợp vật liệu SnO2

2.3.2. Tổng hợp vật liệu SnO2 đồng pha tạp Ag, Cu

2.4. Các phương pháp nghiên cứu tính chất đặc trưng của vật liệu

2.4.1. Phương pháp đo nhiễu xạ tia X (XRD)

2.4.2. Phương pháp phân tích kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FESEM)

2.4.3. Phương pháp đo kính hiển vi điện tử truyền qua độ phân giải cao (HRTEM)

2.4.4. Phương pháp đo phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX)

2.4.5. Phương pháp đo phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến UV – Vis

2.4.6. Phương pháp đo phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại khả kiến (UV – Vis DRS)

2.4.7. Phương pháp đo điện thế zeta

2.5. Khảo sát khả năng quang hóa xúc tác phân hủy CR của vật liệu SnO2 và Ag/Cu/SnO2

2.5.1. Đánh giá khả năng quang hóa xúc tác của vật liệu Ag/Cu/SnO2 so với vật liệu SnO2

2.5.2. Xây dựng đường chuẩn của dung dịch Congo đỏ

2.5.3. Khảo sát một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình quang hóa xúc tác phân hủy CR của vật liệu Ag/Cu/SnO2

2.5.3.1. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ đầu CR
2.5.3.2. Khảo sát ảnh hưởng của lượng xúc tác
2.5.3.3. Khảo sát ảnh hưởng của pH dung dịch

2.5.4. Khảo sát khả năng tái sử dụng của vật liệu

3. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Hình ảnh vật liệu chế tạo được

3.2. Tính chất đặc trưng vật liệu

3.2.1. UV – Vis DRS

3.3. Hoạt tính quang xúc tác của vật liệu

3.3.1. Kết quả khảo sát khả năng quang hóa của vật liệu SnO2 và SnO2 đồng pha tạp Ag, Cu phân hủy chất màu CR theo thời gian

3.3.2. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nồng độ CR ban đầu đến hiệu suất quang hóa

3.3.3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác đến hiệu suất quang hóa

3.3.4. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của pH dung dịch đến hiệu suất quang hóa

3.3.5. Kết quả khảo sát khả năng tái sử dụng của vật liệu

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Vật Liệu Nano SnO2 và Ứng Dụng

Ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm nguồn nước do các chất hữu cơ độc hại, đang là một vấn đề cấp bách toàn cầu. Các chất này, thường xuất phát từ ngành dệt may, dược phẩm và nhiều ngành công nghiệp khác, rất khó phân hủy sinh học và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Các phương pháp xử lý truyền thống thường không mang lại hiệu quả triệt để. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp xử lý tiên tiến, hiệu quả hơn là vô cùng cần thiết. Một trong những giải pháp đầy hứa hẹn là sử dụng vật liệu nano SnO2 và các biến thể của nó, như Ag/Cu/SnO2, trong quá trình quang xúc tác. Phương pháp này dựa trên khả năng của vật liệu bán dẫn hấp thụ ánh sáng, tạo ra các điện tử và lỗ trống, từ đó kích hoạt các phản ứng oxy hóa khử để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ thành các sản phẩm vô hại như CO2 và H2O.

1.1. Tổng Quan về Vật Liệu Xúc Tác Quang Bán Dẫn

Vật liệu xúc tác quang bán dẫn như SnO2, TiO2, và ZnO là những vật liệu có khả năng hấp thụ ánh sáng và tạo ra các cặp electron-lỗ trống (e-/h+). Khi ánh sáng có năng lượng lớn hơn hoặc bằng năng lượng vùng cấm (band gap) của vật liệu, các electron sẽ bị kích thích từ vùng hóa trị lên vùng dẫn. Cặp e-/h+ này có thể tham gia vào các phản ứng oxy hóa-khử trên bề mặt vật liệu, giúp phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ. Hiệu quả của quá trình này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm bản chất của vật liệu xúc tác, kích thước hạt nano, diện tích bề mặt, và điều kiện môi trường như pH và cường độ ánh sáng. Theo [6], phương pháp oxi hóa nâng cao (AOPs) được xem là kỹ thuật thân thiện với môi trường để loại bỏ hoàn toàn các chất hữu cơ gây ô nhiễm.

