Giới thiệu dự án

Chăn nuôi gia cầm giữ vị trí then chốt trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, với hơn 80% hộ nông dân nông thôn tham gia sản xuất. Tuy nhiên, mô hình nuôi bán chăn thả tại các vùng trung du và miền núi phía Bắc thường xuyên phải đối mặt với áp lực dịch bệnh đường hô hấp, trong đó bệnh hô hấp mãn tính (Chronic Respiratory Disease - CRD) do vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum (MG) gây ra chiếm tới 45% - 55% tổng số ca bệnh truyền nhiễm.

Bệnh CRD làm suy giảm nghiêm trọng năng suất chăn nuôi: giảm 10% - 25% tốc độ tăng trọng, tăng hệ số tiêu tốn thức ăn (Feed Conversion Ratio - FCR) từ 15% - 20%, và gây tỷ lệ chết kế phát từ 10% - 40% khi bội nhiễm với Escherichia coli hoặc virus viêm phế quản truyền nhiễm (Infectious Bronchitis - IB).

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  VẤN ĐỀ TRỌNG TÂM CỦA BỆNH HEN (CRD)                    |
+-------------------------------------------------------------------------+
| 1. Suy giảm miễn dịch niêm mạc hô hấp do Mycoplasma gallisepticum       |
| 2. Giai đoạn mẫn cảm cao: 4 - 8 tuần tuổi (thời tiết ẩm 81-82%)         |
| 3. Tỷ lệ bội nhiễm E. coli / Salmonella gây viêm túi khí, bã đậu hóa   |
| 4. Thiếu phác đồ kháng sinh định lượng tối ưu cho gà lai F1 thả đồi     |
+-------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Xác định đặc điểm dịch tễ: Đánh giá tỷ lệ cảm nhiễm CRD theo các giai đoạn tuần tuổi (từ sơ sinh đến 11 tuần tuổi) trên đàn gà lai F1 (Trống Mía × Mái Lương Phượng).
  2. Khảo sát bệnh lý lâm sàng: Phân tích triệu chứng và bệnh tích đại thể thông qua mổ khám bệnh phẩm gia cầm mắc bệnh.
  3. Đánh giá hiệu lực dược lý: So sánh hiệu lực phòng bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi của Tetracyclin hydrochloride ($C_{22}H_{24}N_2O_8\cdot HCl$) đối chứng với Lincomycin hydrochloride ($C_{18}H_{34}N_2O_6S\cdot HCl$).
  4. Đo lường năng suất sinh học: Kiểm chứng ảnh hưởng của phác đồ lên tỷ lệ nuôi sống (Livability), sinh trưởng tích lũy (Body Weight Gain) và hiệu quả kinh tế.

Phương pháp tiếp cận giải pháp dựa trên việc ứng dụng Tetracyclin – kháng sinh nhóm Tetracycline có cơ chế gắn thuận nghịch vào tiểu phân 30S của ribosome vi khuẩn, ức chế quá trình tổng hợp protein của Mycoplasma gallisepticum. Quy trình sử dụng phương thức cấp thuốc qua đường uống ngắt quãng đa chu kỳ, kết hợp quản trị an toàn sinh học nghiêm ngặt.

Dự án kỳ vọng đạt tỷ lệ nuôi sống $>95%$, tỷ lệ chữa khỏi $>96%$, khối lượng xuất chuồng lúc 77 ngày tuổi $>2.000\text{ g/con}$, đồng thời kiểm soát tỷ lệ mắc bệnh dưới $10%$. Nghiên cứu được giới hạn thực nghiệm trên quy mô 1.000 cá thể gà lai F1 nuôi bán chăn thả tại Trại gà Công ty TNHH PTNT Nam Sơn (Hương Sơn, Phú Bình, Thái Nguyên).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các nông hộ chăn nuôi bán chăn thả, việc kiểm soát CRD gặp nhiều rào cản do chuồng trại hở, độ ẩm không khí trung bình cao ($81% - 82%$) và nhiệt độ dao động lớn giữa các mùa ($15.2^\circ\text{C} - 28.9^\circ\text{C}$). Các giải pháp can thiệp hiện hành bộc lộ nhiều nhược điểm:

Giải pháp hiện hành Cơ chế tác động Ưu điểm Nhược điểm / Hạn chế
Lincomycin Ức chế tiểu phân 50S ribosome Kháng khuẩn Gr(+) và vi khuẩn kỵ khí Phải dùng liều cao (2g/L), thời gian điều trị kéo dài (4-5 ngày), chi phí cao
Tylosin / Genta-Tylo Kháng sinh nhóm Macrolide kết hợp Aminoglycoside Tác dụng nhanh trên đường hô hấp trên Thường phải tiêm bắp/dưới da, gây stress đàn gia cầm thả vườn
Tiamulin (CRD-Stop) Kháng sinh nhóm Pleuromutilin Nhạy cảm cao với Mycoplasma Giá thành đắt, dễ tương tác bất lợi với cầu trùng ionophore (Monensin, Salinomycin)
Tetracyclin (Đề xuất) Gắn tiểu phân 30S ribosome, phổ kháng khuẩn rộng Chi phí thấp, dễ hòa tan trong nước uống, hiệu lực cao với MG Cần kiểm soát lượng ion $Ca^{2+}$ trong thức ăn để tránh chelate hóa

Ưu tiên hóa yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Cắt đứt triệu chứng thở khò khè, chảy nước mắt/mũi trong 72-96 giờ; tỷ lệ điều trị khỏi $\ge 95%$; an toàn cho đường tiêu hóa.
  • Should have: Dễ dàng hòa tan trong máng uống tự động; kích thích tính thèm ăn; phác đồ phòng ngừa phân bổ theo chu kỳ phát triển.
  • Could have: Tăng cường chuyển hóa chất dinh dưỡng qua niêm mạc ruột non.
  • Won't have: Tiêm chích hàng loạt gây tổn thương cơ thịt và stress gia cầm.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp tích hợp giữa an toàn sinh học, dinh dưỡng đa giai đoạn và phác đồ dược lý:

Dược phẩm và Công nghệ áp dụng

  • Tetracyclin Hydrochloride: Bột kết tinh màu vàng nhạt, độ tan cao, tác dụng kìm khuẩn ở nồng độ thấp và diệt khuẩn ở nồng độ cao trên cả Gram (+) và Gram (-).
  • Lincomycin Hydrochloride: Thu được từ lên men Streptomyces lincolnensis, dùng đối chứng.
  • Hệ thống dinh dưỡng chuẩn hóa: Cám hỗn hợp AF.Plus qua 3 giai đoạn:
    • AF.Plus 3010 (1 - 21 ngày): Protein thô $\ge 21.0%$, Năng lượng trao đổi (ME) $\ge 3.000\text{ kcal/kg}$.
    • AF.Plus 3020 (22 - 35 ngày): Protein thô $\ge 19.5%$, $\text{ME} \ge 3.100\text{ kcal/kg}$.
    • AF.Plus 3030 (36 - 77 ngày): Protein thô $\ge 18.0%$, $\text{ME} \ge 3.200\text{ kcal/kg}$.
  • Quy chuẩn an toàn sinh học: Vệ sinh tiêu độc bằng dung dịch vôi $25% + \text{CuSO}_4\ 5%$, phun sát trùng không gian chuồng nuôi bằng Formol $2%$, đệm lót trấu xử lý vi sinh dày $\ge 5\text{ cm}$.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp chia lô so sánh ngẫu nhiên (Randomized Comparative Block Design):

  • Lô Thí Nghiệm (TN): 500 cá thể, sử dụng Tetracyclin.
  • Lô Đối Chứng (ĐC): 500 cá thể, sử dụng Lincomycin.
  • Quy mô mẫu giám sát sinh trắc học: $n = 50\text{ con/lô}$ ngẫu nhiên tại các mốc 7, 14, 21, 28, 35, 42, 49, 56, 63, 70, 77 ngày tuổi.
                    MÔ HÌNH TOÁN THỐNG KÊ SINH HỌC
+-------------------------------------------------------------------------+
|                                                                         |
| 1. Giá trị trung bình:     \bar{X} = \frac{\sum X_i}{n}                 |
|                                                                         |
| 2. Sai số trung bình:      m_x = \pm \frac{S_x}{\sqrt{n}}  (với n > 30) |
|                                                                         |
| 3. Độ lệch tiêu chuẩn:     S_x = \pm \sqrt{\frac{\sum X_i^2 -           |
|                                  \frac{(\sum X_i)^2}{n}}{n - 1}}        |
|                                                                         |
| 4. Hệ số biến dị:          Cv(\%) = \frac{S_x}{\bar{X}} \times 100       |
|                                                                         |
+-------------------------------------------------------------------------+

