Nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng của các hợp chất chứa vòng furoxan và quinoline

Nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa hợp chất hydrazid và quinoline từ tinh dầu hương nhu, ứng dụng trong hóa học hữu cơ và dược phẩm.

Trường đại học

Trường ĐH Hồng Đức

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2021

87
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Lí do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu của nghiên cứu

0.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

0.4. Nội dung nghiên cứu

0.5. Phƣơng pháp nghiên cứu

0.6. Bố cục của luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Sơ lƣợc về eugenolxyacetic acid và các dẫn xuất

1.1.1. Cây hƣơng nhu, thành phần hóa học và ứng dụng

1.1.2. Eugenol và dẫn xuất của eugenol

1.1.3. Tình hình tổng hợp và chuyển hóa dị vòng furoxan những năm gần đây

1.1.4. Cấu tạo của vòng furoxan

1.1.5. Một số phản ứng chuyển hóa vòng furoxan và các nhóm thế

1.1.6. Một số phƣơng pháp tổng hợp vòng furoxan

1.1.6.1. Tổng hợp dị vòng furoxan từ nitril oxit
1.1.6.2. Tổng hợp dị vòng furoxan từ isoeugenoxyacetic acid
1.1.6.3. Tổng hợp dị vòng furoxan từ metyleugenol
1.1.6.4. Tổng hợp dị vòng furoxan từ olefin
1.1.6.5. Tạo vòng furoxan từ 1,2-đioxim

