Tình Hình Nhiễm Bệnh Sán Lá Gan Ở Trâu Và Thử Nghiệm Quy Trình Phòng Trị Bệnh

Tài liệu nghiên cứu Luận văn tình hình nhiễm bệnh sán lá gan ở trâu và thử nghiệm quy trình phòng trị bệnh sán lá gan, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

66
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

1. Phần 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa của đề tài

2. Phần 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Những hiểu biết chung về sán lá gan trâu

2.2. Vị trí của sán lá Fasciola trong hệ thống phân loại động vật học

2.3. Đặc điểm hình thái của sán lá Fasciola

2.4. Vòng đời của sán lá Fasciola

2.5. Đặc điểm bênh lý và lâm sàng bệnh sán lá gan trâu

2.6. Đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá Fasciola ở trâu

2.7. Cơ chế sinh bệnh của bệnh sán lá Fasciola

2.8. Triệu chứng bệnh sán lá Fasciola ở trâu

2.9. Bệnh tích của trâu mắc bệnh sán lá Fasciola

2.10. Chẩn đoán bệnh sán lá Fasciola ở trâu

2.11. Phòng bệnh sán lá gan cho trâu

2.12. Điều trị bệnh sán lá gan cho trâu

2.13. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.13.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.13.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

3. Phần 3: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Thời gian nghiên cứu

3.1.3. Địa điểm nghiên cứu

3.2. Vật liệu nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Thực trạng công tác phòng chống bệnh ký sinh trùng nói chung và bệnh sán lá gan trâu nói riêng ở Trung tâm nghiên cứu và phát triển chăn nuôi miền núi

3.5. Tình hình nhiễm sán lá gan ở trâu nuôi tại Trung tâm nghiên cứu và phát triển chăn nuôi miền núi

3.6. Nghiên cứu biện pháp phòng chống bệnh sán lá gan cho trâu ở Trung tâm nghiên cứu và phát triển chăn nuôi miền núi

3.7. Phương pháp nghiên cứu

3.7.1. Phương pháp điều tra tình hình phòng chống bệnh ký sinh trùng nói chung, bệnh sán lá gan nói riêng cho trâu ở Trung tâm nghiên cứu và phát triển chăn nuôi miền núi và các hộ gia đình ngoài Trung tâm

3.7.2. Phương pháp lấy mẫu

3.7.3. Phương pháp xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá gan trâu

3.7.4. Thử nghiệm biện pháp phòng trị bệnh sán lá gan cho trâu ở Trung tâm nghiên cứu và phát triển chăn nuôi miền núi

3.7.5. Phương pháp xử lý số liệu

4. Phần 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả điều tra thực trạng công tác phòng trị bệnh ký sinh trùng nói chung và bệnh sán lá gan nói riêng cho trâu ở một số hộ dân sống ở gần Trung tâm

4.2. Tình hình nhiễm sán lá gan ở trâu nuôi tại Trung tâm nghiên cứu và phát triển chăn nuôi miền núi và các hộ dân sống ở gần Trung tâm

4.3. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá gan ở trâu nuôi tại Trung tâm nghiên cứu và phát triển chăn nuôi miền núi và các hộ gia đình ngoài Trung tâm

4.4. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá gan theo tuổi của trâu

4.5. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá gan ở trâu theo tính biệt

4.6. Nghiên cứu biện pháp phòng trị bệnh sán lá gan cho trâu ở Trung tâm và các hộ ngoài Trung tâm

4.7. Thử nghiệm hiệu lực và độ an toàn của một số thuốc tẩy sán lá gan

4.8. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá gan sau 2 tháng thử nghiệm

4.9. Tỷ lệ và cường độ nhiễm sán lá gan sau 4 tháng thử nghiệm

4.10. Đề xuất biện pháp phòng trị hiệu quả bệnh sán lá gan cho trâu ở Trung tâm nghiên cứu và phát triển chăn nuôi miền núi xã Bình Sơn, thị xã Sông Công, tỉnh Thái Nguyên