1.2. Giới Thiệu Chi Tiết về Vật Liệu Bán Dẫn SnO2

SnO2, hay oxit thiếc(IV), là một chất bán dẫn loại n được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, bao gồm cảm biến khí, điện cực trong pin mặt trời và đặc biệt là xúc tác quang. SnO2 có năng lượng vùng cấm (band gap) tương đối lớn, khoảng 3.6 eV, do đó nó chủ yếu hấp thụ ánh sáng trong vùng tử ngoại. Để tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến và cải thiện hiệu suất xúc tác, SnO2 thường được biến tính bằng cách pha tạp với các kim loại khác như AgCu, hoặc kết hợp với các vật liệu bán dẫn khác. Điều này giúp tạo ra các vật liệu Ag/Cu/SnO2 có khả năng phân hủy chất màu hữu cơ hiệu quả hơn dưới ánh sáng mặt trời hoặc ánh sáng khả kiến.

II. Thách Thức Vì Sao Cần Nghiên Cứu Vật Liệu Ag Cu SnO2

SnO2 tinh khiết có một số hạn chế trong ứng dụng xúc tác quang, đặc biệt là do năng lượng vùng cấm lớn, dẫn đến hiệu suất thấp trong vùng ánh sáng khả kiến. Điều này gây khó khăn cho việc ứng dụng thực tế trong điều kiện ánh sáng tự nhiên. Ngoài ra, tốc độ tái tổ hợp electron-lỗ trống cao cũng làm giảm hiệu quả của quá trình xúc tác. Do đó, việc nghiên cứu các phương pháp để cải thiện tính chất quang xúc tác của SnO2, chẳng hạn như pha tạp kim loại, là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo và đánh giá hiệu quả của vật liệu Ag/Cu/SnO2 trong việc phân hủy các chất màu hữu cơ ô nhiễm, nhằm khắc phục những nhược điểm của SnO2 tinh khiết và mở rộng ứng dụng của nó trong lĩnh vực xử lý môi trường.

2.1. Hạn Chế của SnO2 Trong Ứng Dụng Xúc Tác Quang

Mặc dù SnO2 có nhiều ưu điểm như tính ổn định hóa học cao, giá thành rẻ và ít độc hại, nhưng nó vẫn tồn tại một số hạn chế cần khắc phục. Năng lượng vùng cấm lớn (3.6 eV) của SnO2 khiến nó chủ yếu hấp thụ ánh sáng trong vùng tử ngoại, chiếm một phần nhỏ trong quang phổ mặt trời. Ngoài ra, quá trình tái tổ hợp electron-lỗ trống diễn ra nhanh chóng, làm giảm số lượng các cặp e-/h+ có thể tham gia vào phản ứng oxy hóa-khử, dẫn đến hiệu suất xúc tác thấp. Vì vậy, cần có các biện pháp để mở rộng khả năng hấp thụ ánh sáng của SnO2 sang vùng khả kiến và giảm thiểu quá trình tái tổ hợp e-/h+.

2.2. Tại Sao Chọn Kim Loại Ag và Cu Để Pha Tạp SnO2

Việc pha tạp SnO2 với các kim loại như AgCu là một phương pháp hiệu quả để cải thiện tính chất quang xúc tác của nó. AgCu có khả năng tạo ra các mức năng lượng trung gian trong vùng cấm của SnO2, giúp giảm năng lượng cần thiết để kích thích electron và mở rộng khả năng hấp thụ ánh sáng sang vùng khả kiến. Ngoài ra, AgCu có thể hoạt động như các trung tâm bẫy electron, làm giảm quá trình tái tổ hợp e-/h+ và tăng cường hiệu suất xúc tác. Theo [3, 4] Cu và Ag không độc hại, dễ pha tạp, làm thay đổi cấu trúc điện tử và tăng cường sự hấp thụ ánh sáng của vật chủ nên được chọn làm kim loại pha tạp.

