Nghiên Cứu Vắc-Xin Nhược Độc Đông Khô Phòng Bệnh Viêm Phế Quản Truyền Nhiễm

Tài liệu nghiên cứu Luận văn thử nghiệm vắc xin nhược độc đông khô phòng bệnh viêm phế quản truyền nhiễm infectious, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

61
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục các chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục hình

1.6. Trích yếu luận văn

2. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

3. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

4. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

4.1. HIỂU BIẾT CHUNG VỀ BỆNH IB

4.1.1. Giới thiệu chung

4.1.2. Phân loại Virus Viêm phế quản truyền nhiễm

4.1.3. Hình thái Virus Viêm phế quản truyền nhiễm

4.1.4. Đặc tính nuôi cấy của virus Viêm phế quản truyền nhiễm

4.1.4.1. Trên phôi gà
4.1.4.2. Trên môi trường tế bào

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vắc xin Nhược Độc Đông Khô IB Lợi Ích Tiềm Năng

Vắc-xin nhược độc đông khô phòng bệnh Viêm phế quản truyền nhiễm (IB) đang ngày càng chứng tỏ vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đàn gia cầm. Phương pháp này sử dụng virus IB đã được làm suy yếu, kích thích hệ miễn dịch của gà tạo ra kháng thể mà không gây bệnh. Ưu điểm của vắc-xin đông khô là dễ dàng bảo quản và vận chuyển, đặc biệt quan trọng ở các vùng sâu vùng xa. Nghiên cứu và phát triển vắc-xin IB hiệu quả là một ưu tiên hàng đầu để giảm thiểu thiệt hại kinh tế do bệnh IB gây ra. Các nhà khoa học liên tục cải tiến quy trình sản xuất, kiểm nghiệm và thử nghiệm vắc-xin để đảm bảo chất lượng và hiệu quả tối ưu. Việc sử dụng vắc-xin IB là một phần quan trọng của chương trình phòng bệnh tổng thể, kết hợp với các biện pháp quản lý và vệ sinh chuồng trại.

1.1. Định Nghĩa và Cơ Chế Hoạt Động của Vắc xin Nhược Độc

Vắc-xin nhược độc chứa virus sống đã được làm suy yếu khả năng gây bệnh. Khi được tiêm vào cơ thể, virus kích thích hệ miễn dịch sản xuất kháng thể chống lại virus IB. Kháng thể này sẽ bảo vệ gà khỏi bị nhiễm bệnh khi tiếp xúc với virus IB thực tế. Quá trình làm suy yếu virus cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo vắc-xin an toàn và hiệu quả. Vắc-xin nhược độc thường tạo ra miễn dịch kéo dài hơn so với vắc-xin bất hoạt.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội của Vắc xin Đông Khô so với Vắc xin Lỏng

Vắc-xin đông khô có nhiều ưu điểm so với vắc-xin lỏng, bao gồm khả năng bảo quản lâu hơn ở nhiệt độ thường, dễ dàng vận chuyển và sử dụng. Quá trình đông khô loại bỏ nước khỏi vắc-xin, giúp bảo vệ virus khỏi bị phân hủy. Khi sử dụng, vắc-xin đông khô chỉ cần pha loãng với dung dịch thích hợp. Điều này đặc biệt quan trọng ở các vùng có điều kiện bảo quản lạnh hạn chế.

II. Thách Thức Vấn Đề Nghiên Cứu Vắc xin IB Hiện Nay Cập Nhật

Mặc dù vắc-xin IB đã được sử dụng rộng rãi, vẫn còn nhiều thách thức trong việc kiểm soát bệnh IB. Virus IB có khả năng biến đổi gen cao, dẫn đến sự xuất hiện của các chủng virus mới. Các chủng virus mới này có thể không được bảo vệ bởi các vắc-xin hiện có. Do đó, cần liên tục nghiên cứu và phát triển các vắc-xin mới có khả năng bảo vệ chống lại nhiều chủng virus IB khác nhau. Ngoài ra, cần cải thiện hiệu quả của vắc-xin hiện có và kéo dài thời gian bảo vệ. Các nghiên cứu cũng tập trung vào việc tìm hiểu cơ chế miễn dịch của gà đối với virus IB để phát triển các chiến lược phòng bệnh hiệu quả hơn.

