Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ hóa học của nghiên cứu sinh Đỗ Sơn Hải có tiêu đề "Nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa một số hợp chất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitril", được thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2018, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Ngô Thị Thuận và GS. Nguyễn Đình Thành. Luận án thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ, mã số 62440114.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Dị vòng 4H-pyran và 4H-benzopyran (4H-chromene) là các hợp phần dị vòng quan trọng, hiện diện trong nhiều hợp chất tự nhiên và chất có hoạt tính sinh học như kháng khuẩn, chống viêm, chống ung thư, chống oxy hóa, gây độc tế bào, kháng HIV và chống sốt rét. Đồng thời, cấu trúc 4H-pyran là nền tảng của một số loại thuốc điều trị tăng huyết áp, hen suyễn, thiếu máu cục bộ và tiểu đường không tự chủ.

Trong kỹ thuật tổng hợp hữu cơ, việc lai hóa (hybridization) các vòng dị vòng khác nhau kết hợp với khung carbohydrate (như monosaccharide D-glucose) là một chiến lược tạo ra các phân tử mới có hoạt tính sinh học. Cấu trúc có cực của carbohydrate hỗ trợ việc thâm nhập qua màng tế bào đối với các phân tử chứa hệ thống liên hợp không phân cực. Phản ứng cộng vòng 1,3-lưỡng cực giữa alkyne và azide xúc tác bởi đồng (CuAAC - phản ứng click) cho phép liên kết các hợp phần này qua cầu nối 1H-1,2,3-triazole bền vững. Khoảng trống nghiên cứu mà luận án tập trung giải quyết là xây dựng các quy trình tổng hợp hiệu quả, áp dụng xúc tác dị thể mới và chất lỏng ion, nhằm chuyển hóa các dẫn xuất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitrile và 2-amino-4H-chromene-3-carbonitrile thành các hợp chất lai hóa chứa đồng thời khung dị vòng (pyran, chromene, pyrano[2,3-d]pyrimidine), cầu nối 1,2,3-triazole và hợp phần đường D-glucose, sau đó đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật và chống oxy hóa của chúng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Luận án xác định 6 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Điều chế một số ester propargyl 6-amino-5-cyano-2-methyl-4-(phenyl)-4H-pyran-3-carboxylate thế (dãy 5a-k,m), đóng vai trò tiền chất chứa liên kết ba alkyne đầu mạch để tổng hợp các hợp chất 1H-1,2,3-triazole chứa đồng thời vòng 4H-pyran và D-glucose bằng phản ứng click (dãy 7a,c-h,j,m).
  2. Tổng hợp các tiền chất 2-amino-4-(phenyl)-7-propargyloxy-4H-chromene-3-carbonitrile thế (dãy 10a,c,e-m) từ 2-amino-4-(phenyl)-7-hydroxy-4H-chromene-3-carbonitrile thế (dãy 9a-c,e-m) tương ứng để tổng hợp các hợp chất 1H-1,2,3-triazole chứa đồng thời vòng 4H-chromene-3-carbonitrile và D-glucose (dãy 11a,c,e-g,i-k,m) bằng phản ứng click.
  3. Tổng hợp một số tiền chất ethyl 6-amino-5-cyano-2-methyl-4-(phenyl)-4H-pyran-3-carboxylate thế (dãy 14a-d,f-l) để nghiên cứu phản ứng chuyển hóa với dichloroacetyl chloride và với anhydride acetic, tạo thành các hệ dị vòng pyrano[2,3-d]pyrimidine (dãy 15a,c,f,i, 16b,d,h,m, 18a,c,f,i,k).
  4. Tổng hợp các hợp chất ethyl 3-propargyl-4H-pyrano[2,3-d]pyrimidine-6-carboxylate thế (dãy 19a,c,f,i,k), làm tiền chất để tổng hợp các hợp chất 1H-1,2,3-triazole chứa đồng thời vòng 4H-pyrano[2,3-d]pyrimidine và D-glucose (dãy 20a,c,f,i,k).
  5. Nghiên cứu xác định cấu trúc của tất cả các hợp chất tổng hợp được bằng các phương pháp phổ vật lý hiện đại bao gồm phổ hồng ngoại (FT-IR), phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D NMR ($^1\text{H}$, $^{13}\text{C}$, COSY, HSQC, HMBC), phổ khối lượng ion hóa phun mù điện (ESI-MS) và phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể.
  6. Thăm dò hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định (trên các chủng vi khuẩn Gram âm, vi khuẩn Gram dương, nấm men, nấm sợi) và hoạt tính chống oxy hóa (quét gốc tự do DPPH) của các dãy chất 1H-1,2,3-triazole tổng hợp được.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hợp chất dị vòng 2-amino-4H-pyran-3-carbonitrile, 2-amino-4H-chromene-3-carbonitrile, 4H-pyrano[2,3-d]pyrimidine, 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-$\beta$-D-glucopyranosyl azide, propargyl acetoacetate, các hệ chất xúc tác đồng (Cu/Montmorillonite K10, CuNPs/Montmorillonite K10, Cu@MOF-5), và các chất lỏng ion ([Bmim]Br, [Bmim]OH, [Et3N]OAc, [Et3N]For).
  • Phạm vi không gian: Thực nghiệm tổng hợp hóa học và phân tích cấu trúc được tiến hành tại Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, 19 Lê Thánh Tông, Hoàn Kiếm, Hà Nội. Thử nghiệm hoạt tính sinh học được thực hiện tại Phòng Sinh học thực nghiệm, Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Công trình hoàn thành và bảo vệ trong năm 2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được luận án điểm lại

