Tổng quan luận án
Vật liệu khung hữu cơ – kim loại (Metal-Organic Frameworks - MOFs) là dòng vật liệu lai vô cơ – hữu cơ có cấu trúc tinh thể xốp với diện tích bề mặt riêng lớn, độ trật tự cao và kích thước mao quản có thể điều chỉnh linh hoạt. Trong số các phân nhánh của MOFs, họ vật liệu Zeolitic Imidazolate Frameworks (ZIFs), đặc biệt là ZIF-8 hình thành từ ion $\text{Zn}^{2+}$ và phối tử 2-methylimidazole (Hmim), sở hữu đặc tính kết hợp giữa khung zeolite truyền thống và MOFs, thể hiện độ bền hóa học và độ bền nhiệt vượt trội.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả luận án chỉ ra là: phần lớn các công trình công bố trước đây về ZIF-8 chỉ mang tính chất thăm dò đơn lẻ từng thông số; chưa có nghiên cứu nào khảo sát một cách toàn diện và có hệ thống các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến quá trình kết tinh nhằm đồng thời tạo ra sản phẩm nano-ZIF-8 hội tụ các đặc tính: độ bền nhiệt cao, diện tích bề mặt riêng lớn, có cấu trúc mao quản trung bình và đạt hiệu suất tổng hợp cao ở quy mô phòng thí nghiệm lớn hơn mức thông thường. Bên cạnh đó, việc ứng dụng nano-ZIF-8 làm xúc tác dị thể lưỡng chức năng axit – bazơ trong tổng hợp hữu cơ, cụ thể là phản ứng ngưng tụ Knoevenagel giữa benzaldehyde và ethyl cyanoacetate, vẫn cần được khảo sát và tối ưu hóa chi tiết về mặt động học và điều kiện công nghệ.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm 3 nội dung chính:
- Nghiên cứu một cách có hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp ZIF-8 theo phương pháp nhiệt dung môi để thu được sản phẩm nano-ZIF-8 có đặc trưng tốt về độ bền nhiệt, diện tích bề mặt riêng cao và hiệu suất cao.
- Nghiên cứu phương pháp tổng hợp ZIF-8 đơn giản và hiệu quả.
- Khảo sát hoạt tính xúc tác của ZIF-8 cho phản ứng ngưng tụ Knoevenagel giữa benzaldehyde và ethyl cyanoacetate.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình kết tinh vật liệu nano-ZIF-8; các yếu tố công nghệ tổng hợp nhiệt dung môi; hoạt tính xúc tác của vật liệu trong phản ứng giữa benzaldehyde (BA) và ethyl cyanoacetate (ECA).
- Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát thực nghiệm tổng hợp trong môi trường dung môi cồn (chủ yếu là methanol) và nước; đánh giá đặc trưng cấu trúc - hình thái - hóa lý bằng các phương pháp vật lý hiện đại; thử nghiệm xúc tác trên hệ phản ứng dị thể rắn – lỏng ở quy mô phòng thí nghiệm.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Vật liệu MOFs được khởi xướng nghiên cứu từ cuối những năm 1950 và phát triển mạnh mẽ từ các công trình của Robson và cộng sự, sau đó là Omar M. Yaghi và cộng sự (1995) khi tổng hợp thành công khung mạng xốp 3 chiều từ $\text{Cu(NO}_3\text{)}_2$ với 4,4'-bipyridine và 1,3,5-triazine. Tiếp đó, các mốc phát triển tiêu biểu bao gồm: Kitagawa và cộng sự (1997) với MOFs hấp phụ khí 3D; Stephen và cộng sự (1999) với HKUST-1; Li và Yaghi (1999) với MOF-5; Férey và cộng sự (2002) tại Viện Lavoisier với MIL-53(Cr), MIL-53(Al) và sau đó là MIL-101; Lillerud và cộng sự (2008) với UiO-66; Caskey và Matzger (2008) với MOF-74 chứa Mg; Rosi và cộng sự (2010) với Bio-MOF-11.
