Luận án tiến sỹ khoa học vật liệu nghiên cứu tổng hợp nanoliposome từ lecithin có nguồn gốc đậu nành và biến tính chúng với peg định hướng làm hệ mang thuốc điều trị ung thư 1

Nghiên cứu tổng hợp nanoliposome từ lecithin đậu nành và biến tính với peg, ứng dụng trong hệ mang thuốc điều trị ung thư hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sỹ Khoa Học Vật Liệu

2022

182
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: Giới thiệu về liposome

1.1. Cơ chế hình thành liposome

1.2. Phân loại liposome

1.3. Nhược điểm và ưu điểm của liposome

1.4. Nguyên liệu tổng hợp liposome

1.5. Phương pháp tổng hợp liposome

1.6. Biến tính bề mặt nanoliposome

1.7. PEG hóa bề mặt vật liệu

1.8. Phương pháp biến tính PEG lên bề mặt liposome

1.9. Vật liệu biến tính bề mặt nanoliposome

1.10. Thuốc chống ung thư paclitaxel

1.11. Dược động học

1.12. Dược lực học

1.13. Những thách thức trong sử dụng paclitaxel

1.14. Thuốc chống ung thư carboplatin

1.15. Dược động học

1.16. Dược lực học

1.17. Những thách thức trong sử dụng carboplatin

1.18. Các nghiên cứu về hệ liposome mang thuốc chống ung thư

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Hóa chất, thiết bị và dụng cụ nghiên cứu

2.3. Thiết bị và dụng cụ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Phương pháp khảo sát các yếu tố lên quá trình tổng hợp nanoliposome từ lecithin có nguồn gốc đậu nành

2.6. Phương pháp tổng hợp mPEG-cholesterol, mPEG-chitosan và mPEG-gelatin

2.7. Phương pháp PEG hóa bề mặt nanoliposome bằng mPEG-Chol, mPEG-CS và mPEG-Gel

2.8. Phương pháp nang hóa thuốc vào nanoliposome đã biến tính

2.9. Phương pháp đánh giá tính chất vật liệu

2.10. Phương pháp đánh giá độc tính của vật liệu

2.11. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả khảo sát các yếu tố lên quá trình tổng hợp nanoliposome từ lecithin có nguồn gốc đậu nành

3.2. Kết quả khảo sát nhiệt độ chuyển pha của lecithin có nguồn gốc đậu nành. Kết quả khảo sát phương pháp giảm kích thước hạt

3.3. Kết quả khảo sát tỷ lệ thành phần tạo liposome

3.4. Kết quả tổng hợp và khảo sát nanoliposome mPEG-Chol

3.5. Kết quả tổng hợp mPEG-Chol

3.6. Kết quả biến tính bề mặt nanoliposome bằng mPEG-Chol và đánh giá tính chất vật liệu

3.7. Kết quả tổng hợp và khảo sát nanoliposome mPEG-CS

3.8. Kết quả tổng hợp mPEG-CS

3.9. Kết quả phủ mPEG-CS lên bề mặt nanoliposome và đánh giá tính chất vật liệu

3.10. Kết quả tổng hợp và khảo sát nanoliposome mPEG-Gel

3.11. Kết quả tổng hợp mPEG-Gel

3.12. Kết quả phủ mPEG-Gel lên bề mặt nanoliposome và đánh giá tính chất vật liệu

3.13. Kết quả đánh giá độc tính của vật liệu

3.14. Kết quả đánh giá độc tính của vật liệu mPEG-Chol và nanoliposome biến tính PEG bằng mPEG-Chol

3.15. Kết quả đánh giá độc tính của vật liệu mPEG-CS và nanoliposome phủ bề mặt với mPEG-CS

3.16. Kết quả đánh giá độc tính của vật liệu mPEG-Gel và nanoliposome phủ bề mặt với mPEG-Gel

KẾT LUẬN

KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nanoliposome từ lecithin đậu nành trong điều trị ung thư

Nanoliposome là một trong những công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực nanomedicine, đặc biệt trong việc mang thuốc điều trị ung thư. Chúng được tạo ra từ lecithin có nguồn gốc từ đậu nành, một nguyên liệu tự nhiên và dễ tiếp cận. Việc sử dụng lecithin đậu nành không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn tăng tính an toàn cho người bệnh. Nanoliposome có khả năng cải thiện sinh khả dụng của thuốc, giảm tác dụng phụ và tăng hiệu quả điều trị. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc tổng hợp và biến tính nanoliposome nhằm tối ưu hóa khả năng mang thuốc điều trị ung thư.

