Nghiên cứu tình hình và xây dựng toán đồ tiên lượng gãy xương đốt sống không triệu chứng ở người từ 50 tuổi trở lên

Nghiên cứu về tình hình gãy xương đốt sống không triệu chứng ở người trên 50 tuổi. Xây dựng toán đồ tiên lượng giúp phát hiện và phòng ngừa hiệu quả.

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2024

178
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về gãy xương đốt sống

1.2. Mô hình tiên lượng gãy xương

1.3. Các nghiên cứu trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu khoa học

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu

3.2. Đặc điểm của gãy xương đốt sống hiện mắc ở nhóm nghiên cứu

3.3. Tần suất mới mắc của gãy xương đốt sống và xây dựng mô hình tiên lượng gãy xương đốt sống

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung

4.2. Tỷ lệ hiện mắc và đặc điểm về gãy xương đốt sống ở nhóm nghiên cứu

4.3. Tần suất mới mắc và mô hình tiên lượng gãy xương đốt sống ở nhóm nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Gãy Xương Đốt Sống Không Triệu Chứng Tổng Quan Định Nghĩa

Gãy xương đốt sống (GXĐS) là một biến chứng thường gặp của loãng xương, và thường là loại gãy xương do loãng xương phổ biến nhất được ghi nhận. Đáng chú ý, phần lớn các trường hợp gãy xương đốt sống không triệu chứng, ước tính có tới 70% không được phát hiện. GXĐS có thể làm giảm chất lượng cuộc sống, gây đau lưng mãn tính, mất khả năng lao động, tàn tật và tăng gánh nặng chi phí điều trị. Thậm chí, GXĐS làm tăng nguy cơ gãy xương khác và nguy cơ tử vong. Hiện tại, kết quả nghiên cứu về tỷ lệ hiện mắc và mới mắc GXĐS còn rất khác biệt giữa các nghiên cứu trên thế giới. Do gãy xương đốt sống thường diễn tiến âm thầm, việc đánh giá và tiên lượng các yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân có nguy cơ cao rất quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng một mô hình tiên lượng gãy xương đốt sống ở nhóm đối tượng này.

1.1. Định Nghĩa Gãy Xương Đốt Sống Theo Y Văn Hiện Đại

GXĐS được định nghĩa là giảm ít nhất 15% đến 20% chiều cao của đốt sống, có thể xảy ra bất cứ nơi nào của cột sống, thường gặp ở các đốt sống ngực và đốt sống thắt lưng. Theo Hiệp hội nghiên cứu loãng xương Châu Âu, GXĐS là một đốt sống có bằng chứng giảm 20% (+ 4 mm) hoặc nhiều hơn ở chiều cao đốt sống trước, giữa hoặc sau khi so sánh giữa các phim. Cần đáp ứng các tiêu chí về biến dạng đốt sống trong phim tiếp theo (sử dụng phương pháp McCloskey-Kanis).

1.2. Các Nguyên Nhân Chính Gây Gãy Xương Đốt Sống

Có hai nhóm nguyên nhân chính gây gãy xương đốt sống: do loãng xương và do các nguyên nhân khác. Loãng xương là một trong những rối loạn chuyển hóa xương thường gặp nhất trên toàn thế giới, đặc trưng bởi giảm khả năng chịu lực của xương làm tăng nguy cơ gãy xương. Chấn thương, ung thư, hóa trị, nhiễm trùng, sử dụng steroid lâu dài, cường giáp và xạ trị cũng là những nguyên nhân khác làm suy yếu xương.

II. Tỷ Lệ Mắc Gãy Xương Đốt Sống Thống Kê Quan Trọng Cần Biết

Gãy xương đốt sống (GXĐS) là một trong những biến chứng thường gặp nhất do loãng xương. Tỷ lệ hiện mắc, tần suất mới mắc, và gánh nặng kinh tế xã hội của GXĐS ngày càng tăng. GXĐS làm giảm chất lượng cuộc sống, gây đau lưng mạn tính, suy kiệt thể lực, mất khả năng lao động, dẫn đến tàn tật, tăng gánh nặng chi phí điều trị, tăng nguy cơ gãy xương đốt sống khác và gãy xương ngoài cột sống, thậm chí tăng nguy cơ tử vong. Loãng xương được dự đoán sẽ trở thành một vấn đề toàn cầu trong thế kỷ 21. Năm 2000, ước tính loãng xương gây ra 9 triệu trường hợp gãy xương trên toàn thế giới.