Năm 2006, nhóm nghiên cứu của Yaghi công bố dòng vật liệu ZIFs cấu trúc tương tự zeolite dựa trên liên kết giữa kim loại ($\text{Zn}^{2+}$, $\text{Co}^{2+}$) và vòng imidazole, tiêu biểu như ZIF-1 đến ZIF-12, trong đó ZIF-8 có cấu trúc mạng sodalite (SOD). Cơ chế tạo mầm và phát triển tinh thể của ZIF-8 được nghiên cứu bởi Venna và cộng sự (2010), Kida và cộng sự (2013) theo lý thuyết Wulff, Lim và cộng sự (2015) xác định phức trung gian $\left[\text{Zn}_4(\text{C}_4\text{N}_2\text{H}_5)_4(\text{C}_4\text{N}_2\text{H}_6)_2(\text{NO}_3)_3\right]^+$, và Cravillon và cộng sự (2009, 2011) qua các kỹ thuật tán xạ ánh sáng tĩnh (SLS), tán xạ tia X góc nhỏ/góc rộng (SAXS/WAXS).
Các phương pháp tổng hợp ZIF-8 được phát triển bao gồm:
- Nhiệt dung môi (solvothermal): Yaghi và cộng sự dùng dimethylformamide (DMF); Cravillon và cộng sự dùng methanol (MeOH).
- Thủy nhiệt trong nước: Pan và cộng sự (tỉ lệ $\text{Hmim}/\text{Zn} = 70:1$), Kida và cộng sự ($\text{Hmim}/\text{Zn} = 20:1$), Gross và cộng sự (bổ sung triethylamine - TEA), Yao và cộng sự, M. He và cộng sự (bổ sung dung dịch $\text{NH}_4\text{OH}$).
- Nhiệt ion: Martins và cộng sự dùng chất lỏng ion.
- Rung siêu âm và vi sóng: Seoane và cộng sự, Cho và cộng sự, Bux và cộng sự, Bao và cộng sự.
- Cơ hóa học và không dung môi: Shi và cộng sự (gel khô), Yu-Ri và cộng sự, Friščić và cộng sự (nghiền có trợ dung dịch lỏng - LAG), Tanaka và cộng sự (nghiền ZnO).
- Tổng hợp màng ZIF-8 và màng ghép (MMMs): Liu và cộng sự, Basu và cộng sự (màng ZIF-8/PDMS).
| Loại vật liệu ZIF |
Kiểu cấu trúc |
Kim loại |
Phối tử hữu cơ (Ligand) |
| ZIF-8 |
SOD |
Zn |
2-methylimidazole |
| ZIF-67 |
SOD |
Co |
2-methylimidazole |
| ZIF-90 |
SOD |
Zn |
Imidazolate-2-carboxaldehyde |
| ZIF-11 |
RHO |
Zn |
Benzimidazole |
| ZIF-12 |
RHO |
Co |
Benzimidazole |
| ZIF-71 |
RHO |
Zn |
4,5-dichloroimidazole |
| ZIF-20 |
LTA |
Zn |
Purine |
| ZIF-68 |
GME |
Zn |
2-nitroimidazole, Benzimidazole |
| ZIF-70 |
GME |
Zn |
2-nitroimidazole, Imidazole |
| ZIF-60 |
MER |
Zn |
2-nitroimidazole, Imidazole |
| ZIF-3 |
DFT |
Zn |
1-methylimidazole |
| ZIF-6 |
GIS |
Zn |
2-ethylimidazole |
Tại Việt Nam, các nghiên cứu về MOFs và ZIFs được thực hiện tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Trường Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, Đại học Huế và Đại học Quy Nhơn. Phan Thanh Sơn Nam và cộng sự sử dụng ZIF-8 tổng hợp từ DMF làm xúc tác cho phản ứng Friedel-Crafts và Knoevenagel; nhóm nghiên cứu của Tạ Ngọc Đôn (2014) công bố tổng hợp trực tiếp ZIF-8 trong methanol.