1.1.7. Tổng hợp và chuyển hóa dị vòng furoxan ở Việt Nam

1.2. Ứng dụng của hợp chất chứa vòng furoxan

1.3. Tình hình tổng hợp và chuyển hóa dị vòng quinoline những năm gần đây

1.3.1. Phƣơng pháp tổng hợp và chuyển hóa dị vòng quinoline

1.3.2. Phản ứng thế trong vòng quinoline

1.3.3. Ứng dụng của hợp chất chứa dị vòng quinoline

1.4. Sơ lƣợc tính chất và ứng dụng của hợp chất hydrazid và hydrazon

1.4.1. Sơ lƣợc về tính chất của hydrazide-hydrazone

1.4.2. Sơ lƣợc về ứng dụng của hợp chất hydrazid và hydrazon

1.5. Tình hình tổng hợp ester

1.5.1. Phƣơng pháp tổng hợp ester

1.5.2. Ứng dụng của ester

1.6. Tổng hợp các chất đầu

1.6.1. Tổng hợp eugenoxyacetic acid (A1)

1.6.2. Tổng hợp isoeugenoxyacetic acid (A2)

1.6.3. Tổng hợp 2-methoxi-4-(3-methylfuroxan-4-yl)phenoxyacetic acid (A3)

1.6.4. Tổng hợp 2-methoxi-4-(3-methylfuroxan-4-yl)-5-nitrophenoxyacetic acid (A4)

1.6.5. Tổng hợp 5-amino-2-methoxi-4-(3-methylfuroxan-4-yl)phenoxyacetic acid (A5)

1.6.6. Tổng hợp các chất mới chứa dị vòng furoxan, quinolin

1.6.7. Tổng hợp ester của propyl 5-amino-2-methoxi-4-(3-methylfuroxan-4-yl)phenoxyacetate (E1)

1.6.8. Tổng hợp hợp chất hidrazide chứa vòng furoxan [5-amino-2-metoxi-4-(3-metylfuroxan-4-yl)phenoxyaxetohidrazide]

1.6.9. Tổng hợp ester hợp chất etyl (4-methylfuroxan-N-oxide-3-yl)-2-methyl-6-metoxiquinoline-2-acetate (QE1)

1.6.10. Tổng hợp ester hợp chất propyl (4-methylfuroxan-N-oxide-3-yl)-2-methyl-6-metoxiquinoline-2-acetate (QE2)

1.7. Nghiên cứu cấu trúc và tính chất

1.7.1. Nhiệt độ nóng chảy

1.7.2. Phổ hồng ngoại

1.7.3. Phổ cộng hƣởng từ hạt nhân

1.7.4. Phổ khối lƣợng

1.7.5. Hoạt tính kháng vi sinh vật

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Các phản ứng tổng hợp

3.2. Tổng hợp các chất đầu nitro, amin chứa vòng furoxan

3.3. Tổng hợp ester của propyl 8-(4-methylfuroxan-N-oxide-3-yl)-2-methyl-6-metoxiquinoline-2-acetic acid

3.4. Phân tích phổ của các chất mới

3.5. Tổng hợp 5-amino-2-methoxi-4-(3-methylfuroxan-4-yl)phenoxiacetohydrazide (E2)

3.6. Tổng hợp ester hợp chất propyl 8-(4-methylfuroxan-N-oxide-3-yl)-2-methyl-6-metoxiquinoline-2-acetate (QE2)

3.7. Hoạt tính sinh học của các chất mới

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hợp Chất Furoxan và Quinoline Nghiên cứu

Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về hợp chất furoxanhợp chất quinoline, hai loại hợp chất dị vòng quan trọng với nhiều ứng dụng tiềm năng. Hợp chất furoxan nổi tiếng với khả năng giải phóng NO và hoạt tính sinh học đa dạng, trong khi hợp chất quinoline là nền tảng cho nhiều loại thuốc và vật liệu. Nghiên cứu này tập trung vào tổng hợp hữu cơtính chất hóa học của chúng, mở ra hướng đi mới trong ứng dụng dược phẩm và các lĩnh vực khác. Mục tiêu là khai thác tiềm năng của chúng thông qua các phương pháp tổng hợp đa thành phầnphản ứng ghép cặp.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Cấu Trúc Cơ Bản của Furoxan

Vòng furoxan, một dị vòng 5 cạnh chứa nitơ và oxy, đã thu hút sự chú ý nhờ khả năng giải phóng NO và hoạt tính sinh học. Cấu trúc của nó cho phép nhiều biến đổi hóa học, tạo ra các dẫn xuất furoxan với các tính chất khác nhau. Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào tính chất hóa họccơ chế phản ứng của vòng furoxan, mở đường cho các ứng dụng sau này trong y học và vật liệu. Cấu trúc vòng furoxan có thể được biểu diễn bằng công thức hóa học cụ thể, cho thấy vị trí của các nguyên tử nitơ và oxy.

1.2. Tổng Quan Về Quinoline Cấu Trúc và Tính Chất Đặc Trưng

Quinoline là một dị vòng thơm hai vòng, bao gồm một vòng benzen và một vòng pyridine. Nó là một cấu trúc phổ biến trong nhiều loại thuốc và vật liệu. Dẫn xuất quinoline thể hiện nhiều hoạt tính sinh học, bao gồm kháng khuẩn, kháng virus và chống ung thư. Tính chất hóa học của quinoline cho phép nó tham gia vào nhiều loại phản ứng hóa học, làm cho nó trở thành một khối xây dựng linh hoạt trong tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc vòng quinoline có thể được biểu diễn bằng công thức hóa học cụ thể, cho thấy vị trí của các nguyên tử nitơ và carbon.

II. Thách Thức Trong Tổng Hợp và Ứng Dụng Furoxan Quinoline

Mặc dù tiềm năng lớn, việc tổng hợp hợp chất furoxanhợp chất quinoline vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Hiệu suất phản ứng thấp, độ chọn lọc phản ứng kém và vấn đề an toàn hóa chất là những rào cản cần vượt qua. Ngoài ra, việc đánh giá độc tính và đảm bảo ổn định hóa học của các hợp chất này cũng rất quan trọng trước khi đưa vào ứng dụng dược phẩm hoặc ứng dụng nông nghiệp. Cần có các quy trình tổng hợp hiệu quả và an toàn hơn để khai thác tối đa tiềm năng của chúng.

2.1. Các Vấn Đề Về Hiệu Suất và Độ Chọn Lọc Trong Tổng Hợp

Việc tổng hợp hợp chất furoxanhợp chất quinoline thường gặp khó khăn do hiệu suất phản ứng thấp và độ chọn lọc phản ứng kém. Các phản ứng hóa học có thể tạo ra nhiều sản phẩm phụ không mong muốn, làm giảm hiệu quả của quá trình tổng hợp hữu cơ. Cần có các chất xúc tácđiều kiện phản ứng tối ưu để cải thiện hiệu suất phản ứngđộ chọn lọc phản ứng, đồng thời giảm thiểu lượng chất thải.

