Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn 2012 - 2013, thị trường tài chính tiêu dùng tại Việt Nam chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng vượt bậc. Tại Công ty TNHH MTV Tài chính PPF Việt Nam (thương hiệu Home Credit), doanh thu đã tăng gấp hơn 5 lần, từ 96 tỷ đồng năm 2012 lên 529 tỷ đồng năm 2013, kéo theo sự mở rộng mạng lưới nhân sự lên quy mô hơn 7.000 nhân viên trên 63 tỉnh thành. Trong đó, lực lượng nhân viên hỗ trợ kinh doanh (Sales Assistant - SA) trực tiếp tại các điểm bán lẻ chiếm hơn 70% tổng số lao động toàn công ty. Để quản trị bộ máy bán hàng khổng lồ này, PPF Việt Nam là một trong những doanh nghiệp tiên phong triển khai mô hình Nhân sự hỗ trợ kinh doanh (HRBP - Human Resources Business Partner) với đội ngũ hơn 20 chuyên viên phụ trách 13 vùng kinh doanh.

Tuy nhiên, vấn đề nghiên cứu cốt lõi đặt ra là dù mô hình HRBP đã vận hành nhưng vai trò thực tế vẫn chủ yếu thực hiện các tác vụ hành chính nhân sự truyền thống (HRM), chưa thực sự trở thành đối tác chiến lược của khối kinh doanh. Hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) hiện tại chưa phản ánh đầy đủ giá trị đóng góp và thiếu tính liên kết với mục tiêu doanh số. Mục tiêu cụ thể của luận văn là đánh giá toàn diện hoạt động của HRBP tại PPF Việt Nam, phân tích ưu nhược điểm, từ đó đề xuất và hiệu chỉnh bộ chỉ số KPI mới toàn diện và khả thi. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào khối kinh doanh và phòng HRBP tại 13 vùng kinh doanh toàn quốc trong giai đoạn 2012 đến nửa đầu năm 2014. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, giúp doanh nghiệp chuẩn hóa tỷ lệ bao phủ điểm bán ở mức 1.1 nhân sự/điểm bán, giảm tỷ lệ nghỉ việc (TOR) trong 2 tháng thử việc xuống dưới 10%, và tối ưu hóa chi phí quản lý vận hành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng mô hình HRBP kinh điển của Dave Ulrich (1997), xác định 4 vai trò trọng yếu của nhân sự hiện đại: Đối tác chiến lược (Strategic Partner), Quản lý hoạt động (Operations Management), Phản ứng khẩn cấp (Emergency Responder) và Người hòa giải (Employee Mediator). Theo nghiên cứu thực chứng của Corporate Executive Board, vai trò đối tác chiến lược chiếm 33% tỷ trọng tạo ra hiệu quả của HRBP, trong khi năng lực chuyên môn và kỹ năng thực thi của đội ngũ nhân sự đóng góp tới 66% vào sự thành công chung.

Nghiên cứu tích hợp hệ thống quản trị hiệu suất bằng bộ chỉ số KPI, chia thành hai nhóm công cụ đo lường: Lagging KPIs (chỉ số đo lường kết quả quá khứ nhằm tổng kết hiệu suất) và Leading KPIs (chỉ số định hướng tương lai dựa trên dự báo và quản trị rủi ro). Khung phân tích vận dụng các khái niệm quản trị cốt lõi gồm: Vùng kết quả quan trọng (Key Result Areas - KRA), Tỷ lệ thôi việc (Turnover Rate - TOR), Vỏ bọc kinh doanh (Sales Cover) và Tỷ lệ định mức nhân viên trên điểm bán lẻ (SA/POS Ratio).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng (mixed-methods) trong mốc thời gian thực hiện từ ngày 28/04/2014 đến ngày 25/08/2014.

Về phương pháp định lượng, tác giả thu thập dữ liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo quản trị nội bộ của PPF Việt Nam trong nửa đầu năm 2014, bao gồm 1.836 chỉ tiêu tuyển dụng, 2.334 hồ sơ đào tạo nhân sự mới, dữ liệu chu kỳ tính lương của hơn 5.000 lao động và hồ sơ xử lý 718 trường hợp vi phạm kỷ luật. Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua bảng khảo sát cấu trúc gồm 11 câu hỏi chuyên sâu gửi tới cỡ mẫu 43 nhà quản lý kinh doanh, bao gồm 100% Trưởng kinh doanh vùng (RSM) và Quản lý kinh doanh khu vực (DSM) trên toàn quốc theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chủ đích. Phương pháp này được lựa chọn nhằm thu thập đánh giá xác thực từ các cấp quản lý trực tiếp thụ hưởng dịch vụ của HRBP.