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai dược lý

Quy trình sử dụng kháng sinh phòng bệnh và điều trị được lập trình theo chu kỳ sinh học của gia cầm nhằm ngăn chặn sự bùng phát của Mycoplasma gallisepticum:

class CRDManagementProtocol:
    """
    Quy trình kiểm soát bệnh CRD bằng Tetracyclin trên gà nuôi bán chăn thả
    """
    def __init__(self, flock_size: int = 500):
        self.flock_size = flock_size
        self.prevention_schedule_days = [
            (1, 3), (10, 12), (19, 21), (27, 29), (38, 40),
            (45, 46), (52, 53), (59, 60), (66, 67), (73, 74)
        ]
        
    def administer_prevention(self, day_age: int) -> dict:
        for start, end in self.prevention_schedule_days:
            if start <= day_age <= end:
                return {
                    "drug": "Tetracyclin Hydrochloride",
                    "dosage_water": "0.5 g / Litre",
                    "adjuvant": "Glucose 10g/L + Vitamin C 1g/L",
                    "administration": "Uống tự do cả ngày"
                }
        return {"drug": "None", "adjuvant": "Nước sạch + Men vi sinh"}

    def administer_treatment(self, clinical_signs: list) -> dict:
        # Nhận diện triệu chứng: Khò khè, vẩy mỏ, chảy nước mũi, mào tím tái
        if "rales_sound" in clinical_signs or "nasal_discharge" in clinical_signs:
            return {
                "action": "Cách ly cá thể bệnh",
                "drug": "Tetracyclin Hydrochloride",
                "dosage_water": "1.0 g / Litre",
                "duration_days": "3 - 4 ngày liên tục",
                "supportive_care": "B-Complex + Điện giải (Electrolytes)"
            }
        return {"action": "Theo dõi tiếp tục"}

Kiểm định và bệnh lý mổ khám

Khảo sát trên 13 ca bệnh chết nghi nhiễm CRD xác nhận các bệnh tích đại thể đặc trưng tập trung tại đường hô hấp:

  • Khí quản chứa dịch nhầy: $13/13\text{ ca}$ ($100.00%$).
  • Viêm xuất huyết niêm mạc khí quản: $12/13\text{ ca}$ ($92.31%$).
  • Viêm thanh quản: $10/13\text{ ca}$ ($76.92%$).
  • Viêm túi khí, tích tụ bã đậu (Casein): $6/13\text{ ca}$ ($46.15%$).
  • Viêm phổi phù thũng: $5/13\text{ ca}$ ($38.46%$).
                      TỶ LỆ BỆNH TÍCH ĐẠI THỂ (n=13)
  Khí quản chứa dịch nhầy [========================================] 100%
  Viêm khí quản           [====================================....] 92.31%
  Viêm thanh quản         [==============================..........] 76.92%
  Túi khí viêm bã đậu     [==================......................] 46.15%
  Viêm phổi               [===============.........................] 38.46%

Kết quả đạt được

1. Hiệu lực phòng và điều trị bệnh

Kết quả thực nghiệm khẳng định Tetracyclin vượt trội so với Lincomycin trên tất cả các chỉ tiêu lâm sàng ($P < 0.01$):

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị Lô TN (Tetracyclin) Lô ĐC (Lincomycin) Chênh lệch / Ý nghĩa
Liều phòng / Liều trị g/lít nước $0.5\ /\ 1.0$ $1.0\ /\ 2.0$ Tiết kiệm $50%$ lượng dược chất
Thời điểm xuất hiện bệnh Ngày tuổi $13$ $12$ Xuất hiện muộn hơn 1 ngày
Tổng lượt gà mắc bệnh Lượt con $531\ /\ 5.390$ $620\ /\ 5.365$ Giảm 89 lượt mắc
Tỷ lệ mắc bệnh chung $%$ $\mathbf{9.85%}$ $\mathbf{11.55%}$ Giảm $1.70%$ tỷ lệ nhiễm ($P<0.01$)
Tỷ lệ điều trị khỏi $%$ $\mathbf{96.98%}$ ($515/531$) $\mathbf{94.83%}$ ($588/620$) Cao hơn $+2.15%$
Thời gian điều trị Ngày $3 - 4$ $4 - 5$ Rút ngắn 1 ngày điều trị

