Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình phát triển của văn học hiện thực phê phán Việt Nam giai đoạn 1930–1945, Số đỏ (1936) của nhà văn Vũ Trọng Phụng là một tác phẩm trào phúng mang giá trị nghệ thuật đặc sắc. Tác phẩm phản ánh bức tranh xã hội tư sản thành thị dưới thời kỳ Pháp thuộc, vạch trần thói lai căng, bịp bợm và sự suy đồi đạo đức thông qua hệ thống nhân vật hoạt kê sinh động. Ở phương diện ngôn ngữ, hệ thống từ xưng hô tiếng Việt vốn có cấu trúc đa dạng, gắn liền với các chuẩn mực văn hóa ứng xử, tôn ti trật tự và ngữ cảnh giao tiếp cụ thể. Việc khảo sát các phương tiện xưng hô trong tác phẩm văn học cho phép giải mã dụng ý nghệ thuật của tác giả trong việc khắc họa tính cách nhân vật và hiện thực xã hội.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Vận dụng kiến thức ngôn ngữ học vào việc khai thác, phân tích các nét đặc sắc trong việc sử dụng hệ thống từ xưng hô ở tác phẩm Số đỏ.
- Giới thiệu diện mạo phong phú của hệ thống từ xưng hô tiếng Việt và sự biến đổi sắc thái biểu cảm trong các hoàn cảnh giao tiếp khác nhau.
- Làm rõ văn hóa ứng xử, nét đẹp nề nếp và tính tôn ti trong phong vị ngôn ngữ Bắc Bộ được khúc xạ qua tác phẩm.
- Thống kê, phân loại và đánh giá giá trị phong cách, hiệu quả biểu đạt của các lớp từ xưng hô mà Vũ Trọng Phụng xây dựng.
- Rèn luyện phương pháp làm việc khoa học độc lập, sáng tạo và hoàn thành chương trình khóa luận tốt nghiệp ngành Văn học.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là toàn bộ các từ xưng hô, cặp từ xưng hô và các hành vi xưng gọi xuất hiện trong phát ngôn đối thoại của các nhân vật. Phạm vi ngữ liệu khảo sát là văn bản tiểu thuyết Số đỏ của Vũ Trọng Phụng do Nhà xuất bản Văn học ấn hành. Về phạm vi lý thuyết, đề tài tiếp cận hệ thống từ ngữ xưng hô dưới góc độ tích hợp giữa Ngữ pháp học, Ngữ dụng học, Phong cách học tiếng Việt và Thi pháp học văn học.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu ngôn ngữ học và lý luận văn học tiêu biểu:
- Về lý thuyết từ và từ xưng hô trong ngữ pháp tiếng Việt: Tác giả tiếp thu các quan điểm của Diệp Quang Ban, Đỗ Thị Kim Liên, Nguyễn Hữu Quỳnh, Nguyễn Kim Thản, Lê Biên, Cao Xuân Hạo, Nguyễn Thiện Giáp. Hệ thống từ xưng hô được phân tách thành hai lớp: lớp đại từ nhân xưng chuyên dụng (gốc đích thực như tôi, tao, mày, nó, chúng tôi...) và lớp từ xưng hô lâm thời (các danh từ chỉ quan hệ thân tộc, danh từ chỉ chức danh, nghề nghiệp, tên riêng hoặc từ ngữ vay mượn).
- Về bình diện Ngữ dụng học và Phong cách học: Tác giả vận dụng lý thuyết hành vi chiếu vật, chỉ xuất và định vị khung quan hệ liên cá nhân của Đỗ Hữu Châu (bao gồm cơ chế xưng hô thân tộc hóa và phi thân tộc hóa); lý thuyết về giá trị biểu cảm tu từ và phong cách chức năng của Đinh Trọng Lạc, Cù Đình Tú (bao gồm hiện tượng từ xưng hô zero, tiếng đệm danh xưng); cùng các khảo sát phương ngữ của Trần Thị Ngọc Lang, Huỳnh Công Tín.