2.1. So Sánh Tỷ Lệ Gãy Xương Đốt Sống Trên Thế Giới

Các nghiên cứu trên toàn thế giới cho thấy tỷ lệ GXĐS do loãng xương ở phụ nữ châu Âu cao nhất ở Scandinavia (26%) và thấp nhất ở Đông Âu (18%). Tại Bắc Mỹ, tỷ lệ này ở phụ nữ da trắng trên 50 tuổi là 20–24%. Ở châu Á, tỷ lệ GXĐS do loãng xương ở phụ nữ trên 65 tuổi cao nhất ở Nhật Bản (24%) và thấp nhất ở Indonesia (9%).

2.2. Tình Hình Gãy Xương Đốt Sống Tại Việt Nam

Một nghiên cứu thực hiện năm 2011 tại TP.HCM cho thấy tỷ lệ lưu hành của GXĐS ở nhóm tuổi từ 50 trở lên là 23,3% ở nam và 26,5% ở nữ. Tỷ lệ mắc tăng theo tuổi, ở nhóm từ 70 tuổi trở lên có tỷ lệ gãy ít nhất 1 đốt sống lên đến 41% nam giới và 42% nữ giới. Do đó, việc nghiên cứu và tìm hiểu sâu hơn về tình hình GXĐS ở Việt Nam là vô cùng cần thiết.

III. Chẩn Đoán Gãy Xương Đốt Sống Phương Pháp Hình Ảnh Chi Tiết

Hiện nay, có nhiều phương tiện hình ảnh để xác định gãy xương đốt sống với độ nhạy và độ đặc hiệu khác nhau như DXA, CT-scan hay MRI. Phổ biến nhất trong sàng lọc và chẩn đoán GXĐS vẫn là X quang cột sống kết hợp đọc bằng các phương pháp định lượng và bán định lượng. Các phương pháp này giúp đánh giá chiều cao, diện tích đốt sống và các đặc điểm thay đổi bất thường tại bề mặt thân sống, từ đó đưa ra kết luận chính xác về tình trạng đốt sống.

3.1. Vai Trò Của X Quang Trong Chẩn Đoán Gãy Xương Đốt Sống

Chụp X quang cột sống thẳng và nghiêng là các tư thế cơ bản để phát hiện GXĐS. Khi đánh giá GXĐS do loãng xương, cần chú ý đánh giá vùng giữa ngực và giữa lưng do hầu hết các trường hợp GXĐS dạng lún do loãng xương xảy ra tại vị trí vùng D7-D8 và D12-L1.

3.2. Các Phương Pháp Đánh Giá Gãy Xương Đốt Sống Bằng X Quang

Có nhiều phương pháp đánh giá nhằm xác định GXĐS như phương pháp định lượng Eastel, phương pháp bán định lượng của Genant hay phương pháp chẩn đoán định tính theo cách loại trừ từng bước. Mỗi phương pháp có ưu điểm và hạn chế riêng, cần được lựa chọn phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

3.3. Ưu Điểm Của CT Scan Trong Chẩn Đoán Gãy Xương Đốt Sống

Chụp cắt lớp vi tính (CT) có độ nhạy cao hơn so với X quang thường quy trong phát hiện GXĐS. CT cũng có thể phát hiện tốt hơn sự phá huỷ ở vùng vỏ xương và các thành phần phía sau cột sống. Do đó, phân biệt tốt hơn giữa gãy xương lành tính và ác tính, hay gãy xương cấp tính và mạn tính.

IV. Tiên Lượng Gãy Xương Đốt Sống Mô Hình FRAX và Hướng Phát Triển

Việc tiên lượng gãy xương đốt sống là vô cùng quan trọng để dự phòng và giảm thiểu gánh nặng do bệnh gây ra. Do nguyên nhân gãy xương đốt sống thường gặp là do loãng xương, nên đo mật độ xương thường được dùng như một công cụ sàng lọc. Tuy nhiên, các nghiên cứu chỉ ra rằng chỉ đo mật độ xương thì không thể dự đoán đáng tin cậy về nguy cơ gãy xương trong tương lai. Do đó, cần sử dụng các mô hình dự đoán tích hợp nhiều yếu tố nguy cơ.