Về phương pháp định tính, nghiên cứu thực hiện các cuộc phỏng vấn nhóm tập trung (Focus Group) với các nhà quản lý DSM và lãnh đạo khối nhân sự. Lý do lựa chọn phỏng vấn định tính là để đào sâu nguyên nhân gốc rễ của những mâu thuẫn vận hành, mức độ hài lòng thực tế và rào cản khi triển khai các quy trình nhân sự tại địa bàn bán hàng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, về hoạt động tuyển dụng và chi phí, trong 6 tháng đầu năm 2014, HRBP đã tuyển dụng được 1.760 nhân sự bán hàng trên tổng kế hoạch 1.836 chỉ tiêu, đạt tỷ lệ hoàn thành 96%. Tuy nhiên, kết quả có sự chênh lệch lớn giữa các vùng: Nhóm 1 và Nhóm 2 (các đô thị lớn và đồng bằng) đạt từ 105% đến 106% kế hoạch, trong khi Nhóm 3 (vùng Tây Bắc và miền núi) chỉ đạt 86%. Định mức chi phí đào tạo một nhân viên SA mới trong 2.5 ngày là 1.281.154 đồng (bao gồm 160.000 đồng chi phí đào tạo, 221.154 đồng tiền lương thử việc, 400.000 đồng tiền khách sạn và 500.000 đồng tiền đi lại). Việc một số vùng tuyển vượt chỉ tiêu đã gây lãng phí ngân sách đào tạo của doanh nghiệp.

Thứ hai, về công tác đào tạo và duy trì nhân lực, trong 5 tháng đầu năm 2014, HRBP đã triển khai 63 khóa đào tạo cho 2.334 lượt ứng viên, ghi nhận 1.818 học viên vượt qua bài kiểm tra đạt chuẩn với tỷ lệ đạt trung bình 89.3%. Tỷ lệ hài lòng của DSM đối với nhân viên mới sau 2 tháng thử việc đạt mức rất cao trên toàn quốc, dao động từ 93.0% (vùng Nam Trung Bộ) đến 99.0% (vùng Trung). Đáng chú ý, tỷ lệ thôi việc (TOR) của SA trong 2 tháng thử việc năm 2014 đã giảm mạnh so với năm 2013, tiêu biểu như vùng Trung giảm từ 14.2% xuống 4.2%, vùng Châu Thổ Sông Hồng giảm từ 19.8% xuống 11.7%.

Thứ ba, về vận hành và kiểm soát rủi ro, HRBP đã duy trì tỷ lệ SA/POS thực tế ở mức 1.11, bám sát định mức chuẩn 1.1 trên tổng số 5.018 điểm bán. Tuy nhiên, tình trạng nhân viên tự ý nghỉ việc không báo trước dẫn đến sự cố trả dư lương bình quân 13.6 trường hợp mỗi tháng. Trong nửa đầu năm 2014, HRBP đã phối hợp xử lý 718 vụ việc vi phạm kỷ luật, trong đó vi phạm do tỷ lệ nợ xấu cao chiếm tỷ trọng lớn nhất với 301 trường hợp (41.9%), tiếp theo là kết quả kinh doanh yếu kém với 199 trường hợp (27.7%), vi phạm nội quy 129 trường hợp (18.0%) và gian lận nội bộ 89 trường hợp (12.4%).

Thảo luận kết quả

Thực trạng cho thấy HRBP tại PPF Việt Nam hoàn thành xuất sắc vai trò quản trị hành chính nhưng chưa phát huy được năng lực đối tác chiến lược. Đội ngũ HRBP mới chỉ đáp ứng yêu cầu cung ứng nhân sự số lượng lớn theo chỉ tiêu mở điểm bán từ phòng Phân tích kinh doanh (Sales Planning), nhưng chưa chủ động tham gia thiết kế chính sách tạo động lực hay hoạch định chiến lược kinh doanh dài hạn.

