Tổng quan luận án

Luận án Language Activities for Improving the Linguistic Competence of First Year Students in Thai Nguyen University được thực hiện bởi Ngo Thi Bich Ngoc, thuộc chương trình Tiến sĩ Triết học (Doctor of Philosophy), chuyên ngành tiếng Anh, tại Batangas State University, Philippines, hoàn thành năm 2015. Đây là nghiên cứu định lượng áp dụng thiết kế mô tả (descriptive research).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Tác giả xác định bối cảnh nghiên cứu từ thực tiễn giảng dạy tiếng Anh cơ bản tại Đại học Thái Nguyên. Sinh viên năm nhất gặp nhiều khó khăn trong học tiếng Anh do ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt) trong phát âm, cú pháp và cách dùng từ; thiếu cơ hội thực hành tiếng Anh trong sinh hoạt hàng ngày; thái độ thụ động trong lớp học; thiếu tự tin khi giao tiếp; và nhận thức lệch lạc về việc học — coi trọng thi cử hơn việc mở rộng kiến thức ngôn ngữ. Khoảng trống cụ thể mà tác giả nhận diện là chưa có dữ liệu hệ thống về mức độ năng lực ngôn ngữ học (linguistic competence) của sinh viên năm nhất trong hệ thống Đại học Thái Nguyên, đặc biệt ở các tiểu lĩnh vực nghĩa học và cấu tạo từ. Luận án được thực hiện với mục đích cuối cùng là thiết kế bộ hoạt động ngôn ngữ phù hợp nhằm hỗ trợ sinh viên cải thiện năng lực này.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Luận án đặt ra sáu câu hỏi nghiên cứu:

  1. Mức độ năng lực ngôn ngữ học của sinh viên trong các lĩnh vực: nghĩa hàm ẩn (connotation), nghĩa hiển ngôn (denotation), từ trái nghĩa (antonyms), từ đồng nghĩa (synonyms) và tính đa nghĩa (ambiguities) là bao nhiêu?
  2. Mức độ hiểu biết của sinh viên về cấu tạo từ (word-formation) trong các tiểu mục: 2.1. chữ viết tắt (acronym); 2.2. rút gọn (clipping); 2.3. ghép âm tiết (blending); 2.4. ghép từ (compounding)?
  3. Những mục nào trong từng cụm bài kiểm tra được sinh viên xác định là khó nhất?
  4. Giáo viên đánh giá năng lực ngôn ngữ học và cấu tạo từ của sinh viên như thế nào?
  5. Có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa đánh giá của giáo viên và mức độ năng lực của sinh viên không?
  6. Những hoạt động ngôn ngữ nào có thể được đề xuất nhằm cải thiện khả năng hiểu từ và khái niệm tiếng Anh của sinh viên?

Đối tượng và phạm vi

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực ngôn ngữ học của sinh viên năm nhất và đánh giá của giáo viên về năng lực đó.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống Đại học Thái Nguyên, Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Năm học 2013–2014.
  • Đối tượng khảo sát: 382 sinh viên năm nhất đang học môn tiếng Anh cơ bản (Basic English) và 66 giảng viên đại học. Tổng số sinh viên trong khung lấy mẫu ban đầu là 500.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Chương II tổng hợp tài liệu khái niệm và nghiên cứu liên quan đến bốn nhóm chủ đề chính: thành tố ngôn ngữ (language components), năng lực ngôn ngữ học (linguistic competence), phát triển vốn từ (vocabulary development) và hoạt động ngôn ngữ (language activities).

Các hướng nghiên cứu được điểm lại

Về khái niệm ngôn ngữ, tác giả trích dẫn Goldstein (2008), Weiten (2007), Sapir (1921), Peng (2006), Chomsky (1957), Trager (1942) và Chomsky (1982) để xác lập nền tảng định nghĩa về ngôn ngữ theo hướng ký hiệu học và sinh thành (generative).