  • Về dị vòng pyran và phản ứng đa thành phần (MCR): Phản ứng nhiều thành phần (MCR) được Strecker phát hiện lần đầu năm 1850. Al-Kadasi và đồng nghiệp (2012) công bố quy trình "one-pot" tổng hợp 2-amino-4H-pyran và 2-amino-5-oxo-5,6,7,8-tetrahydro-4H-chromene bằng xúc tác MgO qua phương pháp nghiền ở nhiệt độ phòng trong 25 phút (hiệu suất 77–94%). Sánchez A. và cộng sự (2012) tổng hợp 2-amino-3-cyano-4H-pyran bằng chiếu xạ vi sóng với xúc tác $\text{NH}_4\text{OH}$ trong ethanol (45–98% trong 10 phút). Safaei-Ghomi J. và đồng nghiệp (2013) dùng xúc tác nano $\text{SnCl}_2/\text{SiO}_2$ hồi lưu trong ethanol (hiệu suất trên 90%, tái sử dụng 8 lần). Peng và cộng sự tổng hợp 2-amino-3-cyano-4H-pyran dùng tetramethyl guanidin trong chất lỏng ion $[\text{Bmim}]\text{BF}_4$. Heravi và cộng sự sử dụng xúc tác $\text{Cu(II)}$ oxymetasilicat. Valizadeh H. và đồng nghiệp (2010) sử dụng hệ xúc tác $\text{ZnO/MgO}$ trên chất mang $\text{ZnO}$ kết hợp $[\text{Bmim}]\text{BF}_4$.
  • Về cấu trúc và hoạt tính của chromene: Tinh dầu lá Calyptranthes tricona chứa 5,7-dimethoxy-2-methyl-2H-chromene và 5,7-dimethoxy-2,8-dimethyl-2H-chromene có hoạt tính kháng nấm. Hoa cây Wisteria sinensis chứa 7-hydroxy-6-methoxy-4H-chromene. Thân cây Uvaria ufielii chứa Uvafzlelin kháng vi khuẩn Gram dương. Vỏ cây Millettia conraui chứa Conrauinone A điều trị ký sinh trùng đường ruột. Vỏ cây Erythrina senegalensis chứa Erysenegalensein C. Cai và cộng sự khảo sát các dẫn xuất 4-phenyl-4H-chromene gắn nhóm thế tại C-7 và C-2 trong việc ức chế trùng hợp tubulin. Xing và đồng nghiệp nghiên cứu khả năng vượt qua sự kháng thuốc liên quan đến protein BCL-2 của 4-tert-butylphenyl chromene. Otterlo và cộng sự áp dụng phản ứng đóng vòng olefin (RCM) điều chế 4H-chromene bằng xúc tác Grubbs.
  • Về chất lỏng ion và phản ứng Click: Thuật ngữ "Hóa học click" do K. Barry Sharpless đưa ra năm 1998 và được mô tả chi tiết năm 2001 cùng Hartmuth Kolb và M.G. Finn. Phản ứng cộng vòng 1,3-lưỡng cực giữa alkyne và azide ban đầu do Arthur Michael (1893) và Rolf Huisgen (thập niên 1970) nghiên cứu; việc đưa xúc tác $\text{Cu(I)}$ vào phản ứng (CuAAC) giúp phản ứng diễn ra trong điều kiện êm dịu, chọn lọc lập thể cao. Các nghiên cứu gần đây sử dụng chất lỏng ion (như các muối dialkylimidazolium, alkylammonium) làm dung môi xanh thay thế dung môi hữu cơ dễ bay hơi.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án tập trung giải quyết việc thiết kế quy trình tổng hợp tích hợp: kết hợp phản ứng nhiều thành phần (MCR) một bình (one-pot) với các dung môi xanh (chất lỏng ion $[\text{Bmim}]\text{OH}$, $[\text{Bmim}]\text{Br}$, $[\text{Et}_3\text{N}]\text{OAc}$, $[\text{Et}_3\text{N}]\text{For}$) và các hệ xúc tác đồng dị thể tự chế tạo ($\text{Cu/Montmorillonite K10}$, $\text{CuNPs/Montmorillonite K10}$, $\text{Cu@MOF-5}$) để thực hiện phản ứng click CuAAC. Công trình giải quyết việc lai hóa dị vòng 4H-pyran, 4H-chromene và 4H-pyrano[2,3-d]pyrimidine với phân tử đường $\beta$-D-glucose qua cầu nối 1,2,3-triazole, khảo sát toàn diện cấu trúc phổ và sàng lọc hoạt tính sinh học in vitro.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Nguyên lý Hóa học Click (CuAAC): Phản ứng cộng vòng 1,3-lưỡng cực giữa dẫn xuất alkyne đầu mạch (propargyl) và dẫn xuất đường azido ($2,3,4,6\text{-tetra-}O\text{-acetyl-}\beta\text{-D-glucopyranosyl azide}$) dưới sự có mặt của xúc tác $\text{Cu(I)}$ để tạo vòng $1H\text{-}1,2,3\text{-triazole}$ liên kết vị trí 1,4-bất đối xứng. Cơ chế xúc tác liên quan đến trạng thái chuyển tiếp phối trí hai nguyên tử đồng.
  • Nguyên lý Phản ứng Nhiều Thành phần (MCR): Phản ứng một bình (one-pot) kết hợp ba hợp phần gồm aldehyde thơm thế, malononitrile và hợp chất $\beta$-dicarbonyl (như propargyl acetoacetate, ethyl acetoacetate) hoặc phenol (resorcinol) dưới sự xúc tác base nhằm tạo khung 2-amino-4H-pyran và 2-amino-4H-chromene theo nguyên lý kinh tế nguyên tử (atom economy).
  • Lý thuyết Dung môi xanh và Xúc tác Heterogeneous: Ứng dụng chất lỏng ion làm môi trường phản ứng không bay hơi, có độ bền nhiệt cao, và phát triển xúc tác đồng cố định trên chất mang rắn (Montmorillonite K10 và khung cơ kim MOF-5) nhằm tạo điều kiện tách lọc, thu hồi xúc tác.

