Trường Nghĩa Chỉ Hiện Tượng Tự Nhiên Trong Tác Phẩm Của Nguyễn Tuân

Khám phá luận văn về trường nghĩa chỉ hiện tượng tự nhiên trong tác phẩm của Nguyễn Tuân, phân tích sâu sắc và ý nghĩa nghệ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Quy Nhơn

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2020

143
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Lịch sử nghiên cứu

1.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

1.3.1. Mục đích nghiên cứu

1.3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đóng góp của luận văn

1.7. Bố cục của luận văn

2. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG

2.1. Những vấn đề cơ bản về nghĩa và trường nghĩa

2.1.1. Những vấn đề về nghĩa

2.1.1.1. Khái niệm nghĩa
2.1.1.2. Các thành phần nghĩa
2.1.1.2.1. Nghĩa biểu vật
2.1.1.2.2. Nghĩa biểu niệm
2.1.1.2.3. Nghĩa biểu thái

2.1.2. Những vấn đề về trường nghĩa

2.1.2.1. Khái niệm trường nghĩa

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Trường Nghĩa và Nguyễn Tuân 50 60

Trong lĩnh vực ngôn ngữ học, nghiên cứu về trường nghĩa đã thu hút sự quan tâm từ lâu và đạt được những thành tựu đáng kể. Ứng dụng lý thuyết trường nghĩa vào phân tích tác phẩm văn học là một trong những thành tựu nổi bật. Dựa trên nền tảng trường nghĩa, mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ ngữ trong hệ thống từ vựng được làm sáng tỏ, đồng thời tôn vinh sự đa dạng của ngôn ngữ và tài năng lựa chọn ngôn từ của nhà văn. Đây là một trong những lý do chính thúc đẩy nghiên cứu về "Trường nghĩa chỉ hiện tượng tự nhiên trong tác phẩm của Nguyễn Tuân". Ngôn ngữ đóng vai trò then chốt trong việc tạo dựng và cảm nhận tác phẩm. Qua ngôn ngữ, nhà văn phản ánh hiện thực, biểu đạt tư tưởng, tình cảm và truyền tải thông điệp. Giải mã các tín hiệu ngôn ngữ thuộc các trường nghĩa trong tác phẩm là một hướng nghiên cứu quan trọng. Nguyễn Tuân, một nhà văn lớn của Văn học Việt Nam hiện đại, nổi tiếng với khả năng sử dụng ngôn ngữ điêu luyện. Nghiên cứu trường nghĩa chỉ hiện tượng tự nhiên trong tác phẩm của Nguyễn Tuân nhằm khám phá những nét độc đáo trong cách sử dụng ngôn từ, đặc biệt thông qua các tín hiệu liên quan đến hiện tượng tự nhiên trong sáng tác của ông.

1.1. Vai Trò Của Trường Nghĩa Trong Văn Học

Lý thuyết trường nghĩa cung cấp một khung phân tích hữu ích để hiểu cách các từ ngữ liên quan với nhau trong một tác phẩm văn học. Nó giúp ta khám phá ra cách nhà văn sử dụng từ ngữ để tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ và biểu đạt ý nghĩa sâu sắc. Việc phân tích trường nghĩa cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về phong cách nghệ thuật của nhà văn và cách họ sử dụng ngôn ngữ để vẽ nên bức tranh thế giới quan của mình. Theo Đỗ Hữu Châu, "Nghĩa của từ là một thực thể tinh thần cùng với phương diện hình thức lập thành một thể thống nhất gọi là từ".

1.2. Nguyễn Tuân và Sự Độc Đáo Trong Ngôn Ngữ

Nguyễn Tuân được biết đến như một bậc thầy về ngôn ngữ trong Văn học Việt Nam. Ông sử dụng từ ngữ một cách tinh tế và sáng tạo để tạo ra những hình ảnh sống động và biểu cảm. Phong cách nghệ thuật của Nguyễn Tuân thường được đặc trưng bởi sự giàu có về từ vựng, sự sử dụng linh hoạt của biện pháp tu từ, và sự nhạy cảm đối với âm thanhnhịp điệu của ngôn ngữ. Nghiên cứu trường nghĩa trong tác phẩm của ông giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tài năngsự độc đáo trong việc sử dụng ngôn ngữ của nhà văn.

