Giới thiệu dự án

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Pù Luông (tọa độ $20^\circ 21' - 20^\circ 34'$ vĩ độ Bắc, $105^\circ 02' - 105^\circ 20'$ kinh độ Đông, diện tích 17.662 ha) thuộc hệ sinh thái núi đá vôi Tây Bắc - Bắc Trung Bộ, là một trong những điểm nóng về đa dạng sinh học tại Việt Nam. Trong các hệ sinh thái rừng nhiệt đới, côn trùng chiếm hơn 70% tổng số loài sinh vật, trong đó phân bộ Bướm ngày (Lepidoptera: Rhopalocera) đóng vai trò là sinh vật chỉ thị sinh thái (bio-indicators) hàng đầu để đánh giá sức khỏe môi trường và độ che phủ thảm thực vật. Tuy nhiên, áp lực nhân sinh từ tập quán canh tác nương rẫy, phân mảnh sinh cảnh do chuyển đổi mục đích sử dụng đất, khai thác lâm sản quá mức và việc sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật tràn lan tại vùng đệm đã làm suy giảm nghiêm trọng quần xã côn trùng bản địa.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                              KHUNG VẤN ĐỀ VÀ MỤC TIÊU DỰ ÁN                       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  HIỆN TRẠNG SUY THOÁI                                                             |
|  - Suy giảm thảm phủ thực vật tự nhiên -> Mất nguồn cây thức ăn và cây chủ        |
|  - Thiếu dữ liệu phân bố vi sinh cảnh & biến động theo mùa của phân bộ Rhopalocera|
|                                         |                                         |
|                                         v                                         |
|  GIẢI PHÁP & MỤC TIÊU                                                             |
|  1. Thiết lập 3 tuyến điều tra chuẩn hóa (22 km, 30 điểm quan trắc)               |
|  2. Định danh cấu trúc Taxon (Bộ Lepidoptera) và tính toán chỉ số tần suất (P%)   |
|  3. Phân tích tương quan giữa 7 dạng sinh cảnh với tập tính sinh học - hình thái   |
|  4. Xây dựng ma trận giải pháp quản lý vùng lõi và sinh kế bền vững vùng đệm      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát và định danh hệ thống: Xác định thành phần loài, giống, họ của phân bộ bướm ngày hoạt động ban ngày tại các sinh cảnh đặc trưng của KBTTN Pù Luông.
  2. Đánh giá tần suất và phân bố không gian: Định lượng chỉ số tần suất bắt gặp ($P%$) và phân tích sự phân hóa thành phần loài theo 7 dạng sinh cảnh điển hình.
  3. Phân tích hình thái và sinh thái học: Khảo sát đặc điểm hình thái học (cấu trúc cánh, râu, cơ chế ngụy trang) và tập tính sinh học (bay, kiếm ăn, cây thức ăn) của các nhóm loài chủ đạo.
  4. Đề xuất khung quản lý bảo tồn: Xây dựng hệ thống giải pháp kỹ thuật lâm sinh, khoanh nuôi phục hồi sinh cảnh và mô hình đồng quản lý tài nguyên gắn với cộng đồng bản địa.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Đối tượng: Pha trưởng thành (Adult/Imago) của các loài bướm ngày thuộc bộ Cánh vẫy (Lepidoptera).
  • Địa bàn: Xã Lũng Cao, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa (vùng lõi phía Đông Bắc KBTTN Pù Luông).
  • Thời gian khảo sát: Tiến hành 4 đợt điều tra thực địa từ ngày 15/02/2011 đến ngày 31/03/2011.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các nghiên cứu trước đây tại Pù Luông (như khảo sát của Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga năm 2004 ghi nhận 158 loài) chủ yếu tập trung vào mùa thu - đông và khảo sát sơ bộ danh lục, chưa đi sâu vào đánh giá tần suất xuất hiện theo vi sinh cảnh cũng như tập tính gắn liền với cây chủ trong mùa xuân.