Phương pháp thực nghiệm và thiết bị phân tích

  • Phương pháp tổng hợp hữu cơ: Thực hiện bằng kỹ thuật khuấy liên tục ở nhiệt độ phòng ($25\text{–}27^\circ\text{C}$) và kỹ thuật khuấy có gia nhiệt điều khiển nhiệt độ ($40\text{–}50^\circ\text{C}$, $70\text{–}80^\circ\text{C}$, $110^\circ\text{C}$).
  • Phương pháp tinh chế và kiểm tra: Đo nhiệt độ nóng chảy bằng phương pháp mao quản trên máy Stuart SMP3 (Bibby Sterilin - Anh). Theo dõi phản ứng và kiểm tra độ tinh khiết bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) trên bản mỏng silicagel Silufol 60 $\text{F}_{254}$ (Merck - Đức). Tinh chế sản phẩm bằng phương pháp kết tinh lại trong dung môi thích hợp (ethanol 96%, toluene, diethyl ether) hoặc sắc ký cột silica gel.
  • Phương pháp phân tích cấu trúc hóa học:
    • Phổ hồng ngoại (FT-IR): Ghi trên máy FT-IR Affinity-1S (Shimadzu - Nhật Bản), đo mẫu ép viên KBr trong vùng số sóng $4000\text{–}500\text{ cm}^{-1}$, độ phân giải $4\text{ cm}^{-1}$.
    • Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR): Đo trên máy Bruker Avance AV500 ($^1\text{H}$ ở tần số $500{,}13\text{ MHz}$; $^{13}\text{C}$ ở tần số $125{,}77\text{ MHz}$) tại nhiệt độ phòng ($300\text{ K}$) trong dung môi $\text{DMSO-}d_6$, chất chuẩn nội TMS. Phổ 2D NMR gồm COSY ($^1\text{H-}1\text{H}$), HSQC (tương tác gần dị hạt nhân $^1\text{H-}^{13}\text{C}$) và HMBC (tương tác xa dị hạt nhân $^1\text{H-}^{13}\text{C}$).
    • Phổ khối lượng (ESI-MS): Ghi trên máy LTQ Orbitrap XL (Thermo Scientific - Mỹ) với phương pháp ion hóa phun mù điện (ESI$^+$ hoặc ESI$^-$).
    • Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể: Thu nhận số liệu nhiễu xạ xác định độ dài liên kết, góc liên kết, các thông số mạng tinh thể ($a, b, c, \alpha, \beta, \gamma, V, n$) và giải cấu trúc không gian 3 chiều của phân tử.
Thiết bị / Kỹ thuật Model / Nhà sản xuất Thông số / Điều kiện đo Mục đích phân tích
Đo nhiệt độ nóng chảy Stuart SMP3 (Bibby Sterilin - Anh) Phương pháp mao quản Xác định điểm nóng chảy và độ tinh khiết sơ bộ
Sắc ký lớp mỏng Silufol 60 $\text{F}_{254}$ (Merck - Đức) Bản mỏng silicagel tráng sẵn Theo dõi phản ứng, kiểm tra độ tinh khiết
Phổ FT-IR FT-IR Affinity-1S (Shimadzu - Nhật Bản) Viên nén KBr, $4000\text{–}500\text{ cm}^{-1}$, độ phân giải $4\text{ cm}^{-1}$ Xác định các nhóm chức ($\text{NH}_2$, $\text{CN}$, $\text{C=O}$, $\text{C}\equiv\text{C}$, $\text{C=C}$)
Phổ NMR ($^1\text{H}$, $^{13}\text{C}$, 2D) Bruker Avance AV500 (Đức) $^1\text{H}$: $500{,}13\text{ MHz}$; $^{13}\text{C}$: $125{,}77\text{ MHz}$; dung môi $\text{DMSO-}d_6$ Xác định độ dịch chuyển hóa học, cấu trúc khung, vị trí nhóm thế
Phổ khối lượng MS LTQ Orbitrap XL (Thermo Scientific - Mỹ) Phun mù điện (ESI), chế độ ESI$^+$ / ESI$^-$ Xác định số khối ion phân tử $[M+\text{H}]^+$, $[M+\text{Na}]^+$
Nhiễu xạ tia X Đo đơn tinh thể tia X Dữ liệu phản xạ Friedel, phương trình Bragg Giải cấu trúc không gian 3D chi tiết của tinh thể