1.1. Định nghĩa và cấu trúc của nanoliposome

Nanoliposome là các hạt nano có cấu trúc màng lipid kép, có khả năng mang thuốc và cải thiện tính tan của các dược chất. Chúng có kích thước nhỏ, thường từ 20 đến 200 nm, cho phép dễ dàng thâm nhập vào các tế bào ung thư.

1.2. Lợi ích của lecithin đậu nành trong tổng hợp nanoliposome

Lecithin đậu nành là một nguồn lipid tự nhiên, giàu phospholipid, giúp tạo ra nanoliposome với tính ổn định cao. Việc sử dụng lecithin đậu nành không chỉ giảm chi phí mà còn đảm bảo tính an toàn cho người sử dụng.

II. Thách thức trong việc sử dụng nanoliposome điều trị ung thư

Mặc dù nanoliposome có nhiều ưu điểm, nhưng vẫn tồn tại một số thách thức trong việc ứng dụng chúng trong điều trị ung thư. Một trong những vấn đề chính là độ ổn định sinh học thấp, dẫn đến việc nanoliposome dễ bị đào thải khỏi cơ thể. Điều này làm giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ tác dụng phụ. Ngoài ra, việc tối ưu hóa kích thước và bề mặt của nanoliposome cũng là một thách thức lớn.

2.1. Độ ổn định sinh học của nanoliposome

Độ ổn định sinh học của nanoliposome ảnh hưởng lớn đến khả năng mang thuốc. Nếu nanoliposome không ổn định, chúng sẽ bị phân hủy trước khi đến được tế bào mục tiêu.

2.2. Tác dụng phụ và khả năng tương tác với tế bào

Nanoliposome có thể tương tác với các tế bào lành, gây ra tác dụng phụ không mong muốn. Việc tối ưu hóa bề mặt nanoliposome là cần thiết để giảm thiểu các tác dụng phụ này.

III. Phương pháp tổng hợp nanoliposome từ lecithin đậu nành

Phương pháp tổng hợp nanoliposome từ lecithin đậu nành bao gồm nhiều bước, từ việc lựa chọn nguyên liệu đến quy trình tổng hợp. Các phương pháp như sonication, extrusion và lyophilization thường được sử dụng để tạo ra nanoliposome với kích thước và tính chất mong muốn. Việc biến tính bề mặt nanoliposome bằng polyethylene glycol (PEG) cũng là một bước quan trọng để cải thiện khả năng mang thuốc.

3.1. Quy trình tổng hợp nanoliposome

Quy trình tổng hợp nanoliposome bao gồm các bước như hòa tan lecithin, tạo màng lipid và sau đó sử dụng các phương pháp như sonication để tạo ra các hạt nano.

3.2. Biến tính bề mặt nanoliposome với PEG

Biến tính bề mặt nanoliposome bằng PEG giúp tăng cường độ ổn định và kéo dài thời gian lưu giữ trong máu, từ đó cải thiện hiệu quả điều trị.

IV. Ứng dụng thực tiễn của nanoliposome trong điều trị ung thư

Nanoliposome đã được ứng dụng rộng rãi trong điều trị ung thư, đặc biệt là trong việc mang các loại thuốc như paclitaxel và carboplatin. Các nghiên cứu cho thấy rằng nanoliposome có thể cải thiện sinh khả dụng của thuốc, giảm tác dụng phụ và tăng hiệu quả điều trị. Việc sử dụng nanoliposome trong điều trị ung thư đang mở ra nhiều triển vọng mới cho ngành y học.

4.1. Hiệu quả mang thuốc của nanoliposome

Nghiên cứu cho thấy nanoliposome có khả năng mang thuốc cao, giúp tăng cường hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.

4.2. Kết quả nghiên cứu lâm sàng về nanoliposome

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng nanoliposome có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân ung thư, mở ra hướng đi mới trong điều trị.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nanoliposome

Nanoliposome từ lecithin đậu nành là một giải pháp tiềm năng trong điều trị ung thư. Việc nghiên cứu và phát triển công nghệ này không chỉ giúp cải thiện hiệu quả điều trị mà còn giảm thiểu tác dụng phụ cho bệnh nhân. Tương lai của nanoliposome trong y học rất hứa hẹn, với nhiều nghiên cứu đang được tiến hành để tối ưu hóa công nghệ này.