- Về lịch sử tiếp nhận văn học: Khóa luận tổng thuật các đánh giá phê bình về Vũ Trọng Phụng và Số đỏ của Lưu Trọng Lư, Đỗ Đức Hiểu, Phan Cự Đệ, Nguyễn Đăng Mạnh, Hoàng Ngọc Hiến, Phạm Xuân Nguyên, Nguyễn Hoành Khung, Văn Tâm, Hoàng Như Mai.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:
- Phương pháp thống kê và phân loại: Thu thập toàn bộ các lượt xưng hô trong tác phẩm, phân loại theo từng nhóm quan hệ giao tiếp (gia đình, xã hội, lứa đôi) và xác định tần số xuất hiện cụ thể.
- Phương pháp đối chiếu và so sánh: Đối sánh mô hình xưng hô truyền thống chuẩn mực với các biến thể lệch chuẩn trong văn bản; so sánh nét đặc trưng giữa phong vị ngôn ngữ Bắc Bộ và Nam Bộ.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và đánh giá ngữ liệu: Phân tích ngữ cảnh hội thoại, liên hệ các đặc trưng ngôn từ với bản chất tâm lý nhân vật và thái độ châm biếm của tác giả.
Nguồn dữ liệu chính là văn bản tiểu thuyết Số đỏ (Nxb Văn học) cùng hệ thống tài liệu chuyên khảo về ngôn ngữ học và văn học Việt Nam giai đoạn 1930–1945.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: Một số vấn đề chung về từ và từ xưng hô trong tiếng Việt
Chương này tổng kết bức tranh toàn diện về cơ sở lý luận của từ và hệ thống từ xưng hô tiếng Việt. Về khái niệm từ tiếng Việt, tác giả phân tích hai khuynh hướng chính: khuynh hướng đồng nhất từ với âm tiết/tiếng (M. Emenneu, Cao Xuân Hạo, Nguyễn Thiện Giáp) và khuynh hướng từ không hoàn toàn trùng với âm tiết (Nguyễn Văn Tu, Nguyễn Kim Thản, Hồ Lê, Đái Xuân Ninh, Lưu Văn Lăng, Đỗ Hữu Châu). Khóa luận xác định các đặc điểm ngữ pháp cơ bản của tiếng Việt: từ có thể là đơn tiết hoặc đa tiết, không biến đổi hình thái học, ý nghĩa ngữ pháp được thể hiện qua quan hệ cú pháp và hư từ.
Về hệ thống từ xưng hô, tác giả phân lập cấu trúc thành các nhóm chức năng:
- Các đại từ xưng hô: Bao gồm đại từ chuyên dụng (ngôi 1, 2, 3) và đại từ lâm thời (yếu tố đại từ hóa, từ chỉ quan hệ thân tộc, từ gốc Hán như y, thị, huynh, đệ, từ gốc Pháp như moa, toa).
- Từ xưng hô trong quan hệ gia đình: Phân tích các mô hình xưng hô giữa ông bà – cháu, cha mẹ – con cái, anh – chị – em, vợ – chồng. Điểm mấu chốt là cơ chế "gọi thay vai" theo độ tuổi và thứ bậc trong gia đình truyền thống nhằm thể hiện tính tôn ti và sự kính trọng.
- Từ xưng hô trong quan hệ xã hội và tình yêu lứa đôi: Khảo sát cơ chế xưng hô "thân tộc hóa" (mượn từ xưng hô thân tộc đặt vào quan hệ xã hội theo tuổi tác) và "phi thân tộc hóa" (xưng tôi kết hợp hô bằng từ thân tộc hoặc chức danh), cùng sự vận động của ngôn từ tình yêu.
