Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp tại Việt Nam, ngành chăn nuôi gia cầm giữ vị trí quan trọng thứ hai sau chăn nuôi lợn về cung cấp nguồn thực phẩm, có ưu thế về thời gian quay vòng vốn nhanh và tận dụng tốt các phụ phẩm từ ngành trồng trọt. Xu hướng chăn nuôi tại nhiều địa phương đang chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn thả tự nhiên (quảng canh) sang hình thức chăn nuôi công nghiệp tập trung (thâm canh). Tuy nhiên, môi trường chăn nuôi tập trung tạo điều kiện thuận lợi cho các mầm bệnh truyền nhiễm phát sinh và lây lan, trong đó bệnh hô hấp mãn tính (Chronic Respiratory Disease - CRD) do vi khuẩn Mycoplasma gây ra là một trong những bệnh lý phổ biến và phức tạp nhất. Bệnh CRD thường gây tỷ lệ tử vong từ 15% đến 20%, khiến gia cầm bị viêm đường hô hấp kéo dài, giảm tăng khối lượng, giảm tỷ lệ đẻ trứng, tiêu tốn thức ăn cao và dễ dẫn đến hiện tượng nhờn kháng sinh nếu điều trị không đúng phác đồ.

Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài khóa luận "Tình hình nhiễm bệnh hô hấp mãn tính (CRD) trên gà thịt Sasso nuôi tại Trại Giống gia cầm Thịnh Đán thành phố Thái Nguyên và biện pháp phòng trị" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh hô hấp mãn tính (CRD) ở đàn gà thịt Sasso nuôi tại Trại Giống gia cầm Thịnh Đán, thành phố Thái Nguyên.
  2. Xây dựng và đánh giá quy trình phòng và điều trị bệnh CRD.
  3. Đánh giá ảnh hưởng của quy trình đến tỷ lệ nuôi sống và khả năng sinh trưởng của đàn gà thí nghiệm.
  4. Từ kết quả thực nghiệm, bước đầu rút ra đề xuất hợp lý khuyến cáo cho người chăn nuôi về tình hình nhiễm bệnh và quy trình phòng trị bệnh CRD ở gà.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt giống Sasso giai đoạn từ 1 đến 70 ngày tuổi (từ sơ sinh đến 10 tuần tuổi), quy mô theo dõi trực tiếp 200 con.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại Giống gia cầm Thịnh Đán, phường Thịnh Đán, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 03/06/2013 đến ngày 18/11/2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp các cơ sở lý luận sinh học, thú y học và dịch tễ học làm nền tảng cho việc chẩn đoán và can thiệp:

  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý hô hấp gia cầm: Hệ hô hấp gia cầm gồm lỗ mũi, xoang mũi, khí quản (110 - 120 vòng sụn), 2 phế quản, 2 phổi và hệ thống 9 túi khí chính (4 đôi túi khí đối xứng và 1 túi khí đơn). Hoạt lượng phổi và túi khí của gà đạt 169 cm³, nhu cầu $O_2$ và lượng $CO_2$ đào thải biến động theo lứa tuổi (gà 1 - 20 ngày tuổi tiêu thụ 2,0 - 2,4 lít $O_2$/kg thể trọng/giờ; gà trên 50 ngày tuổi tiêu thụ 0,8 - 1,6 lít $O_2$/kg thể trọng/giờ).
  • Căn bệnh học và dịch tễ học bệnh CRD: Tác nhân chính gây bệnh là Mycoplasma gallisepticum (MG) và Mycoplasma synoviae (MS) thuộc lớp Mollicutes. Vi khuẩn có kích thước hiển vi 150 - 300 nm (trung bình 250 nm), không có thành tế bào (chỉ có màng nguyên sinh chất), mang cơ quan bám dính "blebs" hình bán cầu giúp bám chắc vào thụ quan sialoglycoprotein của tế bào niêm mạc ký chủ. Do thiếu vách tế bào peptidoglycan, Mycoplasma không mẫn cảm với nhóm kháng sinh ức chế tổng hợp thành tế bào ($\beta$-lactam như penicillin, cephalosporin), nhưng mẫn cảm với các nhóm kháng sinh ức chế tổng hợp protein hoặc axit nucleic như Macrolides (Tylosin, Tiamulin, Spiramycin), Tetracyclin (Doxycycline, Oxytetracycline) và Quinolones/Fluoroquinolones (Enrofloxacin, Norfloxacin).
  • Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
    • Bố trí thí nghiệm: Phương pháp theo dõi khảo sát trên đàn gà thịt Sasso (200 con) nuôi nhốt hoàn toàn trong điều kiện chuồng hở thông thoáng tự nhiên qua 10 tuần tuổi.
    • Phương pháp theo dõi và xác định chỉ tiêu: Ghi nhận triệu chứng lâm sàng (chảy nước mũi, mắt sưng, thở khò khè, ho, rên khí quản, phân xanh trắng); mổ khám xác chết nghi mắc bệnh để giám sát tổn thương đại thể ở các cơ quan (xoang mũi, khí quản, phổi, túi khí, màng bao tim, ruột); tính toán tỷ lệ nuôi sống (%), tỷ lệ nhiễm bệnh qua các tháng (%), tỷ lệ chết (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng và chi phí thú y theo các công thức chuẩn thống kê sinh vật học.
    • Phác đồ can thiệp: Ứng dụng kháng sinh Enrofloxacin (Bio-Enrofloxacin 10%) pha nước uống với liều lượng 1 ml/lít nước trong ngày đầu tiên, tăng lên 2 ml/lít nước từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5; kết hợp các loại thuốc bổ trợ tăng sức đề kháng gồm Vitamin B.complex (1 g/3 lít nước), Vitamin C và đường Glucose 5%.
    • Nguồn dữ liệu và xử lý: Số liệu thu thập từ nhật ký theo dõi đàn tại trại giống, xử lý số liệu theo phương pháp thống kê sinh học ứng dụng trong chăn nuôi của tác giả Nguyễn Văn Thiện (2000) trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Phần này phản ánh quá trình rèn luyện tay nghề và tham gia trực tiếp vào quy trình vận hành chăn nuôi thú y tại Trại Giống gia cầm Thịnh Đán:

  • Điều kiện cơ sở: Trại có diện tích 5.200 m², hệ thống chuồng trại khép kín gồm các dãy chuồng gà mới nở, chuồng gà hậu bị/gà thịt, chuồng gà sinh sản, chuồng khảo nghiệm, kho cám, phòng ấp trang bị 2 máy ấp và 2 máy nở.
  • Quy trình kỹ thuật chăn nuôi và chăm sóc:
    • Vệ sinh tiêu độc chuồng trại trước khi vào gà: để trống chuồng 10 - 15 ngày, quét vôi, phun dung dịch Benkocid 0,5 - 1%, khử trùng dụng cụ chăn nuôi bằng Famsafe tỷ lệ 1:200.
    • Kỹ thuật chọn lọc: Phân loại gà con loại I (nhanh nhẹn, mắt sáng, chân bóng, rốn kín); chọn lọc trứng giống đạt khối lượng tiêu chuẩn (gà Lương Phượng 50 - 60 g/quả, gà Sao 45 - 55 g/quả), xông khử trùng trứng bằng 17 g thuốc tím và 35 ml formol/m³ không khí trong 15 - 20 phút trước khi ấp; soi trứng kiểm tra phôi ở ngày ấp thứ 6, 11 và 18.
    • Chế độ dinh dưỡng: Sử dụng thức ăn hỗn hợp CP 0521 (19% protein thô, 2.900 kcal/kg năng lượng trao đổi) cho giai đoạn gà thịt; thức ăn CP 9624 (16,5% protein thô, 2.700 kcal/kg năng lượng trao đổi) cho gà sinh sản.
    • Chế độ chiếu sáng kiểm soát sinh trưởng và phát dục cho đàn gà sinh sản từ 24 giờ/ngày ở tuần 0 - 2 (4 $W/m^2$), giảm dần xuống 8 giờ/ngày ở tuần 9 - 20 (2 - 2,5 $W/m^2$) và tăng lên 16 giờ/ngày ở giai đoạn đẻ trên 21 tuần tuổi (3,5 $W/m^2$).
  • Quy trình thú y và phòng dịch: Thực hiện nghiêm ngặt lịch phòng bệnh bằng vaccine từ 1 đến 140 ngày tuổi phòng các bệnh Newcastle (Lasota, hệ 1), Viêm phế quản truyền nhiễm (IB), Gumboro (3 lần), Marek, Đậu gà, Cúm gia cầm (2 lần) và OVO4.
  • Kết quả công tác phục vụ sản xuất thực tế:
STT Nội dung công việc Đơn vị tính Số lượng thực hiện Số lượng đạt/khỏi Tỷ lệ (%)
1 Chăm sóc nuôi dưỡng
Gà Sasso bố mẹ Con 750 743 99,07
Gà Sasso thương phẩm Con 1.100 1.060 96,36
Gà Mía Con 200 176 88,00
2 Phòng bệnh bằng vaccine
Nhỏ Lasota Con 3.356 3.356 100,00
Nhỏ Gumboro Con 2.565 2.565 100,00
Tiêm Newcastle Con 1.015 1.015 100,00
Tiêm Cúm gia cầm Con 1.015 1.015 100,00
3 Điều trị bệnh
Bệnh Cầu trùng Con 150 145 96,67
Bệnh Bạch lỵ gà con Con 105 100 95,23
Bệnh CRD Con 200 196 98,00
4 Công tác khác
Úm gà con Con 6.000 5.850 97,50
Sát trùng chuồng trại m² 1.000 1.000 100,00
Cắt móng gà trống Con 123 123 100,00
Ấp trứng Quả 10.605 9.436 88,97

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chương này trình bày chi tiết các phát hiện thực nghiệm về bệnh CRD trên đàn gà thịt Sasso theo dõi:

  • Tỷ lệ nuôi sống của đàn thí nghiệm qua các tuần tuổi: Tuần 1 tỷ lệ nuôi sống đạt 100%. Tỷ lệ sống cộng dồn giảm nhẹ qua các giai đoạn do tác động của tiểu khí hậu và mầm bệnh cơ hội: tuần 2 đạt 99,50%; tuần 3 - 5 duy trì ở mức 97,00%; tuần 6 - 8 duy trì ở mức 95,50%; đến khi kết thúc 10 tuần tuổi (70 ngày), tỷ lệ nuôi sống tích lũy toàn đàn đạt 95,00%.
  • Biến động tỷ lệ nhiễm CRD theo tháng nuôi: Tỷ lệ nhiễm bệnh có sự phụ thuộc rõ nét vào điều kiện thời tiết thực tế tại Thái Nguyên. Tháng 7/2013 (thời điểm nắng nóng bất lợi) có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất với 20,20% (40/198 con); tháng 8/2013 giảm còn 12,89% (25/194 con); tháng 9/2013 khi thời tiết chuyển sang thu mát mẻ thuận lợi, tỷ lệ mắc giảm sâu xuống 3,14% (6/191 con).
  • Đặc điểm bệnh tích mổ khám: Khảo sát trên 5 cá thể gà chết do nghi nhiễm CRD cho thấy bệnh tích tập trung chủ yếu ở đường hô hấp dưới. 100% mẫu (5/5 con) có tổn thương nặng ở phổi và túi khí (phổi phù thũng, viêm, mặt phổi phủ màng fibrin xơ hóa; túi khí dày đục, chứa dịch màu sữa hoặc chất bã đậu khô bở màu vàng). Vùng đầu, mắt sưng và màng bao tim dày đục phủ fibrin xuất hiện ở 20% cá thể (1/5 con). Toàn bộ 5 mẫu mổ khám đều không ghi nhận tổn thương đại thể ở ruột (0%), chứng minh đàn thí nghiệm bị nhiễm CRD đơn thuần, chưa ghép với các bệnh lý đường tiêu hóa như E. coli, Salmonella hay Cầu trùng.