Vị trí của luận án: Luận án giải quyết khoảng trống về việc tối ưu hóa đồng bộ toàn bộ quy trình nhiệt dung môi trong methanol không dùng chất trợ bazơ độc hại, tạo ra hạt kích thước nano có mao quản trung bình, diện tích bề mặt riêng đạt trên 1500 $\text{m}^2/\text{g}$, độ bền nhiệt đạt trên 550 °C, đồng thời nâng khối lượng sản phẩm tổng hợp trong một mẻ lên 15 g (gấp 20 lần mức trung bình của các nghiên cứu công bố) và đánh giá chi tiết tính chất xúc tác lưỡng chức năng trên phản ứng Knoevenagel.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
1. Cơ sở lý thuyết
- Cấu trúc tinh thể ZIF-8: ZIF-8 thuộc hệ tinh thể lập phương, nhóm không gian $I\bar{4}3m$, hằng số mạng $a = 16,991\text{ \AA}$. Đơn vị cấu trúc thứ cấp (SBU) là tứ diện $\text{ZnN}_4$, trong đó ion $\text{Zn}^{2+}$ liên kết phối trí với 4 nguyên tử N của 4 phân tử 2-methylimidazolate ($\text{mim}^-$). Góc liên kết $\text{Zn–mim–Zn}$ xấp xỉ $145^\circ$, tương đồng với góc liên kết $\text{Si–O–Si}$ trong mạng sodalite (SOD) của zeolite. Cấu trúc mạng có khoang xốp lớn với đường kính $11,6\text{ \AA}$, thông qua các cửa sổ mao quản nhỏ đường kính $3,4\text{ \AA}$.
- Bản chất tâm xúc tác: Ion $\text{Zn}^{2+}$ trong mạng đóng vai trò là tâm axit Lewis; các nguyên tử nitơ không phối trí hoặc phân tử imidazole liên kết đóng vai trò là tâm bazơ.
- Phản ứng ngưng tụ Knoevenagel: Là phản ứng aldol hóa giữa hợp chất chứa nhóm metylen linh động (ethyl cyanoacetate - ECA) và hợp chất carbonyl (benzaldehyde - BA) loại đi một phân tử nước.
- Bước 1: Tâm bazơ (B) của xúc tác nhận proton từ nhóm $-\text{CH}_2-$ linh động của ECA tạo carbanion $\left[\text{NC–CH–COOC}_2\text{H}_5\right]^-$.
- Bước 2: Carbanion tấn công nucleophile vào carbon mang điện tích dương của nhóm carbonyl ($-\text{C}=\text{O}$) trên benzaldehyde để tạo phức chất trung gian alkoxide.
- Bước 3: Phức chất trung gian tách nhóm $\text{OH}^-$ để hình thành liên kết đôi $\text{C}=\text{C}$, tạo sản phẩm ethyl (E)-$\alpha$-cyanocinnamate.
- Bước 4: Tái sinh tâm xúc tác bazơ và giải phóng phân tử $\text{H}_2\text{O}$.
2. Phương pháp thực nghiệm
- Quy trình tổng hợp ZIF-8: Hòa tan muối kẽm và 2-methylimidazole (Hmim) vào dung môi theo tỉ lệ xác định, tiến hành quá trình kết tinh nhiệt dung môi, ly tâm tách pha rắn, rửa sạch bằng dung môi và sấy khô.
- Các yếu tố khảo sát:
- Nguồn muối kẽm: $\text{Zn(NO}_3\text{)}_2\cdot 6\text{H}_2\text{O}$ và $\text{ZnCl}_2$.
- Loại dung môi: $\text{H}_2\text{O}$, $\text{CH}_3\text{OH}$ (MeOH), $\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}$ (EtOH), $n$-propanol ($n$-Pro), $i$-propanol ($i$-Pro).
- Tỉ lệ mol các cấu tử: $\text{Zn} : \text{Hmim} : \text{Dung môi}$.
- Chế độ khuấy trộn: có khuấy và không khuấy trong giai đoạn kết tinh.