2.2. Đánh Giá Độc Tính và An Toàn Hóa Chất Của Hợp Chất

Trước khi đưa vào ứng dụng dược phẩm hoặc ứng dụng nông nghiệp, cần đánh giá kỹ lưỡng độc tínhan toàn hóa chất của hợp chất furoxanhợp chất quinoline. Các nghiên cứu về dược lý họcdược động học cần được thực hiện để xác định tác dụng phụ tiềm ẩn và đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường. Cần tuân thủ các quy định về an toàn hóa chất và sử dụng các biện pháp phòng ngừa thích hợp trong quá trình tổng hợp hữu cơ và sử dụng các hợp chất này.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Furoxan và Quinoline Hiệu Quả

Để giải quyết các thách thức trên, nhiều phương pháp tổng hợp hữu cơ mới đã được phát triển. Phản ứng xúc tác kim loại, phản ứng quang hóatổng hợp đa thành phần là những hướng đi đầy hứa hẹn. Các phương pháp này không chỉ cải thiện hiệu suất phản ứngđộ chọn lọc phản ứng mà còn giảm thiểu lượng chất thải và sử dụng các hóa chất xanh thân thiện với môi trường. Mục tiêu là tạo ra các quy trình tổng hợp bền vững và hiệu quả hơn.

3.1. Ứng Dụng Phản Ứng Xúc Tác Kim Loại Trong Tổng Hợp

Phản ứng xúc tác kim loại đã chứng minh hiệu quả trong việc tổng hợp hợp chất furoxanhợp chất quinoline. Các chất xúc tác kim loại có thể tăng tốc độ phản ứng, cải thiện độ chọn lọc phản ứng và cho phép sử dụng các điều kiện phản ứng nhẹ nhàng hơn. Các nghiên cứu gần đây đã tập trung vào việc phát triển các chất xúc tác kim loại mới với hoạt tính và độ chọn lọc cao hơn, đồng thời giảm thiểu lượng kim loại sử dụng.

3.2. Phản Ứng Quang Hóa Giải Pháp Tổng Hợp Xanh Tiềm Năng

Phản ứng quang hóa sử dụng ánh sáng để kích hoạt các phản ứng hóa học, mang lại một giải pháp tổng hợp xanh tiềm năng. Các phản ứng quang hóa có thể được thực hiện ở nhiệt độ phòng và sử dụng các hóa chất xanh thân thiện với môi trường. Các nghiên cứu gần đây đã khám phá việc sử dụng phản ứng quang hóa để tổng hợp hợp chất furoxanhợp chất quinoline với hiệu quả cao và ít chất thải.

IV. Ứng Dụng Dược Phẩm Của Hợp Chất Furoxan và Quinoline

Hợp chất furoxanhợp chất quinoline có nhiều ứng dụng trong y học, bao gồm điều trị ung thư, kháng khuẩn, kháng virus và kháng viêm. Khả năng giải phóng NO của hợp chất furoxan làm cho chúng trở thành ứng cử viên tiềm năng cho điều trị các bệnh tim mạch. Dẫn xuất quinoline đã được sử dụng rộng rãi trong điều trị sốt rét và các bệnh nhiễm trùng khác. Nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc phát triển các thuốc mới dựa trên cấu trúc furoxan và quinoline.

4.1. Hợp Chất Furoxan Tiềm Năng Điều Trị Bệnh Tim Mạch

Khả năng giải phóng NO của hợp chất furoxan làm cho chúng trở thành ứng cử viên tiềm năng cho điều trị các bệnh tim mạch. NO là một phân tử tín hiệu quan trọng trong hệ tim mạch, giúp giãn mạch máu và cải thiện lưu lượng máu. Hợp chất furoxan có thể được sử dụng để điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực và các bệnh tim mạch khác. Các nghiên cứu lâm sàng đang được tiến hành để đánh giá hiệu quả và an toàn của hợp chất furoxan trong điều trị bệnh tim mạch.