II. Vấn Đề Tại Sao Nghiên Cứu Trường Nghĩa Nguyễn Tuân 55 60

Hiện nay, chương trình Ngữ văn ở trường phổ thông đưa vào giảng dạy một số tác phẩm của Nguyễn Tuân, ví dụ như truyện ngắn “Chữ người tử tù” (lớp 11) và tùy bút “Người lái đò Sông Đà” (lớp 12). Việc giảng dạy và học tập tác phẩm chủ yếu dựa trên việc phân tích ngôn ngữ. Do đó, nghiên cứu tác phẩm của Nguyễn Tuân từ góc độ trường nghĩa sẽ mang đến một cách tiếp cận mới trong quá trình tìm hiểu tác phẩm của ông. Đây là một lý do quan trọng thúc đẩy việc lựa chọn đề tài này. Nguyễn Tuân đã để lại một di sản văn học đồ sộ với một phong cách riêng biệt. Những sáng tác của ông luôn là một nguồn cảm hứng lớn cho việc khám phá và nghiên cứu. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về Nguyễn Tuân, nhưng việc khám phá và tìm hiểu tác phẩm của ông theo lý thuyết trường nghĩa vẫn còn hạn chế, chưa đi sâu.

2.1. Ứng Dụng Nghiên Cứu Vào Giảng Dạy Ngữ Văn

Nghiên cứu về trường nghĩa chỉ hiện tượng tự nhiên trong tác phẩm của Nguyễn Tuân có thể cung cấp những công cụ hữu ích cho việc giảng dạy và học tập tác phẩm của ông trong chương trình Ngữ văn phổ thông. Nó có thể giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách Nguyễn Tuân sử dụng ngôn ngữ để miêu tả thiên nhiên và cách những miêu tả này góp phần vào việc truyền tải ý nghĩa của tác phẩm. Việc phân tích trường nghĩa cũng có thể giúp học sinh phát triển kỹ năng phân tích văn họcngôn ngữ.

2.2. Khoảng Trống Trong Nghiên Cứu Hiện Tại

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về Nguyễn Tuân, nhưng hầu hết các nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích phong cách nghệ thuật tổng thể của ông hoặc vào việc giải thích ý nghĩa của một số tác phẩm cụ thể. Rất ít nghiên cứu tập trung vào việc phân tích trường nghĩa trong tác phẩm của Nguyễn Tuân. Điều này tạo ra một khoảng trống trong nghiên cứu về Nguyễn Tuân và cho thấy tiềm năng của việc nghiên cứu trường nghĩa chỉ hiện tượng tự nhiên trong tác phẩm của ông.

III. Phương Pháp Phân Tích Trường Nghĩa Trong Tác Phẩm 50 60

Việc nghiên cứu "Trường nghĩa chỉ hiện tượng tự nhiên trong tác phẩm của Nguyễn Tuân" đòi hỏi một phương pháp tiếp cận có hệ thống và toàn diện. Đầu tiên, cần xác định và thu thập các tín hiệu ngôn ngữ liên quan đến hiện tượng tự nhiên trong tác phẩm của Nguyễn Tuân. Sau đó, tiến hành phân tích mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các tín hiệu này để xác định các trường nghĩa khác nhau. Cuối cùng, phân tích cách Nguyễn Tuân sử dụng các trường nghĩa này để tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ và truyền tải ý nghĩa trong tác phẩm. Việc này đòi hỏi kết hợp giữa lý thuyết trường nghĩa và kỹ năng phân tích văn học sâu sắc.

3.1. Xác Định Tín Hiệu Ngôn Ngữ Chỉ Tự Nhiên

Bước đầu tiên trong việc phân tích trường nghĩa là xác định các tín hiệu ngôn ngữ liên quan đến hiện tượng tự nhiên. Điều này bao gồm việc tìm kiếm các từ ngữ, cụm từ ngữ, và hình ảnh miêu tả thiên nhiên trong tác phẩm của Nguyễn Tuân. Các tín hiệu này có thể bao gồm các từ ngữ chỉ sông núi, biển cả, rừng cây, hoa lá, chim muông, mây gió, trăng sao, ánh sáng, màu sắc, âm thanh, hương vị, gió mưa, bão bùng, nắng hạn, lũ lụt, đất đai, cây cỏ, động vật, và thực vật. Quan trọng là phải bao quát và thu thập càng nhiều tín hiệu càng tốt.

