Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng vật liệu nanocomposite từ cellulose

Đề tài khảo sát và ứng dụng vật liệu nanocomposite từ cellulose trong kỹ thuật hóa học với dữ liệu thực nghiệm, giải pháp cụ thể cho bài toán thực tế

Trường đại học

Đại học Bách Khoa - ĐHQG - HCM

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2023

118
12
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về vật liệu nanocomposite từ cellulose

Nghiên cứu và ứng dụng vật liệu nanocomposite từ cellulose đang trở thành một lĩnh vực thu hút sự quan tâm lớn trong kỹ thuật hóa học. Cellulose là một polymer tự nhiên có khả năng phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường, nhờ vào cấu trúc phân tử độc đáo của nó. Việc tổng hợp vật liệu nanocomposite từ cellulose giúp tận dụng các đặc tính ưu việt của cellulose như độ bền, tính tương thích sinh học và khả năng hấp phụ. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc kết hợp cellulose với các loại hạt nano như Fe3O4 không chỉ cải thiện tính chất cơ học mà còn nâng cao khả năng hấp phụ ion kim loại nặng trong nước, từ đó góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường. Từ đó, vật liệu nanocomposite từ cellulose được xem là giải pháp tiềm năng cho các ứng dụng trong xử lý nước thải và phát triển vật liệu thân thiện với môi trường.

II. Tính chất và phương pháp tổng hợp vật liệu nanocomposite

Việc tổng hợp vật liệu nanocomposite từ cellulose có thể được thực hiện thông qua nhiều phương pháp khác nhau, trong đó phương pháp đồng kết tủa in-situ được áp dụng rộng rãi. Phương pháp này cho phép tạo ra các vật liệu nanocomposite với cấu trúc đồng nhất và các đặc tính tối ưu. Trong nghiên cứu này, Fe3O4 được tổng hợp và kết hợp với cellulose để tạo ra nanocellulose từ tính (MCNC). Kết quả cho thấy rằng tỉ lệ giữa Fe3O4cellulose ảnh hưởng đáng kể đến các đặc tính của vật liệu nanocomposite. Các phương pháp phân tích như XRD, FTIR, SEM và TEM được sử dụng để đánh giá cấu trúc và tính chất của vật liệu nanocomposite. Đặc biệt, các phân tích cho thấy rằng MCNC có khả năng hấp phụ ion Pb2+ từ dung dịch nước với hiệu suất cao, điều này chứng tỏ tiềm năng ứng dụng của vật liệu nanocomposite trong xử lý ô nhiễm kim loại nặng.

III. Ứng dụng trong xử lý nước thải

Sử dụng vật liệu nanocomposite từ cellulose trong xử lý nước thải đã cho thấy kết quả khả quan. MCNC được sử dụng để hấp phụ ion Pb2+ từ dung dịch nước, cho thấy khả năng loại bỏ lên đến 60% Pb2+ trong điều kiện tối ưu. Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng tỉ lệ 1:1 giữa celluloseFe3O4 mang lại hiệu quả hấp phụ tốt nhất. Kết quả phân tích cho thấy rằng khả năng hấp phụ của MCNC phù hợp với mô hình đẳng nhiệt Freundlich, cho thấy sự tương tác giữa ion kim loại và bề mặt của vật liệu nanocomposite. Những phát hiện này không chỉ khẳng định tiềm năng của vật liệu nanocomposite trong việc xử lý ô nhiễm mà còn mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực này.

IV. Khả năng kháng khuẩn của vật liệu nanocomposite

Bên cạnh khả năng hấp phụ ion kim loại, vật liệu nanocomposite từ cellulose cũng cho thấy khả năng kháng khuẩn đáng kể. Màng BC-AgNPs được tổng hợp từ cellulose vi khuẩnnano bạc đã được kiểm tra khả năng kháng khuẩn đối với vi khuẩn Gram âm như Escherichia coli. Kết quả cho thấy rằng tỷ lệ 1:1 giữa cellulosenano bạc mang lại hiệu quả kháng khuẩn cao, đồng thời không có hiện tượng bong tróc bạc trong quá trình sử dụng. Điều này chứng tỏ rằng vật liệu nanocomposite không chỉ có khả năng xử lý ô nhiễm mà còn có thể được ứng dụng trong lĩnh vực y tế, như làm vật liệu kháng khuẩn trong băng gạc y tế hay màng bọc thực phẩm, mở ra nhiều cơ hội mới cho nghiên cứu và phát triển.

V. Kết luận và triển vọng nghiên cứu

Tổng kết lại, nghiên cứu về vật liệu nanocomposite từ cellulose đã chỉ ra những tiềm năng ứng dụng lớn trong các lĩnh vực khác nhau, từ xử lý nước thải đến y tế. Những kết quả đạt được không chỉ khẳng định giá trị của việc nghiên cứu vật liệu nanocomposite mà còn mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu trong tương lai. Việc phát triển các phương pháp tổng hợp hiệu quả và tối ưu hóa các điều kiện để nâng cao tính chất của vật liệu nanocomposite sẽ là những thách thức và cơ hội cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực này.