4.1. Đánh Giá Ưu Điểm Của Mô Hình FRAX Trong Tiên Lượng GXĐS

Công cụ đánh giá nguy cơ gãy xương (FRAX) của Tổ chức Y tế Thế giới là một trong những công cụ dự đoán gãy xương do loãng xương phổ biến nhất. Tuy nhiên, mô hình này chỉ tiên đoán chung về gãy xương hông hay gãy xương nói chung mà không đề cập chi tiết về GXĐS.

4.2. Hướng Phát Triển Các Mô Hình Tiên Lượng Gãy Xương Đốt Sống

Cần phát triển các mô hình tiên lượng GXĐS chuyên biệt, tích hợp nhiều yếu tố nguy cơ như tuổi tác, giới tính, tiền sử gãy xương, bệnh nền, và các yếu tố lối sống. Các mô hình này sẽ giúp xác định các cá nhân có nguy cơ cao bị GXĐS để có biện pháp can thiệp kịp thời.

V. Nghiên Cứu Mới Xây Dựng Toán Đồ Tiên Lượng Gãy Xương

Tại Việt Nam, chưa có nhiều nghiên cứu báo cáo về tỷ lệ hiện mắc và mới mắc của GXĐS, đặc biệt ở đối tượng người trên 50 tuổi. Do đó, nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng một mô hình tiên lượng gãy xương đốt sống ở nhóm đối tượng này. Mô hình sẽ giúp xác định sớm các đối tượng có nguy cơ cao bị gãy xương đốt sống, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời và giảm thiểu gánh nặng do bệnh gây ra.

5.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Về Toán Đồ Tiên Lượng Gãy Xương Đốt Sống

Nghiên cứu này có hai mục tiêu chính: (1) Khảo sát tỷ lệ hiện mắc và đặc điểm gãy xương đốt sống không triệu chứng ở người Việt Nam từ 50 tuổi trở lên. (2) Xác định tần suất mới mắc và xây dựng toán đồ tiên lượng gãy xương đốt sống không triệu chứng ở nhóm đối tượng nghiên cứu trên.

5.2. Ý Nghĩa Khoa Học Và Thực Tiễn Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu cung cấp đặc điểm của gãy xương đốt sống không triệu chứngngười trên 50 tuổi, góp phần làm rõ thực trạng gãy xương đốt sống ở nhóm đối tượng này tại Việt Nam. Nghiên cứu cũng cung cấp tần suất mới mắc và xây dựng mô hình tiên lượng gãy xương đốt sống không triệu chứng giúp xác định sớm các đối tượng có nguy cơ cao gãy xương đốt sống.

VI. Hướng Dẫn Phòng Ngừa Gãy Xương Đốt Sống Bí Quyết Từ Chuyên Gia

Phòng ngừa gãy xương đốt sống là một quá trình chủ động bao gồm nhiều biện pháp can thiệp khác nhau, tập trung vào việc duy trì sức khỏe xương khớp và giảm thiểu nguy cơ té ngã. Những biện pháp này đặc biệt quan trọng đối với người trên 50 tuổi, nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc loãng xương và các bệnh lý liên quan đến xương khớp. Việc tuân thủ các hướng dẫn phòng ngừa một cách nghiêm ngặt có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ gãy xương đốt sống và cải thiện chất lượng cuộc sống.

6.1. Bổ Sung Vitamin D và Canxi Nền Tảng Cho Xương Chắc Khỏe

Vitamin D và canxi đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì mật độ xương và sức khỏe xương khớp. Bổ sung đầy đủ hai dưỡng chất này, thông qua chế độ ăn uống hoặc các sản phẩm bổ sung, là một trong những biện pháp phòng ngừa gãy xương đốt sống hiệu quả. Liều lượng cần thiết sẽ thay đổi tùy thuộc vào độ tuổi, giới tính và tình trạng sức khỏe cá nhân.

6.2. Tập Thể Dục Thường Xuyên Tăng Cường Sức Mạnh Cơ Bắp và Cân Bằng

Tập thể dục thường xuyên, đặc biệt là các bài tập chịu trọng lượng và bài tập tăng cường sức mạnh cơ bắp, giúp tăng cường mật độ xương và cải thiện khả năng giữ thăng bằng. Điều này góp phần giảm nguy cơ té ngã, một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra gãy xương đốt sống. Các bài tập phù hợp bao gồm đi bộ, chạy bộ, yoga và thái cực quyền.