3.2. Phân Tích Mối Quan Hệ Ngữ Nghĩa Giữa Các Tín Hiệu

Sau khi đã thu thập được các tín hiệu ngôn ngữ liên quan đến hiện tượng tự nhiên, bước tiếp theo là phân tích mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các tín hiệu này. Điều này bao gồm việc xác định các trường nghĩa khác nhau mà các tín hiệu này thuộc về. Ví dụ, các từ ngữ chỉ sông, hồ, biển có thể thuộc về một trường nghĩa liên quan đến nước, trong khi các từ ngữ chỉ núi, đồi, đồng bằng có thể thuộc về một trường nghĩa liên quan đến địa hình. Việc phân tích mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các tín hiệu này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách Nguyễn Tuân sử dụng ngôn ngữ để tạo ra những hình ảnh thiên nhiên sống động và biểu cảm.

IV. Biểu Hiện Hình Thức Trường Nghĩa Chỉ Hiện Tượng 55 60

Trong tác phẩm của Nguyễn Tuân, trường nghĩa chỉ hiện tượng tự nhiên được thể hiện thông qua nhiều hình thức khác nhau. Các tín hiệu thuộc trường nghĩa này có thể là những từ ngữ đơn lẻ, những cụm từ ngữ, hoặc những hình ảnh miêu tả thiên nhiên. Đôi khi, Nguyễn Tuân sử dụng biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ, nhân hóa để tăng thêm tính biểu cảm cho các tín hiệu này. Việc phân tích biểu hiện hình thức của trường nghĩa chỉ hiện tượng tự nhiên giúp chúng ta hiểu rõ hơn về phong cách nghệ thuật của Nguyễn Tuân và cách ông sử dụng ngôn ngữ để miêu tả thiên nhiên.

4.1. Biến Thể Từ Vựng Của Các Tín Hiệu Điển Hình

Nguyễn Tuân thường sử dụng nhiều biến thể từ vựng khác nhau để miêu tả các hiện tượng tự nhiên. Ví dụ, ông có thể sử dụng nhiều từ ngữ khác nhau để chỉ sông, như sông, giang, , khê, ngòi. Việc sử dụng nhiều biến thể từ vựng khác nhau giúp Nguyễn Tuân tạo ra những hình ảnh thiên nhiên phong phú và đa dạng. Thống kê cho thấy sự đa dạng trong từ ngữ miêu tả sông của ông là một yếu tố quan trọng tạo nên phong cách nghệ thuật riêng biệt.

4.2. Biến Thể Kết Hợp Và Quan Hệ Của Tín Hiệu Tự Nhiên

Ngoài việc sử dụng nhiều biến thể từ vựng khác nhau, Nguyễn Tuân cũng thường sử dụng các biến thể kết hợpquan hệ để miêu tả các hiện tượng tự nhiên. Ví dụ, ông có thể kết hợp các từ ngữ chỉ màu sắc, âm thanh, và hương vị để tạo ra những hình ảnh thiên nhiên sống động và biểu cảm. Ông cũng có thể sử dụng các từ ngữ chỉ thời giankhông gian để miêu tả sự biến đổi của thiên nhiên. Những kết hợp này cho thấy sự tinh tế trong quan sát và khả năng diễn đạt cái đẹp của thiên nhiên một cách sắc sảo.

V. Ý Nghĩa Trường Nghĩa Tự Nhiên Trong Tác Phẩm 50 60

Trường nghĩa chỉ hiện tượng tự nhiên không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc miêu tả thiên nhiên trong tác phẩm của Nguyễn Tuân, mà còn góp phần vào việc truyền tải ý nghĩa sâu sắc của tác phẩm. Các hình ảnh thiên nhiên có thể được sử dụng để biểu tượng cho những giá trị văn hóa và tinh thần của con người. Chúng cũng có thể được sử dụng để thể hiện những cảm xúc và tâm trạng của nhân vật. Việc phân tích ý nghĩa của trường nghĩa chỉ hiện tượng tự nhiên giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thông điệp mà Nguyễn Tuân muốn gửi gắm trong tác phẩm của mình.

