Nghiên cứu tình hình thị trường quyền sử dụng đất rừng sản xuất tại 3 xã canh hiệp canh hiển canh vinh huyện vân canh tỉnh bình định

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu tình hình thị trường quyền sử dụng đất rừng sản xuất tại 3 xã canh hiệp canh hiển canh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2008

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thị trường quyền sử dụng đất rừng sản xuất Vân Canh

Nghiên cứu về thị trường quyền sử dụng đất rừng sản xuất tại huyện Vân Canh, tỉnh Bình Định mang tính cấp thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nhu cầu phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững. Việc Nhà nước ban hành các chính sách giao đất, giao rừng đã tạo điều kiện cho hộ gia đình, cá nhân tham gia sản xuất, từ đó hình thành các giao dịch chuyển đổi, cho thuê, chuyển nhượng quyền sử dụng đất (QSD đất). Tuy nhiên, các giao dịch này phần lớn còn mang tính tự phát, thiếu sự quản lý chặt chẽ của cơ quan có thẩm quyền, dẫn đến nguy cơ tranh chấp và thất thu ngân sách. Nghiên cứu tập trung vào 3 xã Canh Hiệp, Canh Hiển, Canh Vinh, nơi các hoạt động giao dịch đất rừng sản xuất đang diễn ra sôi động. Mục tiêu chính là tìm hiểu thực trạng cung - cầu, cơ chế hình thành giá và các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất giải pháp thúc đẩy thị trường phát triển minh bạch và hiệu quả, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên rừng và đất rừng tại địa phương.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết nghiên cứu thị trường đất rừng sản xuất

Việt Nam đang đối mặt với những thách thức lớn từ biến đổi khí hậu, mà một trong những nguyên nhân sâu xa là sự suy giảm diện tích rừng. Để giải quyết vấn đề này, Nhà nước đã triển khai nhiều chính sách quan trọng như dự án trồng 5 triệu ha rừng và ban hành các nghị định về giao đất, giao rừng (Nghị định 01/CP, Nghị định 02/CP). Các chính sách này cho phép hộ gia đình, cá nhân được giao đất, giao rừng để sản xuất và bảo vệ. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện, nhiều hộ gia đình do thiếu vốn, kỹ thuật hoặc lao động đã tiến hành các giao dịch như chuyển đổi, cho thuê, chuyển nhượng QSD đất. Các giao dịch này thường diễn ra một cách không chính thức, thiếu sự kiểm soát của cơ quan chức năng. Tình trạng này không chỉ gây ra tranh chấp đất đai phức tạp mà còn làm thất thu ngân sách nhà nước. Tại 3 xã Canh Hiệp, Canh Hiển, Canh Vinh, thực trạng này diễn ra phổ biến, đòi hỏi một nghiên cứu sâu sắc để đánh giá tình hình và tìm kiếm giải pháp phù hợp.

1.2. Hàng hóa quyền sử dụng đất và các khái niệm thị trường cốt lõi

Theo Luật Đất đai Việt Nam, đất đai thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước đại diện chủ sở hữu. Do đó, trên thị trường không giao dịch quyền sở hữu đất mà giao dịch quyền sử dụng đất. QSD đất được xem là một loại "hàng hóa đặc biệt", có điều kiện, giá cả không cố định và ngày càng khan hiếm. Thị trường QSD đất là nơi diễn ra các giao dịch có điều kiện về QSD đất như chuyển nhượng, cho thuê, thế chấp, góp vốn. Thị trường này có đặc điểm là không tập trung, giá trị hình thành theo quan hệ cung cầu đối với từng thửa đất cụ thể và chịu sự chi phối mạnh mẽ của pháp luật, chính sách nhà nước. Hoạt động của thị trường này có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sử dụng đất đai hợp lý, thu hút đầu tư và tạo tiền đề cho tăng trưởng kinh tế. Các yếu tố chính tham gia vào hoạt động giao dịch bao gồm cung về QSD đất, cầu về QSD đất và giá cả.

