Nghiên Cứu Thủy Lực Đập Tràn Trọng Lực Cao Ứng Dụng Cho Thủy Điện Lai Châu

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Nghiên cứu các vấn đề thủy lực của đập tràn trọng lực cao ứng dụng cho thủy điện lai châu, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Thủy lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2011

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thủy Lực Đập Tràn Cao Cho Thủy Điện Lai Châu

Trong bối cảnh phát triển kinh tế xã hội, việc xây dựng các công trình thủy lợi và thủy điện lớn ngày càng trở nên cấp thiết. Đập tràn đóng vai trò quan trọng trong hệ thống này, đặc biệt là đập tràn trọng lực cao. Nghiên cứu các vấn đề thủy lực đập tràn là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả của công trình. Các sự cố liên quan đến thủy lực có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho cả công trình và vùng hạ lưu. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp thủy lực tiên tiến là cần thiết. Đề tài "Nghiên cứu các vấn đề thủy lực của đập tràn trọng lực cao, ứng dụng cho Thủy điện Lai Châu" được lựa chọn nhằm giải quyết những thách thức này, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành thủy điện Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu thủy lực đập tràn trọng lực

Nghiên cứu thủy lực đập tràn trọng lực có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả của các công trình thủy điện. Các vấn đề như xói lở, khí thực, và dao động áp suất có thể gây hư hỏng cho đập và ảnh hưởng đến khả năng xả lũ. Việc hiểu rõ các hiện tượng thủy lực này giúp các kỹ sư thiết kế và vận hành đập một cách an toàn và hiệu quả hơn. Theo tài liệu gốc, các sự cố liên quan đến thủy lực đã từng xảy ra tại một số công trình, cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp phòng ngừa.

1.2. Giới thiệu về Thủy điện Lai Châu và đập tràn trọng lực cao

Thủy điện Lai Châu là một công trình trọng điểm quốc gia, có vai trò quan trọng trong việc cung cấp điện cho hệ thống điện quốc gia. Đập tràn trọng lực cao của Thủy điện Lai Châu là một hạng mục quan trọng, đảm bảo khả năng xả lũ an toàn cho công trình và vùng hạ lưu. Việc nghiên cứu các vấn đề thủy lực đặc thù của đập tràn này là cần thiết để đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn của toàn bộ công trình. Đập có chiều cao 117m và được đưa vào vận hành năm 2016.

II. Thách Thức Thủy Lực Đập Tràn Cao Giải Pháp Cho Thủy Điện Lai Châu

Các đập tràn cao phải đối mặt với nhiều thách thức thủy lực phức tạp, bao gồm khả năng tháo lũ, tiêu năng sau đập, và hiện tượng khí thực. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên lý thủy lực và áp dụng các giải pháp kỹ thuật tiên tiến. Đặc biệt, hiện tượng khí thực có thể gây ra những hư hỏng nghiêm trọng cho bề mặt đập, làm giảm tuổi thọ và độ an toàn của công trình. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp phòng ngừa khí thực là vô cùng quan trọng. Các vấn đề này cần được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình thiết kế, thi công và vận hành đập tràn trọng lực cao.

2.1. Các vấn đề về tiêu năng và xói lở hạ lưu đập tràn

Một trong những thách thức lớn nhất đối với đập tràn cao là tiêu năng dòng chảy sau đập và ngăn ngừa xói lở hạ lưu. Dòng chảy với vận tốc cao có thể gây ra xói lở nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sự ổn định của đập và các công trình lân cận. Các giải pháp tiêu năng như bể tiêu năng, ngưỡng tràn, và bậc thang được sử dụng để giảm vận tốc dòng chảy và bảo vệ lòng sông. Việc tính toán và thiết kế các công trình tiêu năng cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Theo tài liệu, sự cố hư hỏng tràn xả lũ xảy ra ở nước ta là không nhỏ và liên quan tới nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó nguyên nhân liên quan về thủy lực công trình.