5.1. Thiên Nhiên Như Biểu Tượng Văn Hóa và Tinh Thần

Trong tác phẩm của Nguyễn Tuân, thiên nhiên thường được sử dụng như một biểu tượng cho những giá trị văn hóa và tinh thần của con người. Ví dụ, hình ảnh sông Đà trong tùy bút “Người lái đò Sông Đà” không chỉ là một miêu tả về con sông hung dữ và thơ mộng, mà còn là một biểu tượng cho sức mạnh và lòng dũng cảm của con người Việt Nam. Sự tinh tế trong việc sử dụng hình ảnh thiên nhiên làm biểu tượng thể hiện quan niệm nghệ thuậtcái nhìn độc đáo của Nguyễn Tuân.

5.2. Thiên Nhiên Thể Hiện Cảm Xúc và Tâm Trạng Nhân Vật

Thiên nhiên cũng thường được sử dụng để thể hiện những cảm xúc và tâm trạng của nhân vật. Ví dụ, một cảnh thiên nhiên u ám và buồn bã có thể phản ánh tâm trạng cô đơn và tuyệt vọng của nhân vật. Ngược lại, một cảnh thiên nhiên tươi sáng và rực rỡ có thể thể hiện niềm vui và hạnh phúc của nhân vật. Nguyễn Tuân đã thành công trong việc sử dụng ngôn ngữ để kết nối thiên nhiên với tinh thần, tạo nên những trang văn trữ tình và giàu cảm xúc.

VI. Kết Luận Giá Trị Văn Học Từ Nghiên Cứu Này 50 60

Nghiên cứu "Trường nghĩa chỉ hiện tượng tự nhiên trong tác phẩm của Nguyễn Tuân" góp phần khẳng định giá trị văn học đặc sắc trong cách sử dụng ngôn ngữ của nhà văn. Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để giảng dạy và học tập tác phẩm của Nguyễn Tuân một cách toàn diện và khoa học hơn. Đồng thời, nó cũng là một nguồn tài liệu bổ ích cho việc nghiên cứu, học tập tác phẩm của Nguyễn Tuân dưới góc độ trường nghĩa. Hy vọng rằng nghiên cứu này sẽ mở ra những hướng tiếp cận mới trong việc khám phá và tìm hiểu tài hoavăn tài của Nguyễn Tuân.

6.1. Khẳng Định Phong Cách Nghệ Thuật Độc Đáo Của Nguyễn Tuân

Nghiên cứu này giúp củng cố và làm sâu sắc thêm những hiểu biết về phong cách nghệ thuật độc đáo của Nguyễn Tuân. Thông qua việc phân tích trường nghĩa, chúng ta có thể thấy rõ hơn về cách ông sử dụng ngôn ngữ để tạo ra những hình ảnh thiên nhiên sống động và biểu cảm, cũng như cách ông kết nối thiên nhiên với những giá trị văn hóa và tinh thần của con người. Nhờ vậy, ta càng thêm trân trọng tài hoavăn tài của ông trong việc khắc họa cái đẹp của thiên nhiêncon người.

6.2. Mở Rộng Hướng Tiếp Cận Tác Phẩm Nguyễn Tuân

Nghiên cứu này mở ra một hướng tiếp cận mới trong việc khám phá và tìm hiểu tác phẩm của Nguyễn Tuân. Bằng cách sử dụng lý thuyết trường nghĩa, chúng ta có thể có được một cái nhìn sâu sắc hơn về cách Nguyễn Tuân sử dụng ngôn ngữ và cách những miêu tả thiên nhiên của ông góp phần vào việc truyền tải ý nghĩa của tác phẩm. Điều này khuyến khích các nhà nghiên cứu và người đọc tiếp tục khám phá và phân tích tác phẩm của Nguyễn Tuân từ nhiều góc độ khác nhau.

28/05/2025
Luận văn trường nghĩa chỉ hiện tượng tự nhiên trong tác phẩm của nguyễn tuân