09/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Tính cấp thiết của đề tài: Với xu hướng công nghệ xanh ngày càng phát triển các vật liệu có tính tương thích sinh học cao và có khả năng tái chế sử dụng. Vì vậy đề tài nghiên cứu tạo ra vật liệu nanocomposite từ cellulose là Fe3O4/nanocellulose để hấp phụ ion kim loại nặng Pb2+ trong nước thải và tổng hợp màng cellulose nanocomposite sinh học cố định nano Bạc (Ag) có tính năng diệt khuẩn. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu a) Đối tượng: Nanocellulose và nano oxit sắt từ (Fe3O4) Bacterial cellulose và nano Bạc (Ag) b) Phạm vi nghiên cứu: Quá trình hấp phụ Pb2+ từ vật liệu nano composite Fe3O4/nanocellulose.

Khả năng kháng khuẩn của màng cellulose nanocomposite sinh học cố định nano bạc. Địa điểm và thời gian thực hiện a) Địa điểm: Thí nghiệm được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Nhiên liệu sinh học và Biomass thuộc Trường Đại học Bách khoa Thành phố Hồ Chí Minh. b) Thời gian thực hiện Thời gian thực hiện thí nghiệm từ 12/2021 đến 09/2022. Trang 4 CHƯƠNG 2.1 Khái niệm Cellulose là hợp chất cao phân tử được cấu tạo từ các liên kết các mắt xích β-D- Glucose, có công thức cấu tạo là (C6H10O5)n hay [C6H7O2(OH)3]n trong đó n có thể nằm trong khoảng 5000-14000, là thành phần chủ yếu cấu tạo nên vách tế bào thực vật [5].2 Tính chất Là chất màu trắng, không mùi, không vị.

Cellulose không tan trong nước ngay cả khi đun nóng và các acid thông thường. Tan trong một số dung dịch acid vô cơ mạnh như: HCl, HNO3,. một số dung dịch bazơ: ZnCl2, PbCl2,. Là thành phần chính tạo nên lớp màng tế bào động vật, giúp cho các mô động vật có độ bền cơ học và tính phản.

Bông có hàm lượng cellulose cao nhất trong các loại thực vật với khoảng 90% cellulose, so với gỗ có hàm lượng cellulose khoảng 40% - 50%, chẳng hạn như lanh, gai hoặc ramie, có hàm lượng cellulose khoảng 70% - 80% [6]. Bên cạnh gỗ và thực vật, cellulose cũng có thể được tìm thấy trong các loài vi khuẩn, tảo và tunicates khác nhau, một động vật biển bao gồm protein và carbohydrate. Các mức độ khác nhau của cấu trúc cellulose Trang 5 (i) cấu trúc phân tử của polymer cellulose, (ii) các polymer được đặt vào microfibrils với các vùng kết tinh và không kết tinh, (iii) một số microfibril được ghép lại với nhau để tạo thành một macrofibril và (iv) các lớp khác nhau trong thành tế bào.1 thể hiện các cấp độ khác nhau của cấu trúc cellulose như thực vật, thành tế bào, polymer cellulose, macrofibril, microfibril, nano cellulose. Các tính chất như độ bền và độ cứng của sợi tự nhiên trong sợi cellulose đến từ sự hình thành của các vi sợi (ii).

Microfibrils có phạm vi rộng từ 2 đến 30nm tùy thuộc vào nguồn cellulose và chiều dài có thể là vài micromet. Các fibril được tập hợp thành các bó sợi dài của các phân tử cellulose được ổn định bởi các liên kết hydro [8, 9].3 Ứng dụng của cellulose Cellulose được xem như nguồn nguyên liệu vô tận cho nhiều ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm, y tế và sản xuất các nhiên liệu, vật liệu mới [10]. Từ thế kỉ XIX, công nghệ sinh học đã được ứng dụng để sản xuất nhiên liệu sinh học. Sau đó, nhiên liệu sinh học dần bi thay thế bởi nguồn nhiên liệu sắn có như dầu thô, than đá để phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp hiện đại [11].