Phương pháp thử nghiệm hoạt tính sinh học

  • Kháng vi sinh vật kiểm định: Thực hiện trên phiến vi lượng 96 giếng theo phương pháp của Vander Bergher & Vlietlinck (1991) và McKane & Kandel (1996).
    • Chủng kiểm định: Vi khuẩn Gram âm (Escherichia coli ATCC 25922, Pseudomonas aeruginosa ATCC 25923); Vi khuẩn Gram dương (Bacillus subtilis ATCC 11774, Staphylococcus aureus ATCC 11632); Nấm sợi (Aspergillus niger 439); Nấm men (Candida albicans ATCC 7754, Saccharomyces cerevisiae SH 20).
    • Môi trường nuôi cấy: Saboraud Dextrose Broth (nấm men, nấm mốc), Trypcase Soya Broth (vi khuẩn), Eugon Broth (môi trường thử nghiệm vi khuẩn), Mycophil (môi trường thử nghiệm nấm).
    • Chất đối chứng dương: Streptomycin (cho Gram dương), Tetracycline (cho Gram âm), Nystatin hoặc Amphotericin B (cho nấm sợi và nấm men). Chất thử hòa tan trong DMSO 100%.
    • Chỉ số đánh giá: Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC, $\mu\text{g/ml}$) và nồng độ ức chế 50% vi sinh vật ($\text{IC}_{50}$, $\mu\text{g/ml}$) tính toán bằng phần mềm TableCurve.
  • Hoạt tính chống oxy hóa (DPPH): Xác định khả năng bẫy gốc tự do DPPH (1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl) ở bước sóng $\lambda = 515\text{ nm}$ bằng máy đọc ELISA. Chất thử hòa trong DMSO 100%, DPPH pha trong ethanol 96%. Kết quả là trung bình của ít nhất 3 lần thử độc lập $\pm$ độ lệch chuẩn ($p \le 0{,}05$). Tính phần trăm trung hòa gốc tự do ($\text{SC}%$) và xác định giá trị $\text{SC}_{50}$ ($\mu\text{g/ml}$) bằng phần mềm TableCurve AISN Software (Jandel Scientific).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về Pyran, Chromene, chất lỏng ion và phản ứng click

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến 4 mảng nội dung chính:

  • Dị vòng Pyran: Giới thiệu cấu trúc đồng phân 2H-pyran và 4H-pyran; tổng hợp các dữ liệu về hoạt tính kháng virus, chống ung thư, kháng khuẩn, chống viêm của các dẫn xuất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitrile. Trình bày các tính chất hóa học đặc trưng như tính base, phản ứng acyl hóa, phản ứng với acid nitrous, phản ứng Friedlander, phản ứng đóng vòng tạo pyridine và pyrimidine. Tổng quan các phương pháp tổng hợp MCR một bình dưới sự hỗ trợ của vi sóng, siêu âm và các xúc tác ($\text{MgO}$, $\text{SnCl}_2/\text{SiO}_2$, $[\text{Bmim}]\text{BF}_4$, $\text{Cu(II)}$ oxymetasilicate).
  • Dị vòng Chromene (Benzopyran): Phân loại cấu trúc chroman, 2H-chromene và 4H-chromene; hoạt tính sinh học của các hợp chất tự nhiên chứa khung chromene (Conrauinone A, Erysenegalensein C, Uvafzlelin). Phân tích tính chất hóa học của 2-amino-4H-chromene khi phản ứng với acid formic, phenyl isothiocyanate, anhydride acetic, ure, thioure, formamide, cyclohexanone, $\text{CS}_2$, malononitrile. Tổng kết các phản ứng MCR từ dẫn xuất phenol giàu electron, salicylaldehyde và từ các dị vòng coumarin.
  • Chất lỏng ion (IL): Cấu trúc cation (imidazolium, ammonium, pyridinium...) và anion (halide, $[\text{BF}_4]^-$, $[\text{PF}_6]^-$, carboxylate...); các đặc tính không bay hơi, bền nhiệt, khả năng hòa tan rộng và vai trò làm dung môi xanh, xúc tác trong tổng hợp hữu cơ.
  • Phản ứng Click: Lịch sử phát triển, ưu điểm (hiệu suất cao, điều kiện ôn hòa, chọn lọc lập thể), cơ chế phối trí 2 tâm đồng trong phản ứng CuAAC giữa 1-alkyne và azide, ứng dụng liên kết carbohydrate với các dị vòng sinh học.

Chương 2. Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm tổng hợp các tiền chất, hệ xúc tác, dung môi và các dãy hợp chất đích:

  • Tổng hợp chất đầu và xúc tác:
    • Propargyl acetoacetate (3): Điều chế từ propargyl alcohol (1) và 2,2,6-trimethyl-1,3-dioxen-4-one (2) với xúc tác $\text{NaH}$ trong dung môi THF khan ở $25^\circ\text{C}$ (khuấy 4 giờ).
    • $2,3,4,6\text{-tetra-}O\text{-acetyl-}\beta\text{-D-glucopyranosyl azide}$: Điều chế qua 2 bước từ D-glucose: Bước 1 tạo $2,3,4,6\text{-tetra-}O\text{-acetyl-}\alpha\text{-D-glucopyranosyl bromide}$ (hiệu suất 83%) bằng $\text{Ac}_2\text{O}$, $\text{HClO}_4$ 57%, P đỏ và $\text{Br}_2$ ở $16\text{–}20^\circ\text{C}$; Bước 2 phản ứng thế với $\text{NaN}_3$ trong DMF khan ở $70^\circ\text{C}$ trong 3 giờ, thu được tinh thể hình kim màu trắng (hiệu suất 90%, điểm nóng chảy $126\text{–}128^\circ\text{C}$).
    • Hệ xúc tác đồng: Điều chế $\text{Cu/Montmorillonite K10}$ từ $\text{CuSO}_4$ và natri ascorbate (hiệu suất 78%); điều chế $\text{CuNPs/Montmorillonite K10}$ sử dụng phức $[\text{Cu}(\text{NH}_3)_2]^{2+}$, chất hoạt động bề mặt CTAB và chất khử hydrazine hydrate 85% ở $80^\circ\text{C}$; điều chế $\text{Cu@MOF-5}$ từ $\text{Cu}(\text{NO}_3)_2\cdot 3\text{H}_2\text{O}$ và acid terephthalic trong DMF ở $110^\circ\text{C}$ trong 72 giờ (hiệu suất 88%).
    • Chất lỏng ion: Điều chế $[\text{Bmim}]\text{Br}$ từ 1-methylimidazole và 1-bromobutan ($75\text{–}80^\circ\text{C}$, 48 giờ); $[\text{Bmim}]\text{OH}$ từ $[\text{Bmim}]\text{Br}$ và $\text{KOH}$ trong DCM (hiệu suất 78%); $[\text{Et}_3\text{N}]\text{OAc}$ và $[\text{Et}_3\text{N}]\text{For}$ từ triethylamine và acid acetic băng hoặc acid formic ở nhiệt độ dưới $15^\circ\text{C}$.
  • Quy trình tổng hợp các dãy chất trong luận án:
    • Dãy 5a-k,m: Phản ứng ngưng tụ 3 thành phần giữa benzaldehyde thế (4a-k,m), propargyl acetoacetate (3) và malononitrile trong ethanol 96% với xúc tác dung dịch $\text{NH}_3$ 25% ở nhiệt độ phòng trong 3 giờ.
    • Dãy 7a,c-h,j,m: Phản ứng click CuAAC giữa dẫn xuất propargyl pyran (5) và glucopyranosyl azide.
    • Dãy 9a-c,e-m: Tổng hợp 7-hydroxy-4H-chromene-3-carbonitrile từ resorcinol, benzaldehyde thế và malononitrile.
    • Dãy 10a,c,e-m: Phản ứng propargyl hóa hợp chất 7-hydroxychromene (9) bằng propargyl bromide trong acetone khan có mặt $\text{K}_2\text{CO}_3$.
    • Dãy 11a,c,e-g,i-k,m: Phản ứng click giữa propargyloxy chromene (10) và glucopyranosyl azide.
    • Dãy 14a-d,f-l: Tổng hợp ethyl 4H-pyran-3-carboxylate thế từ ethyl acetoacetate, aldehyde và malononitrile.
    • Dãy 15a,c,f,i và 16b,d,h,m: Chuyển hóa hợp chất 14 với dichloroacetyl chloride trong dung môi hoặc điều kiện khác nhau tạo vòng pyrano[2,3-d]pyrimidine và tetrahydropyridine.
    • Dãy 18a,c,f,i,k: Chuyển hóa hợp chất 14 với anhydride acetic.
    • Dãy 19a,c,f,i,k: Propargyl hóa hợp chất 18 bằng propargyl bromide.
    • Dãy 20a,c,f,i,k: Phản ứng click giữa propargyl pyranopyrimidine (19) và glucopyranosyl azide.

Dưới đây là số liệu tổng hợp đại diện của dãy chất 5a-k,m được trích xuất từ Bảng 2.1 của luận án:

STT Ký hiệu chất Nhóm thế R trên aldehyde Trạng thái bề ngoài Điểm nóng chảy ($^\circ\text{C}$) Hiệu suất $\eta$ (%)
1 5a $\text{H}$ Chất rắn màu trắng 152–154 48
2 5b $4'\text{-NO}_2$ Tinh thể vàng nhạt 162–164 33
3 5c $3'\text{-NO}_2$ Tinh thể vàng nhạt 205–207 45
4 5d $2'\text{-NO}_2$ Tinh thể vàng nhạt 210–212 53
5 5e $2',4'\text{-diCl}$ Chất rắn vàng nhạt 182–184 61
6 5f $4'\text{-Cl}$ Tinh thể vàng nhạt 168–170 40
7 5g $3'\text{-Cl}$ Tinh thể vàng nhạt 173–174 67
8 5h $2'\text{-Cl}$ Tinh thể vàng nhạt 199–200 73
9 5i $4'\text{-Me}$ Tinh thể màu trắng 167–169 71
10 5j $4'\text{-iPr}$ Tinh thể vàng nhạt 170–172 49
11 5k $4'\text{-OMe}$ Tinh thể màu trắng 172–174 46
12 5m $2'\text{-OMe}$ Tinh thể màu trắng 170–172 47

Chương 3. Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm và biện giải cấu trúc chi tiết:

  • Đặc trưng các hệ xúc tác đồng và chất lỏng ion:
    • Giản đồ XRD của Montmorillonite K10 biến tính xác nhận sự hiện diện của $\text{Cu}(0)$ và nano đồng trên chất mang. Ảnh TEM và SEM chỉ ra các hạt nano đồng phân tán trên các phiến sét clay.
    • Phổ FT-IR và giản đồ XRD của vật liệu khung cơ kim $\text{Cu@MOF-5}$ khẳng định sự hình thành cấu trúc khung xốp phối trí giữa ion đồng và gốc terephthalate.
  • Biện giải cấu trúc các dãy hợp chất:
    • Dãy propargyl pyran 5a-k,m: Phổ FT-IR xuất hiện vân hấp thụ đặc trưng của nhóm $\text{NH}_2$ ($3400\text{–}3300\text{ cm}^{-1}$), nhóm $\text{CN}$ liên hợp ($2190\text{–}2180\text{ cm}^{-1}$), nhóm ester carbonyl $\text{C=O}$ ($1690\text{–}1680\text{ cm}^{-1}$) và liên kết ba $\text{C}\equiv\text{C}$ ($2130\text{–}2120\text{ cm}^{-1}$). Phổ $^1\text{H NMR}$ ghi nhận proton H-4 của vòng pyran tại vùng $\delta \approx 4{,}2\text{–}4{,}8\text{ ppm}$ (singlet), các proton $\text{NH}_2$ tại $\delta \approx 6{,}9\text{–}7{,}1\text{ ppm}$ (singlet rộng, $2\text{H}$), nhóm methyl tại C-2 ở $\delta \approx 2{,}3\text{ ppm}$ ($3\text{H}$) và các proton propargyl ($\text{CH}_2$ dạng doublet/multiplet, $\equiv\text{CH}$ dạng triplet). Phổ khối lượng ESI-MS cho các pic ion $[M+\text{H}]^+$ hoặc $[M+\text{Na}]^+$ phù hợp khối lượng phân tử tính toán. Cấu trúc tinh thể của hợp chất 5i được khẳng định qua nhiễu xạ tia X đơn tinh thể.
    • Dãy lai hóa triazole-pyran-glucose 7a,c-h,j,m: Phản ứng click CuAAC làm biến mất tín hiệu liên kết ba alkyne, xuất hiện tín hiệu proton của vòng $1H\text{-}1,2,3\text{-triazole}$ tại $\delta \approx 8{,}1\text{–}8{,}4\text{ ppm}$ (singlet, $1\text{H}$) và các nhóm acetyl trên khung đường D-glucose tại vùng $\delta \approx 1{,}9\text{–}2{,}1\text{ ppm}$ ($12\text{H}$, $4\times\text{OCOCH}_3$). Phổ 2D NMR (HSQC, HMBC) của hợp chất 7d xác định tương tác xa giữa proton triazole và C-4, C-5 của vòng triazole cũng như liên kết nối với nhóm $\text{OCH}_2$.
    • Dãy hợp chất chromene 9, 10 và triazole-chromene-glucose 11: Hợp chất 9 thể hiện nhóm OH phenolic ở $\delta \approx 10{,}3\text{–}10{,}5\text{ ppm}$. Khi chuyển sang dẫn xuất propargyloxy 10, xuất hiện tín hiệu nhóm $\text{OCH}_2\text{C}\equiv\text{CH}$. Cấu trúc tinh thể của hợp chất 10h được đo và giải mã bằng nhiễu xạ tia X. Khi gắn hợp phần glucopyranosyl tạo dãy 11, phổ NMR xác nhận sự tạo thành vòng triazole và cấu hình $\beta$ của liên kết glycoside. Cấu trúc chất 11a được quy kết bằng phổ tương tác HSQC và HMBC.
    • Dãy pyranopyrimidine và các sản phẩm chuyển hóa 15, 16, 18, 19, 20: Nghiên cứu phản ứng đóng vòng của ethyl pyran carboxylate 14 với dichloroacetyl chloride tạo dẫn xuất 2-(dichloromethyl)-4H-pyrano[2,3-d]pyrimidine (15) và ethyl 1,4,5,6-tetrahydropyridine-3-carboxylate (16). Cấu trúc của 15c và 16b được xác định chính xác bằng nhiễu xạ tia X đơn tinh thể. Phản ứng của 14 với anhydride acetic tạo dẫn xuất 2-methyl-pyranopyrimidine 18, sau đó propargyl hóa tại vị trí N-3 tạo 19 (được kiểm chứng qua cấu trúc tia X của 19a), và cuối cùng thực hiện phản ứng click tạo dãy 20a,c,f,i,k.
  • Khảo sát hoạt tính sinh học:
    • Hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định: Kết quả thử nghiệm trên các dãy chất 7, 11, 20 cho thấy một số dẫn xuất thể hiện khả năng ức chế sinh trưởng đối với các chủng vi khuẩn (B. subtilis, S. aureus, E. coli, P. aeruginosa) và nấm (C. albicans, S. cerevisiae, A. niger).
    • Hoạt tính chống oxy hóa: Đánh giá khả năng quét gốc tự do DPPH của các dãy chất lai hóa $1H\text{-}1,2,3\text{-triazole}$ cho thấy các hợp chất có nhóm thế thích hợp trên vòng phenyl thể hiện giá trị $\text{SC}_{50}$ trong phép thử bẫy gốc tự do.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  1. Đã phát triển thành công quy trình tổng hợp một bình (one-pot MCR) kết hợp phản ứng hóa học click (CuAAC) để tổng hợp các hệ hợp chất lai hóa mới (hybrid molecules) chứa đồng thời ba hợp phần: khung dị vòng có hoạt tính (4H-pyran, 4H-chromene, hoặc 4H-pyrano[2,3-d]pyrimidine), cầu nối dị vòng $1H\text{-}1,2,3\text{-triazole}$ và đơn vị monosaccharide ($2,3,4,6\text{-tetra-}O\text{-acetyl-}\beta\text{-D-glucose}$).
  2. Chế tạo và khảo sát thành công các hệ chất xúc tác dị thể trên cơ sở đồng gồm $\text{Cu/Montmorillonite K10}$, $\text{CuNPs/Montmorillonite K10}$ và khung cơ kim $\text{Cu@MOF-5}$, chứng minh hiệu quả xúc tác của chúng trong phản ứng cộng vòng 1,3-lưỡng cực giữa alkyne và azido đường.
  3. Tổng hợp và ứng dụng một số chất lỏng ion họ imidazolium và alkylammonium ($[\text{Bmim}]\text{Br}$, $[\text{Bmim}]\text{OH}$, $[\text{Et}_3\text{N}]\text{OAc}$, $[\text{Et}_3\text{N}]\text{For}$) làm dung môi và xúc tác base thân thiện với môi trường cho phản ứng ngưng tụ tạo dị vòng.
  4. Đã tổng hợp và xác định cấu trúc đầy đủ của nhiều dãy chất mới (các dãy chất 5, 7, 9, 10, 11, 14, 15, 16, 18, 19, 20) bằng hệ thống dữ liệu phổ hiện đại ($^1\text{H NMR}$, $^{13}\text{C NMR}$, 2D NMR, FT-IR, ESI-MS), trong đó có 6 cấu trúc được chứng minh không gian bằng phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể ($2,3,4,6\text{-tetra-}O\text{-acetyl-}\beta\text{-D-glucopyranosyl azide}$, 5i, 10h, 15c, 16b, 19a).