CHƯƠNG 2: Khảo sát từ xưng hô trong tiểu thuyết Số đỏ
Chương 2 là phần trọng tâm khảo sát định lượng và định tính toàn bộ các lượt từ xưng hô trong tác phẩm. Trước hết, tác giả điểm qua tiểu sử và sự nghiệp của Vũ Trọng Phụng qua ba giai đoạn sáng tác (1930–1935, 1935–1936, 1937–1939), khẳng định vị thế "ông vua phóng sự đất Bắc" và thành tựu tiểu thuyết năm 1936 (Giông tố, Vỡ đê, Số đỏ).
Khóa luận tiến hành thống kê chi tiết các lớp từ xưng hô trong phạm vi quan hệ gia đình:
Khảo sát quan hệ giữa ông - bà - dì và cháu:
Tần số xuất hiện gồm 5 danh xưng chính: Dì (19 lần), Tôi (8 lần), Cháu (7 lần), Ông (5 lần), Cụ (2 lần). Qua đối thoại giữa Cụ Cố Tổ và Văn Minh, cụ Tổ tự xưng là tôi, Văn Minh gọi là ông; giữa bà Phó Đoan và Văn Minh xưng hô dì - cháu. Tác giả chỉ ra mối liên kết gia đình lỏng lẻo, vụ lợi và giả tạo dưới vỏ bọc xưng hô lễ phép.
Khảo sát quan hệ giữa cha - mẹ và con cái:
Tác giả thống kê 19 đơn vị xưng hô với tần số cụ thể: Cậu (20 lần), Mẹ (10 lần), Mày (10 lần), Nó (8 lần), Me (7 lần), Toa (7 lần), Cụ Tôi (7 lần), Con (6 lần), Tôi (6 lần), Moa (5 lần), Cụ Via (4 lần), Ba (4 lần), Em Chã (3 lần), Cậu Phước (2 lần), Ta (2 lần), Chúng nó (2 lần), Chị ấy (2 lần), Anh (2 lần), Thầy (2 lần).
Phân tích ngữ liệu cho thấy sự biến dạng nghiêm trọng: cụ Hồng bà xỉa xói con trai trưởng bằng mày, thằng khốn nạn, Văn Minh đáp lại mẹ bằng đại từ trung tính tôi; cụ Cố Hồng và Văn Minh gọi nhau bằng đại từ tiếng Pháp moa - toa, gọi bố đẻ/ông nội là cụ via; bà Phó Đoan gọi con trai 13 tuổi là cậu, xưng me, tạo ra phản xạ ngôn ngữ rỗng tuếch Em chã của Cậu Phước.
Khảo sát quan hệ giữa anh - chị - em:
Tần số xuất hiện: Nó (10 lần), Em (5 lần), Tôi (4 lần), Em Phước (3 lần), Cô (2 lần), Anh Phán (2 lần), Bác (1 lần), Anh (1 lần). Điển hình là ông Phán mọc sừng gọi anh vợ (Văn Minh) là bác (gọi thay vai cho con) nhằm giấu giếm toan tính chia gia tài; Văn Minh mắng em gái là cô, cô ả, Tuyết xưng lại bằng tôi.
Khảo sát quan hệ giữa vợ - chồng:
Bảng số liệu ghi nhận 21 hình thức xưng gọi: Tôi (46 lần), Ông (19 lần), Bà (15 lần), Mình (10 lần), Nhà Tôi (7 lần), Vợ Tôi (7 lần), Anh (6 lần), Ông Hàn (4 lần), Ông Typn (4 lần), Chồng Tôi (3 lần), Mợ (3 lần), Chồng (3 lần), Ông Phán (3 lần), Nó (2 lần), Con (2 lần), Ta (2 lần), Chúng ta (2 lần), Ông Đoan (2 lần), Vợ (1 lần), Người ta (1 lần), Cậu (1 lần).
Tác giả phân tích cuộc cãi vã giữa vợ chồng nhà mỹ thuật Typn (đồ đĩ, đồ khốn nạn đối đáp với anh là đồ ngu) và xung đột giữa cụ Hồng ông với cụ Hồng bà (ông - tôi, bà - tôi, bà câm đi, bà ngu lắm), làm nổi bật sự tha hóa và giả dối trong đời sống hôn nhân thượng lưu.
