Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi gia cầm đóng vai trò cung cấp nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, chi phí đầu tư ban đầu thấp, thời gian quay vòng vốn nhanh và tận dụng được nguồn lao động cũng như phụ phẩm nông nghiệp. Nhằm nâng cao năng suất và chất lượng thịt, giống gà lông màu Sasso có nguồn gốc từ hãng SASSO (Cộng hòa Pháp), được nhập nội vào Việt Nam từ năm 2002, đã được đưa vào chăn nuôi nhờ khả năng thích nghi với điều kiện nhiệt đới nóng ẩm và chất lượng thịt phù hợp thị hiếu tiêu dùng. Tuy nhiên, sự phát triển của đàn gia cầm nuôi tập trung thường đi kèm với áp lực dịch bệnh lớn, trong đó bệnh Cầu trùng do đơn bào ký sinh gây ra là một trong những nguyên nhân chính làm suy giảm tốc độ sinh trưởng, tăng tiêu tốn thức ăn, gây tổn thương niêm mạc đường ruột và làm tăng tỷ lệ chết ở gà con.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Lan Hương được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác thú y tại cơ sở sản xuất giống gia cầm.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:

  1. Xác định tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm Cầu trùng ở đàn gà Sasso nuôi tại Trại giống gia cầm Thịnh Đán – thành phố Thái Nguyên.
  2. Xác định hiệu lực của hai loại thuốc Avicoc và Rigecoccin - WS trong việc phòng ngừa bệnh Cầu trùng trên đàn gà thí nghiệm.

Mục đích nghiên cứu: Thiết lập cơ sở khoa học giúp người chăn nuôi lựa chọn phác đồ sử dụng thuốc phù hợp, nâng cao tỷ lệ sống, hạn chế nguy cơ kháng thuốc của mầm bệnh và mang lại hiệu quả kinh tế cho cơ sở chăn nuôi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt Sasso nuôi nhốt hoàn toàn từ 1 đến 10 tuần tuổi; hai chế phẩm thuốc thú y phòng trị Cầu trùng gồm Avicoc (hãng Avitec, Pháp) và Rigecoccin - WS (Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Thú y).
  • Phạm vi không gian: Trại giống gia cầm Thịnh Đán (phường Thịnh Đán, thành phố Thái Nguyên) và Phòng thí nghiệm Khoa Chăn nuôi Thú y – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ ngày 03/06/2013 đến ngày 18/11/2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở khoa học của đề tài dựa trên các đặc điểm giải phẫu - sinh lý đường tiêu hóa của gia cầm và đặc tính sinh học của mầm bệnh Cầu trùng:

  • Giải phẫu và sinh lý tiêu hóa gia cầm: Thức ăn lưu chuyển qua đường tiêu hóa của gà với tốc độ nhanh (khoảng 2 - 4 giờ ở gà con và 4 - 5 giờ ở gà lớn). Khi gà nuốt phải noãn nang Cầu trùng có sức gây bệnh, noãn nang nhanh chóng đi xuống ruột non, manh tràng và trực tràng. Vòng đời của Cầu trùng ngắn (khoảng 5 - 7 ngày), khiến quá trình xâm nhập, nhân lên và phá hủy tế bào biểu mô ruột diễn ra nhanh chóng.
  • Đặc điểm mầm bệnh Cầu trùng: Căn nguyên gây bệnh thuộc ngành Protozoa, lớp Sporozoa, bộ Coccidia, họ Eimeriidae, giống Eimeria. Tác giả tổng hợp 9 loài Cầu trùng phổ biến ký sinh ở gà gồm: Eimeria tenella (ký sinh chủ yếu tại manh tràng, gây bệnh nặng nhất ở gà dưới 45 ngày tuổi), Eimeria maxima, Eimeria acervulina, Eimeria mitis, Eimeria necatrix, Eimeria brunetti, Eimeria hagani, Eimeria praecox và Eimeria mivati. Vòng đời của Cầu trùng gồm 3 giai đoạn: sinh sản vô tính (Schizogony) và sinh sản hữu tính (Gametogony) diễn ra trong niêm mạc ruột ký chủ; giai đoạn sinh sản bào tử (Sporogony) diễn ra ngoài môi trường tự nhiên trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm thích hợp.
  • Cơ chế tác động của thuốc: Chế phẩm Avicoc chứa phối hợp hai hoạt chất Sulfadimeratine và Diaveridine, kìm hãm sự phát triển của vi sinh vật qua ức chế quá trình tổng hợp acid folic của Cầu trùng đường ruột, làm giảm nguy cơ kháng thuốc. Chế phẩm Rigecoccin - WS chứa hoạt chất chính là Clopidol, tác động chủ yếu vào giai đoạn Schizont thế hệ II của chu kỳ sinh học.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Bố trí thí nghiệm: Áp dụng phương pháp phân lô so sánh trên đàn gà Sasso từ 1 đến 10 tuần tuổi, quy mô 200 con phân chia thành 2 lô thí nghiệm, nuôi nhốt hoàn toàn với cùng chế độ chăm sóc và thức ăn công nghiệp (Dabaco D1, Dabaco D56 cho giai đoạn 1 ngày - 4 tuần tuổi; Dabaco D57 cho giai đoạn từ 4 tuần tuổi đến xuất bán):
    • Lô I: Phòng bệnh bằng thuốc Avicoc, liều 1g/2 lít nước uống.
    • Lô II: Phòng bệnh bằng thuốc Rigecoccin - WS, liều 1g/6 lít nước uống.
    • Cả hai lô cùng áp dụng liệu trình dùng thuốc "2-3-2" (cho uống thuốc 2 ngày liên tục, nghỉ 3 ngày, sau đó tiếp tục cho uống 2 ngày).
  • Phương pháp lấy mẫu và xét nghiệm mẫu phân: Mẫu phân gà được thu thập định kỳ vào sáng sớm ở các tuần tuổi từ tuần 1 đến tuần 10, bảo quản riêng biệt theo từng túi nilon có dán nhãn ghi rõ số lô, ngày thu mẫu. Phát hiện noãn nang Cầu trùng bằng phương pháp phù nổi Fulleborn sử dụng dung dịch nước muối bão hòa (NaCl, tỷ trọng dung dịch lớn hơn tỷ trọng noãn nang), quan sát dưới kính hiển vi quang học ở độ phóng đại 100 lần (thị kính 10x, vật kính 10x).
  • Phương pháp kiểm tra mẫu đệm lót chuồng: Thu mẫu đệm lót 2 lần/tuần, ngâm nước cất 6 - 8 giờ, lọc thô, ly tâm lấy cặn và kiểm tra bằng phương pháp Fulleborn.
  • Thang đánh giá cường độ nhiễm Cầu trùng: Dựa trên số lượng noãn nang đếm được trên một vi trường kính hiển vi:
    • Âm tính (-): Không phát hiện noãn nang.
    • Cường độ nhẹ (+): Có từ 1 đến 3 noãn nang.
    • Cường độ trung bình (++): Có từ 4 đến 6 noãn nang.
    • Cường độ nặng (+++): Có từ 7 đến 8 noãn nang.
    • Cường độ rất nặng (++++): Có từ 9 noãn nang trở lên.
  • Theo dõi sinh trưởng: Định kỳ cân ngẫu nhiên 35 con/lô vào sáng sớm (từ 7 - 8 giờ, sau khi nhịn ăn từ 18 giờ chiều hôm trước) ở các mốc từ sơ sinh đến 10 tuần tuổi.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được thu thập, tính toán tỷ lệ phần trăm và phân tích thống kê sinh học (giá trị trung bình $\bar{X}$, sai số số trung bình $m_{\bar{x}}$, hệ số biến thiên $Cv%$) bằng phần mềm Microsoft Excel theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2000).