5. Phần 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tài liệu tiếng Việt

Tài liệu dịch

Tài liệu nước ngoài

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Sán Lá Gan Ở Trâu Tác Nhân Dịch Tễ

Bệnh sán lá gan ở trâu (Fasciolosis) là một bệnh ký sinh trùng phổ biến, gây ra bởi các loài sán thuộc giống Fasciola, chủ yếu là Fasciola gigantica ở Việt Nam. Bệnh gây ảnh hưởng lớn đến năng suất và sức khỏe của trâu, gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi. Sán lá gan ký sinh chủ yếu ở ống dẫn mật, gây viêm gan, xơ gan, và thiếu máu. Vòng đời của sán lá gan phức tạp, liên quan đến ốc nước ngọt là vật chủ trung gian, điều này khiến bệnh dễ lây lan và khó kiểm soát. Việc hiểu rõ về tác nhân gây bệnh, dịch tễ học sán lá gan trâu, và vòng đời của sán là rất quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng trị hiệu quả. Theo nghiên cứu của Lương Tố Thu và cộng sự (1996), tỷ lệ nhiễm sán lá gan ở trâu tại một số tỉnh thành xung quanh Hà Nội là 33,92%.

1.1. Tác Nhân Gây Bệnh Sán Lá Gan Phổ Biến Ở Trâu

Tác nhân chính gây bệnh sán lá gan ở trâu tại Việt Nam là Fasciola gigantica. Loài sán này ký sinh trong ống dẫn mật của trâu, gây ra các tổn thương và rối loạn chức năng gan. Fasciola hepatica cũng có thể gây bệnh, nhưng ít phổ biến hơn. Sán lá gan trưởng thành có kích thước lớn, có thể dài tới vài centimet, và có khả năng đẻ hàng chục vạn trứng trong suốt vòng đời của mình. Việc xác định chính xác loài sán lá gan gây bệnh là quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

1.2. Dịch Tễ Học Bệnh Sán Lá Gan Ở Trâu Tại Việt Nam

Bệnh sán lá gan ở trâu có mặt ở hầu hết các tỉnh thành của Việt Nam, đặc biệt là ở các vùng có điều kiện khí hậu ẩm ướt, thuận lợi cho sự phát triển của ốc nước ngọt. Tỷ lệ nhiễm bệnh có thể lên tới 50-70% ở trâu trưởng thành, theo nghiên cứu của Trịnh Văn Thịnh và cộng sự (1978). Các yếu tố như thời tiết, mùa vụ, và tập quán chăn nuôi có ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ nhiễm sán lá gan ở trâu. Mùa mưa, lũ lụt thường làm tăng nguy cơ lây nhiễm bệnh do ốc phát triển mạnh và trâu dễ tiếp xúc với mầm bệnh.

II. Thách Thức Trong Phòng Trị Bệnh Sán Lá Gan Ở Trâu Hiện Nay

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu và biện pháp phòng trị bệnh sán lá gan ở trâu, nhưng vẫn còn nhiều thách thức đặt ra. Vòng đời phức tạp của sán lá gan, sự tồn tại của ốc nước ngọt là vật chủ trung gian, và tình trạng kháng thuốc của sán là những yếu tố gây khó khăn cho việc kiểm soát bệnh. Bên cạnh đó, nhận thức của người chăn nuôi về bệnh sán lá gan ở trâu còn hạn chế, dẫn đến việc phòng bệnh và điều trị chưa được thực hiện đầy đủ và hiệu quả. Việc tìm kiếm các giải pháp phòng trị bệnh sán lá gan ở trâu hiệu quả, bền vững, và thân thiện với môi trường là một yêu cầu cấp thiết.