Kết quả và đóng góp

Các số liệu thực nghiệm chính của đề tài được tổng hợp trong các bảng sau:

Bảng tổng hợp tình hình nhiễm CRD trên đàn gà Sasso theo các tháng theo dõi:

Tháng theo dõi Số gà theo dõi (con) Số con nhiễm bệnh (con) Tỷ lệ nhiễm (%)
Tháng 7/2013 198 40 20,20
Tháng 8/2013 194 25 12,89
Tháng 9/2013 191 6 3,14

Bảng kết quả mổ khám kiểm tra bệnh tích đại thể trên gà mắc CRD ($n=5$):

TT Bộ phận, tổ chức kiểm tra Số mẫu kiểm tra Số mẫu có bệnh tích Tỷ lệ có bệnh tích (%)
1 Đầu, mắt 5 1 20,00
2 Phổi, túi khí 5 5 100,00
3 Màng bao tim 5 1 20,00
4 Ruột 5 0 0,00
Tổng cộng 5 7 40,00
  • Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
    • Áp dụng phác đồ Enrofloxacin (Bio-Enrofloxacin 10%) dùng liều 1 ml/lít nước ngày đầu, 2 ml/lít nước từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5, kết hợp trợ lực bằng B.complex, Vitamin C và Glucose cho hiệu lực điều trị đạt 98,00%, giúp nâng tỷ lệ nuôi sống của đàn gà thịt Sasso lên 95,00% ở 70 ngày tuổi.
    • Vệ sinh chuồng trại định kỳ bằng Benkocid, Famsafe, đảm bảo chuồng hở được che chắn gió mùa đông và làm mát bằng quạt/vòi phun sương mùa hè.
    • Kiểm soát chặt chẽ nguồn trứng ấp, thực hiện xông trùng formol - thuốc tím trước khi ấp để cắt đứt đường lây truyền mầm bệnh MG từ đàn bố mẹ sang gà con.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm về tỷ lệ cảm nhiễm tự nhiên của giống gà ngoại nhập Sasso đối với bệnh CRD theo từng giai đoạn thời tiết tại vùng miền núi phía Bắc; chứng minh tính phù hợp và hiệu quả của nhóm kháng sinh Fluoroquinolones (Enrofloxacin) trong phòng và trị bệnh hô hấp mãn tính trong điều kiện chuồng trại hở bán công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Quy mô khảo nghiệm chuyên đề chỉ giới hạn trên 200 con gà thịt Sasso trong một lứa nuôi (từ tháng 6 đến tháng 11/2013) tại một trại giống duy nhất, chưa đánh giá lặp lại qua các mùa đông - xuân lạnh ẩm (vốn là mùa cao điểm của bệnh hô hấp).
    • Phương pháp chẩn đoán CRD trong đề tài chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể; chưa triển khai các kỹ thuật xét nghiệm huyết thanh học (phản ứng ngưng kết nhanh trên phiến kính SPA, phản ứng ngăn trở ngưng kết hồng cầu HI, ELISA) hoặc kỹ thuật sinh học phân tử (PCR lồng) để định danh chính xác loài vi khuẩn (Mycoplasma gallisepticum hay Mycoplasma synoviae).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát bệnh CRD trên các quy mô đàn thương phẩm lớn hơn, thực hiện trên nhiều giống gà lai và gà bản địa; kết hợp kiểm tra kháng thể huyết thanh và đánh giá mức độ kháng thuốc của các chủng Mycoplasma thực địa đối với các thế hệ kháng sinh mới.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp nguồn tài liệu chi tiết về phương pháp bố trí thí nghiệm khảo sát dịch tễ, kỹ thuật mổ khám phân tích bệnh tích hô hấp gia cầm và quy trình tổng thể từ sản xuất đến nghiên cứu khoa học.
  • Bác sĩ thú y và cán bộ kỹ thuật trại giống: Tham khảo quy trình xông trùng trứng ấp (17 g thuốc tím + 35 ml formol/$m^3$), quy trình úm gà con, bảng lịch phòng vaccine chi tiết từ 1 đến 140 ngày tuổi và chế độ chiếu sáng nghiêm ngặt cho gà sinh sản.
  • Người chăn nuôi gà thịt quy mô trang trại, gia trại: Nắm bắt quy luật phát sinh bệnh theo thời tiết (nắng nóng gay gắt tháng 7 làm tỷ lệ mắc tăng vọt lên 20,20%) để chủ động phòng bệnh bằng Enrofloxacin và bổ sung chất điện giải, vitamin nhằm hạn chế tối đa thiệt hại kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát bệnh CRD trên giống gà nào, ở độ tuổi nào và với quy mô bao nhiêu con?
Nghiên cứu được tiến hành trên giống gà thịt Sasso từ giai đoạn 1 đến 70 ngày tuổi (từ sơ sinh đến 10 tuần tuổi) với quy mô đàn theo dõi trực tiếp là 200 con tại Trại Giống gia cầm Thịnh Đán, thành phố Thái Nguyên.