- Thời gian kết tinh: từ 6 đến 30 giờ.
- Nhiệt độ kết tinh: $20\text{ }^\circ\text{C}$, $50\text{ }^\circ\text{C}$, $80\text{ }^\circ\text{C}$, $120\text{ }^\circ\text{C}$, $150\text{ }^\circ\text{C}$.
- Nhiệt độ sấy mẫu: $70\text{ }^\circ\text{C}$, $120\text{ }^\circ\text{C}$, $150\text{ }^\circ\text{C}$, $180\text{ }^\circ\text{C}$.
3. Phương pháp phân tích và đặc trưng hóa
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Xác định cấu trúc pha tinh thể, độ tinh thể và khoảng cách mạng $d_{hkl}$ (đặc biệt pic đặc trưng tại $2\theta = 7,36^\circ$).
- Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM): Xác định hình thái học, dạng tinh thể và kích thước hạt nano.
- Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR): Xác định các liên kết dao động đặc trưng của khung mạng $\text{Zn-N}$ và vòng imidazole.
- Đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ $\text{N}_2$ ở $77\text{ K}$: Xác định diện tích bề mặt riêng theo mô hình Brunauer-Emmett-Teller (BET), thể tích mao quản và phân bố kích thước lỗ xốp theo mô hình BJH.
- Phân tích nhiệt vi sai và trọng lượng (TG-DTA): Đánh giá độ bền nhiệt, nhiệt độ phân hủy khung mạng trong môi trường không khí.
- Giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ ($\text{TPD-NH}_3$ và $\text{TPD-CO}_2$): Xác định mật độ và cường độ của tâm axit Lewis và tâm bazơ trên bề mặt vật liệu.
- Sắc ký khí (GC) và Sắc ký khí khối phổ (GC-MS): Phân tích định tính thành phần sản phẩm và định lượng độ chuyển hóa BA, độ chọn lọc sản phẩm theo phương pháp đường chuẩn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vật liệu khung hữu cơ - kim loại (MOFs) và vật liệu ZIF-8
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về vật liệu MOFs, cấu trúc các đơn vị cấu trúc thứ cấp (SBUs), phân loại cầu nối hữu cơ chứa các nguyên tử O, N, S, P và các phương pháp biến tính cấu trúc mạng (thay đổi kim loại, thay đổi phối tử, đưa thêm cấu tử vào mao quản).
| Đặc tính |
Zeolite |
MOFs nói chung |
ZIF-8 |
| Bản chất khung mạng |
Vô cơ hoàn toàn |
Vô cơ – hữu cơ |
Vô cơ – hữu cơ |
| Đơn vị thứ cấp (SBU) |
$\text{SiO}_4$, $\text{AlO}_4$ |
Cụm kim loại carboxylate |
Tứ diện $\text{ZnN}_4$ |
| Diện tích bề mặt ($m^2/g$) |
200 – 700 |
500 – 10.000 |
1300 – 1971 |
| Thể tích mao quản ($cm^3/g$) |
0,1 – 0,5 |
0,3 – 3,0 |
0,6 – 0,7 |
| Độ bền nhiệt |
$> 400\text{ }^\circ\text{C}$ |
Thường $< 400\text{ }^\circ\text{C}$ |
Bền tới $550\text{ }^\circ\text{C}$ |
| Độ bền hóa học |
Cao |
Nhạy với ẩm và hóa chất |
Bền trong kiềm sôi và dung môi |
Chương này cũng phân tích tổng quan các phương pháp tổng hợp (nhiệt dung môi, thủy nhiệt, nhiệt ion, vi sóng, rung siêu âm, cơ hóa học, không dung môi), kỹ thuật tạo màng tinh khiết và màng ghép mixed matrix membranes (MMMs), các ứng dụng chính trong lưu trữ/tách khí ($\text{H}_2$, $\text{CO}_2$, hydrocarbon $\text{C}_2-\text{C}_3$), xúc tác dị thể và dẫn truyền thuốc. Đồng thời, chương 1 trình bày cơ chế hóa học của phản ứng ngưng tụ Knoevenagel xúc tác bởi các tâm axit - bazơ.