4.2. Dẫn Xuất Quinoline Ứng Dụng Trong Điều Trị Ung Thư

Dẫn xuất quinoline đã chứng minh hoạt tính chống ung thư trong nhiều nghiên cứu in vitro và in vivo. Chúng có thể ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, gây ra apoptosis (chết tế bào theo chương trình) và ngăn chặn sự di căn của tế bào ung thư. Dẫn xuất quinoline có thể được sử dụng để điều trị nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư phổi, ung thư vú và ung thư đại trực tràng. Các nghiên cứu lâm sàng đang được tiến hành để đánh giá hiệu quả và an toàn của dẫn xuất quinoline trong điều trị ung thư.

V. Ứng Dụng Nông Nghiệp và Vật Liệu Mới Của Furoxan Quinoline

Ngoài y học, hợp chất furoxanhợp chất quinoline còn có nhiều ứng dụng trong nông nghiệpvật liệu mới. Chúng có thể được sử dụng làm thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏchất diệt nấm. Dẫn xuất quinoline cũng có thể được sử dụng làm chất màu, phụ giachất ổn định trong các vật liệu mới. Nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc phát triển các vật liệu phát quang, vật liệu bán dẫncảm biến hóa học dựa trên cấu trúc furoxan và quinoline.

5.1. Hợp Chất Furoxan và Quinoline Giải Pháp Nông Nghiệp Bền Vững

Hợp chất furoxanhợp chất quinoline có thể được sử dụng làm thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏchất diệt nấm trong nông nghiệp. Chúng có thể giúp bảo vệ cây trồng khỏi các loại sâu bệnh và cỏ dại, đồng thời tăng năng suất cây trồng. Tuy nhiên, cần đánh giá kỹ lưỡng độc tính và tác động môi trường của chúng trước khi sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp.

5.2. Vật Liệu Mới Ứng Dụng Tiềm Năng Trong Công Nghiệp

Dẫn xuất quinoline có thể được sử dụng làm chất màu, phụ giachất ổn định trong các vật liệu mới. Chúng có thể cải thiện tính chất của vật liệu, chẳng hạn như độ bền, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn. Dẫn xuất quinoline cũng có thể được sử dụng để tạo ra các vật liệu phát quang, vật liệu bán dẫncảm biến hóa học với nhiều ứng dụng tiềm năng trong công nghiệp.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Furoxan Quinoline

Hợp chất furoxanhợp chất quinoline là những khối xây dựng linh hoạt với nhiều ứng dụng tiềm năng trong y học, nông nghiệp và vật liệu. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp tổng hợp hiệu quả và an toàn hơn, đánh giá độc tính và tác động môi trường của chúng, và khám phá các ứng dụng mới trong các lĩnh vực khác nhau. Mục tiêu là khai thác tối đa tiềm năng của chúng để cải thiện sức khỏe con người và bảo vệ môi trường.

6.1. Xu Hướng Nghiên Cứu Mới Trong Tổng Hợp và Ứng Dụng

Các xu hướng nghiên cứu mới trong tổng hợp hợp chất furoxanhợp chất quinoline bao gồm việc sử dụng phản ứng xúc tác kim loại, phản ứng quang hóatổng hợp đa thành phần. Các nghiên cứu cũng tập trung vào việc phát triển các vật liệu mới dựa trên cấu trúc furoxan và quinoline, chẳng hạn như vật liệu phát quang, vật liệu bán dẫncảm biến hóa học.

6.2. Tiềm Năng Thương Mại Hóa và Chuyển Giao Công Nghệ

Việc thương mại hóachuyển giao công nghệ các hợp chất furoxanhợp chất quinoline có thể mang lại lợi ích kinh tế và xã hội đáng kể. Các công ty dược phẩm, nông nghiệp và vật liệu có thể hợp tác với các nhà nghiên cứu để phát triển các sản phẩm mới dựa trên cấu trúc furoxan và quinoline. Cần có các chính sách hỗ trợ và đầu tư để thúc đẩy thương mại hóachuyển giao công nghệ các hợp chất này.