Nội dung chính theo từng phần và chương

Khóa luận được cấu trúc thành hai phần chính: Phần thứ nhất về công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở thực tập và Phần thứ hai về chuyên đề nghiên cứu khoa học.

Phần thứ nhất: Công tác phục vụ sản xuất

Nội dung phần này phản ánh toàn bộ hoạt động điều tra thực địa và thực hành lâm sàng của tác giả tại Trại giống gia cầm Thịnh Đán:

  • Khảo sát đặc điểm tự nhiên và kinh tế - xã hội: Phường Thịnh Đán có tổng diện tích tự nhiên 646,39 ha, dân số 17.900 người (3.250 hộ, trong đó 805 hộ nông nghiệp). Khí hậu phân hóa thành mùa mưa (tháng 5 - 10, nhiệt độ 21 - 36°C, lượng mưa 120,6 - 283,9 mm/tháng) và mùa khô (tháng 11 - 4 năm sau, nhiệt độ 13,7 - 24,8°C). Trại Giống gia cầm Thịnh Đán được thành lập từ tháng 4 năm 1995, nâng cấp năm 2001, có khuôn viên 5.200 m2 khép kín, phụ trách nuôi giữ, khảo nghiệm và cung ứng các giống gia cầm như ISA-JA57, Lương Phượng, Sasso, gà Mía, gà Sao và thỏ New Zealand.
  • Quy trình chăn nuôi và thú y: Vệ sinh chuồng trước khi nuôi 5 ngày bằng rắc vôi bột và phun dung dịch Benkocid 30% (50 ml pha trong 20 lít nước, phun 1 lít dung dịch/4 m2); sử dụng đệm lót trấu khô khử trùng. Thực hiện quy trình úm gà 1 - 21 ngày tuổi, kiểm soát nhiệt độ từ 32 - 35°C giảm dần xuống 22°C ở tuần thứ 3, cho uống nước có pha B-complex và Ampi-Coli.
  • Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn gà: Vắc xin Lasota nhỏ mắt vào 7 và 21 ngày tuổi (1 giọt/con); vắc xin Gumboro B nhỏ miệng vào 7 và 21 ngày tuổi (4 giọt/con); vắc xin Newcastle hệ I tiêm dưới da vào 42 ngày tuổi (0,4 ml/con).
  • Chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế:
    • Bệnh Cầu trùng: Triệu chứng ủ rũ, phân loãng sôcôla hoặc lẫn máu, manh tràng sưng to, ruột dày và có điểm trắng; điều trị bằng Rigecoccin - WS (1g/4 lít nước) hoặc Avicoc (1g/1 lít nước) uống 2 ngày nghỉ 3 ngày.
    • Bệnh Bạch lỵ gà con: Tiêu chảy phân trắng bết hậu môn, hoại tử trắng ở gan và phổi; điều trị bằng Ampi-coli (1g/lít) kết hợp B-complex (1g/3 lít) trong 5 ngày.
    • Bệnh Hô hấp mãn tính (CRD): Thở khò khè, chảy dịch mũi, túi khí đục; điều trị bằng Tylosin (2g/lít) kết hợp B-complex trong 3 - 5 ngày.

Kết quả công tác phục vụ sản xuất được tác giả tổng hợp cụ thể:

Hạng mục nội dung Đối tượng / Chỉ tiêu theo dõi Quy mô (con / m2) Số lượng đạt Tỷ lệ (%)
Công tác chăn nuôi (Nuôi sống) Gà Sasso bố mẹ 750 743 99,07
Gà Sasso thương phẩm 1100 1060 96,37
Gà Mía 200 176 88,00
Công tác phòng bệnh (Tiêm an toàn) Vắc xin Lasota 2050 2050 100,00
Vắc xin Gumboro 2050 2050 100,00
Vắc xin Newcastle 2050 1950 95,12
Công tác điều trị bệnh (Chữa khỏi) Bệnh Cầu trùng 125 105 84,00
Bệnh Bạch lỵ 70 65 92,86
Bệnh CRD 90 79 87,78
Công tác kỹ thuật khác Úm gà con đạt chuẩn 6000 5850 97,50
Tiêu độc sát trùng chuồng 1000 m2 1000 m2 100,00
Ấp nở trứng gia cầm 10605 quả 9436 con 88,98