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm về hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định (kháng khuẩn Gram dương, Gram âm, kháng nấm men, nấm sợi) và hoạt tính chống oxy hóa quét gốc tự do DPPH của các hợp chất lai hóa chứa vòng $1H\text{-}1,2,3\text{-triazole}$, phục vụ cho việc định hướng sàng lọc các chất có tiềm năng sinh học.
  2. Xây dựng các quy trình thực nghiệm chi tiết, có thể tái lập, sử dụng nguyên liệu sẵn có, dung môi và xúc tác xanh, góp phần phát triển hướng tổng hợp hóa dược tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

Theo phạm vi công bố trong văn bản luận án, các thử nghiệm hoạt tính sinh học mới chỉ dừng lại ở mức độ thăm dò in vitro trên các chủng vi sinh vật kiểm định chuẩn và thử nghiệm bẫy gốc tự do DPPH; chưa thực hiện các thử nghiệm sâu hơn về độc tính tế bào ung thư, cơ chế tác động enzym hoặc các thử nghiệm in vivo.

Kiến nghị hướng nghiên cứu tiếp

  1. Tiếp tục mở rộng phản ứng hóa học click đối với các dẫn xuất carbohydrate khác như các monosaccharide khác (D-galactose, D-mannose) hoặc các disaccharide và oligosaccharide.
  2. Khảo sát khả năng tách loại, tái sử dụng nhiều lần của hệ xúc tác dị thể nano $\text{CuNPs/Montmorillonite K10}$ và $\text{Cu@MOF-5}$ trên các phản ứng tổng hợp hữu cơ quy mô lớn hơn.
  3. Nghiên cứu sâu hơn về hoạt tính ức chế các dòng tế bào ung thư ở người và thăm dò cơ chế tương tác phân tử (như ức chế tubulin hoặc protein BCL-2) của các hợp chất lai hóa pyran/chromene-triazole-glucose tiềm năng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Hóa hữu cơ, Hóa dược:
    • Cung cấp phương pháp luận và quy trình thực nghiệm chi tiết về phản ứng nhiều thành phần (MCR), phản ứng click CuAAC trong môi trường dị thể, cũng như phương pháp gắn hợp phần đường vào dị vòng.
    • Là tài liệu tham khảo trong việc phân tích và quy kết tín hiệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân 2 chiều (COSY, HSQC, HMBC), phổ khối ESI-MS và giải cấu trúc tinh thể tia X.
  • Đối với các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực phát triển thuốc và vật liệu xúc tác:
    • Cung cấp dữ liệu về quy trình điều chế xúc tác khung kim loại-hữu cơ $\text{Cu@MOF-5}$ và xúc tác nano kim loại trên chất mang khoáng sét Montmorillonite K10.
    • Cung cấp hệ thống dữ liệu số đo điểm nóng chảy, hiệu suất tổng hợp, thông số phổ và kết quả sàng lọc kháng sinh, chống oxy hóa của các dẫn xuất 4H-pyran, 4H-chromene và pyrano[2,3-d]pyrimidine.

Câu hỏi thường gặp

1. Phản ứng tổng hợp dẫn xuất propargyl 4H-pyran (dãy 5a-k,m) được tiến hành từ những nguyên liệu nào và trong điều kiện gì?

Phản ứng tổng hợp dãy 5a-k,m là phản ứng ba thành phần (MCR) giữa benzaldehyde thế (4a-k,m, $5\text{ mmol}$), propargyl acetoacetate (3, $5\text{ mmol}$) và malononitrile ($5\text{ mmol}$, $0{,}31\text{ ml}$) trong $10\text{ ml}$ dung môi ethanol 96%. Phản ứng sử dụng $2\text{ ml}$ dung dịch ammonia 25% làm xúc tác base, được khuấy ở nhiệt độ phòng trong 3 giờ. Hiệu suất sản phẩm sau khi kết tinh lại trong ethanol 96% đạt từ 33% đến 73%.