2.1. Vòng Đời Phức Tạp Của Sán Lá Gan Rào Cản Phòng Trị

Vòng đời của sán lá gan bao gồm nhiều giai đoạn phát triển khác nhau, từ trứng, ấu trùng, đến sán trưởng thành, và liên quan đến cả trâu và ốc nước ngọt. Việc cắt đứt vòng đời của sán là rất khó khăn do ốc có mặt ở khắp nơi và trâu dễ bị nhiễm bệnh khi ăn phải cỏ hoặc uống nước có chứa ấu trùng sán. Các biện pháp phòng trị cần phải được thực hiện đồng bộ và liên tục để đạt hiệu quả cao nhất.

2.2. Tình Trạng Kháng Thuốc Của Sán Lá Gan Giải Pháp Nào

Việc sử dụng thuốc tẩy sán lá gan không đúng cách và lạm dụng thuốc có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc của sán. Điều này làm giảm hiệu quả điều trị và gây khó khăn cho việc kiểm soát bệnh. Cần có các nghiên cứu về hiệu quả của các phương pháp phòng trị sán lá gan để lựa chọn các loại thuốc và phác đồ điều trị phù hợp, đồng thời khuyến khích người chăn nuôi sử dụng thuốc theo hướng dẫn của thú y.

III. Quy Trình Phòng Bệnh Sán Lá Gan Cho Trâu Hướng Dẫn Chi Tiết

Phòng bệnh sán lá gan cho trâu là một quá trình liên tục và cần sự phối hợp của nhiều biện pháp khác nhau. Các biện pháp phòng bệnh bao gồm: quản lý chăn nuôi, kiểm soát ốc nước ngọt, và sử dụng thuốc phòng bệnh. Việc thực hiện đúng quy trình phòng bệnh sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh và bảo vệ sức khỏe của đàn trâu. Cần có sự hướng dẫn và hỗ trợ từ các chuyên gia thú y để người chăn nuôi có thể thực hiện quy trình phòng bệnh một cách hiệu quả.

3.1. Quản Lý Chăn Nuôi Giảm Thiểu Nguy Cơ Lây Nhiễm Sán Lá Gan

Quản lý chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc phòng bệnh sán lá gan cho trâu. Cần đảm bảo trâu được nuôi ở môi trường sạch sẽ, khô ráo, và không bị ô nhiễm bởi phân và nước thải. Hạn chế cho trâu ăn cỏ non hoặc uống nước ở những vùng có nhiều ốc nước ngọt. Định kỳ tẩy giun sán cho trâu để loại bỏ mầm bệnh.

3.2. Kiểm Soát Ốc Nước Ngọt Biện Pháp Cắt Đứt Vòng Đời Sán

Kiểm soát ốc nước ngọt là một biện pháp quan trọng để cắt đứt vòng đời của sán lá gan. Có thể sử dụng các biện pháp hóa học hoặc sinh học để tiêu diệt ốc. Tuy nhiên, cần lựa chọn các biện pháp an toàn và thân thiện với môi trường để tránh gây ảnh hưởng đến sức khỏe của trâu và hệ sinh thái.

3.3. Sử Dụng Thuốc Phòng Bệnh Lựa Chọn Liều Lượng Phù Hợp

Sử dụng thuốc phòng bệnh là một biện pháp hỗ trợ để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm sán lá gan cho trâu. Cần lựa chọn các loại thuốc có hiệu quả cao và an toàn cho trâu. Sử dụng thuốc theo hướng dẫn của thú y để đảm bảo liều lượng và thời gian sử dụng phù hợp. Theo kết quả nghiên cứu, hiệu lực tẩy sán lá gan của một số loại thuốc có thể đạt trên 90% nếu sử dụng đúng cách.