Tuy nhiên, nguyên liệu hóa thạch là nguồn không tái tạo, gây phát sinh khí thải nhà kính, làm biến đổi khí hậu. Do đó, nền công nghiệp dựa vào nhiên liệu từ nguồn sinh khối phổ biến như cellulose hay lignocellulose là xu hướng phát triển bền vững cả về mặt kinh tế và môi trường [12]. Để sử dụng hiệu quả nguồn sinh khối cellulose, nhiều enzyme đã và đang được nghiên cứu để thủy phân cellulose thay cho việc sử dụng hóa chất như các acid mạnh. Phương pháp thủy phân sinh khối cellulose bằng enzyme có lợi thế như chi phí thiết bị thấp hơn, không gây ô nhiễm môi trường, năng suất tạo ra glucose cao hơn [13].1 Khái niệm − Chất rắn nhẹ thu từ thực vật gồm sợi nano mảnh nhỏ.

Trang 6 − Là vật liệu giả nhựa và sở hữu đặc tính của các loại chất lỏng hoặc gel, đặc biệt thường dày ở điều kiện bình thường. − Chiều ngang từ 5-20 nm và chiều dài từ 10 nm đến vài μm. − CNC thu được từ quá trình thủy phân acid của sợi cellulose, đã được nhận thấy là một lĩnh vực mới của vật liệu nano. So với các sợi cellulose, CNC sở hữu nhiều thuận lợi, chẳng hạn như kích thước nano, độ bền cao và ứng suất cao, diện tích bề mặt, tính chất quang học độc đáo,… [7].

Một phần của sợi cellulose nơi hiển thị các vùng kết tinh và không kết tinh. Thủy phân acid loại bỏ các vùng không kết tinh và chỉ còn lại các phần tinh thể (CNC) Hình 2.2 thể hiện cấu trúc của tinh thể nano cellulose có trong sợi cellulose, bao gồm cả phần tinh thể và phần vô định hình. Sau khi thủy phân cellulsoe bằng acid sẽ loại bỏ các vùng vô định hình từ đó thu được CNC.2 Tính chất − Nhẹ − Dẫn điện − Không độc hại − Dạng tinh thể trong suốt và không thấm khí − Được sản xuất với số lượng lớn một cách hiệu quả Trang 7 − Độ bền kéo rất cao, gấp 8 lần thép − Khả năng hấp thu cao khi được sử dụng làm cơ sở cho bọt − Nguyên liệu thô là cellulose-polymer có nhiều nhất trên Trái đất 2.3 Sản xuất nanocellulose Các tinh thể nanocellulose được thủy phân thường từ bột gỗ và các nguồn nguyên liệu chứa cellulose. Khi nguyên liệu cellulose được xử lý bằng acid, nó sẽ bắt đầu bị phá vỡ.

Sự phá vỡ sẽ bắt đầu với các phần dễ tiếp cận nhất của sợi, tiếp theo là các nhóm kết thúc giảm và bề mặt tinh thể. Nồng độ acid, thời gian phản ứng và nhiệt độ phản ứng là một số thông số quan trọng nhất để kiểm soát quá trình thủy phân acid. Nhiệt độ và thời gian phản ứng tương quan với nhau và nhiệt độ phản ứng cao hơn, rút ngắn thời gian phản ứng. Không chỉ thời gian và nhiệt độ ảnh hưởng đến tính chất của nanocellulose, mà còn cả nồng độ acid và tỷ lệ acid so với bột giấy [14].

Sau khi thủy phân và được tinh chế qua lọc, các hạt nhỏ giống như tinh thể que sẽ được thu được trong một huyền phù nước. Các tinh thể nanocellulose được hình thành thông qua xử lý acid có kích thước nhỏ và tạo thành một huyền phù khi ổn định [15]. Các loại nguồn cellulose khác nhau cung cấp một số cấu trúc khác nhau của các tinh thể nano và tỷ lệ khung hình sẽ khác nhau đối với các nguồn khác nhau. Kích thước và tỷ lệ trục cho một số nguồn cellulose khác nhau được thể hiện trong Bảng 1.

Đặc điểm hình học của tinh thể nano từ các nguồn cellulose khác nhau. Chiều dài, Mặt cắt ngang, Tỷ lệ trục, Tài liệu tham Nguồn cellulose L (nm) D (nm) L/D khảo Gỗ 100-300 3-5 30-70 [15] Bông 100-400 7-15 10-20 [15, 16, 17] Tảo (Valonia) 100nm đến µm 10-20 N/A [15, 18, 19] Cellulose vi 100nm đến µm 5-10 N/A [15, 20] khuẩn Trang 8 Có vỏ cellulose 100nm đến µm 10-20 67 [15, 16, 21] Bột củ cải đường 210 5 40 [16] Lúa mì 220 5 45 [16] 2.4 Ứng dụng Nanocellulose có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực có thể thấy thông qua Hình 2. Một số ứng dụng của nanocellulose. Nanocellulose có thể thay thế một số sản phẩm dựa trên hóa dầu và chi phí có thể rẻ hơn so với các vật liệu nano hiệu suất cao khác.