05/06/2025
Nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa hợp chất hydrazid và quinoline gắn với hợp chất chứa dị vòng furoxan từ tinh dầu hương nhu

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo và phụ lục, luận văn gồm ba chƣơng Chƣơng 1: Tổng quan Chƣơng 2: Thực nghiệm Chƣơng 3: Kết quả và thảo luận 3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Sơ lƣợc về eugenolxyacetic acid và các dẫn xuất 1. Cây hƣơng nhu, thành phần hóa học và ứng dụng. Cây hƣơng nhu còn gọi là cây é, thuộc họ hoa môi (Lamiaceae), có hai loại hƣơng nhu trắng và hƣơng nhu tía.

Hƣơng nhu thân và cành hình vuông có lông, lá mọc đối chéo chữ thập, hình trứng nhọn, mặt trên màu xanh xám mặt dƣới màu lục nhạt, hai mặt đều có lông ngắn và mịn, mép khía răng. Hoa nhỏ màu nâu, mọc thành xim co. Toàn cây có mùi thơm. Cả hai loại đều dùng chữa bệnh, nhƣng hƣơng nhu tía tốt hơn.

Cây hƣơng nhu thuộc loại cây nhiệt đới, dễ trồng, sinh trƣởng nhanh. Thƣờng đƣợc mọc hoang hoặc trồng để làm thuốc. Ở Việt Nam, hƣơng nhu đƣợc trồng nhiều ở các tỉnh miền núi và trung du nhƣ: Tuyên Quang, Hà Giang, Hƣng Yên…Do vậy, nguồn tinh dầu luôn sẵn và đƣợc coi là loại cây tinh dầu có giá trị kinh tế cao. Ngƣời ta hay dùng thân, cành,lá, hoa của cây hƣơng nhu để làm thuốc chữa bệnh.

Hƣơng nhu có tác dụng: làm ra mồ hôi, giải cảm nhiệt (giải thử), lợi tiểu, tiêu phù. Vì thế hƣơng nhu đƣợc dùng trong nhiều bài thuốc đông y khác nhau. Các nhà nghiên cứa đã kiểm nghiệm nhiều năm liền và phát hiện ra các tác dụng dƣợc lí của hƣơng nhu nhƣ: giảm stress, kháng viêm, giảm đau, kháng khuẩn và chống oxi hóa. Trong hƣơng nhu có hơn 40 cấu tử có mặt trong tinh dầu này nhƣ cavacrol chiếm 10,15%, transbergamotene chiếm 10,9%, b-caryophenylene chiếm 10,93%, thymol chiếm 9,82%, humulene chiếm 11,83%, b- Bisabolene chiếm 12,64%.

Trong đó, eugenol chiếm hàm lƣợng cao nhất, chiếm tới 45 -70 % [12]. Eugenol và dẫn xuất của eugenol. Eugenol có công thức cấu tạo: OCH3 d =1,062, ts=254 0C(760mmHg) H2C=HC-H2C OH 127oC (25mmHg;nD19 =1,539 4 Tên theo danh pháp thế:4-Allyl-2-methoxyphenolhay 1-hidroxy-2- methoxy-4-(2-prop-2-en- 1- yl)benzene Eugenol tinh khiết là chất lỏng, nhớt nhƣ dầu, có mùi thơm nhẹ, không màu, để lâu trong không khí thì chuyển thành màu vàng chanh. Eugenol tan rất ít trong nƣớc nhƣng tan tốt trong các dung môi hữu cơ nhƣ alcohol, ether, chloroform.

Nhiều nghiên cứu đã cho thấy rằng eugenol của tinh dầu hƣơng nhu cũng nhƣ của cây hƣơng nhu có hoạt tính sinh học cao nhƣ có tác dụng diệt vi khuẩn, diệt nấm, giảm triglyxerit, giảm cholesterol trong máu, làm giãn mạch máu, làm giảm đƣờng huyết [32]. Eugenol còn đƣợc sử dụng làm một số thuốc chữa bênh nhƣ làm chất khử trùng và gây tê cục bộ, trám răng có tác dụng giảm đau cấp tính [16]. Trong công nghiệp thực phẩm, eugenol đƣợc coi là một loại phụ gia an toàn thực phẩm, là chất kìm hãm sự oxi hoá. Từ eugenol tổng hợp ra vanilin là chất quan trọng trong công nghiệp, mỹ phẩm, thực phẩn.