Về ngữ âm học (phonology), các tác giả được điểm lại gồm Kingston (2007), Halle (1983), Crystal (2005), Carr (2000), Anderson et al. (1981), Natan (2008), Sommerstein (1977), Chomsky và Halle (1968).

Về hình thái học (morphology), tác giả dẫn Aronoff et al., Fromkin et al. (1974), Booji (2007), Widdowson (1996), Fasaed et al. (2006), O'Grady (1997), Crystal (2003) và Huddleston et al. (1984).

Về cú pháp (syntax), các nguồn được trích dẫn gồm Chomsky (1971), Baker (1995), Aitchison (2001) và Miller et al. (2000).

Về ngữ nghĩa học (semantics), tác giả tổng hợp từ Garnham (1992), Crystal (2006), Morris (1955), Cruse (2006), Pulman (1983), Saeed (2013).

Về ngữ dụng học (pragmatics), các tác giả được điểm lại gồm Jacob (1993), Yule (1996), Liu et al. (2009), Morris et al. (1983), Koike (1989), Mey (1993), Leach (1983), Levinson (1983) và Thomas (1983).

Về năng lực ngôn ngữ học, tác giả chú trọng trích dẫn Chomsky (1965), Fernandez et al. (2011), Kac (1992), Phillips et al. (2010) để xây dựng khung lý thuyết về competence theo truyền thống ngữ pháp sinh thành.

Khoảng trống luận án giải quyết

Tài liệu được điểm lại chủ yếu ở cấp độ lý thuyết và khái niệm. Luận án lấp khoảng trống ứng dụng bằng cách đo lường thực nghiệm mức độ năng lực ngôn ngữ học của một nhóm sinh viên cụ thể, xác định những điểm yếu theo từng tiểu lĩnh vực, đối chiếu nhận thức của giáo viên với kết quả kiểm tra của sinh viên và từ đó thiết kế hoạt động ngôn ngữ có định hướng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng trên nền tảng lý thuyết năng lực ngôn ngữ học (linguistic competence) của Chomsky (1965), theo đó năng lực được hiểu là hệ thống quy tắc nội tâm hóa cho phép người nói sản sinh và nhận diện số lượng vô hạn câu đúng ngữ pháp. Khung phân tích bao gồm năm thành tố của tiếng Anh: ngữ âm học (phonology), hình thái học (morphology), cú pháp (syntax), ngữ nghĩa học (semantics) và ngữ dụng học (pragmatics). Trong phạm vi nghiên cứu, tác giả tập trung vào hai nhóm tiểu lĩnh vực thuộc ngữ nghĩa học và hình thái học: (1) năng lực ngôn ngữ học gồm connotation, denotation, antonyms, synonyms, ambiguities; (2) cấu tạo từ gồm acronym, clipping, blending, compounding.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả (descriptive research).

Mẫu và công cụ thu thập dữ liệu

Nhóm khảo sát Số lượng Công cụ
Sinh viên năm nhất 382 Bài kiểm tra do giáo viên thiết kế (teacher-made test)
Giảng viên đại học 66 Bảng câu hỏi khảo sát (survey questionnaire)

Bài kiểm tra dành cho sinh viên bao gồm các cụm câu hỏi về connotation, denotation, antonyms, synonyms, ambiguities, vocabulary và các tiểu lĩnh vực cấu tạo từ (acronym, clipping, blending, compounding). Bảng hỏi dành cho giáo viên thu thập đánh giá về mức độ tần suất sử dụng và mức độ quan trọng của các kỹ năng ngôn ngữ học.

Kỹ thuật phân tích thống kê

Các công cụ thống kê được sử dụng gồm: tần suất (frequency), phần trăm (percentage), thứ hạng (rank), hồi quy tuyến tính (linear regression), hệ số tương quan (coefficient of correlation), trung bình có trọng số (weighted mean), độ lệch chuẩn (standard deviation) và kiểm định t (t-test).