2.2. Nghiên cứu và phòng ngừa hiện tượng khí thực trên đập tràn

Hiện tượng khí thực là một vấn đề nghiêm trọng đối với đập tràn cao, đặc biệt là ở những nơi có vận tốc dòng chảy lớn. Khi áp suất nước giảm xuống dưới áp suất hơi bão hòa, các bọt khí hình thành và vỡ ra, tạo ra những xung lực mạnh có thể gây hư hỏng cho bề mặt đập. Các biện pháp phòng ngừa khí thực bao gồm thiết kế hình dạng đập hợp lý, sử dụng vật liệu chống xâm thực, và áp dụng các hệ thống thông khí để tăng áp suất nước. Nghiên cứu tổng quát về giải pháp phòng khí thực ở đập tràn cao là rất quan trọng.

2.3. Tính toán thủy lực và lựa chọn mặt cắt đập tràn tối ưu

Việc tính toán thủy lực chính xác là yếu tố then chốt trong thiết kế đập tràn. Các yếu tố như lưu lượng xả lũ, cột nước, và vận tốc dòng chảy cần được tính toán cẩn thận để đảm bảo an toàn và hiệu quả của công trình. Lựa chọn mặt cắt đập tràn tối ưu cũng rất quan trọng, ảnh hưởng đến khả năng tháo lũ, tiêu năng, và phòng ngừa khí thực. Các dạng mặt cắt phổ biến bao gồm mặt cắt WES và mặt cắt Creager-Ophixerov. Mặt cắt đập tràn sử dụng trong các công trình có cột nước trên ngưỡng cao thường là kiểu mặt cắt thực dụng, dòng chảy nối tiếp tương đối thuận, hệ số lưu lượng tháo qua đập tràn lớn hơn đập tràn đỉnh rộng hình thang.

III. Phương Pháp Tính Toán Thủy Lực Đập Tràn Trọng Lực Cao Hiện Nay

Việc tính toán thủy lực đập tràn đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Các phương pháp tính toán bao gồm sử dụng các công thức kinh nghiệm, mô hình toán học, và mô hình vật lý. Mô hình vật lý cho phép các kỹ sư quan sát và đo đạc các hiện tượng thủy lực một cách trực quan, giúp kiểm chứng và điều chỉnh các phương pháp tính toán lý thuyết. Các phần mềm mô phỏng thủy lực cũng được sử dụng rộng rãi để phân tích và tối ưu hóa thiết kế đập tràn. Việc áp dụng các phương pháp tính toán tiên tiến giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả của công trình.

3.1. Sử dụng mô hình vật lý trong nghiên cứu thủy lực đập tràn

Mô hình vật lý là một công cụ quan trọng trong nghiên cứu thủy lực đập tràn. Các mô hình này cho phép các kỹ sư quan sát và đo đạc các hiện tượng thủy lực một cách trực quan, giúp kiểm chứng và điều chỉnh các phương pháp tính toán lý thuyết. Các yếu tố như hình dạng đập, bố trí công trình tiêu năng, và hệ thống thông khí có thể được thử nghiệm và tối ưu hóa trên mô hình vật lý. Nghiên cứu mô hình vật lý đập tràn giúp các kỹ sư hiểu rõ hơn về các quá trình thủy lực phức tạp và đưa ra các giải pháp thiết kế hiệu quả.

3.2. Ứng dụng phần mềm mô phỏng thủy lực trong thiết kế đập tràn

Các phần mềm mô phỏng thủy lực ngày càng trở nên phổ biến trong thiết kế đập tràn. Các phần mềm này cho phép các kỹ sư phân tích và tối ưu hóa thiết kế đập một cách nhanh chóng và hiệu quả. Các yếu tố như lưu lượng xả lũ, cột nước, vận tốc dòng chảy, và áp suất có thể được mô phỏng và đánh giá. Các phần mềm mô phỏng thủy lực cũng giúp các kỹ sư dự đoán và phòng ngừa các vấn đề như xói lở, khí thực, và dao động áp suất. Phần mềm mô phỏng thủy lực là một công cụ không thể thiếu trong thiết kế đập tràn hiện đại.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Thủy Lực Cho Đập Tràn Thủy Điện Lai Châu

Nghiên cứu thủy lực đập tràn có ý nghĩa thực tiễn to lớn đối với Thủy điện Lai Châu. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế đập, cải thiện khả năng xả lũ, và phòng ngừa các sự cố liên quan đến thủy lực. Đặc biệt, việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa khí thực có thể giúp kéo dài tuổi thọ và đảm bảo an toàn của đập. Việc theo dõi và đánh giá thường xuyên các thông số thủy lực trong quá trình vận hành cũng rất quan trọng để phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh.