Ngoài ra axit vanilic – tổng hợp từ eugenol còn là chất có hoạt tính kháng khuẩn tốt [19]. Nhƣ vậy, nhiều công trình nghiên cứu trực tiếp từ eugenol đều có kết luận chung là eugenol có hoạt tính sinh lý cao, có tác dụng mạnh với các loại nấm (men, mốc) và có tác dụng diệt khuẩn. Dẫn xuất của Eugenol Metyleugenol OCH3 Công thức phân tử: C11H14O2 OCH3 D (25 °C): 1,036 g/cm3 1,2-đimethoxy-4-prop-2-en-1- M : 178 g .mol−1 ylbenzene Hay 4-Allyl-1,2-đimetoxybenzen Một đặc tính quan trọng của metyleugenol đƣợc các nhà khoa học quan 5 tâm là hoạt tính sinh học của nó [1]. Metyleugenol là một chất dẫn dụ đặc biệt đối với loài ruồi vàng, chúng có chức năng làm tín hiệu để con ruồi đực (loài Bactrocera dorsalis) dò tìm đến.

Một dẫn xuất ether quan trọng khác của eugenol đƣợc nhiều nhà khoa học quan tâm đó là eugenoxyacetic acid: OCH3 CH2=CHCH2 OCH2COOH Nhiều công trình nghiên cứu mới đây [3],[15] đã công bố eugenoxyacetic acid có tác dụng kích thích sự nảy mầm của hạt lúa, ngô, đỗ xanh, khoai tây, kích thích sự phát triển rễ và chồi non một số loài cây trồng nhƣ cà chua, dƣa chuột, dƣa hấu,. Tác giả thấy isoeugenoxyacetic acid cũng là chất có hoạt tính sinh học. Hơn nữa eugenoxyacetic acid tổng hợp có nguồn gốc từ eugenol đƣợc chiết xuất từ tinh dầu hƣơng nhu nên không gây hại đến môi trƣờng và sức khỏe con ngƣời. Một đồng phân quan trọng của eugenoxyacetic acid đƣợc một số nhà khoa học quan tâm đó là isoeugenoxyacetic acid có công thức cấu tạo là: CH3-CH=CH OCH2COOH OCH3 Từ eugenol ngƣời ta có thể chuyển hoá thành isoeugenol có nhiều ứng dụng.

Ngƣời ta đã nghiên cứu và tìm đƣợc điều kiện để tổng hợp vanilin từ isoeugenol: Hiện nay vanilin đƣợc tổng hợp chủ yếu bằng con đƣờng sinh học [14] 6 Tác giả [19] đi từ hiđrazit của axit veratric đã tổng hợp đƣợc một dãy các hiđrazit-hiđrazon tƣơng ứng có công thức chung là: Các hiđrazit, amit và hiđrazit-hiđrazon của axit eugenoxiaxetic đã đƣợc điều chế và thử hoạt tính sinh học [12]. Từ eugenoxiaxetylclorua khi tác dụng với amoniac, Arylamin hoặc ankylamin, tác giả [4] đã thu đƣợc các amit, N-arylamit và N-ankylamit của axit eugenoxiaxetic có công thức chung: OCH3 R CH2=CHCH2 OCH2CO - N R' R: H, CH3-, C2H5-; R': H, CH3 -, C2H5- (3) 1. Tình hình tổng hợp và chuyển hóa dị vòng furoxan những năm gần đây. Cấu tạo của vòng furoxan Dị vòng 5 cạnh oxadiazole chứa 2 dị tử là oxi và nitơ.

Tùy thuộc vào vị trí các dị tử mà ta có các hợp chất khác nhau. Dị vòng 1,2,5-oxadiazole có tên thông thƣờng là furazan. Còn dị vòng 1,2,5-oxadiazole-2-oxide (N-oxide của furazan) đƣợc gọi là furoxan. 7 4 3 4 3 2 5N N2 5N N O hoÆc N N O O1 O1 O Furazan Furoxan 1.