Để minh họa trực quan các phát hiện, dữ liệu về sự biến thiên tỷ lệ SA/POS (từ 1.09 đến 1.12) qua 6 tháng và tương quan chi phí đào tạo nên được trình bày qua biểu đồ kết hợp cột - đường (Combo Chart). Cơ cấu 718 vụ việc vi phạm kỷ luật được mô tả tối ưu qua biểu đồ tròn (Pie Chart) với tỷ lệ nợ xấu chiếm đa số. Kết quả khảo sát 43 nhà quản lý RSM/DSM khẳng định 100% cán bộ quản lý kinh doanh đồng thuận rằng KPI của HRBP cần được bổ sung các chỉ số gắn liền với doanh thu bán hàng, tỷ lệ thăng tiến nội bộ và tốc độ xử lý khiếu nại nhân sự tại hiện trường.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Thiết lập và ban hành khung KPI mới cho HRBP gắn kết chặt chẽ với hiệu quả kinh doanh (Mục tiêu: Đạt 100% áp dụng toàn diện từ Quý 4/2014; Chủ thể thực hiện: Giám đốc Nhân sự phối hợp Giám đốc Kinh doanh). Bổ sung các Leading KPIs bao gồm: tỷ lệ SA đạt chuẩn doanh số trên 75% sau thời gian thử việc, tỷ lệ nhân sự quản lý DSM được bổ nhiệm từ nguồn nội bộ qua trung tâm đánh giá ACDC đạt từ 50% đến 70%, và chỉ số kiểm soát tỷ lệ nợ xấu ban đầu của nhân viên mới.

  2. Chuẩn hóa quy trình chấm công và siết chặt kiểm soát chu kỳ tính lương (Mục tiêu: Cắt giảm 80% số trường hợp trả dư lương, đưa mức bình quân từ 14 ca/tháng xuống dưới 3 ca/tháng; Thời hạn hoàn thành: Tháng 10/2014; Chủ thể thực hiện: Phòng Lương & Phúc lợi cùng chuyên viên HRBP khu vực). Áp dụng chế tài trừ điểm thi đua và khấu trừ quỹ thưởng quản lý đối với DSM không cập nhật biến động nhân sự trước ngày 22 hàng tháng.

  3. Tối ưu hóa định mức tuyển dụng và quản trị chi phí đào tạo theo vùng địa lý (Mục tiêu: Đảm bảo tỷ lệ tuyển dụng đạt chuẩn 98% - 102% kế hoạch, tiết kiệm 15% chi phí đào tạo lãng phí tương đương hàng trăm triệu đồng mỗi quý; Thời hạn hoàn thành: Tháng 11/2014; Chủ thể thực hiện: Trưởng bộ phận Tuyển dụng HRBP). Điều chỉnh tiêu chí tạo nguồn đặc thù cho các tỉnh miền núi thuộc Nhóm 3 nhằm nâng tỷ lệ đạt chỉ tiêu từ 86% lên mức trên 95%.

  4. Tổ chức chương trình đào tạo nâng cao năng lực phân tích kinh doanh (Sales Cover) cho đội ngũ HRBP (Mục tiêu: 100% chuyên viên HRBP hoàn thành chứng chỉ nghiệp vụ tài chính tiêu dùng và quản trị rủi ro; Lộ trình thực hiện: 6 tháng đầu năm 2015; Chủ thể thực hiện: Phòng Đào tạo & Phát triển tổ chức).

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban Lãnh đạo và Giám đốc Nhân sự (CHRO/HRD): Tiếp cận khung tham chiếu thực tiễn để chuyển đổi thành công từ mô hình quản trị nhân sự truyền thống sang mô hình HRBP hiện đại tại các doanh nghiệp có quy mô trên 5.000 nhân viên.

  2. Chuyên viên và Quản lý HRBP: Vận dụng phương pháp xây dựng hệ thống KRA và bộ chỉ số KPI cân bằng giữa Lagging và Leading indicators nhằm nâng cao vị thế đối tác chiến lược với khối kinh doanh.

  3. Giám đốc Kinh doanh và Quản lý vùng (RSM/DSM): Hiểu rõ cơ chế phối hợp nhân sự - kinh doanh, phương thức đánh giá nhân viên qua trung tâm ACDC và giải pháp kiểm soát tỷ lệ thôi việc tại các điểm bán lẻ.

