Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã tham gia nhiều tổ chức kinh tế và hiệp định thương mại tự do đa phương như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), cùng các hiệp định thương mại tự do với Liên minh châu Âu (EVFTA), Canada, Nhật Bản và Úc. Sự gia tăng hợp tác kinh tế mở ra nhiều cơ hội đầu tư nhưng đồng thời tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt đối với các doanh nghiệp trong nước. Trong các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh, nguồn nhân lực được xác định là tài sản cốt lõi quyết định sự vận hành, duy trì và phát triển bền vững của tổ chức.
Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Anh ngữ Canada (CEC) được thành lập ngày 27/02/2009 (mã số thuế: 0106309503), có trụ sở chính đặt tại số 15 Ngô Gia Khảm, phường Yết Kiêu, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội. Hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo ngoại ngữ theo mô hình giảng dạy tiếng Anh với 100% giáo viên bản ngữ, công ty đã mở rộng mạng lưới lên 8 cơ sở đào tạo trên địa bàn Hà Nội. Đi cùng với tốc độ gia tăng quy mô và mở rộng thêm các cơ sở mới (như cơ sở Hapulico, Liễu Giai, Ngoại Giao Đoàn năm 2022 và tiếp tục mở thêm cơ sở năm 2023), nhu cầu bổ sung nhân sự của công ty tăng trưởng mạnh mẽ. Tuy nhiên, hoạt động tuyển dụng nhân lực tại đơn vị bộc lộ một số tồn tại: chất lượng lao động tuyển dụng đầu vào chưa cao, việc phân bổ chi phí dành cho công tác tuyển dụng chưa thực sự cân đối và hợp lý. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài "Tuyển dụng nhân lực tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đầu tư Giáo dục Anh ngữ Canada" nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là trên cơ sở hệ thống hóa lý luận về tuyển dụng nhân lực và phân tích thực trạng tại Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Anh ngữ Canada giai đoạn 2021 - 2023, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng, nâng cao chất lượng đội ngũ lao động của doanh nghiệp. Để đạt được mục tiêu này, khóa luận xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp làm căn cứ đánh giá thực tế.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá đúng thực trạng công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Anh ngữ Canada giai đoạn 2021 - 2023.
- Đề xuất một số giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác tuyển dụng nhân lực tại công ty.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Anh ngữ Canada. Phạm vi nghiên cứu về không gian được giới hạn tại Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Anh ngữ Canada và các cơ sở trực thuộc; phạm vi thời gian tập trung vào việc thu thập, xử lý và phân tích số liệu trong giai đoạn 3 năm từ 2021 đến 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu và giáo trình chuẩn mực chuyên ngành Quản trị nhân lực tại Việt Nam:
- Khái niệm "nhân lực", "tuyển dụng nhân lực", "tuyển mộ" và "tuyển chọn" được kế thừa từ các công trình: Giáo trình Tuyển dụng nhân lực của PGS.TS. Mai Thanh Lan (2014, NXB Thống kê), Giáo trình Quản trị Nhân lực của ThS. Nguyễn Vân Điềm và PGS.TS. Nguyễn Ngọc Quân (2010, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân), cùng giáo trình chuyên khảo của ThS. Vũ Thùy Dương và TS. Phạm Văn Hải (2010).
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật được áp dụng làm căn cứ pháp lý cốt lõi là Bộ luật Lao động Việt Nam, điều chỉnh các mối quan hệ về tuyển dụng, hợp đồng lao động, thời giờ làm việc, nghỉ ngơi và chế độ đãi ngộ.
- Khóa luận tham khảo các công trình nghiên cứu đi trước về quy trình tuyển dụng thực tế như Luận văn Thạc sĩ của Phạm Thị Út Hạnh (2015) tại Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại và Luận án Tiến sĩ của Nguyễn Văn Đức tại Công ty Cổ phần Thăng Long.