2.1. Biến Động Di Truyền của Virus IB Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Vắc xin

Virus IB có tốc độ biến đổi gen rất nhanh, tạo ra nhiều biến chủng khác nhau. Điều này gây khó khăn cho việc phát triển vắc-xin phổ rộng có thể bảo vệ chống lại tất cả các chủng virus IB. Các nhà khoa học cần theo dõi sự biến đổi của virus IB và cập nhật vắc-xin thường xuyên để đảm bảo hiệu quả bảo vệ.

2.2. Miễn Dịch Mẹ Truyền và Ảnh Hưởng Đến Lịch Tiêm Phòng IB

Gà con nhận được kháng thể từ gà mẹ thông qua lòng đỏ trứng. Kháng thể này có thể bảo vệ gà con khỏi bệnh IB trong những tuần đầu đời. Tuy nhiên, kháng thể mẹ truyền cũng có thể làm giảm hiệu quả của vắc-xin. Do đó, cần xác định thời điểm tiêm phòng vắc-xin IB phù hợp để đảm bảo hiệu quả bảo vệ tối ưu.

III. Phương Pháp Sản Xuất Vắc xin Nhược Độc Đông Khô IB Quy Trình AVAC

Công ty TNHH MTV AVAC Việt Nam áp dụng quy trình sản xuất vắc-xin nhược độc đông khô IB theo tiêu chuẩn GMP-WHO. Quy trình này bao gồm các bước chính: chọn chủng virus IB phù hợp, nuôi cấy virus trên phôi gà, thu hoạch virus, làm suy yếu virus, đông khô vắc-xin và kiểm tra chất lượng. Mỗi bước đều được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo vắc-xin đạt các tiêu chuẩn về vô trùng, an toàn và hiệu quả. AVAC sử dụng chủng virus RTD IB H120, một chủng virus đã được chứng minh là an toàn và hiệu quả trong việc phòng bệnh IB.

3.1. Chọn Lọc và Thẩm Định Chủng Virus IB RTD IB H120

Việc lựa chọn chủng virus IB phù hợp là yếu tố quan trọng để sản xuất vắc-xin hiệu quả. Chủng virus RTD IB H120 được lựa chọn vì khả năng tạo miễn dịch tốt và an toàn cho gà. Chủng virus này được thẩm định kỹ lưỡng về đặc tính di truyền và khả năng gây bệnh trước khi đưa vào sản xuất vắc-xin.

3.2. Quy Trình Đông Khô và Bảo Quản Vắc xin IB Bí Quyết AVAC

Quá trình đông khô là một bước quan trọng trong sản xuất vắc-xin đông khô. AVAC sử dụng công nghệ đông khô hiện đại để đảm bảo virus không bị tổn thương trong quá trình này. Vắc-xin đông khô được bảo quản ở nhiệt độ 2-8°C để đảm bảo chất lượng và hiệu quả trong thời gian dài.

IV. Thử Nghiệm Vắc xin IB RTD IB H120 Kết Quả Đánh Giá Chi Tiết

Vắc-xin RTD IB H120 của AVAC đã được thử nghiệm rộng rãi trên gà thực nghiệm và gà thương phẩm. Kết quả thử nghiệm cho thấy vắc-xin an toàn, không gây phản ứng phụ và có hiệu quả bảo vệ cao chống lại bệnh IB. Gà được tiêm vắc-xin có nồng độ kháng thể cao và được bảo vệ khỏi bệnh trong thời gian dài. Thử nghiệm cũng cho thấy vắc-xin có khả năng bảo vệ chống lại nhiều chủng virus IB khác nhau.