II. Phân tích thực trạng quản lý và sử dụng đất rừng tại Vân Canh

Công tác quản lý và sử dụng đất đai tại 3 xã Canh Hiệp, Canh Hiển, Canh Vinh đã có những chuyển biến tích cực kể từ khi Luật Đất đai 1993 và 2003 ra đời. Tuy nhiên, thực tế vẫn còn nhiều thách thức lớn. Tổng diện tích đất tự nhiên của ba xã là 26.106,41 ha, trong đó đất lâm nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất với 14.455,76 ha (55,37%). Mặc dù vậy, diện tích đất chưa sử dụng vẫn còn rất cao, lên tới 7.059,42 ha (27,04%), cho thấy tiềm năng khai thác còn lớn nhưng cũng là một sự lãng phí tài nguyên. Giai đoạn 2005-2007 chứng kiến sự biến động đáng kể, với diện tích đất chưa sử dụng giảm 569,4 ha, chủ yếu được người dân khai hoang để trồng rừng sản xuất. Sự biến động này mang lại mặt tích cực là mở rộng diện tích sản xuất cho người dân, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện công tác quản lý, quy hoạch và cấp Giấy chứng nhận QSD đất (GCN QSD đất) để đảm bảo sự phát triển bền vững và hạn chế tranh chấp.

2.1. Hiện trạng sử dụng và biến động đất đai tại 3 xã nghiên cứu

Theo số liệu thống kê năm 2007, trong tổng diện tích tự nhiên của 3 xã, đất lâm nghiệp chiếm ưu thế, đặc biệt tại xã Canh Hiệp (67,46% diện tích xã). Đáng chú ý, quỹ đất chưa sử dụng còn rất lớn, đặc biệt là đất đồi núi. Giai đoạn 2005-2007, diện tích đất chưa sử dụng đã giảm mạnh (569,4 ha), trong khi diện tích đất lâm nghiệp tăng 505,46 ha. Nguyên nhân chính của sự biến động này là do các hộ gia đình đã tích cực khai hoang đất trống để trồng rừng sản xuất. Việc đưa đất hoang vào sử dụng không chỉ giúp người dân mở rộng diện tích canh tác, tạo thêm việc làm và thu nhập trong tương lai mà còn góp phần phủ xanh đất trống, đồi núi trọc. Tuy nhiên, quá trình này cũng cần được quản lý chặt chẽ để tránh phá vỡ quy hoạch và đảm bảo việc sử dụng đất đúng mục đích, hiệu quả.

2.2. Những vướng mắc trong giao dịch và cấp giấy chứng nhận QSD đất

Một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển của thị trường QSD đất rừng sản xuất tại địa phương là tiến độ cấp GCN QSD đất còn rất chậm, đặc biệt là ở xã Canh Hiệp. Theo nghiên cứu, nhiều giao dịch mua bán, chuyển nhượng diễn ra không thông qua chính quyền xã và không có đầy đủ cơ sở pháp lý. Điều này được phản ánh qua bảng 3.12 của tài liệu gốc, cho thấy yếu tố "Có GCN QSD đất" gần như không ảnh hưởng đến giá bán trong các giao dịch tự phát, vì hầu hết các bên đều giao dịch dựa trên thỏa thuận mà không có giấy tờ chính thức. Việc thiếu GCN QSD đất khiến người dân gặp khó khăn khi muốn thế chấp vay vốn ngân hàng, đồng thời làm tăng nguy cơ tranh chấp và khiến Nhà nước thất thu các khoản phí, lệ phí liên quan đến chuyển nhượng.

III. Cách phân tích nguồn cung quyền sử dụng đất rừng sản xuất

Nguồn cung trên thị trường QSD đất rừng sản xuất tại 3 xã nghiên cứu chủ yếu đến từ các hộ gia đình được Nhà nước giao đất nhưng không đủ điều kiện sản xuất. Phân tích cho thấy, các hoạt động cung cấp QSD đất diễn ra dưới nhiều hình thức, phổ biến nhất là bán và liên doanh liên kết. Theo kết quả điều tra 150 hộ, có 17 hộ tham gia bán QSD đất, chiếm 11,3%. Xã Canh Hiệp có số hộ bán nhiều nhất (8 hộ), nhưng diện tích bán bình quân mỗi hộ lại thấp hơn xã Canh Hiển. Đa số các hộ bán đất đều thuộc diện nghèo hoặc trung bình, nguyên nhân chính là do thiếu vốn đầu tư, cần tiền trả nợ hoặc trang trải chi phí đột xuất. Bên cạnh đó, hình thức liên doanh liên kết cũng là một dạng cung cấp QSD đất phổ biến ở Canh Hiệp, nơi người dân góp đất và đối tác góp vốn để cùng sản xuất, chia lợi nhuận. Điều này phản ánh một thị trường cung còn non trẻ, chủ yếu xuất phát từ nhu cầu kinh tế cấp bách của người dân.