Chương 2: Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết danh mục hóa chất sử dụng ($\text{Zn(NO}_3\text{)}_2\cdot 6\text{H}_2\text{O}$, $\text{ZnCl}_2$, 2-methylimidazole, methanol, ethanol, propanol, benzaldehyde, ethyl cyanoacetate...), thiết bị dụng cụ và các bước tiến hành thực nghiệm:
- Mô tả quy trình tổng hợp nano-ZIF-8 theo phương pháp nhiệt dung môi có kiểm soát các điều kiện công nghệ.
- Mô tả hệ phản ứng xúc tác ngưng tụ Knoevenagel giữa BA và ECA trong pha lỏng có gắn ống sinh hàn hồi lưu và khuấy từ.
- Xây dựng đường chuẩn định lượng benzaldehyde trên thiết bị sắc ký khí GC.
- Chi tiết hóa các thông số kỹ thuật của các phương pháp phân tích hóa lý: XRD, SEM, TEM, FT-IR, hấp phụ $\text{N}_2$ (BET), TG-DTA, $\text{TPD-NH}_3$, $\text{TPD-CO}_2$ và GC-MS.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình khảo sát các yếu tố tổng hợp và hoạt tính xúc tác:
1. Ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ đến quá trình tổng hợp ZIF-8
- Nguồn muối kẽm: $\text{Zn(NO}_3\text{)}_2\cdot 6\text{H}_2\text{O}$ cho sản phẩm có độ kết tinh cao, tinh thể đồng đều hơn so với mẫu tổng hợp từ $\text{ZnCl}_2$.
- Dung môi: Methanol (MeOH) cho độ kết tinh và diện tích bề mặt vượt trội so với nước, ethanol, $n$-propanol và $i$-propanol. Trong nước, vật liệu có diện tích bề mặt thấp và độ trật tự kém.
- Tỉ lệ dung môi và cấu tử: Tỉ lệ mol thích hợp được xác định là $\text{Zn} : \text{Hmim} : \text{MeOH} = 1 : 4 : 20$. Lượng Hmim vừa đủ giúp hình thành đầy đủ liên kết phối trí mà không dư thừa lãng phí.
- Chế độ khuấy: Quá trình kết tinh không khuấy cho tinh thể nano-ZIF-8 có độ đồng đều cao hơn, bề mặt riêng lớn hơn và hạn chế hiện tượng phá vỡ mầm tinh thể so với chế độ khuấy liên tục.
- Thời gian và nhiệt độ kết tinh: Thời gian kết tinh thích hợp là 24 giờ tại nhiệt độ $50\text{ }^\circ\text{C}$. Nhiệt độ quá cao ($> 120\text{ }^\circ\text{C}$) làm tăng kích thước hạt và giảm diện tích bề mặt.
- Nhiệt độ sấy: Sấy ở $120\text{ }^\circ\text{C}$ giúp loại bỏ triệt để dung môi còn đọng trong mao quản mà không làm biến tính khung mạng.
2. Đặc trưng của mẫu nano-ZIF-8 tối ưu
- Cấu trúc và hình thái: Ảnh TEM và SEM cho thấy hạt nano có kích thước đồng đều khoảng 40–60 nm, dạng hình thoi 12 mặt. Giản đồ XRD có các pic sắc nét tại $2\theta = 7,36^\circ; 10,40^\circ; 12,74^\circ; 18,05^\circ$, tương ứng cấu trúc SOD tinh khiết.
- Đặc trưng mao quản và độ bền nhiệt: Đẳng nhiệt hấp phụ $\text{N}_2$ thuộc kiểu IV với vòng trễ dạng H1, khẳng định sự tồn tại của hệ mao quản trung bình (mesopores). Diện tích bề mặt riêng BET đạt $1570\text{ m}^2/\text{g}$. Giản đồ TG-DTA chỉ ra vật liệu bền nhiệt trong không khí đến $565\text{ }^\circ\text{C}$.