Trang 9 • Giấy, bìa và bao bì: Một trong những ứng dụng cho nanocellulose trong ngành công nghiệp giấy và bìa là tăng cường độ bền của sợi quang và có tác dụng tăng cường cho vật liệu giấy [22]. • Vật liệu tổng hợp: Nanocellulose có nhiều đặc tính có lợi và độc đáo và thường được sử dụng làm chất độn hoặc gia cố trong vật liệu sinh học • Công nghiệp thực phẩm: Nanocellulose có thể tạo thành nhũ tương và phân tán và thích hợp để sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm dưới dạng chất làm đặc hoặc chất ổn định [ 23]. • Các sản phẩm y tế và vệ sinh: Nanocellulose có đặc tính hấp thụ tốt và có thể được sử dụng trong, ví dụ như khăn giấy, sản phẩm không dệt hoặc tã lót. • Các ứng dụng khác: Phim, sơn, mỹ phẩm, ô tô, v.5 Phản ứng thủy phân thu CNC Bản chất của quá trình thủy phân là sự cắt mạch cellulose, việc lựa chọn tác chất cũng như các điều kiện thủy phân ảnh hưởng rất nhiều đến cấu trúc của vi sợi.

Hiện nay có nhiều phương pháp thủy phân cellulose bằng enzyme, acid,…. Quá trình thủy phân cellulose rất phức tạp, các điều kiện ảnh hưởng lẫn nhau, qua các nghiên cứu được thực hiện, người ta thấy khi tăng nhiệt độ, nồng độ, thời gian thì quá trình thủy phân diễn ra mạnh mẽ, kích thước vi sợi giảm đến mức tối thiểu. Tuy nhiên nếu không kiểm soát được các điều kiện, dễ làm cellulose bị thủy phân hoàn toàn thành các hợp chất thấp phân tử, dẫn đến năng suất vi sợi thấp. Về mặt hóa học, thủy phân cellulose là quá trình phá vỡ liên kết β – 1,4 glycosidic hoặc các oxy nằm trong các đơn vị cấu trúc của cellulose bởi quá trình proton hóa bởi H+ từ acid, theo sau đó là sự cắt mạch các liên kết này trong môi trường nước.

(C6H10O5)n + nH2O => nC6H12O6 Trang 10 Bên cạnh giải phóng các phân tử glucose thì quá trình thủy phân còn giải phóng các oligomers dưới dạng là sản phẩm trung gian của quá trình thủy phân và thường oligomers này ở dạng liên kết của 2 – 3 phân tử glucose. Trong quá trình thủy phân còn diễn ra sulfate hóa bề mặt vi sợi cellulose các nhóm OH, chính điều này tạo ra các bề mặt có điện tích cùng giữa các vi sợi, giúp chúng phân tán vào trong dung dịch, tránh được quá trình keo tụ [24]. • Thủy phân bằng acid Thủy phân bằng acid được xem là phương pháp truyền thống trong quá trình thủy phân và lên men lignocellulose. Năm 1819, Bracconet khám phá ra quá trình xử lí gỗ với acid sulfuric đậm đặc cho ra glucose.

Các năm sau đó, các nước đã triển khai việc nghiên cứu và tối ưu quá trình thủy phân. Trong đó hai nước Đức và Mỹ được xem là dẫn đầu trong lĩnh vực này. • Cơ chế quá trình thủy phân bằng acid Cơ chế thủy phân cellulose bằng acid được thể hiện ở Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận văn thạc sĩ mang tựa đề "Nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng vật liệu nanocomposite từ cellulose" của tác giả Phạm Ngọc Bảo Trân, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Đình Quân, được thực hiện tại Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM vào năm 2023. Bài luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu và ứng dụng các vật liệu nanocomposite có nguồn gốc từ cellulose trong lĩnh vực kỹ thuật hóa học. Các kết quả nghiên cứu không chỉ mở ra hướng đi mới cho việc phát triển vật liệu bền vững mà còn có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như công nghệ sinh học, môi trường và vật liệu xây dựng.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như "Luận án tiến sĩ về cấu trúc nano vàng bạc trên silic trong nhận biết phân tử hữu cơ bằng tán xạ Raman", nơi nghiên cứu về các cấu trúc nano và ứng dụng của chúng trong phân tích hóa học. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về "Luận án tiến sĩ về mô hình hóa quá trình tổng hợp lignosulfonat từ dịch đen bột giấy sulfat", một nghiên cứu liên quan đến việc tổng hợp vật liệu từ cellulose và lignin. Cuối cùng, nghiên cứu về "Luận án tiến sĩ về tổng hợp và ứng dụng vật liệu carbon hoạt tính" cũng là một tài liệu hữu ích, cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng các loại vật liệu trong công nghệ hóa học. Những bài viết này sẽ giúp bạn có thêm nhiều góc nhìn và kiến thức về các vật liệu nanocomposite và ứng dụng của chúng trong thực tiễn.