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: The Problem

Chương này trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ thực tiễn giảng dạy của tác giả tại Đại học Thái Nguyên. Tác giả đặt câu hỏi nghiên cứu theo sáu nhóm vấn đề, xác định phạm vi khảo sát giới hạn trong năm học 2013–2014 với sinh viên năm nhất học môn Basic English. Đối tượng từ năm hai đến năm bốn không được đưa vào nghiên cứu. Tính ý nghĩa của nghiên cứu được trình bày theo nhóm đối tượng thụ hưởng: ban giám hiệu, sinh viên năm nhất, giảng viên dạy Basic English, phụ huynh và các nhà nghiên cứu tương lai.

Chương II: Review of Literature

Chương tổng quan tài liệu được tổ chức theo bốn khối khái niệm: ngôn ngữ học đại cương (language components) bao gồm phonology, morphology, syntax, semantics và pragmatics; năng lực ngôn ngữ học; phát triển vốn từ; và hoạt động ngôn ngữ. Khung lý thuyết (conceptual framework) được thể hiện bằng Hình 1 — Mô hình nghiên cứu (Research Paradigm on the Linguistic Competence of First Year Students in Thai Nguyen University). Chương cũng trình bày các định nghĩa thuật ngữ thao tác và các giả thuyết nghiên cứu.

Chương III: Research Method and Procedure

Chương mô tả môi trường nghiên cứu (research environment), phân bổ mẫu (Bảng 1 — Distribution of Sample Respondents: 382 sinh viên và 66 giáo viên), công cụ thu thập dữ liệu, quy trình thu thập và các phương pháp xử lý thống kê đã nêu ở trên. Các thư xác nhận từ ba chuyên gia thẩm định bộ công cụ được đưa vào phần phụ lục.

Chương IV: Presentation, Analysis and Interpretation of Data

Đây là chương trình bày kết quả chính theo từng câu hỏi nghiên cứu:

Kết quả bài kiểm tra sinh viên (Bảng 2 và Bảng 3)

Sinh viên đạt mức trung bình (above 50 percent performance) trong tất cả các lĩnh vực kiểm tra ngôn ngữ học (connotation, denotation, antonyms, synonyms, ambiguities, vocabulary) và cấu tạo từ (acronym, clipping, blending, compounding).

Những mục khó nhất (Bảng 4a, 4b và Bảng 5)

Lĩnh vực Mục khó nhất
Connotation Mục 8
Denotation Mục 20
Antonyms Mục 28
Synonyms Mục 34
Ambiguities Mục 44
Vocabulary Mục 55
Acronym Mục 69
Clipping Mục 74
Blending Mục 87
Compounding Mục 93

Đánh giá của giáo viên (Bảng 6a, 6b, Bảng 7 và Bảng 8)

Trong số các kỹ năng được đánh giá, sáu kỹ năng (bốn thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học, hai thuộc cấu tạo từ) có chênh lệch thứ hạng từ 10 trở xuống, phản ánh sự tương đồng tương đối trong nhận thức của giáo viên. Tuy nhiên, kết quả này cũng cho thấy giáo viên chưa có hiểu biết rõ ràng về các khái niệm trừu tượng trong ngôn ngữ học và cấu tạo từ, cũng như về cách vận dụng chúng trong kiểm tra.

Mối quan hệ giữa đánh giá giáo viên và kết quả sinh viên (Bảng 9)

Trong 11 cặp trung bình được so sánh, tất cả đều cho giá trị p có ý nghĩa thống kê ở mức p = 0, dẫn đến việc bác bỏ giả thuyết không (null hypothesis) về việc không có mối quan hệ có ý nghĩa. Kết quả này được diễn giải là có mối quan hệ đáng kể giữa nhận thức của giáo viên và mức độ năng lực của sinh viên.