Khung lý thuyết của khóa luận xác lập 5 nguyên tắc tuyển dụng cơ bản: (1) Tuyển dụng theo nhu cầu thực tiễn; (2) Dân chủ và công bằng đối với ứng viên; (3) Có điều kiện, tiêu chí rõ ràng, công khai; (4) Đảm bảo tính linh hoạt; (5) Tuân thủ đúng pháp luật hiện hành. Quy trình công tác tuyển dụng được cấu thành từ hai giai đoạn nghiệp vụ: quy trình tuyển mộ (xác định nhu cầu, lập kế hoạch, xác định nguồn, lựa chọn kênh, thông báo tuyển dụng) và quy trình tuyển chọn (tiếp nhận và sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn sơ bộ, kiểm tra trắc nghiệm, phỏng vấn tuyển chọn, khám sức khỏe, phỏng vấn bởi lãnh đạo trực tiếp, thẩm tra thông tin, ra quyết định tuyển dụng, hội nhập nhân lực mới). Các yếu tố ảnh hưởng được phân loại thành môi trường bên trong (uy tín thương hiệu, chiến lược/chính sách, tiềm lực tài chính, quan điểm nhà quản trị, văn hóa tổ chức, năng lực bộ phận chuyên trách) và môi trường bên ngoài (cung - cầu thị trường lao động, đối thủ cạnh tranh, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, khung khổ pháp luật).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả phối hợp các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu cụ thể:
- Phương pháp quan sát: Trực tiếp theo dõi cách thức thao tác nghiệp vụ của nhân viên phòng Hành chính - Nhân sự trong quá trình thực tập tại công ty.
- Phương pháp phân tích tài liệu: Thu thập, trích xuất và xử lý dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo hoạt động tuyển dụng, báo cáo cơ cấu lao động của phòng Hành chính - Nhân sự giai đoạn 2021 - 2023.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu số liệu nhân sự, nhu cầu tuyển dụng, chi phí và tỷ lệ tuyển qua các năm để chỉ ra biến động và xu hướng phát triển.
- Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi: Tác giả xây dựng phiếu điều tra và phát trực tiếp tới 50 cán bộ, nhân viên trong công ty, thu về 43 phiếu trả lời hợp lệ làm nguồn dữ liệu sơ cấp phục vụ công tác đánh giá thực trạng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp
Chương này tập trung làm rõ hệ thống lý luận căn bản về quản trị nhân sự và tuyển dụng lao động. Tác giả phân tích nhân lực dưới góc độ cấu thành từ thể lực, trí lực và tinh thần của người lao động. Tuyển dụng nhân lực được xác định là quá trình tìm kiếm, thu hút và lựa chọn lao động đáp ứng yêu cầu công việc. Khóa luận phân định rành mạch giữa khái niệm "tuyển mộ" (thu hút nguồn ứng viên tiềm năng) và "tuyển chọn" (sàng lọc, đánh giá và đưa ra quyết định tiếp nhận).
Tác giả luận giải vai trò của tuyển dụng đối với ba chủ thể: doanh nghiệp (đảm bảo nguồn lực cho sản xuất kinh doanh, tiết kiệm chi phí đào tạo, giảm xáo trộn nội bộ), người lao động (tạo cơ hội việc làm, gia tăng thu nhập, phát triển kỹ năng nghề nghiệp) và xã hội (giải quyết việc làm, giảm tỷ lệ thất nghiệp, điều tiết định hướng đào tạo nghề). Đồng thời, chương 1 so sánh ưu điểm và hạn chế giữa nguồn tuyển dụng bên trong (tiết kiệm chi phí, độ tin cậy cao nhưng dễ xơ cứng tư duy, số lượng hạn chế) và nguồn tuyển dụng bên ngoài (mang lại nhân tố sáng tạo mới, đa dạng kỹ năng nhưng tốn chi phí và mất thời gian thích ứng). Khung lý thuyết này đóng vai trò thước đo chuẩn hóa để phân tích thực trạng ở chương kế tiếp.
Chương 2: Thực trạng công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Anh ngữ Canada
Chương 2 mô tả chi tiết cơ cấu tổ chức và hoạt động thực tế của Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Anh ngữ Canada (CEC). Mô hình quản trị của công ty gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và các phòng chức năng: Hành chính - Nhân sự, Nhân sự nước ngoài, Giảng dạy, Quản lý chất lượng, Tư vấn tuyển sinh, Tài chính - Kế toán và Kỹ thuật.