Phương pháp điều tra Ưu điểm Nhược điểm Tính khả thi tại vùng Karst Pù Luông
Tuyến cố định (Line Transect + Vợt bắt) Thu thập mẫu thực thể, giám định chính xác gân cánh và tiêu bản Phụ thuộc vào kỹ năng vợt và điều kiện thời tiết Rất cao (Phương pháp áp dụng chính)
Bẫy bả dẫn dụ (Bait Traps) Bắt được các loài ăn quả thối tầng dưới tán (Satyridae, Nymphalidae) Không bắt được nhóm bướm hút mật hoa tầng cao (Papilionidae, Pieridae) Trung bình (Hạn chế về tính bao quát)
Quan sát mục trắc thuần túy Không xâm hại mẫu vật, tốc độ điều tra nhanh Dễ nhầm lẫn các loài có hình thái tương đồng (cryptic species) Thấp (Độ tin cậy định danh không cao)

Thiết kế hệ sinh thái dữ liệu nghiên cứu

Hệ thống thu thập và xử lý dữ liệu được chuẩn hóa theo mô hình quan hệ giữa Taxon thực thể, tọa độ không gian, sinh cảnh và chỉ số sinh thái.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MÔ HÌNH DỮ LIỆU ĐIỀU TRA ĐA DẠNG SINH HỌC                  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Tuyến điều tra (Transect)]                                                      |
|         |-- Tuyến 1: UBND Lũng Cao -> Bản Nủa (4 km)                              |
|         |-- Tuyến 2: Đập Nủa -> Bản Đốn (8 km)                                    |
|         `-- Tuyến 3: Bản Nủa -> Bản Cao Hoong (10 km)                             |
|                    |                                                              |
|                    v (Phân bổ 30 điểm quan trắc)                                  |
|  [Sinh cảnh thực địa (7 Habitats)]                                                |
|         |-- A: Rừng thứ sinh ven suối        |-- E: Rừng thứ sinh phục hồi        |
|         |-- B: Rừng trồng Keo tai tượng      |-- F: Trảng cỏ cây bụi              |
|         |-- C: Rừng tre, luồng tự nhiên      `-- G: Rừng tự nhiên trạng thái (IIb)|
|         `-- D: Vườn cây ăn quả                                                    |
|                    |                                                              |
|                    v (Quy trình giám định)                                        |
|  [Tiêu bản & Giám định Taxon]                                                     |
|         |-- Xử lý kim côn trùng (Thép không gỉ 38-40mm, tỉ lệ 1/3 - 2/3)          |
|         |-- Trải cánh góc 90 độ, sấy đối lưu 35-45°C                              |
|         `-- Đối chiếu khóa phân loại (IEBR, VRTC, FIPI)                           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Stack công nghệ và công cụ xử lý dữ liệu

  • Thiết bị thực địa: Vợt côn trùng chuyên dụng (đường kính miệng $30\text{ cm}$, độ sâu túi $45\text{ cm}$, cán nối dài $1.0\text{ m}$), bao lưu mẫu tam giác bằng giấy chống thấm, lọ định sát ethyl acetate.
  • Phân loại học (Taxonomy): Khóa định danh côn trùng của Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật (IEBR), tài liệu phân loại bướm Cúc Phương, tài liệu bướm Vân Nam và các danh lục chuẩn quốc tế (IUCN, CITES).
  • Phần mềm tính toán và phân tích: Python 3.10+ (Thư viện pandas 2.2.0, scipy 1.12.0) hỗ trợ tự động hóa tính toán chỉ số tần suất $P%$ và kiểm định phân bố.
import pandas as pd
import numpy as np

def calculate_occurrence_frequency(df_samples: pd.DataFrame, total_points: int = 30) -> pd.DataFrame:
    """
    Tính toán chỉ số độ bắt gặp P% và phân loại nhóm tần suất theo chuẩn sinh thái học.
    """
    summary = df_samples.groupby(['Family', 'Species']).agg(
        Observed_Points=('Point_ID', 'nunique')
    ).reset_index()
    
    # Tính công thức: P% = (Số điểm xuất hiện / Tổng số điểm điều tra) * 100
    summary['P_Percent'] = (summary['Observed_Points'] / total_points) * 100
    