  4. Giảng viên và Học viên cao học ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nguồn nhân lực: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu tình huống điển hình (Case Study) có số liệu thực chứng chuyên sâu về quản trị nhân sự ngành tài chính tiêu dùng tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

  1. Mô hình HRBP tại doanh nghiệp quy mô lớn khác biệt như thế nào so với phòng nhân sự truyền thống? Mô hình HRM truyền thống tập trung xử lý các thủ tục hành chính, tính lương và tuyển dụng thụ động theo yêu cầu phát sinh. Ngược lại, HRBP đóng vai trò đối tác chiến lược, am hiểu sâu sắc mô hình kinh doanh, trực tiếp tham gia hoạch định cơ cấu nhân lực tại từng điểm bán và chịu trách nhiệm chung về hiệu suất kinh doanh của doanh nghiệp.

  2. Tại sao tỷ lệ định mức SA/POS cần duy trì nghiêm ngặt ở mức 1.1? Tỷ lệ 1.1 bảo đảm mỗi điểm bán lẻ luôn có 1 nhân viên túc trực phục vụ khách hàng liên tục, đồng thời duy trì hệ số dự phòng 0.1 nhằm thay thế ngay lập tức các trường hợp nghỉ ốm hoặc thôi việc đột xuất, tránh làm gián đoạn hoạt động kinh doanh tại cửa hàng.

  3. Chi phí đào tạo một nhân viên kinh doanh mới tại PPF Việt Nam gồm những khoản nào? Theo số liệu thống kê thực tế, chi phí đào tạo một nhân viên SA trong 2.5 ngày là 1.281.154 đồng. Khoản ngân sách này bao gồm: học liệu và giảng viên (160.000 đồng), lương thử việc (221.154 đồng), chi phí phòng khách sạn (400.000 đồng) và trợ cấp phương tiện đi lại (500.000 đồng).

  4. Làm thế nào để giải quyết triệt để tình trạng trả dư lương cho nhân viên bán hàng nghỉ việc đột xuất? Doanh nghiệp cần rút ngắn chu kỳ rà soát công trước ngày 22 hàng tháng, số hóa quy trình báo cáo biến động lao động qua ứng dụng nội bộ, đồng thời gắn trách nhiệm tài chính và chỉ số KPI quản lý trực tiếp của các DSM khi để xảy ra tình trạng chậm báo cáo nhân sự thôi việc.

  5. Trung tâm đánh giá năng lực ACDC đóng vai trò gì trong chiến lược phát triển nhân sự nội bộ? ACDC là công cụ khảo sát và đánh giá năng lực chuẩn hóa định kỳ hàng tháng, giúp HRBP sàng lọc những nhân viên kinh doanh xuất sắc đạt hiệu suất trên 75% để bồi dưỡng kỹ năng quản lý, hiện thực hóa mục tiêu bổ nhiệm từ 50% đến 70% vị trí DSM từ nguồn nội bộ.

Kết luận

  • Đề tài cung cấp bức tranh toàn cảnh về sự tăng trưởng doanh thu gấp 5 lần (đạt 529 tỷ đồng năm 2013) đi kèm bài toán quản trị hơn 7.000 nhân sự tại PPF Việt Nam.
  • Luận văn chỉ rõ khoảng cách thực tế khi đội ngũ HRBP mới chỉ hoàn thành 30% vai trò chiến lược và chủ yếu dừng lại ở các tác vụ hành chính nhân sự.
  • Nghiên cứu đã khảo sát thành công 43 nhà quản lý kinh doanh (RSM/DSM) để xây dựng hệ thống KRA và bộ chỉ số KPI mới kết hợp giữa Lagging và Leading indicators.
  • Đưa ra hệ thống giải pháp toàn diện giúp kiểm soát chi phí đào tạo 1.281.154 đồng/người, giảm tỷ lệ nghỉ việc xuống dưới 10% và chấm dứt thất thoát lương.
  • Thiết lập lộ trình triển khai rõ ràng từ Quý 4/2014 đến nửa đầu năm 2015 trên phạm vi 13 vùng kinh doanh toàn quốc nhằm tối đa hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị đang tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu suất nguồn nhân lực. Bạn đọc quan tâm có thể khai thác toàn văn công trình nghiên cứu để áp dụng các biểu mẫu KPI và quy trình vận hành HRBP vào thực tiễn doanh nghiệp.