III. Cách Chế Tạo Vật Liệu Nano Ag Cu SnO2 Phương Pháp Sol Gel

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp sol-gel để tổng hợp vật liệu nano SnO2Ag/Cu/SnO2. Đây là một phương pháp hóa học ướt linh hoạt, cho phép kiểm soát kích thước hạt, hình dạng và thành phần của vật liệu. Quy trình sol-gel bao gồm việc tạo ra một sol (hệ keo) từ các tiền chất kim loại, sau đó chuyển sol thành gel (mạng lưới rắn) thông qua quá trình thủy phân và ngưng tụ. Gel sau đó được sấy khô và nung để tạo ra vật liệu nano SnO2Ag/Cu/SnO2. Phương pháp sol-gel có nhiều ưu điểm như chi phí thấp, dễ thực hiện và khả năng tạo ra vật liệu có độ tinh khiết cao và kích thước hạt nano đồng nhất. Nhiều công trình nghiên cứu cho thấy hiệu quả của việc pha tạp đã tăng cường đáng kể hiệu suất quang xúc tác của SnO2,

3.1. Ưu Điểm của Phương Pháp Sol Gel Trong Chế Tạo Nano

Phương pháp sol-gel là một lựa chọn lý tưởng để tổng hợp vật liệu nano SnO2Ag/Cu/SnO2 nhờ vào nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, nó cho phép kiểm soát kích thước hạt nano một cách chính xác, đảm bảo sự đồng nhất về kích thước và hình dạng. Thứ hai, phương pháp này có chi phí thấp và dễ thực hiện, không đòi hỏi thiết bị phức tạp. Thứ ba, sol-gel có thể tạo ra vật liệu với độ tinh khiết cao, do các tiền chất kim loại có thể được tinh chế trước khi sử dụng. Cuối cùng, phương pháp này linh hoạt và có thể điều chỉnh để tạo ra các vật liệu với thành phần và cấu trúc khác nhau.

3.2. Quy Trình Tổng Hợp Vật Liệu SnO2 và Ag Cu SnO2 Bằng Sol Gel

Quy trình tổng hợp vật liệu SnO2Ag/Cu/SnO2 bằng phương pháp sol-gel bao gồm các bước sau: (1) Hòa tan tiền chất kim loại (ví dụ: SnCl4, AgNO3, CuCl2) trong dung môi thích hợp để tạo thành sol. (2) Thêm chất xúc tác (ví dụ: axit hoặc bazơ) để kích hoạt quá trình thủy phân và ngưng tụ. (3) Khuấy đều hỗn hợp trong một thời gian nhất định để tạo thành gel. (4) Sấy khô gel ở nhiệt độ thấp để loại bỏ dung môi. (5) Nung vật liệu ở nhiệt độ cao để loại bỏ các chất hữu cơ và tạo ra vật liệu nano SnO2Ag/Cu/SnO2. Tỷ lệ pha tạp AgCu có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi nồng độ của các tiền chất kim loại trong sol.

IV. Ứng Dụng Phân Hủy Chất Màu Hữu Cơ Congo Đỏ Với Ag Cu SnO2

Khả năng xúc tác quang của vật liệu nano SnO2Ag/Cu/SnO2 được đánh giá bằng cách sử dụng chất màu hữu cơ Congo đỏ (CR) làm chất ô nhiễm mô hình. Dung dịch CR được chiếu sáng bằng ánh sáng khả kiến trong sự hiện diện của vật liệu xúc tác, và sự phân hủy của CR được theo dõi bằng cách đo độ hấp thụ của dung dịch theo thời gian bằng quang phổ UV-Vis. Hiệu suất phân hủy của vật liệu Ag/Cu/SnO2 được so sánh với SnO2 tinh khiết để đánh giá ảnh hưởng của việc pha tạp kim loại. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phân hủy, như nồng độ CR ban đầu, lượng xúc tác và pH của dung dịch, cũng được nghiên cứu.

4.1. Tại Sao Chất Màu Congo Đỏ Được Chọn Làm Chất Thử

Chất màu hữu cơ Congo đỏ (CR) là một chất ô nhiễm phổ biến trong nước thải từ ngành dệt nhuộm. CR có cấu trúc phức tạp và khó phân hủy sinh học, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường và sức khỏe con người. Do đó, CR thường được sử dụng làm chất ô nhiễm mô hình trong các nghiên cứu về xúc tác quang để đánh giá hiệu quả của các vật liệu mới. Ngoài ra, CR có đặc tính hấp thụ ánh sáng mạnh trong vùng khả kiến, giúp dễ dàng theo dõi quá trình phân hủy bằng quang phổ UV-Vis.