IV. Điều Trị Bệnh Sán Lá Gan Ở Trâu Phác Đồ Lưu Ý Quan Trọng

Khi trâu đã bị nhiễm sán lá gan, cần điều trị kịp thời để ngăn ngừa các biến chứng và giảm thiểu thiệt hại kinh tế. Phác đồ điều trị thường bao gồm việc sử dụng thuốc tẩy sán lá gan và các biện pháp hỗ trợ để tăng cường sức khỏe cho trâu. Cần có sự theo dõi và đánh giá của thú y để điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

4.1. Lựa Chọn Thuốc Tẩy Sán Lá Gan Hiệu Quả Cho Trâu

Hiện nay có nhiều loại thuốc tẩy sán lá gan khác nhau trên thị trường. Cần lựa chọn các loại thuốc có hiệu quả cao đối với Fasciola gigantica, loài sán lá gan phổ biến ở Việt Nam. Một số loại thuốc thường được sử dụng bao gồm: Triclabendazole, Rafoxanide, và Closantel. Cần tham khảo ý kiến của thú y để lựa chọn loại thuốc phù hợp và đảm bảo an toàn cho trâu.

4.2. Phác Đồ Điều Trị Sán Lá Gan Cho Trâu Liều Lượng Thời Gian

Phác đồ điều trị sán lá gan cho trâu cần tuân thủ theo hướng dẫn của thú y. Liều lượng và thời gian sử dụng thuốc phụ thuộc vào loại thuốc, mức độ nhiễm bệnh, và tình trạng sức khỏe của trâu. Cần theo dõi sát sao tình trạng của trâu trong quá trình điều trị và điều chỉnh phác đồ nếu cần thiết.

4.3. Lưu Ý Quan Trọng Khi Điều Trị Sán Lá Gan Ở Trâu

Khi điều trị sán lá gan cho trâu, cần lưu ý một số vấn đề sau: Đảm bảo trâu được cung cấp đủ nước và thức ăn. Vệ sinh chuồng trại sạch sẽ. Cách ly trâu bệnh để tránh lây lan cho các con khác. Theo dõi sát sao tình trạng của trâu và báo cho thú y nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn Đánh Giá Hiệu Quả Phòng Trị Sán Lá Gan

Nghiên cứu thực tiễn về hiệu quả của các biện pháp phòng trị sán lá gan ở trâu là rất quan trọng để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp. Các nghiên cứu cần được thực hiện trên quy mô lớn, với sự tham gia của nhiều trang trại và hộ chăn nuôi khác nhau. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho việc xây dựng các chương trình phòng trị bệnh sán lá gan ở trâu hiệu quả và bền vững.

5.1. Thử Nghiệm Hiệu Lực Thuốc Tẩy Sán Lá Gan Trên Trâu

Việc thử nghiệm hiệu lực của các loại thuốc tẩy sán lá gan trên trâu là cần thiết để đánh giá khả năng tiêu diệt sán của thuốc. Các thử nghiệm cần được thực hiện theo quy trình chuẩn, với sự kiểm soát chặt chẽ về liều lượng, thời gian sử dụng, và phương pháp đánh giá hiệu quả. Kết quả thử nghiệm sẽ giúp lựa chọn các loại thuốc có hiệu quả cao và an toàn cho trâu.

5.2. Đánh Giá Tỷ Lệ Nhiễm Sán Lá Gan Sau Can Thiệp Phòng Trị

Việc đánh giá tỷ lệ nhiễm sán lá gan ở trâu sau khi áp dụng các biện pháp phòng trị là quan trọng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp này. Cần thực hiện các xét nghiệm phân để xác định tỷ lệ nhiễm sán và so sánh với tỷ lệ nhiễm trước khi can thiệp. Kết quả đánh giá sẽ giúp điều chỉnh các biện pháp phòng trị để đạt hiệu quả cao nhất.