    # Phân hạng sinh thái học
    conditions = [
        (summary['P_Percent'] > 50.0),
        (summary['P_Percent'] >= 25.0) & (summary['P_Percent'] <= 50.0),
        (summary['P_Percent'] < 25.0)
    ]
    categories = ['Thường gặp (Common)', 'Ít gặp (Occasional)', 'Ngẫu nhiên (Rare)']
    summary['Frequency_Class'] = np.select(conditions, categories, default='Unknown')
    
    return summary.sort_values(by='P_Percent', ascending=False)

Implementation và kết quả

Quy trình điều tra và xử lý tiêu bản thực địa

  1. Giai đoạn 1: Chuẩn bị và khảo sát tuyến: Xác lập 3 tuyến chính với chiều dài 22 km đi qua 30 điểm mẫu đại diện cho 7 kiểu thảm phủ: Rừng thứ sinh ven suối (A), Rừng trồng Keo tai tượng (Acacia mangium) (B), Rừng tre luồng tự nhiên (Bambusa multiplex) (C), Vườn cây ăn quả (D), Rừng thứ sinh phục hồi (E), Trảng cỏ cây bụi (F), Rừng tự nhiên trạng thái IIb (G).
  2. Giai đoạn 2: Thu mẫu và bảo quản sơ bộ: Đi bộ với tốc độ $1.5 - 2.0\text{ km/h}$, sử dụng vợt chuyên dụng bắt các cá thể bay trong tầm cao dưới $3\text{ m}$. Mẫu sau khi thu bắt được xử lý chết nhanh, đưa vào bao giấy tam giác ghi rõ số hiệu tuyến, điểm và sinh cảnh.
  3. Giai đoạn 3: Chế tác tiêu bản chuẩn: Ghim kim côn trùng vuông góc với đốt ngực trước ($1/3$ thân kim ở phía trên, $2/3$ phía dưới), căn chỉnh mép sau cánh trước vuông góc với trục cơ thể trên bàn trải rãnh xốp, sấy khô đối lưu ở nhiệt độ $35^\circ\text{C} - 45^\circ\text{C}$ trong 48 - 72 giờ.
                   CÁC DẠNG CẤU TRÚC HÌNH THÁI CÁNH TIÊU BIỂU
  
   [Cánh trước: Tam giác phẳng]          [Cánh sau: Đuôi nheo / Đuôi quạt]
            /|                                      ____
           / |  (Delias pasithoe)                  /    \
          /  |                                    |      |  (Papilio memnon)
         /___|                                     \____/ \
                                                          \  (Lamproptera curius)
   [Cánh trước: Tam giác khuyết lõm]                       \
            /|                                      [Mép răng cưa]
           ( |  (Euploea mulciber)                    wwwww (Cethosia cyane)

Kết quả cấu trúc Taxon và độ phong phú

Qua 4 đợt điều tra thực địa, nghiên cứu đã thu thập và giám định được 56 loài bướm ngày thuộc 46 giống9 họ trong bộ Cánh vẫy (Lepidoptera).

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                PHÂN BỐ THÀNH PHẦN LOÀI THEO CÁC HỌ BƯỚM TẠI PÙ LUÔNG              |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| Họ Bướm (Family)      | Số loài | Tỉ lệ (%) | Số giống | Tỉ lệ (%) | Loài điển hình|
+-----------------------+---------+-----------+----------+-----------+---------------+
| Nymphalidae (Giáp)    |   14    |   25.00%  |    12    |   26.10%  | Junonia iphita|
| Pieridae (Phấn)       |    9    |   16.10%  |     7    |   15.20%  | Delias pasithoe|
| Lycaenidae (Xanh)     |    9    |   16.10%  |     8    |   17.40%  | Caleta roxus  |
| Satyridae (Mắt rắn)   |    7    |   12.50%  |     5    |   10.90%  | Lethe confusa |
| Papilionidae (Phượng) |    6    |   10.70%  |     4    |    8.70%  | Papilio helenus|
| Danaidae (Đốm)        |    5    |    8.93%  |     4    |    8.70%  | Euploea mulciber|
| Amathusiidae (Rừng)   |    2    |    3.57%  |     2    |    4.35%  | Discophora sp.|
| Riodinidae (Ngao)     |    2    |    3.57%  |     2    |    4.35%  | Zemeros flegyas|
| Hesperiidae (Nhảy)    |    2    |    3.57%  |     2    |    4.35%  | Potanthus sp. |
+-----------------------+---------+-----------+----------+-----------+---------------+
| TỔNG CỘNG             |   56    |  100.00%  |    46    |  100.00%  |               |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Phân tích tần suất bắt gặp ($P%$) và phân bố theo sinh cảnh