3.1. Đặc điểm các giao dịch bán QSD đất rừng của hộ gia đình

Hoạt động bán QSD đất rừng sản xuất diễn ra ở một bộ phận nhỏ các hộ gia đình, nhưng lại có tác động lớn đến kinh tế của họ. Trong 17 hộ bán được khảo sát, có 7 hộ nghèo (tất cả đều ở xã Canh Hiệp), 8 hộ trung bình và 2 hộ khá. Tổng diện tích các hộ đã bán là 64,8 ha. Thời gian bán chủ yếu tập trung trong giai đoạn 2004-2008. Lý do chính thúc đẩy việc bán đất là áp lực kinh tế. Cụ thể, 9 trong số 17 hộ bán cho biết nguyên nhân là do thiếu vốn đầu tư sản xuất. Các lý do khác bao gồm cần tiền chữa bệnh, trả nợ ngân hàng. Điều này cho thấy nguồn cung trên thị trường không phải lúc nào cũng xuất phát từ việc tái cơ cấu sản xuất một cách chủ động, mà thường là giải pháp tình thế khi gặp khó khăn tài chính, dẫn đến việc người bán thường ở thế yếu trong quá trình định giá.

3.2. Yếu tố ảnh hưởng đến quyết định bán và giá bán đất rừng

Giá bán QSD đất rừng sản xuất có sự chênh lệch rất lớn giữa các giao dịch, từ 1 triệu đồng/ha đến 30 triệu đồng/ha. Theo tài liệu nghiên cứu, các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá bao gồm: năm bán, vị trí lô đất, mức độ thuận lợi về giao thông và hiện trạng tài sản trên đất (cây đã trồng). Ví dụ, các lô đất được bán với giá từ 7,5 triệu đồng/ha trở lên đều đã có cây trồng từ 6 tháng đến 2,5 năm tuổi. Ngược lại, những lô đất ở vị trí xa, giao thông khó khăn thường bị bán với giá rẻ. Đáng chú ý, các yếu tố pháp lý như có GCN QSD đất hay tình trạng tranh chấp gần như không ảnh hưởng đến giá trong các giao dịch thực tế, do các bên chủ yếu tự thỏa thuận với nhau. Điều này cho thấy tính phi chính thức của thị trường và sự cần thiết phải có một khung giá tham chiếu từ Nhà nước.

3.3. Hình thức liên doanh liên kết như một nguồn cung linh hoạt

Tại xã Canh Hiệp, hoạt động liên doanh liên kết sản xuất là một hình thức cung cấp QSD đất phổ biến với 18 hộ tham gia. Đây là giải pháp cho các hộ gia đình có đất nhưng thiếu vốn và kinh nghiệm. Hình thức phổ biến là một bên góp đất, bên còn lại góp vốn, giống, phân bón và hai bên cùng góp công lao động. Sản phẩm sau khi thu hoạch sẽ được chia đôi. Mô hình này giúp người dân giữ được quyền sử dụng đất lâu dài, đồng thời giải quyết được bài toán vốn đầu tư. Đối với đồng bào dân tộc Chăm tại Canh Hiệp, họ ưu tiên hình thức này hơn là bán đất vì vẫn giữ được tư liệu sản xuất cho thế hệ sau. Đây là một giải pháp thích ứng thông minh, phản ánh đặc thù văn hóa và kinh tế tại địa phương, tạo ra một nguồn cung đất rừng sản xuất linh hoạt trên thị trường.