4.1. Xác định mặt cắt đập tràn tối ưu cho Thủy điện Lai Châu

Việc xác định mặt cắt đập tràn tối ưu cho Thủy điện Lai Châu là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Các yếu tố như địa hình, địa chất, và điều kiện thủy văn cần được xem xét kỹ lưỡng. Các dạng mặt cắt như WES và Creager-Ophixerov có thể được sử dụng, nhưng cần được điều chỉnh để phù hợp với điều kiện cụ thể của công trình. Việc sử dụng mô hình vật lý và phần mềm mô phỏng thủy lực có thể giúp các kỹ sư lựa chọn mặt cắt đập tràn tối ưu.

4.2. Tính toán và thiết kế hệ thống tiêu năng cho đập tràn

Hệ thống tiêu năng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hạ lưu đập tràn khỏi xói lở. Việc tính toán và thiết kế hệ thống tiêu năng cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Các yếu tố như lưu lượng xả lũ, cột nước, và vận tốc dòng chảy cần được tính toán chính xác. Các công trình tiêu năng như bể tiêu năng, ngưỡng tràn, và bậc thang có thể được sử dụng. Việc lựa chọn loại công trình tiêu năng phù hợp phụ thuộc vào điều kiện cụ thể của công trình và yêu cầu về hiệu quả tiêu năng.

4.3. Đề xuất giải pháp phòng ngừa khí thực cho đập tràn

Phòng ngừa khí thực là một vấn đề quan trọng đối với đập tràn của Thủy điện Lai Châu. Các giải pháp phòng ngừa khí thực bao gồm thiết kế hình dạng đập hợp lý, sử dụng vật liệu chống xâm thực, và áp dụng các hệ thống thông khí. Việc lựa chọn giải pháp phù hợp phụ thuộc vào điều kiện cụ thể của công trình và yêu cầu về hiệu quả phòng ngừa khí thực. Việc theo dõi và đánh giá thường xuyên tình trạng khí thực trên bề mặt đập cũng rất quan trọng để phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh.

V. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Thủy Lực Đập Tràn Tương Lai

Nghiên cứu thủy lực đập tràn là một lĩnh vực quan trọng, có ý nghĩa to lớn đối với sự phát triển bền vững của ngành thủy điện. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế đập, cải thiện khả năng xả lũ, và phòng ngừa các sự cố liên quan đến thủy lực. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu các vấn đề thủy lực phức tạp, áp dụng các công nghệ tiên tiến, và tăng cường hợp tác quốc tế để nâng cao trình độ khoa học và công nghệ trong lĩnh vực này.

5.1. Tổng kết các kết quả đạt được trong nghiên cứu

Luận văn đã đạt được một số kết quả quan trọng trong việc nghiên cứu các vấn đề thủy lực của đập tràn trọng lực cao, ứng dụng cho Thủy điện Lai Châu. Các kết quả này bao gồm việc xác định mặt cắt đập tràn tối ưu, tính toán và thiết kế hệ thống tiêu năng, và đề xuất các giải pháp phòng ngừa khí thực. Các kết quả này có thể được sử dụng để cải thiện thiết kế và vận hành đập tràn của Thủy điện Lai Châu, góp phần vào sự an toàn và hiệu quả của công trình.

5.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về thủy lực đập tràn

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu các vấn đề thủy lực phức tạp của đập tràn, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến khí thực, xói lở, và dao động áp suất. Cần áp dụng các công nghệ tiên tiến như mô hình số, trí tuệ nhân tạo, và Internet of Things để nâng cao hiệu quả nghiên cứu. Cần tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và chia sẻ kiến thức trong lĩnh vực thủy lực đập tràn. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc phát triển các giải pháp bền vững và thân thiện với môi trường cho đập tràn.

06/06/2025

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Thủy Lực Đập Tràn Trọng Lực Cao Ứng Dụng Cho Thủy Điện Lai Châu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp và kỹ thuật trong thiết kế đập tràn trọng lực, đặc biệt là trong bối cảnh ứng dụng cho các dự án thủy điện tại Lai Châu. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố thủy lực ảnh hưởng đến hiệu suất của đập mà còn đề xuất các giải pháp tối ưu nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nước và giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về các nguyên lý thủy lực cơ bản, cũng như các ứng dụng thực tiễn trong ngành thủy điện. Đặc biệt, tài liệu này mở ra cơ hội cho các kỹ sư và nhà nghiên cứu trong việc áp dụng các kiến thức mới vào thực tiễn.