4.1. Đánh Giá An Toàn của Vắc xin IB RTD IB H120 trên Gà Thực Nghiệm

Thử nghiệm an toàn được thực hiện bằng cách tiêm vắc-xin với liều cao hơn liều khuyến cáo cho gà thực nghiệm. Kết quả cho thấy vắc-xin không gây ra bất kỳ phản ứng phụ nào, chứng tỏ vắc-xin an toàn cho gà.

4.2. Hiệu Quả Bảo Vệ của Vắc xin IB RTD IB H120 Nghiên Cứu Thực Địa

Thử nghiệm hiệu quả được thực hiện trên gà thương phẩm trong điều kiện thực tế. Gà được tiêm vắc-xin và sau đó được tiếp xúc với virus IB. Kết quả cho thấy gà được tiêm vắc-xin có tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn đáng kể so với gà không được tiêm vắc-xin.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Vắc xin IB Hướng Dẫn Tiêm Phòng Hiệu Quả

Vắc-xin IB RTD IB H120 được sử dụng rộng rãi trong các trang trại chăn nuôi gà. Lịch tiêm phòng vắc-xin IB cần được xây dựng phù hợp với tình hình dịch tễ của từng vùng và lứa tuổi của gà. Vắc-xin có thể được tiêm dưới da, nhỏ mắt hoặc pha vào nước uống. Việc tiêm phòng vắc-xin IB đúng cách là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả bảo vệ.

5.1. Lịch Tiêm Phòng Vắc xin IB Cho Gà Tư Vấn Từ Chuyên Gia

Lịch tiêm phòng vắc-xin IB cần được điều chỉnh phù hợp với từng trang trại và khu vực. Thông thường, gà con được tiêm vắc-xin IB lần đầu vào khoảng 7-10 ngày tuổi và tiêm nhắc lại sau đó. Gà đẻ cần được tiêm nhắc lại vắc-xin IB định kỳ để duy trì khả năng miễn dịch.

5.2. Phương Pháp Tiêm Vắc xin IB Ưu Nhược Điểm Của Từng Cách

Có nhiều phương pháp tiêm vắc-xin IB khác nhau, bao gồm tiêm dưới da, nhỏ mắt và pha vào nước uống. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Tiêm dưới da thường tạo ra miễn dịch mạnh hơn nhưng tốn nhiều thời gian hơn. Nhỏ mắt và pha vào nước uống dễ thực hiện hơn nhưng hiệu quả có thể không cao bằng tiêm dưới da.

VI. Kết Luận Triển Vọng Vắc xin IB Nghiên Cứu Tương Lai

Vắc-xin nhược độc đông khô IB là một công cụ quan trọng trong việc phòng bệnh IB cho gà. Vắc-xin RTD IB H120 của AVAC đã được chứng minh là an toàn và hiệu quả. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các vắc-xin mới có khả năng bảo vệ chống lại nhiều chủng virus IB khác nhau và kéo dài thời gian bảo vệ. Các nghiên cứu cũng tập trung vào việc tìm hiểu cơ chế miễn dịch của gà đối với virus IB để phát triển các chiến lược phòng bệnh hiệu quả hơn.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Vắc xin IB RTD IB H120

Vắc-xin RTD IB H120 của AVAC đã được chứng minh là an toàn, hiệu quả và có khả năng bảo vệ chống lại nhiều chủng virus IB khác nhau. Vắc-xin này là một công cụ quan trọng trong việc phòng bệnh IB cho gà.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Vắc xin IB Thế Hệ Mới Đột Phá

Các nghiên cứu tương lai sẽ tập trung vào việc phát triển các vắc-xin IB thế hệ mới có khả năng bảo vệ chống lại nhiều chủng virus IB khác nhau, kéo dài thời gian bảo vệ và tăng cường khả năng miễn dịch của gà. Các công nghệ mới như vắc-xin vector và vắc-xin DNA đang được nghiên cứu và phát triển.