IV. Bí quyết đánh giá nhu cầu cầu đất rừng sản xuất tại Vân Canh

Nhu cầu (cầu) về QSD đất rừng sản xuất tại 3 xã nghiên cứu thể hiện rõ xu hướng tích tụ đất đai để phát triển kinh tế lâm nghiệp theo hướng hàng hóa. Trái ngược với nguồn cung nhỏ lẻ và bị động, phía cầu lại rất chủ động và mạnh mẽ. Kết quả điều tra cho thấy có 37/150 hộ (24,67%) tham gia mua thêm đất, cao hơn nhiều so với số hộ bán. Hoạt động mua diễn ra sôi động nhất tại xã Canh Hiển (18 hộ) và Canh Vinh (16 hộ), trong khi Canh Hiệp chỉ có 3 hộ mua. Động lực chính thúc đẩy các hộ gia đình mua thêm đất là nhận thức được giá trị kinh tế cao từ việc trồng rừng. Họ cho rằng trồng rừng mang lại thu nhập ổn định và bền vững. Đa số các hộ mua thuộc nhóm kinh tế khá và trung bình, có khả năng tài chính để đầu tư mở rộng sản xuất. Điều này cho thấy một sự phân hóa rõ rệt: nhóm có điều kiện kinh tế đang tích tụ đất đai từ nhóm khó khăn hơn, định hình lại cấu trúc sử dụng đất tại địa phương.

4.1. Nhu cầu mua thêm đất để mở rộng sản xuất của các hộ dân

Hoạt động mua thêm đất rừng sản xuất là giao dịch chiếm số lượng nhiều nhất trong các giao dịch được khảo sát. Số hộ mua (37 hộ) cao gấp đôi số hộ bán (17 hộ). Xã Canh Hiển và Canh Vinh là hai địa bàn có nhu cầu tích tụ đất cao nhất. Đáng chú ý, thành phần kinh tế của các hộ mua đa dạng, từ hộ khá (15 hộ), trung bình (20 hộ) đến cả hộ nghèo (2 hộ tại Canh Hiển). Điều này cho thấy trồng rừng được xem là một hướng đi kinh tế hấp dẫn đối với nhiều tầng lớp dân cư. Các hộ dân nhận thấy rằng việc đầu tư vào rừng nguyên liệu giấy hoặc gỗ lớn sẽ mang lại lợi nhuận cao trong tương lai, đặc biệt khi nhu cầu của các nhà máy chế biến ngày càng tăng. Nhu cầu này tạo ra một lực đẩy mạnh mẽ cho thị trường QSD đất tại địa phương.

4.2. Các động lực chính thúc đẩy hoạt động mua QSD đất rừng

Động lực chính đằng sau nhu cầu mua QSD đất rừng sản xuất là tiềm năng kinh tế. Khi được hỏi lý do mua thêm đất, 29/37 hộ (78,38%) trả lời rằng trồng rừng "cho thu nhập cao" và họ "có khả năng đầu tư". Thực tế tại địa phương đã có những tấm gương thành công từ trồng rừng, như hộ ông Nguyễn Văn Dũng hay ông Nguyễn Thanh Tùng với thu nhập hàng trăm triệu đồng mỗi năm. Những câu chuyện thành công này đã tạo ra sức hút lớn, khuyến khích các hộ khác đầu tư. Bên cạnh đó, việc các cơ sở chế biến gỗ tại Quy Nhơn và nhu cầu từ ngành công nghiệp giấy ngày càng tăng đã đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm, giúp người dân yên tâm sản xuất. Đây là yếu tố then chốt kích thích cầu về QSD đất và thúc đẩy quá trình tích tụ đất đai.

V. Kết quả nghiên cứu cơ chế giá QSD đất rừng sản xuất ở Vân Canh

Cơ chế hình thành giá trên thị trường QSD đất rừng sản xuất tại Vân Canh hiện nay chủ yếu dựa trên sự thỏa thuận trực tiếp giữa bên mua và bên bán, thiếu vắng vai trò điều tiết của Nhà nước. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự chênh lệch giá rất lớn, phản ánh tính không hoàn hảo và phi chính thức của thị trường. Mức giá dao động mạnh từ 1 triệu đồng/ha (đất trống, vị trí xấu) đến 30 triệu đồng/ha (đất đã có cây trồng, vị trí thuận lợi). Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá bao gồm: vị trí địa lý, độ dốc, mức độ thuận lợi của giao thông, và quan trọng nhất là hiện trạng tài sản trên đất. Những lô đất đã được đầu tư trồng cây có giá trị cao hơn hẳn. Trong khi đó, các yếu tố pháp lý như GCN QSD đất lại có tác động không đáng kể do thói quen giao dịch tự phát. Sự thiếu minh bạch về giá cả và thông tin thị trường là một rào cản lớn, có thể dẫn đến tình trạng người bán (thường là hộ nghèo) bị ép giá.