Dữ liệu thống kê giai đoạn 2021 - 2023 phản ánh sự gia tăng nhanh chóng về quy mô nhân lực của doanh nghiệp:
| Tiêu chí |
Năm 2021 (Người) |
Năm 2021 (%) |
Năm 2022 (Người) |
Năm 2022 (%) |
Năm 2023 (Người) |
Năm 2023 (%) |
| Tổng số nhân sự |
112 |
100,00 |
130 |
100,00 |
220 |
100,00 |
| Cơ cấu giới tính: |
|
|
|
|
|
|
| - Nữ |
72 |
64,62 |
- |
- |
65 |
29,55 |
| - Nam |
40 |
35,38 |
- |
- |
155 |
70,45 |
| Cơ cấu trình độ: |
|
|
|
|
|
|
| - Trên đại học |
2 |
1,08 |
- |
- |
- |
- |
| - Đại học |
- |
>70,00 |
- |
- |
179 |
81,46 |
| - Trung cấp - Cao đẳng |
25 |
22,69 |
- |
- |
26 |
11,82 |
| - Lao động phổ thông |
5 |
4,15 |
- |
- |
10 |
4,55 |
| Cơ cấu độ tuổi: |
|
|
|
|
|
|
| - Dưới 25 tuổi |
48 |
42,90 |
51 |
39,20 |
77 |
35,00 |
| - Từ 25 - 35 tuổi |
59 |
52,70 |
73 |
56,20 |
137 |
62,27 |
| - Từ 35 - 45 tuổi |
5 |
4,46 |
6 |
4,62 |
6 |
2,73 |
Về thực trạng nhu cầu tuyển dụng, do mở rộng thêm 3 cơ sở năm 2022 (Hapulico, Liễu Giai, Ngoại Giao Đoàn) và 2 cơ sở năm 2023, nhu cầu bổ sung nhân sự tăng vọt từ 19 người (năm 2021) lên 52 người (năm 2022) và đạt 85 người (năm 2023). Vị trí tuyển dụng có số lượng áp đảo là Nhân viên tư vấn tuyển sinh (11 người năm 2021; 30 người năm 2022; 40 người năm 2023, chiếm 47,06% tổng chỉ tiêu).
| Vị trí tuyển dụng |
Năm 2021 (Người) |
Năm 2021 (%) |
Năm 2022 (Người) |
Năm 2022 (%) |
Năm 2023 (Người) |
Năm 2023 (%) |
| Nhân sự |
1 |
5,26 |
2 |
3,85 |
5 |
5,88 |
| Giáo viên quốc tế |
5 |
26,32 |
5 |
9,62 |
10 |
11,76 |
| Giáo viên Việt Nam |
2 |
10,53 |
11 |
21,15 |
15 |
17,65 |
| Giám sát viên |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
3 |
3,53 |
| Nhân viên tư vấn |
11 |
57,89 |
30 |
57,69 |
40 |
47,06 |
| Kế toán |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
1 |
1,18 |
| Công nghệ thông tin (IT) |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
3 |
3,53 |
| Bảo vệ, tạp vụ |
0 |
0,00 |
4 |
7,69 |
8 |
9,41 |
| Tổng cộng |
19 |
100,00 |
52 |
100,00 |
85 |
100,00 |
Về tiêu chuẩn tuyển dụng, công ty quy định trình độ đại học trở lên đối với hầu hết các chức danh chuyên môn (Giám sát viên yêu cầu trên đại học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, kinh nghiệm 5 năm; Giáo viên yêu cầu bằng đại học và chứng chỉ TESOL, TEFL, CELTA hoặc DELTA, kinh nghiệm 1-2 năm; Giáo viên quốc tế yêu cầu người bản xứ, tốt nghiệp đại học, kinh nghiệm 3-5 năm). Riêng vị trí Nhân viên tư vấn không yêu cầu kinh nghiệm đầu vào do công ty có chương trình đào tạo nghiệp vụ nội bộ.
Về nguồn và kênh tuyển mộ, số liệu thu nhận hồ sơ qua 3 năm cho thấy sự phụ thuộc tuyệt đối vào nguồn ứng viên bên ngoài:
| Nguồn tuyển |
Năm 2021 (Hồ sơ) |
Năm 2021 (%) |
Năm 2022 (Hồ sơ) |
Năm 2022 (%) |
Năm 2023 (Hồ sơ) |
Năm 2023 (%) |
| Nguồn nội bộ |
2 |
4,44 |
5 |
4,46 |
7 |
3,35 |
| Nguồn bên ngoài |
43 |
95,56 |
107 |
95,54 |
202 |
96,65 |
| Tổng số hồ sơ |
45 |
100,00 |
112 |
100,00 |
209 |
100,00 |
Phân tích kênh tuyển mộ cho thấy các trang tuyển dụng trực tuyến (TopCV, Việc làm Hà Nội, Timviec365.vn, CareerLink.com) đóng vai trò nòng cốt, tiếp nhận 32 hồ sơ (chiếm 71,11% năm 2021), 82 hồ sơ (chiếm 73,21% năm 2022) và 155 hồ sơ (chiếm 74,16% năm 2023). Kênh hội nhóm mạng xã hội chiếm từ 17,70% đến 22,22%. Kênh website trực tiếp của công ty thu được tỷ lệ hồ sơ rất thấp (2,22% đến 4,78%).
Chương 2 chỉ ra những hạn chế chính: tỷ trọng nguồn tuyển nội bộ còn quá thấp, các kênh tiếp cận thụ động dựa vào việc đăng tin trả phí, chất lượng ứng viên qua sàng lọc hồ sơ chưa đồng đều và chi phí tuyển dụng chưa được tối ưu hóa.
Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng tại Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Anh ngữ Canada
Dựa trên phân tích thực trạng và mục tiêu mở rộng mạng lưới, chương 3 đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện quy trình tuyển chọn: Chuẩn hóa công tác sàng lọc hồ sơ đầu vào, thiết kế thang điểm đánh giá chi tiết cho vòng phỏng vấn sơ bộ và phỏng vấn chuyên môn, phối hợp chặt chẽ giữa phòng Nhân sự và các trưởng bộ phận chuyên môn.
- Nâng cao hình ảnh của công ty để thu hút ứng viên: Đẩy mạnh xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng thông qua việc truyền thông minh bạch về chế độ đãi ngộ, môi trường làm việc chuẩn quốc tế và lộ trình thăng tiến rõ ràng trên các nền tảng truyền thông.
- Đa dạng hóa kênh tuyển mộ: Giảm sự phụ thuộc vào các trang việc làm thương mại; chủ động thiết lập liên kết với các trường đại học đào tạo ngoại ngữ, sư phạm; tổ chức ngày hội việc làm và tiếp nhận sinh viên thực tập tiềm năng.
- Đẩy mạnh công tác phân tích hồ sơ, xác định tiêu chí, tiêu chuẩn tuyển dụng: Cập nhật bản mô tả công việc và bản tiêu chuẩn công việc sát với đòi hỏi thực tế của từng vị trí; xây dựng tiêu chí sàng lọc hồ sơ rõ ràng nhằm giảm thiểu tỷ lệ sai sót khi chọn ứng viên vào vòng phỏng vấn.
- Đào tạo và nâng cao chuyên môn nghiệp vụ của bộ phận Nhân sự: Bồi dưỡng kỹ năng phỏng vấn, tâm lý học tuyển dụng, kỹ năng đàm phán và năng lực lập kế hoạch ngân sách tuyển dụng cho các chuyên viên nhân sự của công ty.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh tuyển dụng thực tế tại một doanh nghiệp giáo dục tư nhân trong giai đoạn phục hồi và tăng trưởng sau đại dịch:
- Phản ánh chính xác bước chuyển dịch về quy mô lao động từ 112 người (năm 2021) lên 220 người (năm 2023), trong đó lao động dưới 35 tuổi chiếm trên 95% (riêng nhóm 25 - 35 tuổi năm 2023 chiếm 62,27%), lao động có trình độ đại học trở lên chiếm 81,46%.
- Lượng hóa nhu cầu tuyển dụng tăng mạnh từ 19 vị trí (2021) lên 85 vị trí (2023) gắn liền với việc mở thêm 5 cơ sở giảng dạy mới tại Hà Nội; làm rõ cơ cấu nhu cầu tập trung lớn nhất vào khối tư vấn tuyển sinh (chiếm 47,06% năm 2023).
- Chỉ ra cơ cấu nguồn hồ sơ tiếp nhận gồm 96,65% từ bên ngoài và 74,16% phụ thuộc vào các website tìm việc thương mại.
- Tổng hợp ý kiến từ 43 cán bộ nhân viên khảo sát thực tế để nhận diện rõ các điểm nghẽn trong khâu tổ chức phỏng vấn và tiêu chuẩn tuyển dụng.
Về mặt đóng góp, đề tài góp phần hệ thống hóa lý luận quản trị nhân lực gắn liền với mô hình trung tâm Anh ngữ sử dụng giáo viên bản ngữ. Về mặt thực tiễn, các số liệu và giải pháp do tác giả đề xuất cung cấp căn cứ trực tiếp giúp Ban Giám đốc và phòng Hành chính - Nhân sự của CEC tái cơ cấu quy trình tuyển chọn, kiểm soát ngân sách và xây dựng chính sách thu hút nhân tài bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi tài liệu và số liệu thực tế:
- Dữ liệu định lượng khảo sát sơ cấp chỉ dừng lại ở quy mô mẫu 43 phiếu hợp lệ thu được từ nội bộ cán bộ nhân viên công ty, chưa mở rộng khảo sát đối với các ứng viên bên ngoài tham gia dự tuyển (bao gồm nhóm trúng tuyển và nhóm không trúng tuyển).
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp cụ thể (CEC) trên địa bàn Hà Nội trong giai đoạn 2021 - 2023, chưa tiến hành so sánh đối sánh số liệu với các chuỗi trung tâm Anh ngữ đối thủ cùng phân khúc thị trường.