VI. Kết Luận Đề Xuất Giải Pháp Toàn Diện Cho Bệnh Sán Lá Gan

Bệnh sán lá gan ở trâu là một vấn đề nghiêm trọng, gây ảnh hưởng lớn đến ngành chăn nuôi. Để kiểm soát bệnh hiệu quả, cần có một giải pháp toàn diện, bao gồm: nâng cao nhận thức của người chăn nuôi, thực hiện quy trình phòng bệnh chặt chẽ, điều trị bệnh kịp thời, và nghiên cứu phát triển các biện pháp phòng trị mới. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, các cơ quan quản lý, và người chăn nuôi để đạt được mục tiêu chung là bảo vệ sức khỏe của đàn trâu và phát triển ngành chăn nuôi bền vững.

6.1. Nâng Cao Nhận Thức Về Bệnh Sán Lá Gan Cho Người Chăn Nuôi

Nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về bệnh sán lá gan là yếu tố then chốt để phòng bệnh hiệu quả. Cần tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo, và cung cấp tài liệu hướng dẫn để người chăn nuôi hiểu rõ về tác nhân gây bệnh, đường lây truyền, triệu chứng, và biện pháp phòng trị.

6.2. Xây Dựng Chương Trình Phòng Trị Sán Lá Gan Quốc Gia

Cần xây dựng một chương trình phòng trị sán lá gan quốc gia, với sự tham gia của các bộ, ngành liên quan. Chương trình cần bao gồm các mục tiêu cụ thể, các hoạt động chi tiết, và các nguồn lực cần thiết. Chương trình cần được thực hiện một cách đồng bộ và liên tục trên phạm vi cả nước.

05/06/2025
Luận văn tình hình nhiễm bệnh sán lá gan ở trâu và thử nghiệm quy trình phòng trị bệnh sán lá gan cho trâu

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Con trâu có tầm quan trọng đặc biệt trong nền sản xuất nông nghiệp, là nguồn cung cấp sức kéo chính (cày bừa và vận chuyển ở nông thôn), cung cấp lượng lớn phân hữu cơ cho trồng trọt và đóng góp một phần không nhỏ thịt cho nhu cầu của con người. Ngoài ra sản phẩm phụ như da, sừng, lông trâu còn được sử dụng để chế biến một số đồ dùng gia dụng và hàng mỹ nghệ. Thịt trâu ngày càng được đánh giá cao trên thị trường và được nhiều người ưa chuộng, kể cả ở một số nước châu Âu và châu Mỹ vì thịt trâu nhiều nạc, ít mỡ, ít cholesterol.

Do vậy, phát triển chăn nuôi trâu ở nước ta trong những năm tới là rất cần thiết. Trong những năm gần đây, nhờ việc áp dụng những tiến bộ kỹ thuật mới và thực hiện một số chính sách mới về phát triển chăn nuôi trâu nên số lượng đàn trâu ở nước ta đã tăng lên rõ rệt. Đứng trước những thuận lợi và khó khăn đó người chăn nuôi có xu hướng phát triển thêm ngành chăn nuôi trâu, bò. Ngày nay, với trình độ dân trí ngày một nâng cao, người nông dân biết áp dụng những tiến bộ kỹ thuật vào chăn nuôi, nhưng dịch bệnh vẫn xảy ra, trong đó phải kể đến bệnh ký sinh trùng.

Khi nói đến bệnh ký sinh trùng, không thể không nhắc đến bệnh sán lá gan, một bệnh có phân bố rộng ở nhiều nước trên thế giới. Đây là bệnh do các loài sán thuộc giống Fasciola gây nên. Các loài sán này ký sinh chủ yếu ở trâu, bò và một số động vật ăn cỏ khác như dê, cừu,. Ngoài ra, sán lá gan còn ký sinh và gây bệnh cho người.