CHƯƠNG 3: Hiệu quả sử dụng từ xưng hô trong tiểu thuyết Số đỏ
Chương 3 tổng hợp và luận giải giá trị nghệ thuật của hệ thống từ xưng hô trên ba phương diện chính:
- Thể hiện bản chất nhân vật: Ngôn từ xưng hô bóc trần diện mạo của những kẻ vô học, lưu manh, cơ hội như Xuân Tóc Đỏ; vạch trần thói lai căng, dâm đãng, học đòi của các nhân vật tư sản như bà Phó Đoan, vợ chồng Văn Minh, cụ Cố Hồng, ông Typn.
- Thể hiện thái độ của tác giả: Việc phối hợp linh hoạt các từ xưng hô tạo nên tiếng cười châm biếm, giễu nhại sâu cay; trực tiếp lên án và phê phán hiện thực xã hội mà tác giả gọi là "khốn nạn", "chó đểu", "bịp bợm".
- Thể hiện nét đẹp văn hóa của con người Bắc Bộ: Bên cạnh việc vạch trần sự suy đồi, tác giả chỉ ra các chuẩn mực tôn ti, trật tự, nề nếp gia phong và thái độ nhã nhặn truyền thống trong văn hóa giao tiếp Bắc Bộ, làm thước đo đối chiếu để phê phán các hiện tượng tha hóa.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã định lượng hóa và tổng hợp đầy đủ số liệu về các từ xưng hô trong quan hệ gia đình ở tiểu thuyết Số đỏ:
| Nhóm quan hệ giao tiếp |
Các từ xưng hô xuất hiện nhiều nhất (kèm tần số) |
| Ông - Bà - Dì và Cháu |
Dì (19), Tôi (8), Cháu (7), Ông (5), Cụ (2) |
| Cha - Mẹ và Con cái |
Cậu (20), Mẹ (10), Mày (10), Nó (8), Me (7), Toa (7), Cụ Tôi (7), Con (6), Tôi (6), Moa (5), Cụ Via (4), Ba (4), Em Chã (3) |
| Anh - Chị - Em |
Nó (10), Em (5), Tôi (4), Em Phước (3), Cô (2), Anh Phán (2), Bác (1), Anh (1) |
| Vợ - Chồng |
Tôi (46), Ông (19), Bà (15), Mình (10), Nhà Tôi (7), Vợ Tôi (7), Anh (6), Ông Hàn (4), Ông Typn (4), Chồng Tôi (3), Mợ (3), Chồng (3), Ông Phán (3) |
Về mặt học thuật, công trình đóng góp một cái nhìn cụ thể, có căn cứ định lượng về phong cách ngôn ngữ trào phúng của Vũ Trọng Phụng. Tác giả chỉ ra rằng sự phá vỡ cấu trúc xưng hô truyền thống (sử dụng từ ngoại lai moa - toa, dùng từ thô tục mày - tao, đồ đĩ, đồ ngu trong gia đình trọc phú) chính là thủ pháp nghệ thuật quan trọng để nhà văn lột trần bản chất đồi bại của xã hội tư sản thành thị đương thời. Đồng thời, khóa luận khẳng định giá trị của việc bảo tồn và sử dụng chuẩn mực hệ thống từ xưng hô trong giao tiếp xã hội hiện đại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có phạm vi nghiên cứu tập trung vào một tác phẩm duy nhất là tiểu thuyết Số đỏ theo ấn bản của Nhà xuất bản Văn học, chủ yếu khai thác sâu ở mảng ngôn ngữ hội thoại gia đình và xã hội tư sản thành thị. Nghiên cứu chưa có điều kiện mở rộng khảo sát so sánh liên văn bản với các tác phẩm hiện thực khác cùng thời kỳ của Vũ Trọng Phụng như Giông tố hay Vỡ đê.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát hệ thống từ xưng hô trên toàn bộ di sản phóng sự và tiểu thuyết của Vũ Trọng Phụng, hoặc thực hiện đối sánh chuyên sâu giữa phong cách xưng hô trong tiểu thuyết hiện thực phê phán Bắc Bộ với các tác phẩm văn học Nam Bộ cùng giai đoạn 1930–1945.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Ngữ văn, Ngôn ngữ học, Văn hóa học và phương pháp giảng dạy Ngữ văn. Các phần có giá trị tham khảo cao gồm:
- Khung lý thuyết tổng hợp về phân loại và cơ chế chuyển vai của từ xưng hô tiếng Việt ở Chương 1.