2. Tỷ lệ nhiễm bệnh CRD trên đàn gà thí nghiệm biến động như thế nào qua các tháng theo dõi?
Tỷ lệ nhiễm CRD cao nhất vào tháng 7/2013 đạt 20,20% (40/198 con) do thời tiết nắng nóng bất lợi; giảm xuống 12,89% (25/194 con) vào tháng 8/2013 và giảm xuống mức thấp nhất vào tháng 9/2013 với 3,14% (6/191 con) khi thời tiết chuyển sang thu mát mẻ.

3. Kết quả mổ khám bệnh tích trên gà chết do CRD cho thấy tổn thương tập trung ở cơ quan nào?
Trong 5 mẫu gà chết mổ khám, 100% mẫu (5/5 con) có bệnh tích điển hình ở phổi và túi khí (phổi phù thũng, viêm, phủ màng fibrin; túi khí dày đục chứa dịch màu sữa hoặc bã đậu màu vàng). Bệnh tích ở đầu, mắt và màng bao tim chiếm 20,00% (1/5 con); không có mẫu nào xuất hiện bệnh tích ở ruột (0%).

4. Phác đồ sử dụng thuốc Enrofloxacin trong điều trị bệnh CRD được tác giả bố trí như thế nào?
Thuốc Bio-Enrofloxacin 10% được pha vào nước uống với liều lượng 1 ml/lít nước trong ngày đầu tiên, tăng lên 2 ml/lít nước từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5; dùng liên tục 3 - 5 ngày kết hợp với B.complex (1 g/3 lít nước), Vitamin C và đường Glucose 5%.

5. Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà thịt Sasso khi kết thúc 10 tuần tuổi đạt bao nhiêu?
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà thịt Sasso ở lô thí nghiệm đến thời điểm xuất chuồng lúc 10 tuần tuổi (70 ngày tuổi) đạt 95,00%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hồng Chiến đã phản ánh toàn diện tình hình nhiễm bệnh hô hấp mãn tính (CRD) trên đàn gà thịt Sasso nuôi tại Trại Giống gia cầm Thịnh Đán, chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa sự thay đổi thời tiết và tỷ lệ phát bệnh trong điều kiện chuồng hở. Nghiên cứu khẳng định tổn thương đại thể đặc trưng của CRD tập trung tuyệt đối tại phổi và hệ thống túi khí với tỷ lệ phát hiện 100% trên các mẫu mổ khám. Việc áp dụng phác đồ điều trị bằng kháng sinh Enrofloxacin kết hợp thuốc trợ sức, vitamin và vệ sinh chuồng trại nghiêm ngặt đã đem lại hiệu quả điều trị 98,00%, đảm bảo tỷ lệ nuôi sống toàn đàn đạt 95,00% ở 70 ngày tuổi.