4.2. Phân Tích Hiệu Quả Phân Hủy Bằng Quang Phổ UV Vis

Quang phổ UV-Vis là một phương pháp quan trọng để theo dõi quá trình phân hủy CR. Khi CR bị phân hủy, cấu trúc phân tử của nó sẽ thay đổi, dẫn đến sự giảm độ hấp thụ ánh sáng tại bước sóng đặc trưng của CR. Bằng cách đo độ hấp thụ của dung dịch theo thời gian, có thể xác định được tốc độ và hiệu suất phân hủy của CR. Phổ UV - Vis của CR có mặt của xúc tác SnO2SnO2 đồng pha tạp Ag, Cu dưới ánh sáng khả kiến.

4.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Phân Hủy CR

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến quá trình phân hủy CR bằng vật liệu xúc tác quang. Nồng độ CR ban đầu: nồng độ CR càng cao, hiệu suất phân hủy có thể giảm do sự cạnh tranh hấp thụ ánh sáng giữa các phân tử CR. Lượng xúc tác: lượng xúc tác càng lớn, diện tích bề mặt tiếp xúc giữa xúc tác và CR càng tăng, dẫn đến hiệu suất phân hủy cao hơn. pH của dung dịch: pH có thể ảnh hưởng đến điện tích bề mặt của xúc tác và sự hấp thụ CR trên bề mặt xúc tác. [9] là những nhân tố chính ảnh hưởng đến quá trình quang hóa xúc tác.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Ag Cu SnO2 Tăng Hiệu Suất Phân Hủy CR

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc pha tạp SnO2 với AgCu đã cải thiện đáng kể khả năng phân hủy CR dưới ánh sáng khả kiến. Vật liệu Ag/Cu/SnO2 có hiệu suất phân hủy cao hơn so với SnO2 tinh khiết. Kích thước hạt nano cũng giảm khi tăng nồng độ pha tạp Cu, điều này làm tăng diện tích bề mặt và khả năng xúc tác của vật liệu. Ngoài ra, việc pha tạp kim loại đã làm thay đổi cấu trúc điện tử và tăng cường sự hấp thụ ánh sáng của SnO2. Cụ thể, mẫu pha tạp 1%Ag/1,5%Cu/SnO2 đạt hiệu suất phân hủy cao nhất là 98,61% sau 60 phút.

5.1. So Sánh Khả Năng Phân Hủy CR Giữa SnO2 và Ag Cu SnO2

Kết quả phân tích hiệu suất phân hủy CR cho thấy vật liệu Ag/Cu/SnO2 có khả năng phân hủy CR cao hơn đáng kể so với SnO2 tinh khiết. Điều này chứng tỏ việc pha tạp kim loại AgCu đã thành công trong việc cải thiện tính chất quang xúc tác của SnO2. Mẫu pha tạp 1%Ag/1,5%Cu/SnO2 đạt hiệu suất phân hủy cao nhất là 98,61% sau 60 phút, trong khi SnO2 tinh khiết chỉ đạt hiệu suất thấp hơn nhiều.

5.2. Ảnh Hưởng của Nồng Độ Pha Tạp Kim Loại Đến Hiệu Suất

Nồng độ pha tạp kim loại AgCu có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất phân hủy CR của vật liệu Ag/Cu/SnO2. Nghiên cứu cho thấy rằng khi tăng nồng độ pha tạp Cu, kích thước hạt nano giảm và diện tích bề mặt tăng, dẫn đến hiệu suất phân hủy cao hơn. Tuy nhiên, khi nồng độ pha tạp quá cao, có thể xảy ra hiện tượng kết tụ hạt, làm giảm diện tích bề mặt và hiệu suất phân hủy. Theo kết quả, nồng độ pha tạp tối ưu là 1%Ag/1,5%Cu, cho hiệu suất phân hủy cao nhất.