- So sánh với mẫu thương mại Basolite® Z1200: Nano-ZIF-8 tổng hợp có diện tích bề mặt riêng và độ tinh thể tương đương nhưng vượt trội về tính đồng đều kích thước nano và sự xuất hiện của mao quản trung bình.
- Độ lặp lại và quy mô mẻ: Quy trình được chứng minh có độ lặp lại cao; khi tăng quy mô tổng hợp lên gấp 20 lần (thu được 15 g sản phẩm/mẫu), vật liệu vẫn duy trì nguyên vẹn cấu trúc tinh thể và các đặc trưng hóa lý. Hiệu suất thu hồi đạt $61,2%$ (tính theo Zn).
3. Hoạt tính xúc tác trong phản ứng Knoevenagel giữa BA và ECA
- Bản chất xúc tác: Kết quả $\text{TPD-NH}_3$ và $\text{TPD-CO}_2$ xác nhận trên bề mặt nano-ZIF-8 tồn tại đồng thời các tâm axit Lewis ($\text{Zn}^{2+}$) và tâm bazơ (nguyên tử N).
- Khảo sát các điều kiện phản ứng: Luận án khảo sát sự phụ thuộc của độ chuyển hóa và độ chọn lọc vào tỉ lệ mol chất phản ứng, thời gian phản ứng, nhiệt độ phản ứng và hàm lượng chất xúc tác.
| Thông số khảo sát |
Khoảng khảo sát |
Giá trị tối ưu |
Kết quả chuyển hóa BA (%) |
Độ chọn lọc ethyl (E)-$\alpha$-cyanocinnamate (%) |
| Tỉ lệ mol BA : ECA |
$1:1$ đến $1:3$ |
$1 : 1,5$ |
93,63 |
99,46 |
| Thời gian phản ứng |
1 đến 5 giờ |
3 giờ |
93,63 |
99,46 |
| Nhiệt độ phản ứng |
$40\text{ }^\circ\text{C}$ đến $80\text{ }^\circ\text{C}$ |
$70\text{ }^\circ\text{C}$ |
93,63 |
99,46 |
| Hàm lượng xúc tác |
1 đến 5% mol |
3% mol |
93,63 |
99,46 |
Phản ứng đối chứng không có xúc tác chỉ cho độ chuyển hóa rất thấp. Xúc tác nano-ZIF-8 thể hiện độ ổn định cấu trúc và có khả năng thu hồi, tái sử dụng qua nhiều chu trình phản ứng.
Kết quả và những đóng góp mới
1. Đóng góp mới về mặt khoa học và công nghệ
Luận án tự nêu 3 điểm mới chính trong phần tổng kết:
- Đã nghiên cứu một cách có hệ thống và toàn diện các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến quá trình kết tinh nano-ZIF-8 theo phương pháp nhiệt dung môi, xác lập được bộ điều kiện tối ưu để tổng hợp vật liệu đơn giản và hiệu quả trong dung môi methanol mà không cần sử dụng chất trợ bazơ phức tạp.
- Lần đầu tiên tổng hợp thành công nano-ZIF-8 bằng phương pháp nhiệt dung môi hội tụ đồng thời 3 ưu điểm nổi trội:
- Độ bền nhiệt cao (bền đến $565\text{ }^\circ\text{C}$ trong môi trường không khí).
- Chứa hệ mao quản trung bình (MQTB) với đường đẳng nhiệt hấp phụ kiểu IV, vòng trễ dạng H1, có diện tích bề mặt riêng BET đạt $1570\text{ m}^2/\text{g}$.
- Đạt hiệu suất thu hồi cao ($61,2%$ tính theo Zn) trong dung môi methanol, với khối lượng mẫu tổng hợp trong một mẻ ở quy mô phòng thí nghiệm đạt $15\text{ g/mẫu}$ (cao hơn mức trung bình của các nghiên cứu đã công bố khoảng 20 lần).