2. Tỷ lệ nuôi sống qua các tuần tuổi

Kết thúc 11 tuần nuôi (77 ngày), tỷ lệ sống tích lũy của Lô TN đạt $95.80%$ ($479/500\text{ con}$), cao hơn Lô ĐC đạt $94.80%$ ($474/500\text{ con}$).

3. Động thái sinh trưởng tích lũy

Tốc độ tăng khối lượng của gà sử dụng phác đồ Tetracyclin cao hơn rõ rệt qua từng tuần:

Tuần tuổi Ngày tuổi Lô TN (Tetracyclin) $\bar{X} \pm m_x\text{ (g)}$ $Cv\ (%)$ Lô ĐC (Lincomycin) $\bar{X} \pm m_x\text{ (g)}$ $Cv\ (%)$
Sơ sinh 1 $36.66 \pm 0.18$ $3.46$ $36.70 \pm 0.16$ $3.02$
Tuần 1 7 $90.48 \pm 1.13$ $8.80$ $87.50 \pm 1.02$ $8.22$
Tuần 3 21 $281.80 \pm 4.86$ $12.19$ $262.66 \pm 4.17$ $11.24$
Tuần 6 42 $869.80 \pm 12.06$ $9.80$ $791.50 \pm 11.24$ $9.68$
Tuần 8 56 $1.381.80 \pm 11.45$ $5.86$ $1.218.10 \pm 14.85$ $8.62$
Tuần 11 77 $\mathbf{2.040.20 \pm 20.07}$ $6.96$ $\mathbf{1.877.40 \pm 22.01}$ $8.29$

[!IMPORTANT] Tại thời điểm xuất bán (77 ngày tuổi), khối lượng trung bình của Lô TN đạt $2.040.20\text{ g/con}$, vượt trội hơn Lô ĐC $162.80\text{ g/con}$ ($+8.67%$). Độ đồng đều của đàn gà Lô TN cao hơn thể hiện qua hệ số biến dị thấp ($Cv = 6.96%$ so với $8.29%$).


Đổi mới và đóng góp

  1. Chu kỳ phòng ngừa ngắt quãng đồng bộ: Thiết lập lịch trình phòng ngừa 10 chu kỳ bám sát các pha biến đổi miễn dịch và tiểu khí hậu (đặc biệt các tuần 4 - 8 tuổi), giúp giảm $14.72%$ nguy cơ bùng phát dịch so với phác đồ Lincomycin truyền thống.
  2. Rút ngắn thời gian bài thải mầm bệnh: Phác đồ Tetracyclin điều trị dứt điểm triệu chứng lâm sàng chỉ trong 3 - 4 ngày (so với 4 - 5 ngày ở Lincomycin), giảm thiểu $20% - 25%$ thời gian gà phải chịu stress do bệnh lý hô hấp.
  3. Tối ưu hóa chi phí dược phẩm: Giảm $50%$ khối lượng kháng sinh nguyên liệu cần sử dụng (0.5g/L so với 1.0g/L ở liều phòng; 1.0g/L so với 2.0g/L ở liều trị), mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội cho người chăn nuôi.
  4. Dữ liệu chuẩn hóa cho giống gà lai F1: Cung cấp bộ thông số sinh trắc học và sinh trưởng tích lũy chuẩn cho tổ hợp lai Trống Mía × Mái Lương Phượng trong điều kiện khí hậu trung du Bắc Bộ.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực tế

Quy trình được thiết kế tương thích hoàn hảo với các trang trại quy mô từ 500 đến 10.000 gà thả đồi, gà bán chăn thả:

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  QUY TRÌNH TRIỂN KHAI TẠI TRANG TRẠI                    |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Bước 1: Tiêu độc chuồng trại bằng vôi bột 25% + CuSO4 5% và Formol 2%   |
| Bước 2: Úm gà 1-21 ngày: kiểm soát nhiệt độ 32-34°C, đệm trấu >5cm      |
| Bước 3: Cấp Tetracyclin phòng định kỳ 0.5g/L theo các mốc ngày quy định|
| Bước 4: Chuyển bán chăn thả ngày 22: bổ sung máng uống tự động          |
| Bước 5: Giám sát phân và nhịp thở; phát hiện cách ly sớm ca bệnh       |
| Bước 6: Ngưng sử dụng thuốc 7 ngày trước khi xuất chuồng               |
+-------------------------------------------------------------------------+

Phân tích Hiệu quả Kinh tế & ROI

Hạch toán kinh tế trên quy mô 500 gà thịt Lô TN so với Lô ĐC:

  • Tăng sản lượng thịt thương phẩm: Số gà xuất chuồng nhiều hơn 5 con ($479$ so với $474$), khối lượng mỗi con cao hơn $162.8\text{ g}$. Tổng khối lượng thịt xuất chuồng Lô TN đạt $977.25\text{ kg}$, Lô ĐC đạt $889.88\text{ kg}$ (chênh lệch $+87.37\text{ kg}$ thịt hơi).
  • Tiết kiệm chi phí thuốc thú y: Chi phí sử dụng Tetracyclin thấp hơn Lincomycin khoảng $35% - 40%$ trên cùng một đơn vị gà điều trị.
  • Tỷ suất sinh lời (ROI): Lợi nhuận thuần của Lô TN tăng thêm $12% - 15%$ so với Lô ĐC sau khi trừ toàn bộ chi phí con giống, cám AF.Plus và chi phí thú y.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Nguy cơ nhờn thuốc: Việc sử dụng Tetracyclin qua nhiều lứa liên tục có thể thúc đẩy sự gia tăng của các chủng vi khuẩn kháng thuốc (kháng plasmid R).
  • Phụ thuộc điều kiện môi trường: Vào các đợt mưa phùn độ ẩm $>90%$ kéo dài, tỷ lệ mắc bệnh vẫn có xu hướng tăng cục bộ ở tuần tuổi thứ 6.
  • Chưa định lượng nồng độ kháng thể: Nghiên cứu đánh giá dựa trên triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích, chưa áp dụng kỹ thuật ELISA hoặc Real-time PCR để định lượng tải lượng vi khuẩn MG.

Hướng phát triển

  1. Tích hợp giải pháp thảo dược: Nghiên cứu kết hợp tinh dầu tỏi (Allicin) hoặc dịch chiết xuyên tâm liên cùng Tetracyclin liều thấp nhằm hạn chế hiện tượng kháng kháng sinh.
  2. Ứng dụng Vaccine thế hệ mới: Khảo sát hiệu quả bảo hộ của vaccine nhược độc đông khô Nobi-vac MG hoặc Mycovac-L kết hợp phác đồ hóa trị liệu can thiệp.
  3. Cảm biến giám sát tiểu khí hậu: Triển khai hệ thống IoT theo dõi nồng độ khí $NH_3, H_2S$ và độ ẩm chuồng nuôi để cảnh báo sớm nguy cơ bùng phát hen gà.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------+-----------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG         | LỢI ÍCH ĐỊNH LƯỢNG VÀ THỰC TIỄN                     |
+-------------------+-----------------------------------------------------+
| Sinh viên /       | Nắm vững phương pháp thiết kế thí nghiệm chia lô,   |
| Học viên Thú y    | kỹ thuật mổ khám đại thể và phân tích phương sai.   |
+-------------------+-----------------------------------------------------+
| Kỹ sư Chăn nuôi / | Sở hữu quy trình chuẩn hóa phòng trị CRD với liều   |
| Bác sĩ Thú y      | lượng định mức chi tiết (0.5g/L và 1.0g/L).         |
+-------------------+-----------------------------------------------------+
| Chủ trang trại /  | Nâng tỷ lệ nuôi sống lên 95.8%, xuất chuồng đạt     |
| Nông hộ           | 2.04 kg/con, tối ưu hóa lợi nhuận kinh tế đàn gà.   |
+-------------------+-----------------------------------------------------+
| Nhà nghiên cứu    | Cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ học và bệnh lý thực  |
| chuyên sâu        | nghiệm của Mycoplasma gallisepticum tại miền Bắc.   |
+-------------------+-----------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật đối với môi trường và chuồng nuôi khi áp dụng phác đồ?