VI. Tương Lai Tiềm Năng Ứng Dụng và Hướng Phát Triển Vật Liệu SnO2

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng ứng dụng của vật liệu nano SnO2Ag/Cu/SnO2 trong việc xử lý ô nhiễm nước do chất màu hữu cơ. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình tổng hợp vật liệu, nâng cao hiệu suất xúc tác và giảm chi phí sản xuất. Ngoài ra, cần nghiên cứu các phương pháp để ổn định vật liệu trong điều kiện môi trường khác nhau và đánh giá tính an toàn của vật liệu đối với môi trường và sức khỏe con người. Kết quả nghiên cứu là nền tảng khoa học trong việc ứng dụng thực tế của vật liệu SnO2 để xử lý nước thải.

6.1. Triển Vọng Ứng Dụng Thực Tế Của Vật Liệu Nano SnO2

Vật liệu nano SnO2Ag/Cu/SnO2 có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực xử lý nước thải, đặc biệt là trong việc loại bỏ các chất màu hữu cơ từ ngành dệt nhuộm. Với hiệu suất phân hủy cao và chi phí sản xuất tương đối thấp, các vật liệu này có thể được sử dụng trong các hệ thống xử lý nước thải quy mô lớn, giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Đề tài đã đóng góp vào những nghiên cứu khoa học về SnO2 ứng dụng làm quang hóa xúc tác phân hủy những chất hữu cơ ô nhiễm.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Để Tối Ưu Hóa Vật Liệu

Để tối ưu hóa vật liệu nano SnO2Ag/Cu/SnO2 cho ứng dụng xử lý nước thải, cần tiếp tục nghiên cứu theo các hướng sau: (1) Nghiên cứu các phương pháp tổng hợp mới để tạo ra vật liệu với kích thước hạt nano nhỏ hơn, diện tích bề mặt lớn hơn và cấu trúc tinh thể hoàn hảo hơn. (2) Nghiên cứu các phương pháp pha tạp kim loại khác nhau để tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến và giảm quá trình tái tổ hợp electron-lỗ trống. (3) Nghiên cứu các phương pháp ổn định vật liệu trong điều kiện môi trường khắc nghiệt, như pH cao hoặc thấp, và sự hiện diện của các chất ô nhiễm khác. (4) Đánh giá tính an toàn của vật liệu đối với môi trường và sức khỏe con người, đảm bảo rằng việc sử dụng vật liệu không gây ra tác động tiêu cực.

28/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Giới thiệu vật liệu xúc tác quang 1. Quang xúc tác vật liệu bán dẫn Trong hàng thập kỷ, các chất thải hữu cơ độc hại khó phân hủy thải ra môi trường là vấn đề đáng báo động. Sự hiện diện của chúng trong nước thải từ sinh hoạt và sản xuất góp phần gây ra nhiều căn bệnh cho con người, khiến nguồn nước không thể sử dụng được.

Việc phát triển các công nghệ mới, hiệu quả để giải quyết vấn đề này là mối quan tâm hàng đầu của nhiều nhà khoa học. Phương pháp oxi hóa nâng cao (AOPs) là một trong những phương pháp đầy hứa hẹn so với các biện pháp truyền thống, nó được xem là kỹ thuật thân thiện với môi trường để loại bỏ hoàn toàn các chất hữu cơ gây ô nhiễm [6]. Khái niệm quang xúc tác gồm hai phần: quang liên quan đến ánh sáng và xúc tác là những chất làm tăng tốc độ phản ứng khi có sự hiện diện của nó. Hầu hết vật liệu quang xúc tác cơ bản là những chất bán dẫn [7].

Với khả năng sử dụng bức xạ mặt trời như nguồn năng lượng bền vững, quang xúc tác chất bán dẫn là một phương pháp hiệu quả trong số các phương pháp oxi hóa nâng cao (AOPs), mà ở đó chất bán dẫn hấp thụ ánh sáng tạo thành cặp electron – lỗ trống tham gia vào phản ứng oxi hóa – khử giúp loại bỏ nhiều chất hữu cơ trong nước thải. Theo lý thuyết vùng năng lượng, trong chất rắn tồn tại ba vùng chính là vùng hóa trị (vùng đã được điền đầy điện tử) và vùng dẫn (vùng chưa được điền đầy điện từ). Vùng nằm giữa vùng hóa trị và vùng dẫn được gọi là vùng cấm, chênh lệch năng lượng giữa hai vùng này được gọi là năng lượng vùng cấm (Eg). Kim loại có Eg = 0, tức không có vùng cấm là vật liệu dẫn điện.