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, nội dung chính của luận văn gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Những vấn đề chung Trong chƣơng này, chúng tôi hệ thống những vấn đề lí thuyết có liên quan đến đề tài nhƣ: nghĩa, trƣờng nghĩa, tác giả và tác phẩm và phong cách của Nguyễn Tuân. Chƣơng 2: Biểu hiện hình thức của trƣờng nghĩa chỉ hiện tƣợng tự nhiên trong tác phẩm của Nguyễn Tuân Ở chƣơng này, chúng tôi khảo sát trƣờng nghĩa chỉ hiện tƣợng tự nhiên và miêu tả biểu hiện hình thức của các tín hiệu điển hình thuộc trƣờng nghĩa chỉ hiện tƣợng tự nhiên trong tác phẩm của Nguyễn Tuân. Chƣơng 3: Biểu hiện ý nghĩa của các tín hiệu điển hình thuộc trƣờng nghĩa chỉ hiện tƣợng tự nhiên trong tác phẩm của Nguyễn Tuân Ở chƣơng này, chúng tôi phân tích biểu hiện ý nghĩa của các tín hiệu điển hình thuộc trƣờng nghĩa chỉ hiện tƣợng tự nhiên để thấy đƣợc cách sử dụng ngôn từ đặc sắc của nhà văn Nguyễn Tuân trong việc biểu đạt chủ đề tƣ tƣởng của tác phẩm. 7 CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG 1.

Những vấn đề cơ bản về nghĩa và trƣờng nghĩa 1. Những vấn đề về nghĩa 1. Khái niệm nghĩa Trong ngôn ngữ học nói chung và ngữ nghĩa học nói riêng, nghĩa là một vấn đề trọng tâm. Do đó, khái niệm về nghĩa đƣợc các nhà ngôn ngữ học quan tâm từ rất sớm nhƣng đến nay vẫn chƣa có quan niệm thống nhất.

Trong “Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ học”, nghĩa đƣợc giải thích nhƣ sau: “1. Sự phản ánh đối tượng của hiện thực (các hiện tượng, các quan hệ, phẩm chất, quá trình) vào trong nhận thức, trở thành một yếu tố của ngôn ngữ nhờ tạo nên mối quan hệ thường trực, liên tục với một chuỗi âm thanh nhất định nhờ đó sự phản ánh hiện thực trong nhận thức được hiện thực hóa. Sự phản ánh hiện thực này tham gia trong cấu trúc của từ như là mặt bên trong, mặt nội dung trong quan hệ với mặt âm thanh là vỏ vật chất cần thiết không chỉ để biểu hiện nghĩa và thông báo nó cho người khác, mà còn cần thiết cho chính sự hình thành, nảy sinh, tồn tại và phát triển của nó. Toàn bộ các chức năng của toàn bộ các đơn vị ngôn ngữ; tất cả những điều được các đơn vị ngôn ngữ này biểu hiện, phản ánh là mặt nội dung của chúng.

Ví dụ: nghĩa chuyển; nghĩa số lượng; nghĩa nguyên nhân” [39, tr. Nguyễn Thiện Giáp đã nêu ra một số quan niệm khác nhau về nghĩa. Theo ông, những ý kiến bàn về nghĩa của từ cũng nhƣ các đơn vị ngôn ngữ khác nổi lên hai khuynh hƣớng: “1) Cho nghĩa của từ là một bản thể nào đó (đối tượng, khái niệm, sự phản ánh. 2) Cho nghĩa của từ là một quan hệ nào đó (quan hệ của từ với đối tượng, hoặc quan hệ của từ với khái niệm.

Tuy nhiên, cả hai hƣớng này khi đặt trong hệ thống ngôn ngữ thì có 8 nhiều mâu thuẫn. Khi bàn về nghĩa của từ, Đỗ Hữu Châu đã đƣa hình tháp nghĩa hình học không gian. TỪ – TRỪU TƢỢNG Tƣ duy Ngƣời dùng Chức năng Sự vật tín hiệu học Hệ thống ngôn ngữ Theo Đỗ Hữu Châu, ƣu điểm của mô hình tháp nhọn này là vừa tách đƣợc những thực thể đang xem xét (từ, nhân tố) ra khỏi nhau vừa vạch ra quan hệ giữa chúng. Saussure đã chứng minh rằng “giá trị của yếu tố này chỉ là hệ quả của sự tồn tại đồng thời của những yếu tố khác” [27, tr.

Theo Đỗ Hữu Châu: “Nghĩa của từ là một thực thể tinh thần cùng với phương diện hình thức lập thành một thể thống nhất gọi là từ” [3, tr. Hay: “Nghĩa của từ là hợp điểm, là kết quả của những nhân tố và tác động giữa những nhân tố tạo nên nghĩa. Trong số những nhân tố đó, có những nhân tố ngoài ngôn ngữ và có những nhân tố nằm trong ngôn ngữ. Hai nhân tố ngoài ngôn ngữ là sự vật, hiện tượng của thế giới khách quan, có thể thuộc thế giới nội tâm, có thể thuộc thế giới ảo tưởng.