Ở Việt Nam loài gây bệnh được xác định chủ yếu là Fasciola gigantica, có phân bố rộng trong cả nước. Chu trình phát triển của sán lá gan lại thông qua vật chủ trung gian là các loài ốc nước ngọt, các loài ốc này phân bố ở khắp nơi do đó mầm bệnh phát tán nhanh, tỷ lệ nhiễm sán lá gan ở trâu, bò thường cao và nhiều con bị nhiễm với cường độ nặng. Bệnh gây thiệt hại kinh tế lớn, bệnh tiến triển ở thể mãn tính làm súc vật gầy còm, sút cân, kiệt sức thiếu máu, hoàng đản và có thể chết nếu mắc bệnh nặng. Gia 2 súc cho sữa mắc bệnh làm sản lượng sữa giảm, khi mổ thịt thì phải loại bỏ những gan có sán.

Bệnh nặng gây tắc ống dẫn mật, viêm gan, xuất huyết các cơ quan mà ấu trùng đi qua. Mầm bệnh phát tán ra môi trường là nguy cơ lớn lây nhiễm cho người. Bệnh còn tạo điều kiện cho bệnh truyền nhiễm phát sinh. Xuất phát từ tình hình thực tế, để đánh giá chính xác hơn về tình hình nhiễm sán lá gan và tìm ra biện pháp phòng trị tốt, hạn chế đến mức thấp nhất dịch bệnh cho đàn vật nuôi, và bảo vệ sức khoẻ cho con người.

Được sự cho phép của Khoa Chăn Nuôi Thú Y, thầy giáo hướng dẫn Trần Văn Thăng chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài:“Tình hình nhiễm bệnh sán lá gan ở trâu và thử nghiệm quy trình phòng trị bệnh sán lá gan cho trâu ”. Mục tiêu nghiên cứu - Đánh giá tình hình nhiễm sán lá gan ở trâu nuôi tại Trung tâm nghiên cứu và phát triển chăn nuôi miền núi. - Thử nghiệm quy trình phòng trị bệnh sán lá gan cho trâu nuôi tại Trung tâm nghiên cứu và phát triển chăn nuôi miền núi. - Xác định hiệu lực tẩy của một số loại thuốc.

Ý nghĩa của đề tài - Ý nghĩa khoa học: Kết quả của đề tài là những thông tin khoa học về tình hình nhiễm sán lá gan trâu và quy trình phòng bệnh, điều trị bệnh sán lá gan cho trâu ở Trung tâm nghiên cứu và phát triển chăn nuôi miền núi. - Ý nghĩa thực tiễn: Đề ra biện pháp phòng trị bệnh sán lá gan cho trâu có hiệu quả. 3 Phần 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Những hiểu biết chung về sán lá gan trâu Bệnh sán lá gan có tên gọi là Fasciolosid.

Bệnh sán lá gan thường xảy ra ở gia súc lớn đặc biệt là ở trâu, bò. Sán lá gan là tên gọi chung của hai loài sán lá sống ở gia súc thuộc lớp sán lá (Trematoda) có tên khoa học là Fasciola gigantica và Fasciola hepantica. Đây là hai loài sán nội ký sinh trùng gây bệnh chung cho động vật nhai lại. Ở nước ta thường gặp chủ yếu là Fasciola gigantica.

Những sán này thường ký sinh ở ống dẫn mật, có khi thấy ở phổi, tim, hạch lâm ba, tuyến tuỵ của trâu, bò, dê, cừu, cũng có thể gặp ở lợn, ngựa, thỏ. Việt Nam là một nước có khí hậu nhiệt đới ẩm, gió mùa. Mối quan hệ phức tạp giữa vật chủ và vật ký sinh đã gây nên tổn thất lớn cho sản xuất và đời sống. Vì vậy, việc phòng chống bệnh ký sinh trùng lại càng trở nên cấp bách hơn.