5.1. Tương lai của nanoliposome trong điều trị ung thư

Nghiên cứu và phát triển nanoliposome sẽ tiếp tục mở ra nhiều cơ hội mới trong điều trị ung thư, với mục tiêu cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

5.2. Các hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp và biến tính nanoliposome để nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.

23/07/2025
Luận án tiến sỹ khoa học vật liệu nghiên cứu tổng hợp nanoliposome từ lecithin có nguồn gốc đậu nành và biến tính chúng với peg định hướng làm hệ mang thuốc điều trị ung thư 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Tình hình mắc và tử vong do ung thư trên toàn thế giới theo thống kê trong báo cáo của GLOBOCAN năm 2020 cho thấy đều có xu hướng tăng cao. Trong đó, Việt Nam được xếp hạng thứ 50/185 về tỷ lệ tử vong và 91/185 về tỷ lệ mắc mới ung thư trên 100000 người. Ung thư là tập hợp các bệnh lý liên quan đến việc các tế bào tăng sinh một cách mất kiểm soát khi bị kích thích bởi các tác nhân sinh ung thư và tạo thành khối u. Bệnh nhân trong giai đoạn hóa trị ung thư thường mệt mỏi, chán ăn, giảm sức đề kháng và rụng tóc,… nguyên nhân là do trong quá trình điều trị, thuốc chống ung thư được đưa vào trong cơ thể không chỉ tiêu diệt các tế bào ung thư bên cạnh đó còn tác động đến các tế bào lành.

Điều đó khiến cho hiệu quả điều trị giảm và gây ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh. Vật liệu nano đã và đang được ứng dụng mạnh mẽ trong lĩnh vực y sinh, đặc biệt là điều trị ung thư sau nhiều thập niên phát triển. Trong đó, một trong số hệ nano ứng dụng trong điều trị ung thư được thương mại hóa chính là liposome. Liposome có kích thước nhỏ hơn các tế bào máu hàng ngàn lần đã được mô tả lần đầu tiên bởi Alec D Bangham tại viện nghiên cứu Babraham (Cambridge, Anh) vào năm 1961.

Liposome được sử dụng làm chất mang tải thuốc có thể cải thiện tính tan, tăng dung nạp và giảm các tác dụng phụ của thuốc. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên cho thấy hệ liposome chưa được biến tính bề mặt cho sinh khả dụng chưa cao vì có độ ổn định sinh học thấp vì vậy dễ bị đào thải ra khỏi cơ thể [1,2]. Vì vậy, nhiều nhà nghiên cứu đã tiến hành biến tính polyethylene glycol (PEG) lên bề mặt liposome. Việc biến tính này nhằm tạo ra một hàng rào ngăn cản sự tương tác của liposome với các opsonin và đại thực bào; đồng thời các chuỗi dài polyme này còn hạn chế được sự tương tác giữa các liposome với nhau giúp kéo dài thời gian tuần hoàn trong máu và tăng khả năng hướng đích cho hệ liposome [3,4].

Bên cạnh đó, các hệ liposome đã được phát triển hiện nay hầu hết đều sử dụng các nguyên liệu lipid có nguồn gốc từ động vật nên đại đa số thuốc điều trị ung thư dựa trên công nghệ liposome đều có giá thành cao và người bệnh khó tiếp cận được với các sản phẩm này. Trên cơ sở đó, chúng tôi đã chọn thực hiện đề tài “Nghiên cứu tổng hợp nanoliposome từ lecithin có nguồn gốc đậu nành và biến tính chúng với PEG định hướng làm hệ mang thuốc điều trị ung thư”. Mục tiêu của luận án: Nghiên cứu tổng hợp, đánh giá tính ổn định cùng hiệu quả mang thuốc paclitaxel/carboplatin của vật liệu nanoliposome từ lecithin có nguồn gốc đậu nành biến tính bề mặt bằng PEG. Nội dung của luận án: - Khảo sát các yếu tố lên quá trình tổng hợp nanoliposome từ lecithin có nguồn gốc đậu nành.