- Đã nghiên cứu toàn diện hoạt tính xúc tác dị thể của vật liệu nano-ZIF-8 tổng hợp được trong phản ứng ngưng tụ Knoevenagel giữa benzaldehyde và ethyl cyanoacetate; xác định được điều kiện phản ứng tối ưu cho độ chuyển hóa benzaldehyde đạt $93,63%$ và độ chọn lọc sản phẩm chính ethyl (E)-$\alpha$-cyanocinnamate đạt $99,46%$.
2. Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Áp dụng quy trình nhiệt dung môi trong methanol đã xác lập để sản xuất nano-ZIF-8 ở quy mô pilot phục vụ các ứng dụng thực tế.
- Mở rộng khảo sát nano-ZIF-8 làm xúc tác hoặc chất mang xúc tác kim loại cho các phản ứng chuyển hóa hữu cơ và hóa dầu khác cần tâm axit - bazơ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nghiên cứu tập trung vào hệ dung môi nhiệt dung môi cồn (chủ yếu là methanol); chưa mở rộng khảo sát các hệ dung môi xanh không cồn ở quy mô lớn.
- Phản ứng xúc tác mới dừng lại ở phản ứng mô hình Knoevenagel giữa benzaldehyde và ethyl cyanoacetate trên hệ thiết bị gián đoạn (batch reactor) ở quy mô phòng thí nghiệm.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu biến tính bề mặt hoặc đưa thêm các hạt nano kim loại quý (Au, Ag, Pt, Pd) lên chất mang nano-ZIF-8 để phát triển các hệ xúc tác đa chức năng cho các phản ứng hydro hóa, oxy hóa.
- Khảo sát độ bền của vật liệu và hoạt tính xúc tác trên hệ thiết bị phản ứng dòng chảy liên tục (continuous flow reactor).
- Nghiên cứu sâu hơn về khả năng tái sinh và cơ chế giảm hoạt tính của xúc tác sau nhiều chu trình làm việc liên tục.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên và nhà nghiên cứu ngành Kỹ thuật Hóa học, Hóa dầu, Hóa hữu cơ và Khoa học Vật liệu:
- Tham khảo quy trình thực nghiệm chi tiết và các thông số công nghệ kết tinh vật liệu MOFs/ZIFs dạng hạt nano có mao quản trung bình.
- Tham khảo phương pháp luận kết hợp đồng bộ các kỹ thuật đặc trưng hóa lý (XRD, SEM, TEM, BET, TG-DTA, TPD, GC-MS) để chứng minh cấu trúc và tâm hoạt tính xúc tác.
- Đối với các cơ sở đào tạo và phòng thí nghiệm chuyên ngành:
- Cung cấp tài liệu tham khảo giảng dạy về vật liệu khung hữu cơ - kim loại và động học phản ứng xúc tác dị thể.
- Quy trình tổng hợp mẻ 15 g có thể áp dụng trực tiếp để điều chế mẫu ZIF-8 phục vụ nghiên cứu hấp phụ tách khí hoặc làm chất mang xúc tác.
Câu hỏi thường gặp
1. Cấu trúc tinh thể và các thông số mạng đặc trưng của nano-ZIF-8 được xác định trong luận án là gì?
Nano-ZIF-8 thuộc hệ tinh thể lập phương, nhóm không gian $I\bar{4}3m$, hằng số mạng $a = 16,991\text{ \AA}$. Đơn vị cấu trúc thứ cấp SBU là tứ diện $\text{ZnN}_4$ tạo bởi ion $\text{Zn}^{2+}$ và 4 phối tử 2-methylimidazolate với góc liên kết $\text{Zn–mim–Zn} \approx 145^\circ$. Cấu trúc có dạng sodalite (SOD) với khoang rỗng $11,6\text{ \AA}$ và cửa sổ mao quản $3,4\text{ \AA}$, thể hiện pic nhiễu xạ XRD đặc trưng cường độ cao tại góc $2\theta = 7,36^\circ$.