Vị trí của sán lá Fasciola trong hệ thống phân loại động vật học Theo Skrjabin và cs (1977) [25], sán lá gan ký sinh và gây bệnh cho gia súc nhai lại được xếp trong hệ thống phân loại động vật như sau: Ngành Plathelminthes (Schneider, 1873) Phân ngành Platodes (Leuckart, 1854) Lớp Trematoda (Rudolphi, 1808) Phân lớp Prosostomadidea (Skrjabin và Guschanskaja, 1962) Bộ Fasciolida (Skrjabin và Schulz, 1937) Phân bộ Fasciolata (Skrjabin và Schulz, 1937) Họ Fasciolidae (Railliet, 1895) Phân họ Fasciolinae (Stiles và Hassall, 1898) Giống Fasciola (Linnaeus, 1758) Loài Fasciola hepatica (Linnaeus, 1758) Loài Fasciola gigantica (Cobbold, 1885) 4 2. Đặc điểm hình thái của sán lá Fasciola Cũng như nhiều loài sán lá khác, sán lá gan lưỡng tính, có thể thụ tinh chéo hoặc tự thụ tinh. Sán có giác miệng và giác bụng, giác bụng không nối với cơ quan tiêu hoá. Sán không có hệ hô hấp, tuần hoàn và cơ quan thị giác (ở giai đoạn mao ấu có dấu vết sắc tố mắt).

Hệ sinh dục rất phát triển với cả bộ phận sinh dục đực và cái trong cùng một sán. Tử cung sán chứa đầy trứng. Có thể phân biệt hai loài sán lá gan Thuộc giống Fasciola như sau: - F. gigantica (Cobbold, 1885): có chiều dài thân gấp 3 lần chiều rộng, “vai” không có hoặc nhìn không rõ rệt, nhánh ruột chia toả ra nhiều nhánh ngang.

gigantica (nghĩa là sán lá “khổng lồ”) dài 25 - 75 mm, rộng 3 - 12 mm, u lồi hình nón của đầu là phần tiếp theo của thân, vì vậy nó không có “vai” như loài Fasciola hepatica. Hai rìa bên thân sán song song với nhau, đầu cuối của thân tù. Giác bụng tròn lồi ra. Ruột, tuyến noãn hoàng, buồng trứng và tinh hoàn đều phân nhánh.

Trứng hình bầu dục, màu vàng nâu, phôi bào to đều và xếp kín vỏ. Kích thước trứng: 0,125 - 0,170 x 0,06 - 0,10 mm. - Fasciola hepatica (Linneaus,1758): trái với loài trên, loài này thân rộng, đầu lồi và nhô ra phía trước làm cho sán có “vai”, nhánh ruột chia ít nhánh ngang hơn. Fasciola hepatica dài 18 - 51 mm, rộng 4 - 13 mm, phần thân trước nhô ra, tạo cho sán có vai bè ra hai bên.

Hai rìa bên thân sán không song song với nhau mà phình ra ở chỗ vai rồi thót lại ở đoạn cuối thân. Những ống dẫn tuyến noãn hoàng chạy ngang, chia vùng giữa của sán thành phần trước và phần sau thân. Phần sau thân có tinh hoàn và bộ phận sinh dục đực. Tinh hoàn phân nhiều nhánh xếp phía sau thân.

Tử cung ở giữa phần thân trước tạo nên một mạng lưới rối như tơ vò. Buồng trứng phân nhánh nằm ở sau tử cung. Trứng sán có hình thái, màu sắc tương tự trứng của loài F. gigantica, kích thước 0,13 - 0,145 × 0,07 - 0,09 mm.

Bệnh sán lá gan ở trâu, bò, dê do hai loài sán lá ký sinh ở ống dẫn mật và gan gây ra (Fasciola hepatica và Fasciola gigantica). Ngoài trâu, bò, dê, hai loài này còn gây bệnh cho các động vật nhai lại khác, đôi khi thấy cả ở người. Theo Urguhart (1996) [38], tác hại của sán lá gan đối với gia súc nhai lại rất lớn, biểu hiện rõ nhất là gây thiếu máu, xơ gan, viêm gan, khi gia súc bị nhiễm sán ở mức độ nặng. Vòng đời của sán lá Fasciola Fasciola trưởng thành ký sinh trong ống dẫn mật của trâu, bò, dê.