Phần thứ hai: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chuyên đề đi sâu kiểm định thực nghiệm hiệu lực của hai phác đồ phòng bệnh Cầu trùng trên đàn gà Sasso:

  • Ảnh hưởng đến tỷ lệ nuôi sống: Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn sau 10 tuần nuôi của Lô I (dùng Avicoc) đạt 94,00%, cao hơn 3,00% so với Lô II (dùng Rigecoccin - WS, đạt 91,00%). Thiệt hại đầu con chủ yếu xuất hiện ở 4 tuần đầu đời (tuần 1: 99% cả 2 lô; tuần 2: Lô I 97%, Lô II 96%; tuần 3: Lô I 95%, Lô II 93%; tuần 4: Lô I 94%, Lô II 91%). Từ tuần thứ 5 đến tuần thứ 10, tỷ lệ nuôi sống ở cả hai lô đạt 100% (không ghi nhận gà chết).
  • Tỷ lệ và cường độ nhiễm qua phân: Kiểm tra 400 mẫu phân (200 mẫu/lô). Lô I ghi nhận 65 mẫu nhiễm Cầu trùng (tỷ lệ 32,50%), trong khi Lô II có 75 mẫu nhiễm (tỷ lệ 37,50%). Cường độ nhiễm ở Lô I tập trung ở mức nhẹ (+) chiếm 49,23%, mức trung bình (++) chiếm 27,69%, mức nặng (+++) chiếm 18,46% và rất nặng (++++) chiếm 4,62%. Ở Lô II, tỷ lệ nhiễm các mức tương ứng là (+) 49,33%, (++) 25,33%, (+++) 20,00% và (++++) 5,33%.
  • Diễn biến nhiễm Cầu trùng theo tuần tuổi: Tỷ lệ nhiễm cao nhất ở giai đoạn 1 - 3 tuần tuổi (Lô I: 52,00%; Lô II: 66,00%), sau đó giảm dần ở giai đoạn 3 - 5 tuần tuổi (cả 2 lô cùng đạt 38,00%), giai đoạn 5 - 8 tuần tuổi (Lô I: 30,00%; Lô II: 34,00%) và thấp nhất ở giai đoạn 8 - 10 tuần tuổi (Lô I: 10,00%; Lô II: 12,00%). Về cường độ nhiễm, các mẫu nhiễm mức rất nặng (++++) chỉ xuất hiện ở giai đoạn 1 - 3 tuần tuổi (Lô I: 11,54%; Lô II: 12,12%), các giai đoạn sau hoàn toàn không xuất hiện mức (++++) và đến giai đoạn 8 - 10 tuần tuổi chỉ còn xuất hiện mức (+) và (++).
  • Mức độ nhiễm Cầu trùng từ đệm lót: Xét nghiệm 120 mẫu đệm lót chu nuôi (60 mẫu/lô). Lô I phát hiện 20 mẫu nhiễm (tỷ lệ 33,33%), Lô II phát hiện 23 mẫu nhiễm (tỷ lệ 38,33%). Tỷ lệ nhiễm đệm lót chung là 35,83% (43 mẫu). Phân bố cường độ nhiễm ở đệm lót chủ yếu là mức nhẹ (+: 58,14%) và trung bình (++: 25,58%).
  • Khối lượng và sinh trưởng tích lũy: Gà sơ sinh có khối lượng bình quân 40 ± 0,11 g (Lô I) và 39 ± 0,13 g (Lô II). Khối lượng tăng đều qua các tuần tuổi: tuần 1 đạt 85,14 g (Lô I) và 84,29 g (Lô II); tuần 4 đạt 518,29 g so với 517,43 g; tuần 7 đạt 1128,57 g so với 1120,00 g; đến tuần 10 đạt 1894,29 ± 26,48 g (Lô I) so với 1888,57 ± 26,43 g (Lô II). Lô dùng Avicoc đạt mức sinh trưởng tích lũy cao hơn Lô dùng Rigecoccin - WS qua tất cả các tuần tuổi theo dõi.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về hiệu quả kiểm soát Cầu trùng trên giống gà Sasso:

Tiêu chí so sánh giữa 2 phác đồ phòng bệnh Lô I (Thuốc Avicoc) Lô II (Thuốc Rigecoccin - WS) Chênh lệch (Lô I so với Lô II)
Tỷ lệ nuôi sống toàn kỳ (1 - 10 tuần tuổi) 94,00% 91,00% + 3,00%
Tỷ lệ nhiễm Cầu trùng qua kiểm tra phân 32,50% (65/200 mẫu) 37,50% (75/200 mẫu) - 5,00%
Tỷ lệ nhiễm phân ở giai đoạn 1 - 3 tuần tuổi 52,00% (26/50 mẫu) 66,00% (33/50 mẫu) - 14,00%
Tỷ lệ mẫu phân nhiễm ở mức rất nặng (++++) 4,62% (3 mẫu) 5,33% (4 mẫu) - 0,71%
Tỷ lệ nhiễm noãn nang qua kiểm tra đệm lót 33,33% (20/60 mẫu) 38,33% (23/60 mẫu) - 5,00%
Khối lượng bình quân lúc 10 tuần tuổi 1894,29 ± 26,48 g 1888,57 ± 26,43 g + 5,72 g

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Thuốc Avicoc mang lại hiệu lực phòng bệnh Cầu trùng cao hơn Rigecoccin - WS, thể hiện qua việc giảm tỷ lệ nhiễm, giảm cường độ bài xuất noãn nang ra môi trường, tăng tỷ lệ nuôi sống và cải thiện khối lượng xuất chuồng của gà thịt Sasso.
  • Cơ sở khoa học của sự chênh lệch này là do Rigecoccin - WS đã được sử dụng liên tục nhiều năm tại Trại giống Thịnh Đán dẫn đến hiện tượng Cầu trùng giảm mẫn cảm hoặc kháng thuốc; trong khi Avicoc là chế phẩm mới được đưa vào thử nghiệm, có sự phối hợp giữa Sulfadimeratine và Diaveridine giúp khắc phục tính kháng thuốc.
  • Tác giả khuyến cáo các cơ sở chăn nuôi không nên dùng đơn lẻ một loại thuốc chống Cầu trùng kéo dài mà cần thực hiện chế độ luân chuyển thuốc định kỳ từ 3 đến 4 năm một lần (tương đương sau 10 - 12 vòng đời của Cầu trùng) nhằm hạn chế hiện tượng kháng thuốc. Đồng thời, cần kết hợp dùng thuốc phòng theo lịch với biện pháp giữ khô chất độn chuồng, tiêu độc khử trùng định kỳ chuồng trại bằng vôi bột và dung dịch sát trùng chuyên dụng.