Nếu bạn muốn mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, hãy tham khảo tài liệu Nghiên cứu hình dạng hợp lý của đập tràn dâng nước văn phong tỉnh bình định, nơi bạn có thể tìm hiểu về các hình dạng đập tràn và ảnh hưởng của chúng đến hiệu suất thủy lực. Mỗi tài liệu đều là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của thiết kế và vận hành đập tràn.

Trích đoạn nội dung tài liệu

1 LỜI CẢM ƠN Sau quá trình học tập và nghiên cứu làm luận văn Thạc sĩ, với sự giúp đỡ của phòng Đào tạo Đại học và Sau đại học, Khoa công trình trường Đại học Thủy lợi, Công ty CP Tư vấn Xây dựng Điện 1, cùng các thầy cô giáo, bạn bè, đồng nghiệp, đến nay Luận văn Thạc sĩ chuyên nghành Xây dựng Công trình thủy với đề tài: ”Nghiên cứu các vấn đề thủy lực của đập tràn trọng lực cao, ứng dụng cho Thủy điện Lai Châu” đã được hoàn thành. Trong khuôn khổ phạm vi nghiên cứu của Luận văn, tuy kết quả nghiên cứu đạt được còn khiêm tốn, song Tác giả hy vọng đề tài sẽ đóng góp một phần không nhỏ cho việc nghiên cứu khoa học cũng như trong ứng dụng thực tiễn sản xuất. Để đạt được những kết quả trên, Tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các Cơ quan, đơn vị, các thầy cô giáo, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã cùng chia sẻ kiến thức, cùng phối hợp công việc, cung cấp các thông tin và số liệu cho Tác giả trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu làm Luận văn. Đặc biệt Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. TS Nguyễn Chiến, người đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tận tình cho tác giả trong quá trình thực hiện luận văn này. Trong phạm vi thời gian quy định và trình độ kiến thức khoa học, kinh nghiệm thực tiễn của Tác giả chỉ đạt ở mức độ nhất định nên Luận văn không tránh khỏi những thiếu sót. Tác giả rất mong nhận được sự quan tâm đóng góp ý kiến của các thầy cô giáo, của các Quý vị quan tâm và bạn bè đồng nghiệp. Hà Nội, Tháng 3 năm 2011 Tác giả Hoàng Anh Minh 2 MỤC LỤC MỞ ĐẦU…………………………………………………………………. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu đề tài. Nội dung và phương pháp nghiên cứu…………………………………. Phương pháp nghiên cứu. 9 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ XÂY DỰNG ĐẬP TRÀN CAO VÀ CÁC VẤN ĐỀ THỦY LỰC CẦN GIẢI QUYẾT . Tình hình xây dựng các đập tràn trọng lực cao………………………. Các vấn đề thuỷ lực khác biệt ở đập tràn cao……………………. Những hư hỏng của đập tràn do các nguyên nhân về thủy lực……. Giới hạn phạm vi nghiên cứu…………………………………………….14 CHƯƠNG 2 NGHIÊN CỨU CÁC VẤN ĐỀ THỦY LỰC CỦA ĐẬP TRÀN TRỌNG LỰC CAO. Mặt cắt đập và khả năng tháo nước qua đập .1 Các loại đập tràn thường dùng. Khả năng tháo nước qua đập tràn . Vấn đề tiêu năng sau đập tràn. Tiêu năng dòng mặt. Hình thức dòng mặt không ngập . Hình thức dòng mặt ngập. Tiêu năng phóng xa . Đặc điểm tiêu năng phóng xa. Hình thức kết cấu tiêu năng phóng xa . Tính toán thủy lực. Vấn đề khí thực trên mặt đập tràn . Hiện tượng khí hóa. Phương pháp kiểm tra khí hóa . Hiện tượng khí thực. Phương pháp kiểm tra khí thực. Nghiên cứu tổng quát về giải pháp phòng khí thực ở đập tràn cao. Nguyên lý trộn khí giảm xâm thực. Hình thức trộn khí giảm khí thực