5.1. Phân tích sự chênh lệch giá bán QSD đất giữa các giao dịch

Sự chênh lệch về giá là đặc điểm nổi bật nhất của thị trường QSD đất rừng sản xuất tại khu vực nghiên cứu. Hộ ông Mai Văn Xiến (Canh Hiệp) bán với giá chỉ 1 triệu/ha vào năm 2002 do đất ở xa và cần tiền gấp. Ngược lại, hộ bà Nguyễn Thị Bích (Canh Hiển) bán với giá 30 triệu/ha vào năm 2006 do trên đất đã có cây trồng và vị trí thuận lợi. Sự chênh lệch này cho thấy giá đất không chỉ phụ thuộc vào chất lượng đất mà còn bị chi phối mạnh bởi tình trạng kinh tế của người bán, thời điểm giao dịch và tài sản gắn liền với đất. Việc thiếu một khung giá đất do Nhà nước ban hành sát với thực tế thị trường khiến cho việc định giá trở nên cảm tính và phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng thương lượng của các bên.

5.2. Các nhân tố chính tác động đến giá trị giao dịch đất rừng

Qua phân tích 17 trường hợp bán đất, các nhân tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá bán được xác định là: điều kiện địa hình của lô đất (9/17 hộ cho rằng ảnh hưởng tương đối lớn) và mức độ thuận lợi của giao thông. Ngoài ra, khả năng sinh lợi của lô đất trước khi bán cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt đối với các hộ ở Canh Hiển và Canh Vinh. An ninh xã hội và khoảng cách đến cơ sở chế biến cũng có tác động nhất định. Đáng chú ý, các thủ tục pháp lý liên quan đến việc bán đất được cho là ít ảnh hưởng, cho thấy các giao dịch này thường bỏ qua các quy trình chính thức. Để thị trường phát triển lành mạnh, cần có sự can thiệp của các cơ quan chức năng trong việc cung cấp thông tin và xây dựng phương pháp định giá đất khoa học, minh bạch.

VI. Top giải pháp thúc đẩy thị trường đất rừng sản xuất bền vững

Để thị trường quyền sử dụng đất rừng sản xuất tại huyện Vân Canh phát triển lành mạnh, minh bạch và hiệu quả, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp cả về chính sách vĩ mô và hỗ trợ vi mô. Trước hết, cần đẩy nhanh tiến độ đo đạc, lập bản đồ địa chính và cấp GCN QSD đất cho các hộ gia đình. Đây là nền tảng pháp lý quan trọng nhất để các giao dịch được thực hiện một cách chính thức, giảm thiểu tranh chấp và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân. Song song đó, Nhà nước cần xây dựng và công bố khung giá đất sát với giá thị trường để làm cơ sở tham chiếu cho các giao dịch, hạn chế tình trạng ép giá. Cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến chuyển nhượng, cho thuê, thế chấp QSD đất để khuyến khích người dân thực hiện giao dịch một cách công khai. Cuối cùng, việc hỗ trợ vốn, kỹ thuật và thông tin thị trường cho người dân là yếu tố then chốt để họ có thể tự chủ sản xuất, giảm bớt áp lực phải bán đất do khó khăn kinh tế.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện chính sách và thủ tục hành chính đất đai

Giải pháp căn cơ nhất là hoàn thiện hệ thống pháp lý và quy trình hành chính. Chính quyền địa phương cần ưu tiên nguồn lực để hoàn thành việc cấp GCN QSD đất lâm nghiệp cho 100% các hộ gia đình đủ điều kiện. Cần xây dựng một hệ thống thông tin đất đai công khai, minh bạch để người dân và nhà đầu tư có thể dễ dàng tra cứu thông tin về quy hoạch, giá đất và tình trạng pháp lý của từng lô đất. Các thủ tục hành chính như đăng ký biến động, chuyển nhượng, thế chấp cần được cải cách theo hướng đơn giản, rút ngắn thời gian và giảm chi phí. Việc công khai hóa các quy trình này sẽ giúp ngăn chặn tiêu cực và khuyến khích các bên tham gia vào thị trường chính thức, góp phần tăng thu cho ngân sách nhà nước và ổn định xã hội.