Đóng góp của đề tài: Khóa luận đã bổ sung dẫn liệu thực tế về dịch tễ bệnh Cầu trùng trên đối tượng gà Sasso nuôi tại vùng trung du miền núi phía Bắc (Thái Nguyên); chứng minh tính hiệu quả của phác đồ dùng thuốc ngắn ngày ngắt quãng (2-3-2) và khẳng định vai trò của việc luân chuyển nhóm thuốc hóa dược trong phòng ngừa bệnh Cầu trùng gà công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Đề tài chỉ bố trí hai lô thí nghiệm dùng thuốc (Avicoc và Rigecoccin - WS) mà không thiết lập lô đối chứng âm (hoàn toàn không dùng thuốc phòng Cầu trùng) do đàn gà được nuôi tại cơ sở sản xuất giống thương phẩm, cần tuân thủ nghiêm ngặt yêu cầu phòng bệnh để bảo toàn vốn đầu tư và an toàn sinh học.
  • Đề tài chưa tiến hành phân lập, định danh chi tiết tỷ lệ nhiễm của từng loài Eimeria cụ thể (như E. tenella, E. acervulina, E. maxima...) trên mẫu bệnh phẩm mà mới chỉ dừng lại ở việc đếm tổng số noãn nang để phân cấp cường độ nhiễm.
  • Thời gian nghiên cứu và quy mô mẫu giới hạn ở giai đoạn nuôi gà thịt 10 tuần tuổi tại một trại chăn nuôi duy nhất, chưa đánh giá ảnh hưởng của bệnh Cầu trùng trên đàn gà sinh sản hoặc gà nuôi thả vườn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Triển khai định danh hình thái và sinh học phân tử các loài Eimeria chiếm ưu thế trên đàn gà Sasso tại địa phương.
  • Nghiên cứu cơ chế kháng thuốc của các chủng Cầu trùng thực địa đối với các hoạt chất anticoccidial khác nhau.
  • Thử nghiệm kết hợp các giải pháp sinh học như sử dụng vắc xin phòng Cầu trùng, chế phẩm thảo dược hoặc men vi sinh bổ sung vào thức ăn để giảm thiểu tồn dư hóa dược trong sản phẩm chăn nuôi.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm phân lô so sánh, phương pháp Fulleborn thu nhận và kiểm tra noãn nang ký sinh trùng qua kính hiển vi, cách thức thu thập và xử lý số liệu sinh vật học.
  • Kỹ sư chăn nuôi và Bác sĩ thú y cơ sở: Tham khảo quy trình vệ sinh phòng dịch, lịch phòng vắc xin cụ thể cho gà màu, phác đồ dùng thuốc Avicoc liều 1g/2 lít nước theo liệu trình "2-3-2" để ứng dụng trực tiếp tại các trại gà thịt nhằm kiểm soát bệnh Cầu trùng trong 4 tuần đầu đời.
  • Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:
    • Bảng 1.1 và quy trình sử dụng vắc xin, thuốc sát trùng chuồng trại Benkocid 30% ở Phần thứ nhất.
    • Mô tả kỹ thuật pha nước muối bão hòa và quy trình soi tìm noãn nang theo phương pháp Fulleborn tại trang 34 của văn bản.
    • Bảng 2.4, 2.5 và 2.7 ghi chép chi tiết biến động tỷ lệ nhiễm theo lứa tuổi và biểu đồ sinh trưởng tích lũy của giống gà Sasso qua 10 tuần nuôi.

Câu hỏi thường gặp

  1. Phương pháp xét nghiệm nào được tác giả sử dụng để phát hiện noãn nang Cầu trùng trong phân và nguyên lý thực hiện là gì? Tác giả sử dụng phương pháp phù nổi Fulleborn. Nguyên lý của phương pháp dựa trên sự chênh lệch tỷ trọng: sử dụng dung dịch nước muối ăn (NaCl) bão hòa có tỷ trọng lớn hơn tỷ trọng của noãn nang Cầu trùng, làm cho noãn nang nổi lên bề mặt dung dịch. Sau 30 phút đặt phiến kính tiếp xúc với mặt dung dịch, phiến kính được lấy ra soi dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại 100 lần để quan sát và đếm noãn nang.