Áp dụng công thức tính tần suất xuất hiện trên $N = 30$ điểm mẫu: $$P% = \frac{n_i}{N} \times 100%$$

  • Nhóm loài thường gặp ($P% > 50%$): Gồm 3 loài (chiếm 5.36% tổng số loài): Delias pasithoe ($P = 56.70%$), Pieris canidia ($P = 53.30%$), và Zemeros flegyas ($P = 53.30%$). Đây là những loài rộng sinh cảnh (eurytopic), thích nghi với toàn bộ 7 dạng sinh cảnh từ rừng tự nhiên đến vườn nhà.
  • Nhóm loài ít gặp ($25% \le P% \le 50%$): Gồm 6 loài (chiếm 10.70% tổng số loài), điển hình là Neptis hylas ($46.70%$), Junonia hedonia ($36.70%$), Eurema hecabe ($33.30%$), Junonia iphita ($30.00%$), Polyura athamas ($30.00%$), Elymnias hypermnestra ($26.70%$).
  • Nhóm loài ngẫu nhiên ($P% < 25%$): Gồm 47 loài (chiếm 83.90% tổng số loài), chủ yếu là các loài chuyên hóa sinh cảnh hẹp (stenotopic), đòi hỏi môi trường rừng nguyên sinh ít bị tác động như Troides helena hephaestus, Lamproptera curius, Thaumantis diores.
   TỔNG HỢP SỐ LƯỢNG LOÀI THEO 7 DẠNG SINH CẢNH KHẢO SÁT
   
   (G) Rừng tự nhiên (IIb)        [42 loài - 75.00%]  ==============================
   (C) Rừng tre, luồng tự nhiên   [36 loài - 64.29%]  =========================
   (B) Rừng trồng Keo tai tượng   [34 loài - 60.71%]  ========================
   (E) Rừng thứ sinh phục hồi     [30 loài - 53.57%]  =====================
   (F) Trảng cỏ cây bụi           [28 loài - 50.00%]  ===================
   (D) Vườn cây ăn quả            [16 loài - 28.57%]  ===========
   (A) Rừng thứ sinh ven suối     [ 9 loài - 16.07%]  ======

Sinh cảnh Rừng tự nhiên trạng thái IIb ($G$) và Rừng tre luồng ($C$) có độ giàu loài cao nhất nhờ tầng tán phân hóa đa tầng, độ ẩm nền rừng ổn định và mật độ cây bụi thảm tươi cao (Đơn buốt Bidens pilosa, Mua Melastoma, Sim Rhodomyrtus tomentosa, Sa nhân Amomum, Bọt ếch Glochidion).


Đổi mới và đóng góp

  1. Phát hiện bổ sung 4 loài mới cho danh lục KBTTN Pù Luông:

    • Catopsilia pomona Fabricius (Họ Pieridae)
    • Hypolimnas misippus Linnaeus (Họ Nymphalidae)
    • Potanthus rectifaciatus (Họ Hesperiidae)
    • Megisba malaya Horsfield (Họ Lycaenidae) Góp phần nâng tổng số loài bướm ngày được ghi nhận tại Pù Luông từ 158 loài lên 162 loài.
  2. Xây dựng ma trận tương quan Sinh cảnh - Tần suất ($P%$) chi tiết: Khác với các nghiên cứu liệt kê danh lục thuần túy, đề tài lượng hóa mối quan hệ giữa 7 trạng thái rừng với độ bắt gặp của từng loài, chứng minh mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa độ phức tạp của thảm thực bì tầng dưới tán và chỉ số đa dạng loài bướm.