05/06/2025
Luận văn thử nghiệm vắc xin nhược độc đông khô phòng bệnh viêm phế quản truyền nhiễm infectious bronchitis ib sản xuất tại công ty tnhh mtv avac việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM VŨ DIỆU HOA THỬ NGHIỆM VẮC-XIN NHƯỢC ĐỘC ĐÔNG KHÔ PHÒNG BỆNH VIÊM PHẾ QUẢN TRUYỀN NHIỄM (INFECTIOUS BRONCHITIS – IB) SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY TNHH MTV AVAC VIỆT NAM Chuyên ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Bá Hiên NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày… tháng… năm… Tác giả luận văn Vũ Diệu Hoa i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc thầy giáo PGS. Nguyễn Bá Hiên đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Khoa Thú Y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức công ty TNHH MTV AVAC Việt Nam đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày… tháng… năm… Tác giả luận văn Vũ Diệu Hoa ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danhmụccácchữviếttắt.

v Danh mục bảng. vi Danh mục hình. vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Tổng quan tài liệu. Hiểu biết chung về bệnh IB.

Giới thiệu chung. Virus viêm phế quản truyền nhiễm. Bệnh viêm phế quản truyền nhiễm ở gà. Hiểu biết chung về vắc-xin.

Những đặc tính cơ bản của vắc-xin .3 Hiểu biết chung về miễn dịch. Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Thẩm định giống.

Kiểm nghiệm vắc-xin. Thử nghiệm vắc-xin RTD IB H120. Đối tượng, nguyên liệu và địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Sản xuất vắc-xin theo quy trình của Công ty TNHH MTV AVAC Việt iii Nam. Phương pháp tiêm truyền giống virus vào trứng có phôi sản xuất giống gốc.

Phương pháp thu hoạch virus từ phôi trứng đã gây nhiễm. Phương pháp làm IHA. Phương pháp xác định EID50. Phương pháp gây miễn dịch trên động vật thí nghiệm.

Phương pháp tách huyết thanh. Phương pháp làm phản ứng ELISA để đánh giá lượng kháng thể của gà sau khi thử nghiệm vắc-xin IB. Phương pháp làm RT PCR. Phương pháp thử nghiệm vắc-xin.

Phương pháp thu thập số liệu, xử lý thống kê sinh học. Kết quả và thảo luận. Kết quả thẩm định giống. Kiểm tra các chỉ tiêu cơ bản của giống gốc virus IB chủng RTD IB H120.

Kết quả giải mã gen đặc trưng của virus RTD IB H120. Kết quả kiểm nghiệm Vắc-XIN. Kết quả kiểm tra vô trùng vắc-xin RTD IB H120. Kết quả kiểm tra chỉ tiêu an toàn của vắc-xin IB H120.

Kết quả kiểm tra hiệu lực của vắc-xin RTD IB H120. Kết quả thử nghiệm Vắc-XIN RTD IB H120. Kết quả kiểm tra chỉ tiêu an toàn của vắc-xin IB H120. Kết quả kiểm tra hiệu lực của vắc-xin RTD IB H120.

Kết quả đánh giá độ dài miễn dịch của gà sau khi tiêm vắc-xin bằng phương pháp kiểm tra HGKT. Kết quả nghiên cứu độ ổn định của vắc-xin RTD IB H120 đông khô. Kết luận và đề nghị. Giống virus RTD IB H120 có các đặc điểm và chỉ số sau đây.

Vắc-xin RTD IB H120 đạt các chỉ tiêu vô trùng, an toàn, hiệu lực trong quá trình kiểm nghiệm. 49 Tài liệu tham khảo. 50 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BPL β probiolacton ĐC Đối chứng EID50 Embryo Infective Dosage 50 (Liều gây nhiễm 50% phôi) ELISA Enzyme Linked Immuno Sorbent Assay HGKT Hiệu giá kháng thể GMP Good Manufacturing Practices (Thực hành sản xuất tốt) IB Infectious Bronchitis IBV Infectious Bronchitis Virus IHA Indirect Haemagglutination Assay (Phản ứng ngưng kết hồng cầu gián tiếp) MTV Một thành viên PBS Phosphate Buffered Saline RTD Rural Technology Development (Công nghệ phát triển nông thôn) RT PCR Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi trùng hợp phiên mã ngược) SPF Specific Pathogen-Free TNHH Trách nhiệm hữu hạn VX Vắc-xin WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) v DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Công thức Reed & Muench tính EID50.