6.3. Phòng Tránh Té Ngã Tạo Môi Trường An Toàn và Chú Ý Khi Di Chuyển

Phòng tránh té ngã là một yếu tố quan trọng trong việc phòng ngừa gãy xương đốt sống, đặc biệt là ở người cao tuổi. Tạo một môi trường sống an toàn bằng cách loại bỏ các vật cản, sử dụng đèn chiếu sáng đầy đủ, và lắp đặt tay vịn ở những khu vực cần thiết. Chú ý khi di chuyển, đặc biệt là trên những bề mặt trơn trượt hoặc không bằng phẳng.

27/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về gãy xương đốt sống 1. Định nghĩa gãy xương đốt sống GXĐS được định nghĩa là giảm ít nhất 15% đến 20% chiều cao của đốt sống, có thể xảy ra bất cứ nơi nào của cột sống, thường gặp ở các đốt sống ngực và đốt sống thắt lưng [86]. Định nghĩa về gãy xương đốt sống của Hiệp hội nghiên cứu loãng xương Châu Âu là một đốt sống có bằng chứng giảm 20% (+ 4 mm) hoặc nhiều hơn ở chiều cao đốt sống trước, giữa hoặc sau khi so sánh giữa các phim, đồng thời đáp ứng các tiêu chí về biến dạng đốt sống trong phim tiếp theo (sử dụng phương pháp McCloskey-Kanis) [42].

Gãy lún đốt sống (Nguồn: Whitney E. Nguyên nhân Gãy xương đốt sống có thể do hai nhóm nguyên nhân chính: - Gãy xương đốt sống do loãng xương: Loãng xương là một trong những rối loạn chuyển hóa xương thường gặp nhất trên toàn thế giới, đặc trưng bởi giảm khả năng chịu lực của xương làm tăng nguy cơ gãy xương. Gãy xương đốt sống là gãy xương do xương yếu (fragility fracture) phổ biến nhất và được xem là dấu hiệu của loãng xương. Loại gãy xương này có thể xảy ra bất cứ nơi nào trong cột sống, phổ biến nhất là ở cột sống ngực dưới, sau một chấn thương nhẹ hoặc thậm chí những hoạt động nhỏ như ho hoặc khi đi vào hay ra khỏi bồn tắm [86].

Mô xương được sinh thiết của một người bình thường (bên trái) và bệnh nhân loãng xương (bên phải) (Nguồn: Hồ Phạm Thục Lan và Nguyễn Văn Tuấn [3]) - Gãy xương đốt sống do nguyên nhân khác: Chấn thương là nguyên nhân phổ biến của gãy xương cột sống, thường là các chấn thương nặng có thể làm gãy đốt sống khỏe mạnh. Bên cạnh đó, ung thư, hóa trị, nhiễm trùng, sử dụng steroid lâu dài, cường giáp và xạ trị là một số nguyên nhân làm suy yếu xương có thể dẫn đến gãy xương đốt sống. Dịch tễ học Gãy xương đốt sống (GXĐS) là một trong những biến chứng thường gặp nhất do loãng xương [20]. Do tỷ lệ hiện mắc, tần suất mới mắc cũng như gánh nặng kinh tế xã hội của GXĐS ngày càng tăng nên vai trò tiên lượng nhằm dự phòng GXĐS do loãng xương gây ra là vô cùng quan trọng.

Gánh nặng GXĐS không chỉ với bản thân người mắc mà còn với gia đình và xã hội, làm giảm chất lượng cuộc sống, gây đau lưng mạn tính, suy kiệt thể lực, mất khả năng lao động, dẫn đến tàn tật, tăng gánh nặng chi phí điều trị, tăng nguy cơ gãy xương đốt sống khác và gãy xương ngoài cột sống, thậm chí tăng nguy cơ tử vong [4]. Do sự già hóa dân số trên toàn thế giới và lối sống không lành mạnh phổ biến nên tỷ lệ loãng xương đã tăng lên một cách đáng kể và được dự báo sẽ tiếp tục tăng trong tương lai. Loãng xương được dự đoán sẽ thực sự trở thành một vấn đề của toàn cầu trong phần còn lại của thế kỷ 21. Vì vậy, tỷ lệ lưu hành của các biến chứng do loãng xương, trong đó có GXĐS cũng tăng theo.