- Tổng hợp mPEG-cholesterol, biến tính bề mặt nanoliposome với mPEG- cholesterol và đánh giá tính chất vật liệu. - Tổng hợp mPEG-chitosan, phủ mPEG-chitosan lên bề mặt nanoliposome và đánh giá tính chất vật liệu. - Tổng hợp mPEG-gelatin, phủ mPEG-gelatin lên bề mặt nanoliposome và đánh giá tính chất vật liệu. - Đánh giá độc tính của vật liệu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn: Các kết quả nghiên cứu tổng hợp vật liệu nanoliposome từ lecithin có nguồn gốc đậu nành biến tính bề mặt bằng PEG không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn có ý nghĩa tốt về mặt thực tiễn. Kết quả thu được góp phần làm sáng tỏ vấn đề về sự ổn định và tính hiệu quả của nanoliposome trong mang và phóng thích thuốc paclitaxel/carboplatin, làm tiền đề cho các nghiên cứu sâu hơn sau này về chức năng và lâm sàng. Những đóng góp mới của luận án: Đã tổng hợp thành công các vật liệu mPEG-Chol, mPEG-CS và mPEG-Gel được sử dụng để biến tính bề mặt nanoliposome mang thuốc PTX/CAR. Trong đó, nanoliposome biến tính bằng mPEG-Chol, mPEG-CS mang PTX/CAR và nanoliposome biến tính bằng mPEG-Gel chưa được nghiên cứu trước đây.

Kích thước hạt của các hệ nanoliposome biến tính PEG với các khối lượng phân tử khác nhau của mPEG cho thấy khi khối lượng phân tử của mPEG tăng sẽ làm tăng kích thước của liposome và khối lượng phân tử của mPEG càng nhỏ thì liposome càng bền. Đây là nét mới của luận án trong việc đánh giá khối lượng phân tử mPEG phù hợp để sử dụng trong tổng hợp các vật liệu biến tính. Đã đánh giá độ ổn định trong huyết thanh, khả năng phóng thích thuốc kết hợp phân tích động học phóng thích thuốc và độc tính của các hệ nanoliposome biến tính PEG bằng các vật liệu tổng hợp. Các kết quả này sẽ làm nền tảng cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn cũng như trong lâm sàng.

Giới thiệu về liposome 1. Cơ chế hình thành liposome Liposome có cấu trúc bao gồm một vỏ phospholipid với một hoặc nhiều lớp bao bọc xung quanh một nhân nước ở giữa và có kích thước hạt từ hàng chục cho đến hàng nghìn nanomet [5]. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM Đặc tính của màng phospholipid của liposome là lớp kép phospholipid. Trong đó, “đầu ưa nước” là đầu phospholipid chứa một nhóm phosphat tích điện âm và glycerol; “đuôi kỵ nước” là đuôi phospholipid gồm 2 chuỗi axit béo dài, kỵ nước và tránh tương tác với nước.

Các lớp kép lipid khi được đặt trong dung dịch nước thì các đầu ưa nước sẽ quay ra ngoài để tiếp xúc với nước và các đuôi kỵ nước sẽ quay vào với nhau bởi tương tác kỵ nước tạo thành cấu trúc liposome. Cơ chế hình thành liposome [6] 1. Phân loại liposome Tùy từng thành phần lipid, phương pháp bào chế, điện tích bề mặt và kích thước mà các liposome hình thành có các đặc tính khác nhau; thường khác nhau về cấu trúc, kích thước và khả năng mang thuốc/ hoạt chất. Phân loại liposome thường dựa vào cấu trúc của lớp lipid kép.

Bên cạnh đó, phương pháp bào chế cũng là một trong những cách phân loại liposome. Phân loại dựa vào cấu trúc Dựa vào số lớp màng lipid kép và kích thước hạt, liposome được phân loại thành các dạng như trong Bảng 1. Phân loại liposome dựa vào số lớp màng lipid kép và kích thước hạt [7] Dạng liposome Từ viết Kích thước Số lớp màng lipid tắt hạt kép Liposome chứa MVV > 1 µm Cấu trúc đa ngăn liposome Đa lớp OLV 0,1 – 1 µm 5 Đa lớp MLV > 0,5 µm 5 – 25 Đơn lớp khổng lồ GUV > 1µm 1 Đơn lớp loại vừa MUV > 100 µm 1 Đơn lớp loại lớn LUV > 1000 µm 1 Đơn lớp loại nhỏ SUV 20 – 100 nm 1 1. Phân loại dựa vào phương pháp bào chế VET (Vesicles by extraction techniques): liposome được bào chế bằng kỹ thuật ép đùn qua các màng có kích thước khác nhau.