6.2. Phương pháp hỗ trợ vốn kỹ thuật và đầu ra cho người dân

Để giảm bớt tình trạng bán đất do thiếu vốn đầu tư, cần có các chính sách hỗ trợ tài chính hiệu quả. Các ngân hàng chính sách xã hội cần mở rộng các gói tín dụng ưu đãi cho các hộ trồng rừng, với thủ tục vay vốn đơn giản và linh hoạt hơn, đặc biệt khi họ đã có GCN QSD đất để thế chấp. Đồng thời, cần tăng cường công tác khuyến nông, chuyển giao khoa học kỹ thuật về giống cây trồng, phương pháp canh tác và phòng trừ sâu bệnh để nâng cao năng suất và chất lượng rừng trồng. Việc kết nối người dân với các doanh nghiệp chế biến, tiêu thụ sản phẩm sẽ giúp đảm bảo đầu ra ổn định, tạo động lực để người dân giữ đất, đầu tư sản xuất lâu dài và phát triển kinh tế từ rừng một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu tình hình thị trường quyền sử dụng đất rừng sản xuất tại 3 xã canh hiệp canh hiển canh vinh huyện vân canh tỉnh bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngày nay, hiện tượng biến đổi khí hậu trên phạm vi toàn cầu đang là vấn đề mà tất cả các nước trên thế giới đều phải quan tâm tìm hướng giải quyết. Có thể nói nguyên nhân sâu xa của vấn đề trên là do sự phát triển kinh tế mà chưa có sự quan tâm đúng mức đến việc bảo vệ môi trường, kèm theo đó là diện tích rừng và đất rừng ngày càng bị thu hẹp. Ở Việt Nam thời điểm năm 1943 tỷ lệ che phủ rừng ở nước ta là 43% với diện tích là 14.000 ha thì đến năm 1993 giảm xuống chỉ còn 28% với 9.

Đến năm 2005 đã tăng lên được 12.000 ha bằng 37% diện tích tự nhiên cả nước. Đất nước Việt Nam với nhịp độ đang ngày càng dày và sức tàn phá của những trận thiên tai do bão, lũ…xảy ra trong thời gian gần đây đã làm chậm hẳn nhịp độ phát triển của đất nước. Đứng trước thực trạng trên, nước ta đang tiến hành trồng rừng phủ xanh đất trống đồi núi trọc với dự án trồng 5 triệu ha rừng. Để thực hiện tốt dự án trên, Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản, nghị định, chính sách liên quan đến việc giao đất, giao rừng cho các HGĐ, cá nhân trực tiếp bảo vệ và sản xuất.

Trong năm 1995 Nhà nước đã ban hành Nghị định 01/CP về giao khoán đất sử dụng vào mục đích nông lâm ngư nghiệp (nay thay bằng Nghị định 135/2005/NĐ-CP) Nghị định 02/CP về giao đất LN cho các tổ chức, HGĐ và cá nhân (nay thay bằng Nghị định 163/CP), Quyết định 178/TTg về quyền hưởng lợi và nghĩa vụ của HGĐ, cá nhân được giao, khoán rừng và thuê đất LN. Các HGĐ khi được nhà nước giao đất, giao rừng vì nhiều lý do như: thiếu vốn, kỹ thuật, lao động…nên đã thực hiện việc chuyển đổi, liên kết, cho thuê, chuyển nhượng QSD đất cho các HGĐ có điều kiện. Các giao dịch này được thực hiện thông qua thỏa thuận của các HGĐ với nhau, gần như không có một cơ quan có thẩm quyền nào đứng ra đảm bảo cho những giao dịch đó. Bên cạnh đó các giao dịch này không có một TT nào quy định, giá cả chưa được xác định 1 một cách chính xác nên tình trạng tranh chấp đất đai diễn ra ngày càng thường xuyên, tính chất phức tạp hơn trước và với số lượng ngày càng nhiều.