Chuồng trại phải được tiêu độc khử trùng bằng Formol $2%$ trước khi nhập gà 5 ngày. Đệm lót trấu xử lý khô ráo có độ dày $\ge 5\text{ cm}$. Giai đoạn úm (1 - 21 ngày) nhiệt độ duy trì $32^\circ\text{C} - 34^\circ\text{C}$ ở 3 ngày đầu rồi giảm dần, mật độ $50 - 60\text{ con/m}^2$. Khi thả vườn (sau 21 ngày) phải đảm bảo sân chơi khô ráo, tránh gió lùa và ngập úng.

2. Phác đồ Tetracyclin có giới hạn về quy mô đàn áp dụng không?

Phác đồ có khả năng co giãn linh hoạt từ quy mô nông hộ ($200 - 500\text{ con}$) đến trang trại công nghiệp tập trung ($10.000 - 50.000\text{ con}$). Thuốc được thiết kế để hòa tan trực tiếp vào bồn nước trung tâm kết nối hệ thống núm uống tự động.

3. Có thể phối hợp Tetracyclin cùng vaccine và các loại thuốc khác không?

Không pha chung Tetracyclin trực tiếp với các loại vaccine sống (như Lasota, Gumboro) hoặc dung dịch chứa ion kim loại đa hóa trị ($Ca^{2+}, Mg^{2+}, Fe^{3+}$) vì sẽ làm bất hoạt vaccine và tạo phức chelate giảm hấp thu kháng sinh. Nên dùng ngắt quãng: cấp vaccine vào buổi sáng, thuốc kháng sinh vào buổi chiều.

4. Thời gian ngưng thuốc (Withdrawal period) trước khi xuất bán là bao lâu?

Để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và không tồn dư kháng sinh trong thịt gia cầm, bắt buộc phải ngừng sử dụng Tetracyclin tối thiểu $7\text{ ngày}$ trước khi xuất bán giết mổ.

5. Chi phí đầu tư và thời gian hoàn vốn khi áp dụng quy trình?

Chi phí thuốc Tetracyclin phòng trị suốt chu kỳ 77 ngày chỉ chiếm khoảng $1.5% - 2.0%$ tổng giá thành sản xuất một con gà thịt. Lợi nhuận tăng thêm từ tỷ lệ sống cao ($+1.0%$) và trọng lượng vượt trội ($+162.8\text{ g/con}$) cho phép hoàn vốn đầu tư thuốc thú y ngay trong lứa nuôi đầu tiên.


Kết luận

Đề tài "Nghiên cứu ứng dụng Tetracyclin trong phòng và điều trị bệnh Hen (CRD) ở gà nuôi bán chăn thả tại huyện Phú Bình - tỉnh Thái Nguyên" đã giải quyết triệt để bài toán kiểm soát nhiễm khuẩn đường hô hấp do Mycoplasma gallisepticum trên đàn gà lai F1 (Trống Mía × Mái Lương Phượng).

+-------------------------------------------------------------------------+
|                   TỔNG KẾT THÀNH TỰU ĐẠT ĐƯỢC                           |
+-------------------------------------------------------------------------+
| -> Tỷ lệ điều trị khỏi CRD đạt 96.98% (liệu trình 3 - 4 ngày)           |
| -> Giảm tỷ lệ mắc bệnh toàn kỳ xuống 9.85% (so với 11.55% ở Lincomycin) |
| -> Tỷ lệ nuôi sống tích lũy đạt 95.80% sau 77 ngày nuôi                 |
| -> Khối lượng xuất bán bình quân đạt 2.040.20 g/con (+162.80 g/con)     |
| -> Tiết kiệm 50% chi phí kháng sinh so với phác đồ đối chứng            |
+-------------------------------------------------------------------------+

Giải pháp kỹ thuật này là tài liệu tham khảo giá trị cho các trang trại gia cầm bán chăn thả trên toàn quốc nhằm nâng cao năng suất sinh học, giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và tối đa hóa hiệu quả kinh tế.