  3. Ghi nhận các loài quý hiếm có giá trị bảo tồn cao: Xác lập hiện trạng phân bố của loài Troides helena hephaestus (Bướm phượng cánh sau vàng - Phụ lục II CITES) và Lamproptera curius (Bướm phượng đuôi nheo) tại khu vực xã Lũng Cao, cung cấp cơ sở dữ liệu nền cho việc giám sát loài nguy cấp.


Ứng dụng thực tế và triển khai

Khung giải pháp quản lý và bảo tồn hệ sinh thái bướm ngày

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                   HỆ THỐNG GIẢI PHÁP QUẢN LÝ BẢO TỒN TẠI PÙ LUÔNG                |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  1. QUẢN LÝ LÂM SINH & BẢO VỆ VÙNG LÕI                                            |
|  - Thiết lập vùng bảo vệ nghiêm ngặt tại sinh cảnh IIb (Dãy núi Pù Luông)         |
|  - Khoanh nuôi tái sinh tự nhiên, cấm tuyệt đối khai thác gỗ và đốt nương         |
|  - Bảo vệ hành lang sinh thái kết nối Karst Pù Luông - Cúc Phương                 |
|                                                                                   |
|  2. BẢO TỒN NGUỒN THỨC ĂN & CÂY CHỦ CỦA SÂU NON                                   |
|  - Trồng bổ sung các loài cây bản địa làm thức ăn cho ấu trùng: Aristolochia,     |
|    Rutaceae, Fabaceae, Zingiberaceae (Sa nhân) tại các dải rừng thứ sinh          |
|  - Giữ lại thảm thực vật ven suối và trảng cỏ hoa bụi tự nhiên                   |
|                                                                                   |
|  3. SINH KẾ BỀN VỮNG & ĐỒNG QUẢN LÝ TẠI VÙNG ĐỆM                                  |
|  - Chuyển giao kỹ thuật canh tác hạn chế thuốc trừ sâu hóa học tại xã Lũng Cao    |
|  - Xây dựng tuyến du lịch sinh thái "Watching Butterflies" tại bản Nủa - Cao Hoong|
|  - Giao khoán bảo vệ rừng gắn với chi trả dịch vụ môi trường rừng (PES)          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Lộ trình triển khai khuyến nghị

[Quý 1 - Quý 2]  Thiết lập cơ sở dữ liệu GIS và bản đồ phân bố 56 loài bướm
[Quý 3 - Quý 4]  Tập huấn nhận thức cho 387 hộ dân vùng lõi về bảo vệ côn trùng có ích
[Năm tiếp theo]   Xây dựng vườn thực vật bảo tồn cây chủ và thử nghiệm tour sinh thái

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Tính chu kỳ theo mùa: Thời gian khảo sát tập trung vào tháng 2 và tháng 3 (giai đoạn cuối đông - đầu xuân), chưa ghi nhận được đầy đủ các loài đơn thế hệ chỉ vũ hóa vào mùa hè hoặc mùa thu (đặc biệt là các đỉnh cao đa dạng loài vào tháng 5 và tháng 10 theo quy luật miền Bắc).
  • Phạm vi tầng tán: Phương pháp vợt bắt thủ công chỉ thu thập được các cá thể hoạt động ở tầng thấp ($0 - 3\text{ m}$), hạn chế trong việc thu mẫu các loài bướm phượng bay nhanh trên tán rừng nguyên sinh (Canopy species).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Triển khai điều tra định kỳ 12 tháng liên tục để xác lập biểu đồ biến động số lượng cá thể theo chu kỳ nhiệt độ và lượng mưa.
  • Ứng dụng kỹ thuật bẫy bả tầng tán (Canopy bait traps) và giám định di truyền phân tử (DNA Barcoding gen $COI$) để giải quyết các phức hợp loài đồng hình.
  • Nghiên cứu chi tiết vòng đời (life-cycle) và xác định danh mục cây chủ chuyên biệt cho các loài bướm quý hiếm (Troides helena, Delias pasithoe).