Nhân tố kia là các hiểu biết về loại nhân tố thứ nhất” [3, tr. Nhƣ vậy, ta có thể hiểu nghĩa (của từ hay một đơn vị ngôn ngữ nào đó) là toàn bộ nội dung tinh thần đƣợc gợi ra, là cái biểu đạt, có tính ổn định, gắn chặt với hình thức của ngôn ngữ. Hay nói cách khác, nghĩa là toàn bộ nội dung thông tin mà một đơn vị ngôn ngữ nào đó thể hiện. 9 Trong luận văn này, chúng tôi sử dụng quan niệm về nghĩa của tác giả Đỗ Hữu Châu để nghiên cứu.

Các thành phần nghĩa a. Nghĩa biểu vật Nghĩa biểu vật là “sự phản ánh sự vật, hiện tượng. trong thực tế vào ngôn ngữ. Đó là những “mẩu”, những “mảnh”, những “đoạn cắt” của thực tế nhưng không hoàn toàn trùng với thực tế” [3, tr.

Ví dụ 1: Nghĩa biểu vật của từ đứng (trạng thái của con ngƣời, động vật): anh ấy đứng, con gà đứng,. (trạng thái của sự vật): đứng gió, đứng bóng,. Đứng (trạng thái tâm lí): đứng hình, đứng sững,. Mối quan hệ giữa từ trừu tƣợng với sự vật, hiện tƣợng sẽ hình thành nên nghĩa biểu vật.

Tuy nhiên, đây là một mối quan hệ phức tạp. Vì nghĩa biểu vật của từ và sự vật ngoài ngôn ngữ không hoàn toàn đồng nhất với nhau. Nghĩa biểu niệm Theo Đỗ Hữu Châu, nghĩa biểu niệm “là tập hợp của một số nét nghĩa chung và riêng, khái quát và cụ thể theo một tổ chức, một trật tự nhất định. Giữa các nét nghĩa có những quan hệ nhất định.

Tập hợp này ứng với một hoặc một số ý nghĩa biểu vật của từ. Tập hợp các nét nghĩa phạm trù, khái quát chung cho nhiều từ được gọi là cấu trúc biểu niệm” [3, tr. 10 Nghĩa biểu niệm đƣợc hình thành từ mối quan hệ giữa từ trừu tƣợng với tƣ duy. Do đó, nghĩa biểu niệm mang nét đặc thù của từng ngôn ngữ, mang tính dân tộc và mang những đặc trƣng riêng của từng nền văn hóa.

Trong cấu trúc biểu niệm của từ, nét nghĩa đầu tiên là nét nghĩa phạm trù, khái quát chung cho nhiều từ, còn các nét nghĩa càng về sau càng giảm dần mức độ khái quát, thể hiện những thuộc tính riêng của từ. Những nét nghĩa này mang đặc trƣng khu biệt nghĩa của từ. Nghĩa biểu thái Nghĩa biểu thái là “những nhân tố đánh giá như to - nhỏ, mạnh - yếu. nhân tố cảm xúc như dễ chịu, khó chịu, sợ hãi.

nhân tố thái độ như trọng, khinh, yêu, ghét. mà từ gợi ra cho người nói và người nghe” [3, tr. Từ định nghĩa trên, ta hiểu nghĩa biểu thái là nét nghĩa biểu thị tình cảm, thái độ, đánh giá của ngƣời nói về sự vật, hiện tƣợng. Nghĩa biểu thái đƣợc tạo ra từ mối quan hệ giữa từ trừu tƣợng với ngƣời dùng, sự vật, hiểu biết.

Nghĩa biểu thái chia làm ba cấp độ: dƣơng tính (tích cực), âm tính (tiêu cực), trung hòa (không có nghĩa biểu thái). Ví dụ 3: Biểu thái tích cực Trung hòa Biểu thái tiêu cực xơi, dùng ăn nuốt, thồn, dộng hiến, tặng cho bố thí đen tuyền đen đen thui 1. Những vấn đề về trường nghĩa 1. Khái niệm trường nghĩa Từ vựng - một trong những đơn vị cơ bản của ngôn ngữ - là một hệ thống bao gồm những đơn vị từ vựng có mối quan hệ mật thiết với nhau.