2. Những hệ xúc tác đồng nào đã được điều chế và sử dụng cho phản ứng click trong luận án?

Luận án đã điều chế 3 hệ xúc tác đồng dị thể:

  • $\text{Cu/Montmorillonite K10}$: Điều chế từ $\text{CuSO}_4$ và natri ascorbate trên chất mang Montmorillonite K10 (hiệu suất 78%).
  • $\text{CuNPs/Montmorillonite K10}$: Hạt nano đồng phân tán trên Montmorillonite K10 được điều chế qua phản ứng khử phức $[\text{Cu}(\text{NH}_3)_2]^{2+}$ bằng hydrazine hydrate 85% có mặt chất hoạt động bề mặt CTAB ở $80^\circ\text{C}$.
  • $\text{Cu@MOF-5}$: Vật liệu khung cơ kim tổng hợp từ $\text{Cu}(\text{NO}_3)_2\cdot 3\text{H}_2\text{O}$ và acid terephthalic trong dung môi DMF ở $110^\circ\text{C}$ trong 72 giờ (hiệu suất 88%).

3. Hợp chất 2,3,4,6-tetra-O-acetyl-β-D-glucopyranosyl azide được điều chế qua các bước nào?

Hợp chất azido đường được tổng hợp qua 2 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1: Cho $\alpha\text{-D-glucose monohydrate}$ tác dụng với $\text{Ac}_2\text{O}$ (chứa $\text{HClO}_4$ 57%), sau đó làm lạnh dưới $20^\circ\text{C}$, thêm phosphorus đỏ và nhỏ giọt brom ở $16\text{–}20^\circ\text{C}$ để thu được $2,3,4,6\text{-tetra-}O\text{-acetyl-}\beta\text{-D-glucopyranosyl bromide}$ thô dạng siro với hiệu suất 83%.
  • Giai đoạn 2: Cho dẫn xuất bromide thô phản ứng với $\text{NaN}_3$ trong dung môi DMF khan ở $70^\circ\text{C}$ trong 3 giờ. Sau khi xử lý và kết tinh lại từ ethanol 96%, thu được sản phẩm tinh thể hình kim màu trắng với hiệu suất 90%, điểm nóng chảy $126\text{–}128^\circ\text{C}$.

4. Những hợp chất nào trong luận án đã được xác định cấu trúc không gian bằng phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể?

Luận án đã đo và giải cấu trúc đơn tinh thể tia X cho 6 hợp chất:

  • $2,3,4,6\text{-tetra-}O\text{-acetyl-}\beta\text{-D-glucopyranosyl azide}$
  • Hợp chất 5i (propargyl 6-amino-5-cyano-2-methyl-4-(4-methylphenyl)-4H-pyran-3-carboxylate)
  • Hợp chất 10h (2-amino-4-(2-chlorophenyl)-7-(prop-2-yn-1-yloxy)-4H-chromene-3-carbonitrile)
  • Hợp chất 15c (ethyl 2-(dichloromethyl)-4-(3-nitrophenyl)-5-oxo-4,5-dihydropyrano[2,3-d]pyrimidine-6-carboxylate)
  • Hợp chất 16b (dẫn xuất tetrahydropyridine)
  • Hợp chất 19a (ethyl 2-methyl-4-phenyl-3-(prop-2-yn-1-yl)-4H-pyrano[2,3-d]pyrimidine-6-carboxylate)

5. Hoạt tính sinh học của các hợp chất tổng hợp được kiểm tra trên những đối tượng vi sinh vật nào?

Hoạt tính kháng vi sinh vật được thử nghiệm trên phiến vi lượng 96 giếng đối với 7 chủng vi sinh vật chuẩn:

  • Hai chủng vi khuẩn Gram âm: Escherichia coli (ATCC 25922), Pseudomonas aeruginosa (ATCC 25923).
  • Hai chủng vi khuẩn Gram dương: Bacillus subtilis (ATCC 11774), Staphylococcus aureus (ATCC 11632).
  • Một chủng nấm sợi: Aspergillus niger (439).
  • Hai chủng nấm men: Candida albicans (ATCC 7754), Saccharomyces cerevisiae (SH 20).
  • Đồng thời đánh giá hoạt tính chống oxy hóa qua khả năng quét gốc tự do DPPH ở bước sóng $515\text{ nm}$.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Sơn Hải đã hoàn thành các mục tiêu đề ra về việc nghiên cứu tổng hợp và chuyển hóa các hợp chất 2-amino-4H-pyran-3-carbonitrile và 2-amino-4H-chromene-3-carbonitrile. Công trình đã kết hợp phản ứng nhiều thành phần (MCR) và phản ứng hóa học click (CuAAC) để lai hóa thành công các khung dị vòng pyran, chromene, pyrano[2,3-d]pyrimidine với phân tử đường D-glucose qua cầu nối 1,2,3-triazole. Tác giả đã chế tạo và ứng dụng các hệ xúc tác đồng dị thể ($\text{Cu/m-K10}$, $\text{CuNPs/m-K10}$, $\text{Cu@MOF-5}$) cùng các chất lỏng ion làm dung môi và xúc tác xanh. Cấu trúc của các hợp chất tổng hợp được xác định bằng các phương pháp phổ nghiệm hiện đại và nhiễu xạ tia X đơn tinh thể, đồng thời cung cấp các dữ liệu thực nghiệm về hoạt tính kháng vi sinh vật và chống oxy hóa của các dãy chất lai hóa mới.