trong công trình đập tràn cao. Vị trí đặt bộ phận tiếp khí . Hình thức kết cấu cơ bản của bộ phận tiếp khí . Hình thức của hệ thống ống dẫn khí. Tính toán giải pháp tiếp khí đề phòng khí thực cho đập tràn cao . Lưu lượng tính toán khí thực . Quy trình tính toán bộ phận tiếp khí trên dốc nước. Biện pháp chống xâm thực bằng cách tăng độ bền vật liệu. Quan hệ về cường độ chịu nén và cường độ chống xâm thực của bê tông . Tính chất chống xâm thực của kim loại . Tính năng chống xâm thực của vật liệu mới . 54 CHƯƠNG 3 ỨNG DỤNG CHO ĐẬP TRÀN THỦY ĐIỆN LAI CHÂU ………………………………………………………………………………. Giới thiệu công trình thủy điện Lai Châu. Qui mô và thông số công trình thủy điện Lai Châu. Kết cấu của đập tràn . Xác định mặt cắt đập tràn . Mặt cắt đập tràn theo dạng WES .Mặt cắt đập tràn theo dạng Creager – Ophixerov. Tính toán thủy lực mặt cắt đập tràn. Tính toán khả năng xả của tràn xả mặt. Tính toán khả năng xả của tràn xả sâu . Kết quả tính toán khả năng xả tràn . Tính toán nối tiếp và tiêu năng . Số liệu tính toán. Tính toán đường mặt nước trên tràn:. Các thông số dòng chảy trong phạm vi mũi phun: . Tính toán chiều dài phun xa và kích thước hố xói:. Kiểm tra khí thực trên bề mặt của đập tràn . Tính toán biện pháp phòng khí thực. Lựa chọn hình thức công trình. Bố trí thiết bị tiếp khí. Tính toán các kích thước của bộ phận tiếp khí . Tính toán kích thước máng dẫn khí sau mũi hắt. Kết cấu bộ phận tiếp khí. Phân tích kết quả tính toán . 82 CHƯƠNG 4 KẾT LUẬN………………………………………. Các kết quả đạt được của luận văn . Một số điểm tồn tại . Hướng tiếp tục nghiên cứu . 85 5 THỐNG KÊ CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1-1. Thống kê các đập tràn cao các công trình thủy lợi-thủy điện xây dựng tại Việt Nam . Giá trị của k và n trong mặt cắt WES . Thông số xác định mặt cắt tràn WES khi m1=1/3 và m2=2/3 . Hệ số co hẹp đứng α khi nước chảy dưới cửa van . Trị số ⎛⎜ ⎞⎟ xác định trạng thái phân giới chảy ngập . 24 Z ⎝ P ⎠k của đập tràn thành mỏng và đập tràn có mặt cắt thực dụng . Hệ số σn của đập tràn có mặt cắt thực dụng không chân không . Biến đổi cột nước áp suất khí trời theo độ cao . Biến đổi cột nước Hpg theo nhiệt độ . Các dạng mấu gồ ghề đặc trưng và trị số Kpg tương ứng . Độ nhám cho phép ở dòng trộn khí. Tọa độ mặt cắt tràn theo WES . Tọa độ mặt cắt tràn theo Creager – Ophixerov . Bảng khả năng xả công trình – PA kiến nghị. Kết quả tính toán hố xói . Kiểm tra khả năng khí hóa tại các mặt cắt tính toán . Kết quả tính toán bộ phận tiếp khí . 80 6 THỐNG KÊ CÁC HÌNH VẼ Hình 1-1. Hình ảnh đập tràn hồ chứa nước Cửa Đạt . Hình ảnh đập tràn nhà máy thủy điện Sơn La . Hình ảnh sự cố đập tràn nhà máy thủy điện Hố Hô. Mặt cắt đập tràn tiêu chuẩn của WES với m1=0. Mặt cắt đập tràn tiêu chuẩn của WES với m1=2/3, m2 = 1/3. Mặt cắt đập tràn tiêu chuẩn của WES với m1=1. Hình dạng mặt cắt đập tràn Creager – Ophixerov . Mặt cắt đập tràn hình cong có chân không . Mặt cắt của đập tràn có cửa van . Các đường cong để xác định σn của đập tràn mặt cắt thực dụng. Các hình thức nối tiếp dòng chảy ở hạ lưu . Trạng thái dòng chảy ở hạ lưu đập tràn có bậc thụt . Trạng thái dòng mặt ở sát đập, dòng đáy ở sau đập. Mũi phun