- Các chỉ số chi tiết về định mức chi phí trên từng hồ sơ ứng viên và tỷ lệ giữ chân nhân sự sau giai đoạn thử việc chưa được khai thác sâu do tính bảo mật thông tin tài chính nội bộ.
Hướng phát triển tiếp theo của đề tài là mở rộng quy mô điều tra sang các đối tượng ứng viên tham gia tuyển dụng, đồng thời nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa hiệu quả tuyển chọn đầu vào với tỷ lệ biến động nhân sự (turnover rate) và năng suất lao động dài hạn tại các tổ chức giáo dục ngoài công lập.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh, Kinh tế lao động trong việc xây dựng khung phương pháp luận nghiên cứu và phân tích số liệu thực tế về hoạt động tuyển mộ, tuyển chọn tại doanh nghiệp.
- Cán bộ nhân sự, nhà quản lý tại các trung tâm ngoại ngữ, tổ chức giáo dục tư thục tham khảo hệ thống tiêu chuẩn tuyển dụng đối với từng chức danh đặc thù (giáo viên bản ngữ, nhân viên tư vấn, giám sát viên) và cơ cấu phân bổ chỉ tiêu tìm kiếm ứng viên cho nhân viên tuyển dụng.
Phần nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao nhất là hệ thống bảng biểu thống kê thực tế về cơ cấu lao động (Bảng 1), biến động nhu cầu tuyển dụng (Bảng 2), tiêu chuẩn tuyển chọn chức danh (Bảng 3) và tỷ lệ thu hút hồ sơ qua các kênh tuyển mộ (Bảng 4, Bảng 5).
Câu hỏi thường gặp
1. Nhu cầu tuyển dụng của Công ty CEC biến động như thế nào trong giai đoạn 2021 - 2023?
Nhu cầu tuyển dụng của công ty tăng trưởng liên tục: năm 2021 chỉ cần tuyển 19 nhân sự do ảnh hưởng của dịch bệnh phải chuyển sang dạy trực tuyến; năm 2022 tăng lên 52 người do mở thêm 3 cơ sở (Hapulico, Liễu Giai, Ngoại Giao Đoàn); năm 2023 tiếp tục tăng lên 85 người khi mở thêm 2 cơ sở mới.
2. Vị trí chức danh nào chiếm tỷ trọng tuyển dụng cao nhất tại công ty?
Vị trí Nhân viên tư vấn tuyển sinh luôn chiếm tỷ trọng tuyển dụng cao nhất qua các năm: năm 2021 tuyển 11 người (chiếm 57,89%), năm 2022 tuyển 30 người (chiếm 57,69%) và năm 2023 tuyển 40 người (chiếm 47,06% tổng nhu cầu tuyển dụng).
3. Tiêu chuẩn tuyển chọn đối với vị trí Giáo viên quốc tế tại CEC được quy định như thế nào?
Theo bảng tiêu chuẩn chất lượng tuyển dụng của công ty, Giáo viên quốc tế bắt buộc phải là người bản xứ, có trình độ Đại học, có kinh nghiệm giảng dạy từ 3 đến 5 năm, tinh thần cầu tiến và cam kết gắn bó lâu dài.
4. Kênh tuyển mộ nào mang lại nguồn hồ sơ ứng viên lớn nhất cho công ty?
Kênh các trang web tìm việc trực tuyến (TopCV, Việc làm Hà Nội, Timviec365.vn, CareerLink.com) là kênh thu hút lớn nhất, chiếm 71,11% năm 2021 (32 hồ sơ), 73,21% năm 2022 (82 hồ sơ) và 74,16% năm 2023 (155 hồ sơ trên tổng số 209 hồ sơ nhận được).
5. Tác giả đã sử dụng cỡ mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu để phục vụ đánh giá thực trạng?
Tác giả đã phát ra 50 phiếu hỏi điều tra và thu về 43 phiếu trả lời hợp lệ từ cán bộ, nhân viên trong công ty để làm căn cứ đánh giá thực trạng tuyển dụng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Lan đã phản ánh chi tiết và khách quan thực trạng công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty TNHH Đầu tư Giáo dục Anh ngữ Canada trong giai đoạn phát triển 2021 - 2023. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp kết hợp khảo sát sơ cấp, nghiên cứu đã làm rõ đặc thù đội ngũ lao động trẻ, trình độ học vấn cao, đồng thời chỉ ra sự phụ thuộc lớn vào nguồn ứng viên bên ngoài và các trang tin việc làm trực tuyến. Các giải pháp đề xuất tập trung vào chuẩn hóa quy trình tuyển chọn, định vị thương hiệu nhà tuyển dụng và nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động quản trị của doanh nghiệp.