Các giao dịch này thường không phải chịu bất kỳ một sự kiểm soát nào của các cơ quan có thẩm quyền vừa dẫn đến tình trạng tranh chấp đất đai, vừa gây thất thu cho ngân sách Nhà nước từ các giao dịch như trên. Tình trạng tranh chấp đất rừng và rừng cũng như những giao dịch về QSD đất đai giữa các HGĐ là tình trạng chung diễn ra trên phạm vi toàn quốc, trong đó có 3 xã là Canh Hiệp, Canh Hiển, Canh Vinh huyện Vân Canh tỉnh Bình Định. Đứng trước thực trạng như trên của các xã, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu tình hình thị trường quyền sử dụng đất rừng sản xuất tại 3 xã Canh Hiệp, Canh Hiển, Canh Vinh huyện Vân Canh tỉnh Bình Định”. Mục tiêu nghiên cứu 1.

Mục tiêu chung Nghiên cứu thực trạng các giao dịch trong TT QSD đất RSX từ đó đưa ra các giải pháp nhằm thúc đẩy các giao dịch trong TT QSD đất RSX, góp phần sử dụng có hiệu quả tài nguyên rừng và đất RSX tại 3 xã nghiên cứu nói riêng và toàn tỉnh Bình Định nói chung. Mục tiêu cụ thể - Tìm hiểu thực trạng của cung và cầu về QSD đất RSX trên địa bàn các xã. - Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến cung và cầu về đất RSX. - Nghiên cứu giá cả và cơ chế hình thành giá cả của các giao dịch trong TT QSD đất RSX.

- Đưa ra các giải pháp để thúc đẩy các giao dịch TT QSD đất RSX. Nội dung nghiên cứu - Nghiên cứu các quy định pháp luật, chính sách, văn bản liên quan đến các giao dịch trong TT QSD đất RSX. - Đánh giá thực trạng của cung và cầu đất RSX tại 3 xã là Canh Hiệp, Canh Hiển và Canh Vinh thuộc huyện Vân Canh tỉnh Bình Định. 2 - Tìm hiểu cơ chế hình thành giá cả của các giao dịch về QSD đất RSX.

- Đưa ra các giải pháp để thúc đẩy các giao dịch về QSD đất RSX tại các xã nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu  Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm: - Các yếu tố hình thành nên TT QSD đất RSX: Cung, cầu, giá cả QSD đất RSX. - Các chủ thể tham gia vào giao dịch TT QSD đất RSX: HGĐ, cá nhân, các tổ chức đóng trên địa bàn nghiên cứu. - Vai trò của chính quyền huyện Vân Canh tỉnh Bình Định trong việc hình thành TT QSD đất RSX.

 Phạm vi nghiên cứu của đề tại được xét trên hai khía cạnh sau: - Không gian: Đề tài nghiên cứu tại 3 xã là Canh Hiệp, Canh Hiển và Canh Vinh thuộc huyện Vân Canh của tỉnh Bình Định. - Thời gian: Nghiên cứu hiện trạng các giao dịch QSD đất RSX tại 3 xã là Canh Hiệp, Canh Hiển và Canh Vinh thuộc huyện Vân Canh của tỉnh Bình Định. Phương pháp nghiên cứu 1. Phương pháp chọn địa điểm nghiên cứu Đề tài này được chúng tôi thực hiện tại 3 xã thuộc huyện Vân Canh của tỉnh Bình Định.

Cơ sở để chúng tôi tiến hành chọn là 3 xã của huyện Vân Canh tỉnh Bình Định làm địa điểm nghiên cứu là: - Diện tích đất LN đã giao đến cho các HGĐ trong huyện. - Vân Canh là huyện miền núi có diện tích đất LN khá lớn. - Tại 3 xã này đã và đang diễn ra các hoạt động giao dịch QSD đất RSX. Phương pháp thu thập số liệu a.

Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp Trong quá trình thực hiện đề tài này chúng tôi dựa vào các nguồn tài liệu sau đây để tìm hiểu về vấn đề nghiên cứu: 3 - Các quy định pháp luật, chính sách, văn bản liên quan đến các giao dịch QSD đất RSX. - Các tài liệu lý luận về TT đất đai, TT QSD đất LN, đất RSX. - Các nguồn số liệu từ báo cáo, tài liệu thống kê về cơ cấu đất đai của 3 xã nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp Trong đề tài chúng tôi sử dụng phương pháp đánh giá nhanh nông thôn (PRA) thông qua việc phỏng vấn một số cán bộ làm việc tại UBND các xã về tình hình giao đất, giao rừng cho các HGĐ, cá nhân trong xã, tình hình quản lý đất đai của các xã.