Đối tượng hưởng lợi

  • Ban quản lý Khu bảo tồn & Kiểm lâm: Sở hữu bộ cơ sở dữ liệu định lượng và danh lục 56 loài bướm ngày làm căn cứ khoa học cho quy hoạch phân khu bảo tồn nghiêm ngặt và đánh giá tác động môi trường.
  • Cộng đồng địa phương (Dân tộc Thái, Mường): Tiếp cận mô hình du lịch sinh thái trải nghiệm quan sát côn trùng, nâng cao thu nhập thông qua hoạt động bảo vệ rừng thay vì khai thác tài nguyên tự nhiên.
  • Nhà nghiên cứu & Sinh viên ngành Lâm sinh/Môi trường: Nguồn tài liệu tham khảo chuẩn hóa về phương pháp lập tuyến transect, kỹ thuật làm tiêu bản côn trùng và quy trình phân tích chỉ số sinh thái học thực địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao rừng tự nhiên (IIb) lại có độ đa dạng loài bướm cao vượt trội so với các sinh cảnh khác?

Rừng tự nhiên trạng thái IIb tại Pù Luông duy trì cấu trúc thảm thực vật đa tầng, tán lá khép kín tạo vi khí hậu mát mẻ, độ ẩm cao và đặc biệt sở hữu sự đa dạng tối đa của các loài cây bụi có hoa (nguồn mật cho bướm trưởng thành) và cây chủ chuyên biệt (thức ăn cho sâu non như Aristolochia, các loài họ Cam chanh Rutaceae, họ Đậu Fabaceae).

2. Chỉ số $P%$ phản ánh điều gì trong quản lý đa dạng sinh học?

Chỉ số tần suất bắt gặp $P%$ định lượng mức độ phân bố không gian của loài. Loài có $P% > 50%$ phản ánh khả năng thích nghi rộng và quần thể ổn định, trong khi các loài có $P% < 25%$ (chiếm 83.90% tại Pù Luông) là nhóm cực kỳ nhạy cảm với biến động sinh cảnh, đòi hỏi các biện pháp bảo vệ vùng lõi nghiêm ngặt.

3. Việc phát hiện 4 loài mới có ý nghĩa như thế nào đối với KBTTN Pù Luông?

Việc bổ sung Catopsilia pomona, Hypolimnas misippus, Potanthus rectifaciatusMegisba malaya khẳng định tính chất phong phú của hệ côn trùng vùng núi đá vôi Pù Luông, đồng thời chứng minh danh lục khu hệ tại đây vẫn cần tiếp tục được khảo sát bổ sung vào các mùa sinh học khác nhau.

4. Quy trình xử lý tiêu bản khô bướm ngày cần tuân thủ nguyên tắc kỹ thuật nào?

Cần cắm kim côn trùng bằng thép không gỉ vuông góc qua giữa đốt ngực trước ($1/3$ thân kim phía trên), trải cánh sao cho mép sau cánh trước tạo góc $90^\circ$ với thân, dùng nẹp giấy giữ phẳng không làm tróc vảy phấn, và sấy đối lưu ở nhiệt độ kiểm soát $35^\circ\text{C} - 45^\circ\text{C}$ trong 2 - 3 ngày để chống mốc và giữ màu sắc tự nhiên.

5. Làm thế nào để giải quyết mâu thuẫn giữa sinh kế người dân và bảo tồn côn trùng tại vùng đệm?

Phát triển mô hình nông - lâm kết hợp hữu cơ, hạn chế tối đa thuốc trừ sâu hóa học, kết hợp giao khoán bảo vệ rừng tự nhiên và thí điểm các tour du lịch sinh thái quan sát thiên nhiên do cộng đồng quản lý.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu đánh giá hiện trạng đa dạng sinh học của phân bộ Bướm ngày (Lepidoptera: Rhopalocera) tại KBTTN Pù Luông, ghi nhận 56 loài thuộc 46 giống, 9 họ và bổ sung 4 loài mới vào danh lục khu bảo tồn. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ cấu trúc phân bố không gian, mối quan hệ phụ thuộc giữa thảm thực bì với mức độ giàu loài, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp bảo tồn khả thi, kết hợp hài hòa giữa lâm sinh học và phát triển sinh kế cộng đồng bền vững. Dữ liệu từ công trình là tài liệu khoa học nền tảng cho công tác quy hoạch, giám sát sinh thái và bảo tồn nguồn gen côn trùng quý hiếm tại khu vực Tây Bắc Việt Nam.