liên tục . Mũi phun không liên tục . Sơ đồ tính toán thủy lực đập tràn – tiêu năng phóng xa. Quan hệ Vng = f(Rb,S) của vật liệu bê tông. Biểu đồ quan hệ ξ1 = f ( ) ; ξ 2 = f ( ) ; = f ( ) . Các loại bộ phận tiếp khí . Các loại hệ thống ống dẫn khí . Quan hệ mác bê tông và lưu tốc ngưỡng xâm thực . Phối cảnh chung công trình thủy điện Lai Châu . Mô hình 3D đập tràn Lai Châu . Mặt cắt ngang đập tràn. Chi tiết mặt bằng đập tràn. Chính diện đập tràn. Đường cong mặt tràn dạng WES . Đường cong mặt tràn dạng Creager – Ophixerov. Đường cong mặt tràn thiết kế theo mặt cắt WES và mặt cắt Creager – Ophixerov. Đồ thị khả năng xả tràn, xả sâu, xả tổng – phương án kiến nghị . Sơ đồ vị trí các điểm đo T6 đến T14 . Cấu tạo mũi hắt và buồng tiếp khí .Vị trí bộ phận tiếp khí trên tràn . Cấu tạo chi tiết bộ phận tiếp khí . Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm gần đây, tại nước ta có hàng loạt các công trình thủy lợi và thủy điện lớn đồng loạt xây dựng nhằm phục vụ cho phát triển kinh tế của đất nước. Do công trình thủy lợi có đặc thù riêng, mức độ ảnh hưởng đến hạ du công trình khi xảy ra sự cố là rất lớn do đó yêu cầu về đảm bảo an toàn được chú trọng từ giai đoạn thiết kế, thi công và trong quá trình khai thác quản lý. Hạng mục tràn xả lũ là một trong những hạng mục quan trọng trong hệ thống thủy lợi, thủy điện do tại đây diễn ra sự tương tác giữa dòng chảy có lưu tốc cao với bề mặt vật rắn. Sự tương tác của dòng chảy lưu tốc cao gây ra hàng loạt bất lợi bản thân công trình xả lũ cũng như hạ du của nó như hiện tượng mạch động xung kích làm mất ổn định công trình, khí thực ăn mòn công trình, sự tiêu hao năng lượng không hợp lý gây xói lở lòng sông… Các sự cố này là có thật, đã từng xảy ra tại một số công trình. Với sự tiến bộ không ngừng của khoa học kỹ thuật, đòi hỏi người thiết kế, thi công và quản lý phải đề cập đầy đủ và quan tâm hơn nữa đến các vấn đề thủy lực của đập tràn trọng lực có ảnh hưởng đến sự an toàn công trình. Qua đây có thể thấy đây là một đề tài khoa học có ý nghĩa và tính thực tiễn cao vì nó liên quan trực tiếp đến hiệu quả an toàn cụm công trình đầu mối và hạ du. Vì vậy đề tài: “Nghiên cứu các vấn đề thủy lực của đập tràn trọng lực cao, ứng dụng cho Thủy điện Lai Châu” đã được tác giả lựa chọn. Mục đích nghiên cứu đề tài - Làm rõ các vấn đề thủy lực phức tạp ở các đập tràn trọng lực cao có ảnh hưởng đến ổn định và an toàn của đập. - Nghiên cứu các giải pháp xử lý trong thiết kế và quản lý khai thác nhằm 9 đảm bảo an toàn đập. - Khuyến cáo biện pháp xử lý và quy trình tính toán tương ứng. Nội dung và phương pháp nghiên cứu 3. Nội dung - Tổng hợp các kết quả nghiên cứu đã có. - Thu thập các tài liệu thực tế. - Nghiên cứu giải quyết cho các trường hợp cụ thể. - Áp dụng tính toán thực tế cho công trình thủy điện Lai Châu. Phương pháp nghiên cứu - Tổng quan về xây dựng đập tràn cao ở trong và ngoài nước, những hư hỏng đập tràn do các yếu tố thủy lực. - Các vấn đề thủy lực của đập tràn cao: khả năng tháo, vấn đề tiêu năng, vấn đề chân không, khí thực; từ đó đưa ra phương pháp kiểm tra, tính toán, rút ra được biện pháp xử lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