Bên cạnh đó, phương pháp quan sát thực tế cũng được chúng tôi sử dụng để thu thập thêm số liệu và có cách nhìn tổng thể về vấn đề nghiên cứu. Với mục đích là tìm hiểu thực trạng giao dịch QSD đất RSX của các HGĐ, cá nhân trong các xã và tìm ra nguyên nhân của sự hạn chế, những khó khăn mà người dân gặp phải trong quá trình tích tụ đất đai. Điều tra thực tế nhờ bảng hỏi được thiết kế trước về các vấn đề nghiên cứu. Nội dung chủ yếu của bảng câu hỏi là: - Những thông tin chung về HGĐ được phỏng vấn.

- Những thông tin về đất đai của HGĐ được phỏng. - Sự tham gia của các HGĐ vào TT QSD đất RSX. Bao gồm các hoạt động sau: Cho thuê, bán, thuê thêm, mua thêm, liên doanh liên kết, thế chấp QSD đất RSX. - Nguyện vọng của các HGĐ, cá nhân trong việc tham gia vào TT QSD đất RSX tại địa phương nghiên cứu.

Phương pháp xử lí số liệu và phân tích số liệu a. Phương pháp xử lý số liệu Kết quả phỏng vấn HGĐ sẽ được tập hợp thành hệ thống bảng biểu và sử dụng phần mềm Excel để tính toán các kết quả thống kê. Phương pháp phân tích số liệu 4 - Phương pháp thống kê: Dùng để tính toán các chỉ tiêu về số lượng, cơ cấu, thành phần… - Phương pháp so sánh: Dùng so sánh biến động đất đai qua các năm, biến động về quy mô, diện tích, tình hình giao đất, số cá thể tham gia vào các giao dịch… giữa các xã với nhau. - Phương pháp chuyên gia: Sử dụng ý kiến của các chuyên gia vào việc xử lí số liệu và phân tích số liệu.

5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN 2. Vài nét cơ bản về đất đai 2. Khái niệm đất đai Theo Docutraiep (1846 – 1903) - Người sáng lập khoa học đất hiện đại, cho rằng: “Đất là tầng mặt hay tầng ngoài của đá bị biến đổi một cách tự nhiên dưới tác dụng tổng hợp của 5 yếu tố: Đá mẹ, sinh vật, khí hậu, địa hình và thời gian”. Đây là định nghĩa đầu tiên và khá hoàn chỉnh về đất.

Sau này nhiều nhà nghiên cứu cho rằng, cần bổ sung thêm một yếu tố khác nữa đó là con người. Chính con người khi tác động vào đất làm thay đổi khá nhiều tính chất vật lý, hoá học và sinh học tự nhiên của đất để từ đó hình thành nên các loại đất mới. Các đặc điểm của đất đai - Đất đai là tư liệu sản xuất gắn liền với hoạt động của con người, những tác động của con người vào đất đai nó có thể làm thay đổi tính chất sử dụng của đất. - Diện tích đất thì có hạn nhưng sức sản xuất của đất thì vô hạn.

Nghĩa là trên một đơn vị diện tích đất đai nhỏ nếu tăng cường đầu tư thêm vốn, lao động và đưa khoa học kỹ thuật mới vào sản xuất thì sản phẩm thu được ngày càng tăng. - Vị trí của đất đai thì cố định và chất lượng không đồng đều. Các tư liệu sản xuất khác khi sử dụng có thể di chuyển từ vị trí không thuận lợi sang vị trí thuận lợi hơn thì đất đai của chúng ta không thể di chuyển được theo ý muốn mà chỉ có thể canh tác ở những nơi nào có đất. Quan hệ đất đai trong nền kinh tế TT 2.

Sự hình thành hàng hóa QSD đất Đất đai là một tài sản có giá trị, nó được giao dịch trên TT, nhưng chỉ tiến hành giao dịch QSD đất đai chứ không giao dịch đất đai. Do vậy, có thể hiểu QSD đất là một loại hàng hoá với sự hình thành hàng hoá QSD đất. Cơ sở khách quan của quá trình hình thành hàng hoá QSD đất có nguồn gốc từ sự vận động của các quan hệ kinh tế. Nhu cầu cần có đất để mở rộng SX dẫn đến việc xuất hiện TT QSD đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