Vật liệu có năng lượng vùng cấm lớn hơn 4 eV là vật liệu cách điện [8]. Một lượng nhỏ tạp chất cũng gây ra sự thay đổi trong cấu trúc vùng của vật liệu bán dẫn. Khi pha tạp, electron dễ dàng di chuyển lên vùng dẫn và lỗ trống di chuyển xuống vùng hóa trị hơn do xuất hiện những mức năng lượng pha tạp thấp hơn mức năng lượng vùng cấm ban đầu. Chất bán dẫn được pha tạp với nguyên tử nhận được gọi lại là bán dẫn loại p.

Ngược lại, chất bán dẫn được pha tạp với các chất cho điện tử được gọi là bán dẫn loại n [7]. Sự phân bố vùng hóa trị (VB) và vùng dẫn(CB) của các loại vật liệu Các oxit kim loại như ZnO, TiO2, SnO2, CeO2, WO3…; các sunfua như ZnS, CdS, FeS có tiềm năng rất lớn làm vật liệu xúc tác quang do hoạt tính cao, dễ sử dụng, giá thành thấp [7]. Tuy nhiên, những vật liệu này có năng lượng vùng cấm lớn nên chúng chỉ hoạt động trong vùng tử ngoại (chiếm 4 – 5% ánh sáng mặt trời), vì vậy đòi hỏi phải biến tính chúng bằng cách pha tạp với kim loại hay phi kim hoặc ghép đôi với chất bán dẫn khác, từ đó chuyển sang hoạt động trong vùng khả kiến nhằm khai thác hết tiềm năng của chúng [9]. Bandgap các vật liệu bán dẫn thường gặp Bán dẫn Năng lượng vùng cấm (eV) Bán dẫn Năng lượng vùng cấm (eV) 1.

Cơ chế phản ứng quang hóa xúc tác Khi được kích thích bằng một ánh sáng có bước sóng thích hợp, có năng lượng cao hơn hoặc bằng năng lượng vùng cấm của vật liệu, các electron từ vùng hóa trị bị kích thích lên vùng dẫn và tại đó để lại một lỗ trống mang điện dương tương ứng ở vùng hóa trị, tạo ra cặp e-/h+ quang sinh. Các electron – lỗ trống quang sinh này có thể chuyển đến bề mặt chất bán dẫn, tương tác với các phân tử hữu cơ được hấp phụ, ngoài ra, chúng có thể tái tổ hợp hoặc bị bắt giữ ở những mức năng lượng trung gian. Trong quá trình quang hóa, các e−/h+ tham gia vào các phản ứng oxy hóa – khử với H2O và O2 trên bề mặt vật liệu tạo thành các gốc superoxide ∙O2− và hydroxyl ∙OH, hai gốc này phân hủy các chất hữu cơ gây ô nhiễm thành CO2, H2O. Để quá trình phản ứng quang hóa diễn ra hiệu quả, quá trình chuyển electron ra bề mặt xúc tác phải chiếm ưu thế hơn quá trình tái tổ hợp e-/h+ làm mất hoạt tính xúc tác [10].

Cơ chế phản ứng quang xúc tác của chất bán dẫn Phản ứng quang hóa xúc tác xảy ra nhiều giai đoạn với nhiều sản phẩm trung gian. Vì vậy, có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình quang hóa xúc tác. Các yếu tố nội tại như bản chất xúc tác, trạng thái bề mặt của xúc tác (pha tinh thể, điện tích, chất bị hấp phụ, khuyết tật, thành phần), điều kiện môi trường phản ứng (pH dung dịch, tạp chất trong dung dịch), loại chất và nồng độ chất ô nhiễm, nồng độ oxy trong dung dịch, nguồn sáng (khoảng cách, cường độ, bước sóng) là những nhân tố chính ảnh hưởng đến quá trình quang hóa xúc tác [9]. Giới thiệu vật liệu SnO2 1.