Cơ sở của mối quan hệ đó chính là ngữ nghĩa. Theo các nhà ngôn ngữ học, các từ 11 ngữ có sự đồng nhất nào đấy về nghĩa tạo thành một nhóm, gọi là trƣờng nghĩa. Theo Nguyễn Thiện Giáp, lí thuyết trƣờng nghĩa ra đời để “chứng minh cho tính hệ thống của từ vựng” [8, tr. Lí thuyết trƣờng nghĩa (hay trƣờng từ vựng - ngữ nghĩa) bắt nguồn từ trƣờng phái ngôn ngữ duy tâm W.

Humboldt và quan niệm của F. Saussure: “Giá trị của bất cứ yếu tố nào cũng do những yếu tố xung quanh quy định” [27, tr.224] và “phải xuất phát từ cái toàn thể làm thành một khối để phân tích ra những yếu tố mà nó chứa đựng” [27, tr. Nhƣng ngƣời có công đƣa khái niệm “trường” vào ngôn ngữ học là hai nhà ngôn ngữ học ngƣời Đức J. Weisgerber là các trƣờng có tính chất đối vị (trƣờng trực tuyến, trƣờng nghĩa dọc).

Porzig - nhà ngôn ngữ học ngƣời Đức - phân chia trƣờng theo nguyên tắc liên tƣởng (trƣờng nghĩa ngang, trƣờng tuyến tính). Ở Việt Nam, lí thuyết trƣờng nghĩa đƣợc quan tâm từ năm 1970. Từ đó đến nay, trƣờng nghĩa luôn là một trong những vấn đề nghiên cứu quan trọng của ngữ nghĩa học cấu trúc và miêu tả. Việc nghiên cứu, ứng dụng trƣờng nghĩa vào hoạt động giao tiếp và tìm hiểu tác phẩm văn học.

đƣợc các nhà ngôn ngữ học Việt Nam chú trọng nhƣ Đỗ Hữu Châu, Nguyễn Thiện Giáp, Đỗ Việt Hùng, Đái Xuân Ninh, Bùi Minh Toán. Khái niệm trƣờng nghĩa cho đến nay vẫn chƣa có một quan niệm thống nhất. Mỗi tác giả có một quan niệm khác nhau về trƣờng nghĩa. Nguyễn Thiện Giáp quan niệm “Trường nghĩa là phạm vi những đơn vị từ vựng có quan hệ lẫn nhau về nghĩa” [8, tr.

Nói nhƣ vậy, ta có thể hiểu những đơn vị từ vựng trong một trƣờng nghĩa phải có chung một thành tố nghĩa nào đó thì mới tạo nên quan hệ về nghĩa. Việc xác định trƣờng nghĩa cần phải dựa vào những thành tố nghĩa chung này. 12 Theo Vũ Đức Nghiệu, Nguyễn Văn Hiệp “Trường ngữ nghĩa (còn gọi là trường từ vựng) là những tiểu hệ thống, những tổ chức của từ vựng, gồm những từ ngữ có quan hệ về nghĩa với nhau một cách có hệ thống” [22, tr. Từ vựng trong một ngôn ngữ luôn tồn tại trong một hệ thống.

Vì hệ thống từ vựng quá lớn nên việc chia thành những tiểu hệ thống phải căn cứ vào quan hệ nghĩa của những đơn vị từ vựng. Theo Đỗ Việt Hùng “Các từ ngữ đồng nhất về nghĩa được tập trung thành các nhóm được gọi là trường nghĩa” [15, tr. Theo cách hiểu này, ta thấy các đơn vị từ vựng trong một hệ thống luôn có mối quan hệ nhất định. Đó chính là quan hệ về nghĩa.

Theo Đỗ Hữu Châu “Mỗi tiểu hệ thống ngữ nghĩa được gọi là một trường nghĩa. Đó là tập hợp từ đồng nhất với nhau về ngữ nghĩa” [3, tr. Quan niệm trƣờng nghĩa này có tính chất định hƣớng cho các quan niệm và những nghiên cứu về trƣờng nghĩa ở Việt Nam sau ông. Ví dụ 4: Trƣờng nghĩa con người.

(Bộ phận): đầu, tay, chân, mắt, mũi, tai, miệng,. (Hoạt động): ăn, học, đi, ngủ, suy nghĩ,. Con ngƣời (Tính chất): thông minh, nhanh nhẹn, cần cù, .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