Bố trí thí nghiệm tại nhà nuôi động vật. Bố trí thí nghiệm tại trại gia công. Kết quả kiểm tra vô trùng giống gốc virus RTD IB H120. Kết quả xác định EID50 của virus RTD IB H120.

Kết quả xác định EID50 của giống gốc trung bình. Kết quả kiểm tra hiệu giá kháng thể bằng phương pháp ELISA. Kết quả kiểm tra vô trùng văc-xin RTD IB H120. Kết quả kiểm tra chỉ tiêu an toàn của vắc-xin nhược độc đông khô H120.

Kết quả kiểm tra hiệu lực của vắc-xin RTD IB H120. Kết quả kiểm tra chỉ tiêu an toàn của vắc-xin nhược độc đông khô H120. Kết quả kiểm tra hiệu lực của vắc-xin RTD IB H120. Kết quả xác định hiệu giá kháng thể trung bình IB trong huyết thanh của gà được sử dụng vắc-xin RTD IB H120 bằng phản ứng ELISA.

Kết quả xác định độ ổn định của vắc-xin RTD IB H120 đông khô bảo quản ở nhiệt độ 2-8oC. 47 vi DANH MỤC HÌNH Hình 3. Sơ đồ sản xuất văc-xin RTD IB H120. Cách làm phản ứng IHA.

Phôi gà nhiễm virus RTD IB H120. Kết quả nhân gen S1 của chủng virus RTD IB H120 bằng phản ứng PCR. Cây phát sinh chủng loại gen S1 giữa chủng RTD IB H120 với các chủng tham chiếu khác. Biểu đồ thể hiện độ dài miễn dịch của vắc-xin.

45 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Vũ Diệu Hoa Tên luận văn: “Thử nghiệm vắc-xin nhược độc đông khô phòng bệnh Viêm phế quản truyền nhiềm (Infectious Bronchitis –IB) sản xuất tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn một thành viên AVAC Việt Nam” Chuyên nghành: Thú y Mã học viên: 60 64 01 01 Cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích Đánh giá được các chỉ tiêu vô trùng, hiệu giá, an toàn, hiệu lực, độ dài miễn dịch, thời gian bảo quản của vắc-xin RTD IB H120. Các phương pháp nghiên cứu đã sử dụng Sử dụng phương pháp thu thập số liệu kết hợp với bố trí thí nghiệm và phân tích trong phòng thí nghiệm. Áp dụng các phương pháp phân tích thống kê toán học, lấy mẫu, xử lý số liệu. Các kết quả chính Giống virus IB chủng H120 của công ty AVAC có các đặc điểm: Vô trùng, hiệu giá là 105.54EID50/0,1ml, có đặc tính gây miễn dịch, được giải mã gen đặc trưng (S1 độ dài bằng 1,611 bp) và kiểm tra giám định gen xác định là IBV.

Vắc-xin RTD IB H120 của công ty AVAC đã được kiểm nghiệm là đạt về các chỉ tiêu vô trùng, an toàn, hiệu lực. Vắc-xin RTD IB H120 được thử nghiệm trên thực địa an toàn khi gà được chủng gấp 10 lần liều quy định, HGKT bảo hộ của vắc-xin từ 90%-100%. Mỗi liều vắc-xin chứa tối thiểu 103EID50. Gà được bảo hộ đến 42 ngày sau khi chủng vắc-xin RTD IB H120, thời gian bảo quản vắc-xin lên đến 18 tháng.