Tính chất và ứng dụng của SnO2 Thiếc (IV) oxit, hay Stannic oxide, còn được gọi là cassiterite, là một trong hai dạng oxit tự nhiên của thiếc. Dạng còn lại là thiếc (II) oxit, hay Stannous oxide. Ở điều kiện thường, SnO2 xuất hiện dưới dạng chất rắn hay bột màu trắng, không mùi. SnO2 là oxit lưỡng tính, không tan trong nước nhưng tan được trong axit hay kiềm.

Vật liệu SnO2 có tính chống vi khuẩn, chống oxy hóa, không độc hại, không gây nguy hiểm đến sức khỏe con người. SnO2 còn thể hiện những tính chất nổi bật như tương tác vật lý và hóa học mạnh với chất bị hấp phụ, độ truyền qua cao trong vùng khả kiến, độ ổn định nhiệt mạnh trong không khí, ổn định hóa học và cơ học, độ linh động điện tử cao nên nó có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học công nghệ [2]. Tính chất vật lý của SnO2 Khối lượng phân tử 150,71 g/mol Tỉ trọng 6,98 – 7,02 g/cm3 Điểm nóng chảy 1630oC Điểm sôi 1800 – 1900oC Độ cứng 6 – 7 Mohr Mô đun khối 221 – 245 GPa Hằng số điện môi 9.0 Gần đây, vật liệu SnO2 cấu trúc nano đã được ứng dụng rộng rãi để chế tạo cảm biến khí, thiết bị quang điện tử, siêu tụ điện, pin năng lượng mặt trời, chất kháng khuẩn, đặc biệt là làm xúc tác dị thể loại bỏ các chất hữu cơ độc hại gây ô nhiễm môi trường [11]. Cấu trúc tinh thể và cấu trúc vùng năng lượng của SnO2 Hình 1.

Cấu trúc tinh thể SnO2. a) SnO2 ở dạng rutile với nhóm không gian P42/mnm, b) Ô cơ sở của SnO2 cấu trúc rutile Điểm chung của SnO2 với các oxit có cation hóa trị IV khác như TiO2, CrO2, IrO2, VO2 là nó đều có cấu trúc tinh thể kiểu Rutile. Mỗi ô cơ sở tetragonal gồm 2 phân tử SnO2 với các hằng số mạng a = b = 0,47374 nm và c = 0,31864 nm, tỷ lệ c/a = 0,673. Mỗi ô cơ sở của vật liệu SnO2 gồm 2 cation thiếc tại vị trí (0,0,0) và (½, ½, ½) và 4 anion oxy tại vị trí ±(u,u,0) và ±(½+u, ½-u, ½), u = 0,3056 là thông số nội mạng.

Các nguyên tử thiếc có số phối trí là 6, nó nằm ở trung tâm của một bát diện được bao quanh bởi 6 nguyên tử oxy. Các nguyên tử oxy có số phối trí là 3, nó liên kết với 3 nguyên tử thiếc nằm ở các đỉnh của một tam giác đều. Độ dài liên kết giữa cation Sn4+ với hai anion O2- là 0,2053 nm và với bốn anion O2- là 0,2597 nm. Chính sự khác biệt trong độ dài liên kết này tạo ra sự bất đối xứng trong khối bát diện xung quanh nguyên tử thiếc [12].

4 Vùng dẫn Vùng hóa trị Hình 1. Cấu trúc vùng năng lượng của SnO2 Trong mạng tinh thể SnO2 tồn tại nhiều chổ trống khuyết oxy dẫn đến sai hỏng mạng. Điều này khiến Sn4+ trở thành Sn2+ và thừa ra 2 electron không liên kết. Những electron không liên kết làm tăng nồng độ hạt tải điện, nghĩa là SnO2 là vật liệu bán dẫn loại n.

Năng lượng vùng cấm của vật liệu SnO2 là 3,6eV. Nồng độ lớn của các chỗ trống khuyết oxy dẫn đến sự tồn tại của hai mức năng lượng donor: ED1 cách đáy vùng dẫn 0,03eV và ED2 cách đáy vùng dẫn 0,15eV. Chỗ trống oxy là một trong những cơ sở quan trọng để xác định tính chất vật liệu SnO2 [13]. Tính chất quang xúc tác của SnO2 SnO2 có năng lượng vùng cấm là 3,6 eV tương ứng với bức xạ tử ngoại 344 nm [2].