Năm 2000, ước tính rằng trên toàn thế giới, loãng xương gây ra 9 triệu trường hợp gãy xương [72]. Tỷ lệ gãy đốt sống, xương hông và cổ tay theo từng nhóm tuổi và giới tính (Nguồn: Sambrook P. (2006) [130]) 7 Gần đây, các nghiên cứu về tỷ lệ GXĐS do LX trên toàn thế giới cho thấy tỷ lệ GXĐS do LX ở phụ nữ châu Âu cao nhất ghi nhận tại Scandinavia là 26% và thấp nhất ghi nhận tại Đông Âu là 18%. Tỷ lệ lưu hành ở Bắc Mỹ đối với phụ nữ da trắng trên 50 tuổi là 20–24%, với tỷ lệ da trắng/đen là 1,6.

Tỷ lệ ở phụ nữ trên 50 tuổi ở Mỹ Latinh nhìn chung thấp hơn châu Âu và Bắc Mỹ (11-19%). Ở châu Á, tỷ lệ GXĐS do LX ở phụ nữ trên 65 tuổi cao nhất ở Nhật Bản (24%), thấp nhất ở Indonesia (9%) và tại Trung Đông và Lebanon, tỷ lệ này là 20% [20]. Tại Việt Nam, một nghiên cứu thực hiện năm 2011 tại thành phố Hồ Chí Minh cho thấy tỷ lệ lưu hành của GXĐS ở nhóm tuổi từ 50 trở lên là 23,3% ở nam và 26,5% ở nữ. Đồng thời, các tác giả ghi nhận tỷ lệ mắc cũng tăng theo tuổi, ở nhóm từ 70 tuổi trở lên có tỷ lệ gãy ít nhất 1 đốt sống lên đến 41% nam giới và 42% nữ giới [62].

Gãy xương đốt sống mới mắc là khi mới phát hiện GXĐS tại vị trí mà trước đó không có gãy hoặc tăng độ nặng ở cùng vị trí đốt sống nếu thời điểm khảo sát trước đó đã có gãy. Nghiên cứu EPOS tại châu Âu cho thấy tần suất mới mắc GXĐS do LX của phụ nữ từ 50 tuổi trở lên là 10,7/1000 người – năm và ở nam giới cùng độ tuổi là 5,7/1000 người – năm [42]. Nghiên cứu tại Mỹ cho thấy tỷ lệ mới mắc hàng năm ở phụ nữ da trắng tăng theo tuổi: 0,5% ở độ tuổi 65-69; 1% ở độ tuổi 70-74 và 1,3% ở độ tuổi >75 [111]. Chẩn đoán hình ảnh trong xác định gãy xương đốt sống Hiện nay, có nhiều phương tiện hình ảnh để xác định gãy xương đốt sống với độ nhạy và độ đặc hiệu khác nhau như DXA, CT-scan hay MRI.

Tuy nhiên, phổ biến nhất trong sàng lọc và chẩn đoán GXĐS vẫn là X quang cột sống kết hợp đọc bằng các phương pháp định lượng và bán định lượng. X quang Chụp X quang cột sống thẳng và nghiêng là các tư thế cơ bản để phát hiện GXĐS. Khi đánh giá GXĐS do LX, cần chú ý đánh giá vùng giữa ngực và giữa lưng do hầu hết các trường hợp GXĐS dạng lún do LX xảy ra tại vị trí vùng D7-D8 và D12-L1. Một số phương pháp đánh giá nhằm xác định GXĐS như phương pháp định lượng Eastel, phương pháp bán định lượng của Genant hay phương pháp chẩn đoán định tính theo cách loại trừ từng bước.

- Phương pháp định lượng Eastel Tiêu chuẩn xác định gãy xương đốt sống: so sánh tỷ lệ của từng đốt sống trên bệnh nhân so với trị số tham khảo của các đốt sống tương ứng [66]:  Gãy xương độ 1: 3SD < biến dạng ≤ 4SD  Gãy xương độ 2: biến dạng > 4SD [8]. Phân loại GXĐS theo phương pháp định lượng của Eastell (Nguồn: Eastell R. (1991) [40]) 9 - Phương pháp bán định lượng Harry Genant Đánh giá một đốt sống gãy khi có giảm ít nhất 15% tỷ số trước-sau (ha/hp), tỷ số giữa-sau (hm/hp) và tỷ số sau-sau liền kề (hp/hpa) của đốt sống so với từng giá trị trung bình trong dân số nói chung. Đánh giá một đốt sống gọi là “gãy mới” khi chiều cao đốt sống (trước, giữa hoặc sau) giảm ít nhất 15% trên các phim theo dõi theo thời gian.