Cơ sở thiết kế hoạt động ngôn ngữ (Bảng 10)

Hoạt động ngôn ngữ được thiết kế dựa trên bốn lĩnh vực kỹ năng ngôn ngữ học xác định có nhu cầu cải thiện. Không có hoạt động nào được thiết kế cho lĩnh vực cấu tạo từ vì kết quả phân tích cho thấy sinh viên không cần hỗ trợ can thiệp ở phần này.

Chương V: Summary, Conclusion and Recommendation

Chương tổng kết các phát hiện, đưa ra kết luận và các khuyến nghị. Tác giả tổng hợp kết quả kiểm tra sinh viên, kết quả khảo sát giáo viên và kết quả phân tích mối quan hệ giữa hai nhóm, từ đó xác nhận tính cần thiết của bộ hoạt động ngôn ngữ được đề xuất.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về thực tiễn

Luận án thiết kế bộ hoạt động ngôn ngữ (language activities) nhắm vào bốn lĩnh vực kỹ năng ngôn ngữ học được xác định có nhu cầu cải thiện qua dữ liệu kiểm tra. Đây là sản phẩm ứng dụng trực tiếp vào giảng dạy tiếng Anh cơ bản tại Đại học Thái Nguyên.

Đóng góp về dữ liệu

Luận án cung cấp dữ liệu thực nghiệm về mức độ năng lực ngôn ngữ học của sinh viên năm nhất trong hệ thống Đại học Thái Nguyên, xác định cụ thể các mục kiểm tra khó nhất theo từng tiểu lĩnh vực, và đối chiếu nhận thức của giáo viên với kết quả thực tế của sinh viên.

Kiến nghị

Tác giả đề xuất ba nhóm kiến nghị:

  1. Cung cấp cho sinh viên nhiều hoạt động học tập đa dạng hơn để nâng cao năng lực ngôn ngữ học.
  2. Trình bày bộ hoạt động ngôn ngữ đã thiết kế đến các giảng viên dạy ngôn ngữ để thu thập ý kiến bổ sung.
  3. Tiến hành nghiên cứu tiếp theo về các thành tố khác của năng lực giao tiếp (communicative competence).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được nêu trong văn bản

Kết quả nghiên cứu bị giới hạn ở dữ liệu thu thập từ các đối tượng khảo sát trong năm học 2013–2014 tại hệ thống Đại học Thái Nguyên. Sinh viên từ năm hai đến năm bốn không được đưa vào nghiên cứu, do đó kết quả không phản ánh toàn bộ sinh viên trong trường. Nghiên cứu cũng không bao gồm các thành tố khác của năng lực giao tiếp như năng lực ngữ dụng (pragmatic competence), năng lực diễn ngôn (discourse competence) hay năng lực xã hội-ngôn ngữ (sociolinguistic competence).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

Tác giả đề xuất mở rộng nghiên cứu sang các thành tố còn lại của communicative competence, đồng thời kiểm nghiệm hiệu quả của bộ hoạt động ngôn ngữ đã thiết kế sau khi triển khai.


Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Giảng viên dạy tiếng Anh tại các trường đại học ở Việt Nam, đặc biệt những người đang tìm kiếm căn cứ thực nghiệm để thiết kế tài liệu giảng dạy tiếng Anh cơ bản. Phần bộ hoạt động ngôn ngữ đề xuất (Chương V và Phụ lục) là phần đáng tham khảo nhất.
  • Nghiên cứu sinh và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL — English as a Foreign Language) tại bối cảnh Đông Nam Á, đặc biệt phần tổng quan lý thuyết về năng lực ngôn ngữ học (Chương II) và phần thiết kế công cụ đo lường (Chương III).
  • Cán bộ quản lý giáo dục và xây dựng chương trình tại các trường đại học muốn có dữ liệu thực nghiệm làm căn cứ điều chỉnh chương trình tiếng Anh năm nhất.
  • Giáo viên tiếng Anh trung học phổ thông quan tâm đến việc củng cố vốn từ và hiểu biết về cấu tạo từ cho học sinh trước khi vào đại học, nhất là phần phân tích các mục kiểm tra khó nhất (Bảng 4a, 4b, Bảng 5).