  2. Liều lượng và liệu trình dùng thuốc phòng Cầu trùng cho hai lô thí nghiệm được quy định cụ thể như thế nào? Đề tài áp dụng cùng liệu trình "2-3-2" (uống 2 ngày, nghỉ 3 ngày, tiếp tục uống 2 ngày) cho cả hai lô:

  • Lô I: Dùng thuốc Avicoc pha nước uống với liều phòng 1g/2 lít nước.
  • Lô II: Dùng thuốc Rigecoccin - WS pha nước uống với liều phòng 1g/6 lít nước.
  1. Tỷ lệ nhiễm Cầu trùng ở gà Sasso biến động như thế nào theo từng giai đoạn tuần tuổi? Tỷ lệ nhiễm Cầu trùng đạt mức cao nhất ở giai đoạn gà con 1 - 3 tuần tuổi (Lô I: 52,00%; Lô II: 66,00%), sau đó giảm xuống 38,00% ở giai đoạn 3 - 5 tuần tuổi ở cả hai lô; tiếp tục giảm còn 30,00% (Lô I) và 34,00% (Lô II) ở giai đoạn 5 - 8 tuần tuổi; và thấp nhất ở giai đoạn 8 - 10 tuần tuổi (Lô I: 10,00%; Lô II: 12,00%). Giai đoạn 1 - 3 tuần tuổi cũng là giai đoạn duy nhất ghi nhận các ca nhiễm ở mức độ rất nặng (++++).

  2. Hiệu quả phòng bệnh Cầu trùng giữa thuốc Avicoc và Rigecoccin - WS có sự khác biệt như thế nào qua các chỉ tiêu theo dõi? Thuốc Avicoc thể hiện hiệu quả phòng bệnh vượt trội hơn so với Rigecoccin - WS:

  • Tỷ lệ nuôi sống ở lô dùng Avicoc đạt 94,00%, cao hơn lô dùng Rigecoccin - WS (91,00%).
  • Tỷ lệ nhiễm Cầu trùng qua xét nghiệm phân ở lô dùng Avicoc thấp hơn (32,50% so với 37,50%).
  • Tỷ lệ nhiễm noãn nang trong đệm lót chuồng nuôi ở lô dùng Avicoc thấp hơn (33,33% so với 38,33%).
  • Khối lượng xuất chuồng lúc 10 tuần tuổi của gà dùng Avicoc cao hơn (1894,29 g so với 1888,57 g).
  1. Nguyên nhân nào khiến tác giả khuyến cáo phải thay đổi luân phiên các loại thuốc phòng Cầu trùng định kỳ 3 - 4 năm một lần? Theo tác giả, nếu sử dụng liên tục một loại thuốc phòng trị Cầu trùng qua 10 - 12 vòng đời của ký sinh trùng thì Cầu trùng sẽ phát triển khả năng quen thuốc và kháng thuốc, làm suy giảm nghiêm trọng hiệu lực bảo vệ của thuốc (thực tế tại trại cho thấy Rigecoccin - WS dùng lâu năm có tỷ lệ nhiễm cao hơn). Do đó, việc luân chuyển định kỳ các nhóm hóa dược có cơ chế tác động khác nhau sau 3 - 4 năm là biện pháp kỹ thuật bắt buộc để duy trì độ mẫn cảm của mầm bệnh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Lan Hương đã hoàn thành việc khảo sát đặc điểm dịch tễ và đánh giá thực nghiệm hiệu lực phòng bệnh Cầu trùng trên đàn gà Sasso nuôi tại Trại giống gia cầm Thịnh Đán – Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu khẳng định phác đồ sử dụng chế phẩm Avicoc cho hiệu quả cao hơn chế phẩm Rigecoccin - WS cả về tỷ lệ nuôi sống (94% so với 91%), giảm mức độ nhiễm noãn nang trong phân và đệm lót, đồng thời duy trì khả năng tăng khối lượng ổn định cho gà thịt. Công trình cung cấp nguồn dẫn liệu thực chứng có giá trị cho sinh viên thú y và người chăn nuôi trong việc xây dựng lịch phòng bệnh Cầu trùng và thực hiện quy trình luân phiên thuốc hóa dược an toàn, hiệu quả.