Khi được kích thích bằng nguồn sáng λ ≤ 344nm, các electron từ vùng hóa trị nhảy lên vùng dẫn, kết quả là cặp e−/h+ được sinh ra. Cặp e−/h+ tiếp tục di chuyển đến bề mặt chất bán dẫn và bắt đầu tham gia vào phản ứng oxi hóa – khử. Tại đây, eletron khử O2 hòa tan tạo thành gốc superoxide ·O2-, còn lỗ trống tham gia phản ứng oxy hóa nước và các gốc OH- tạo thành các gốc hydroxyl HO· (2,3,4). Gốc ∙O2− bị proton hóa bởi H+ tạo thành gốc hydro peroxide HO2∙ (5).

Hai gốc HO2∙ kết hợp lại tạo thành H2O2 (6) tạo điều kiện cho một chuỗi các gốc hydroxyl được hình thành (7,8,9). Các gốc hydroxyl có tính oxy hóa mạnh dễ dàng oxy hóa các hợp chất hữu cơ độc hại trên bề mặt xúc tác thành các sản phẩm xanh như CO2, H2O thông qua một chuỗi các phản ứng phức tạp [14]. Các phản ứng diễn ra như sau: SnO2 + hv → e− + h+ (1) e− + O2 + hv → ∙O2− (2) h+ + H2O → HO· + H+ (3) h+ + HO− → HO· (4) ∙O2− + H+ → HO2∙ (5) 5 HO2∙ + HO2∙ → H2O2 + O2 (6) H2O2 + e− → HO· + HO- (7) H2O2 + ∙O2− → HO· + O2 + HO− (8) H2O2 + hv → 2HO· (9) Chất hữu cơ + HO· → Sản phẩm trung gian (10) Sản phẩm trung gian → CO2 + H2O (11) Hình 1. SnO2 phân hủy các chất hữu cơ ô nhiễm Bức xạ mặt trời là nguồn năng lượng vô tận, trong đó khoảng nửa là năng lượng thuộc vùng ánh sáng khả kiến.

Tuy nhiên, ánh sáng khả kiến không có đủ năng lượng cần thiết để kích hoạt xúc tác SnO2, phải sử dụng bức xạ tử ngoại, chỉ chiếm phần nhỏ trong bức xạ mặt trời. Bên cạnh đó, khả năng tái tổ hợp electron – lỗ trống cao là rào cản lớn cản trở tiềm năng to lớn của vật liệu SnO2. Vì vậy, thực tiễn đặt ra là làm sao thay đổi cấu điện tử, giảm năng lượng vùng cấm của nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu "Nghiên Cứu Chế Tạo Vật Liệu Nano SnO2 và Ag/Cu/SnO2: Ứng Dụng Phân Hủy Chất Màu Hữu Cơ" tập trung vào quá trình tạo ra vật liệu nano SnO2 (tin dioxide) và vật liệu composite Ag/Cu/SnO2, sau đó đánh giá khả năng ứng dụng của chúng trong việc phân hủy các chất màu hữu cơ. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong xử lý môi trường, đặc biệt là xử lý nước thải chứa các chất ô nhiễm khó phân hủy. Điểm nổi bật của nghiên cứu là việc kết hợp các kim loại (Ag, Cu) với SnO2 nhằm cải thiện hiệu quả xúc tác quang, giúp tăng tốc quá trình phân hủy chất màu. Nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà khoa học, kỹ sư môi trường và những người quan tâm đến công nghệ xử lý nước thải tiên tiến.

Để hiểu sâu hơn về các ứng dụng khác của vật liệu nano trong xử lý ô nhiễm môi trường, bạn có thể tham khảo luận văn "Luận văn thạc sĩ chế tạo vật liệu bimetal fe cu và bước đầu xử lý nhóm phenol trong nước thải luyện cốc", nghiên cứu về vật liệu bimetal Fe-Cu để xử lý phenol trong nước thải. Nếu bạn quan tâm đến các phương pháp xử lý khí thải, hãy xem qua "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu xử lý khí thải gây mùi hôi bằng phương pháp sinh học". Hoặc để tìm hiểu thêm về hoạt tính quang xúc tác của các vật liệu khác, hãy xem "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học tổng hợp và khảo sát hoạt tính quang xúc tác của vật liệu srtio3xsx".