Câu hỏi thường gặp

1. Sinh viên năm nhất Đại học Thái Nguyên đạt mức năng lực nào trong bài kiểm tra ngôn ngữ học?

Theo Bảng 2 và Bảng 3, sinh viên đạt mức trung bình (above 50 percent performance) trong tất cả các lĩnh vực kiểm tra, bao gồm cả ngôn ngữ học (connotation, denotation, antonyms, synonyms, ambiguities, vocabulary) và cấu tạo từ (acronym, clipping, blending, compounding).

2. Mục kiểm tra nào được xác định là khó nhất trong từng lĩnh vực?

Trong lĩnh vực ngôn ngữ học: mục 8 (connotation), mục 20 (denotation), mục 28 (antonyms), mục 34 (synonyms), mục 44 (ambiguities), mục 55 (vocabulary). Trong lĩnh vực cấu tạo từ: mục 69 (acronym), mục 74 (clipping), mục 87 (blending), mục 93 (compounding).

3. Nhận thức của giáo viên và kết quả kiểm tra của sinh viên có khớp nhau không?

Khi so sánh 11 cặp trung bình giữa đánh giá của giáo viên và kết quả kiểm tra của sinh viên, tất cả cho thấy giá trị p có ý nghĩa thống kê (p = 0), tức là có mối quan hệ có ý nghĩa giữa hai nhóm dữ liệu. Đồng thời, kết quả cũng cho thấy sáu kỹ năng có chênh lệch thứ hạng từ 10 trở xuống, phản ánh sự tương đồng trong nhận thức nhưng giáo viên vẫn chưa nắm rõ các khái niệm trừu tượng trong ngôn ngữ học và cách vận dụng chúng vào bài kiểm tra.

4. Bộ hoạt động ngôn ngữ được thiết kế cho những lĩnh vực nào?

Bộ hoạt động ngôn ngữ được thiết kế cho bốn lĩnh vực kỹ năng ngôn ngữ học xác định qua dữ liệu là những lĩnh vực sinh viên cần hỗ trợ. Không có hoạt động nào được thiết kế cho lĩnh vực cấu tạo từ vì dữ liệu cho thấy sinh viên không cần can thiệp ở phần này.

5. Mẫu nghiên cứu gồm những ai và được xác định như thế nào?

Mẫu gồm 382 sinh viên năm nhất và 66 giảng viên, được chọn từ tổng số 500 sinh viên năm nhất đang học môn Basic English trong hệ thống Đại học Thái Nguyên năm học 2013–2014. Phân bổ mẫu chi tiết được trình bày tại Bảng 1 (Distribution of Sample Respondents).


Kết luận

Luận án của Ngo Thi Bich Ngoc (2015) cung cấp dữ liệu thực nghiệm về mức độ năng lực ngôn ngữ học của sinh viên năm nhất tại Đại học Thái Nguyên, xác định cụ thể các điểm yếu theo từng tiểu lĩnh vực ngôn ngữ học và cấu tạo từ. Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả định lượng với mẫu 382 sinh viên và 66 giảng viên, áp dụng các công cụ thống kê bao gồm tương quan, hồi quy và kiểm định t. Kết quả cho thấy tất cả 11 cặp so sánh giữa đánh giá giáo viên và kết quả sinh viên đều có ý nghĩa thống kê ở mức p = 0, trong khi sinh viên đạt mức trên 50% trong mọi lĩnh vực kiểm tra. Sản phẩm ứng dụng của luận án là bộ hoạt động ngôn ngữ nhắm vào bốn lĩnh vực kỹ năng ngôn ngữ học cụ thể, nhằm hỗ trợ giáo viên và sinh viên trong quá trình dạy và học tiếng Anh cơ bản. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong một năm học và một hệ thống trường, do đó các kết quả cần được xem xét trong bối cảnh cụ thể trước khi áp dụng rộng hơn.