2. Các thông số hóa lý nổi bật của mẫu nano-ZIF-8 tối ưu tổng hợp được trong luận án gồm những gì?
Mẫu tối ưu tổng hợp trong dung môi methanol đạt diện tích bề mặt riêng BET $1570\text{ m}^2/\text{g}$, đường đẳng nhiệt hấp phụ $\text{N}_2$ kiểu IV với vòng trễ H1 (chứa mao quản trung bình), kích thước hạt nano đồng đều khoảng 40–60 nm, độ bền nhiệt trong không khí đạt tới $565\text{ }^\circ\text{C}$, và hiệu suất tổng hợp đạt $61,2%$ theo Zn.
3. Điều kiện công nghệ tối ưu cho quy trình tổng hợp nhiệt dung môi nano-ZIF-8 là gì?
Quy trình tối ưu sử dụng muối kẽm nitrate $\text{Zn(NO}_3\text{)}_2\cdot 6\text{H}_2\text{O}$ và phối tử 2-methylimidazole (Hmim) trong dung môi methanol với tỉ lệ mol $\text{Zn} : \text{Hmim} : \text{MeOH} = 1 : 4 : 20$, kết tinh ở chế độ không khuấy tại nhiệt độ $50\text{ }^\circ\text{C}$ trong thời gian 24 giờ, và sấy sản phẩm ở nhiệt độ $120\text{ }^\circ\text{C}$.
4. Tại sao nano-ZIF-8 có khả năng xúc tác cho phản ứng ngưng tụ Knoevenagel giữa BA và ECA?
Nano-ZIF-8 mang đặc tính xúc tác dị thể lưỡng chức năng: các nguyên tử nitơ trên vòng imidazole đóng vai trò là tâm bazơ (được kiểm chứng qua $\text{TPD-CO}_2$) giúp tách proton từ nhóm $-\text{CH}_2-$ của ethyl cyanoacetate để tạo carbanion; trong khi các ion $\text{Zn}^{2+}$ đóng vai trò là tâm axit Lewis (kiểm chứng qua $\text{TPD-NH}_3$) giúp hoạt hóa nhóm carbonyl của benzaldehyde, thúc đẩy quá trình cộng nucleophile và tách nước.
5. Kết quả phản ứng Knoevenagel tối ưu đạt được ở những điều kiện nào?
Khi tiến hành phản ứng ở tỉ lệ mol $\text{BA} : \text{ECA} = 1 : 1,5$, nhiệt độ phản ứng $70\text{ }^\circ\text{C}$, thời gian 3 giờ với hàm lượng xúc tác $3%\text{ mol}$, độ chuyển hóa benzaldehyde đạt $93,63%$ và độ chọn lọc sản phẩm chính ethyl (E)-$\alpha$-cyanocinnamate đạt $99,46%$.
Kết luận
Luận án của tác giả Lê Thị Như Quỳnh đã nghiên cứu có hệ thống và xác lập thành công quy trình công nghệ tổng hợp nhiệt dung môi nano-ZIF-8 trong dung môi methanol, tạo ra sản phẩm dạng hạt nano đồng đều (40–60 nm), có mao quản trung bình, diện tích bề mặt riêng BET đạt $1570\text{ m}^2/\text{g}$, độ bền nhiệt đạt $565\text{ }^\circ\text{C}$ và hiệu suất đạt $61,2%$ ở quy mô 15 g/mẻ. Công trình đã làm sáng tỏ cơ chế xúc tác lưỡng chức năng axit – bazơ của nano-ZIF-8, đồng thời tối ưu hóa các thông số phản ứng ngưng tụ Knoevenagel giữa benzaldehyde và ethyl cyanoacetate với độ chuyển hóa đạt $93,63%$ và độ chọn lọc đạt $99,46%$. Các kết quả đạt được cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho việc nghiên cứu phát triển và ứng dụng vật liệu khung hữu cơ – kim loại trong lĩnh vực xúc tác và kỹ thuật hóa học.