Một số phản ứng chuyển hóa vòng furoxan và các nhóm thế Có nhiều công trình đã thực hiện các phản ứng chuyển hoá các nhóm thế liên kết trực tiếp hoặc gián tiếp với vòng furoxan tạo ra sản phẩm mà không phá vỡ hoặc đồng phân hoá vòng furoxan: Nhƣ tác giả công trình [33] đã tổng hợp hàng loạt furoxan với các nhóm thế khác nhau theo sơ đồ sau: O2N CH3 R CH3 T¸c nh©n nucleophin N N O N N O O O Phản ứng xảy ra rất dễ dàng: Thƣờng thì chỉ cần để yên hỗn hợp phản ứng ở nhiệt độ phòng trong vòng vài giờ. Thí dụ: O2N CH3 N CH3 HN N N O N N O 200C,120' O O Nhóm metyl có thể thế nguyên tử hiđro bằng nguyên tử halogen sau đó thủy phân thành ancol rồi oxi hóa thành anđehit [25]: Me R BrH2C HOH2C R OR OHC OR NBS MnO2 N N N N N N N N O O O O O O O O Tác giả [33] đã thực hiên hàng loạt phản ứng của 3-metylfuroxan-4- cacbanđehit: Furoxancacbanđehit tham gia phản ứng với nhiều loại hợp chất giống nhƣ các anđehit thơm khác. 8 HO H3 C X H3 C CHO H3C CH-Ar 1) MeSO2Cl CH Cl ArMgBr THF N 2)Na-Triazole N N N N O N O O O O O Ar : a) 4 Cl-C6H4 (H=66%) X : a) Cl (H=70%) b) Triazol b) 4MeO-C6H4(H=25%) (H=57%) Các tác giả [16] đã công một số chuyển hóa thông thƣờng và đặc biệt của nhóm xeton gắn với vòng furoxan PhOC COPh PhOC NOOAc C-C N N O Ac2O N COPh O OAc N N PhOC COPh Ph Ph N2H4 N N O O N N O O Một số phản ứng của nhóm cacboxylic gắn với vòng furoxan (nó cũng có nhiều phản ứng tƣơng tự nhƣ khi nó gắn với các vòng thơm khác) [39]: 1. Một số phương pháp tổng hợp vòng furoxan a.

Tổng hợp dị vòng furoxan từ nitril oxit Phản ứng điều chế các diaryl- và diankylfuroxan đối xứng bằng cách đun nóng nitrile oxide các hợp chất thơm hoặc không thơm. Cơ chế phản ứng đã đƣợc các tác giả nghiên cứu bao gồm 3 giai đoạn nhƣ sau [19], [46]: 9 R C N O R R R NO R R C C C C R NO N N O R C N=O ON ON O Tổng hợp furoxan còn đƣợc thực hiện nhờ phản ứng của fulminates với halogens là chlorine, bromine, iodine[43]: X X Ag (CNO) X2 X C N O N N O O b. Tổng hợp dị vòng furoxan từ isoeugenoxyacetic acid Từ isoeugenoxyacetic acid tác giả [10] để tạo ra các hợp chất chứa vòng 1,2,5-oxadiazole -2-oxide (vòng furoxan) và các dẫn xuất nitro của chúng nhƣ sau: OMe Me OMe Me OMe NaNO2 ROH/H+, to O O CH3COOH N N O O O COOH O N COOH O N COOR HNO3/H2SO4 HNO3/H2SO4 CH COOH 3 Me O2N OMe Me OMe Me OMe O ROH/H+, to N O O N N O O O O N O N O N COOH COOH COOR O2N O2N O2N R: Me, Et c. Tổng hợp dị vòng furoxan từ metyleugenol Methyleugenol đƣợc đồng phân hóa thành isomethyleugenol [19] rồi đƣợc chuyển thành một số hợp chất loại dị vòng furoxan ở công trình [58] theo sơ đồ sau: NaNO2/ CH3COOH MeO N=CH-Ar N=N-Ar MeO Me ArCHO 1.