Giá trị 15% được chọn làm điểm cắt do khả năng phân biệt bằng mắt thường của một bác sĩ chẩn đoán hình ảnh được đào tạo có thể đánh giá được sự thay đổi về chiều cao đốt sống ít nhất 13%. Đánh giá bằng trực quan, không đo trực tiếp các thông số về đốt sống, người ta chia gãy đốt sống thành 3 mức độ là nhẹ (độ 1), vừa (độ 2) và nặng (độ 3) (xem Hình 1. Các mức độ gãy đốt sống theo cách phân loại bán định lượng của Genant (Nguồn: Genant H. (1993) [47]) 10 Phương pháp chẩn đoán định tính theo cách loại trừ từng bước (Algorithm- based qualitative identification, ABQ) Phương pháp này được xây dựng dựa trên sự quan sát của các tác giả về tình trạng gãy xương đốt sống mới xuất hiện, đánh giá sự giảm chiều cao, diện tích đốt sống và các đặc điểm thay đổi bất thường tại bề mặt thân sống.

Đối với phương pháp ABQ, qua lưu đồ chẩn đoán có thể rút ra 3 kết luận về tình trạng đốt sống: (1) bình thường, (2) gãy đốt sống do loãng xương và (3) biến dạng không do loãng xương, biến thể thông thường hay gãy đốt sống do các nguyên nhân khác loãng xương (xem Hình 1. Sơ đồ chẩn đoán định tính gãy xương đốt sống của Jiang (Nguồn: Jiang G.2 Chụp cắt lớp vi tính (CT) Chụp cắt lớp vi tính (CT) có độ nhạy cao hơn so với X quang thường quy trong phát hiện GXĐS, ngoài ra có thể phát hiện tốt hơn sự phá huỷ ở vùng vỏ xương và các thành phần phía sau cột sống. Do đó, phân biệt tốt hơn giữa gãy xương lành tính và ác tính, hay gãy xương cấp tính và mạn tính. Hiện nay, một số ứng dụng khác của chụp CT giúp đánh giá trực tiếp mật độ xương, vi cấu trúc của xương vỏ hay xương bè ở liều bức xạ thấp đang được nghiên cứu phát triển như µCT (micro CT) và qCT (quantitive CT).

Chụp cắt lớp vi tính định lượng (qCT) thường dùng để chỉ phương pháp chụp CT đánh giá thể tích MĐX bằng cách đưa dữ liệu thu thập được vào phần mềm xử lý, qua các thuật toán để cho ra kết quả giá trị thể tích MĐX. QCT có thể cho ra kết quả thể tích MĐX mà không bị ảnh hưởng bởi kích thước cơ thể, đồng thời, có thể phân biệt tốt xương vỏ và xương bè. Hiện tại, định nghĩa chẩn đoán loãng xương dựa vào MĐX theo WHO vẫn dựa trên phương pháp DXA và chưa có tiêu chuẩn chẩn đoán chính thức bằng phương pháp qCT. Tuy nhiên, Hiệp Hội Điện Quang Hoa Kỳ viết tắt ACRad (American College of Radiology) đã đưa ra giá trị tham chiếu của MĐX đo bằng qCT gần tương đương với đo bởi DXA để chẩn đoán (Bảng 1.

Phân loại loãng xương dựa trên giá trị mật độ xương tại cột sống đo bằng qCT theo ACRad (Nguồn: American College of Radiology (2018) [13]) Khoảng MĐX của xương xốp cột Phân loại chẩn đoán WHO tương sống khi đo bằng qCT đương MĐX >120 mg/cm3 Bình thường 80 mg/cm3 ≤ MĐX ≥ 120 mg/cm3 Thiếu xương MĐX < 80 mg/cm3 Loãng xương 12 qCT thường đánh giá tại vị trí cột sống thắt lưng từ L1-L3 và đầu gần xương đùi. Khi đánh giá cột sống, qCT sử dụng kỹ thuật cắt lát đơn hoặc đo thể tích để đánh giá cột sống một vùng giữa đốt sống hoặc toàn bộ thân đốt sống. Ở đầu gần xương đùi, các phép đo ba chiều được chuyển đổi thành phép đo 2 chiều (CTXA) tương tự như hình ảnh DXA. Dựa trên sự giống nhau của phép đo CTXA và DXA, T-score có thể được sử dụng để diễn giải kết quả như trong DXA.

qCT cho kết quả đáng tin cậy hơn DXA khi bệnh nhân có mắc kèm một số rối loạn thấp khớp hay tăng sản xương vô căn lan toả. Nghiên cứu của tác giả Diederichs G.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