Sau khi thụ tinh, mỗi sán đẻ hàng chục vạn trứng. Những trứng này cùng dịch mật vào ruột, sau đó theo phân ra ngoài. Nếu gặp điều kiện thuận lợi: được nước mưa cuốn trôi xuống các vũng nước, hồ, ao, suối, ruộng nước., nhiệt độ 15 - 30oC, pH = 5 - 7,7, có ánh sáng thích hợp… sau 10 - 25 ngày trứng nở thành Miracidium bơi tự do trong nước. Nếu thiếu ánh sáng, Miracidium không có khả năng thoát vỏ nhưng vẫn tồn tại đến 8 tháng trong vỏ, Miracidium có hình tam giác, xung quanh thân có lông di chuyển được trong nước.

Khi gặp vật chủ trung gian thích hợp (ốc Lymnaea), Miracidium xâm nhập cơ thể ốc và phát triển thành bào ấu (Sporocyst). Những Miracidium không gặp vật chủ trung gian thì rụng lông, rữa dần và chết. Bào ấu (Sporocyst) hình túi, màu sáng, được bao bọc bởi lớp màng mỏng, các tế bào ngọn lửa hoạt động hình thành hầu, ống ruột và các đám phôi. Trong một ốc có thể có 1 - 2 ấu trùng.

Khoảng 3 - 7 ngày, bào ấu sinh sản vô tính cho ra nhiều lôi ấu (Redia). Một bào ấu sinh ra 5 - 15 lôi ấu. Redia hình suốt chỉ, ít hoạt động, có miệng, hầu, ruột, hình túi đơn giản. Có hai hệ: Redia thế hệ I và Redia thế hệ II cùng phát triển trong ốc - vật chủ trung gian.

Ở nhiệt độ 160C hoặc thấp hơn, lôi ấu chỉ sản sinh Redia I và dừng phát triển. Ở nhiệt độ phù hợp (20 - 30oC), sau 29 - 35 ngày, lôi ấu biến thành vĩ ấu (Cercaria). Một Redia có thể sinh ra 12 - 20 Cercaria. Cercaria là ấu trùng ở pha sống tự do của sán lá gan, có cấu tạo thân hình tròn lệch, đuôi dài hơn thân giúp vĩ ấu vận chuyển được dễ dàng trong nước.

Cấu tạo của vĩ ấu gồm giác miệng, giác bụng, hầu, thực quản và ruột phân thành hai nhánh. Từ khi Miracidium chui vào ốc đến khi phát triển thành Cercaria cần khoảng 50 - 80 ngày. Sau khi thành thục Cercaria thoát khỏi ốc, ra môi trường ngoài, bơi tự do trong nước, có kích thước 0,28 - 0,30 mm chiều dài và 0,23 mm chiều rộng. Sau vài giờ bơi trong nước, Cercaria rụng đuôi, tiết chất nhầy xung quanh thân, chất nhầy gặp không khí khô rất nhanh đông đặc lại thành vỏ bọc chắc chắn, màu nâu hung, đường kính 0,2 - 0,25mm.

Lúc này Cercaria đã biến thành Adolescaria.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tình Hình Nhiễm Bệnh Sán Lá Gan Ở Trâu Và Quy Trình Phòng Trị" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng nhiễm bệnh sán lá gan ở trâu, một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe vật nuôi và kinh tế của người chăn nuôi. Tài liệu không chỉ phân tích nguyên nhân và mức độ lây nhiễm mà còn đề xuất các quy trình phòng trị hiệu quả, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách bảo vệ đàn trâu khỏi bệnh tật.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sự lưu hành và biện pháp phòng chống hiệu quả bệnh sán lá gan trên trâu bò của tỉnh Tuyên Quang ứng dụng chế phẩm sinh học trong xử lý phân trâu bò. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các biện pháp phòng chống bệnh sán lá gan, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.