NaNO2/HCl Me MeO MeO 2. Tổng hợp dị vòng furoxan từ olefin Năm 1981, các tác giả [28] cho rằng phản ứng đóng vòng furoxan xảy ra theo cơ chế sau Ar CH3 Ar-CH=CH-CH HNO2 3 Ar-CH-CH-CH3 - Ar-C -CH-CH3 -H2O N N O NO NO2 NOH NO2 O e. Tạo vòng furoxan từ 1,2-đioxim Trong công trình [20], [22], [40] các tác giả đã thực hiện phản ứng oxi hoádioxym bằng HNO3 (N2O4) hay MnO2 thƣờng cho sản phẩm là hỗn hợp các đồng phân N-oxide: R1 R2 R1 R2 R2 R1 HNO3(N2O4) C C + N N N N HON NOH O O O O 1. Tổng hợp và chuyển hóa dị vòng furoxan ở Việt Nam Việc tổng hợp các hợp chất chứa dị vòng furoxan xuất phát từ tinh dầu thực vật nhƣ từ eugenol trong tinh dầu hƣơng nhu, anethole trong tinh dầu hồi, safrole trong tinh dầu xá xị.

Hiện nay đang đƣợc nghiên cứu nhiều bởi sự an toàn và thân thiện với môi trƣờng. Tổng hợp và chuyển hóa dị vòng furoxan từ eugenol trong tinh dầu hương nhu Hợp chất furoxan 1 đƣợc tổng hợp từ eugenol trong tinh dầu hƣơng nhu bởi tác giả [61]. 11 NO2 MeO NO2 MeO NO2 Me Me MeO MeO NO2 N N N N O 2. C2H5OH/ KOH O NaNO2/CH3COOH MeO MeO NO2 NH2 Na2S2O4 MeO Me Me HNO3/H2SO4 MeO Me MeO MeO N N CH3COOH N N O N N O O Sơ đồ 1.

Tổng hợp dị vòng furoxan từ eugenol Các tác giả [58],[7] đã chuyển hóa hợp chất 5 thành các dãy hợp chất 6,7, 8. H 1 MeO NH2 MeO N MeO N N Ar 1.HNO2 Ar2CH=O Ar2 Me Me Me 2.Ar1H MeO EtOH, to MeO MeO N N N N N N 5 O O 7(a-o) 6 (a-d) O O O O (R2CO)2O 2 Ar : 4-NO2C6H4 (a), 3-NO2C6H4(b), Ar1: 3-CH3-4-HOC6H3 (a) O 3-pyridyl(c), 3,4-OCH2OC6H3 (d), H 2-ClC6H4 (e), 4-ClC6H4 (f), 3-Cl-4-HOC6H3 (b), MeO N C R 2-NO2 -4-HOC6H3(c), 4-FC6H4 (g), 4-CH3OC6H4 (h) Me C6H5 (i), C6H5CH=CH (k), 4-HOC6H4 (d).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng của các hợp chất chứa vòng furoxan và quinoline" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hợp chất hóa học quan trọng này, nhấn mạnh quá trình tổng hợp, cấu trúc và ứng dụng của chúng trong lĩnh vực hóa học và dược phẩm. Các hợp chất chứa vòng furoxan và quinoline không chỉ có tiềm năng trong việc phát triển thuốc mới mà còn có ứng dụng trong các lĩnh vực khác như cảm biến và vật liệu nano.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn phân tích cấu trúc hàm lượng của một số dẫn xuất 2 4 clo 8 metyl quinolin 2 yl 4 5 6 7 tetraclo 1 3 tropolon, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về các dẫn xuất của quinoline. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu nano mos2 và cu2mos4 định hướng ứng dụng trong cảm biến điện hóa phân tích dược phẩm sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của vật liệu nano trong phân tích dược phẩm. Cuối cùng, tài liệu Luận văn phân tích cấu trúc hàm lượng của một số dẫn xuất 2 4 6 diclo 8 metyl quinolin 2 yl 4 5 6 7 tetraclo 1 3 tropolon bằng một số phương pháp phân tích hóa lý hiện đại sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp phân tích hiện đại trong nghiên cứu hóa học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về các hợp chất hóa học quan trọng này.