- Hệ thống bảng số liệu thống kê tần số từ xưng hô và các phân tích ngữ liệu mẫu chi tiết trong văn bản Số đỏ ở Chương 2.
- Phương pháp tiếp cận liên ngành giữa Ngữ dụng học, Phong cách học và Thi pháp học trong nghiên cứu tác phẩm văn xuôi tự sự.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả khóa luận đã thống kê những từ xưng hô ngoại lai nào trong quan hệ cha con giữa cụ Cố Hồng và Văn Minh?
Trong giao tiếp giữa cụ Cố Hồng và con trai trưởng Văn Minh, tác giả thống kê được các từ gốc Pháp gồm toa (xuất hiện 7 lần), moa (xuất hiện 5 lần) và danh từ cụ via (xuất hiện 4 lần) dùng để chỉ người cha đẻ/ông nội.
2. Từ xưng hô nào có tần số xuất hiện cao nhất trong quan hệ vợ chồng ở tiểu thuyết Số đỏ?
Trong quan hệ vợ chồng, đại từ nhân xưng Tôi có tần số xuất hiện cao nhất với 46 lần, theo sau là các từ Ông (19 lần), Bà (15 lần) và Mình (10 lần).
3. Sự lệch chuẩn trong cách xưng hô của cụ Hồng bà đối với con trai Văn Minh được thể hiện qua các từ ngữ nào?
Thay vì sử dụng các từ xưng hô tình cảm chuẩn mực của người mẹ, cụ Hồng bà đã sử dụng các đại từ mang sắc thái thô tục, miệt thị như mày (10 lần), nó (8 lần) và gọi con là thằng khốn nạn.
4. Khóa luận sử dụng những phương pháp nghiên cứu cụ thể nào?
Khóa luận sử dụng ba nhóm phương pháp nghiên cứu chính: phương pháp thống kê và phân loại từ xưng hô theo đối tượng; phương pháp đối chiếu và so sánh (giữa chuẩn mực truyền thống và biến thể lệch chuẩn, giữa phong vị Bắc Bộ và Nam Bộ); phương pháp tổng hợp và đánh giá giá trị nghệ thuật của ngữ liệu.
5. Vì sao tác giả lựa chọn tiểu thuyết Số đỏ của Vũ Trọng Phụng làm đối tượng nghiên cứu từ xưng hô?
Tác giả lựa chọn Số đỏ vì đây là kiệt tác trào phúng tiêu biểu cho phong cách nghệ thuật của Vũ Trọng Phụng, nơi hệ thống nhân vật đa tầng lớp sử dụng ngôn từ xưng hô hết sức phong phú, phức tạp và mang đậm tính biếm họa hiện thực xã hội.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thúy Loan đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về từ xưng hô tiếng Việt và khảo sát toàn diện hệ thống xưng gọi trong tiểu thuyết Số đỏ của Vũ Trọng Phụng. Thông qua phương pháp thống kê định lượng kết hợp phân tích ngữ dụng và phong cách học, công trình đã làm sáng tỏ giá trị nghệ thuật của từ xưng hô trong việc khắc họa tính cách nhân vật và phê phán xã hội thực dân tư sản. Kết quả nghiên cứu khẳng định tài năng bậc thầy của Vũ Trọng Phụng trong việc sử dụng ngôn ngữ, đồng thời đóng góp một tài liệu tham khảo thiết thực cho việc nghiên cứu ngôn ngữ học văn học.