Kết luận Virus RTD IB H120 đạt tiêu chuẩn để làm giống gốc. Vắc-xin RTD IB H120 đủ các điều kiện vô trùng, an toàn, hiệu lực đã được thử nghiệm tại thực địa, có kích thích sinh miễn dịch, độ dài miễn dịch kéo dài đến khi gà được 49 ngày tuổi đối với gà chủng vắc-xin ở thời điểm 7 ngày tuổi, thời gian bảo quản vắc-xin được đảm bảo đến 18 tháng. viii THESIS ABSTRACT Author: Vu Dieu Hoa Thesis title: “Testing attenuated lyophilized vaccine preventing infectious bronchitis (Infectious Bronchitis –IB), produce at AVAC Vietnam Company Limited”. Major: Veterinary ID: 60 64 01 01 Training institution: Vietnam National University of Agriculture Objective Evaluate criteria including sterility, titer, safety, effectiveness, duration of immunity, and storage time of RTD IB H120 vaccine.

Method Collection of data combines with arranging experiments and analysis in the laboratory Applying mathematical and statistical analysis method, sampling and data processing. Key findings RTD IB H120 Virus of Company AVAC has characteristics: sterile, titer is 5.54 10 EID50/0,1ml, immunogenic features, specific genes are decoded (S1 length is 1,611 bp) and inspection assessment identified as IBV genes. RTD IB H120 vaccine from Company AVAC has been tested and satisfied criteria including sterility, safety, and effectiveness. RTD IB H120 Vaccine was tested in the field are safe when chicken use vaccine over 10 times compare to prescribed dose, the protection antibiotic titers of the vaccine from 90%-100%.

Each dose of vaccine contains at least 103 EID50. Chickens are protected within 42 days after using RTD IB H120 vaccine, while vaccines preservation period is up to 18 months. Conclusion RTD IB H120 virus satisfy standard to be original species. RTD IB H120 vaccine meets sterile conditions, safety and effectiveness has been tested in the field, have immune stimulants, immune duration extended until chicken reach 49 days for chicken strains vaccine at the time of 7 days old, while vaccines preservation period is up to 18 months.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Tiền thân của Công ty TNHH MTV AVAC Việt Nam là Công ty Cổ phần Phát triển Công nghệ Nông thôn RTD. Do đó khi đăng ký lưu hành sản phẩm các văn bản tài liệu về vắc-xin IB H120 được nhắc tới trong bài báo cáo sẽ có tên theo tên công ty RTD. Viêm phế quản truyền nhiễm ở gia cầm (Bronchitis infectiosa avium, Infectious bronchitis - IB) là bệnh truyền nhiễm lây lan rất nhanh ở gia cầm với các biểu hiện phong phú ở hệ hô hấp, hệ bài tiết và hệ sinh sản phụ thuộc vào tuổi gia cầm mắc bệnh. Động vật cảm thụ là gà, gà tây, chim cút, nhưng chủ yếu là gà.

Bệnh xảy ra quanh năm. Gà ở mọi lứa tuổi đều có thể mắc bệnh, nhưng chủ yếu ở gà con.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vắc-Xin Nhược Độc Đông Khô Phòng Bệnh Viêm Phế Quản Truyền Nhiễm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển và ứng dụng vắc-xin nhược độc trong việc phòng ngừa bệnh viêm phế quản truyền nhiễm. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các phương pháp nghiên cứu và kết quả đạt được mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của vắc-xin trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức hoạt động của vắc-xin, cũng như những lợi ích mà nó mang lại cho việc giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn knowledge and practice regarding administration of pentavalent vaccine among health care workers in vientiane capital lao pdr in 2019, nơi cung cấp thông tin về việc thực hành và kiến thức liên quan đến vắc-xin pentavalent. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu nguyên nhân và điều trị tăng huyết áp động mạch phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh cũng có thể mang lại cái nhìn bổ ích về các vấn đề sức khỏe liên quan đến trẻ em. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt mờ phổi, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp chẩn đoán hiện đại trong lĩnh vực y tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các khía cạnh khác nhau của y học và vắc-xin.