REV (Reverse – phase evaporation vesicles): liposome được bào chế bằng phương pháp bốc hơi pha đảo. FTV (Freeze – thaw vesicles): liposome được bào chế bằng phương pháp đông lạnh-xã đông. DRV (Dehydrattion – Rehydration vesicles): liposome được bào chế bằng phương pháp dehydrat hóa – hydrat hóa trở lại. Phân loại dựa vào mục đích sử dụng Với các tác nhân khác nhau được biến tính trên bề mặt mà liposome được phân loại thành các dạng sau [8]: - Conventional liposome (liposome): liposome thế hệ đầu tiên và cơ bản nhất được phát triển, trong đó, thành phần lớp màng lipid chỉ chứa các lipid tích điện dương, âm hoặc trung tính.

- PEGylated liposome (liposome PEG hóa): liposome biến tính bề mặt bằng cách sử dụng các polymer ưa nước phủ bên ngoài lớp màng phospholipid kép để làm giảm tỷ lệ đào thải thuốc và tăng thời gian lưu thông trong máu. Trong đó, polyethylene glycol (PEG) là một trong số những polymer được sử dụng phổ biến để biến tính các hệ nano mang thuốc mang lại hiệu quả nhất hiện nay. - Ligand-targeted liposome (liposome hướng đích): liposome được biến tính bề mặt bằng cách gắn các phối tử hướng đích lên lớp màng phospholipid kép hoặc được gắn ở các đuôi của polymer bảo vệ. Các phối tử này thông qua cơ chế miễn dịch tương tác kháng nguyên – kháng thể hoặc phối tử – thụ thể trên màng tế bào để nhận biết và liên kết với mục tiêu.

- Multifunctional liposome (liposome đa chức năng): liposome được kết hợp nhiều chức năng khác nhau trong cùng một cấu trúc liposome để phục vụ cùng lúc nhiều mục đích khác nhau. Nhược điểm và ưu điểm của liposome 1. Nhược điểm [9]: Phospholipid không bền về mặt hóa học nên dẫn đến các liposome chưa biến tính có độ ổn định thấp. Thành phần phospholipid dùng trong tổng hợp liposome rất dễ bị ảnh hưởng của các yếu tố như pH, nhiệt độ và vi sinh vật trong môi trường.

Một số phương pháp tổng hợp liposome gây các tác động bất lợi đến môi trường do sử dụng dung môi hữu cơ để hòa tan lipid. Hầu hết phương pháp tổng hợp liposome khó có thể sản xuất ở quy mô công nghiệp và chỉ thích hợp ở quy mô phòng thí nghiệm. Chi phí sản xuất các sản phẩm dựa trên liposome thì khá cao. Ưu điểm Liposom có khả năng mang được các hoạt chất tan trong nước (hoạt chất được nang hóa ở các khoang nước nằm chính giữa lớp phospholipid kép) và các hoạt chất ít tan trong nước (hoạt chất được nang hóa trong lớp màng phospholipid kép).

Bên cạnh đó, khả năng phóng thích và bảo vệ hoạt chất của liposome được kiểm soát. Vì vậy, đặc điểm dược động học của hoạt chất được thay đổi khi nang hóa trong liposome [9]. Liposome là một chế phẩm có tính an toàn khá cao vì cấu trúc của lớp màng phospholipid kép của liposome tương tự như cấu trúc màng sinh học của cơ thể [9]. Liposome là một trong những hệ mang thuốc hướng đích lý tưởng để tăng nồng độ thuốc ở những mô đặc biệt như mô ung thư.

Đặc biệt, liposome còn tạo ra hệ vận chuyển thuốc chọn lọc như liposome miễn dịch và liposome đáp ứng các kích thích như liposome nhạy nhiệt, nhạy pH… 1. Nguyên liệu tổng hợp liposome Phospholipid là thành phần chính của liposome. Phospholipid dùng để tổng hợp liposome rất đa dạng và được chia làm hai loại chính là phospholipid tự nhiên và phospholipid tổng hợp [10].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